Phân tích cấu trúc sản phẩm ngưng tụ Piperazindione-Andehyde bằng phương pháp phổ hiện đại

Tìm hiểu chi tiết về phân tích cấu trúc Piperazindione qua các phương pháp phổ hiện đại. Bài viết diễn giải dữ liệu phổ NMR, MS để làm sáng tỏ cấu trúc.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về các phương pháp xác định cấu trúc

1.1.1. Phương pháp phổ hồng ngoại(IR)

1.1.2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

1.1.3. Phương pháp phổ khối lượng (MS)

1.2. Hợp chất PIPERAZINEDION

1.3. Mục tiêu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp nghiên cứu, nguyên liệu và thiết bị

2.1.1. Phương pháp nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất và thiết bị

2.2. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỏng

2.3. Xác nhận cấu trúc

2.3.1. Chuẩn bị mấu nghiên cứu

2.3.2. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu 19 (BG06)

2.3.3. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu 21

2.4. Phân tích cấu trúc của hợp chất 19

2.4.1. Tiến hành ghi nhận tín hiệu IR của chất 19

2.4.2. Tiến hành ghi nhận tín hiệu NMR của chất 19

2.4.3. Phân tích cấu trúc của 19 bằng phổ 2D (HSQC, HMBC)

2.5. Phân tích cấu trúc của hợp chất 21(PT25V2)

2.5.1. Tiến hành ghi nhận tín hiệu NMR của chất 21

2.5.2. Phân tích cấu trúc của 21 bằng phổ 2D (HSQC, HMBC)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Mục tiêu của đề tài

3.2. Phân tích cấu trúc của andehit 19 (BG06)

3.2.1. Phân tích cấu trúc andehit 19 bằng phương pháp phổ IR

3.2.2. Phân tích cấu trúc hợp chất 19 bằng phương pháp phổ NMR

3.2.3. Phân tích cấu trúc hợp chất 19 bằng phổ HMBC và HSQC

3.3. Phân tích cấu trúc hợp chất 21

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Cấu Trúc Piperazindione Cách Tiếp Cận

Phân tích cấu trúc các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là piperazindione, là một nhiệm vụ quan trọng trong hóa học. Việc xác định chính xác cấu trúc cho phép chúng ta định tính, định lượng và phân tích chúng một cách hiệu quả trong các mẫu nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Để phân tích cấu trúc các hợp chất hữu cơ, có thể sử dụng các phương pháp phổ như phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (MS). Mỗi phương pháp cung cấp thông tin khác nhau về cấu trúc phân tử và hỗ trợ lẫn nhau để xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ. Piperazinedion là một lớp cấu trúc phổ biến trong tự nhiên, với nhiều hoạt tính sinh học đáng giá, ví dụ như tryprostatins A và B có khả năng ức chế khối u. Sản phẩm ngưng tụ của phản ứng piperazinedion với andehit có nhiều hoạt tính sinh học thú vị, đặc biệt là cấu trúc rất phức tạp với phân tử có nhiều nhân thơm và trung tâm bất đối xứng. Việc phân tích cấu trúc của các hợp chất này gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp phân tích cấu trúc khác nhau. Luận văn "Phân tích cấu trúc của một số sản phẩm của phản ứng ngưng tụ piperazindione với andehyde bằng các phương pháp phổ hiện đại" có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng.

1.1. Tổng Quan Về Phương Pháp Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất

Để phân tích cấu trúc hợp chất hữu cơ, có nhiều phương pháp hiện đại được sử dụng, bao gồm phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)phổ khối lượng (MS). Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng và cung cấp thông tin đặc trưng về cấu trúc phân tử. Phổ IR giúp xác định các nhóm chức và liên kết đặc trưng trong phân tử. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm cả mối quan hệ giữa các nguyên tử và cấu trúc không gian. Phổ MS giúp xác định khối lượng phân tử và các mảnh ion, cung cấp thông tin về thành phần và cấu trúc của phân tử. Sự kết hợp của các phương pháp này cho phép xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ một cách chính xác và toàn diện.

