Phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua của khách hàng tại hệ thống các cửa hàng tiện lợi trên địa bàn thành phố hồ chí minh trong xu hướng hiện nay luận văn thạc sĩ luật

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua của khách hàng tại hệ thống các cửa hàng tiện lợi, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hành vi mua hàng tại cửa hàng tiện lợi TP

Thị trường bán lẻ Việt Nam, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh, đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc kể từ khi gia nhập WTO. Trong bối cảnh đó, mô hình cửa hàng tiện lợi (CVS) nổi lên như một xu hướng tất yếu, đáp ứng nhịp sống năng động và bận rộn của người dân đô thị. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến hành vi mua của khách hàng không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần. Luận văn của tác giả Đào Như Ngọc (2017) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chủ đề này, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi tiêu dùng trong môi trường bán lẻ hiện đại. Các chuỗi cửa hàng như Circle K, FamilyMart, Ministop mọc lên nhanh chóng, tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt để thu hút và giữ chân khách hàng. Sự cạnh tranh này không chỉ dừng lại ở số lượng cửa hàng mà còn ở chất lượng dịch vụ và khả năng thấu hiểu tâm lý người mua. Để thành công, doanh nghiệp phải giải mã được quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng, từ nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đến đánh giá và lựa chọn. Nghiên cứu này tập trung vào thị trường bán lẻ TP.HCM, một trung tâm kinh tế sôi động, nơi các xu hướng tiêu dùng hiện đại được hình thành và lan tỏa mạnh mẽ nhất. Việc phân tích các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, từ định giá, phát triển sản phẩm đến cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), qua đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

1.1. Tổng quan thị trường bán lẻ và vai trò của CVS

Thành phố Hồ Chí Minh là đầu tàu kinh tế của cả nước, quy tụ dân số trẻ và năng động, tạo ra một thị trường bán lẻ TP.HCM đầy tiềm năng. Theo Tổng cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng liên tục tăng trưởng, cho thấy sức mua mạnh mẽ. Trong bối cảnh này, kênh bán lẻ hiện đại, bao gồm siêu thị và đặc biệt là cửa hàng tiện lợi (CVS), đang dần chiếm ưu thế so với kênh truyền thống. Các chuỗi CVS quốc tế như Circle K (Mỹ), FamilyMart (Nhật Bản), Ministop (Nhật Bản) và các thương hiệu nội địa đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới. Tính đến thời điểm nghiên cứu (2017), Circle K có 158 cửa hàng, FamilyMart có 121 cửa hàng tại TP.HCM. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi trong thói quen mua sắm của người dân, hướng tới sự tiện lợi, nhanh chóng và đảm bảo chất lượng. CVS không chỉ là nơi mua sắm mà còn là không gian phục vụ nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi và các dịch vụ tiện ích khác như thanh toán không tiền mặt.

1.2. Xu hướng tiêu dùng hiện đại định hình quyết định mua

Nghiên cứu của Nielsen chỉ ra bốn xu hướng tiêu dùng hiện đại chính tại Việt Nam: mua sắm nhiều hơn, mua sắm cho bản thân nhiều hơn, ưu tiên sự tiện lợi và nhu cầu kết nối cao. Những xu hướng này tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng tại các CVS. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ và nhân viên văn phòng, có ít thời gian hơn cho việc mua sắm truyền thống. Họ cần những nơi có thể đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu hàng ngày như thực phẩm, đồ uống và các vật dụng cá nhân. Hơn nữa, sự thay đổi về cấu trúc hộ gia đình, với xu hướng gia đình hạt nhân và người trẻ sống độc lập, cũng thúc đẩy nhu cầu mua sắm với số lượng nhỏ và tần suất cao. Các CVS với không gian hiện đại, có wifi và chỗ ngồi, đã trở thành điểm đến lý tưởng, thỏa mãn cả nhu cầu mua sắm lẫn nhu cầu kết nối xã hội, làm việc và giải trí. Đây là những yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp cần nắm bắt để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.

