Tổng quan nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế tạo kết cấu thép tiền chế, việc kiểm tra và phân loại chất lượng mối hàn thép đóng vai trò then chốt nhằm đảm bảo an toàn thi công và sử dụng. Theo ước tính, mỗi năm các nhà máy sản xuất thép tiền chế tạo ra hàng nghìn mối hàn với đa dạng hình dạng và chất lượng khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp kiểm tra truyền thống chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và quan sát của kỹ thuật viên (KTV), dẫn đến kết quả không đồng nhất và tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót các lỗi mối hàn. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là xây dựng mô hình phân loại hình ảnh mối hàn thép dựa trên công nghệ xử lý dữ liệu lớn, nhằm tự động hóa quá trình đánh giá chất lượng mối hàn, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các mối hàn được tạo ra bởi máy hàn điện, gas và laser trên phôi thép có độ dày từ 3mm đến 21mm, tại các công ty sản xuất thép tiền chế trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2023. Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu gồm 9.058 hình ảnh mối hàn với 3 và 7 lớp phân loại khác nhau, được thu thập trực tiếp trong nhà máy sản xuất. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc ứng dụng mô hình học sâu và công nghệ đào tạo phân tán song song giúp giảm thời gian đào tạo, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ chính xác phân loại, từ đó hỗ trợ KTV lập kế hoạch sửa chữa kịp thời, đảm bảo chất lượng sản phẩm thép tiền chế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai lý thuyết chính trong lĩnh vực học máy và xử lý ảnh:

  1. Mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN): Đây là mô hình học sâu phổ biến trong xử lý hình ảnh, có khả năng tự động trích xuất đặc trưng từ dữ liệu đầu vào thông qua các lớp tích chập, lớp kích hoạt (ReLU), lớp gộp (Pooling) và lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected). CNN giúp giảm thiểu số lượng tham số cần huấn luyện và tăng khả năng khái quát hóa mô hình.

  2. Học chuyển giao (Transfer Learning): Phương pháp tận dụng các mô hình CNN đã được đào tạo trước trên tập dữ liệu lớn (như ImageNet) để áp dụng cho bài toán phân loại mối hàn. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian đào tạo và cải thiện hiệu suất mô hình khi dữ liệu huấn luyện hạn chế.

Các khái niệm chuyên ngành quan trọng bao gồm: hàm kích hoạt ReLU, hàm SoftMax, hàm tổn thất Cross-Entropy, thuật toán tối ưu AdamW, và kỹ thuật đào tạo phân tán song song sử dụng nền tảng Apache Spark và thư viện BigDL.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính là bộ ảnh mối hàn thu thập trực tiếp tại nhà máy sản xuất thép tiền chế, gồm 9.058 hình ảnh với các dạng mối hàn phổ biến như nứt gãy, rỗ khí, không đủ độ ngấu, cháy lẹm chân, và chảy loang. Dữ liệu được tiền xử lý bao gồm làm rõ ảnh mờ, chuẩn hóa kích thước ảnh về 224x224 pixel, và tăng cường dữ liệu bằng các kỹ thuật xoay, cắt, lật ảnh nhằm đa dạng hóa tập huấn luyện.

Phương pháp phân tích sử dụng mô hình CNN với các kiến trúc mạng như VGG16, EfficientNetB0, ResNet50, được đào tạo trên hệ thống máy tính cấu hình cao và hệ thống đào tạo phân tán song song. Cỡ mẫu huấn luyện là toàn bộ bộ dữ liệu 9.058 ảnh, được chia thành tập huấn luyện, tập xác minh và tập kiểm tra theo tỷ lệ phù hợp. Phương pháp đào tạo song song phân tán dữ liệu được thực hiện trên nền tảng Apache Spark với OrcaContext và BigDL, giúp giảm thời gian đào tạo đáng kể so với đào tạo trên một máy tính đơn lẻ.

Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2023, bao gồm các giai đoạn thu thập dữ liệu, tiền xử lý, xây dựng mô hình, đào tạo và đánh giá hiệu suất mô hình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu suất mô hình trên tập 3 lớp: Mạng VGG16 đạt độ chính xác (Accuracy) trung bình 82,3%, Macro F1-score khoảng 0,80, vượt trội so với các mô hình EfficientNetB0 và ResNet50, lần lượt đạt Accuracy 43,9% và 56,5%. Điều này cho thấy VGG16 phù hợp hơn với bài toán phân loại mối hàn trong điều kiện dữ liệu hiện tại.

  2. Hiệu suất mô hình trên tập 7 lớp: Độ chính xác giảm xuống còn khoảng 70% đối với VGG16, trong khi các mô hình khác có hiệu suất thấp hơn nhiều, cho thấy bài toán phân loại nhiều lớp phức tạp hơn và đòi hỏi dữ liệu lớn hơn hoặc mô hình phức tạp hơn.

  3. So sánh thời gian đào tạo: Đào tạo trên hệ thống phân tán song song giúp giảm thời gian đào tạo cho bài toán 7 lớp từ 8,97 giờ xuống còn 4,97 giờ, tương đương giảm gần 45%. Đối với bài toán 3 lớp, thời gian đào tạo trên CPU đơn lẻ và hệ thống phân tán gần như bằng nhau (khoảng 3,2 giờ).

  4. Khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí: Phương pháp đào tạo phân tán không phụ thuộc quá nhiều vào cấu hình máy tính đơn lẻ, giúp các doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống máy tính hiện có để đào tạo mô hình lớn, giảm chi phí đầu tư phần cứng.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy việc áp dụng mô hình học sâu CNN, đặc biệt là VGG16 kết hợp với kỹ thuật học chuyển giao và đào tạo phân tán song song, là giải pháp hiệu quả để phân loại hình ảnh mối hàn thép. Độ chính xác cao trên tập 3 lớp phản ánh khả năng mô hình nhận diện các dạng mối hàn phổ biến với dữ liệu đủ lớn và đa dạng. Tuy nhiên, khi mở rộng phân loại lên 7 lớp, độ chính xác giảm do sự phức tạp tăng lên và sự chồng lấn đặc trưng giữa các lớp.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này tương đồng với các mô hình đạt độ chính xác từ 86% đến 97% trong phân loại lỗi mối hàn, đồng thời khắc phục hạn chế về dữ liệu nhỏ nhờ sử dụng bộ dữ liệu thực tế lớn và kỹ thuật tăng cường dữ liệu. Việc giảm thời gian đào tạo nhờ phương pháp phân tán cũng phù hợp với xu hướng xử lý dữ liệu lớn trong công nghiệp hiện nay.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh độ chính xác và thời gian đào tạo giữa các mô hình và phương pháp đào tạo, giúp minh họa rõ ràng hiệu quả của mô hình và công nghệ áp dụng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai mô hình phân loại tự động trong nhà máy: Áp dụng mô hình VGG16 đã được đào tạo để tự động phân loại mối hàn trong quy trình sản xuất, giúp giảm phụ thuộc vào đánh giá thủ công của KTV, nâng cao độ chính xác và đồng nhất trong kiểm tra chất lượng. Thời gian thực hiện dự kiến trong 6 tháng, do bộ phận kỹ thuật và quản lý chất lượng phối hợp thực hiện.

  2. Mở rộng bộ dữ liệu và cập nhật mô hình định kỳ: Thu thập thêm hình ảnh mối hàn mới với các dạng lỗi đa dạng hơn, đặc biệt là các dạng lỗi nhỏ và phức tạp, nhằm cải thiện khả năng phân loại nhiều lớp. Đề xuất thực hiện hàng năm để cập nhật mô hình phù hợp với thực tế sản xuất.

  3. Đầu tư hệ thống đào tạo phân tán dữ liệu: Xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống máy tính phân tán sử dụng Apache Spark và BigDL để rút ngắn thời gian đào tạo mô hình, giảm chi phí vận hành. Chủ thể thực hiện là phòng công nghệ thông tin và phòng nghiên cứu phát triển, trong vòng 3 tháng.

