Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng và thu nhập bình quân đầu người ngày càng gia tăng, nhu cầu chăm sóc sức khỏe, làm đẹp và hoàn thiện bản thân của người tiêu dùng trong nước có sự thay đổi rõ rệt. Dữ liệu từ tổ chức nghiên cứu thị trường quốc tế Mintel cho thấy quy mô thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt khoảng 2,3 tỷ USD và duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR giai đoạn 2019–2023) ở mức 5,4%. Số liệu thống kê từ UN-Comtrade năm 2018 cũng ghi nhận thị trường đạt giá trị 2,35 tỷ USD, tuy nhiên thị phần mỹ phẩm nội địa chỉ chiếm khoảng 10% với một số thương hiệu lâu năm như Thorakao, Mỹ phẩm Sài Gòn. Ngược lại, các thương hiệu nhập khẩu chiếm ưu thế áp đảo với thị phần từ Hàn Quốc (35%), Singapore (15%), Nhật Bản (11%), Pháp (6%) và Mỹ (6%).
Theo các khảo sát thị trường tiêu dùng:
- Hơn 50% người từ 23 tuổi trở lên có thói quen trang điểm thường xuyên khi đi làm, đi học hoặc tham dự sự kiện.
- 60% nhóm đối tượng này sử dụng sản phẩm chăm sóc da hàng ngày; sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất là sữa rửa mặt (bao gồm nước tẩy trang) và son môi.
- Kênh mua sắm truyền thống tại trung tâm thương mại và cửa hàng chính hãng vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng kênh thương mại điện tử đã phát triển mạnh mẽ với 73% người tiêu dùng từng mua sắm mỹ phẩm trực tuyến; mức chi tiêu cho mỹ phẩm tăng 10% ở nhóm khách hàng sử dụng thường xuyên.
- Mối lo ngại về các thành phần độc hại có nguy cơ gây kích ứng và bệnh lý (như thủy ngân, calomel, hydroquinone, polyethylene) trong các dòng mỹ phẩm trôi nổi đã thúc đẩy xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các dòng mỹ phẩm có nguồn gốc thiên nhiên, thuần chay và minh bạch về nguồn gốc.
Công ty TNHH Nature Story với thương hiệu mỹ phẩm Cocoon là doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam sản xuất mỹ phẩm thuần chay (Vegan), được cấp chứng nhận không thử nghiệm trên động vật từ Cruelty Free International (chương trình Leaping Bunny) và tổ chức PETA (chương trình Beauty Without Bunnies). Nhằm đánh giá việc vận dụng lý thuyết quản trị marketing vào thực tiễn kinh doanh mỹ phẩm nội địa, đề tài "Phân tích chiến lược sản phẩm của Công ty TNHH Nature Story_Mỹ phẩm COCOON" được thực hiện dưới dạng Báo cáo thực hành nghề nghiệp 1 tại Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa tổng quan về thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam và bối cảnh ngành làm đẹp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm của Công ty TNHH Nature Story đối với thương hiệu mỹ phẩm Cocoon.
- Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chiến lược sản phẩm cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm (Product Strategy) của Công ty TNHH Nature Story đối với nhãn hiệu mỹ phẩm Cocoon.
- Phạm vi không gian: Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018–2021. Thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 03/2021 đến tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng giáo trình Marketing căn bản của Trường Đại học Tài chính – Marketing (chủ biên: Ngô Thị Thu và cộng sự, NXB Lao động – Xã hội, 2011) cùng các lý thuyết kinh điển của Philip Kotler và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA). Khung lý thuyết bao gồm:
- Quy trình quản trị Marketing 5 bước: $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Nghiên cứu Marketing - Phân đoạn, Chọn mục tiêu, Định vị - Hoạch định Marketing-Mix - Triển khai thực hiện - Kiểm tra đánh giá).
- Mô hình Marketing-Mix 4P theo quan điểm của Jerome McCarthy: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion).