II. Phân tích 6 nhân tố chính ảnh hưởng hành vi mua hàng

Để hiểu sâu hơn về hành vi mua của khách hàng tại các cửa hàng tiện lợi, nghiên cứu của Đào Như Ngọc (2017) đã xác định và đo lường 6 nhóm nhân tố chính có tác động trực tiếp. Mô hình nghiên cứu hành vi này được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng và kết quả khảo sát khách hàng thực tế tại TP.HCM. Sáu nhân tố này bao gồm: Giá cả, Sản phẩm, Dịch vụ và Tiện ích, Nhân viên, Không gian, và Thương hiệu. Mỗi yếu tố đều đóng một vai trò riêng trong quá trình hình thành quyết định mua hàng. Giá cả không chỉ là con số mà còn là nhận thức về giá trị. Sản phẩm phải đa dạng và đảm bảo chất lượng, đặc biệt là vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Dịch vụ và tiện ích, từ vị trí thuận lợi đến khả năng thanh toán không tiền mặt, là yếu tố tạo ra sự khác biệt và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Thái độ của nhân viên, không gian cửa hàng và uy tín thương hiệu là những yếu tố vô hình nhưng lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến lòng trung thành của khách hàng. Việc phân tích định lượng mối tương quan giữa các nhân tố này và hành vi mua cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà quản trị. Dựa trên kết quả này, doanh nghiệp có thể xây dựng các chính sách bán hàng phù hợp, tối ưu hóa hoạt động và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người tiêu dùng trong thị trường bán lẻ TP.HCM đầy cạnh tranh.

2.1. Yếu tố giá cả và nhận thức về giá trị sản phẩm

Giá cả là một trong các nhân tố ảnh hưởng hàng đầu đến quyết định mua. Tuy nhiên, khách hàng không chỉ tìm kiếm sản phẩm rẻ nhất. Họ sẵn sàng chấp nhận mức giá cao hơn nếu cảm nhận được giá trị tương xứng, ví dụ như chất lượng dịch vụ đi kèm tốt hơn hoặc sản phẩm có chất lượng vượt trội. Nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng tại CVS thường có hành vi mua quan tâm ít (Low involvement buying behavior) đối với các mặt hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Do đó, quá trình ra quyết định diễn ra nhanh chóng. Mặc dù vậy, một chính sách bán hàng với mức giá cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn vẫn là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa giá bán và giá trị mang lại để tối ưu hóa lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng.

2.2. Sự đa dạng chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm

Sản phẩm là cốt lõi của hoạt động bán lẻ. Khách hàng mong đợi các cửa hàng tiện lợi cung cấp hàng hóa đa dạng, từ thực phẩm đóng gói, đồ uống, hàng tiêu dùng cá nhân đến thức ăn chế biến sẵn. Sự sẵn có của sản phẩm, tránh tình trạng hết hàng, cũng là một yếu tố quan trọng. Đặc biệt, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm được người tiêu dùng ngày càng quan tâm. Một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, bao bì thân thiện với môi trường và đảm bảo chất lượng sẽ tạo được niềm tin lớn. Các chương trình khuyến mãi đi kèm sản phẩm cũng là một động lực thúc đẩy hành vi mua hàng. Do đó, việc quản lý danh mục sản phẩm và đảm bảo chất lượng là nhiệm vụ trọng tâm của các chuỗi CVS.

2.3. Dịch vụ tiện ích và trải nghiệm khách hàng CX

Các dịch vụ và tiện ích cộng thêm chính là lợi thế cạnh tranh của mô hình CVS. Vị trí cửa hàng dễ tìm, gần nhà hoặc nơi làm việc, có bãi đậu xe là những yếu tố cơ bản. Bên cạnh đó, các tiện ích hiện đại như wifi miễn phí, máy lạnh, chỗ ngồi nghỉ ngơi, và đặc biệt là các hình thức thanh toán không tiền mặt (qua thẻ) ngày càng trở nên quan trọng. Khả năng thanh toán nhanh chóng, không phải chờ đợi lâu cũng góp phần cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng (CX). Hơn nữa, các dịch vụ thanh toán hộ (điện, nước, tài chính) cũng làm tăng giá trị cho khách hàng, biến CVS trở thành một điểm đến đa dịch vụ. Truyền thông tốt về các chương trình, dịch vụ cũng giúp khách hàng nhận biết và tận dụng tối đa các tiện ích này.

