Ứng dụng Viễn thám và GIS xác lập phân bố hệ sinh thái bờ biển Hải Phòng

Luận văn nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để xác lập bản đồ phân bố không gian các hệ sinh thái ở đới bờ biển thành phố Hải Phòng.

Chuyên ngành

Địa Lý Tự Nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2016

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của hệ sinh thái ven biển Hải Phòng

Đới bờ biển Hải Phòng là một bộ phận trọng yếu của miền duyên hải phía tây Vịnh Bắc Bộ. Khu vực này được xác định từ cửa Lạch Miếu đến cửa Thái Bình. Đây là nơi thể hiện rõ nhất sự tương tác phức tạp giữa đất liền và biển. Đới bờ chứa đựng nhiều hệ sinh thái có năng suất sinh học và độ đa dạng cao. Các hệ sinh thái này cung cấp môi trường sống quan trọng cho các loài sinh vật. Chúng cũng mang lại các giá trị kinh tế - xã hội và thẩm mỹ to lớn. Nằm trong tam giác phát triển kinh tế Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, khu vực này có tiềm năng lớn về tài nguyên. Các hoạt động kinh tế như giao thông cảng, du lịch biển đảo, và nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra áp lực đáng kể. Việc hiểu rõ sự phân bố không gian của các hệ sinh thái là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc quản lý bền vững. Nghiên cứu này sử dụng công nghệ viễn thám và GIS để xây dựng bản đồ hiện trạng hệ sinh thái ven biển, cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý. Việc xác lập không gian phân bố giúp nhận diện các khu vực nhạy cảm, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học ven biển và phát triển kinh tế một cách hài hòa. Đây là nền tảng khoa học cho việc quy hoạch không gian biển (MSP), đảm bảo sự phát triển không gây tổn hại đến các giá trị tự nhiên cốt lõi của vùng.

1.1. Vai trò chiến lược của đới bờ trong phát triển kinh tế

Đới bờ Hải Phòng không chỉ là một không gian địa lý mà còn là một khu kinh tế ven biển sôi động. Đây là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng, với hệ thống cảng biển lớn nhất miền Bắc. Các hoạt động kinh tế tại đây rất đa dạng, bao gồm công nghiệp, dịch vụ vận tải, du lịch và thủy sản. Sự phát triển mạnh mẽ này đã và đang gây ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao đòi hỏi sự mở rộng cơ sở hạ tầng, dẫn đến những thay đổi về lớp phủ đất và tác động trực tiếp lên các hệ sinh thái tự nhiên. Việc xác định rõ ranh giới các hệ sinh thái như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, hay hiện trạng bãi triều trở nên cấp thiết để dung hòa giữa phát triển và bảo tồn.

1.2. Tổng quan các hệ sinh thái đặc trưng tại khu vực nghiên cứu

Khu vực ven biển Hải Phòng sở hữu một loạt các hệ sinh thái đa dạng. Nổi bật nhất là hệ sinh thái cửa sông Bạch Đằng, nơi giao thoa của nhiều dòng sông lớn trước khi đổ ra biển. Các hệ sinh thái chính bao gồm rừng ngập mặn, bãi triều (bùn, cát, rạn đá), thảm cỏ biển và vùng đáy mềm. Đặc biệt, khu dự trữ sinh quyển Cát Bà là một điểm nóng về đa dạng sinh học, được UNESCO công nhận. Mỗi hệ sinh thái có một vai trò riêng biệt, từ việc bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và bồi tụ đến việc cung cấp nguồn lợi thủy sản. Việc lập bản đồ phân bố các hệ sinh thái này là cơ sở để đánh giá hiện trạng và đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp.

