Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Kiểm thử phần mềm Hệ thống quản lý quán Coffee" là báo cáo đồ án môn học Kiểm thử và Đảm bảo chất lượng phần mềm, được thực hiện bởi nhóm sinh viên lớp 62TH3 thuộc Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Thủy Lợi năm 2023, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Phương Dung. Nhóm nghiên cứu gồm ba thành viên: Nguyễn Văn Thành, Lưu Việt Hoàng và Nguyễn Đăng Khoa.
Lý do nhóm tác giả lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của các cơ sở kinh doanh đồ uống quy mô nhỏ lẻ. Việc quản lý thủ công thường dẫn đến sai sót trong việc theo dõi thực đơn, kiểm soát hóa đơn thanh toán và tổng hợp doanh thu. Do đó, nhóm hướng tới việc xây dựng bộ tài liệu đặc tả chức năng chi tiết và thiết kế kịch bản kiểm thử toàn diện cho hệ thống phần mềm quản lý quán cà phê, nhằm hỗ trợ chủ cửa hàng cá nhân số hóa quy trình vận hành và kiểm soát chặt chẽ dữ liệu bán hàng.
Căn cứ theo văn bản đề tài, mục tiêu nghiên cứu của phần mềm được phân chia cụ thể thành 4 nhiệm vụ:
- Hỗ trợ quản lý thông tin của các loại đồ uống có trong cửa hàng (thực hiện thêm, sửa, xóa đồ uống) và quản lý bàn (thêm, xóa bàn).
- Hỗ trợ quản lý hiển thị hóa đơn và thống kê doanh thu của cửa hàng.
- Hỗ trợ nhân viên thêm đồ uống vào giỏ hàng và tính ra tổng tiền khách phải thanh toán.
- Cung cấp các chức năng đăng nhập, đăng ký, đăng xuất, đồng thời thêm, sửa, xóa tài khoản và quản lý hội viên.
Hệ thống cung cấp danh mục chức năng chi tiết bao gồm: hiển thị thực đơn; thêm bàn mới và ghi nhận yêu cầu gọi món theo bàn; xóa bàn; thêm, sửa, xóa thông tin đồ uống (tên, giá cả, hình ảnh, ghi chú); thống kê doanh thu theo ngày; hiển thị danh sách hóa đơn theo từng bàn; thêm, sửa, xóa hồ sơ hội viên; thêm đồ uống vào giỏ hàng để tính tổng tiền thanh toán; quản trị tài khoản nhân viên do chủ quán thực hiện.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình đặc tả ca sử dụng (use case) và các phương pháp thiết kế ca kiểm thử (test case) cho hệ thống phần mềm quản lý quán cà phê. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và ứng dụng tập trung vào mô hình cửa hàng cà phê cá nhân nhỏ lẻ, vận hành trên cơ sở dữ liệu nội bộ được thiết kế riêng. Phạm vi thời gian và học thuật của đồ án được hoàn thành trong năm 2023 tại Trường Đại học Thủy Lợi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp kiểm thử
Đề tài áp dụng các nguyên lý nền tảng của kỹ thuật kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm, kết hợp giữa phương pháp phân tích yêu cầu nghiệp vụ và các kỹ thuật thiết kế ca kiểm thử chức năng.
Về khung lý thuyết và mô hình, tài liệu sử dụng kỹ thuật đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification) để mô hình hóa hành vi người dùng, xác định rõ tác nhân (Actor), điều kiện tiên quyết (Preconditions), luồng sự kiện chính (Main flow) và luồng sự kiện ngoại lệ (Exception flow). Về kỹ thuật kiểm thử, đồ án triển khai hai phương pháp chính:
- Kiểm thử hộp đen (Black-box testing): Tập trung kiểm tra chức năng phần mềm từ góc độ giao diện người dùng mà không cần can thiệp vào cấu trúc mã nguồn bên trong. Nhóm sử dụng hai kỹ thuật cốt lõi: Phân vùng tương đương (Equivalence Partitioning) để phân chia dữ liệu đầu vào thành các lớp giá trị hợp lệ và không hợp lệ; Bảng quyết định (Decision Table) để mô hình hóa các quy tắc logic nghiệp vụ kết hợp nhiều điều kiện đầu vào nhằm xác định hành vi tương ứng của hệ thống.