III. Vai trò các yếu tố vô hình trong thói quen mua sắm

Ngoài các yếu tố hữu hình như sản phẩm và giá cả, hành vi mua của khách hàng còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố vô hình. Nghiên cứu đã nhấn mạnh vai trò của ba nhân tố quan trọng: Nhân viên, Không gian và Thương hiệu. Đây là những yếu tố tạo nên cảm xúc và sự gắn kết, trực tiếp tác động đến thói quen mua sắmlòng trung thành của khách hàng. Một nhân viên thân thiện, nhiệt tình có thể biến một giao dịch bình thường thành một trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực. Không gian cửa hàng được bài trí hợp lý, sạch sẽ và hiện đại không chỉ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm mà còn tạo cảm giác thoải mái, khuyến khích họ ở lại lâu hơn và quay trở lại. Cuối cùng, thương hiệu là sự bảo chứng cho chất lượng và uy tín. Trong một thị trường bán lẻ TP.HCM với vô số lựa chọn, khách hàng thường có xu hướng tin tưởng và lựa chọn những thương hiệu quen thuộc. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, nhất quán từ chất lượng dịch vụ đến hình ảnh truyền thông là một chiến lược dài hạn. Những yếu tố này, dù khó đo lường bằng con số, lại chính là chìa khóa để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho các hệ thống cửa hàng tiện lợi.

3.1. Tác động của nhân viên đến sự hài lòng khách hàng

Nhân viên là bộ mặt của thương hiệu và là điểm chạm trực tiếp với khách hàng. Thái độ tôn trọng, vui vẻ, nhiệt tình và khả năng tư vấn, giải đáp thắc mắc của nhân viên có thể cải thiện đáng kể sự hài lòng. Trong mô hình cửa hàng tiện lợi, nơi các giao dịch diễn ra nhanh chóng, một nụ cười hay một lời chào thân thiện cũng đủ để lại ấn tượng tốt. Nhân viên chuyên nghiệp không chỉ giúp giải quyết vấn đề mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ, từ đó nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng. Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm là một khoản đầu tư quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Ảnh hưởng của không gian bài trí đến quyết định mua

Không gian cửa hàng là một yếu tố tâm lý quan trọng. Một không gian được bài trí đẹp mắt, trẻ trung, sạch sẽ và thoáng đãng sẽ tạo ra một môi trường mua sắm dễ chịu. Cách sắp xếp hàng hóa hợp lý, logic giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm, tác động tích cực đến quyết định mua hàng. Nghiên cứu cũng cho thấy ánh sáng (ví dụ: ánh sáng trắng) có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của người mua. Đối với các CVS có khu vực chỗ ngồi, không gian cần được thiết kế để vừa tối ưu diện tích, vừa đảm bảo sự riêng tư và thoải mái, đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi và kết nối của khách hàng.

3.3. Sức mạnh thương hiệu và niềm tin của người tiêu dùng

Thương hiệu đại diện cho một lời hứa về chất lượng và trải nghiệm. Khi đối mặt với nhiều lựa chọn, khách hàng thường ưu tiên các thương hiệu mà họ tin tưởng hoặc yêu thích. Niềm tin này được xây dựng qua thời gian, dựa trên sự nhất quán về sản phẩm, dịch vụ và truyền thông. Một thương hiệu mạnh sẽ là cái tên đầu tiên xuất hiện trong tâm trí khách hàng (top-of-mind awareness) khi họ có nhu cầu. Hành vi chọn mua lặp lại tại các cửa hàng trong cùng một chuỗi thương hiệu là biểu hiện rõ ràng của lòng trung thành của khách hàng. Do đó, đầu tư vào xây dựng và quảng bá thương hiệu là chiến lược không thể thiếu trong ngành bán lẻ.

