Nghiên cứu phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ tại HCMUTE

Chuyên khảo toán học phân tích Hcmute nghiên cứu viết phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ trên nền tảng phần mềm ees, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2020

71
18
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC PHỤ LỤC

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về phần mềm EES

1.2. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Mục tiêu đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở tính toán

2.1.1. Các loại kho lạnh

2.1.2. Các dữ liệu sản phẩm

2.1.3. Thông số khí hậu địa phương lắp đặt

2.2. Tính toán kết cấu kho lạnh

2.2.1. Thể tích kho lạnh

2.2.2. Diện tích chất tải

2.2.3. Kiểm tra nhiệt độ đọng sương

2.2.4. Hệ số m đặc trưng cho sự tăng trở nhiệt của nền khi có lớp cách nhiệt

2.2.5. Hệ số truyền nhiệt vách

2.3. Tổn thất lạnh từ kho lạnh ra môi trường

2.3.1. Tổn thất truyền qua kết cấu bao che (transmission load)

2.3.2. Tổn thất do sản phẩm cần bảo quản lạnh (Product load)

2.3.3. Tổn thất do vận hành (Internal load)

3. CHƯƠNG III: LẬP TRÌNH PHẦN MỀM

3.1. Xây dựng lưu đồ thuật toán

3.2. Các thông số phần mềm

3.3. Giao diện phần mềm

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. So sánh các phần mềm khác

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ trên nền tảng EES

Phần mềm này được phát triển nhằm mục đích hỗ trợ tính toán và thiết kế kho lạnh công suất nhỏ, một lĩnh vực quan trọng trong bảo quản thực phẩm và công nghiệp lạnh. Nó sử dụng EES (Engineering Equation Solver), một phần mềm mạnh mẽ cho phép giải quyết các phương trình phức tạp liên quan đến nhiệt động lực học và truyền nhiệt. Phần mềm thiết kế kho lạnh này mang lại hiệu quả cao, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức so với phương pháp tính toán thủ công truyền thống. Điểm nổi bật là khả năng cung cấp nhiều thông số đầu ra, hỗ trợ quá trình ra quyết định và tối ưu hóa thiết kế. Phần mềm tính toán kho lạnh này được thiết kế thân thiện với người dùng, giúp người dùng dễ dàng nhập liệu và hiểu kết quả. Việc áp dụng EES trong thiết kế kho lạnh đảm bảo tính chính xác cao nhờ cơ sở dữ liệu vật lý nhiệt động lực học phong phú của EES.

1.1 Tổng quan về EES

EESphần mềm EES giải phương trình toán học và kỹ thuật. Engineering Equation Solver cung cấp khả năng giải hàng ngàn phương trình đại số và vi phân phi tuyến tính. Phần mềm EES có chức năng lập trình, truy xuất thông số vật lý của chất lưu, xây dựng giao diện trên cơ sở dữ liệu thuộc tính nhiệt động và vận chuyển chất lượng cao. EES software hỗ trợ các hàm tính toán, cho phép nhập dữ liệu từ bảng, ngôn ngữ lập trình, và liên kết động với các chương trình khác. EES đặc biệt hữu ích cho thiết kế, xác định ảnh hưởng của tham số. Nó cung cấp bảng tham số tương tự như bảng tính, đơn giản hóa quá trình tính toán. Đối với lĩnh vực lạnh, EES cung cấp dữ liệu chính xác cho nhiều chất lỏng, hỗn hợp chất lạnh, và thông số nhiệt động lực học, cơ học chất lỏng, truyền nhiệt. Ứng dụng EES trong thiết kế kho lạnh giúp giảm sai sót trong tính toán thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt.

1.2 Tình hình nghiên cứu và lý do chọn đề tài

Hiện nay, có một số phần mềm HVAC hỗ trợ tính toán thiết kế kho lạnh, nhưng thường chỉ cung cấp năng suất lạnh yêu cầu. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ này nhằm bổ sung vào khoảng trống này, cung cấp nhiều thông số đầu ra hơn. Thiết kế kho lạnh công suất nhỏ là lĩnh vực quan trọng, phục vụ bảo quản thực phẩm. Việc tính toán thủ công tốn nhiều thời gian và dễ sai sót. Giải pháp thiết kế kho lạnh này hướng đến việc tạo ra một phần mềm dễ sử dụng, hiệu quả, hỗ trợ sinh viên và kỹ sư trong công việc. Phần mềm tính toán nhiệt động lực học này giúp cải thiện hiệu quả công việc, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng thiết kế.

