Giới thiệu dự án
Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, tự động hóa đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo thống kê từ các tổ chức sản xuất công nghiệp quốc tế, phương pháp kiểm tra chất lượng thủ công truyền thống (Visual Inspection) có tỷ lệ sai sót dao động từ 3% đến 5% do yếu tố mệt mỏi thị giác và thiếu tính nhất quán của người lao động. Khi tốc độ dây chuyền vượt quá 60 sản phẩm/phút, việc duy trì kiểm tra 100% sản phẩm bằng mắt thường trở nên bất khả thi, dẫn đến nguy cơ lọt sản phẩm lỗi ra thị trường, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và uy tín thương hiệu.
Nhằm giải quyết triệt để bài toán này, đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống kiểm tra sản phẩm ứng dụng xử lý ảnh trong LabVIEW" do sinh viên Thiều Quang Nghĩa và Nguyễn Văn Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Văn Phong (Khoa Đào tạo Chất lượng cao – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã đề xuất một giải pháp tích hợp toàn diện giữa công nghệ thị giác máy tính (Machine Vision) trên nền tảng National Instruments LabVIEW và bộ điều khiển logic khả trình công nghiệp Siemens S7-1200.
+-----------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KIỂM TRA |
| |
| +--------------------+ Modbus TCP/IP +------------------------+ |
| | Xử lý ảnh LabVIEW | <---------------> | PLC S7-1200 | |
| | - Số lượng phôi | (PROFINET) | - Thu nhận cảm biến | |
| | - Mã vạch 1D | | - Kích van điện từ | |
| | - Nhận diện Logo | | - Điều khiển băng tải | |
| +--------------------+ +------------------------+ |
| ^ | |
| | v |
| 2x Webcam HD 720p Xi lanh khí nén 5/2 |
+-----------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu cụ thể của dự án
- Thiết kế cơ khí và điện: Chế tạo băng tải mini, buồng chụp ảnh cách ly ánh sáng nhiễu và tủ điện điều khiển trung tâm đạt chuẩn an toàn công nghiệp.
- Xây dựng thuật toán xử lý ảnh: Phát triển giải thuật trên NI LabVIEW để kiểm tra đồng thời 3 tiêu chí: đếm số lượng chi tiết trong khay, quét và đối soát mã vạch (Barcode 1D), nhận diện và chấm điểm tương quan nhãn hiệu (Logo).
- Thiết lập mạng truyền thông công nghiệp: Đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực giữa máy tính xử lý ảnh (PC) và PLC Siemens S7-1200 thông qua giao thức Modbus TCP/IP qua cổng PROFINET RJ45.
- Điều khiển phân loại tự động: Điều khiển cơ cấu chấp hành điện khí nén (van điện từ 5/2 kết hợp xi lanh tác động kép) để gạt loại bỏ các sản phẩm không đạt chuẩn (NG - Not Good) vào đúng khay lỗi tương ứng.
- Giám sát và xuất báo cáo: Tích hợp Webserver nhúng trên PLC S7-1200 cho phép giám sát trạng thái hệ thống từ xa qua trình duyệt Web, tự động lưu trữ và xuất dữ liệu lịch sử vận hành ra định dạng Excel/CSV.
Phạm vi và giới hạn
- Phạm vi áp dụng: Mô hình phân loại khay sản phẩm công suất nhỏ, phục vụ thử nghiệm dây chuyền lắp ráp và đóng gói.
- Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống sử dụng 02 Camera Webcam Logitech C270 độ phân giải HD (720p), nguồn sáng LED ổn dòng; nhận diện 3 dạng lỗi xác định trước gồm thiếu linh kiện, sai quy cách mã vạch và nhãn in bị lỗi hoặc sai lệch.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Tiêu chí đánh giá |
Kiểm tra thủ công (Manual) |
Cảm biến thị giác chuyên dụng (Cognex/Keyence) |
Hệ thống tích hợp LabVIEW + PLC S7-1200 |
| Chi phí đầu tư |
Thấp ban đầu, chi phí nhân công định kỳ rất cao |
Rất cao ($4,000 - $10,000/trạm) |
Vừa phải, tối ưu chi phí phần cứng |
| Độ chính xác |
92% - 95% (giảm dần theo ca làm việc) |
99.8% - 99.9% |
98.0% - 99.5% |
| Tốc độ xử lý |
20 - 30 sản phẩm/phút |
300 - 1000 sản phẩm/phút |
60 - 120 sản phẩm/phút |
| Khả năng tùy biến |
Phụ thuộc vào kỹ năng công nhân |
Giới hạn theo firmware đóng gói của hãng |
Rất cao, linh hoạt lập trình thuật toán và GUI |
| Ghi nhận dữ liệu |
Thủ công qua sổ sách, dễ sai sót |
Có hỗ trợ qua phần mềm bản quyền đắt đỏ |
Tự động xuất file CSV/Excel và tích hợp Web Server |
Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW
- Must Have (Bắt buộc): Nhận diện chính xác 3 dạng lỗi (thiếu số lượng, sai mã vạch, lệch logo); giao tiếp ổn định Modbus TCP/IP không nghẽn gói; điều khiển xi lanh gạt đúng vị trí.
- Should Have (Nên có): Giao diện HMI trực quan trên LabVIEW hiển thị hình ảnh thời gian thực; tích hợp nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) phần cứng ngắt toàn bộ mạch công suất.
- Could Have (Có thể có): Giao diện Webserver nhúng cho phép người quản lý theo dõi số lượng sản phẩm OK/NG qua mạng LAN.
- Won't Have (Chưa thực hiện): Nhận diện vật thể chuyển động 3D phức tạp hoặc quét biến dạng bề mặt siêu vi điểm.
Thiết kế hệ thống
+-------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG |
| |
| [Cảm biến vật cản] ---> [Khối PLC S7-1200] ---> [Driver/Van khí nén] |
| (E3F-DS30C4 NPN) (CPU 1214C) | |
| ^ v |
| | (Modbus TCP) [Xi lanh đẩy sản phẩm] |
| v |
| [2x Camera HD] -------> [Khối PC - LabVIEW] ---> [Màn hình HMI / Web] |
| (Logitech C270) (NI Vision Core) (Báo cáo Excel/HTML) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)
- Bộ điều khiển trung tâm: PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C AC/DC/RLY (Firmware v4.x, 14 ngõ vào số 24VDC, 10 ngõ ra Relay, 2 ngõ vào Analog 0-10V, bộ nhớ làm việc 50KB).
- Môi trường lập trình PLC: Siemens TIA Portal V14 (Totally Integrated Automation).
- Phần mềm xử lý ảnh & SCADA: National Instruments LabVIEW kết hợp NI Vision Development Module và gói công cụ NI-IMAQdx.
- Giao thức truyền thông: Modbus TCP/IP chuẩn Ethernet IEEE 802.3, tốc độ truyền 10/100 Mbps.
- Hệ thống chấp hành: Van điện từ 5/2 kích điện 24VDC, xi lanh khí nén mini vỏ nhôm hành trình 100mm, cảm biến quang thu phát hồng ngoại Omron E3F-DS30C4 (khoảng cách nhận diện 5 - 30 cm, ngõ ra NPN Open Collector).
Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án
Dự án được triển khai theo mô hình chu trình khép kín kết hợp kiểm thử thực nghiệm (Iterative Engineering Methodology) trong 16 tuần:
- Tuần 1 - Tuần 3: Khảo sát yêu cầu, lập đề cương, thiết kế sơ bộ nguyên lý băng tải và buồng quang học.
- Tuần 4 - Tuần 7: Nghiên cứu tập lệnh S7-1200 trên TIA Portal V14; xây dựng thuật toán Vision Assistant trong LabVIEW.
- Tuần 8 - Tuần 11: Gia công khung cơ khí, đấu nối tủ điện động lực/điều khiển; viết chương trình truyền thông Modbus TCP.
- Tuần 12 - Tuần 14: Tích hợp liên động toàn hệ thống; cân chỉnh độ nhạy cảm biến, cường độ sáng đèn LED và độ trễ đóng cắt van khí nén.