II. Thách thức giám sát biến động đường bờ và suy thoái tài nguyên

Việc quản lý và bảo vệ các hệ sinh thái ven biển Hải Phòng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vùng bờ là một môi trường động lực, các ranh giới liên tục thay đổi do các quá trình tự nhiên và nhân tạo. Biến đổi khí hậu và vùng ven biển đang làm gia tăng các hiện tượng cực đoan như bão, nước biển dâng, và xâm nhập mặn. Các hoạt động kinh tế thiếu quy hoạch như quai đê lấn biển, xả thải công nghiệp, và khai thác tài nguyên quá mức đang làm suy giảm hoặc phá hủy các hệ sinh thái. Điều này dẫn đến sự mất mát các giá trị cốt lõi, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân và sự phát triển bền vững. Công tác giám sát biến động đường bờ và chất lượng môi trường theo phương pháp truyền thống gặp nhiều khó khăn. Các cuộc khảo sát thực địa tốn kém, mất nhiều thời gian và không thể bao phủ toàn bộ khu vực rộng lớn. Ranh giới giữa các hệ sinh thái, đặc biệt là các hệ sinh thái ngập nước, rất khó xác định chính xác. Những hạn chế này cho thấy sự cấp thiết của việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như viễn thám và GIS để cung cấp dữ liệu kịp thời, chính xác và đồng bộ, phục vụ cho đánh giá tác động môi trường và ra quyết sách hiệu quả.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và áp lực từ hoạt động nhân sinh

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi rõ rệt tại vùng ven biển Hải Phòng. Nước biển dâng làm tăng nguy cơ ngập lụt và xói lở và bồi tụ bờ biển. Xâm nhập mặn vào sâu trong đất liền ảnh hưởng đến nông nghiệp và làm thay đổi cấu trúc của các hệ sinh thái nước lợ. Song song đó, các hoạt động nhân sinh là nguyên nhân trực tiếp gây suy thoái. Việc đô thị hóa, xây dựng các khu công nghiệp và cảng biển đã làm mất đi một phần diện tích rừng ngập mặn tự nhiên. Ô nhiễm từ các nguồn thải chưa qua xử lý làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến thảm cỏ biển và các sinh vật đáy.

2.2. Hạn chế của các phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu truyền thống

Các phương pháp khảo sát thực địa truyền thống, dù cung cấp thông tin chi tiết tại một điểm, lại bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng trên quy mô lớn. Việc thu thập dữ liệu không gian địa lý cho toàn bộ đới bờ Hải Phòng là một nhiệm vụ phức tạp và tốn kém. Dữ liệu thường không đồng bộ về mặt thời gian, gây khó khăn cho việc phân tích xu hướng biến động. Đặc biệt, việc tiếp cận các khu vực bãi triều ngập nước hay vùng đáy nông là rất khó khăn và nguy hiểm. Do đó, việc xây dựng một bức tranh tổng thể, cập nhật về sự phân bố các hệ sinh thái đòi hỏi một giải pháp công nghệ đột phá hơn.

III. Phương pháp phân tích ảnh vệ tinh Landsat Sentinel hiệu quả

Công nghệ viễn thám cung cấp một giải pháp mạnh mẽ để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống. Bằng cách sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể quan sát và phân tích các đối tượng trên một khu vực rộng lớn một cách đồng bộ và định kỳ. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh vệ tinh Landsat/Sentinel, những hệ thống vệ tinh cung cấp dữ liệu đa phổ miễn phí và có chu kỳ chụp lặp lại cao. Dữ liệu viễn thám được sử dụng với hai mục đích chính. Thứ nhất, nhận diện các hệ sinh thái nổi như rừng ngập mặn và các dạng lớp phủ bề mặt khác. Quá trình này thực hiện thông qua việc tổ hợp màu các kênh phổ và xây dựng bộ chìa khóa giải đoán. Thứ hai, tính toán các chỉ số môi trường từ ảnh, chẳng hạn như độ đục của nước hay sức khỏe thực vật. Phương pháp phân loại lớp phủ đất có kiểm định được áp dụng để tạo ra bản đồ hiện trạng bề mặt. Các thuật toán và phần mềm chuyên dụng như phần mềm ArcGIS, QGIS, ENVI được sử dụng để xử lý và phân tích ảnh, đảm bảo độ chính xác cao cho kết quả đầu ra. Đây là bước nền tảng để tạo ra các lớp thông tin quan trọng cho việc tích hợp trong GIS.