- Cấu trúc ba cấp độ của sản phẩm: Cốt lõi sản phẩm (lợi ích cơ bản), Sản phẩm cụ thể (chất lượng, đặc tính, bao bì, nhãn hiệu, thiết kế), Sản phẩm tăng thêm (dịch vụ hỗ trợ, bảo hành, chăm sóc khách hàng).
- Nội dung quản trị chiến lược sản phẩm: Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu); Chiến lược thương hiệu và tài sản nhãn hiệu (Brand Equity); Quyết định về đặc tính, chất lượng và thiết kế; Thiết kế hệ thống bao bì (bao bì tiếp xúc, bao bì ngoài, bao bì vận chuyển); Dịch vụ hỗ trợ; Quy trình 6 bước phát triển sản phẩm mới (Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Thẩm định $\rightarrow$ Chiến lược marketing $\rightarrow$ Thiết kế kỹ thuật $\rightarrow$ Thử nghiệm $\rightarrow$ Thương mại hóa); Quản trị chu kỳ sống của sản phẩm (PLC: Giới thiệu, Tăng trưởng, Chín muồi, Suy thoái).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp các kỹ thuật thu thập và phân tích định tính:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo ngành của Mintel, số liệu thống kê thương mại UN-Comtrade, báo cáo hành vi người tiêu dùng của Q&Me (01/2020), cơ sở dữ liệu dân số Liên Hợp Quốc, cùng các tài liệu công bố chính thức từ Công ty TNHH Nature Story và website
cocoonvietnam.com.
- Phương pháp quan sát thực tế: Khảo sát hiện tượng thực tế trên thị trường, bao gồm danh mục dòng sản phẩm đang lưu hành, các chiến dịch truyền thông (Social Ads, Viral Marketing) và phản hồi của người dùng về bao bì, chất lượng sản phẩm.
- Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Phân loại dữ liệu thị trường và kết cấu sản phẩm giai đoạn 2018–2021, từ đó xây dựng ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT) phục vụ việc ra quyết định marketing.
| Phương pháp nghiên cứu |
Nguồn dữ liệu sử dụng |
Mục đích áp dụng |
| Nghiên cứu tại bàn |
Mintel, UN-Comtrade, Q&Me, Dân số UN |
Phân tích bối cảnh vĩ mô và quy mô thị trường mỹ phẩm |
| Nghiên cứu tài liệu doanh nghiệp |
Website cocoonvietnam.com, tài liệu nội bộ |
Khảo sát danh mục sản phẩm, chính sách phân phối, giá |
| Phương pháp quan sát |
Mạng xã hội, kênh thương mại điện tử |
Đánh giá phản hồi của khách hàng về bao bì, đặc tính lý hóa |
| Phân tích ma trận SWOT |
Tổng hợp từ dữ liệu môi trường và nội tại |
Xác lập căn cứ đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược sản phẩm |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu chiến lược sản phẩm trong ngành mỹ phẩm tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự tương phản giữa tốc độ tăng trưởng của thị trường mỹ phẩm (2,3 tỷ USD) với sự lép vế của các thương hiệu nội địa (chỉ chiếm 10% thị phần). Chương này thiết lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng là chiến lược sản phẩm của thương hiệu Cocoon thuộc Công ty TNHH Nature Story, giới hạn phạm vi không gian tại Việt Nam và thời gian từ 2018 đến 2021, đồng thời công bố kết cấu 5 chương của báo cáo.
Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm học thuật về marketing hiện đại, nhấn mạnh định hướng lấy khách hàng làm trung tâm nhằm tối đa hóa mức độ thỏa mãn, tối đa hóa sự lựa chọn và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nội dung trọng tâm tập trung vào lý thuyết chiến lược sản phẩm:
- Khái niệm kích thước tập hợp sản phẩm gồm 3 chiều: chiều rộng (số dòng sản phẩm), chiều dài (tổng số chủng loại/mặt hàng trong các dòng), chiều sâu (số lượng biến thể, mẫu mã của từng chủng loại).
