Phân Tích Biến Động Sử Dụng Đất Tại Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng Giai Đoạn 2005 - 2015

Tài liệu nghiên cứu Luận văn ứng dụng viễn thám và gis phân tích biến động sử dụng đất trên địa bàn huyện hòa vang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN HIỆN TRẠNG VÀ BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT

1.2. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI ĐẤT

1.3. BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT

1.3.1. Khái niệm

1.3.2. Những đặc trưng của biến động sử dụng đất

1.3.3. Những nhân tố gây nên tình hình biến động sử dụng đất

1.3.4. Ý nghĩa thực tiễn trong đánh giá tình hình biến động sử dụng đất

1.4. HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ (GIS) VÀ CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM (RS)

1.4.1. Hệ thống thông tin địa lý (GIS)

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG GIS VÀ VIỄN THÁM THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT HUYỆN HÒA VANG, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2. TỔNG QUAN VỀ DỮ LIỆU

2.2.1. Tổng quan về nguồn dữ liệu

2.3. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT HUYỆN HÒA VANG CÁC THỜI ĐIỂM NĂM 2005 VÀ 2015

2.3.1. Các bước thực hiện giải đoán ảnh

2.3.2. Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất thời điểm năm 2005 và 2015

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG DIỆN TÍCH SỬ DỤNG ĐẤT HUYỆN HÒA VANG THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. THÀNH LẬP BẢN ĐỒ BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2005 – 2015

3.2. ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG DIỆN TÍCH SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2005 – 2015 VÀ XU THẾ THAY ĐỔI TRONG GIAI ĐOẠN ĐẾN

3.2.1. Biến động diện tích sử dụng đất giai đoạn 2005 - 2015

3.2.2. Kết quả đánh giá biến động sử dụng đất huyện Hòa Vang giai đoạn 2005 – 2015

3.2.3. Xác định xu hướng thay đổi diện tích sử dụng đất trên cơ sở mô hình Markov Chain

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biến Động Sử Dụng Đất tại Huyện Hòa Vang

Biến động sử dụng đất là một động lực chính gây biến đổi môi trường toàn cầu. Nó ảnh hưởng đến các hệ thống chức năng của Trái Đất, gây ra những hậu quả như thay đổi thảm thực vật, biến đổi lý hóa của đất, các hệ thống thủy văn và tài nguyên động, thực vật. Biến động sử dụng đất là một trong những nguyên nhân dẫn đến biến đổi khí hậu và mất cân bằng sinh thái. Những biến động này diễn ra nhanh chóng và rộng khắp, bao gồm việc chuyển đất rừng tự nhiên thành đất sản xuất nông nghiệp, hoặc đất nông nghiệp thành khu dân cư và đô thị. Hiểu rõ nguyên nhân, động lực và ảnh hưởng của biến động sử dụng đất có vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển bền vững. Theo Turner and Lambin (2001), biến động sử dụng đất là trung tâm của những tranh luận về phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và phân loại đất đai hiện nay

Tài nguyên đất được hiểu theo hai quan điểm: phát sinh thổ nhưỡng (đất = soils) và kinh tế học (đất đai = lands). Theo quan điểm phát sinh thổ nhưỡng, Dokuchaev cho rằng đất là thực thể tự nhiên đặc biệt, hình thành do tác động tổng hợp của các yếu tố: đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật, thời gian và tác động của con người. Theo định nghĩa của FAO năm 1976, đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt Trái Đất bao gồm các thành phần của môi trường vật lý và sinh học có ảnh hưởng đến việc sử dụng đất. Luật Đất đai Việt Nam định nghĩa: “Đất đai là một trong những nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống”. Đất đai đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Biến động sử dụng đất là gì Đặc trưng cơ bản

Biến động sử dụng đất là sự thay đổi tăng hay giảm về diện tích đối tượng nào đó trong một giai đoạn nhất định. Các ảnh sử dụng để theo dõi biến động một khu vực phải ở cùng một hệ tọa độ lưới chiếu, độ phân giải như nhau và được phân tích giải đoán ở các bước sóng như nhau. Đặc trưng của biến động sử dụng đất bao gồm quy mô (diện tích sử dụng đất đai nói chung, diện tích từng loại hình sử dụng đất, đặc điểm của những loại đất chính) và mức độ (số lượng diện tích tăng hoặc giảm của các loại hình sử dụng đất giữa đầu thời kỳ và cuối thời kỳ nghiên cứu). Cần xác định diện tích tăng, giảm và số phần trăm tăng giảm của từng loại hình sử dụng đất.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động sử dụng đất

