Phân cụm Dataset Telecom Customer Churn: Đề xuất mô hình và nhận xét kết quả

Báo cáo phân tích dataset Telecom Customer Churn. Áp dụng các mô hình phân cụm K-Means, Hierarchical để nhận diện và đánh giá các nhóm khách hàng.

Trường đại học

Đại Học Ueh, Trường Kinh Doanh, Khoa Công Nghệ Thông Tin Kinh Doanh

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Cuối Kì

2022

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Phân Cụm Khách Hàng Churn

Phân cụm khách hàng churn là một trong những ứng dụng quan trọng của học máy không giám sát trong lĩnh vực kinh doanh. Churn (rời bỏ) là hiện tượng khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ của công ty, gây ảnh hưởng lớn đến doanh thu và phát triển kinh doanh. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân cụm dữ liệu như K-Means và Hierarchical Clustering, các doanh nghiệp có thể xác định và phân tách các nhóm khách hàng có nguy cơ churn cao. Điều này giúp các công ty xây dựng chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả hơn. Dataset Telecom Customer Churn cung cấp dữ liệu chi tiết về hành vi khách hàng, cho phép thực hiện phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định rời bỏ của khách hàng.

1.1. Khái Niệm Churn và Tầm Quan Trọng

Customer churn là tỷ lệ khách hàng mất đi trong một khoảng thời gian nhất định. Trong ngành viễn thông, đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Việc giảm churn giúp tăng lifetime value của khách hàng và cải thiện lợi nhuận dài hạn của doanh nghiệp.

1.2. Vai Trò của Phân Cụm trong Phân Tích Churn

Phân cụm dữ liệu cho phép nhóm các khách hàng có đặc điểm tương tự thành các cụm riêng biệt. Kỹ thuật này giúp xác định các mẫu hành vi và đặc tính chung của những khách hàng có nguy cơ churn cao, từ đó hỗ trợ việc xây dựng chiến lược marketing và giữ chân khách hàng.

II. Phương Pháp K Means Clustering

K-Means là một thuật toán phân cụm phân vùng phổ biến và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong phân tích dữ liệu khách hàng. Thuật toán này hoạt động bằng cách chia dữ liệu thành K cụm, mỗi cụm có một tâm điểm (centroid). Trong bối cảnh phân cụm churn khách hàng, K-Means giúp xác định nhóm khách hàng có hành vi tương tự. Quá trình hoạt động của K-Means gồm các bước: khởi tạo ngẫu nhiên K tâm điểm, gán mỗi điểm dữ liệu vào cụm gần nhất, cập nhật tâm điểm dựa trên trung bình của các điểm trong cụm, và lặp lại cho đến khi hội tụ. Ưu điểm chính của phương pháp này là tốc độ xử lý nhanh, thích hợp với dữ liệu lớn, và dễ cài đặt. Tuy nhiên, K-Means yêu cầu xác định trước số cụm K, điều này có thể khó khăn nếu chưa hiểu rõ cấu trúc dữ liệu.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động của K Means

Thuật toán K-Means tối ưu hóa tổng bình phương khoảng cách giữa các điểm dữ liệu và tâm điểm của cụm chứa chúng. Mục tiêu là giảm thiểu within-cluster variance, tạo ra các cụm compact và tách biệt. Quá trình lặp lại cho đến khi không có thay đổi đáng kể về vị trí tâm điểm hoặc số lần lặp đạt giới hạn.

2.2. Ứng Dụng K Means cho Phân Cụm Churn

Khi áp dụng K-Means vào dataset Telecom, chúng ta có thể xác định 2-3 cụm khách hàng chính dựa trên các tính năng như thời gian sử dụng, giá trị hóa đơn hàng tháng, và loại dịch vụ. Chỉ số Silhouette được sử dụng để đánh giá chất lượng cụm, giúp xác định số cụm tối ưu.

III. Phương Pháp Hierarchical Clustering

Hierarchical Clustering (phân cụm phân cấp) là một phương pháp phân cụm không phân vùng tạo ra một cây phân cụm (dendrogram) thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng dữ liệu. Phương pháp này có hai cách tiếp cận chính: Agglomerative (từ dưới lên) và Divisive (từ trên xuống). Trong agglomerative clustering, chúng ta bắt đầu với mỗi điểm dữ liệu là một cụm riêng, sau đó liên kết các cụm gần nhất lại với nhau cho đến khi tất cả được gộp thành một cụm duy nhất. Phương pháp này không yêu cầu xác định trước số cụm, cho phép khám phá cấu trúc phân cấp của dữ liệu. Khi áp dụng vào phân tích churn khách hàng, Hierarchical Clustering giúp hiểu rõ các mức độ khác nhau của sự tương tự giữa các khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định phân cụm linh hoạt hơn.