1.2. Giới Thiệu Về Hợp Chất Piperazindione và Ứng Dụng Sinh Học

Piperazindione là một lớp cấu trúc phổ biến trong tự nhiên, có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Các hợp chất này có khả năng ức chế khối u (như Tryprostatins A và B), ức chế chu kỳ phát triển tế bào động vật có vú (Cyclotryprostatin A-D), và ức chế BCRP/ABCG2 trong hóa trị liệu ung thư vú (Fumitremorgin C). Chúng còn có hoạt tính ức chế trùng hợp tubulin (phenylahistin), làm cho chúng trở thành những hợp chất tiềm năng để phát triển các loại thuốc chống ung thư. Các hợp chất diketopiperazin đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học nghiên cứu tổng hợp. Khung piperazinedion còn là các synthon quan trọng được sử dụng trong tổng hợp toàn phần và bán tổng hợp nhiều hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học mạnh như saframycin và eteinascindin… Do đó, nghiên cứu về piperazindione có ý nghĩa khoa học và ứng dụng to lớn.

II. Thách Thức Trong Phân Tích Cấu Trúc Piperazindione Điểm Nghẽn

Việc phân tích cấu trúc piperazindione, đặc biệt là các sản phẩm ngưng tụ với andehit, thường gặp nhiều thách thức do cấu trúc phức tạp của chúng. Các phân tử này có thể chứa nhiều nhân thơm, trung tâm bất đối xứng và các nhóm chức khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ thông thường. Việc giải thích phổ IR, NMR và MS đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm. Ngoài ra, sự tương tác giữa các nhóm chức và hiệu ứng không gian có thể làm phức tạp thêm phổ, gây khó khăn trong việc quy gán tín hiệu và xác định cấu trúc chính xác. Do đó, cần phải kết hợp nhiều phương pháp phân tích cấu trúc khác nhau và sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để giải quyết các thách thức này.

2.1. Các Yếu Tố Gây Khó Khăn Trong Giải Mã Phổ Hợp Chất Piperazindione

Các hợp chất piperazindione có cấu trúc phức tạp, gây khó khăn trong việc giải mã phổ. Sự có mặt của nhiều nhóm chức, nhân thơm và trung tâm bất đối xứng làm cho phổ trở nên phức tạp, gây khó khăn trong việc quy gán tín hiệu và xác định cấu trúc chính xác. Hiệu ứng không gian và tương tác giữa các nhóm chức cũng có thể làm thay đổi phổ, gây khó khăn trong việc giải thích. Cần phải có kiến thức chuyên sâu về các phương pháp phổ và kinh nghiệm để giải quyết các thách thức này.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Phối Hợp Các Phương Pháp Phổ Trong Phân Tích

Do các thách thức trong phân tích cấu trúc piperazindione, việc phối hợp các phương pháp phổ là rất quan trọng. Kết hợp thông tin từ phổ IR, phổ NMRphổ MS giúp xác định cấu trúc một cách chính xác và toàn diện. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức, phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, và phổ MS cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh ion. Sự kết hợp của các thông tin này giúp giải quyết các khó khăn trong giải mã phổ và xác định cấu trúc chính xác của hợp chất.

III. Phương Pháp Phổ IR Trong Phân Tích Piperazindione Hướng Dẫn

Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về nhóm chức và một số liên kết đặc trưng có mặt trong phân tử piperazindione. Cơ sở của phương pháp là sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của phân tử, kích thích các dao động phân tử. Những dao động dẫn tới sự biến đổi momen lưỡng cực của phân tử mới quan sát được trên phổ IR. Có hai loại dao động: dao động hóa trị (thay đổi độ dài liên kết) và dao động biến dạng (thay đổi góc liên kết). Trên phổ hồng ngoại, trục hoành biểu diễn số sóng (4000 - 400cm-1). Vùng 4000 - 1500cm-1 (vùng nhóm chức) chứa các vân hấp thu của các nhóm chức như OH, NH, C=O, C=N, C=C. Vùng 1500 - 700cm-1 thường được dùng để nhận dạng toàn phân tử hơn là để xác định các nhóm chức. Khi phân tích phổ IR của piperazindione, cần chú ý đến các vân hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức này để xác định cấu trúc của phân tử.

