Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, quản trị marketing đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết lập, duy trì và mở rộng các mối quan hệ trao đổi có lợi giữa doanh nghiệp và khách hàng mục tiêu. Thị trường dịch vụ vận tải và công nghệ tại khu vực Đông Nam Á cũng như Việt Nam đã chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt cùng sự bùng nổ của các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng ứng dụng di động. Sự tham gia của các doanh nghiệp quốc tế như Uber Technologies, Easy Taxi và Grab (tiền thân là MyTeksi) đã làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của ngành vận tải hành khách đô thị. Tại Việt Nam, sự xuất hiện và mở rộng nhanh chóng của Grab từ năm 2014 đặt ra yêu cầu phải phân tích, đánh giá có hệ thống các chính sách và hoạt động marketing của doanh nghiệp này nhằm rút ra bài học thực tiễn cho ngành quản trị kinh doanh.

Đề tài "Phân Tích Việc Thực Hiện Chương Trình Marketing của Grab tại Thị Trường Việt Nam" được thực hiện dưới dạng đồ án môn học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Khoa Quản trị - Tài chính, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (tháng 12 năm 2018). Nghiên cứu tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về marketing, quản trị marketing, tiến trình quản trị marketing và phối thức marketing mix (4P).
  2. Tìm hiểu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và mô hình vận hành kinh tế chia sẻ của Công ty TNHH Grab.
  3. Phân tích môi trường kinh doanh (vi mô, vĩ mô, nội bộ) tác động đến hoạt động của Grab tại thị trường Việt Nam.
  4. Đánh giá thực trạng triển khai chương trình marketing của Grab, bao gồm chiến lược sản phẩm, định giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp, chiến lược địa phương hóa và phân tích ma trận SWOT.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và việc thực hiện chương trình marketing của Công ty TNHH Grab.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, có liên hệ mở rộng với thị trường Đông Nam Á (Malaysia, Singapore, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Myanmar).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ khi Grab thành lập năm 2011/2012, thâm nhập Việt Nam từ năm 2014 đến các mốc sự kiện năm 2017 - 2018 (thời điểm mua lại Uber Đông Nam Á và hợp tác với Moca).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị marketing tiêu chuẩn và các mô hình kinh tế ứng dụng:

  • Khái niệm marketing và quản trị marketing: Tác giả trích dẫn và tổng hợp quan điểm từ Philip Kotler ("Hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua tiến trình trao đổi"), Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và Viện nghiên cứu Marketing Anh (CIM). Nội dung quản trị marketing được chia thành 3 giai đoạn: Hoạch định chiến lược, Thực hiện chiến lược và Kiểm tra hoạt động marketing.
  • Tiến trình quản trị marketing: Khung quy trình gồm 6 bước: (1) Phân tích môi trường; (2) Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Hoạch định chiến lược marketing; (4) Hoạch định chương trình marketing; (5) Thực hiện chương trình marketing; (6) Kiểm tra các hoạt động marketing.
  • Phân tích môi trường marketing:
    • Môi trường vi mô: Gồm môi trường hợp tác (nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, các phòng ban nội bộ) và môi trường cạnh tranh (đối thủ cạnh tranh, công chúng).
    • Môi trường vĩ mô: Phân tích 6 nhóm yếu tố gồm Kinh tế (thu nhập, sức mua, lạm phát), Công nghệ - kỹ thuật, Văn hóa - xã hội, Chính trị - pháp luật, Nhân khẩu học (quy mô, cơ cấu tuổi, đô thị hóa) và Môi trường tự nhiên.
  • Phối thức Marketing Mix (4P): Khung phân tích 4 thành tố gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp/Chiêu thị (Promotion).
  • Mô hình Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy): Cấu trúc liên kết ba bên gồm: Doanh nghiệp nền tảng (Grab phát triển và vận hành ứng dụng trên Android/iOS), Đối tác (người có phương tiện và thời gian nhàn rỗi) và Khách hàng (người có nhu cầu di chuyển, giao nhận với mức giá minh bạch).
  • Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) và ma trận SWOT tương tác để định vị chiến lược cấp công ty và chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu (so sánh Grab với Uber và taxi truyền thống) và nghiên cứu tình huống điển hình (case study). Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo thường niên, số liệu công bố tại sự kiện kỷ niệm 5 năm thành lập của Grab (2017), dữ liệu tài chính của Grab Singapore (2014 - 2015), số liệu thống kê taxi công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh và các tài liệu chuyên ngành vận tải - công nghệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị marketing

Chương 1 đóng vai trò xây dựng khung lý thuyết định chuẩn cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả làm rõ các định nghĩa cốt lõi về marketing, chiến lược marketing và quản trị marketing. Chiến lược marketing được xác định là sự kết hợp giữa việc lựa chọn thị trường mục tiêu và xây dựng phối thức marketing hỗn hợp nhằm tối ưu hóa phương án hành động của tổ chức.