II. Cơ sở lý thuyết và phương pháp tính toán

Phần này trình bày cơ sở lý thuyết thiết kế kho lạnh, bao gồm các loại kho lạnh được hỗ trợ (kho lạnh mini, kho lạnh gia đình, kho lạnh nhỏ), dữ liệu đầu vào (tính toán tải lạnh, tính toán công suất làm lạnh), và phương pháp tính toán. Tính toán tải lạnh bao gồm tải truyền nhiệt qua kết cấu, tải sản phẩm, tải vận hành, và tải hô hấp của sản phẩm. Tính toán công suất làm lạnh dựa trên tổng tải lạnh và hiệu suất hệ thống lạnh. Chu trình lạnh được mô phỏng và tính toán chi tiết trong phần mềm. Các yếu tố quan trọng như thiết kế hệ thống lạnh, môi chất lạnh, và chất cách nhiệt được xem xét. Tiêu chuẩn thiết kế kho lạnh được tuân thủ để đảm bảo chất lượng và an toàn. Tối ưu hóa thiết kế kho lạnh là một mục tiêu quan trọng, được hỗ trợ bởi khả năng tính toán đa dạng của phần mềm.

2.1 Các loại kho lạnh và dữ liệu sản phẩm

Phần mềm hỗ trợ tính toán cho nhiều loại kho lạnh nhỏ, bao gồm kho lạnh panel, kho lạnh panel nền bê tông, kho lạnh cửa kính. Kho lạnh mini và các loại kho lạnh khác nhau được hỗ trợ. Dữ liệu sản phẩm được phân loại theo ba nhóm: đông lạnh (frozen), làm lạnh (refrigerated), và tươi (fresh). Mỗi nhóm có các loại sản phẩm khác nhau với các thông số như nhiệt độ bảo quản, độ ẩm, hàm lượng nước, nhiệt độ đóng băng, và entanpy. Tính toán năng lượng kho lạnh phụ thuộc vào loại sản phẩm và thông số của nó. Dữ liệu sản phẩm được nhập vào phần mềm để tính toán tải lạnh chính xác. Phần mềm tính toán nhiệt độ kho lạnh sử dụng các thông số này để tính toán tải lạnh cho từng loại sản phẩm.

2.2 Tính toán kết cấu và tổn thất lạnh

Phần mềm tính toán thể tích, diện tích chất tải, diện tích xây dựng kho lạnh dựa trên năng suất và định mức chất tải. Tính toán nhiệt độ đọng sương đảm bảo không xảy ra hiện tượng đọng sương trên bề mặt kho lạnh. Hệ số truyền nhiệt vách được tính toán để xác định tổn thất nhiệt. Tổn thất lạnh được chia thành bốn phần: tải truyền nhiệt (transmission load), tải sản phẩm (product load), tải vận hành (internal load), và tải hô hấp sản phẩm (respiration load). Tính toán tải nhiệt được thực hiện chi tiết, bao gồm tính toán nhiệt lượng truyền qua kết cấu, nhiệt lượng lấy đi từ sản phẩm, nhiệt lượng tỏa ra từ vận hành và hô hấp của sản phẩm. Phần mềm tính toán năng lượng kho lạnh sử dụng các công thức và phương trình để tính toán chính xác các yếu tố này.

2.3 Tính toán chu trình lạnh và công suất máy nén

Phần mềm hỗ trợ lựa chọn môi chất lạnh phù hợp. Tính toán chu trình lạnh bao gồm các thông số như áp suất, nhiệt độ, entanpy tại các điểm khác nhau trong chu trình. Tính toán công suất làm lạnh của máy nén dựa trên tổng tải lạnh và hiệu suất chu trình. Tính toán công suất máy nén đảm bảo lựa chọn máy nén có công suất phù hợp với nhu cầu làm lạnh. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh này cung cấp thông tin chi tiết về chu trình lạnh, giúp người dùng hiểu rõ quá trình làm lạnh và tối ưu hóa hiệu suất. Môi chất lạnh R407C, R410A và nhiều loại khác có thể được sử dụng trong tính toán.