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết và Nguyên Tắc Hoạt Động Của Phổ Hồng Ngoại IR

Cơ sở của phổ hồng ngoại (IR) là sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại của phân tử. Khi phân tử hấp thụ bức xạ hồng ngoại, năng lượng của phân tử tăng lên và các dao động phân tử bị kích thích. Các dao động này dẫn đến sự biến đổi momen lưỡng cực của phân tử, và sự biến đổi này được ghi lại trên phổ. Có hai loại dao động: dao động hóa trị (thay đổi độ dài liên kết) và dao động biến dạng (thay đổi góc liên kết). Vị trí và cường độ của các vân hấp thụ trên phổ IR phụ thuộc vào cấu trúc và thành phần của phân tử, do đó, phổ IR có thể được sử dụng để xác định các nhóm chức và liên kết đặc trưng trong phân tử.

3.2. Cách Đọc và Giải Thích Phổ IR Của Hợp Chất Piperazindione Bí Quyết

Để đọc và giải thích phổ IR của hợp chất piperazindione, cần chú ý đến các vân hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức có mặt trong phân tử. Các nhóm chức như C=O, N-H, C-N và C-H có các vân hấp thụ đặc trưng ở các vùng số sóng khác nhau. Ví dụ, nhóm C=O thường có vân hấp thụ mạnh ở vùng 1700-1750 cm-1, nhóm N-H thường có vân hấp thụ ở vùng 3200-3500 cm-1. Vị trí và cường độ của các vân hấp thụ này có thể cung cấp thông tin về cấu trúc và thành phần của phân tử piperazindione.

IV. Ứng Dụng Phổ NMR Trong Phân Tích Cấu Trúc Piperazindione Chi Tiết

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một phương pháp hiện đại và quan trọng để xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ. Nguyên tắc của phổ NMR là dựa trên sự ghi lại quá trình cộng hưởng từ sinh ra bởi các hạt nhân spin khác 0 được kích thích bởi năng lượng của tần số dưới tác động của từ trường bên ngoài. Các hạt nhân thường được đo nhất là 1H-NMR và 13C-NMR. Do mỗi hạt nhân đặt trong từ trường ngoài đều chịu hiệu ứng chắn từ, hiệu ứng này khác nhau đối với mỗi loại hạt nhân trong phân tử, do các hạt nhân 1 H hoặc 13C trong phân tử chịu hiệu ứng chắn từ khác nhau nên chúng có tần số cộng hưởng khác nhau. Đại lượng đặc trưng cho khả năng cộng hưởng của các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố tương đương gọi là độ dịch chuyển hóa học (δ). Dựa vào độ dịch chuyển hóa học (δ) ta biết được loại proton nào có mặt trong chất được khảo sát. Một đại lượng cũng rất quan trọng trong phân tích NMR là hằng số tương tác J, đại lượng đặc trưng cho tương tác spin- spin, được tính bằng khoảng cách giữa hai đỉnh tín hiệu cần xác định tương tác. Từ giá trị J cho ta biết mối quan hệ và vị trí của các proton, cho biết các thông tin về cấu trúc không gian của phân tử.

4.1. Phân Tích Phổ 1H NMR và 13C NMR Để Xác Định Cấu Trúc Piperazindione

Phổ 1H-NMR13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Trong phổ 1H-NMR, độ dịch chuyển hóa học (δ) của các proton được xác định tùy thuộc vào mức độ lai hóa của các nguyên tử cũng như các đặc trưng riêng của từng phân tử. Mỗi loại proton cộng hưởng ở một trường khác nhau, vì vậy chúng được biểu diễn bằng một độ dịch chuyển hóa học khác nhau. Dựa vào những đặc trưng của (δ) và tương tác J có thể cung cấp các thông tin giúp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất. Phổ 13C-NMR cho tín hiệu vạch cacbon. Mỗi nguyên tử cacbon sẽ cộng hưởng ở một trường khác nhau và cho một tính hiệu phổ khác nhau. Thông tin từ hai loại phổ này giúp xác định các nguyên tử và nhóm nguyên tử có mặt trong phân tử.