- Cấu trúc nhãn hiệu gồm tên nhãn hiệu, biểu tượng (symbol), nhãn hiệu đã đăng ký (trademark), bản quyền (copyright) và tài sản nhãn hiệu.
- Chức năng của bao bì (bảo vệ, cung cấp thông tin, định vị, tác động hành vi) và các cấp độ bao bì (tiếp xúc, bao bì ngoài, vận chuyển).
- Quy trình phát triển sản phẩm mới và các quyết định marketing tương ứng với 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm (PLC).
Chương 3: Phân tích chiến lược sản phẩm của Công ty TNHH Nature Story_Thương hiệu Mỹ phẩm Cocoon
Chương 3 là phần nghiên cứu thực trạng chi tiết, bao gồm:
- Tổng quan thị trường và môi trường Marketing: Báo cáo Q&Me chỉ ra tỷ lệ sử dụng sản phẩm chăm sóc da gồm sữa rửa mặt (77%), nước tẩy trang (66%), kem chống nắng (45%), kem dưỡng ẩm (37%), nước cân bằng/toner (36%) và serum (28%). Lý do lớn nhất khiến người tiêu dùng chưa sử dụng là không biết cách lựa chọn sản phẩm phù hợp (chiếm 32%). Về môi trường vĩ mô, dân số Việt Nam đạt 97,89 triệu người (tính đến 28/03/2020) với cơ cấu dân số trẻ; môi trường tự nhiên trù phú tạo nguồn nguyên liệu thực vật phong phú (cà phê Đắk Lắk, bơ Tiền Giang, hoa hồng Cao Bằng, nghệ Hưng Yên, dừa Bến Tre). Về môi trường vi mô, mạng lưới phân phối của Cocoon mở rộng trên 63 tỉnh thành; khách hàng mục tiêu là nữ giới độ tuổi 22–35 và sinh viên 16–22 tuổi; cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc tế phân khúc tầm trung (Innisfree, The Face Shop, The Body Shop, L'Oréal, Maybelline).
- Chiến lược STP: Phân khúc tập trung tại các đô thị lớn (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội); nhắm vào nhóm khách hàng 16–35 tuổi có thu nhập từ 5–10 triệu đồng/tháng. Định vị thương hiệu mỹ phẩm thuần chay 100% sản xuất tại Việt Nam, ứng dụng nguyên liệu nông sản đặc hữu gắn với chiến dịch truyền thông "Khám phá Việt Nam" (tháng 8/2020).
- Thực trạng 7 nội dung chiến lược sản phẩm:
- Kích thước tập hợp sản phẩm: Phân chia thành 4 dòng chính (chăm sóc da mặt, chăm sóc môi, chăm sóc cơ thể, chăm sóc tóc). Chiều sâu tập trung chủ yếu vào dòng chăm sóc da mặt với 3 nhánh chính: Dòng bí đao trị mụn (6 sản phẩm), Dòng nghệ Hưng Yên làm sáng da (4 sản phẩm), Dòng hoa hồng cấp ẩm (7 sản phẩm). Các dòng son môi, tóc và cơ thể có chiều sâu hạn chế.
- Nhãn hiệu: Sử dụng thương hiệu "The Cocoon Original Việt Nam", logo mang biểu tượng tranh khắc gỗ truyền thống mô tả hình ảnh các nông sản thực vật bản địa.
- Đặc tính và chất lượng: Công thức thuần chay, không cồn, không paraben, quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh của Bộ Y tế. Nhược điểm thực tế: son dưỡng dừa dễ bị chảy và đọng sáp ở nắp; kết cấu serum bí đao lỏng; gel tắm khuynh diệp mùi hương quá nồng; đầu lấy dung dịch dưỡng da lấy ra lượng quá nhiều gây lãng phí.
- Bao bì: Thiết kế chai lọ nhựa tối màu hoặc trong suốt tiện dụng, sử dụng hộp giấy thân thiện môi trường không cán màng nhựa, tích hợp chương trình thu gom vỏ hộp tái chế; bao bì ngoài lót cánh hoa hồng khô. Hạn chế: hộp giấy mềm dễ bám bẩn hoặc biến dạng khi vận chuyển đơn lẻ.