3.1. Phương Pháp Liên Kết trong Hierarchical Clustering

Các phương pháp liên kết khác nhau (Single Linkage, Complete Linkage, Average Linkage, Ward) tạo ra các kết quả phân cụm khác nhau. Ward Linkage thường được ưa chuộng vì tạo ra các cụm cân bằng và compact. Việc chọn phương pháp liên kết phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng phân cụm và khả năng giải thích kết quả.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Hierarchical Clustering

Ưu điểm chính là không cần xác định trước số cụm và cung cấp cái nhìn trực quan qua dendrogram. Tuy nhiên, tính toán có độ phức tạp cao, không thích hợp với dữ liệu cực kỳ lớn. Ngoài ra, kết quả phân cụm là không thể đảo ngược, một khi hai cụm được gộp, không thể tách lại.

IV. So Sánh và Đánh Giá Hai Phương Pháp

Cả K-Means và Hierarchical Clustering đều có ưu điểm riêng và phù hợp với các tình huống khác nhau trong phân cụm dữ liệu churn. K-Means nổi bật với tốc độ xử lý nhanh và khả năng mở rộng với dữ liệu lớn, trong khi Hierarchical Clustering cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cấu trúc dữ liệu thông qua dendrogram. Để chọn phương pháp phù hợp, cần xem xét quy mô dữ liệu, yêu cầu về thời gian xử lý, và mục tiêu phân tích cụ thể. Chỉ số SilhouetteDavies-Bouldin Index là các metrics quan trọng để đánh giá chất lượng của các cụm tạo ra. Trong thực tế, việc kết hợp cả hai phương pháp thường cho kết quả tốt nhất, sử dụng Hierarchical Clustering để khám phá số cụm tối ưu, sau đó áp dụng K-Means để tinh chỉnh kết quả.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Cụm

Silhouette Score đo lường mức độ gần của các điểm trong cụm so với các điểm ở cụm lân cận. Giá trị càng cao (gần 1) càng tốt, chỉ ra các cụm rõ ràng. Davies-Bouldin Index đánh giá tỷ lệ giữa khoảng cách trong cụm và khoảng cách giữa các cụm, giá trị thấp hơn tốt hơn.

4.2. Khuyến Nghị Lựa Chọn Phương Pháp

Đối với dataset Telecom Customer Churn, nên bắt đầu với Hierarchical Clustering để hiểu cấu trúc dữ liệu, sau đó sử dụng K-Means để tối ưu hóa với số cụm đã xác định. Việc so sánh kết quả từ cả hai phương pháp giúp đảm bảo độ tin cậy của phân cụm và hỗ trợ quyết định kinh doanh tốt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/12/2025
Sử dụng dataset telecom customer churn sử dụng các phương pháp đã học để đề suất các mô hình phân cụm phù hợp với dữ liệu và nhận xét các cụm dữ liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề và thu thập Nhà khoa học dữ liệu đặt ra câu hỏi về vấn đề mà doanh nghiệp gặp phải để trích xuất dữ liệu. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn kênh thông tin sẵn có hoặc bằng các phương pháp thủ công hoặc kết hợp cả hai phương pháp và cuối cùng kiểm tra dữ liệu có phù hợp với mục tiêu hay không. Bước 2: Tiền xử lý dữ liệu (Chiếm tỷ trọng nhiều nhất) Dữ liệu thu thập về thường sẽ bị lỗi: thiếu, nhiễu hoặc không nhất quán. Vì vậy, cần theo dõi dữ liệu tỉ mỉ để phát hiện lỗi và sửa lỗi đó để có được bộ dữ liệu hoàn chỉnh nhất.

Bước 3: Chuyển đổi dữ liệu Định dạng lại cấu trúc của dữ liệu hỗ trợ cho việc phân tích dữ liệu dễ dàng hơn và cải thiện kết quả phân tích. Bước 4: Phân tích dữ liệu 10 Downloaded by vu ga (vuchinhhp2@gmail.com) lOMoARcPSD|18034504 Vận dụng các phương pháp thống kê, phân tích dự đoán, các thuật toán học máy để chọn lọc thông tin chi tiết từ bộ dữ liệu đã chuẩn bị trước. Áp dụng các phương pháp tính toán xây dựng mô hình giải quyết cho vấn đề được đặt ra. Bước 5: Trình bày kết quả phân tích Kỹ năng thuyết trình cũng là một trong những kỹ năng quan trọng của nhà khoa học dữ liệu.