4.2. Sử Dụng Phổ 2D NMR HSQC HMBC Để Giải Quyết Cấu Trúc Phức Tạp

Với các chất phức tạp, cần tiến hành đo thêm các phổ NMR hai chiều (HSQC, HMBC). Phổ HSQC thể hiện mối liên quan giữa tín hiệu của proton 1H trên một trục với tín hiệu của nguyên tử 13C trên trục khác. Phổ HMBC là phổ thể hiện tương tác xa (2 liên kết và 3 liên kết) giữa cacbon và proton trong phân tử và nhờ đó mà từng phần của phân tử cũng như toàn bộ phân tử được xác định. Phổ HMBC đặc biệt thích hợp trong trường hợp phân tử chứa cacbon bậc bốn vì nó thể hiện mối liên quan của tín hiệu proton 1H ở một nguyên tử 13C với tín hiệu của 13C khác ở cách xa nó 2-3 liên kết thậm chí trong một số trường hợp là bốn liên kết.

V. Giải Pháp Phổ Khối Lượng MS Trong Phân Tích Piperazindione Mẹo Hay

Phương pháp phổ khối lượng (MS) là một phương pháp phân tích hiệu quả để chứng minh hợp chất chưa biết bằng cách xác định khối lượng phân tử, xác định định tính và xác định định lượng của các vết hợp chất hữu cơ. Cơ sở của phương pháp là phá vỡ phân tử trung hòa thành ion phân tử và các mảnh ion dương hoặc phá vỡ thành các mảnh ion, các gốc. Các ion có độ bội điện tích chỉ được tạo thành rất ít so với ion có điện tích bằng 1. Ion phân tử và các ion mảnh là các phân tử có khối lượng. Nếu gọi khối lượng của một ion là m và điện tích của nó là Z thì tỷ số m/z được gọi là số khối. Ion có tỷ số khối lượng điện tích khác nhau sẽ có bắn kính vòng quay khác nhau. Ion càng nặng thì đường cong chuyển động có bán kính càng lớn. Sự phá vỡ phụ thuộc vào cấu tạo chất, phương pháp bắn phá và năng lượng bắn phá.

5.1. Nguyên Tắc Cơ Bản và Các Phương Pháp Ion Hóa Trong Phổ MS

Nguyên tắc cơ bản của phổ MS là chuyển các phân tử trung hòa thành các ion, sau đó phân tích các ion này dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z). Để phá vỡ phân tử có nhiều phương pháp ion hóa: Ion hóa bằng va chạm electron(EI), ion hóa hóa học (CI), ion hóa phun mù điện tử(ESI), ion hóa bắn phá nguyên tử nhanh(FAB). Dòng electron có năng lượng cao để bắn phá phân tử là phương pháp sử dụng nhiều nhất. Quá trình bắn phá các phân tử hợp chất hữu cơ trung hòa để trở thành các ion phân tử mang điện tích dương hoặc bị phá vỡ thành các gốc theo nguyên tắc bảo toàn khối lượng và điện tích. Tùy thuộc vào mỗi phương pháp mà năng lượng bắn phá thay đổi.

