Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh bến thành

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của DNNVV tại MBBank Bến Thành. Phân tích chuyên sâu, hàm ý quản trị giúp cải thiện tín dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

2.1.1. Khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.1.2. Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với nền kinh tế

2.2. KHẢ NĂNG TRẢ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

2.2.1. Đo lường khả năng trả nợ của khách hàng

2.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG TRẢ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP

2.3.1. Các yếu tố thuộc về doanh nghiệp

2.3.2. Các yếu tố thuộc về đặc điểm khoản vay

2.3.3. Các yếu tố thuộc về môi trường vĩ mô

2.4. TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU

2.4.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.4.2. Các nghiên cứu trong nước

2.4.3. Thảo luận các nghiên cứu trước

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1.1. Khái quát mô hình nghiên cứu

3.1.2. Giải thích các biến

3.1.3. Giả thuyết của nghiên cứu

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU

3.4. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU

3.5. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.5.1. Thống kê mô tả

3.5.2. Đánh giá sự phù hợp của mô hình

3.5.3. Kiểm định các khuyết tật của mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

4.1.1. Mô tả thống kê các biến

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.3.1. Yếu tố kinh nghiệm hoạt động

4.3.2. Yếu tố dòng tiền của doanh nghiệp

4.3.3. Yếu tố lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

4.3.4. Yếu tố thời gian vay nợ

4.3.5. Yếu tố quy mô khoản vay

4.3.6. Yếu tố tốc độ tăng trưởng GDP của nền kinh tế (GDP)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1.1. Về dòng tiền của doanh nghiệp

5.1.2. Về tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

5.1.3. Về quy mô vay nợ và Thời gian vay nợ

5.1.4. Về kinh nghiệm hoạt động của doanh nghiệp

5.1.5. Về tốc độ tăng trưởng GDP của nền kinh tế

5.2. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

5.3. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO ĐƯỢC ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Khả năng trả nợ DNNVV tại MBBank Bến Thành

Nghiên cứu về khả năng trả nợ của DNNVV tại MBBank Bến Thành là vô cùng quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Theo Tổng Cục thống kê, tính đến tháng 10/2023, dư nợ tín dụng có nhịp giảm mạnh ngay thời điểm tháng 1/2023, mặc dù tốc độ tăng ổn định qua từng tháng nhưng vẫn chưa thể hồi phục lại như thời điểm tháng 12/2022 trước đó. Điều này cho thấy sự biến động của dòng vốn trong nền kinh tế, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động và trả nợ của các doanh nghiệp. Các DNNVV, với vai trò là động lực tăng trưởng, cần được hỗ trợ để vượt qua khó khăn. MBBank Bến Thành, là một chi nhánh quan trọng của ngân hàng MBBank, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp vốn cho các DNNVV trên địa bàn. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp này sẽ giúp ngân hàng đưa ra các quyết định cho vay chính xác hơn, giảm thiểu rủi ro tín dụng và góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNVV.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng cho DNNVV tại MBBank

Tín dụng là huyết mạch của DNNVV, giúp các doanh nghiệp này có vốn để đầu tư, mở rộng sản xuất và kinh doanh. MBBank Bến Thành đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn này. Tăng cường khả năng cho vay hiệu quả cho DNNVV không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Chính sách tín dụng phù hợp giúp DNNVV tiếp cận vốn dễ dàng, giảm nợ xấu, và tăng khả năng thanh toán.

1.2. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ảnh hưởng tới DNNVV

Tình hình kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến khả năng trả nợ của DNNVV. Các yếu tố như lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái và tăng trưởng GDP đều tác động đến doanh thu, chi phílợi nhuận của doanh nghiệp. Khi nền kinh tế suy thoái, DNNVV thường gặp khó khăn hơn trong việc duy trì hoạt động và trả nợ. Ngược lại, khi nền kinh tế tăng trưởng, DNNVV có nhiều cơ hội hơn để phát triển và trả nợ đúng hạn.