- Tuần 15 - Tuần 16: Đánh giá độ tin cậy thực nghiệm, hoàn thiện tài liệu luận văn và ghi hình báo cáo demo.
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi
1. Thuật toán chuyển đổi không gian màu và lọc tiền xử lý
Để tối ưu hóa tốc độ xử lý khung hình mà không làm giảm các đặc trưng biên dạng, ảnh màu RGB $640 \times 480$ từ Camera Logitech C270 được chuyển đổi sang ảnh mức xám (Grayscale 8-bit, 256 mức sáng) theo phương trình trọng số tuyến tính:
$$Y = 0.299R + 0.587G + 0.114B$$
Sau đó, bộ lọc trung vị (Median Filter) kích thước cửa sổ $3 \times 3$ được áp dụng để loại bỏ các điểm nhiễu muối tiêu phát sinh do ánh sáng môi trường.
2. Thuật toán đếm số lượng chi tiết và nhận diện Logo (Pattern Matching)
Giải thuật khớp mẫu dựa trên hệ số tương quan chuẩn hóa (Normalized Cross-Correlation - NCC) được triển khai qua 2 pha:
- Pha học mẫu (Learning Phase): Trích xuất ma trận đặc trưng xám của mẫu chuẩn $T(x, y)$ kích thước $M \times N$.
- Pha so khớp (Matching Phase): Quét cửa sổ trên toàn bộ ảnh kiểm tra $I(x, y)$, tính toán hệ số tương quan $R(x, y)$:
$$R(x, y) = \frac{\sum_{i=0}^{M-1}\sum_{j=0}^{N-1} [I(x+i, y+j) - \bar{I}{x,y}][T(i, j) - \bar{T}]}{\sqrt{\sum{i=0}^{M-1}\sum_{j=0}^{N-1} [I(x+i, y+j) - \bar{I}{x,y}]^2 \cdot \sum{i=0}^{M-1}\sum_{j=0}^{N-1} [T(i, j) - \bar{T}]^2}}$$
Nếu $R(x, y) \ge S_{threshold}$ (ngưỡng cài đặt thực tế $\ge 750/1000$ điểm), đối tượng được xác nhận hợp lệ. Số lượng đối tượng tìm thấy được so sánh trực tiếp với giá trị $N_{set} = 4$ sản phẩm/khay.
3. Thuật toán giải mã Barcode 1D
Module Vision đọc các vạch tối và khoảng trắng theo phương ngang, chuẩn hóa độ rộng xung, tính toán tỷ lệ tương đối giữa các vạch để giải mã chuỗi ký tự theo chuẩn Code 128 / EAN-13, đối chiếu trực tiếp với chuỗi ký tự Master lưu trong cơ sở dữ liệu.
// Đoạn logic SCL trên TIA Portal V14 gọi khối hàm MB_SERVER
// Khởi tạo và xử lý truyền thông Modbus TCP/IP giữa S7-1200 và LabVIEW
PROGRAM "Modbus_TCP_Communication"
VAR
fb_MB_SERVER : MB_SERVER;
mb_connection : TCON_IP_v4;
mb_holding_reg : ARRAY[0..10] OF WORD;
status_code : WORD;
error_flag : BOOL;
END_VAR
BEGIN
// Thiết lập tham số kết nối TCP port 502 mặc định
mb_connection.InterfaceId := 64; // ID cổng PROFINET tích hợp
mb_connection.ID := 1; // Connection ID
mb_connection.ConnectionType := 11; // TCP/IP protocol
mb_connection.ActiveEstablished := FALSE; // Server mode (Passive)
mb_connection.LocalPort := 502; // Modbus TCP Port standard
// Gọi hàm MB_SERVER xử lý chu kỳ quét
fb_MB_SERVER(
DISCONNECT := FALSE,
MB_HOLD_REG := mb_holding_reg,
CONNECT := mb_connection,
STATUS => status_code,
ERROR => error_flag
);
// Đọc cờ phân loại từ LabVIEW (ghi vào Holding Register 40001)
// Bit 0: Lỗi số lượng | Bit 1: Lỗi Barcode | Bit 2: Lỗi Logo
IF mb_holding_reg[1] = 16#0001 THEN