5.2. Giải Thích Phổ Khối và Ứng Dụng Trong Xác Định Khối Lượng Phân Tử

Khi phân tích phổ khối lượng là tìm mối liên quan giữa các số khối xuất hiện trên phổ khối lượng để tìm được khối lượng phân tử và cấu tạo phân tử dựa trên cơ chế phá vỡ phân tử. Đây cũng là thông tin để kết luận chính xác cấu trúc phân tử của chất cần nghiên cứu khi kết hợp những phương pháp phổ hiện đại với nhau. Phổ khối EI-MS dựa vào sự phân mảnh ion dưới tác dụng của chùm ion bắn phá với năng lượng khác nhau, phổ biến là 70eV. Phổ khối phân giải cao HR-MS được đo trên máy FT-ICR.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Tích Cấu Trúc Piperazindione Bàn Luận

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu đề ra: Chuẩn bị các hợp chất mới 4-chloro-8-methylquinoline-2-carbaldehyde (19) và (Z)-6-((4-chloro-8-methylquinolin-2-yl)methylene)-3-((Z)-4- methoxybenzylidene)-1-(prop-2-yn-1-yl)piperazine-2,5-dione (21). Kết hợp các phổ IR, NMR 1D và 2D đã chỉ rõ sự hình thành và vị trí các nhóm, nhóm chức andehit ở hợp chất 4-chloro-8-methylquinoline-2- carbaldehyde (19). Kết hợp phổ NMR 1D và 2D vị trí các liên kết CH= mới được hình thành ở hợp chất (Z)-6-((4-chloro-8-methylquinolin-2-yl)methylene)-3-((Z)-4- methoxybenzylidene)-1-(prop-2-yn-1-yl)piperazine-2,5-dione (21), từ đó khẳng định được cấu trúc các hợp chất hình thành là rất lý thú.

6.1. Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc Hợp Chất 19 BG06 Bằng Các Phương Pháp Phổ

Andehit 19 được tạo thành từ phản ứng oxi hóa với xúc tác SeO2. Cấu trúc của andehit 19 được chứng minh bằng các phương pháp phổ hiện đại. Trên phổ IR ghi nhận được tín hiệu đặc trưng của nhóm chức andehit ở 1710 cm-1, đặc trưng của C-H no ở 2964 cm-1 và 2833 cm-1; đặc trưng của liên kết C-Cl ở 759 cm-1. Trên phổ 1H -NMR của hợp chất 19, xuất hiện đầy đủ các tín hiệu của các nguyên tử hidro của hợp chất 19. Tín hiệu của H nhóm CHO tại δ (ppm) 10,16 (1H, s, ); tín hiệu của H nhóm CH3 tại δ (ppm) 2,88 (3H, s) và tín hiệu của 4H trong vòng thơm. Trên phổ 13C -NMR của hợp chất 19, xuất hiện đầy đủ các tín hiệu của các nguyên tử cacbon. Tín hiệu cacbon nhóm C=O xuất hiện ở 193,0 ppm, tín hiệu của nguyên tử cacbon nhóm CH3 xuất hiện ở 18,1 ppm. Các tương tác trực tiếp và gián tiếp trên phổ HSQC và HMBC cho phép quy gán các tín hiệu. Từ đó kết luận được cấu trúc hợp chất 19.