II. Thách thức Rủi ro tín dụng DNNVV tại MBBank Bến Thành

Hoạt động cho vay DNNVV tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định của MBBank Bến Thành. Các DNNVV thường có quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và khả năng quản lý còn yếu, dẫn đến nguy cơ nợ xấu cao. Việc phân tích và đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác là vô cùng quan trọng để ngân hàng có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại. Nghiệp vụ cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp được xem là hoạt động cốt lõi, giúp mang lại lợi nhuận chính đối với các ngân hàng.Tuy nhiên, lợi nhuận cao thường luôn đi kèm với rủi ro mà cụ thể ở trường hợp này, đối tượng chính là các doanh nghiệp.Vậy nên việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp là cấp thiết và cần được ưu tiên trong thời điểm hiện tại.

2.1. Các loại rủi ro tín dụng thường gặp ở DNNVV

Rủi ro tín dụng có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro quản lý. Các DNNVV thường dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như biến động thị trường, cạnh tranh gay gắt và thay đổi chính sách. Ngoài ra, rủi ro nội tại của doanh nghiệp như quản lý yếu kém, thiếu kinh nghiệm và công nghệ lạc hậu cũng có thể dẫn đến mất khả năng trả nợ.

2.2. Tác động của nợ xấu đến hoạt động của MBBank Bến Thành

Nợ xấu gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của MBBank Bến Thành, làm giảm lợi nhuận, tăng chi phí dự phòng rủi ro và ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng cao, ngân hàng sẽ phải thắt chặt các điều kiện cho vay, hạn chế khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp khác và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

III. Phương pháp Đánh giá tình hình tài chính DNNVV hiệu quả

Đánh giá tình hình tài chính của DNNVV là bước quan trọng để xác định khả năng trả nợ. Các chỉ số tài chính như doanh thu, chi phí, lợi nhuận, vốn chủ sở hữunợ phải trả cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc xem xét dòng tiền của doanh nghiệp cũng rất quan trọng, vì nó cho thấy khả năng tạo ra tiền để trả nợ.

3.1. Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng của DNNVV

Phân tích các chỉ số tài chính như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), tỷ lệ thanh toán hiện hành và tỷ lệ thanh toán nhanh giúp đánh giá khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt độngcơ cấu vốn của DNNVV. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

3.2. Đánh giá dòng tiền và khả năng thanh toán của DNNVV

Đánh giá dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính giúp xác định khả năng tạo ra tiền để trả nợ của DNNVV. Nếu doanh nghiệp có dòng tiền dương và ổn định, khả năng thanh toán nợ sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp liên tục gặp khó khăn trong việc tạo ra tiền, nguy cơ nợ xấu sẽ tăng lên.

IV. Bí quyết Quản lý rủi ro tín dụng cho vay DNNVV an toàn

Quản lý rủi ro tín dụng là một quy trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan trong MBBank Bến Thành. Việc xác định, đánh giá, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng một cách hiệu quả sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu nợ xấu và bảo vệ lợi nhuận. Cần xây dựng quy trình đánh giá khách hàng chặt chẽ, dựa trên các tiêu chí khách quan và minh bạch.

4.1. Xây dựng quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ cho DNNVV

Quy trình thẩm định tín dụng cần bao gồm các bước như thu thập thông tin, phân tích tài chính, đánh giá rủi ro và quyết định cho vay. Cần chú trọng đến việc xác minh tính chính xác của thông tin do doanh nghiệp cung cấp và đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp trong tương lai.

4.2. Giám sát và kiểm soát tín dụng sau khi giải ngân hiệu quả

Sau khi giải ngân, cần theo dõi sát sao tình hình hoạt động của DNNVV và thường xuyên cập nhật thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần có biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn nợ xấu.

V. Ứng dụng Các yếu tố tác động tới khả năng trả nợ DNNVV

Trước đó, đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện để đánh giá các yếu tốt ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng SME. Có thể kể tới một số yếu tố như Quy mô doanh nghiệp có tác động cùng chiều với khả năng trả nợ của SME (Nguyễn Hồ Phương Thảo & Lê Thị Thanh Lộc, 2021 hay Lâm Thị Mỹ Lan, 2023), yếu tố Tài sản đảm bảo có tác động cùng chiều với khả năng trả nợ của SME (Ebrahim Endris, 2022) hay yếu tố thời gian vay tác động đến khả năng trả nợ trong nghiên cứu Mustafe Abdirisak Mohamed và cộng sự (2019) .

