Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và được ứng dụng sâu rộng vào nhiều lĩnh vực đời sống, việc hiện đại hóa công tác quản lý thông tin tại các cơ quan, doanh nghiệp và trường học đã trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm tiết kiệm thời gian, nhân lực, chi phí và nâng cao độ chính xác. Tại các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng, nhu cầu đăng ký nội trú của sinh viên hàng năm là rất lớn. Tuy nhiên, công tác quản lý ký túc xá tại nhiều đơn vị vẫn còn tồn tại nhiều bất cập do áp dụng phương pháp thủ công trên giấy tờ và sổ sách. Với số lượng sinh viên nội trú đông nhưng lực lượng nhân sự quản lý trực tiếp chỉ khoảng 1 đến 2 nhân viên, khối lượng công việc phát sinh trở nên quá tải, chu trình xử lý kéo dài và hiệu quả khai thác dữ liệu chưa cao.

Xuất phát từ thực tế đó, nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát và thực hiện đề tài "Xây dựng phần mềm (ứng dụng) quản lý ký túc xá Trường Đại học Phenikaa" thuộc học phần Đồ án cơ sở (lớp Đồ án cơ sở-1-1-22 N02, hoàn thành tháng 12 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Cường).

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Khảo sát thực tế hiện trạng và thu thập các yêu cầu nghiệp vụ quản lý ký túc xá tại Trường Đại học Phenikaa.
  2. Xây dựng bản phân tích và thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng, mô hình hóa đầy đủ các chức năng nghiệp vụ cần thiết cho công tác quản trị nội trú.
  3. Thiết kế và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ lưu trữ thông tin tập trung, nhất quán.
  4. Xây dựng và lập trình các mô-đun chức năng cơ bản của hệ thống phần mềm, tích hợp giao diện người dùng trực quan, thuận tiện cho thao tác nghiệp vụ.
  5. Kiểm thử các chức năng của ứng dụng nhằm đảm bảo đáp ứng các yêu cầu quản lý thực tế, lập báo cáo đồ án làm tài liệu cơ sở cho các giai đoạn nâng cấp sau này.

Mục đích của hệ thống mới tập trung vào ba nhóm lợi ích chính:

  • Lợi ích nghiệp vụ: Tăng cường năng lực xử lý dữ liệu, đảm bảo tính kịp thời, chính xác, tin cậy và an toàn bảo mật thông tin.
  • Lợi ích kinh tế: Giảm áp lực biên chế nhân sự, tiết giảm chi phí văn phòng phẩm và chi phí vận hành thủ công.
  • Lợi ích sử dụng: Cung cấp công cụ tra cứu, cập nhật, thống kê và in ấn nhanh chóng, khắc phục triệt để các nhược điểm của quy trình lưu trữ sổ sách truyền thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản trị ký túc xá sinh viên, bao gồm hồ sơ sinh viên, phòng ở, tòa nhà, hợp đồng nội trú, hóa đơn điện nước - dịch vụ và cơ sở vật chất.
  • Phạm vi không gian: Ký túc xá Trường Đại học Phenikaa gồm 4 khu nhà:
    • Khu A: Gồm 18 phòng (loại phòng 8 người, trang bị bàn học, giường tầng, tủ đồ).
    • Khu B: Gồm 49 phòng (loại phòng 8 người, trang bị bàn học, giường tầng, tủ đồ).
    • Khu C1: Gồm 87 phòng (loại phòng 8 người, trang bị giường 2 tầng, tủ đồ).
    • Khu C2: Gồm 64 phòng (loại phòng 8 người, trang bị giường 2 tầng, tủ đồ).
    • Tất cả các phòng đều có khu vệ sinh khép kín, khung phơi đồ, bình nóng lạnh, quạt và điều hòa nhiệt độ; các tòa nhà và tầng lầu được lắp đặt camera giám sát cùng máy bán nước tự động.
  • Phạm vi kỹ thuật: Nghiên cứu công nghệ .NET 5.0, ngôn ngữ lập trình C#, công nghệ xây dựng giao diện Windows Presentation Foundation (WPF), hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2019 và kỹ thuật chuyển tiếp layout giao diện desktop.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện

Đề tài áp dụng quy trình phát triển phần mềm theo phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD), kết hợp khảo sát thực địa và mô hình hóa trực quan:

  1. Phương pháp khảo sát hiện trạng và thu thập dữ liệu:

    • Khảo sát thực địa tại các khu ký túc xá Trường Đại học Phenikaa nhằm nắm bắt sơ đồ mặt bằng, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị thực tế.
    • Phỏng vấn trực tiếp nhân viên quản lý ký túc xá và sinh viên nội trú để ghi nhận quy trình tiếp nhận hồ sơ, thanh toán viện phí, quản lý kỷ luật và xử lý hợp đồng.
    • Thu thập, nghiên cứu các biểu mẫu sổ sách, phiếu đăng ký, hóa đơn thu tiền điện nước hiện hành để chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu.
  2. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống:

    • Sử dụng công cụ trực tuyến diagrams.net để xây dựng hệ thống các biểu đồ chuẩn UML (Unified Modeling Language), bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use-case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ lớp (Class Diagram).
    • Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Data Model), xác định các thực thể, thuộc tính, khóa chính và khóa ngoại đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
  3. Phương pháp cài đặt và công nghệ sử dụng:

    • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio 2022.
    • Nền tảng: Microsoft .NET 5.0 kết hợp công nghệ giao diện WPF (ngôn ngữ XAML cho Front-end và C# cho Back-end/Code-behind).
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2019 kết nối qua thư viện ADO.NET (System.Data.SqlClient).
    • Thư viện biểu đồ và trực quan hóa dữ liệu: LiveCharts, LiveCharts.Wpf, LiveCharts.Defaults.

Phân công nhiệm vụ thành viên trong nhóm nghiên cứu:

STT Họ và tên Mã sinh viên Nội dung công việc đảm nhận theo phân công
1 Trần Công Danh 20010760 Lập trình chính sản phẩm (Code chính), thiết kế biểu đồ lớp (Class Diagram), xây dựng và xử lý dữ liệu (Data).
2 Dương Văn Quang 20010793 Tổng hợp và biên soạn báo cáo, vẽ sơ đồ và viết tài liệu đặc tả hệ thống, phân tích và thiết kế hệ thống, lập trình giao diện người dùng.
3 Nguyễn Văn Tân 20010922 Tham gia lập trình phần mềm, thiết kế bài trình chiếu báo cáo (PowerPoint), xây dựng các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài

Chương này trình bày tổng quan về tính cấp thiết của việc đưa công nghệ thông tin vào công tác quản trị cơ sở vật chất và nơi cư trú của sinh viên trong trường đại học. Tác giả phân tích lý do chọn đề tài dựa trên thực trạng quá tải của đội ngũ quản lý thủ công; xác định rõ mục tiêu, mục đích, phạm vi nghiên cứu; đồng thời tóm lược bố cục toàn bộ đồ án, phương pháp thực hiện qua từng giai đoạn (khảo sát, phân tích - thiết kế, xây dựng CSDL, cài đặt ứng dụng) và dự đoán kết quả đầu ra của sản phẩm phần mềm.

Chương II: Phân tích yêu cầu hệ thống

Nội dung chương tập trung đánh giá chi tiết hiện trạng cơ sở vật chất ký túc xá Trường Đại học Phenikaa (lịch sử trường từ tiền thân Đại học Thành Tây năm 2007 đến nay, quy mô 4 khu A, B, C1, C2 với tổng số 218 phòng ở 8 người). Tác giả xác lập hai nguyên tắc bảo đảm thông tin quan trọng: nguyên tắc cơ sở thông tin thống nhất (tích lũy, cập nhật thường xuyên, tránh dư thừa) và nguyên tắc linh động thông tin (cung cấp công cụ lọc, chiết xuất dữ liệu linh hoạt).