- Dịch vụ hỗ trợ: Miễn phí đổi trả khi hàng lỗi, miễn phí vận chuyển cho đơn hàng giá trị lớn, kênh hỗ trợ trực tuyến giải đáp tình trạng da. Hạn chế: thiếu các điểm trải nghiệm thử sản phẩm (offline sampling) tại trung tâm thương mại.
- Phát triển sản phẩm mới: Minh chứng điển hình là sản phẩm Tinh chất nghệ Hưng Yên tung ra thị trường ngày 03/04/2021 với mức giá 295.000 VNĐ, ứng dụng Social Ads tạo hiệu ứng nhận diện lớn.
- Chu kỳ sống (PLC): Thương hiệu Cocoon đang nằm trong giai đoạn tăng trưởng (Growth Stage), chu kỳ đổi mới dòng sản phẩm mỹ phẩm kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm.
| Nhóm sản phẩm (Chiều rộng) |
Chủng loại tiêu biểu (Chiều dài) |
Số lượng biến thể/chuyên sâu (Chiều sâu) |
| Chăm sóc da mặt |
Tinh chất bí đao, Nước nghệ Hưng Yên, Cấp ẩm hoa hồng |
17 sản phẩm (Bí đao: 6; Nghệ: 4; Hoa hồng: 7) |
| Chăm sóc môi |
Son dưỡng dầu dừa Bến Tre, Tẩy tế bào chết môi cà phê Đắk Lắk |
2 sản phẩm |
| Chăm sóc cơ thể |
Cà phê Đắk Lắk làm sạch da chết body, Gel tắm bí đao, Khuynh diệp & Bạc hà |
3 sản phẩm |
| Chăm sóc tóc |
Nước dưỡng tóc tinh dầu bưởi, Serum Sa-chi phục hồi tóc |
2 sản phẩm |
Chương 4: Đề xuất giải pháp cho chiến lược sản phẩm của Công ty TNHH Nature Story_Mỹ phẩm Cocoon
Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp marketing dựa trên ma trận SWOT toàn diện:
- Hệ thống điểm mạnh (S1–S9): Đa dạng nhóm hàng, ý nghĩa thương hiệu tốt, nhà máy đạt chuẩn Bộ Y tế, bao bì tái chế thân thiện môi trường, dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt, quy trình phát triển sản phẩm bài bản, tận dụng truyền thông KOLs/Blogger hiệu quả, giá thành phù hợp phân khúc trung cấp (dao động từ 35.000 VNĐ cho son dưỡng đến mức cao nhất khoảng 710.000 VNĐ theo combo), chính sách chiết khấu đại lý tốt.
- Hệ thống điểm yếu (W1–W8): Chiều sâu mất cân đối giữa các dòng; quảng bá chưa phủ rộng; lỗi vật lý ở kết cấu son, serum và vòi xịt tóc; bao bì hộp giấy dễ móp méo; thiếu sự kiện trải nghiệm offline; sản phẩm mới chỉ dồn vào chăm sóc da; phụ thuộc vào KOLs dễ tạo rủi ro truyền thông; khoảng cách biên độ giá giữa sản phẩm thấp nhất (35.000 VNĐ) và cao nhất (710.000 VNĐ) tương đối rộng.
- Hệ thống cơ hội (O1–O6) và Thách thức (T1–T5): Cơ hội từ chính sách quản lý mỹ phẩm, tăng trưởng thị trường, xu hướng làm đẹp thuần chay, dân số trẻ 4.0 và nguồn nguyên liệu biển/nông sản; thách thức từ nạn hàng giả trôi nổi, biến đổi khí hậu ảnh hưởng nguồn cung, áp lực từ đối thủ ngoại nhập và dịch vụ spa/thẩm mỹ viện thay thế.