Tác giả phân tích chi tiết tiến trình quản trị marketing và các yếu tố cấu thành môi trường kinh doanh. Trong phân tích môi trường vi mô, tác giả nhấn mạnh vai trò của các tác nhân trực tiếp như trung gian phân phối, khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Đối với môi trường vĩ mô, tác giả đi sâu vào các động lực thay đổi công nghệ (tốc độ đổi mới, chi tiêu cho R&D, quản lý nhà nước về an toàn sản phẩm), nhân khẩu học (cơ cấu độ tuổi sử dụng smartphone, tốc độ đô thị hóa) và khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.

Nội dung chương cũng trình bày cấu trúc hoạch định chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và triển khai 4 thành tố Marketing Mix: phát triển danh mục sản phẩm dịch vụ, chính sách giá linh hoạt, thiết lập kênh phân phối trực tiếp qua nền tảng số và các công cụ xúc tiến chiêu thị. Cuối cùng, chương 1 phác thảo tiến trình triển khai và kiểm tra chiến lược marketing nhằm xác định sai lệch, tìm nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời.

Chương 2: Giới thiệu chung về công ty TNHH Grab và phân tích việc thực hiện chương trình marketing tại Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử, bộ máy tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động marketing của Grab tại thị trường Đông Nam Á và Việt Nam.

1. Lịch sử hình thành và các cột mốc phát triển:

  • Ý tưởng thành lập Grab hình thành từ năm 2011 bởi Anthony Tan khi đang theo học tại Trường Kinh doanh Harvard (Harvard Business School).
  • Tháng 6/2012, thương hiệu MyTeksi ra mắt tại Kuala Lumpur (Malaysia), ghi nhận 11.000 lượt tải ứng dụng trong ngày đầu tiên.
  • Tháng 6/2013, dịch vụ đạt mốc 10.000 lệnh đặt xe mỗi ngày (trung bình 8 giây có một lệnh đặt xe).
  • Tháng 8/2013, tiến vào thị trường Philippines dưới tên GrabTaxi; tháng 10/2013 mở rộng sang Singapore và Thái Lan.
  • Đầu năm 2014, Grab thâm nhập thị trường Việt Nam (triển khai GrabTaxi tại TP.HCM từ tháng 2/2014, Hà Nội từ tháng 5/2014 và Đà Nẵng từ tháng 6/2015; dịch vụ GrabBike ra mắt tại TP.HCM tháng 11/2014 và Hà Nội tháng 6/2015).
  • Ngày 28/01/2016, GrabTaxi chính thức đổi tên thương hiệu thành Grab.
  • Tháng 3/2018, Grab hoàn tất thương vụ mua lại toàn bộ hoạt động của Uber tại khu vực Đông Nam Á.
  • Tháng 9/2018, Grab hợp tác chiến lược với nền tảng thanh toán Moca tại Việt Nam.

Quá trình huy động vốn của Grab qua các giai đoạn được tổng hợp như sau:

Thời điểm gọi vốn Giá trị vốn huy động Nhà đầu tư chính Ghi chú / Định giá
Tháng 4/2014 > 10 triệu USD Vertex Ventures Vòng gọi vốn đầu tiên
Tháng 5/2014 15 triệu USD CGV Capital Vòng gọi vốn thứ hai
Tháng 10/2014 65 triệu USD Tiger Global, Vertex Ventures, CGV Capital, Qunar Vòng gọi vốn thứ ba
Tháng 7/2017 2,5 tỷ USD SoftBank Group Corp (Nhật Bản), Didi Chuxing (Trung Quốc) rót 2 tỷ USD Nâng định giá Grab lên 6 tỷ USD

2. Cơ cấu tổ chức và chức năng bộ máy quản lý: Cơ cấu công ty gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc chịu trách nhiệm toàn diện và các đề án thí điểm; 01 Phó Giám đốc hỗ trợ đàm phán hợp đồng, điều hành) cùng 4 phòng chức năng:

  • Phòng Tài chính - Kế toán: Quản lý nguồn kinh phí, lập dự toán thu chi định kỳ, kiểm soát nghĩa vụ thuế và thanh quyết toán.
  • Phòng Tổ chức - Hành chính - Nhân sự: Quản lý hồ sơ, đào tạo kỹ thuật nghiệp vụ, bảo vệ nội bộ, thi đua khen thưởng và lập báo cáo định kỳ.
  • Phòng Kỹ thuật: Quản trị ứng dụng Grab trên Android và iOS, điều phối thông tin chuyến đi đến tài xế gần nhất, quản lý hệ thống mạng nội bộ, domain, hosting, email và nâng cấp sản phẩm.
  • Phòng Kinh doanh: Xây dựng kế hoạch kinh doanh tháng/quý/năm, thiết lập chiến lược marketing theo từng giai đoạn, mở rộng mạng lưới đối tác tài xế và tìm kiếm thị trường mới.