5.1. Kinh nghiệm hoạt động và dòng tiền tác động thế nào

Kinh nghiệm hoạt động và dòng tiền là 2 yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của DNNVV. Doanh nghiệp có kinh nghiệm hoạt động lâu năm thường có khả năng quản lý tốt hơn và có nhiều kinh nghiệm ứng phó với các biến động thị trường. Dòng tiền ổn định giúp doanh nghiệp có đủ tiền để trả nợ đúng hạn.

5.2. Tỷ suất sinh lời và GDP có liên quan đến khả năng trả nợ

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tốc độ tăng trưởng GDP (GDP) cũng có tác động đến khả năng trả nợ của DNNVV. ROE cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng sử dụng vốn hiệu quả, tạo ra lợi nhuận cao. GDP tăng trưởng cho thấy nền kinh tế đang phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của DNNVV.

VI. Kết luận Giải pháp tăng khả năng trả nợ DNNVV hiệu quả

Việc phân tích và đánh giá khả năng trả nợ của DNNVV là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng các phương pháp và công cụ phù hợp, MBBank Bến Thành có thể giảm thiểu rủi ro tín dụng, tăng cường khả năng cho vay và góp phần vào sự phát triển bền vững của DNNVV. Việc tìm hiểu được các yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp sẽ giúp cho các ngân hàng thương mại sẽ dễ dàng hơn trong việc tăng cường quản trị rủi ro, cải thiện và giảm thiểu tình trạng nợ xấu còn tồn đọng và hơn hết là phát triển tín dụng trong thời gian sắp tới.

6.1. Chính sách hỗ trợ từ MBBank và Nhà nước cho DNNVV

Chính sách hỗ trợ DNNVV từ MBBank và Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Các chính sách này có thể bao gồm giảm lãi suất, gia hạn nợ, cung cấp vốn vay ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về khả năng trả nợ DNNVV

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố phi tài chính đến khả năng trả nợ của DNNVV, chẳng hạn như chất lượng quản lý, trình độ công nghệ và khả năng đổi mới. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về từng ngành nghề kinh doanh để đưa ra các giải pháp phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp.

17/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh bến thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu Chương này giải thích lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Trình bày các lý thuyết về SME; khái niệm về nợ vay; khái niệm khả năng trả nợ đồng thời, chương này cũng trình bày các yếu tố ảnh hưởng, cũng như các công bố khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến nghiên cứu. Từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và phát triển các giả thuyết. Chương 3: Mô hình nghiên cứu Chương 3 trình bày cơ sở của mô hình, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu.

Ngoài ra, chương này còn thể hiện phương pháp, quy trình nghiên cứu; phương pháp xác định mẫu, thu thập số liệu thứ cấp; và các phương pháp xử lý, phân tích số liệu của nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Dựa trên các phương pháp phân tích số liệu, chương này sẽ trình bày kết quả nghiên cứu và các kiểm định, từ đó đề ra mô hình nghiên cứu hợp lý nhất. Đồng thời, chương cũng trình bày một số thảo luận, nhận định về các kết quả; đối chiếu, so sánh với các nghiên cứu tương tự trong và ngoài nước Chương 5: Kết luận và một số hàm ý quản trị Chương này sẽ tóm tắt lại kết quả, từ đó đưa ra các kết luận của nghiên cứu. Đồng thời, chương 5 cũng trình bày các hàm ý quản trị và kiến nghị nhằm nâng cao khả năng trả nợ của các SME tại MBbank Bến Thành. Cuối cùng, chương này nêu lên những hạn chế của nghiên cứu, và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này tác giả trình bày các lý thuyết về SME; khái niệm về nợ vay; khái niệm khả năng trả nợ đồng thời, chương này cũng trình bày các yếu tố ảnh hưởng, cũng như các công bố khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến nghiên cứu. Từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và phát triển các giả thuyết. TỔNG QUAN VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 2. Khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa Khái niệm SME tùy thuộc vào điều kiện mỗi quốc gia cụ thể là trình độ phát triển trong từng giai đoạn và tùy thuộc vào đặc điểm của mỗi ngành, nghề kinh doanh.