Chương II phân rã chi tiết 9 phân hệ chức năng nghiệp vụ của KTX:

  • Quản lý cơ sở vật chất (thêm, sửa, xóa tài sản kỹ thuật).
  • Quản lý đơn giá dịch vụ (nhập, sửa, xóa mức giá và lập báo cáo).
  • Quản lý hóa đơn (lập hóa đơn điện nước theo chỉ số đầu - cuối hàng tháng, cập nhật trạng thái thu).
  • Quản lý hợp đồng (kiểm tra hồ sơ đăng ký, tạo mới, gia hạn, thanh lý hợp đồng hết hạn).
  • Quản lý khoa (danh mục mã khoa và tên khoa).
  • Quản lý phòng (mã phòng, mã tòa, số lượng sinh viên hiện tại, tình trạng phòng trống/đầy).
  • Quản lý sinh viên (hồ sơ cá nhân, liên hệ thân nhân, thông tin kỷ luật).
  • Quản lý tòa nhà (mã tòa, số lượng phòng, trạng thái).
  • Báo cáo thống kê (doanh thu dịch vụ, số lượng hợp đồng, danh sách vi phạm kỷ luật, tỷ lệ lấp đầy phòng ở).

Hệ thống được mô hình hóa bằng 11 biểu đồ use-case kèm kịch bản chi tiết, 4 biểu đồ tuần tự (đăng nhập, tìm kiếm, cập nhật, thống kê) và 2 biểu đồ lớp (biểu đồ lớp chi tiết và biểu đồ lớp đăng nhập).

Chương III: Phát triển và triển khai ứng dụng

Chương III giới thiệu tổng quan các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn: .NET 5.0 (nền tảng hợp nhất đa hệ điều hành hỗ trợ Core Runtime tối ưu), ngôn ngữ C# hướng đối tượng, công nghệ WPF với cơ chế tách biệt giao diện XAML (App.xaml) và mã nguồn xử lý logic C# (App.cs), cùng hệ quản trị Microsoft SQL Server 2019.

Tác giả trình bày cấu trúc chi tiết 10 bảng dữ liệu quan hệ, mô tả kiểu dữ liệu, kích thước từng trường thuộc tính và khóa liên kết. Phần cuối chương trình bày kết quả demo giao diện thực tế của phần mềm: luồng xác thực đăng nhập (xử lý sai mật khẩu, cảnh báo số lần thử, khóa tài khoản khi vượt quá số lần quy định, giao diện đổi mật khẩu), giao diện tìm kiếm và lọc đa điều kiện (lọc sinh viên vi phạm kỷ luật, lọc hợp đồng hết hạn), quy trình in và xuất hóa đơn ra tệp tin, giao diện cập nhật dữ liệu có kiểm tra trùng khóa chính, cùng màn hình trực quan hóa số liệu thống kê theo năm.

Chương IV: Kết luận

Chương tổng kết đánh giá những kết quả đã đạt được so với mục tiêu đề ra ban đầu, đồng thời chỉ ra các hạn chế còn tồn đọng trong quá trình xây dựng ứng dụng (về phạm vi liên thông dữ liệu và môi trường chạy) và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống trong tương lai.


Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc công nghệ và thư viện hỗ trợ

Hệ thống được xây dựng dưới dạng ứng dụng máy tính cục bộ (Desktop Application) chạy trên hệ điều hành Windows, phát triển bằng Visual Studio 2022 và Microsoft .NET 5.0. Các thư viện lập trình chính được khai báo và sử dụng trong dự án bao gồm:

Nhóm chức năng Thư viện sử dụng
Tương tác cơ sở dữ liệu System.Data, System.Data.SqlClient
Xử lý phương thức nghiệp vụ nội bộ APP_DACS_QLKTX.Methods
Hiển thị biểu đồ thống kê trực quan LiveCharts, LiveCharts.Defaults, LiveCharts.Wpf
Xây dựng giao diện và điều khiển WPF System.Windows, System.Windows.Controls, System.Windows.Documents, System.Windows.Input, System.Windows.Media, System.Windows.Media.Animation, System.Windows.Media.Imaging, System.Windows.Shapes
Xử lý hệ thống, chuỗi và mạng System, System.Collections.Generic, System.Linq, System.Text, System.Threading.Tasks, System.Net.NetworkInformation