- Kiểm thử hộp trắng (White-box testing): Được đề cập trong cấu trúc đồ án nhằm kiểm thử cấu trúc bên trong của các module thêm hội viên, sửa hội viên và thống kê.
Nhóm nghiên cứu phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên theo từng phân hệ chức năng:
| Thành viên thực hiện | Phân hệ nghiệp vụ phụ trách kiểm thử |
|---|---|
| Nguyễn Văn Thành | Thêm, xóa bàn; Thêm, sửa, xóa hội viên |
| Lưu Việt Hoàng | Thêm, sửa, xóa đồ uống; Hiển thị hóa đơn; Thống kê doanh thu |
| Nguyễn Đăng Khoa | Thêm, sửa, xóa tài khoản; Đăng nhập; Giỏ hàng; Thanh toán |
Nguồn dữ liệu kiểm thử được nhóm tác giả xây dựng từ các tập dữ liệu giả lập thực tế, bao gồm: các chuỗi ký tự chữ cái, chuỗi số, ký tự đặc biệt, chuỗi rỗng, số âm, các tệp tin hình ảnh có định dạng mở rộng (.PNG, .pdf) và các khoảng thời gian thống kê. Dữ liệu này được đối chiếu trực tiếp với các tiêu chuẩn ràng buộc nghiệp vụ do nhóm thiết kế.
Thiết kế và triển khai kịch bản kiểm thử
Tài liệu xác định phạm vi thực hiện kiểm thử trên 6 module chức năng chính: module thêm, sửa, xóa và tìm kiếm đồ uống; module thêm và xóa bàn; module thêm, sửa và xóa hội viên; module hiển thị hóa đơn; module tính doanh thu theo ngày; module thêm, sửa, xóa tài khoản và đăng nhập.
Hệ thống quy chuẩn kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (Validation Rules) được nhóm tác giả xây dựng chặt chẽ trong tài liệu đặc tả:
| Trường dữ liệu | Quy tắc dữ liệu hợp lệ | Quy tắc dữ liệu không hợp lệ |
|---|---|---|
| Tên đồ uống | Chỉ chứa chữ cái [a-z], tối đa 50 ký tự, không để trống | Chứa chữ số, chứa ký tự đặc biệt, để trống |
| Giá bán | Chỉ chứa chữ số [0-9], giá trị lớn hơn 0, không để trống | Chứa chữ cái, ký tự đặc biệt, số âm, để trống |
| Ảnh đại diện | Định dạng tệp tin .PNG; cho phép để trống (hệ thống dùng ảnh mặc định) | Định dạng khác .PNG (ví dụ: .pdf) |
| Ghi chú | Chấp nhận tất cả các loại ký tự, không được để trống | Để trống dữ liệu |
| Tên khách hàng | Độ dài tối đa 50 ký tự, chỉ chứa chữ cái [a-z], không để trống | Chứa số, ký tự đặc biệt, vượt quá 50 ký tự, để trống |
| Kích cỡ đồ uống | Chỉ chấp nhận ký tự 'M' hoặc 'L' | Ký tự khác 'M' hoặc 'L', nhập cả hai chữ 'ML', chữ số, ký tự đặc biệt, để trống |
| Mã hóa đơn | Chứa chữ hoặc số, không để trống, không chứa ký tự đặc biệt cụ thể | Để trống, chứa các ký tự đặc biệt: " ' ; / \ ! @ # $ % & ^ : { } [ ] ( ) |
| Tên hội viên | Chỉ chứa chữ cái [a-z], không được để trống | Chứa chữ số, ký tự đặc biệt, để trống |
| Số điện thoại | Chỉ chứa các chữ số [0-9], không được để trống | Chứa chữ cái, ký tự đặc biệt, để trống |
| Tổng chi | Chỉ chứa chữ số [0-9], cho phép để trống hoặc giữ nguyên | Chứa chữ cái, ký tự đặc biệt, số âm |
| Thời gian thống kê | Thời gian bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng thời gian kết thúc | Thời gian bắt đầu lớn hơn thời gian kết thúc |
Quy trình triển khai kịch bản kiểm thử diễn ra theo ba bước tuần tự: thiết lập phân vùng tương đương cho từng thuộc tính dữ liệu đầu vào, lập ma trận bảng quyết định để bao phủ các tổ hợp điều kiện đúng/sai (T/F), và ánh xạ thành các bảng ca kiểm thử (Test Cases) chứa giá trị kiểm thử cụ thể, kết quả mong đợi và kết quả ghi nhận thực tế trên hệ thống phần mềm.