Các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội đều có tác động đến biến động sử dụng đất. Các yếu tố tự nhiên như vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, thủy văn, thảm thực vật là cơ sở quyết định cơ cấu sử dụng đất đai. Các yếu tố kinh tế - xã hội bao gồm sự phát triển các ngành kinh tế (dịch vụ, xây dựng, giao thông), gia tăng dân số, các dự án đầu tư phát triển kinh tế và thị trường tiêu thụ. Theo Nguyễn Tiến Mạnh (2008), các yếu tố này có tác động lớn đến sự thay đổi diện tích các loại hình sử dụng đất đai. Cần xem xét cả yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội để hiểu rõ nguyên nhân biến động.

II. Cách Ứng Dụng GIS Viễn Thám Phân Tích Biến Động

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một hệ thống quản lý thông tin dữ liệu không gian đa dạng, được phát triển dựa trên cơ sở công nghệ máy tính, phần mềm, ảnh viễn thám. GIS có khả năng tích hợp, phân tích thông tin sâu và giải quyết nhiều vấn đề tổng hợp. Thông qua GIS có thể thu thập, phân tích, tổng hợp, tìm kiếm, tổ hợp thông tin, cơ sở dữ liệu gắn với yếu tố địa lý, giúp cho việc đánh giá các quá trình, dự báo những khả năng xảy ra, cũng như đưa ra những giải pháp mới. GIS ngày càng được ứng dụng trong nhiều hoạt động cả về kinh tế - xã hội, quản lý và môi trường.

2.1. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý GIS

GIS là một hệ thống quản lý thông tin dữ liệu không gian đa dạng, được phát triển dựa trên cơ sở công nghệ máy tính, phần mềm, ảnh viễn thám. GIS có khả năng tích hợp, phân tích thông tin sâu và giải quyết nhiều vấn đề tổng hợp. Thông qua GIS có thể thu thập, phân tích, tổng hợp, tìm kiếm, tổ hợp thông tin, cơ sở dữ liệu gắn với yếu tố địa lý, giúp cho việc đánh giá các quá trình, dự báo những khả năng xảy ra, cũng như đưa ra những giải pháp mới. GIS ngày càng được ứng dụng trong nhiều hoạt động cả về kinh tế - xã hội, quản lý và môi trường.

2.2. Công nghệ viễn thám Remote Sensing là gì

Công nghệ viễn thám thu thập thông tin về một đối tượng hoặc khu vực từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Dữ liệu viễn thám thường được thu thập từ máy bay hoặc vệ tinh. Các cảm biến viễn thám đo lường năng lượng phản xạ hoặc bức xạ từ bề mặt Trái Đất. Thông tin này sau đó được xử lý và phân tích để tạo ra hình ảnh và bản đồ. Viễn thám được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm quản lý tài nguyên thiên nhiên, giám sát môi trường, nông nghiệp và quy hoạch đô thị. Ảnh vệ tinh là một nguồn dữ liệu quan trọng cho phân tích biến động sử dụng đất.

2.3. Ứng dụng viễn thám và GIS trong đánh giá biến động

Viễn thám và GIS là công cụ mạnh mẽ để đánh giá biến động sử dụng đất. Dữ liệu viễn thám cung cấp thông tin về hiện trạng sử dụng đất tại các thời điểm khác nhau. GIS được sử dụng để phân tích và so sánh dữ liệu viễn thám, xác định các khu vực có sự thay đổi sử dụng đất. Các bản đồ biến động sử dụng đất có thể được tạo ra bằng cách sử dụng GIS. Thông tin này rất hữu ích cho việc quản lý đất đai, quy hoạch sử dụng đất và đánh giá tác động môi trường. Việc kết hợp GIS và viễn thám giúp đưa ra các quyết định quản lý đất đai hiệu quả hơn.