3. Danh mục sản phẩm và mô hình dịch vụ tại Việt Nam: Tác giả thống kê hệ thống dịch vụ đa dạng của Grab bao gồm:

  • GrabBike: Dịch vụ kết nối khách hàng với tài xế xe máy 2 bánh.
  • GrabCar: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô 4 bánh cá nhân, cước phí hiển thị cố định trên ứng dụng, cạnh tranh trực tiếp với taxi truyền thống (Mai Linh, Vinasun).
  • GrabTaxi: Kết nối hành khách với các hãng taxi truyền thống có sẵn; cước phí tính theo đồng hồ điện tử trên xe.
  • Grab đi tỉnh: Dịch vụ GrabCar 2 chiều phục vụ các chuyến đi xa liên tỉnh trong ngày với biểu phí ưu đãi.
  • GrabExpress: Dịch vụ giao hàng chuyển phát nhanh nội thành tận dụng mạng lưới tài xế GrabBike.
  • GrabFood: Dịch vụ đặt và giao nhận thức ăn/đồ uống liên kết với các nhà hàng, quán ăn hiển thị thực đơn trên ứng dụng.
  • GrabHour (Grab Giờ): Dịch vụ đặt xe riêng tính cước phí trọn gói theo gói thời gian linh hoạt.
  • GrabPay / GrabPay Credits: Giải pháp thanh toán trực tuyến qua thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa/Mastercard) và ví điện tử, không sử dụng tiền mặt.

4. Phân tích kết quả kinh doanh và thị phần: Tính đến năm 2017, Grab có mặt tại 55 thành phố ở Đông Nam Á với hơn 45 triệu lượt tải ứng dụng (tăng gấp 3 lần so với tháng 6/2016). Mạng lưới đạt hơn 930.000 đối tác tài xế, tạo ra 2,5 triệu lượt đi mỗi ngày và nắm giữ 95% thị phần đặt xe taxi qua ứng dụng của bên thứ ba trong khu vực. Nền tảng GrabPay ghi nhận mức tăng trưởng người dùng gấp đôi mỗi quý cho đến hết năm 2017; hình thức GrabPay Credits tăng trưởng trên 80% mỗi tháng kể từ khi ra mắt vào tháng 12/2016.

Bên cạnh đó, chương 2 tiến hành phân tích SWOT, đánh giá các điểm mạnh (mạng lưới tài xế rộng, ứng dụng tiện lợi, thương hiệu dẫn đầu), điểm yếu (vấn đề kiểm soát chất lượng đối tác, áp lực chi phí khuyến mại), cơ hội (sự gia tăng người dùng smartphone, thương mại điện tử phát triển) và thách thức (rào cản pháp lý, sự phản kháng từ các nghiệp đoàn taxi truyền thống).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ mô hình vận hành kinh tế chia sẻ trong giao thông đô thị: Nghiên cứu đã phân tích cơ chế vận hành ba bên (Grab - Tài xế - Khách hàng) thông qua thuật toán định vị GPS và điều phối chuyến đi tự động trên nền tảng di động, chỉ ra sự chuyển dịch từ hình thức bắt xe truyền thống sang mô hình kết nối theo nhu cầu thực tế (on-demand).
  2. Tổng hợp có hệ thống các chỉ số phát triển của Grab: Khóa luận ghi nhận sự gia tăng quy mô của Grab từ 11.000 lượt tải ban đầu (2012) lên 45 triệu lượt tải và 2,5 triệu chuyến đi/ngày (2017), cùng các vòng huy động vốn quan trọng nâng định giá công ty lên 6 tỷ USD.
  3. Đánh giá phối thức Marketing Mix đa dạng hóa: Phân tích cho thấy sự mở rộng chiến lược từ dịch vụ gọi xe thuần túy (GrabTaxi, GrabCar, GrabBike) sang hệ sinh thái dịch vụ đa tiện ích (GrabExpress, GrabFood, GrabHour) và fintech (GrabPay, Moca), đi kèm chiến lược định giá linh hoạt theo cung - cầu và địa phương hóa chương trình khuyến mại.