- Nội dung giải pháp đề xuất: Hoàn thiện chiều sâu cho dòng tóc và cơ thể; cải tiến công thức chất son và thiết kế vòi nhấn dung dịch; nâng cấp chất liệu vỏ hộp giấy vận chuyển; tăng cường các quầy trải nghiệm sản phẩm trực tiếp (Booth offline); đa dạng hóa chương trình khuyến mãi khi ra mắt sản phẩm mới.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm lược toàn bộ kết quả phân tích của báo cáo thực hành nghề nghiệp, khẳng định vị thế của mỹ phẩm thuần chay Cocoon tại Việt Nam và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện chiến lược sản phẩm nhằm duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn.
Kết quả và đóng góp
Báo cáo thực hành nghề nghiệp đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:
- Tổng hợp bức tranh thị trường mỹ phẩm Việt Nam trị giá 2,3 tỷ USD, phân định rõ thị phần 10% của thương hiệu nội địa và hành vi tiêu dùng của 60% người trẻ sử dụng mỹ phẩm chăm sóc da hàng ngày.
- Lập bảng danh mục sản phẩm (Bảng 3.1) phân tích cấu trúc 4 dòng hàng chính của Cocoon, chỉ ra sự phát triển chuyên sâu vượt trội của dòng chăm sóc da mặt (17 sản phẩm thuộc 3 nhóm nguyên liệu: bí đao, nghệ Hưng Yên, hoa hồng) so với sự hạn chế ở các dòng chăm sóc môi (2 sản phẩm), tóc (2 sản phẩm) và cơ thể (3 sản phẩm).
- Nhận diện các thông số kinh doanh thực tế: Mức giá bán lẻ sản phẩm đơn lẻ thấp nhất là 35.000 VNĐ (son dưỡng dừa Bến Tre), sản phẩm Tinh chất nghệ Hưng Yên ra mắt ngày 03/04/2021 có giá 295.000 VNĐ, mức giá cao nhất trong danh mục lên đến 710.000 VNĐ (cho các bộ combo chăm sóc).
- Xây dựng ma trận SWOT chi tiết gồm 9 điểm mạnh (Strengths), 8 điểm yếu (Weaknesses), 6 cơ hội (Opportunities) và 5 thách thức (Threats), làm cơ sở đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm (kích thước tập hợp, nhãn hiệu, bao bì, đặc tính lý hóa, dịch vụ hỗ trợ, phát triển sản phẩm mới và quản trị chu kỳ sống).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt học thuật và phạm vi triển khai, tác giả đã tự xác định một số hạn chế:
- Kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên còn hạn chế, dẫn đến việc phân tích ở một số khía cạnh chiến lược marketing chưa đạt mức độ chuyên sâu toàn diện.
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018–2021 (từ các công ty nghiên cứu thị trường và kênh trực tuyến của doanh nghiệp), chưa triển khai được các khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu khách hàng lớn nhằm kiểm định mức độ hài lòng về từng đặc tính sản phẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát thực địa người tiêu dùng tại các kênh phân phối bán lẻ trực tiếp (đại lý, cửa hàng mỹ phẩm), đồng thời tích hợp phân tích hiệu quả tài chính và chi phí sản xuất khi triển khai các cải tiến về chất liệu bao bì và công thức lý hóa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Marketing và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện các bài báo cáo thực hành nghề nghiệp, đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về phân tích chiến lược sản phẩm và mô hình Marketing-Mix.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Cấu trúc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, dài, sâu), thiết kế bao bì đa tầng và quản trị chu kỳ sống sản phẩm theo giáo trình Marketing căn bản của Trường Đại học Tài chính – Marketing.
- Mô hình phân tích thực tiễn tình huống doanh nghiệp mỹ phẩm thuần chay nội địa (Cocoon), cách thức liên kết giữa nguồn nguyên liệu nông sản đặc hữu Việt Nam với chiến lược định vị thương hiệu.