III. Quy Trình Thành Lập Bản Đồ Hiện Trạng Sử Dụng Đất

Việc thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất là một bước quan trọng trong phân tích biến động sử dụng đất. Quy trình này bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý ảnh viễn thám, phân loại đất và tạo bản đồ. Dữ liệu viễn thám được sử dụng để xác định các loại hình sử dụng đất khác nhau. GIS được sử dụng để tạo bản đồ và phân tích dữ liệu. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất cung cấp thông tin về phân bố các loại đất khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Thông tin này là cơ sở để đánh giá biến động sử dụng đất theo thời gian.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu viễn thám hiệu quả

Thu thập dữ liệu viễn thám là bước đầu tiên trong quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Dữ liệu viễn thám có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm vệ tinh Landsat, Sentinel và các máy bay. Dữ liệu viễn thám cần được xử lý để loại bỏ các lỗi và nhiễu. Các bước xử lý bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển và tăng cường chất lượng hình ảnh. Dữ liệu viễn thám sau khi xử lý sẽ được sử dụng để phân loại đất.

3.2. Các bước thực hiện giải đoán ảnh viễn thám

Giải đoán ảnh viễn thám là quá trình xác định các đối tượng và loại hình sử dụng đất trên ảnh viễn thám. Quá trình này bao gồm các bước như chọn kênh ảnh, ghép kênh ảnh, hiệu chỉnh thuộc tính ảnh, cắt ảnh theo ranh giới, tăng cường chất lượng hình ảnh và phân loại ảnh. Phân loại ảnh có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân loại có giám sát và phân loại không giám sát. Kết quả phân loại ảnh là bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

3.3. Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2005 2015

Sử dụng dữ liệu đã xử lý và giải đoán, bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho các năm 2005 và 2015 được thành lập. Bản đồ này thể hiện sự phân bố của các loại đất khác nhau trong khu vực nghiên cứu tại hai thời điểm. Các loại đất thường được phân loại bao gồm đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp, đất ở, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Bản đồ hiện trạng sử dụng đất là cơ sở để đánh giá biến động sử dụng đất trong giai đoạn 2005-2015.

IV. Đánh Giá Biến Động Diện Tích Sử Dụng Đất 2005 2015

Đánh giá biến động diện tích sử dụng đất là mục tiêu chính của nghiên cứu. Quá trình này bao gồm thành lập bản đồ biến động sử dụng đất và phân tích sự thay đổi diện tích của các loại đất khác nhau trong giai đoạn 2005-2015. Các phương pháp thống kê và GIS được sử dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả đánh giá biến động sử dụng đất cung cấp thông tin về xu hướng thay đổi sử dụng đất và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi này.

4.1. Cách thành lập bản đồ biến động sử dụng đất giai đoạn

Bản đồ biến động sử dụng đất được thành lập bằng cách so sánh bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2005 và năm 2015. Các khu vực có sự thay đổi sử dụng đất được xác định và thể hiện trên bản đồ. Bản đồ biến động sử dụng đất cung cấp thông tin về loại hình thay đổi sử dụng đất, diện tích thay đổi và vị trí thay đổi. Quy trình thành lập bản đồ biến động sử dụng đất bao gồm các bước như chồng lớp bản đồ, phân tích không gian và tạo bản đồ.

4.2. Phân tích biến động diện tích sử dụng đất 2005 2015

Phân tích biến động diện tích sử dụng đất bao gồm việc tính toán sự thay đổi diện tích của các loại đất khác nhau trong giai đoạn 2005-2015. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả phân tích cho thấy sự tăng giảm diện tích của từng loại đất và tỷ lệ thay đổi. Thông tin này giúp hiểu rõ xu hướng thay đổi sử dụng đất trong khu vực nghiên cứu. Cần phân tích cả về số lượng và tỷ lệ thay đổi để có cái nhìn toàn diện.

4.3. Xác định xu hướng thay đổi diện tích sử dụng đất

Việc xác định xu hướng thay đổi diện tích sử dụng đất giúp dự báo sự thay đổi sử dụng đất trong tương lai. Các mô hình thống kê và GIS có thể được sử dụng để dự báo xu hướng thay đổi. Thông tin về xu hướng thay đổi sử dụng đất là cơ sở để đưa ra các giải pháp quản lý sử dụng đất hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi sử dụng đất để dự báo chính xác hơn. Mô hình Markov Chain có thể được sử dụng để xác định xu hướng thay đổi.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Biến động sử dụng đất là một trong những động lực chính làm biến đổi môi trƣờng toàn cầu, là trung tâm của những tranh luận về phát triển bền vững (Turner and Lambin, 2001). Biến động sử dụng đất làm ảnh hƣởng đến hệ thống chức năng của trái đất, gây nhiều hậu quả nhƣ thay đổi thảm thực vật, biến đổi các đặc tính lý hóa của đất, các hệ thống thủy văn và tài nguyên động, thực vật. Biến động sử dụng đất là một trong những nguyên nhân dẫn đến biến đổi khí hậu và mất cân bằng sinh thái.