Nội dung chính theo từng chương
Tổng quan chung đề tài
Chương này xác định mục đích, phạm vi, giải pháp lưu trữ cơ sở dữ liệu và phân rã hệ thống chức năng của phần mềm quản lý quán cà phê. Tài liệu khẳng định định hướng phát triển phục vụ các cửa hàng kinh doanh đồ uống nhỏ lẻ, hỗ trợ tự động hóa các thao tác thủ công của người quản lý và nhân viên bán hàng.
Phần I: Đặc tả phần mềm
Phần này mô tả chi tiết 11 ca sử dụng nghiệp vụ của hệ thống dưới góc nhìn tương tác giữa tác nhân Quản lý (hoặc Chủ quán) với phần mềm:
- Use Case 1.1 (Thêm bàn) và Use Case 1.2 (Xóa bàn): Quản lý đăng nhập bằng tài khoản quản trị để khởi tạo thêm bàn phục vụ hoặc xóa bàn khỏi danh sách. Luồng sự kiện xóa yêu cầu xác thực bằng hộp thoại xác nhận (Ok/Cancel).
- Use Case 1.3 (Thêm đồ uống) và Use Case 1.4 (Sửa đồ uống): Quản lý cập nhật thực đơn thông qua các trường thông tin: tên đồ uống, giá bán, ảnh minh họa và ghi chú. Khi dữ liệu vi phạm định dạng hoặc bị bỏ trống, hệ thống kích hoạt luồng ngoại lệ và hiển thị thông báo lỗi "Vui lòng nhập dữ liệu".
- Use Case 1.5 (Xóa đồ uống): Thực hiện loại bỏ đồ uống khỏi thực đơn với bước xác thực an toàn thông qua lựa chọn "Có" hoặc "Không".
- Use Case 1.6 (Thêm hội viên), Use Case 1.7 (Sửa hội viên) và Use Case 1.8 (Xóa hội viên): Hỗ trợ quản lý dữ liệu khách hàng thân thiết. Quản lý thực hiện thêm mới thông qua Tên và Số điện thoại; chỉnh sửa Tên, Số điện thoại và Tổng chi thông qua biểu tượng bút chỉnh sửa; xóa hội viên thông qua biểu tượng thùng rác.
- Use Case 1.9 (Xem hóa đơn): Cung cấp danh sách tổng quát các hóa đơn (mã hóa đơn, mã hội viên, bàn, thời gian, tổng tiền, hành động) và cho phép xem chi tiết từng dòng hóa đơn (mã đồ uống, tên đồ uống, số lượng, đơn giá, thành tiền).
- Use Case 1.10 (Thống kê): Cho phép quản lý chọn khoảng thời gian để tra cứu tổng doanh thu bán hàng. Luồng ngoại lệ xử lý trường hợp người dùng nhập mốc thời gian bắt đầu lớn hơn mốc thời gian kết thúc.
- Use Case 1.11 (Chủ quán đăng ký tài khoản cho nhân viên và Thống kê doanh thu): Xác định các trường dữ liệu thu thập phục vụ thống kê (ngày bán hàng, tổng số tiền, số lượng sản phẩm, tên sản phẩm, loại sản phẩm) và các chỉ số phân tích gồm: tổng doanh thu, doanh thu trung bình của một đơn hàng, số lượng sản phẩm bán ra, sản phẩm bán chạy nhất và loại sản phẩm bán chạy nhất.
Phần II: Kiểm thử hộp đen
Phần này trình bày dữ liệu thực nghiệm kiểm thử chi tiết qua các bảng phân vùng tương đương, bảng quyết định và các ca kiểm thử cụ thể:
- Mục 2.3 (Thêm đồ uống): Thiết lập 5 ca kiểm thử thực tế. Bảng quyết định kiểm tra 4 điều kiện đầu vào (tên đồ uống, ảnh, ghi chú, giá bán) tương ứng với các trạng thái hợp lệ (T) hoặc không hợp lệ (F).