IV. Khung pháp lý và trách nhiệm doanh nghiệp trong bán lẻ

Hoạt động kinh doanh trong thị trường bán lẻ TP.HCM không chỉ tuân theo quy luật cung cầu mà còn phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Việc tuân thủ khung pháp lý bán lẻ là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp thể hiện ở nhiều khía cạnh, từ việc cung cấp sản phẩm an toàn đến minh bạch hóa thông tin. Luật Bảo vệ người tiêu dùng là cơ sở pháp lý quan trọng, quy định quyền và nghĩa vụ của cả người bán và người mua. Theo đó, các cửa hàng tiện lợi phải chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, đặc biệt là các mặt hàng liên quan đến sức khỏe như thực phẩm. Việc tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là yếu tố xây dựng niềm tin nơi khách hàng. Ngoài ra, các chính sách bán hàng, chương trình khuyến mãi cũng cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch, tránh gây nhầm lẫn hoặc thiệt hại cho khách hàng. Bằng cách thực thi tốt trách nhiệm xã hội và pháp lý, doanh nghiệp không chỉ tránh được các rủi ro về mặt luật pháp mà còn củng cố uy tín thương hiệu, góp phần tạo nên một môi trường kinh doanh lành mạnh và thúc đẩy hành vi mua của khách hàng một cách tích cực.

4.1. Áp dụng Luật Bảo vệ người tiêu dùng tại CVS

Luật Bảo vệ người tiêu dùng quy định rõ các doanh nghiệp phải cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về hàng hóa, dịch vụ. Tại các CVS, điều này có nghĩa là nhãn mác sản phẩm phải rõ ràng, giá cả niêm yết công khai và các điều khoản của chương trình khuyến mãi phải minh bạch. Khách hàng có quyền được an toàn, được thông tin, được lựa chọn và được lắng nghe. Doanh nghiệp phải có cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả. Việc tuân thủ luật này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các chế tài pháp lý mà còn thể hiện sự tôn trọng khách hàng, một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm

Đối với các cửa hàng tiện lợi, nơi bán nhiều loại thức ăn chế biến sẵn và thực phẩm đóng gói, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Đây là một trong những trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp được quy định chặt chẽ. Các quy trình từ nhập hàng, bảo quản, chế biến đến trưng bày sản phẩm đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín của thương hiệu. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến an toàn thực phẩm đều có thể gây ra khủng hoảng truyền thông và làm mất lòng tin của khách hàng một cách nhanh chóng. Do đó, đầu tư vào hệ thống kiểm soát chất lượng là bắt buộc.

4.3. Minh bạch trong chính sách bán hàng và khuyến mãi

Chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi là công cụ marketing hiệu quả nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện minh bạch. Khung pháp lý bán lẻ yêu cầu các thông tin về giảm giá, quà tặng, điều kiện áp dụng phải được công bố rõ ràng, dễ hiểu. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng những gì đã cam kết với khách hàng. Sự minh bạch này giúp xây dựng niềm tin và tránh các tranh chấp không đáng có, qua đó tác động tích cực đến quyết định mua hàng và giữ chân khách hàng lâu dài.

V. Mô hình nghiên cứu và kết quả khảo sát khách hàng CVS

Để đưa ra những kết luận xác đáng, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Mô hình nghiên cứu hành vi được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết liên quan và các nghiên cứu trước đó của những tổ chức uy tín như Nielsen. Quá trình phân tích định lượng được thực hiện trên dữ liệu thu thập từ 250 khách hàng tại TP.HCM, đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện. Công cụ chính là bảng khảo sát khách hàng chi tiết, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá tầm quan trọng của các nhân tố. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua các bước như kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh toàn cảnh về đặc điểm và hành vi mua của khách hàng tại các cửa hàng tiện lợi. Ví dụ, nhóm tuổi từ 15-35 chiếm tỷ trọng lớn nhất, và tần suất mua sắm từ 2 lần/tuần trở lên là phổ biến. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu đầu vào quý giá cho các nhà quản trị để điều chỉnh chiến lược marketing và vận hành, đáp ứng chính xác hơn nhu cầu của thị trường.