"Q_Cylinder_Reject_Qty" := TRUE; // Kích hoạt xi lanh 1
ELSIF mb_holding_reg[1] = 16#0002 THEN
"Q_Cylinder_Reject_Barcode" := TRUE; // Kích hoạt xi lanh 2
ELSIF mb_holding_reg[1] = 16#0003 THEN
"Q_Cylinder_Reject_Logo" := TRUE; // Kích hoạt xi lanh 3
ELSE
"Q_Conveyor_Run" := TRUE; // Sản phẩm OK, cho qua
END_IF;
END_PROGRAM
Kết quả kiểm thử và đánh giá thực nghiệm
Hệ thống đã trải qua đợt thử nghiệm vận hành liên tục với 300 mẫu sản phẩm đại diện cho các trường hợp kiểm tra khác nhau:
| Dạng kiểm thử |
Tổng số mẫu thử |
Số mẫu phát hiện chính xác |
Số mẫu phân loại sai |
Độ chính xác (%) |
Thời gian xử lý trung bình (ms) |
| Kiểm tra đủ số lượng (4 SP) |
100 |
99 |
1 (do góc xoay lệch quá lớn) |
99.0% |
145 ms |
| Kiểm tra Barcode (EAN-13) |
100 |
98 |
2 (do bề mặt tem bị lóa sáng) |
98.0% |
180 ms |
| Kiểm tra nhãn hiệu (Logo) |
100 |
97 |
3 (do nhăn nhãn bề mặt nhẹ) |
97.0% |
210 ms |
| Tổng thể hệ thống |
300 |
294 |
6 |
98.0% |
178 ms |
TỶ LỆ PHÂN LOẠI CHÍNH XÁC THEO TỪNG HẠNG MỤC
============================================================
Số lượng SP [###################################-] 99.0%
Mã vạch 1D [##################################--] 98.0%
Nhận diện Logo[#################################---] 97.0%
Tổng trung bình[##################################-] 98.0%
============================================================
Đổi mới và đóng góp
Điểm đột phá kỹ thuật
- Kiến trúc phần cứng mở, chi phí thấp: Thay vì sử dụng các bộ Smart Camera đắt tiền phụ thuộc vào phần mềm đóng của hãng (như Cognex In-Sight hay Keyence CV-X), đề tài đã kết hợp Webcam thương mại độ nét cao với thư viện thị giác máy tính của LabVIEW, giảm hơn 70% tổng chi phí đầu tư ban đầu cho một trạm kiểm tra chất lượng.
- Giao tiếp Modbus TCP/IP thời gian thực: Triển khai cơ chế giao tiếp Modbus TCP thuần túy trên cổng PROFINET có sẵn của CPU 1214C mà không cần bổ sung các module mở rộng đắt tiền (như CP 1243-1), đảm bảo tốc độ phản hồi điều khiển xi lanh dưới 50ms từ thời điểm nhận diện lỗi.
- Tích hợp Webserver nhúng hai chiều: Sử dụng khối hàm
WWW trong TIA Portal để xây dựng giao diện HTML/JavaScript lưu trữ trực tiếp trên bộ nhớ flash của PLC, cho phép người giám sát có thể xem dữ liệu sản xuất từ bất kỳ thiết bị di động nào mà không cần cài đặt thêm phần mềm máy trạm.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong nhà máy
- Dây chuyền dược phẩm: Kiểm tra số lượng vỉ thuốc trong hộp, đọc hạn sử dụng qua mã vạch và kiểm tra tính nguyên vẹn của tem chống giả trên nắp hộp.
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Đếm số lon nước ngọt trong lốc 4/6 lon, kiểm tra nhãn mác bao bì và truy xuất nguồn gốc lô hàng.
- Dây chuyền linh kiện điện tử: Kiểm tra số lượng linh kiện cắm trên bảng mạch in (PCB), đối soát mã QR code của từng linh kiện trước khi đưa vào lò hàn sóng.