  4. Đào tạo nhân lực vận hành và bảo trì mô hình: Tổ chức các khóa đào tạo cho kỹ thuật viên và nhân viên quản lý về cách sử dụng, giám sát và bảo trì hệ thống phân loại tự động, đảm bảo vận hành hiệu quả và kịp thời xử lý các sự cố. Thời gian đào tạo dự kiến 1 tháng, tổ chức định kỳ mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp sản xuất thép tiền chế: Giúp cải thiện quy trình kiểm tra chất lượng mối hàn, giảm chi phí nhân công và tăng tính chính xác trong sản xuất.

  2. Chuyên gia và kỹ thuật viên kiểm định mối hàn: Cung cấp công cụ hỗ trợ đánh giá khách quan, giảm thiểu sai sót do quan sát thủ công và nâng cao hiệu quả công việc.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật cơ khí: Tham khảo phương pháp ứng dụng học sâu và xử lý dữ liệu lớn trong lĩnh vực công nghiệp, mở rộng nghiên cứu về thị giác máy tính và trí tuệ nhân tạo.

  4. Các đơn vị phát triển phần mềm và giải pháp công nghiệp: Tận dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các sản phẩm phần mềm tự động kiểm tra chất lượng mối hàn, đáp ứng nhu cầu thị trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình phân loại mối hàn có thể áp dụng cho các loại thép khác nhau không?
    Mô hình được đào tạo trên dữ liệu từ các phôi thép có độ dày từ 3mm đến 21mm và các loại máy hàn điện, gas, laser. Với các loại thép khác, cần thu thập thêm dữ liệu và tinh chỉnh mô hình để đảm bảo độ chính xác.

  2. Phương pháp đào tạo phân tán dữ liệu có ưu điểm gì so với đào tạo trên máy tính đơn lẻ?
    Đào tạo phân tán giúp giảm đáng kể thời gian đào tạo, tăng khả năng xử lý dữ liệu lớn mà không phụ thuộc vào cấu hình máy tính đơn lẻ, đồng thời tiết kiệm chi phí đầu tư phần cứng.

  3. Độ chính xác của mô hình có thể đạt bao nhiêu khi phân loại nhiều lớp?
    Trên tập 3 lớp, mô hình VGG16 đạt khoảng 82,3% độ chính xác, còn trên tập 7 lớp giảm xuống khoảng 70%. Độ chính xác có thể cải thiện khi mở rộng bộ dữ liệu và tinh chỉnh mô hình.

  4. Làm thế nào để xử lý hiện tượng quá khớp (overfitting) trong đào tạo mô hình?
    Sử dụng các kỹ thuật như regularization, data augmentation, early stopping và thuật toán tối ưu AdamW giúp giảm hiện tượng quá khớp, nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình.

  5. Mô hình có thể phát hiện các lỗi mối hàn nhỏ hoặc mới không?
    Khả năng phát hiện phụ thuộc vào dữ liệu huấn luyện. Để phát hiện lỗi nhỏ hoặc mới, cần bổ sung dữ liệu đa dạng và áp dụng kỹ thuật tăng cường dữ liệu, đồng thời cập nhật mô hình định kỳ.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công mô hình phân loại hình ảnh mối hàn thép sử dụng mạng CNN VGG16 kết hợp học chuyển giao và đào tạo phân tán dữ liệu lớn.
  • Mô hình đạt độ chính xác trên 82% với bài toán phân loại 3 lớp và khoảng 70% với 7 lớp, phù hợp với yêu cầu kiểm tra chất lượng trong sản xuất thép tiền chế.
  • Phương pháp đào tạo phân tán giúp giảm gần 45% thời gian đào tạo so với đào tạo trên máy tính đơn lẻ, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả.
  • Nghiên cứu góp phần ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn và học sâu trong công nghiệp chế tạo thép, mở ra hướng phát triển tự động hóa kiểm tra chất lượng mối hàn.
  • Đề xuất triển khai mô hình trong thực tế sản xuất, mở rộng bộ dữ liệu và nâng cấp hệ thống đào tạo phân tán để nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong tương lai.

Các doanh nghiệp và đơn vị nghiên cứu nên phối hợp triển khai thử nghiệm mô hình trong môi trường sản xuất thực tế, đồng thời đầu tư phát triển hệ thống đào tạo phân tán và đào tạo nhân lực vận hành để khai thác tối đa lợi ích từ nghiên cứu này.