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý ký túc xá được thiết kế gồm 10 thực thể bảng với các trường thông tin và kiểu dữ liệu chuẩn hóa như sau:

Tên bảng CSDL Danh sách thuộc tính (Trường thông tin) Kiểu dữ liệu & Kích thước Mục đích lưu trữ
Account ID, Pass, HoTen, NgaySinh, DiaChi, Sdt ID (nchar(10)), Pass (nvarchar(50)), HoTen (nvarchar(50)), NgaySinh (date), DiaChi (nvarchar(max)), Sdt (nchar(10)) Thông tin tài khoản cán bộ quản trị hệ thống.
Khoa MaKhoa, TenKhoa MaKhoa (nchar(10)), TenKhoa (nvarchar(max)) Danh mục các khoa đào tạo trong trường.
SinhVien MaSV, HoTen, NgaySinh, GioiTinh, DiaChi, SDT, MaKhoa, TenTN, SDTTN, QHvsSV, SLKyLuat MaSV (nchar(10)), HoTen (nvarchar(50)), NgaySinh (date), GioiTinh (nchar(10)), DiaChi (nvarchar(max)), SDT (nchar(10)), MaKhoa (nchar(10)), TenTN (nvarchar(50)), SDTTN (nchar(10)), QHvsSV (nvarchar(50)), SLKyLuat (int) Hồ sơ sinh viên nội trú, người thân liên hệ và số lần kỷ luật.
HopDong MaHd, MaSV, MaPhong, NgayLHD, HanHD MaHd (nchar(10)), MaSV (nchar(10)), MaPhong (nchar(10)), NgayLHD (date), HanHD (date) Thông tin hợp đồng thuê phòng và thời hạn hiệu lực.
HoaDon MaHD, MaPhong, SDD, SDC, SND, SNC, NgayLapHD, TinhTrang MaHD (nchar(10)), MaPhong (nchar(10)), SDD (int), SDC (int), SND (int), SNC (int), NgayLapHD (date), TinhTrang (nvarchar(max)) Hóa đơn điện nước (số điện đầu/cuối, số nước đầu/cuối, ngày lập, trạng thái).
Phong_KTX MaPhong, MaToa, SLSV, TinhTrang MaPhong (nchar(10)), MaToa (nchar(10)), SLSV (int), TinhTrang (nvarchar(max)) Danh sách phòng ở, số lượng người hiện tại và trạng thái.
Toa_KTX MaToa, SLPhong, TinhTrang MaToa (nchar(10)), SLPhong (int), TinhTrang (nvarchar(max)) Thông tin các tòa nhà thuộc KTX và quy mô số phòng.
HoaDon_DonGia MaHD, MaDG, TenDG MaHD (nchar(10)), MaDG (nchar(10)), TenDG (nvarchar(50)) Chi tiết liên kết giữa hóa đơn và đơn giá các dịch vụ sử dụng.
Phong_CSVC MaPhong, MaCSVC, SoLuong, TinhTrang MaPhong (nchar(10)), MaCSVC (nchar(10)), SoLuong (int), TinhTrang (nvarchar(max)) Quản lý trang thiết bị, số lượng và hiện trạng tại từng phòng.
CoSoVatChat MaCSVC, TenCSVC MaCSVC (nchar(10)), TenCSVC (nvarchar(max)) Danh mục trang thiết bị vật chất kỹ thuật của ký túc xá.

