Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các doanh nghiệp cùng ngành, hoạt động marketing đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tại thị trường thiết bị điện dân dụng Việt Nam, ngành hàng quạt điện cơ có sự tham gia của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước thuộc nhiều phân khúc khác nhau, tiêu biểu như Mitsubishi, Panasonic, Điện cơ Thống Nhất (VINAWIND) và PEC - Điện cơ 91. Để duy trì và mở rộng thị phần, các đơn vị sản xuất buộc phải xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu và xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp đồng bộ.

Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (phiên hiệu quân sự: Nhà máy Z199, trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Bộ Quốc phòng) là doanh nghiệp thực hiện song song hai nhiệm vụ: sản xuất quốc phòng và sản xuất kinh tế dân sinh với thương hiệu quạt "PEC - Điện cơ 91". Nhằm phân tích thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp củng cố năng lực cạnh tranh cho đơn vị, đề tài khóa luận "Phân tích chiến lược marketing mix của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (Z199)" đã được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là dựa trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử giai đoạn 2018–2020, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix cho doanh nghiệp.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược marketing mix của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng chiến lược marketing mix của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử trong giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược marketing mix (mô hình 4P) của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (Nhà máy Z199).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về quản trị tiếp thị:

  • Khái niệm Marketing và Chiến lược Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler ("Marketing là tất cả các hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn về nhu cầu và mong muốn thông qua quá trình trao đổi"), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA năm 2004 và 2007), cùng các luận điểm chiến lược của Johnson & Scholes.
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Đi sâu vào 4 công cụ phối thức tiếp thị cơ bản bao gồm:
    • Chiến lược sản phẩm (Product): Quá trình phát triển sản phẩm mới qua 8 giai đoạn, quyết định về bao bì (3 lớp), tên nhãn hiệu và danh mục sản phẩm.
    • Chiến lược giá (Price): 6 bước định giá căn bản, các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, dẫn đầu chất lượng) và các chiến lược điều chỉnh giá.
    • Chiến lược phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (kênh 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp), quyết định thiết kế và quản lý dòng lưu chuyển hàng hóa.
    • Chiến lược xúc tiến (Promotion): Phối thức truyền thông cổ động gồm quảng cáo (mô hình AIDA: Attention, Interest, Desire, Action), khuyến mại, bán hàng trực tiếp, marketing trực tiếp, quan hệ công chúng và tuyên truyền.
  • Khung phân tích môi trường: Phân chia các nhân tố ảnh hưởng thành môi trường bên trong (con người, tài chính, năng lực R&D, cung ứng vật tư) và môi trường bên ngoài gồm môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa - xã hội, công nghệ, quốc tế) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng gồm 5 nhóm thị trường, trung gian marketing, nhà cung ứng, công chúng).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử, biểu giá niêm yết và các văn bản pháp lý liên quan đến sở hữu nhãn hiệu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý, so sánh số liệu kinh doanh qua các năm, phân tích mối quan hệ giữa chi phí bán hàng, doanh thu và biến động giá trên thị trường.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Quan sát thực tế, phân tích tài liệu nội bộ và ghi nhận dữ liệu thực tế trong quá trình kiến tập tại Phòng Bán hàng và gian hàng trưng bày giới thiệu sản phẩm của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chiến lược marketing mix của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tiếp thị và quản trị chiến lược tiếp thị. Tác giả làm rõ bản chất của marketing là quá trình phát hiện và thỏa mãn nhu cầu thị trường, tạo dựng mối quan hệ giá trị bền vững giữa doanh nghiệp và khách hàng. Nội dung chương phân tích chi tiết bản chất, vai trò, đặc điểm và quy trình xây dựng của từng thành tố trong mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion).