5.1. Quy trình và phương pháp phân tích định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng làm chủ đạo. Mẫu khảo sát được chọn ngẫu nhiên với quy mô 250 đáp viên, đủ lớn để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Bảng câu hỏi được thiết kế để đo lường 6 biến độc lập (Giá cả, Sản phẩm, Dịch vụ và tiện ích, Nhân viên, Không gian, Thương hiệu) và 1 biến phụ thuộc (hành vi mua). Dữ liệu thô được làm sạch và phân tích qua nhiều bước. Cronbach’s Alpha được dùng để kiểm tra tính nhất quán nội tại của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến hành vi mua. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và khách quan cho các kết quả nghiên cứu.

5.2. Chân dung khách hàng và thói quen mua sắm đặc trưng

Kết quả khảo sát khách hàng đã phác họa nên chân dung người tiêu dùng tại CVS ở TP.HCM. Về nhân khẩu học, nữ giới chiếm 60%, nhóm tuổi 15-22 và 22-35 chiếm tổng cộng 78.4%. Học sinh-sinh viên (38.2%) và nhân viên văn phòng (26.3%) là hai nhóm nghề nghiệp chính. Về thói quen mua sắm, có đến 56.4% khách hàng đến CVS 2 lần/tuần. Mục đích đến cửa hàng rất đa dạng, không chỉ để mua sắm (Shop & go) mà còn để nghỉ ngơi (63.6%) và ăn uống (56%). Nhóm hàng hóa được mua nhiều nhất là nước uống, thực phẩm đóng gói và thức ăn chế biến tại chỗ. Những số liệu này khẳng định vai trò kép của CVS: vừa là điểm bán lẻ, vừa là không gian dịch vụ, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại.

VI. Hướng đi tương lai cho hệ thống cửa hàng tiện lợi TP

Dựa trên kết quả phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua của khách hàng, có thể vạch ra những hướng đi chiến lược cho tương lai của hệ thống cửa hàng tiện lợi tại TP.HCM. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và xu hướng tiêu dùng hiện đại liên tục thay đổi, các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế về vị trí hay sản phẩm. Chìa khóa cho sự phát triển bền vững nằm ở việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội và xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách có hệ thống. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư toàn diện vào công nghệ, con người và quy trình. Xu hướng số hóa, đặc biệt là việc đẩy mạnh thanh toán không tiền mặt và ứng dụng di động, sẽ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Đồng thời, việc cá nhân hóa dịch vụ, tối ưu hóa không gian và liên tục đổi mới danh mục sản phẩm theo thị hiếu là điều cần thiết. Các doanh nghiệp cũng cần chú trọng hơn đến trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tuân thủ Luật Bảo vệ người tiêu dùng. Bằng cách kết hợp giữa hiệu quả vận hành và sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng, các chuỗi CVS có thể tiếp tục phát triển mạnh mẽ tại thị trường bán lẻ TP.HCM.

6.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số và thanh toán không tiền mặt

Tương lai của ngành bán lẻ gắn liền với chuyển đổi số. Đối với các cửa hàng tiện lợi, việc tích hợp công nghệ là tất yếu. Đẩy mạnh các phương thức thanh toán không tiền mặt như ví điện tử, quét mã QR, thẻ ngân hàng không chỉ giúp giao dịch nhanh hơn mà còn phù hợp với thói quen mua sắm của thế hệ khách hàng mới. Ngoài ra, việc phát triển các ứng dụng di động để khách hàng có thể đặt hàng, tích điểm, nhận khuyến mãi cá nhân hóa sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và thu thập dữ liệu giá trị về hành vi tiêu dùng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