Những biến động trong sử dụng đất diễn ra nhanh chóng và rộng khắp trên thế giới, bao gồm việc chuyển đất rừng tự nhiên thành đất sản xuất nông nghiệp, một phần đất nông nghiệp lại đƣợc dùng để xây dựng khu dân cƣ, mở rộng đô thị. Mặc dù, biến động sử dụng đất xảy ra ở từng khu vực nhƣng lại tác động tiêu cực trên phạm vi toàn cầu. Do đó, những hiểu biết về nguyên nhân, động lực cũng nhƣ ảnh hƣởng của biến động sử dụng đất có vai trò quan trọng. Ở Việt Nam, áp lực về gia tăng dân số và phát triển kinh tế xã hội đã tác động mạnh mẽ đến sử dụng đất làm cho hiện trạng sử dụng đất có nhiều thay đổi.

Diện tích đất để phát triển các khu dân cƣ và đô thị tăng lên, đất sản xuất nông nghiệp ở các khu vực đồng bằng bị thu hẹp. Huyện Hòa Vang là huyện nông nghiệp của thành phố Đà Nẵng, diện tích đất tự nhiên là 73.488 ha (chiếm 74,8% diện tích của thành phố Đà Nẵng), Trong đó Đất nông nghiệp 65.316 ha, đất phi nông nghiệp 7.271 ha và đất chƣa sử dụng 901,7 ha. Mỗi năm toàn huyện có khả năng cung cấp ra thị trƣờng gần 20.200 tấn thủy sản, gần 1 triệu con gia cầm các loại cho vùng nội thị thành phố Đà Nẵng. Vì nông nghiệp là ngành sản xuất chính trên địa bàn huyện nên bất kỳ sự thay đổi nào trong sử dụng đất sẽ tác động mạnh mẽ đến cuộc sống của ngƣời dân đồng thời ảnh hƣởng đến môi trƣờng sinh thái.

Những nghiên cứu về biến động sử dụng của các nhà khoa học trên thế giới cho thấy, các nhân tố tự nhiên và kinh tế xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích những động lực dẫn đến biến động sử dụng đất. Tuy nhiên trong những điều kiện khác nhau và ở các vùng địa lý khác nhau thì ảnh hƣởng của những nhân tố đến biến động sử dụng đất cũng hoàn toàn thay đổi. Vì vậy việc đánh giá biến động sử dụng đất và xác định đƣợc ảnh hƣởng của những yếu tố tự nhiên, xã hội đến biến động sử dụng đất từ đó đề xuất các giải pháp quản lý sử dụng đất là vấn đề cấp thiết. Ngày nay cùng với sự phát triển không ngừng của nền khoa học hiện đại đòi hỏi các thông tin phải nhanh chóng, chính xác và kịp thời.

Thực tế đã cho thấy hiện nay GIS Trang 1 đang đƣợc áp dụng ở nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau và cũng chứng minh đƣợc những khả năng xử lý thông tin đem lại những lợi ích to lớn về kinh tế - xã hội - môi trƣờng. Do đó đề tài nghiên cứu: “Ứng dụng GIS và viễn thám phân tích biến động sử dụng đất huyện Hòa Vang giai đoạn 2005-2015” đƣợc thực hiện. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu của đề tài Ứng dụng GIS phân tích biến động diện tích sử dụng đất trên địa bàn Huyện Hòa Vang, Thành Phố Đà Nẵng giai đoạn 2005-2015 2.

Nhiệm vụ của đề tài - Thu thập tƣ liệu: Ảnh viễn thám, bản đồ các loại và các tài liệu liên quan khác. - Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất của huyện Hòa Vang ở các thời điểm 2005 và 2015. - Thành lập bản đồ biến động diện tích sử dụng đất, mục đích sử dụng đất giai đoạn 2005 – 2015. - Phân tích biến động diện tích sử dụng đất của huyện giai đoạn 2005 – 2015.