6.2. Phân Tích Cấu Trúc Hợp Chất 21 PT25V2 và Kết Quả Đạt Được

Hợp chất 21 được chuẩn bị theo sơ đồ đã trình bày. Cấu trúc hợp chất 21 được phân tích bằng các phương pháp phổ. Trên phổ 1H -NMR thể hiện đầy đủ các tín hiệu của các nguyên tử hidro trong phân tử hợp chất 21. Trên phổ 1H - NMR ta thấy các tín hiệu đặc trưng trong phân tử 21 như: hai tín hiệu H của nhóm CH=, Cặp tín hiệu của H nhóm CH2 bị tách ra. Tín hiệu của nhóm OMe và tín hiệu của H nhóm CH3. Tín hiệu của 8 nguyên tử hidro vùng thơm. Ngoài ra, trên phổ 13C -NMR của phân tử hợp chất 21 xuất hiện đầy đủ các tín hiệu của các nguyên tử cacbon đặc biết có tín hiệu của các nguyên tử C nhóm CH= . Các nguyên tử cacbon còn lại cũng xuất hiện đầy đủ trên phổ. Ngoài ta ta còn thấy các tương tác của các nguyên tử H và C trên phổ HSQC và HMBC là hoàn toàn phù hợp với công thức hợp chất 21. Tất cả các dữ liệu trên cho phép khẳng định cấu trúc của hợp chất 21.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về các phương pháp xác định cấu trúc 1.Phương pháp phổ hồng ngoại(IR)[1,4] Phương pháp phổ hồng ngoại cho ta biết thông tin về nhóm chức và một số liên kết đặc trưng có mặt trong phân tử Cơ sở của phương pháp phổ hồng ngoại là: Trong phân tử hợp chất hữu cơ có một số dao động khi ta chiếu các bức xạ hồng ngoại vào phân tử bức xạ hồng ngoại kích thích các dao động phân tử. Những dao động dẫn tới sự biến đổi momen lưỡng cực của phân tử mới quan sát được trên phổ hồng ngoại. Có hai loại dao động khi bị tác động bởi bức xạ hồng ngoại là dao động hóa trị và biến dạng, dao động hóa trị (ν) là dao động làm thay đổi độ dài liên kết, dao động biến dạng (δ) là dao động làm thay đổi góc liên kết.

Trong vùng hồng ngoại của phổ điện từ, sự hấp thụ các bức xạ là do sự thay đổi năng lượng các trạng thái dao động của phân tử. Các phân tử khác nhau sẽ hấp thụ ở các vùng bức xạ khác nhau. Chỉ những dao động gây ra sự thay đổi phân cực mới phát sinh các dải trong phổ hồng ngoại. Các đám phổ khác nhau có mặt trong phổ hồng ngoại tương ứng với các nhóm chức đặc trưng và các liên kết có trong phân tử.

Trên phổ hồng ngoại trục hoành biểu diễn số sóng với trị số giảm dần (4000 - 400cm-1). Trong đó các nhóm nguyên tử trong hợp chất hữu cơ hấp thụ ở vùng 4000- 650cm-1. Vùng phổ từ 4000 - 1500cm-1 được gọi là vùng nhóm chức vì chứa hầu hết các vân hấp thu của các nhóm chức như OH, NH, C=O, C=N, C=C. Vùng phổ nhóm chức tập trung vào bốn vùng mà ở mỗi vùng, tần số đặc trưng của nhóm có giá trị thay đổi phụ thuộc vào cấu tạo của phân tử.

Vùng 3650-2400cm-1 chứa các vân dao động hóa trị của X-H (X: O, N, C, S, P); vùng 2400 -1900cm-1 gồm các vân do dao động hóa trị của các nhóm mang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn liên kết ba hoặc hai liên kết đôi kề nhau; vùng 1900 - 1500cm-1 chứa các vân dao động hóa trị của các nhóm mang liên kết đôi và do dao động biến dạng của nhóm -NH2. Vùng phổ 1500 - 700cm-1 mặc dù có chứa các vân hấp thụ đặc trưng cho dao động hóa trị của các liên kết đơn như C-C, C-N, C-O. và các vân do dao động biến dạng của các liên kết C-H, C-C. nhưng thường được dùng để nhận dạng toàn phân tử hơn là để xác định các nhóm chức, vì ngoài vân hấp thụ trên còn có nhiều vân hấp thụ xuất hiện do tương tác mạnh giữa các dao động.

CH2 CO CH3 OH Hình 1. Phổ hồng ngoại của ethanol Phổ hồng ngoại được đo trên máy FTIR-Impact-410 bằng phương pháp viên nén KBr hoặc bao film - Viện Hóa học.Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)[1,4] Phổ cộng hưởng từ hạt nhân là phương pháp hiện đại quan trọng bậc nhất để xác định cấu trúc các hợp chất hữu cơ. Hạt nhân nguyên tử mang điện tích dương và luôn tự quay quang mình nó, khi quay nó sinh ramomen quán tính được gọi là momen spin và momen từ µ đồng thời mỗi hạt nhân nguyên tử còn được đặc trưng bởi số lượng tử spin I. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Khi hạt nhân nguyên tử nằm trong từ trường hấp thu hoặc phát xạ một bức xạ điện từ, thì chỉ có hạt nhân chứa số lẻ các proton hay neutron mới có momen từ sẽ được nhận diện và phân tích.