6.2. Chiến lược nâng cao trải nghiệm và lòng trung thành khách hàng

Để giữ chân khách hàng, việc nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) phải là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, duy trì không gian sạch sẽ và tiện nghi. Các chương trình khách hàng thân thiết cần được thiết kế lại để mang lại nhiều giá trị thực tế hơn, thay vì chỉ giảm giá. Doanh nghiệp có thể tạo ra các sự kiện cộng đồng, các sản phẩm độc quyền hoặc các dịch vụ cá nhân hóa để xây dựng một mối quan hệ bền chặt. Khi khách hàng cảm thấy được trân trọng và thấu hiểu, lòng trung thành của khách hàng sẽ được củng cố, biến họ thành những người ủng hộ thương hiệu một cách tự nguyện.

04/10/2025
Phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua của khách hàng tại hệ thống các cửa hàng tiện lợi trên địa bàn thành phố hồ chí minh trong xu hướng hiện nay luận văn thạc sĩ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÀNH VI MUA VÀ HỆ THỐNG CỬA HÀNG TIỆN LỢI 1. Cơ sở lý luận về hành vi khách hàng 1. Khái niệm về hành vi khách hàng Có nhiều định nghĩa khác nhau về hành vi khách hàng, cụ thể: Theo Hiệp hội Marketing Hoa kỳ thì hành vi mua của khách hàng là “tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ. Hay nói cách khác, hành vi khách hàng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con người có được và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng”.

Theo định nghĩa này ta có thể hiểu, hành vi của khách hàng bắt đầu từ sự kích thích, tác động của môi trường như quảng cáo, người khác giới thiệu hay đơn giản hơn là nhu cầu của bản thân, tức kích thích ấy có thể do chủ quan của bản thân (nhu cầu, sở thích, mong muốn) hoặc có thể do khách quan hoặc có thể trong một vài trường hợp cụ thể nó là do cả 2, sau khi tiếp xúc với các yếu tố nêu trên, khách hàng có sự nhận thức và đưa ra hành vi cụ thể. Theo Kotler & Levy, hành vi mua khách hàng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ. Theo định nghĩa của Kotler & Levy, hành vi mua của khách hàng được hiểu theo một cách khác, hành vi mua của khách hàng ở đây được hiểu là hành động cụ thể: mua, sử dụng, hoặc vứt bỏ, tức không bao gồm giai đoạn bị kích thích từ môi trường và nhận thức của bản thân so với định nghĩa ở trên.Bennett (1995), hành vi mua sắm của khách hàng là những hành vi mà khách hàng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá, sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ. Như vậy, hành vi mua ở đây được hiểu rằng khi khách hàng có động thái tìm kiếm thông tin sản phẩm, đến hành động mua hay hành động sau mua là đánh giá, nó được bắt nguồn từ nhu cầu của bản thân, hay nói cách khác khi bản thân có nhu cầu nhằm để thỏa mãn nhu cầu đó, khách hàng sẽ có hành vi mua hàng.

6 Qua các định nghĩa ở trên, chúng ta đã phần nào hiểu được hành vi mua của khách hàng là gì. Để có chỗ đứng trên thị trường, doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ đều phải nghiên cứu vấn đề này, thị trường luôn biến động, thay đổi chính vì nhu cầu của khách hàng không ổn định, luôn thay đổi, nó phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau. Là một người bán hàng, các doanh nghiệp cần phải tìm tòi, nghiên cứu nhu cầu của khách hàng mình, họ cần gì? Họ sẽ mua sản phẩm vì thương hiệu hay tính năng hay một yếu tố nào đó? Họ sẽ mua vào khoảng thời gian nào? Tần suất mua là bao nhiêu? Đặc biệt, khách hàng sẽ phản hồi sản phẩm, dịch vụ của mình ra sao. Khách hàng họ không chỉ muốn thỏa mãn nhu cầu vật chất mà họ còn thỏa mái về tinh thần bằng những giá trị phi vật chất mà người bán mang lại, đó có thể là sự hài hước của nhân viên, phục vụ chu đáo, hàng hóa sắp xếp đa dạng và đầy đủ, hay dịch vụ hậu mãi tốt.