- Phương pháp xây dựng ma trận SWOT chi tiết và kỹ thuật chuyển hóa từ điểm yếu/thách thức nội tại thành các giải pháp cải tiến sản phẩm cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Thương hiệu mỹ phẩm Cocoon thuộc sở hữu của doanh nghiệp nào và đạt những chứng nhận quốc tế nào về bảo vệ động vật?
Thương hiệu Cocoon trực thuộc Công ty TNHH Nature Story (Việt Nam). Cocoon là thương hiệu mỹ phẩm thuần chay đầu tiên tại Việt Nam được thông qua chương trình Leaping Bunny của tổ chức Cruelty Free International và được chứng nhận không thử nghiệm trên động vật từ tổ chức bảo vệ quyền lợi động vật PETA (chương trình Beauty Without Bunnies).
2. Kích thước tập hợp sản phẩm của Cocoon theo chiều rộng và chiều sâu được phân bổ như thế nào?
Theo chiều rộng, danh mục của Cocoon gồm 4 dòng sản phẩm chính: Chăm sóc da mặt, Chăm sóc môi, Chăm sóc cơ thể và Chăm sóc tóc. Theo chiều sâu, sản phẩm tập trung chủ yếu vào dòng chăm sóc da mặt với các nhánh: Dòng bí đao cho da mụn (6 sản phẩm), Dòng nghệ Hưng Yên cải thiện da xỉn màu (4 sản phẩm) và Dòng hoa hồng cấp ẩm (7 sản phẩm); trong khi các dòng chăm sóc môi, tóc và cơ thể có rất ít mẫu mã biến thể.
3. Tác giả đã ghi nhận những nhược điểm cụ thể nào về đặc tính vật lý và bao bì của sản phẩm Cocoon?
Về đặc tính vật lý: Son dưỡng dừa có chất son sáp dễ bị chảy và đọng vào rãnh/dính đầu nắp; serum bí đao có kết cấu khá lỏng; gel tắm khuynh diệp - bạc hà có mùi hương nồng; thiết kế đầu lấy dung dịch dưỡng da mỗi lần lấy ra lượng quá nhiều gây lãng phí; vòi xịt dưỡng tóc bưởi còn yếu, dễ lỗi khi va chạm. Về bao bì: Hộp đựng bằng giấy mềm đối với các sản phẩm bán lẻ dễ bám bẩn hoặc bị móp méo trong quá trình vận chuyển.
4. Khung giá sản phẩm của Cocoon dao động trong khoảng bao nhiêu?
Các sản phẩm của Cocoon có mức giá bán lẻ đơn lẻ thấp nhất là 35.000 VNĐ (sản phẩm son dưỡng môi dầu dừa Bến Tre). Sản phẩm Tinh chất nghệ Hưng Yên mở bán ngày 03/04/2021 có giá 295.000 VNĐ. Mức giá cao nhất trong các combo bộ sản phẩm của hãng đạt 710.000 VNĐ.
5. Sản phẩm Cocoon đang nằm ở giai đoạn nào trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC)?
Báo cáo xác định thương hiệu mỹ phẩm Cocoon đang nằm trong giai đoạn tăng trưởng (Growth Stage), chưa đạt tới giai đoạn chín muồi (Maturity Stage). Chu kỳ sống của một dòng mỹ phẩm tại thị trường Việt Nam được ghi nhận kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục nghiên cứu và ra mắt sản phẩm mới để duy trì thị phần.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả tại Trường Đại học Tài chính – Marketing đã phân tích toàn diện thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm của thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Cocoon thuộc Công ty TNHH Nature Story trong giai đoạn 2018–2021. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết Marketing-Mix chuẩn mực với nguồn dữ liệu thứ cấp từ Mintel, UN-Comtrade và Q&Me, công trình đã làm rõ cấu trúc danh mục sản phẩm, chiến lược thương hiệu gắn với nông sản bản địa và những hạn chế vật lý cụ thể trong thiết kế bao bì, đặc tính sản phẩm. Hệ thống ma trận SWOT và 7 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện chiến lược marketing của các thương hiệu mỹ phẩm nội địa tại Việt Nam.