Các hạt nhân thường được đo nhất là 1H-NMR và 13C-NMR. Phổ NMR dựa trên sự ghi lại quá trình cộng hưởng từ sinh ra bởi các hạt nhân spin khác 0 được kích thích bởi năng lượng của tần số dưới tác động của từ trường bên ngoài. Do mỗi hạt nhân đặt trong từ trường ngoài đều chịu hiệu ứng chắn từ, hiệu ứng này khác nhau đối với mỗi loại hạt nhân trong phân tử,do các hạt nhân 1 H hoặc 13C trong phân tử chịu hiệu ứng chắn từ khác nhau nên chúng có tần số cộng hưởng khác nhau. Đại lượng đặc trưng cho khả năng cộng hưởng của các nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố tương đương gọi là độ dịch chuyển hóa học, kí hiệu là δ, không có thứ nguyên.Giá trị δ có được là do hiệu ứng chắn từ khác nhau nên các hạt nhân 1H và 13C trong phân tử có tần số cộng hưởng khác nhau.

Đặc trưng cho các hạt nhân 1H và 13C trong phân tử có độ dịch chuyển hóa học δ, đối với hạt nhân 1H thì:  TMS  x 6  .10 ( ppm) o νTMS, νx là tần số cộng hưởng của chất chuẩn TMS và của hạt nhân mẫu đo, νo là tần số cộng hưởng của máy phổ. Đối với các hạt nhân khác thì độ chuyển dịch hóa học được định nghĩa một các tổng quát như sau:  chuan  x 6  .10 ( ppm) o νchuẩn, νx là tần số cộng hưởng của chất chuẩn và của hạt nhân mẫu đo, νo là tần số cộng hưởng của máy phổ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Dựa vào độ chuyển dịch hóa học  ta biết được loại proton nào có mặt trong chất được khảo sát. Đối với 1H-NMR thì δ có giá trị từ 0-12 ppm, đối với 13 C-NMR thì δ có giá trị từ 0-230 ppm.

Một đại lượng cũng rất quan trọng trong phân tích NMR là hằng số tương tác J, đại lượng đặc trưng cho tương tác spin- spin, được tính bằng khoảng cách giữa hai đỉnh tín hiệu cần xác định tương tác, thứ nguyên là Hz. J = ∆δ x (tần số máy) Từ giá trị J cho ta biết mối quan hệ và vị trí của các proton, cho biết các thông tin về cấu trúc không gian của phân tử Hình 1. Phổ NMR của 2,2-dimethylpropanol Phổ proton 1H-NMR Trong phổ1H -NMR, độ dịch chuyển hóa học  của các proton được xác định tùy thuộc vào mức độ lai hóa của các nguyên tử cũng như các đặc trưng riêng của từng phân tử. Mỗi loại proton cộng hưởng ở một trường khác nhau, vì Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn vậy chúng được biểu diễn bằng một độ dịch chuyển hóa học khác nhau.

Dựa vào những đặc trưng của  và tương tác J để có thể cung cấp các thông tin giúp xác định cấu trúc hóa học của hợp chất. Phổ cacbon 13C-NMR Phổ này cho tín hiệu vạch cacbon. Mỗi nguyên tử cacbon sẽ cộng hưởng ở một trường khác nhau và cho một tính hiệu phổ khác nhau. Thang đo cho phổ 13C- NMR cũng được tính bằng ppm nhưng với dải đo rộng hơn phổ proton, từ 0- 230ppm.