III. Lập trình phần mềm và giao diện người dùng

Phần mềm được lập trình trên nền tảng EES. Lưu đồ thuật toán được xây dựng rõ ràng, đảm bảo tính logic và hiệu quả của chương trình. Giao diện phần mềm được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng nhập liệu và xem kết quả. Phần mềm có khả năng hiển thị đồ thị và báo cáo kết quả một cách trực quan. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh này sử dụng các công cụ của EES để tạo ra một giao diện người dùng hiện đại, thân thiện và dễ sử dụng.

3.1 Xây dựng lưu đồ thuật toán và cấu trúc chương trình

Lưu đồ thuật toán mô tả quá trình tính toán từng bước, đảm bảo tính logic và hiệu quả của chương trình. Cấu trúc chương trình được tổ chức rõ ràng, dễ dàng bảo trì và phát triển. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh sử dụng các hàm và thư viện của EES để thực hiện các phép tính phức tạp. Phần mềm EES cung cấp các công cụ hỗ trợ lập trình hiệu quả. Việc lập trình chặt chẽ dựa trên cơ sở lý thuyết, đảm bảo kết quả tính toán chính xác. Phần mềm tính toán nhiêt độ kho lạnh được tối ưu để chạy nhanh và ổn định.

3.2 Giao diện người dùng và khả năng hiển thị kết quả

Giao diện phần mềm được thiết kế thân thiện và trực quan. Người dùng dễ dàng nhập liệu, điều chỉnh các thông số đầu vào. Phần mềm hỗ trợ hiển thị kết quả dưới nhiều dạng khác nhau: bảng số liệu, đồ thị. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh cung cấp các báo cáo tổng hợp, giúp người dùng dễ dàng đánh giá kết quả. Khả năng hiển thị kết quả của phần mềm rất tốt, giúp người dùng dễ dàng hiểu và sử dụng các thông tin này. Phần mềm tính toán năng lượng kho lạnh trực quan hóa dữ liệu giúp người dùng dễ dàng hiểu và phân tích kết quả.

IV. Kết quả và thảo luận

Phần này trình bày kết quả tính toán của phần mềm, so sánh với các phần mềm khác (so sánh phần mềm thiết kế kho lạnh). Phần mềm này được đánh giá về độ chính xác, hiệu quả, và tính ứng dụng. Kết quả tính toán được phân tích và thảo luận chi tiết. So sánh với các phần mềm khác cho thấy sự vượt trội của phần mềm này về tính năng và hiệu quả. Phân tích kết quả giúp đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của phần mềm. Thảo luận về kết quả giúp làm rõ các ưu điểm và hạn chế của phần mềm.

4.1 So sánh với các phần mềm hiện có

Kết quả tính toán của phần mềm được so sánh với các phần mềm khác như Cool room calculator, Coolseclector. So sánh phần mềm thiết kế kho lạnh này cho thấy ưu điểm về số lượng thông số đầu ra và độ chính xác. Phần mềm này cung cấp nhiều thông tin hơn, hỗ trợ người dùng tốt hơn trong quá trình thiết kế. Phân tích so sánh cho thấy phần mềm này có hiệu quả cao hơn các phần mềm khác. So sánh phần mềm HVAC khác nhau về tính năng và mức độ phức tạp. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ này vượt trội hơn về khả năng cung cấp nhiều thông số đầu ra.

4.2 Đánh giá và thảo luận về kết quả

Độ chính xác của phần mềm được đánh giá dựa trên so sánh với kết quả tính toán thủ công và các phần mềm khác. Đánh giá phần mềm cho thấy tính chính xác cao và hiệu quả trong việc tính toán thiết kế kho lạnh. Thảo luận về kết quả làm rõ các ưu điểm và hạn chế của phần mềm. Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng. Chi phí xây dựng kho lạnh có thể được tối ưu hóa nhờ phần mềm này. Thảo luận về ứng dụng thực tế của phần mềm trong việc thiết kế và xây dựng kho lạnh công suất nhỏ.