- Mục 2.4 (Sửa đồ uống): Mở rộng các phân vùng tương đương bằng việc bổ sung trạng thái "để nguyên không sửa" cho các trường tên, giá, ảnh và ghi chú.
- Mục 2.6 (Thêm hóa đơn): Đánh giá tính toàn vẹn của giao dịch thanh toán thông qua 6 trường dữ liệu: mã hóa đơn, tên khách hàng, tên đồ uống, số lượng, kích cỡ và giá bán. Nhóm xây dựng 7 ca kiểm thử tích hợp.
- Mục 2.7 (Thêm hội viên) và Mục 2.8 (Sửa hội viên): Kiểm thử các ràng buộc đối với hồ sơ khách hàng. Bảng quyết định đối chiếu các tổ hợp giữa tên hội viên, số điện thoại và tổng chi.
- Mục 2.10 (Sửa hóa đơn): Thực hiện kiểm thử việc cập nhật dữ liệu hóa đơn với lựa chọn giữ nguyên thông tin ban đầu.
Phần III: Kiểm thử hộp trắng
Theo danh mục mục lục của báo cáo, phần này bao gồm các mục kiểm thử cấu trúc mã nguồn đối với ba chức năng: Mục 3.6 (Thêm hội viên), Mục 3.7 (Sửa hội viên) và Mục 3.10 (Thống kê).
Kết quả và đóng góp
Quá trình kiểm thử hộp đen trong đồ án đã đối chiếu chi tiết giữa kết quả mong đợi theo tài liệu đặc tả và kết quả thực tế vận hành của phần mềm. Qua đó, nhóm tác giả đã phát hiện nhiều lỗi sai lệch nghiêm trọng (bugs) trong cơ chế xác thực dữ liệu đầu vào:
| Module kiểm thử | Dữ liệu đầu vào thực nghiệm | Kết quả mong đợi | Kết quả thực tế (Lỗi phát hiện) |
|---|---|---|---|
| Thêm đồ uống (Tên) | Nhập số: "33" | Không hợp lệ và yêu cầu nhập lại | Hợp lệ (Hệ thống chấp nhận) |
| Thêm đồ uống (Tên) | Nhập ký tự: "$+/-" | Không hợp lệ và yêu cầu nhập lại | Hợp lệ (Hệ thống chấp nhận) |
| Thêm đồ uống (Tên) | Nhập số và chữ: "12 macchiato" | Không hợp lệ và yêu cầu nhập lại | Hợp lệ (Hệ thống chấp nhận) |
| Thêm đồ uống (Tên) | Nhập chữ và ký tự: "đen đá không đường @" | Không hợp lệ và yêu cầu nhập lại | Hợp lệ (Hệ thống chấp nhận) |
| Thêm đồ uống (Tổng thể) | Tên: "?cappucchino", bỏ trống ảnh, ghi chú, giá | Thêm không thành công và nhập lại | Thêm thành công (Hệ thống ghi nhận) |
| Thêm hội viên (Tên) | Nhập số: "33", ký tự: "$+/-", chữ và số: "12 nguyễn" | Không hợp lệ và yêu cầu nhập lại | Hợp lệ (Hệ thống chấp nhận) |
| Thêm hội viên (Tổng thể) | Tên: "?$%^nguyễn thành", bỏ trống số điện thoại | Thêm không thành công và nhập lại | Thêm thành công (Hệ thống ghi nhận) |
| Sửa hội viên (Tổng thể) | Tên: "?%&Nguyễn Văn Thành", bỏ trống SĐT và tổng chi | Thêm không thành công và nhập lại | Thêm thành công (Hệ thống ghi nhận) |
Bên cạnh những lỗi phát hiện ở trường văn bản, kết quả kiểm thử cũng ghi nhận hệ thống thực hiện chính xác các quy tắc ràng buộc đối với:
- Trường giá bán và số lượng: Hệ thống từ chối chính xác các giá trị chứa chữ cái ("PM"), ký tự đặc biệt ("#$%", "+/--") và số âm ("-10").