Nhiệm vụ của họ là thuyết minh, giải thích cho người nghe - các thành viên trong nhóm, ban quản lý, lãnh đạo - hiểu rõ hơn về số liệu mà họ phân tích được. Sau đó họ tìm ra các đề xuất hỗ trợ giải quyết vấn đề. Qua đó, trong thời đại số này khoa học dữ liệu là một công cụ quan trọng. Thông qua các quy trình đánh giá, khai thác và phân tích, các dữ liệu rời rạc trở thành những tệp thông tin có giá trị, nguồn tri thức quý báu cho nhân loại.3 Sự phát triển của Khoa học dữ liệu Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 trên thế giới là sự kết hợp của công nghệ trong các lĩnh vực vật lý, công nghệ số và sinh học đã hình thành nên những đột phá phổ biến như: Dữ liệu lớn (Big data), Trí tuệ nhân tạo (AI), Điện toán đám mây (Cloud computing), Chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật (IoT).

Với những bước đột phá trên, khoa học dữ liệu đã tạo ra những cơ hội cho doanh nghiệp phát triển và trở nên nổi bật trong cuộc cạnh tranh của nền kinh tế số hiện nay. Ngày trước, khoa học dữ liệu chẳng được mấy ai biết và dùng đến, những thông tin giá trị mà nguồn dữ liệu mang lại gần như là vô dụng. Cho đến nay, khi thời thế và con người ngày càng có nhiều thay đổi, họ (đặc biệt là các doanh nghiệp) nhận ra những giá trị to lớn từ dữ liệu và bắt đầu tiếp cận chúng một cách khoa học và hợp lí hơn. Khoa học dữ liền dần trở nên vô cùng quan trọng với họ.

Nhiều tập đoàn lớn như Facebook, YouTube, Google… cũng lập riêng một đội ngũ khoa học dữ liệu, đồng thời vẫn tìm kiếm thêm những tài năng trẻ mới trong ngành. Trong nền kinh tế số hiện nay, lượng dữ liệu không ngừng tăng trưởng, theo sau đó thì nhu cầu về khoa học dữ liệu của các doanh nghiệp cũng tăng cao từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành nghề này. Khoa học dữ liệu như một ngành nghề. Trong những năm gần đây, số lượng vị trí tuyển dụng cho các công việc Khoa học dữ liệu và các vai trò liên quan đã tăng lên theo cấp số nhân.

11 Downloaded by vu ga (vuchinhhp2@gmail. Ứng dụng Khoa học dữ liệu Có lẽ bạn đã biết rằng khoa học dữ liệu được sử dụng trong kinh doanh để phân tích, đưa ra những dự đoán báo cáo tăng trưởng và hỗ trợ các quyết sách của doanh nghiệp. Tuy nhiên, ứng dụng của khoa học dữ liệu trên thực tế không chỉ dừng lại ở đó. Còn rất nhiều những lĩnh vực khác trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta cần đến sự trợ giúp của khoa học dữ liệu như: Y tế, Sản xuất, Tài chính - Ngân hàng, Giao thông vận tải,.

Ứng dụng trong y tế Trong thời đại Công nghệ 4.0, các ứng dụng này được hỗ trợ bởi AI có thể cung cấp hỗ trợ chăm sóc sức khỏe cơ bản, thường là thông qua chatbot. Bạn chỉ cần mô tả các triệu chứng của mình hoặc đặt câu hỏi, sau đó nhận về được những thông tin về tình trạng bệnh của bạn và phương pháp chữa trị. Phương pháp này giảm thiểu tình trạng quá tải cho bệnh viện và tiết kiệm thời gian. Công nghệ số còn mang lại bước tiến đáng kể trong việc hiểu sâu hơn về DNA của con người, bằng cách tích hợp các loại dữ liệu khác nhau với dữ liệu bộ gen trong nghiên cứu bệnh tật.

Mục đích là để hiểu tác động của DNA đối với sức khỏe của chúng ta và tìm ra các mối liên hệ sinh học giữa di truyền, bệnh tật và phản ứng với thuốc. Bên cạnh đó, nhờ AI và thuật toán máy học có thể đơn giản hóa và rút ngắn quá trình phát triển các loại thuốc. Ứng dụng trong sản xuất Ở thế kỷ 21, các nhà khoa học dữ liệu đã trở thành những công nhân mới của nhà máy. Khoa học dữ liệu đang được sử dụng rộng rãi để tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

Hơn nữa, với khoa học dữ liệu, các ngành công nghiệp có thể theo dõi chi phí năng lượng và cũng có thể tối ưu hóa giờ sản xuất của họ. Với việc phân tích kỹ lưỡng các đánh giá của khách hàng, các nhà khoa học dữ liệu có thể giúp các ngành sản xuất cải thiện chất lượng sản phẩm của họ. Ứng dụng trong giao thông vận tải Ứng dụng của khoa học dữ liệu được thể hiện trong ngành công nghiệp vận tải nhờ việc có thể tạo ra các tuyến đường hậu cần tốt hơn. Bằng cách sử dụng và phân tích nhiều biến số khác nhau như hồ sơ người tiêu dùng, vị trí, các chỉ số kinh tế và hậu cần, các nhà cung cấp vận tải có thể tối ưu hóa các tuyến đường giao hàng và phân bổ nguồn lực phù hợp.