Bên cạnh đó, chương này phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến hiệu quả thực thi marketing mix:

  • Nhân tố bên trong: Vai trò hạt nhân của nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính (vốn, phân bổ vốn, kiểm soát chi phí), năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) và tính ổn định của chuỗi cung ứng nguyên vật liệu.
  • Nhân tố bên ngoài: Tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô (7 phân hệ môi trường) và môi trường vi mô (cơ cấu 5 nhóm khách hàng, mạng lưới trung gian thương mại, nhà cung ứng và đối thủ cạnh tranh trực tiếp).

Chương 2: Thực trạng chiến lược marketing mix của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chi tiết thực trạng triển khai marketing mix tại Nhà máy Z199. Công ty được thành lập ngày 09/10/1999 theo Quyết định số 1701/1999/QĐ-BQP của Bộ Quốc phòng trên cơ sở sáp nhập Nhà máy Điện - Điện tử 91 (thành lập 1965 tại Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội) và Nhà máy Quang điện 23 (thành lập 1966 tại Xuân Hòa, Phúc Yên, Vĩnh Phúc). Doanh nghiệp sở hữu nhãn hiệu hàng hóa "PEC" được Cục Sở hữu Công nghiệp cấp Giấy chứng nhận đăng ký số 36415 ngày 20/02/2001 (theo Quyết định số 0544/QĐ-ĐK) và hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn ISO 9001-2008 từ năm 2009.

Khóa luận tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020 qua bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (VNĐ) Năm 2019 (VNĐ) Năm 2020 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và CCDV 253.149.581.108 280.447.290.770 267.731.425.885
Các khoản giảm trừ doanh thu 677.496.870 1.125.492.923 1.206.514.597
Doanh thu thuần 252.472.084.238 279.321.797.847 266.524.911.288
Lợi nhuận gộp 32.168.295.690 35.121.016.887 35.047.651.273
Doanh thu hoạt động tài chính 90.836.725 179.183.372 667.987.452
Chi phí tài chính 2.282.881.264 1.512.023.924 2.882.827.263
Trong đó: Chi phí lãi vay 1.639.867.312 1.045.012.932 576.448.683
Chi phí bán hàng 4.729.548.827 5.084.763.934 5.628.173.184
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.057.707.737 14.300.295.427 13.403.282.974
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 12.188.994.587 14.403.116.974 13.801.355.530
Thu nhập khác 6.839.611.611 9.539.157.599 8.764.287.923
Chi phí khác 1.081.855.351 1.663.146.274 1.810.500.315
Lợi nhuận khác 5.757.756.260 7.876.011.325 6.953.787.608
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17.946.750.850 22.279.128.299 20.755.141.140
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.589.350.169 4.455.825.660 4.151.028.628
Lợi nhuận sau thuế TNDN 14.357.400.680 17.823.302.640 16.604.112.512

Về thực trạng triển khai các chính sách marketing mix tại đơn vị:

  • Chiến lược giá: Sản phẩm định vị ở phân khúc tầm trung, áp dụng 2 mức giá: giá bán lẻ và giá bán buôn (chiết khấu theo số lượng cho đại lý). Khóa luận thống kê bảng giá chi tiết của 31 mã sản phẩm quạt điện cơ. Giá niêm yết giai đoạn 2018–2019 ổn định, dao động từ 240.000 VNĐ (Quạt bàn 300-DC 12V) đến 1.000.000 VNĐ (các dòng Quạt đứng và Quạt treo công nghiệp sải cánh lớn). Đến đầu năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 làm tăng giá nguyên vật liệu và gián đoạn nguồn cung nhập khẩu, công ty điều chỉnh tăng giá bán lẻ từ 5% đến 10%.
  • Chiến lược sản phẩm: Danh mục đa dạng gồm quạt treo tường, quạt bàn, quạt đứng, quạt tản, quạt rút, quạt trần, quạt đảo trần, quạt sàn; kết hợp các mặt hàng dân dụng khác như bếp điện từ, máy mài góc, máy hàn và thiết bị quang học.
  • Chiến lược phân phối: Thị trường nội địa tập trung chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc (Nam Định, Thái Bình, Nghệ An, Thanh Hóa, Hải Dương, Hưng Yên,...). Thị trường quốc tế tập trung xuất khẩu quạt sang Cuba.
  • Chiến lược xúc tiến và bảo vệ thương hiệu: Triển khai các hoạt động bán hàng trực tiếp, tham gia hội chợ triển lãm, xử lý các hiện tượng nhãn hiệu gây nhầm lẫn trên thị trường.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing mix của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích hạn chế tại Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện 4P:

  • Về sản phẩm: Đẩy mạnh cải tiến mẫu mã, nâng cao chất lượng kỹ thuật, ứng dụng trang thiết bị hiện đại (như máy dập liên hoàn) nhằm tăng năng suất, tiêu chuẩn hóa chất lượng và giảm giá thành đơn vị sản phẩm.
  • Về hệ thống phân phối: Củng cố các kênh phân phối truyền thống tại thị trường miền Bắc, mở rộng mạng lưới đại lý về các thị trường tiềm năng mới, hoàn thiện chính sách giao nhận và hỗ trợ kho vận cho các trung gian thương mại.
  • Về chiến lược xúc tiến: Tăng cường công tác truyền thông, nhận diện thương hiệu "PEC - Điện cơ 91", xây dựng các chương trình khuyến mại linh hoạt theo mùa vụ, đẩy mạnh bảo vệ nhãn hiệu tránh hàng giả, hàng nhái gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
  • Các giải pháp khác: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tiếp thị, tối ưu hóa công tác quản lý tài chính và quản trị chi phí bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả hoạt động kinh doanh cụ thể của Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử trong giai đoạn nghiên cứu:

  • Quy mô sản lượng và doanh thu:
    • Năm 2018: Tiêu thụ 661.581 quạt với 30 chủng loại; xuất khẩu sang Cuba 22.855 quạt trần xoay; tổng doanh thu đạt 253,149 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 14,357 tỷ đồng; thu nhập bình quân người lao động đạt 11 triệu đồng/người/tháng.
    • Năm 2019: Tiêu thụ trên 830.000 quạt (doanh thu tăng 12–15% so với kế hoạch); xuất khẩu sang Cuba 32.050 quạt trần xoay; tổng doanh thu đạt 280,447 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 17,823 tỷ đồng; thu nhập bình quân đạt 12 triệu đồng/người/tháng.
    • Năm 2020: Mặc dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 (gián đoạn linh kiện nhập khẩu, chia ca sản xuất do cách ly y tế), doanh thu vẫn đạt 267,731 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 16,604 tỷ đồng.
  • Hệ thống danh mục và giá thành: Phản ánh chi tiết biểu giá của 31 dòng sản phẩm quạt dân dụng và công nghiệp; ghi nhận cơ chế chiết khấu thúc đẩy đại lý bán buôn và mức biến động giá tăng 5–10% vào đầu năm 2021.
  • Thành tích doanh nghiệp được ghi nhận: Ghi nhận đầy đủ các chứng nhận chất lượng và danh hiệu khen thưởng cấp Nhà nước của Z199: Huân chương Lao động hạng Ba (2009), Hạng Nhì (2014), Hạng Nhất (2019); Cờ thi đua Bộ Quốc phòng (2017); danh hiệu Sản phẩm công nghiệp chủ lực TP. Hà Nội (từ 2007); Cúp vàng Top Ten thương hiệu Việt Nam (2007); Giải thưởng Quả Cầu Vàng (2008); Top 50 thương hiệu nổi tiếng Việt Nam (2013).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tiễn:

  • Hạn chế về dữ liệu và bối cảnh: Nghiên cứu dựa trên chuỗi số liệu tài chính nội bộ giai đoạn 2018–2020; năm 2020 xuất hiện biến động ngoại cảnh bất thường do đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng linh kiện và thay đổi sức mua của thị trường.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đánh giá thực trạng phân phối và tiêu thụ mới tập trung chủ yếu tại thị trường các tỉnh miền Bắc và kênh xuất khẩu đặc thù sang thị trường Cuba, chưa bao quát toàn diện thị trường miền Trung và miền Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp trên mẫu khách hàng tiêu dùng diện rộng về mức độ nhận diện thương hiệu "PEC - Điện cơ 91", đồng thời nghiên cứu chiến lược phân phối đa kênh kết hợp thương mại điện tử trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing trong việc vận dụng khung lý thuyết 4P vào phân tích một doanh nghiệp sản xuất cơ khí - điện tử thực tế.
  • Nghiên cứu mô hình doanh nghiệp lưỡng dụng: Tài liệu là một trường hợp nghiên cứu điển hình về phương thức tổ chức sản xuất kinh doanh hàng kinh tế dân sinh tại các nhà máy thuộc khối Công nghiệp Quốc phòng Việt Nam.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu tài chính chi tiết 3 năm (2018–2020), bảng giá bán lẻ chi tiết 31 chủng loại sản phẩm và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý điều hành tại Nhà máy Z199.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (Z199) được thành lập trên cơ sở nào và trực thuộc cơ quan nào?
Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (phiên hiệu quân sự: Nhà máy Z199) được thành lập ngày 09/10/1999 theo Quyết định số 1701/1999/QĐ-BQP của Bộ Quốc phòng, trên cơ sở hợp nhất giữa Nhà máy Điện - Điện tử 91 (thành lập năm 1965) và Nhà máy Quang điện 23 (thành lập năm 1966). Công ty là doanh nghiệp quốc phòng an ninh trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Bộ Quốc phòng.

2. Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Năm 2018, doanh thu thuần đạt 252,472 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 14,357 tỷ đồng. Năm 2019, doanh thu thuần tăng lên 279,321 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh 17,823 tỷ đồng. Sang năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, doanh thu thuần giảm xuống 266,524 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 16,604 tỷ đồng.

3. Hoạt động xuất khẩu sản phẩm quạt điện của công ty trong giai đoạn nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Sản phẩm quạt điện của công ty được xuất khẩu sang thị trường châu Mỹ - Latinh, trọng tâm là Cuba. Năm 2018, công ty xuất khẩu 22.855 quạt trần xoay cho quân đội Cuba. Năm 2019, sản lượng xuất khẩu đạt 32.050 quạt trần xoay.

4. Vì sao công ty phải điều chỉnh tăng giá bán lẻ hàng hóa vào đầu năm 2021?
Đầu năm 2021, công ty điều chỉnh tăng giá bán lẻ từ 5% đến 10% tùy sản phẩm do tác động của dịch Covid-19 gây gián đoạn khâu vận chuyển, lưu thông hàng hóa và làm tăng giá các loại nguyên vật liệu, bán thành phẩm đầu vào phục vụ sản xuất.

5. Nhãn hiệu thương mại "PEC" của công ty được cấp bảo hộ pháp lý khi nào?
Nhãn hiệu "PEC" (chữ PEC nằm trong hình thấu kính) được Cục Sở hữu Công nghiệp cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hàng hóa số 36415 ngày 20/02/2001 theo Quyết định số 0544/QĐ-ĐK.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing mix 4P và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Quang điện - Điện tử (Z199) giai đoạn 2018–2020. Tác trình cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về tài chính, giá bán và sản lượng tiêu thụ của thương hiệu "PEC - Điện cơ 91", đồng thời chỉ ra những tác động thực tế từ chuỗi cung ứng trong giai đoạn dịch bệnh. Các giải pháp đề xuất bám sát đặc thù của doanh nghiệp quốc phòng làm kinh tế, có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị bán hàng và tiếp thị thiết bị điện gia dụng.