3. Triển khai giao diện và chức năng thực nghiệm

Phần mềm đã được đóng gói và vận hành thực nghiệm với các luồng màn hình chính:

  • Phân hệ xác thực và bảo mật tài khoản: Ứng dụng không cung cấp chức năng đăng ký tự do mà chỉ cấp tài khoản định danh cho người quản lý. Hệ thống kiểm tra tính tồn tại của ID, đối chiếu mật khẩu, đếm số lần nhập sai liên tiếp, hiển thị thông báo cảnh báo và tự động khóa tài khoản khi vượt quá giới hạn cho phép; cung cấp biểu mẫu đổi mật khẩu với kiểm tra định dạng và mật khẩu cũ.
  • Phân hệ tra cứu và lọc dữ liệu nâng cao: Cung cấp thanh tìm kiếm nhanh kết hợp các điều khiển ComboBox và RadioBox để lọc đối tượng; hỗ trợ các bộ lọc nghiệp vụ chuyên biệt như: danh sách sinh viên vi phạm kỷ luật, danh sách hợp đồng nội trú sắp/đã hết hạn; cơ chế nạp lại (reload) danh sách khi hủy bộ lọc.
  • Phân hệ quản lý giao dịch và in ấn hóa đơn: Cho phép lập hóa đơn tiền điện, tiền nước định kỳ dựa trên việc nhập chỉ số đầu (SDD, SND) và chỉ số cuối (SDC, SNC). Ứng dụng tích hợp chức năng xem trước mẫu hóa đơn, chọn đường dẫn lưu tệp trên máy tính cục bộ, xuất file và gửi lệnh in ra máy in hoặc hủy thao tác với thông báo phản hồi trạng thái rõ ràng.
  • Phân hệ cập nhật danh mục nghiệp vụ: Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin sinh viên, phòng, tòa, cơ sở vật chất. Form nhập liệu tích hợp kiểm tra ràng buộc toàn vẹn khóa chính (cảnh báo khi mã khóa bị trùng, chỉ cho phép ghi khi mã hợp lệ) và thông báo kết quả thao tác thành công/thất bại.
  • Phân hệ báo cáo thống kê trực quan: Tích hợp bộ thư viện LiveCharts hiển thị biểu đồ diễn biến doanh thu theo từng năm, thống kê tỷ lệ sinh viên theo phòng/khu tòa và hiển thị danh sách phòng cần rà soát chi tiết.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể theo đúng mục tiêu thiết kế ban đầu:

  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ khảo sát thực trạng quản lý tại 4 khu nhà (A, B, C1, C2) với quy mô 218 phòng của ký túc xá Trường Đại học Phenikaa.
  • Xây dựng bản đặc tả phân tích thiết kế hệ thống chi tiết bao gồm 11 sơ đồ use-case nghiệp vụ, 4 biểu đồ tuần tự và hệ thống biểu đồ lớp phân cấp.
  • Thiết kế và cài đặt hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 10 bảng dữ liệu được chuẩn hóa, đáp ứng yêu cầu lưu trữ thông tin toàn diện về tài khoản, sinh viên, hợp đồng, phòng ở, tòa nhà, hóa đơn và tài sản cơ sở vật chất.
  • Lập trình hoàn thiện ứng dụng phần mềm máy tính trên nền tảng .NET 5.0 và công nghệ WPF bằng ngôn ngữ C#, tích hợp giao diện tương tác đồ họa rõ ràng, kiểm soát chặt chẽ lỗi nhập liệu, xử lý khóa an toàn tài khoản và hỗ trợ xuất/in tài liệu hóa đơn.
  • Đóng góp một giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin thực tế giúp giảm thiểu việc ghi chép sổ sách thủ công, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ sinh viên nội trú và nâng cao năng lực theo dõi tài chính, kỷ luật và cơ sở vật chất tại ký túc xá trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung tổng kết trong văn bản đồ án, hệ thống còn một số hạn chế và định hướng phát triển cụ thể như sau:

Hạn chế của hệ thống:

  • Ứng dụng hiện mới được triển khai dưới dạng phần mềm Desktop cục bộ, cơ sở dữ liệu hoạt động độc lập và chưa được đồng bộ hóa trực tiếp với hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý đào tạo và người học chung của Trường Đại học Phenikaa.
  • Chưa có giao diện tương tác trực tiếp qua môi trường Web dành cho đối tượng sinh viên nội trú.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