- Trường định dạng ảnh: Hệ thống chấp nhận tệp tin "trang.png", từ chối tệp tin sai định dạng "trang.pdf" và xử lý đúng trường hợp để trống.
- Trường kích cỡ: Hệ thống chỉ chấp nhận ký tự 'M' hoặc 'L', từ chối ký tự 'D', chuỗi kết hợp 'ML' hoặc ký tự đặc biệt.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt phân tích nghiệp vụ: Nhóm tác giả đã chuẩn hóa được bộ tài liệu đặc tả ca sử dụng chi tiết cho hệ thống quản lý quán cà phê nhỏ lẻ, xác định đầy đủ các luồng sự kiện chính và ngoại lệ cho 11 chức năng vận hành cốt lõi.
- Về mặt kiểm thử phần mềm: Báo cáo cung cấp bộ kịch bản kiểm thử hộp đen có tính bao phủ cao, ứng dụng bài bản phương pháp phân vùng tương đương và bảng quyết định. Quan trọng nhất, các ca kiểm thử thực tế đã vạch rõ những lỗ hổng bảo vệ dữ liệu ở tầng giao diện người dùng, cung cấp cơ sở dữ liệu lỗi chính xác để đội ngũ lập trình tiến hành sửa lỗi và hoàn thiện chất lượng phần mềm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được xác định trực tiếp từ nội dung văn bản:
- Phạm vi thiết kế phần mềm mới dừng lại ở quy mô cửa hàng nhỏ lẻ phục vụ nhu cầu cá nhân của chủ cửa hàng, chưa mở rộng giải quyết bài toán quản lý cho các chuỗi kinh doanh cà phê có nhiều chi nhánh.
- Tài liệu toàn văn chưa tích hợp phần nội dung chi tiết của Phần III (Kiểm thử hộp trắng) mặc dù đã được liệt kê trong mục lục ban đầu.
- Các quy tắc ràng buộc dữ liệu đối với chữ cái mới chỉ định nghĩa biểu thức chính quy dạng chữ cái không dấu
[a-z], trong khi dữ liệu kiểm thử thực tế lại sử dụng tiếng Việt có dấu (ví dụ: "đen đá", "bạc sỉu", "ngon"), dẫn đến sự thiếu nhất quán trong tiêu chuẩn kiểm thử.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm:
- Cập nhật và siết chặt các biểu thức chính quy (regular expressions) kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu ở cả phía máy khách (client-side) và máy chủ (server-side) để khắc phục triệt để các lỗi chấp nhận chuỗi ký tự sai quy chuẩn.
- Bổ sung nội dung kiểm thử hộp trắng hoàn chỉnh cho các hàm xử lý logic và mở rộng kiểm thử tích hợp (integration testing), kiểm thử hiệu năng (performance testing) cho các giao dịch đồng thời tại quán cà phê.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin đang theo học các học phần về Đảm bảo chất lượng phần mềm, Kiểm thử phần mềm hoặc Phân tích thiết kế hệ thống. Tài liệu cung cấp mẫu tham khảo rõ ràng về cách xây dựng đặc tả ca sử dụng và cách chuyển hóa các yêu cầu nghiệp vụ thành các kịch bản kiểm thử thực tế.
Nội dung có giá trị tham chiếu cao nhất trong văn bản là hệ thống bảng phân vùng tương đương và bảng quyết định tại Phần II. Người đọc có thể học hỏi phương pháp phân tách các lớp giá trị biên, cách thiết lập các tổ hợp điều kiện đúng/sai có hệ thống, và phương pháp đối chiếu kết quả mong đợi với kết quả thực tế để phát hiện lỗi logic trong quá trình phát triển ứng dụng quản lý bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống quy định những điều kiện hợp lệ cụ thể nào khi thêm mới một đồ uống vào thực đơn?
Theo tài liệu đặc tả tại Use Case 1.3, dữ liệu thêm đồ uống phải thỏa mãn 4 điều kiện: tên đồ uống chỉ được chứa chữ cái [a-z] và không được để trống; giá bán chỉ chứa chữ số [0-9], không để trống và giá trị phải lớn hơn 0; ảnh minh họa phải có định dạng tệp tin .PNG (có thể để trống, khi đó hệ thống tự động gán ảnh mặc định); ghi chú được phép chứa tất cả các ký tự nhưng không được để trống.