Ngoài ra, phổ 13C-NMR còn được ghi theo phương pháp DEP.Phổ này cho ta tín hiệu phân loại cacbon khác nhau. Trên phổ DEPT, tín hiệu của cacbon bậc 4 biến mất. Tín hiệu của CH và CH3 nằm cùng một phía, tín hiệu của CH2 nằm ở phía ngược lại đối với phổ DEPT 135. Trên phổ DEPT 90 chỉ xuất hiện tín hiệu phổ của các nhóm CH.

Với những hợp chất có cấu trúc đơn giản, hay gặp có thể xác định được cấu trúc chỉ với số liệu cộng hưởng từ hạt nhân một chiều (1H-NMR, 13C-NMR ). Với các chất phức tạp hơn thì cần tiến hành đo thêm các phổ NMR hai chiều (HSQC, HMBC). Cơ sở của phương pháp 2D - NMR là dựa theo nguyên tắc phổ cộng hưởng từ hạt nhân biến đổi Fourier (2D - FT/NMR) Phổ HSQC thể hiện mối liên quan giữa tín hiệu của proton 1H trên một trục với tín hiệu của nguyên tử 13C trên trục khác. Phổ HMBC: Đây là phổ thể hiện tương tác xa (2 liên kết và 3 liên kết) giữa cacbon và proton trong phân tử và nhờ đó mà từng phần của phân tử cũng như toàn bộ phân tử được xác định.

Phổ này đặc biệt thích hợp trong trường hợp phân tử chứa cacbon bậc bốn vì nó thể hiện mối liên quan của tín hiệu proton 1H ở một nguyên tử 13C với tín hiệu của 13C khác ở cách xa nó 2-3 liên kết thậm chí trong một số trường hợp là bốn liên kết. Vậy, Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) một chiều và hai chiều cho ta biết chi tiết về cấu trức phân tử. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Phổ NMR được ghi trên máy Bruker Avance 500 với TMS làm chất nội chuẩn tại Viện Hóa học.Phương pháp phổ khối lượng (MS) [1,4] Phương pháp phổ khối lượng viết tắt MS, là một phương pháp phân tích hiệu quả để chứng minh hợp chất chưa biết bằng cách xác định khối lượng phân tử, xác định định tính và xác định định lượng của các vết hợp chất hữu cơ Cơ sở của phương pháp phổ khối lượng đối với các hợp chất hữu cơ là phá vỡ phân tử trung hòa thành ion phân tử và các mảnh ion dương hoặc phá vỡ thành các mảnh ion, các gốc theo sơ đồ sau: M+ e- → M++ 2e- AB + e- → AB+. Các ion có độ bội điện tích (điện tích ≥2) chỉ được tạo thành rất ít so với ion có điện tích bằng 1 (≥95%).

Ion phân tử và các ion mảnh là các phân tử có khối lượng. Nếu gọi khối lượng của một ion là m và điện tích của nó là Z thì tỷ số m/z được gọi là số khối. Ion có tỷ số khối lượng điện tích khác nhau sẽ có bắn kính vòng quay khác nhau. Ion càng nặng thì đường cong chuyển động có bán kính càng lớn.

Điều này gọi là quét khối lượng hay quét phổ khối. Ion phân tử có số khối ký hiệu là M+ Sự phá vỡ phụ thuộc vào cấu tạo chất, phương pháp bắn phá và năng lượng bắn phá. Quá trình này gọi là quá trình ion hóa. Để phá vỡ phân tử có nhiều phương pháp ion hóa:Ion hóa bằng va chạm electron(EI), ion hóa hóa học (CI), ion hóa phun mù điện tử(ESI), ion hóa bắn phá nguyên tử nhanh(FAB).

Dòng electron có năng lượng cao để bắn phá phân tử là phương pháp sử dụng nhiều nhất. Quá trình bắn phá các phân tử hợp chất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn hữu cơ trung hòa để trở thành các ion phân tử mang điên tích dương hoặc bị phá vỡ thành các gốc theo nguyên tắc bảo toàn khối lượng và điện tích. Tùy thuộc vào mỗi phương pháp mà năng lượng bắn phá thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