QUY TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TRONG SẢN XUẤT
+--------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Khảo sát & Chuẩn hóa mẫu (Tuần 1 - 2) |
| -> Xác định kích thước phôi, thiết kế buồng chiếu sáng LED góc 45 độ |
+--------------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2: Lắp đặt cơ khí & Tủ điện (Tuần 3 - 4) |
| -> Lắp ráp băng tải, cân chỉnh xi lanh khí nén và đấu nối I/O PLC |
+--------------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Huấn luyện mẫu ảnh & Cấu hình mạng (Tuần 5 - 6) |
| -> Cài đặt template matching LabVIEW, gán IP tĩnh, test Modbus TCP |
+--------------------------------------------------------------------------+
|
v
+--------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4: Chạy thử (Commissioning) & Chuyển giao (Tuần 7 - 8) |
| -> Đánh giá tỷ lệ bắt lỗi liên tục 72h, đào tạo nhân sự bảo trì |
+--------------------------------------------------------------------------+
Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)
- Chi phí triển khai ước tính: Khoảng 35 - 45 triệu VNĐ cho một trạm kiểm tra hoàn chỉnh (bao gồm PLC Siemens, thiết bị khí nén SMC, PC công nghiệp, Camera và kết cấu cơ khí).
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Cắt giảm 02 nhân công kiểm tra chất lượng trên mỗi ca làm việc (tương đương tiết kiệm khoảng 180 - 240 triệu VNĐ/năm chi phí tiền lương).
- Thời gian hoàn vốn (ROI): Dự kiến từ 2.5 đến 4 tháng sau khi đưa vào vận hành chính thức.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Độ nhạy sáng môi trường: Hệ thống sử dụng Webcam Logitech C270 với cảm biến Rolling Shutter, nếu ánh sáng xung quanh buồng chụp thay đổi đột ngột hoặc phôi di chuyển với vận tốc $> 0.5\text{ m/s}$, ảnh thu được dễ bị nhòe chuyển động (Motion Blur).
- Khả năng nhận dạng đối tượng xoay tự do: Thuật toán Pattern Matching cơ bản chạy trên CPU có thể suy giảm tốc độ xử lý khi phải quét đối tượng xoay đa góc ($0^\circ - 360^\circ$).
Hướng nâng cấp đề xuất
- Nâng cấp phần cứng thị giác: Chuyển đổi sang Camera công nghiệp chuẩn giao tiếp GigE Vision có tích hợp Global Shutter và lens C-mount chuyên dụng cho phép bắt hình sản phẩm chuyển động nhanh không méo ảnh.
- Tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (Deep Learning): Nhúng mô hình mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks - CNN như YOLOv8-nano) thông qua LabVIEW Python Node hoặc OpenVINO toolkit để phát hiện các vết xước, nứt vi mô ngẫu nhiên trên bề mặt sản phẩm.
- Số hóa quy trình với OPC UA & MQTT: Nâng cấp chuẩn truyền thông từ Modbus TCP lên OPC UA để liên thông trực tiếp với hệ thống điều hành sản xuất MES (Manufacturing Execution System) và lưu trữ dữ liệu đám mây phục vụ phân tích OEE (Overall Equipment Effectiveness).
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
| |
| Sinh viên kỹ thuật Kỹ sư tích hợp hệ thống Doanh nghiệp SME |
| (Đồ án mẫu chuẩn, (Mã nguồn LabVIEW - PLC (Giải pháp Poka- |
| tài liệu thực hành) Modbus TCP sẵn dùng) Yoke chi phí rẻ) |
+-------------------------------------------------------------------------+
- Sinh viên ngành Cơ điện tử / Điện - Điện tử / Tự động hóa: Tài liệu học tập thực tế về phương pháp tích hợp PLC Siemens với máy tính xử lý ảnh công nghiệp; tài liệu tham khảo hoàn chỉnh từ sơ đồ mạch điện, giải thuật Ladder đến giao diện LabVIEW.