Chính vì vậy doanh nghiệp cần tìm hiểu khách hàng của mình và mang lại cho họ sự trải nghiệm tốt nhất. Như đã nêu ở trên, hành vi mua của khách hàng có thể do nguyên nhân khách quan hoặc nguyên nhân chủ quan: - Nguyên nhân khách quan: Sự tác động của môi trường bên ngoài; - Nguyên nhân chủ quan: Động lực bên trong của bản thân, nhu cầu thực sự và nó không bị thay đổi. Quá trình ra quyết định mua Quá trình ra quyết định mua mô tả các bước mà khách hàng trải qua khi mua sản phẩm, các giai đoạn trong quy trình mua hàng lần đầu tiên được giới thiệu bởi Engel, Blackwell và Kollat vào năm 1968, theo thời gian, có nhiều học giả nghiên cứu, giải thích và bổ sung, tuy nhiên quá trình ra quyết định về cơ bản gồm 5 bước sau: Nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đo lường và đánh giá, mua hàng, và hành vi sau khi mua. Quá trình ra quyết định được mô hình hóa và cụ thể như sau: 7 Hình 1.1 Quá trình ra quyết định mua • Nhận diện nhu cầu 1 • Tìm kiếm thông tin 2 • Đánh giá và đo lường 3 • Mua hàng 4 • Hành vi sau mua 5 - Nhận diện nhu cầu: theo Engel, Blackwell và Kollat (mô hình EKB) thì đây là bước quan trọng nhất để khách hàng biết được mình cần mua cái gì và từ đó họ sẽ có những động thái của hành vi mua hàng, cụ thể là những bước sau đó: tìm kiếm thông tin, đánh giá và phản hồi.

Và ngược lại, không có nhu cầu thì không thể có hành vi mua được, theo đó nhu cầu xuất hiện do có kích thích từ môi trường, có thể là tác động khách quan (kích thích từ bên ngoài) như: quảng cáo, tiếp thị, phát mẫu thử sản phẩm, hay nghe nhóm người thảo luận., có thể là tác động chủ quan (kích thích từ bên trong) đó là nhu cầu thực sự của bản thân như: khát cần uống nước, đói cần thức ăn. Theo Abraham Maslow thì nhu cầu của con người luôn thay đổi, khi thỏa mãn được mức nhu cầu này con người sẽ hướng đến việc làm thỏa mãn nhu cầu ở bậc cao hơn, nó được thỏa mãn bằng các sản phẩm, dịch vụ. Các nhu cầu đó được thể hiện qua tháp nhu cầu Maslow (hình ảnh ở dưới) và Abraham Maslow cũng cho rằng nhận diện nhu cầu là bước quan trọng nhất trong các nước ra quyết định mua, nhu cầu của con người xuất hiện có thể do kích thích từ bên trong chính bản thân họ (đói, khát, nhu cầu được làm ấm cơ thể.) cà các kích thích từ bên 8 2 ngoài (có thể là quảng cáo, tiếp thị sản phẩm, băng rôn. Tuy nhiên trong một vài trường hợp, kể cả khi biết được nhu cầu của bản thân rồi, nhưng vì một yếu tố ngoại vi nào đó mà có nhu cầu cấp thiết khác phát sinh, khách hàng buộc phải từ bỏ các bước của nhu cầu ban đầu mà có hành động mua sản phẩm, dịch vụ cấp thiết hơn, ví dụ: Sinh viên A có X đồng được sử dụng để ăn sáng, nhưng khi đến cổng trường thì phát hiện ra mình chưa photo tài liệu học tập, vì vậy A đã bỏ qua các bước: tìm kiếm nhanh thông tin về đồ ăn sáng, đánh giá và chọn lựa đồ ăn sáng, mua đồ ăn sáng và đánh giá nó vì lúc đó A có nhu cầu cất thiết hơn, do đó A sẽ phải đi mua dịch vụ cấp thiết hơn: photo tài liệu.