- Xác định các nguyên nhân, đề xuất giải pháp thích ứng. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu chính của đề tài là diện tích sử dụng đất ở Huyện Hòa Vang giai đoạn 2005-2015. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu: Huyện Hòa Vang, Thành Phố Đà Nẵng.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Để nghiên cứu biến động diện tích sử dụng đất của huyện Hòa Vang giai đoạn 2005 – 2015, đề tài thực hiện một số nội dung chính sau: - Khái quát cơ sở lí luận và thực tiễn về biến động diện tích sử dụng đất. - Tổng quan cơ sở khoa học ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS trong đánh giá biến động diện tích sử dụng đất. - Nghiên cứu các đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội, các yếu tố ảnh hƣởng tới biến động diện tích sử dụng đất Huyện Hòa Vang. - Ứng dụng công nghệ viễn thám thành lập các bản đồ diện tích sử dụng đất thời điểm năm 2005 và 2015.

- Ứng dụng GIS để thành lập bản đồ và đánh giá biến động diện tích sử dụng đất giai đoạn 2005 – 2015. Trang 2 - Xác định các nguyên nhân gây ra biến động diện tích sử dụng đất và đề xuất các giải pháp bảo vệ đất. - Đề xuất một số giải pháp thích ứng với biến động diện tích sử dụng đất. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU Việc sử dụng kỹ thuật viễn thám trên thế giới đã xuất hiện từ rất lâu.

Kể từ năm 1858, ngƣời ta đã bắt đầu sử dụng khinh khí cầu để chụp ảnh nhằm mục đích thành lập bản đồ địa hình và những bức ảnh đầu tiên chụp từ máy bay đã đƣợc Wilbur Wright thực hiện năm 1909 trên vùng Centocelli, Italia. Ban đầu, ngƣời ta sử dụng viễn thám chủ yếu cho mục đích quân sự. Khi vệ tinh Landsat-1 đƣợc phóng vào năm 1972, những ứng dụng của viễn thám trong lĩnh vực giám sát môi trƣờng và quản lí tài nguyên thiên nhiên đã trở nên khá phổ biến và trở thành một phƣơng pháp rất hiệu quả trong việc cập nhật thông tin của một vùng hay toàn lãnh thổ. Ngày nay, viễn thám đƣợc sử dụng rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực từ theo dõi dự báo thời tiết, điều tra hiện trạng môi trƣờng, giám sát biến động lớp phủ mặt đất, xói mòn đất, trong nghiên cứu địa chất, nuôi trồng thủy sản, cho đến việc nghiên cứu hải dƣơng học…Đối với công tác quy hoạch và quản lý đất đai, viễn thám là một công cụ hữu ích giúp xác định nhanh chóng và chính xác hiện trạng sử dụng đất, đồng thời xác định sự biến động của các loại hình sử dụng theo thời gian.

Công trình “A land-use and land cover classification system for use with remote sensor data” của James R.Roach và Richard E.Witmer năm 2001 đã đƣa ra hệ thống phân loại sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám và định nghĩa rất rõ ràng từng loại hình sử dụng đất và ứng dụng vào xây dựng một số bản đồ cụ thể. Việc sử dụng kĩ thuật viễn thám trong nghiên cứu hiện trạng sử dụng đất và lớp phủ mặt đất đã đƣợc áp dụng tại rất nhiều trƣờng đại học và các viện nghiên cứu trên thế giới, và thực tế đã đem lại nhiều thành tựu to lớn. Ở Hoa Kì, ứng dụng này đƣợc bắt đầu kể từ năm 1976. Tại các quốc gia châu Âu nhƣ Pháp, Đức, Hà Lan…hƣớng nghiên cứu này cũng trở nên phổ biến trong các thập niên 80, 90 của thế kỉ 20 và hiện nay cũng đang phát triển mạnh.