- Kỹ sư Tự động hóa & Tích hợp hệ thống: Bộ khung thiết kế (Reference Architecture) sẵn có về truyền thông Modbus TCP/IP giữa LabVIEW và TIA Portal V14, giúp rút ngắn 50% thời gian nghiên cứu phát triển các dự án SCADA/Vision tương tự.
- Các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ (SMEs): Một phương án khả thi để tự động hóa khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (Poka-Yoke) với mức kinh phí hợp lý, nâng cao tỷ lệ sản phẩm xuất xưởng đạt chuẩn ISO 9001.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu cấu hình máy tính để vận hành trạm LabVIEW xử lý ảnh là gì?
Máy tính cấu hình tối thiểu bao gồm: CPU Intel Core i3 thế hệ 6 trở lên, RAM 4GB (khuyến nghị 8GB), 01 cổng Ethernet RJ45 100Mbps kết nối PLC, 02 cổng USB 2.0/3.0 cho Camera, cài đặt hệ điều hành Windows 7/10 64-bit cùng môi trường runtime NI LabVIEW 2017+ và NI-IMAQdx.
2. Khi đường truyền mạng giữa LabVIEW và PLC bị mất kết nối, hệ thống xử lý như thế nào?
Trong chương trình PLC S7-1200, khối truyền thông được lập trình kèm bộ đếm thời gian giám sát (Watchdog Timer 500ms). Nếu quá thời gian quét mà không nhận được tín hiệu hồi đáp từ LabVIEW, PLC sẽ lập tức dừng băng tải, kích hoạt còi/đèn tháp báo động (Tower Light) màu vàng và hiển thị mã lỗi giao tiếp trên trang Webserver để công nhân vận hành xử lý.
3. Làm cách nào để thay đổi mẫu sản phẩm kiểm tra mới trên hệ thống?
Người vận hành chỉ cần truy cập giao diện cấu hình trên LabVIEW, nhấn nút "Learn New Template", đưa sản phẩm chuẩn vào buồng chụp để hệ thống tự động lưu file ảnh mẫu (.png) và trích xuất ma trận đặc trưng mới vào bộ nhớ mà không cần viết lại mã nguồn.
4. Hệ thống khí nén yêu cầu áp suất làm việc bao nhiêu để xi lanh đẩy dứt khoát?
Hệ thống yêu cầu nguồn cấp khí nén ổn định từ 4.0 đến 6.0 bar ($0.4 - 0.6\text{ MPa}$), đi qua bộ lọc tách nước và bộ điều áp khí nén (FRL Unit) nhằm đảm bảo tốc độ phản hồi của xi lanh và gia tăng tuổi thọ cho các gioăng cao su của van điện từ 5/2.
5. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống gồm những hạng mục nào?
Các hạng mục bảo trì định kỳ bao gồm: vệ sinh mặt kính buồng chụp và ống kính camera (hàng tuần); xả nước đọng ở cốc lọc khí nén (hàng tuần); kiểm tra độ căng của dây đai băng tải và tra dầu ổ bi động cơ DC (hàng quý). Tổng chi phí bảo dưỡng ước tính dưới 2 triệu VNĐ/năm.
Kết luận
Đề tài tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống kiểm tra sản phẩm ứng dụng xử lý ảnh trong LabVIEW" đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa quy trình kiểm tra và phân loại khay sản phẩm với độ chính xác thực nghiệm đạt 98.0%, tốc độ chu kỳ xử lý 178ms/sản phẩm. Việc kết hợp chặt chẽ giữa thuật toán thị giác máy tính trên NI LabVIEW và khả năng điều khiển ổn định, bền bỉ của PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C qua giao thức Modbus TCP/IP đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế và độ tin cậy kỹ thuật cao.
Giải pháp không chỉ đóng góp một mô hình thí nghiệm trực quan, hoàn chỉnh cho công tác giảng dạy kỹ thuật tại các trường đại học mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế rất lớn trong việc nâng cấp dây chuyền sản xuất thông minh tại các nhà máy chế tạo, đóng gói hiện đại.