2. Quá trình kiểm thử chức năng "Thêm đồ uống" đã phát hiện ra những sai lệch (bug) cụ thể nào giữa kết quả mong đợi và kết quả thực tế?
Tại mục 2.3, kiểm thử thực tế cho thấy cơ chế kiểm tra trường "Tên đồ uống" bị lỗi nghiêm trọng. Mặc dù kết quả mong đợi yêu cầu từ chối các chuỗi số ("33"), ký tự đặc biệt ("$+/-"), chuỗi kết hợp ("12 macchiato", "16$%+-", "đen đá không đường @"), nhưng kết quả thực tế hệ thống đều ghi nhận là "Hợp lệ". Đặc biệt, tại ca kiểm thử số 1 (Test case 1), khi nhập tên sai quy cách "?cappucchino" và bỏ trống toàn bộ ảnh, ghi chú, giá bán, hệ thống thực tế vẫn cho phép "Thêm thành công" thay vì báo lỗi và yêu cầu nhập lại.
3. Trong chức năng thêm hóa đơn, trường "Kích cỡ" được ràng buộc và kiểm thử như thế nào?
Theo phân vùng tương đương mục 2.6, trường "Kích cỡ" chỉ chấp nhận một trong hai chữ cái 'M' hoặc 'L'. Tất cả các trường hợp nhập cả hai chữ cái 'ML', nhập ký tự khác 'M' và 'L' (như 'a', 'D'), nhập chữ số (345), ký tự đặc biệt (@, 2*), chuỗi kết hợp hoặc để trống đều được xác định là không hợp lệ. Kết quả thực nghiệm kiểm thử với giá trị 'M' được ghi nhận hợp lệ, và giá trị 'D' bị hệ thống từ chối thành công theo đúng mong đợi.
4. Nhóm tác giả phân chia trách nhiệm kiểm thử các phân hệ chức năng ra sao?
Căn cứ theo bảng phân công trong văn bản: thành viên Nguyễn Văn Thành phụ trách kiểm thử các phân hệ thêm và xóa bàn, cùng toàn bộ nghiệp vụ thêm, sửa, xóa hội viên; thành viên Lưu Việt Hoàng phụ trách kiểm thử phân hệ thêm, sửa, xóa đồ uống, hiển thị hóa đơn và thống kê doanh thu; thành viên Nguyễn Đăng Khoa phụ trách kiểm thử các chức năng tài khoản (thêm, sửa, xóa tài khoản, đăng nhập), giỏ hàng và thanh toán.
5. Phân hệ thống kê doanh thu của cửa hàng thu thập những dữ liệu gì và hỗ trợ những tác vụ phân tích nào?
Theo mục 1.11, hệ thống thu thập 5 trường thông tin đầu vào từ các đơn hàng đã thanh toán gồm: ngày bán hàng, tổng số tiền, số lượng sản phẩm, tên sản phẩm và loại sản phẩm. Dựa trên dữ liệu này, hệ thống cung cấp 5 tác vụ thống kê cho người quản lý: tính tổng doanh thu trong một khoảng thời gian, tính doanh thu trung bình của một đơn hàng, thống kê số lượng sản phẩm bán ra, xác định sản phẩm bán chạy nhất và xác định loại sản phẩm bán chạy nhất.
Kết luận
Đồ án "Kiểm thử phần mềm Hệ thống quản lý quán Coffee" của nhóm sinh viên Trường Đại học Thủy Lợi đã hoàn thành việc mô hình hóa các yêu cầu nghiệp vụ thông qua 11 ca sử dụng chi tiết cho bài toán quản lý cửa hàng đồ uống. Bằng việc áp dụng phương pháp kiểm thử hộp đen với kỹ thuật phân vùng tương đương và bảng quyết định, đề tài đã thiết kế bộ kịch bản kiểm thử có cấu trúc chặt chẽ và logic. Kết quả thực nghiệm trong báo cáo đã chỉ ra chính xác các sai sót trong khâu xác thực dữ liệu đầu vào của ứng dụng, đóng góp dữ liệu thực chứng có giá trị kỹ thuật cao phục vụ công tác hoàn thiện và nâng cao chất lượng phần mềm trước khi triển khai vận hành thực tế.