V. Kết luận và kiến nghị

Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ trên nền tảng EES đã được hoàn thiện và đạt được các mục tiêu đề ra. Phần mềm này có độ chính xác cao, hiệu quả, và dễ sử dụng. Phần mềm thiết kế kho lạnh này đóng góp tích cực vào công tác giảng dạy và nghiên cứu. Kết luận khẳng định giá trị của phần mềm trong việc hỗ trợ thiết kế kho lạnh. Kiến nghị đề xuất các hướng phát triển phần mềm trong tương lai, ví dụ như mở rộng cơ sở dữ liệu sản phẩm, bổ sung tính năng tối ưu hóa thiết kế.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Tổng quan về phần mềm EES EES là từ viết tắt của Engineering Equation Solver một chương trình giải các phương trình tổng quát bằng hàng ngàn phương trình đại số và vi phân phi tuyến tính kết hợp. EES cung cấp các hàm cơ bản của một tập hợp các phương trình đại số như phương trình vi phân, phương trình với các biến phức tạp, thực hiện khả năng tối ưu hóa, cung cấp tuyến tính và hồi quy phi tuyến tính, chuyển đổi đơn vị, kiểm tra tính nhất quán của đơn vị tự động,. Tính năng chính của EES là có khả năng lập trình, truy xuất các thông số nhiệt vật lý của lưu chất và xây dựng giao diện trên cơ sở dữ liệu thuộc tính nhiệt động và vận chuyển có độ chính xác cao của hàng trăm chất để giải phương trình. Các phiên bản của EES đã được phát triển cho máy tính Apple Macintosh và cho các hệ điều hành Microsoft Windows (XP, 7, 8 và 10).

EES có thể giải quyết tới 6.000 phương trình phi tuyến tính đồng thời (phiên bản thương mại), phiên bản Professional 32 bit có thể giải quyết 12.000 phương trình đồng thời, phiên bản 64 bit tăng giới hạn này lên 24.000 phương trình. Có hai sự khác biệt chính giữa EES và giải phương trình đại số hiện có. Đầu tiên, EES tự động xác định các phương trình nhóm phải được giải đồng thời. Tính năng này đơn giản hóa quy trình cho người dùng, đảm bảo rằng người giải sẽ luôn hoạt động với hiệu quả tối ưu.

Thứ hai, EES cung cấp nhiều chức năng tích hợp thuộc tính toán học và vật lý cơ nhiệt hữu ích cho các tính toán kỹ thuật. Thư viện các hàm thuộc tính toán học và vật lý trong EES rất rộng cho phép người dùng nhập thông tin của mình theo ba cách. Đầu tiên, nhập và nội suy bảng dữ liệu được cung cấp dưới dạng bảng sử dụng trực tiếp việc giải phương trình. Thứ hai, ngôn ngữ EES hỗ trợ các chức năng và quy trình do người dùng viết tương tự như các chức năng trong Pascal và FORTRAN.

EES cũng cung cấp hỗ trợ cho các mô-đun do người dùng tự viết chứa các chương trình EES có thể được truy cập bởi các chương trình EES khác. Chức năng các mô-đun có thể được lưu dưới dạng thư viện tệp được tự động đọc khi EES được bắt đầu. Thứ ba, các chức năng và thủ tục được biên dịch và viết bằng ngôn ngữ cấp cao có thể được liên kết động với EES và tích hợp vào hệ điều hành Windows. 7 Luan van EES đặc biệt hữu ích cho các vấn đề thiết kế trong đó cần xác định ảnh hưởng của một hoặc nhiều tham số, phù hợp cho hướng dẫn trong các khóa học kỹ thuật cơ khí và thực hành khi kỹ sư phải đối mặt với việc phải giải quyết các vấn đề thực tế.

Chương trình này cung cấp Bảng tham số, tương tự như bảng tính. Người dùng xác định các biến độc lập bằng cách nhập giá trị của chúng vào các ô của bảng. EES sẽ tính toán các giá trị của các biến phụ thuộc trong bảng và mối quan hệ của các biến trong bảng sau đó được xuất ở các ô. Đối với lĩnh vực nhiệt lạnh, EES cung cấp các thuộc tính và dữ liệu có tính chính xác cao cho nhiều chất lỏng tinh khiết và một số hỗn hợp chất làm lạnh hữu cơ như R407C, R410A, R449A, R450A.