Thông thường khi xác định tiêu chuẩn thế nào là SME, chính phủ mỗi quốc gia sẽ đề ra các tiêu chí như: tổng số lao động làm việc trong doanh nghiệp, doanh thu hay tổng vốn hoặc giá trị tài sản. Theo Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc, Trần Nguyên Bình (2019): “Các SMEs được định nghĩa là những doanh nghiệp có vốn mỏng, sử dụng ít lao động và có quy mô hoạt động nhỏ bé (thường được đo lường qua chỉ số doanh thu hàng năm). Các SMEs cũng có thể được chia thành các doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa)”. Các SME có thể được chia thành doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa.

Để nhận dạng một doanh nghiệp có phải là một SME hay không, phải căn cứ vào các tiêu chí do các tổ chức hoặc các chính phủ của các nước quy định. Theo Khuyến nghị số 2003/361/EC ngày 06/5/2003 của Ủy ban châu Âu, Ủy ban này đã đưa ra các định nghĩa về những tiêu chí tạo nên một công ty quy mô nhỏ. Doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp có dưới 50 lao động, doanh nghiệp vừa là doanh nghiệp có dưới 250 lao động. Tại Hoa Kỳ, theo Small Business Administration (SBA) đã xác định, Hầu hết các công ty có ít hơn 500 nhân viên có doanh thu hàng năm dưới 7 triệu đô la đối với đa số các ngành không liên quan tới sản xuất được coi là doanh nghiệp nhỏ và 7 vừa.

Tuy nhiên, một số ngành được phép lên đến 1.250 lao động và có doanh thu hàng năm tăng lên 35,5 triệu đô la đối với ngành sản xuất. Theo Key Small Business Statistics (January 2019), Ở Canada, chính phủ nước này đã xác định từng loại hình doanh nghiệp dựa trên số lượng nhân viên mà doanh nghiệp đó có. Cụ thể doanh nghiệp nhỏ sẽ có 5 đến 99 nhân viên, doanh nghiệp vừa có 100 đến 499 nhân viên và các doanh nghiệp lớn có hơn 500 nhân viên. Ở Trung Quốc, Theo thông tin mà Chính phủ của họ ban hành, hệ thống phân loại quy mô của các công ty khá phức tạp.

Đối với mỗi lĩnh vực hay nhóm ngành sẽ có một bộ tiêu chuẩn riêng. Cụ thể, trong số lĩnh vực & nhóm ngành trọng điểm, một số ví dụ có thể kể tới như: Đối với Nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi và thủy sản, những doanh nghiệp có doanh thu dưới 200 triệu nhân dân tệ là doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa; Đối với ngành sản xuất những doanh nghiệp có chưa đến 1.000 nhân viên hoặc doanh thu dưới 400 triệu nhân dân tệ được xem là doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ;…. Đối với các ngành không được kể tới, khác những doanh nghiệp có từ dưới 300 lao động là doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa. Trong đó, doanh nghiệp có từ 100 lao động trở lên là doanh nghiệp vừa; doanh nghiệp có từ 10 lao động trở lên là doanh nghiệp nhỏ.

Ở Việt Nam, căn cứ theo quy định tại Điều 5 Nghị định 80/2021/NĐ–CP do chính phủ ban hành ngày 26 tháng 8 năm 2021.Trong điều luật đã đề ra các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa như sau: Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; lĩnh vực công nghiệp và xây dựng sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 3 tỷ đồng. Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 3 tỷ đồng. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; lĩnh vực công nghiệp và xây dựng sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc 8 tổng nguồn vốn của năm không quá 20 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 50 người và tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 50 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này.

Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; lĩnh vực công nghiệp và xây dựng sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và tổng doanh thu của năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này. Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ sử dụng lao động có tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn của năm không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này. Tóm lược theo cách tiếp cận của đề tài thì SME là những cơ sở kinh doanh đã hoàn thành các thủ tục đăng kí theo quy định của pháp luật và được cấp phép kinh doanh với việc duy trì mức doanh thu, tài sản hoặc số lượng nhân viên ở một giới hạn nhất định. Về cơ bản, nếu xác định được quy mô tổng nguồn vốn hoặc số lao động bình quân trong năm, doanh nghiệpđó sẽ được phân loại thành các cấp: doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa.

Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với nền kinh tế Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của mỗi một quốc gia, mỗi một khu vực và trên toàn thế giới, là doanh nghiệp chiếm tỉ trọng lớn nhất trong tổng số tất cả quy mô doanh nghiệp. Những SME này có nhu cầu sử dụng hơn một nửa tổng số lao động xã hội và đóng góp giá trị khổng lồ cho nền kinh khi cung cấp và giải quyết việc làm cho 65% người lao động trên toàn cầu. Giúp đồng thời giảm tỷ lệ thất nghiệp và góp phần thúc đẩy phát triển nền kinh tế. Việc các doanh nghiệp SME có xu hướng thu hút và sử dụng lao động tại địa 9 phương gián tiếp giúp quốc gia giải quyết nhiều khó khăn đối với bài toán nhân lực trong nước.

Phần lớn các doanh nghiệp SME có quy mô vốn hạn chế và thường gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn lớn từ các ngân hàng, tổ chức đầu tư hay các nhà đầu tư cá nhân. Điều này tạo ra rào cản trong việc nâng cấp, cập nhật các thay đổi về máy móc thiết bị, dây chuyền hay phương tiện vận chuyển cần thiết để hỗ trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc này làm chậm lại sự phát triển của các doanh nghiệp này.Hơn nữa, các doanh nghiệp SME thường có ít lợi thế hơn khi phải đối mặt với thị trường mà đặc biệt là môi trường cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn lớn trong ngành dịch vụ. Vì vậy, SME thường gặp nhiều khó khăn khi phát triển và xây dựng thị phần trong quá trình chiếm lĩnh thị trường, đặc biệt là ở đối với môi trường ngoài nước.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp SME thường chủ yếu tập trung hoạt động trong lĩnh vực thương mại, thay vì lĩnh vực liên quan đến sản xuất và chế biến. Do chủ yếu tham gia vào các ngành nghề liên quan đến mua bán sản phẩm, cung cấp dịch vụ và phân phối hàng tiêu dùng nên doanh nghiệp sẽ phải phụ thuộc vào nguồn khách hàng còn hạn chế của mình cùng với nguồn thu nhập hạn chế, các doanh nghiệp này có nhiều khả năng gặp rủi ro tài chính khi phải đối mặt với sự biến động của thị trường hoặc vấn đề về khách hàng. KHẢ NĂNG TRẢ NỢ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bản tóm tắt này sẽ giúp bạn hiểu rõ các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại MBBank Bến Thành. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các yếu tố tài chính và phi tài chính có tác động trực tiếp đến khả năng hoàn trả khoản vay của DNNVV. Điều này vô cùng quan trọng đối với cả ngân hàng và doanh nghiệp, giúp đưa ra các quyết định cho vay và quản lý tài chính hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ những yếu tố này cho phép MBBank Bến Thành đánh giá rủi ro tín dụng chính xác hơn, đồng thời giúp DNNVV cải thiện hồ sơ tín dụng và tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn.

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về quy trình phân tích tài chính trong hoạt động cho vay, hãy xem Khóa luận tốt nghiệp tài chính hoàn thiện công tác phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp trong hoạt động cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hà thành. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các ngân hàng phân tích tình hình tài chính của khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động cho vay đối với khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh kcn hải dương để tìm hiểu thêm về quản lý hoạt động cho vay đối với DNNVV tại một ngân hàng khác, Vietinbank, và so sánh các phương pháp tiếp cận. Hoặc, khám phá Luận văn phát triển hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng tmcp công thương việt nam để nắm bắt các chiến lược phát triển hoạt động cho vay doanh nghiệp nói chung. Mỗi tài liệu là một cánh cửa mở ra những kiến thức sâu sắc hơn về lĩnh vực này.