Giải pháp và kiến nghị

  • Hoàn thiện chính sách quản lý chất lượng tài xế và tăng cường biện pháp an ninh, an toàn cho khách hàng nhằm khắc phục tình trạng giả mạo thương hiệu.
  • Đề xuất hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý nhà nước đối với mô hình kinh tế chia sẻ để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa dịch vụ công nghệ và vận tải truyền thống.
  • Tối ưu hóa hệ thống kỹ thuật và ứng dụng để hạn chế lỗi kết nối trong giờ cao điểm.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã vận dụng thành công lý thuyết quản trị marketing vào việc phân tích một doanh nghiệp công nghệ nền tảng cụ thể tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2014 - 2018, cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự thay đổi của ngành vận tải đô thị dưới tác động của làn sóng kinh tế chia sẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do hạn chế về khả năng tiếp cận các báo cáo tài chính nội bộ mật của Công ty TNHH Grab tại Việt Nam, các phân tích về chi phí marketing chi tiết và doanh thu ròng tại thị trường nội địa chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai. Nghiên cứu thực hiện ở cấp độ đồ án môn học của sinh viên nên phạm vi khảo sát thực tế người dùng còn giới hạn.
  • Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai phương pháp định lượng khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (với cỡ mẫu cụ thể $n$) đối với các dịch vụ mới như GrabFood và GrabPay/Moca, hoặc phân tích sâu tác động chống độc quyền trên thị trường sau khi Grab sáp nhập Uber tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế vận tải và Thương mại điện tử khi thực hiện các bài tập lớn, đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về chiến lược marketing mix dịch vụ công nghệ.
  • Người nghiên cứu muốn tìm hiểu dữ liệu lịch sử, cơ cấu tổ chức và các mốc phát triển của Grab tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2018.
  • Phần đáng tham khảo nhất là mục phân tích cơ chế vận hành mô hình kinh tế chia sẻ (Chương 2, mục 2.3) và bảng tổng hợp các mốc thời gian phát triển, gọi vốn cùng hệ thống dịch vụ sản phẩm của Grab.

Câu hỏi thường gặp

1. Grab ban đầu được thành lập ở đâu, vào thời gian nào và với tên gọi gì? Grab được thành lập vào tháng 6/2012 tại Kuala Lumpur, Malaysia với tên khai sinh là MyTeksi, dựa trên ý tưởng từ năm 2011 của nhà sáng lập Anthony Tan khi đang theo học tại Trường Kinh doanh Harvard.

2. Quá trình triển khai các dịch vụ Grab tại thị trường Việt Nam diễn ra theo các mốc thời gian nào? Dịch vụ GrabTaxi được triển khai tại TP. Hồ Chí Minh vào tháng 2/2014, tại Hà Nội vào tháng 5/2014 và tại Đà Nẵng vào tháng 6/2015. Dịch vụ GrabBike bắt đầu hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh từ tháng 11/2014 và tại Hà Nội từ tháng 6/2015.

3. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Grab bao gồm những phòng ban nào? Bộ máy công ty gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc) và 4 phòng chuyên môn: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức - Hành chính - Nhân sự và Phòng Kỹ thuật.

4. Mô hình kinh tế chia sẻ của Grab vận hành dựa trên những chủ thể nào? Mô hình bao gồm 3 chủ thể chính liên kết qua ứng dụng Grab: (1) Doanh nghiệp Grab (cung cấp và quản lý nền tảng công nghệ); (2) Đối tác (cá nhân sở hữu phương tiện và thời gian nhàn rỗi); (3) Khách hàng (người có nhu cầu di chuyển, giao hàng hoặc đặt món với giá hiển thị minh bạch).

5. Vòng gọi vốn lớn nhất của Grab được ghi nhận trong văn bản có quy mô như thế nào? Vào tháng 7/2017, Grab đã gọi vốn thành công 2,5 tỷ USD, trong đó SoftBank Group Corp (Nhật Bản) và Didi Chuxing (Trung Quốc) là hai nhà đầu tư lớn nhất với 2 tỷ USD, giúp nâng mức định giá của công ty lên 6 tỷ USD.

Kết luận

Đồ án môn học của sinh viên lớp QKD57DH(N01), Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản trị marketing và áp dụng phân tích cụ thể trường hợp của Grab tại Việt Nam. Công trình ghi nhận chi tiết quá trình phát triển của Grab từ một ứng dụng đặt xe taxi truyền thống trở thành nền tảng dịch vụ đa dạng thông qua chiến lược mở rộng thị trường, gọi vốn đầu tư và tối ưu hóa phối thức marketing. Đây là tài liệu tổng hợp có giá trị tham khảo học thuật về mô hình kinh tế chia sẻ và hoạt động marketing trong ngành dịch vụ công nghệ giai đoạn 2014 - 2018.