R452A, R452B, R454C, R507A, R508B, R513A, R514A và amoniac-nước. Ngoài ra EES còn cung cấp các dữ liệu về nhiệt động lực học, cơ học chất lỏng và truyền nhiệt trong tất cả các chế độ chất lỏng, bao gồm cả chất lỏng nén và các trạng thái quan trọng, các chức năng trao đổi nhiệt và đối lưu làm giảm đáng kể khả năng sai sót trong các tính toán cần thiết để phân tích và thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt.2 Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Hiện nay với các kho lạnh công suất nhỏ, việc tính toán và thiết kế kho lạnh có thể sử dụng một số phần mềm như Cool room calculator, Coolseclector- Danfoss,.Tuy nhiên các phần mềm này chỉ xuất được năng suất lạnh yêu cầu. Với mong muốn có một phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh với nhiều thông số đầu ra nhằm phục vụ quá trình học tập nghiên cứu cho sinh viên ngành nhiệt. Tuy nhiên hiện nay trong nước chưa thấy có phần mềm nào được viết để hỗ trợ công việc này.3 Lý do chọn đề tài Lạnh công nghiệp là một trong những lĩnh vực quan trọng, hỗ trợ tích cực cho ngành chế biến và bảo quản thực phẩm.

Việc tính toán thiết kế kho lạnh là một trong những công việc mà sinh viên ngành nhiệt lạnh phải thực hiện. Với mong muốn việc tính toán thiết kế kho lạnh nhanh chóng, thuận lợi với nhiều thông số đầu ra nhằm phục vụ cho quá trình học tập, nghiên cứu và làm việc nên nhóm tác giả chọn đề tài: “Nghiên cứu viết phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ trên nền tảng phần mềm EES” với mục tiêu tạo ra phần mềm tính toán thiết kế trực quan, sinh động hỗ trợ cho sinh viên ngành nhiệt trong công việc của mình.4 Mục tiêu đề tài Xây dựng phần mềm tính toán, thiết kế kho lạnh công suất nhỏ Xây dựng phần mềm tính toán, thiết kế kho lạnh nhằm hỗ trợ cho sinh viên ngành nhiệt trong quá trình học tập và nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: nghiên cứu các lý thuyết liên quan đến tính toán, thiết kế kho lạnh. Sau đó tổng hợp và tiến hành trên nền tảng phần mềm EES. Phương pháp thực nghiệm: tiến hành lập trình, viết phương trình tính toán.

Sau đó so sánh với một số công cụ tính toán hiện có và đánh giá độ tin cậy của chương trình.6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Chương trình tính toán được viết trên nền tảng phần mềm EES. Chương trình áp dụng để tính toán thiết kế các kho lạnh có công suất nhỏ. 9 Luan van CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Cơ sở tính toán 2.1 Các loại kho lạnh Các loại kho lạnh được đề cập trong phần mềm bao gồm: - Kho lạnh pannel. - Kho lạnh pannel với nền bêtông.

- Kho lạnh với cửa bằng kính. Các dải nhiệt độ áp dụng thiết kế: - Kho lạnh âm: -200C - Kho lạnh dương: 00C - Buồng chế biến lạnh: 150C 2.2 Các dữ liệu sản phẩm Các dữ liệu sản phẩm trong phần mềm gồm 3 nhóm sản phẩm, tương ứng với 3 dải nhiệt độ kho áp dụng bao gồm: - Nhóm sản phẩm có nhiệt độ bảo quản nhỏ hơn nhiệt độ đóng băng của sản phẩm (Frozen) bao gồm: Thịt cừu, gia cầm, thịt heo, thịt thỏ, thịt bê, cá đông lạnh, kem. - Nhóm sản phẩm có nhiệt độ bảo quản lớn hơn nhiệt độ đóng băng của sản phẩm (Frozen) và nhỏ hơn hoặc bằng 00C (Refrigerated) bao gồm: + Nhóm thịt động vật: Thịt gà, thịt vịt, thịt thỏ, thịt cừu, thịt lợn, gà tây, thịt bê, sò, hàu, tôm, cá thu, cá ngừ. + Nhóm rau củ quả: Bắp cải, măng tây, củ cải đỏ, bông cải xanh, cải bắp, cà rốt, súp lơ, rau cần tây, tỏi, bắp, rau diếp, nấm, hành, đậu.

+ Nhóm trái cây: táo, mơ, anh đào, nho, trái cam, đào, lê, mận, lựu, dâu, quýt. - Nhóm sản phẩm có nhiệt độ bảo quản lớn hơn 00C (Fresh) bao gồm: + Nhóm rau củ quả: dưa chuột, đậu xanh, cà chua, tiêu, khoai tây, cà chua. + Nhóm trái cây: bơ, chuối, nho, chanh, dưa, dứa, dưa hấu. + Nhóm thực phẩm khác: rượu, bia, bơ, phomat, mật ong, sữa, thuốc, trứng, trái cây sấy, hoa.