Như vậy, trên thực tế, có thể khách hàng xác định được nhu cầu rồi nhưng sẽ không thực hiện được các bước tiếp theo và hành vi mua sản phẩm dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu đó sẽ không diễn ra.2 Tháp nhu cầu Maslow - Tìm kiếm thông tin: Sau khi xác định nhu cầu bản thân cần thứ gì, mọi người sẽ tìm kiếm thông tin về sản phẩm dịch vụ mà họ cần. Tìm kiếm thông tin nhằm giúp khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm, dịch vụ tối ưu nhất, mang lại cảm giác yên tâm khi mua sản phẩm. Thông tin được khách hàng tìm kiếm từ nhiều nguồn khác nhau:  Kiến thức của bản thân: Bản thân dễ dàng nhận biết tính năng của sản phẩm,dịch vụ khi sử dụng nó, trước khi tìm kiếm thông tin từ các nguồn khác thì 2 Kotler, P. (2009) Marketing Management – A South Asian Perspective, but China and Japan also contribute 13th ed.

India: Prentice Hall, 2009 9 khách hàng sẽ tự lục lọi trí nhớ, kinh nghiệm, kiến thức của mình về sản phẩm, dịch vụ đó;  Thông tin từ bạn bè, người thân: Khi đã sử dụng thông tin sản phẩm, dịch vụ từ kinh nghiệm, kiến thức của bản thân, các lựa chọn sẽ được thu hẹp lại, khách hàng có xu hướng hỏi ý kiến của bạn bè, người thân, đặc biệt là những người thường xuyên sử dụng loại sản phẩm, dịch vụ đó hoặc sản phẩm, dịch vụ liên quan.  Thông tin từ các trang mạng xã hội, báo đài, tivi: Đó có thể là từ các chuyên gia, từ nhà cung cấp hoặc có thể là thông tin từ nhận xét, đánh giá của người tiêu dùng đã dùng qua được tiếp thị, quảng cáo, đánh giá hay nhận xét hoặc có thể là phàn nàn gián tiếp thông qua: facebook, yahoo, email, youtube hay bất kỳ một trang web mạng bất kỳ. Kênh thông tin này có sự tương tác khá cao với người tiếp cận, nhất là trong giai đoạn kinh tế thương mại, thông tin thương mại và công nghệ thương mại. - Đo lường và đánh giá: sau khi tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau khách hàng chuyển qua giai đoạn đo lường các loại sản phẩm, dịch vụ liên quan, và đưa ra đánh giá sơ bộ về chúng, đo lường và đánh giá là bước tiếp cận gần nhất với hành vi mua, ở bước này, khách hàng sẽ sàng lọc các sản phẩm, dịch vụ không hợp lý hoặc theo họ nghĩ là sẽ không làm thỏa mãn nhu cầu của họ.

Ở bước này, các thương hiệu sản phẩm, dịch vụ liên quan sẽ được đưa ra để so sánh lợi ích mang lại 3 của sản phẩm đó có phù hợp với tiêu chí mà khách hàng đặt ra. Một tác nhân khác ảnh hưởng đến giai đoạn này đó là mức độ tham gia/thử nghiệm, cụ thể: với một người có độ tham gia/thử nghiệp cao - tức là có hành vi mua và sử dụng, trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ có thương hiệu đa dạng hay nói cách khác là nhiều thương hiệu khác nhau thì họ sẽ đánh giá và đo lường nhiều thương hiệu, mặt khác khi mức độ tham gia/thử nghiệm thấp tức là họ có hành vi mua, sử dụng và trải nghiệm 1 sản phẩm, dịch vụ của 1 thương hiệu thì họ sẽ chỉ đánh giá 1 thương hiệu. Tuy nhiên, trên thực tế, khách hàng chưa sử dụng, trải nghiệm sản phẩm dịch vụ của nhiều thương hiệu khác nhau nhưng họ vẫn có thể đo lường và đánh giá sản phẩm, dịch vụ đó thông qua sự tìm kiếm và chọn lọc các nguồn thông tin về sản phẩm.(2009) Marketing Management – A South Asian Perspective, but China and Japan also contribute 13th ed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