  • Nghiên cứu cơ chế tích hợp và đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực với hệ thống thông tin quản lý tổng thể của nhà trường.
  • Mở rộng xây dựng hệ thống cổng thông tin Website/Web Application kết hợp với phần mềm hiện tại để sinh viên có thể tương tác trực tuyến trên Internet: gửi hồ sơ đăng ký ở nội trú, theo dõi trạng thái hợp đồng, tra cứu hóa đơn điện nước và nộp tiền trực tuyến.
  • Nâng cao khả năng tương tác và trải nghiệm người dùng trên các giao diện quản trị.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án cơ sở này là nguồn tham khảo học thuật và kỹ thuật phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin trong quá trình thực hiện đồ án cơ sở, bài tập lớn hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản trị nội trú và quản lý cơ sở vật chất trường học.
  • Người học đang nghiên cứu phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng mô hình chuẩn UML (Use-case, Sequence Diagram, Class Diagram).
  • Các lập trình viên tìm kiếm mô hình thực tế về xây dựng ứng dụng máy tính bằng công nghệ WPF trên nền tảng .NET 5.0 kết hợp ngôn ngữ C#, hệ quản trị SQL Server và thư viện trực quan hóa số liệu LiveCharts.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án được thực hiện bởi nhóm tác giả nào và do ai hướng dẫn?
Đồ án do Nhóm 3 gồm các sinh viên Trần Công Danh (MSV: 20010760), Dương Văn Quang (MSV: 20010793) và Nguyễn Văn Tân (MSV: 20010922) thuộc lớp Đồ án cơ sở-1-1-22 (N02), Trường Đại học Phenikaa thực hiện vào tháng 12 năm 2022, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Cường.

2. Hiện trạng quy mô ký túc xá Trường Đại học Phenikaa trong khảo sát của đồ án gồm những gì?
Ký túc xá trường được chia thành 4 khu với tổng số 218 phòng (loại phòng 8 người), gồm: Khu A (18 phòng), Khu B (49 phòng), Khu C1 (87 phòng) và Khu C2 (64 phòng). Tất cả các phòng có công trình vệ sinh khép kín, khung phơi, bình nóng lạnh, quạt, điều hòa; khu phòng A và B có bàn học, giường tầng, tủ đồ; khu C1 và C2 có giường 2 tầng và tủ đồ.

3. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 10 bảng: Account, Khoa, SinhVien, HopDong, HoaDon, Phong_KTX, Toa_KTX, HoaDon_DonGia, Phong_CSVC và CoSoVatChat.

4. Ứng dụng sử dụng những công nghệ, ngôn ngữ và thư viện lập trình nào?
Ứng dụng được phát triển trên IDE Visual Studio 2022, nền tảng .NET 5.0, ngôn ngữ C#, công nghệ giao diện WPF (XAML), hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2019 và sử dụng các thư viện System.Data.SqlClient, LiveCharts, LiveCharts.Wpf, APP_DACS_QLKTX.Methods.

5. Cơ chế bảo mật khi đăng nhập hệ thống được xử lý như thế nào?
Hệ thống không cung cấp chức năng đăng ký mở. Khi đăng nhập, hệ thống lần lượt kiểm tra tính tồn tại của ID, kiểm tra tính hợp lệ của mật khẩu, đếm số lần đăng nhập sai, hiển thị cảnh báo số lần thử còn lại và thực hiện khóa tài khoản nếu vượt quá số lần quy định.


Kết luận

Đồ án cơ sở "Xây dựng phần mềm (ứng dụng) quản lý ký túc xá Trường Đại học Phenikaa" đã giải quyết trọn vẹn bài toán số hóa quy trình quản lý nội trú sinh viên dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại 4 khu nhà của trường. Bằng việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng kết hợp nền tảng công nghệ .NET 5.0, C#, WPF và Microsoft SQL Server 2019, nhóm tác giả đã xây dựng thành công ứng dụng máy tính đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ quản lý sinh viên, phòng ở, hợp đồng, tài sản và hóa đơn dịch vụ. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn trong việc giảm tải áp lực quản lý thủ công mà còn tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng tích hợp cổng thông tin trực tuyến trong tương lai.