12 Downloaded by vu ga (vuchinhhp2@gmail.com) lOMoARcPSD|18034504 Bên cạnh đó, các dịch vụ phương tiện đi lại như: Grab, Gojek, Be đang sử dụng ứng dụng của khoa học dữ liệu để tối ưu hóa giá cả và cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng của họ. Bằng cách sử dụng các công cụ dự đoán mạnh mẽ, họ dự đoán chính xác giá cho mỗi chuyến đi dựa trên các thông số như khoảng cách, thời tiết, khả năng vận chuyển, khách hàng,. Tóm lại, ứng dụng của khoa học dữ liệu còn rất nhiều những lĩnh vực khác trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong tương lai Khoa học dữ liệu sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn nữa.2 Giới thiệu đề tài và tổng quan về dữ liệu 1.

Giới thiệu đề tài: Như chúng ta đều biết rằng phần lớn lợi nhuận của ngành dịch vụ đến trực tiếp từ khách hàng, các công ty viễn thông cũng không phải là ngoại lệ. Các công ty kinh doanh dịch vụ viễn thông nói riêng khi bị mất khách hàng quý giá vào tay các đối thủ cạnh tranh; điều này được gọi là sự khuấy động của khách hàng. Các công ty muốn có nhiều khách hàng hơn và duy trì mối quan hệ khách hàng tốt sẽ nhận được những lợi ích đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong ngành viễn thông, chi phí để có được khách hàng mới cao gấp 5 đến 6 lần chi phí để giữ chân khách hàng hiện tại.

Hơn nữa, khách hàng cũ có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn. Trong những năm gần đây, ngành viễn thông đã có nhiều thay đổi như tự do hóa thị trường, mở ra sự cạnh tranh trên thị trường, các dịch vụ mới, công nghệ mới. Sự rời rạc của khách hàng gây ra tổn thất lớn cho các dịch vụ viễn thông và nó trở thành một vấn đề rất nghiêm trọng. Vì lý do này, nhóm chúng em đã xây dựng mô hình để cải thiện độ chính xác của dự đoán Sự rời bỏ của khách hàng viễn thông - Telecom Customer Churn từ các quan điểm khác nhau.

Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của dự án này là dự đoán liệu một khách hàng có rời bỏ một công ty viễn thông hư cấu hay không. Chúng tôi thực hiện phân tích dữ liệu khám phá (EDA), xử lý tiền dữ liệu, so sánh một số mô hình và chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu mất cân bằng. Từ kết quả phân tích tất cả dữ liệu khách hàng có liên quan, chúng ta có thể dự đoán hành vi và phát triển các chương trình giữ chân khách hàng tập trung. Nội dung bảng dữ liệu + Mỗi hàng đại diện cho một khách hàng, mỗi cột chứa các thuộc tính của khách hàng được mô tả trên dữ liệu cột.

+ Những khách hàng đã rời đi trong tháng trước – cột được gọi là Churn 13 Downloaded by vu ga (vuchinhhp2@gmail.com) lOMoARcPSD|18034504 + Các dịch vụ mà mỗi khách hàng đã đăng ký: điện thoại, dịch vụ internet, bảo mật trực tuyến, sao lưu trực tuyến, bảo vệ thiết bị, hỗ trợ công nghệ và truyền hình truyền hình và phim. + Thông tin tài khoản khách hàng: thời gian họ là khách hàng, hợp đồng, phương thức thanh toán, thanh toán không giấy tờ, phí hàng tháng và tổng phí. + Thông tin về nhân khẩu của khách hàng: giới tính, độ tuổi và nếu họ có đối tác và người phụ thuộc. Một số thông tin về dữ liệu + Quy mô của dữ liệu: + Hàng (Rows): có 7043 quan sát ( Khách hàng ) + Cột (Columns): có 21 thuộc tính + Đặc tính dữ liệu trong bảng: + Dữ liệu phân loại (Categorical): 16 + Dữ liệu số (Numeric): 3 + Không có dữ liệu bị missing + Mục tiêu: + Kết quả dữ liệu phân loại với 2 giá trị + Thuộc tính meta (Meta attributes) của dữ liệu: + Categorical: 0 + Numeric: 0 + Text: 1 Hình 1.1 Giao diện Data Info Hình 1.2 Giao diện Data Table 14 Downloaded by vu ga (vuchinhhp2@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