Ngày nay, các nƣớc châu Á và châu Phi cũng đã bắt đầu đi sâu vào nghiên cứu hiện trạng sử dụng đất và lớp phủ mặt đất bằng công nghệ viễn thám và GIS. Có thể kể ra một số công trình nhƣ: Công trình “Change detection in land use and land cover using remote sensing and GIS” của Opeyemi Zubair, trƣờng đại học Ibadan: Đề tài “A comparison of land use and land cover change detection method” của nhóm tác giả Daniel L.wilson, Mingjun Song, Zhenkui Zhang, đại học Connecticut: Trang 3 6. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Trong đề tài này, chúng tôi đã chọn những phƣơng pháp nghiên cứu sau: 6. Phƣơng pháp thu thập số liệu - Số liệu về đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội vùng nghiên cứu: Thu thập các số liệu về ĐKTN (thổ nhƣỡng, địa hình, khí hậu, thủy văn,…), hiện trạng rừng, tình hình kinh tế - xã hội (dân số, lao động, tập quán sản xuất, sản phẩm nông nghiệp) có ảnh hƣởng đến sự hình thành và phát triển của các loại đất, đặc điểm của các loại hình sử dụng đất trong khu vực nghiên cứu.

Các tài liệu này thu thập, thông kê qua các báo cáo của UBND Huyện, Phòng TN & MT Huyện. - Tƣ liệu ảnh viễn thám: Để thực hiện đề tài này sử dụng ảnh Landsat các thời điểm năm 2005 và 2015. Phƣơng pháp tổng hợp xử lý, phân tích số liệu Với các số liệu thu thập đƣợc cần phải tổng hợp, xử lý và phân tích để nghiên cứu đề tài. Xử lý và phân tích số liệu hay dữ liệu là một trong các bƣớc cơ bản của một nghiên cứu.

Bản thân số liệu chỉ là các số liệu thô, qua xử lý, phân tích trở thành thông tin và sau đó trở thành tri thức. Đây chính là điều mà tất cả các nghiên cứu đều mong muốn. Phƣơng pháp viễn thám và GIS Đây là phƣơng pháp quan trọng và không thể thiếu của công tác nghiên cứu địa lý. Bản đồ sẽ đƣợc sử dụng trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Bản đồ không chỉ có tác dụng cụ thể hóa các vấn đề nghiên cứu mà còn có tác dụng thúc đẩy cho công tác nghiên cứu địa lý tiến triển tốt hơn. Từ các số liệu và bản đồ thu thập đƣợc trong quá trình nghiên cứu. Với sự hỗ trợ của viễn thám (ENVI) và phần mềm GIS (ArcGIS) để xử lý và thiết lập các bản đồ thành phần. Từ đó thành lập bản đồ biến động diện tích rừng của huyện Hòa Vang.

Đây là phƣơng pháp chủ đạo trong nghiên cứu của đề tài. Phƣơng pháp khảo sát thực địa Khảo sát thực địa là phƣơng pháp tốt nhất để kiểm chứng độ chính xác của các tài liệu, số liệu thu thập đƣợc. Đồng thời phƣơng pháp này giúp thu thập các thông tin bổ sung cần thiết cho đề tài mà phƣơng pháp thu thập chƣa đạt yêu cầu. Trong quá trình thực hiện đề tài chúng tôi đã đi lấy mẫu viễn thám phục vụ cho quá trình giải đoán ảnh ở huyện Hòa Vang và những vấn đề khác có liên quan.

PHẦN NỘI DUNG CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NHỮNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Biến Động Sử Dụng Đất Tại Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng Giai Đoạn 2005 - 2015" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự thay đổi trong việc sử dụng đất tại huyện Hòa Vang trong khoảng thời gian từ 2005 đến 2015. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến động sử dụng đất mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc quy hoạch và quản lý đất đai trong tương lai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức phát triển bền vững và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất, từ đó nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý đất đai.

Để mở rộng thêm kiến thức về quy hoạch sử dụng đất, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả thực hiện và đề xuất giải pháp hoàn thành phương án quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 tại huyện Đakrông tỉnh Quảng Trị, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quy hoạch đất đai tại một huyện khác. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai định hướng quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030 huyện Hớn Quản tỉnh Bình Phước cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các định hướng quy hoạch trong tương lai. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai đánh giá công tác quy hoạch sử dụng đất thời kỳ 2011-2020 và đề xuất định hướng sử dụng đất đến 2030 thị xã Bình Long tỉnh Bình Phước sẽ cung cấp thêm thông tin về việc đánh giá và định hướng sử dụng đất trong một bối cảnh khác. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực quy hoạch và quản lý đất đai.