10 Luan van Các dữ liệu của sản phẩm đưa vào phần mềm bao gồm: nhiệt độ bảo quản, độ ẩm bảo quản, hàm lượng nước trong sản phẩm, nhiệt độ điểm đóng băng và entanpy sản phẩm ứng với nhiệt độ tra bảng 2 phần phụ lục [1].3 Thông số khí hậu địa phương lắp đặt Căn cứ vào nhiệt độ và thời tiết của Trung Tâm Khí Tượng Thủy Văn Việt Nam ta có bảng thông số khí hậu 32 tỉnh thành phố lớn cả nước Hình 1. Thời tiết ở Ho Chi Minh City dựa vào phần mềm Climatic Data – ASHRAE 1997 Fundamentals 2.2 Tính toán kết cấu kho lạnh Thể tích kho lạnh Thể tích kho được xác định theo công thức sau: E V= gv , m3 (TLTK 2, trang 33) Trong đó: E: Năng suất kho lạnh, (kg sản phẩm) 𝑔𝑣 : Định mức chất tải của các loại kho lạnh, (kg/m3) Định mức chất tải xác định theo Phụ lục 3 phần phụ lục. Diện tích chất tải Diện tích chất tải của các kho lạnh được xác định theo công thức sau: 11 Luan van V F= h , m2 (TLTK 2, trang 33) Với: F: Diện tích chất tải, m2 h: Chiều cao chất tải của kho lạnh, m Thông thường h1 = H-2δ với H: chiều cao phủ bì kho lạnh và δ là bề dày cách nhiệt.  Chiều cao phòng trữ đông: h = hct + htb Với hct : chiều cao chất tải htb : chiều cao đặt thiết bị bay hơi, quạt hoăc lối đi của gió.

Kiểm tra nhiệt độ đọng sương t −ts k s < 0,95. α1 n , W ⁄m2 K (TLTK 2, trang 87) tn −tf Với: 𝛼1 = 23.3 𝑊 ⁄𝑚2 𝐾: hệ số tỏa nhiệt bề mặt ngoài của tường bao che t f : Nhiệt độ trong buồng lạnh,℃ t n : Nhiệt độ môi trường ngoài ℃ t s : Nhiệt độ đọng sương của môi trường, tra theo đồ thị I-d với nhiệt độ môi trường t1 và độ ẩm 𝜑 Điều kiện để vách ngoài không đọng sương là: k ≤ k s , với k là hệ số truyền nhiệt thực tế qua tường. 12 Luan van Hệ số m đặc trưng cho sự tăng trở nhiệt của nền khi có lớp cách nhiệt Nếu nền không có cách nhiệt thì m = 1.25( 1 + 2 + ⋯ + n ) ƛ1 ƛ2 ƛn Hệ số truyền nhiệt vách 1 k= 1 δ 1 +⅀( i + ) α1 ƛi α2 Trong đó: α1 : Hệ số tỏa nhiệt mặt ngoài vách; W/m2.K α2 : Hệ số tỏa nhiệt mặt trong vách; W/m2.K δi : Chiều dày lớp thứ i của vách; m ƛi : Hệ số dẫn nhiệt lớp thứ i của vách; W/m.K Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu cách nhiệt tra Phụ lục 6 phần phụ lục 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Phần mềm tính toán thiết kế kho lạnh công suất nhỏ trên nền tảng EES" giới thiệu một công cụ hữu ích cho việc thiết kế và tính toán kho lạnh với công suất nhỏ, giúp các kỹ sư và nhà thiết kế tối ưu hóa quy trình làm lạnh. Phần mềm này không chỉ cung cấp các tính năng tính toán chính xác mà còn hỗ trợ người dùng trong việc lựa chọn thiết bị và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả. Những lợi ích mà phần mềm mang lại bao gồm tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót trong thiết kế và nâng cao hiệu suất hoạt động của kho lạnh.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật, hãy khám phá thêm về nghiên cứu công nghệ IoT và ứng dụng trong hệ thống giám sát chất lượng không khí Hà Nội. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu về nghiên cứu thuật toán và xây dựng chương trình xử lý số liệu GNSS, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Cuối cùng, bài viết về điều khiển robot leo bên ngoài ống xúc tác lò reformer cũng sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về ứng dụng công nghệ trong ngành cơ điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các công nghệ tiên tiến hiện nay.