3.1. Quy trình xử lý và giải đoán ảnh viễn thám đa thời gian

Quy trình xử lý ảnh bắt đầu từ việc thu thập các ảnh vệ tinh Landsat không mây tại các thời điểm khác nhau. Các ảnh này sau đó được hiệu chỉnh khí quyển và hình học để loại bỏ sai số. Tiếp theo, các phương pháp phân loại được áp dụng. Phân loại bằng mắt thường dựa trên kinh nghiệm và bộ chìa khóa giải đoán (tone màu, cấu trúc, hình dạng) để nhận diện các đối tượng. Phương pháp phân loại định hướng đối tượng (OBIA) được sử dụng để nhóm các pixel có đặc tính tương đồng thành các đối tượng có ý nghĩa, giúp nhận diện tự động một số hệ sinh thái với độ chính xác cao hơn so với phân loại theo pixel truyền thống.

3.2. Ứng dụng chỉ số thực vật NDVI trong giám sát rừng ngập mặn

Chỉ số khác biệt thực vật chuẩn hóa (NDVI) là một công cụ hữu hiệu trong viễn thám. Chỉ số thực vật NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại và kênh ánh sáng đỏ. Chỉ số này cho phép đánh giá mật độ và sức khỏe của thảm thực vật. Trong nghiên cứu này, NDVI được sử dụng để xác định ranh giới và đánh giá chất lượng của hệ sinh thái rừng ngập mặn. Các khu vực có chỉ số NDVI cao tương ứng với rừng phát triển tốt, trong khi các giá trị thấp có thể chỉ ra rừng đang bị suy thoái hoặc các loại hình sử dụng đất khác. So sánh bản đồ NDVI qua các năm khác nhau còn giúp giám sát biến động diện tích rừng một cách hiệu quả.

IV. Ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên và tích hợp dữ liệu

Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp và phân tích các nguồn dữ liệu không gian. Nếu viễn thám là công cụ thu thập thông tin, thì GIS là công cụ để biến thông tin đó thành tri thức phục vụ quản lý. Trong nghiên cứu này, ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên được thể hiện qua việc xây dựng một cơ sở dữ liệu địa lý thống nhất. Cơ sở dữ liệu này bao gồm các lớp thông tin được tạo ra từ ảnh vệ tinh (bản đồ lớp phủ, bản đồ độ đục) và các dữ liệu phụ trợ khác (bản đồ địa mạo, bản đồ trầm tích tầng mặt, bản đồ độ sâu). Chức năng mạnh nhất của GIS là phân tích không gian. Bằng kỹ thuật chồng xếp bản đồ, các lớp thông tin về điều kiện môi trường được tích hợp để xác định ranh giới của các hệ sinh thái, đặc biệt là các hệ sinh thái ngập nước thường xuyên. Ví dụ, ranh giới của thảm cỏ biển có thể được xác định dựa trên sự kết hợp của các yếu tố như độ sâu, độ trong của nước và loại nền đáy. Phần mềm ArcGIS, QGIS, ENVI là những công cụ không thể thiếu trong quá trình này, cho phép thực hiện các phép phân tích phức tạp và trực quan hóa kết quả dưới dạng bản đồ chuyên đề.

4.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian địa lý đa nguồn

Nền tảng của việc áp dụng GIS là một cơ sở dữ liệu không gian địa lý hoàn chỉnh. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn: kết quả xử lý ảnh viễn thám, bản đồ số có sẵn (bản đồ địa hình, địa mạo), và dữ liệu khảo sát thực địa. Mỗi lớp dữ liệu (layer) biểu diễn một yếu tố của môi trường tự nhiên. Tất cả các lớp này được đưa về cùng một hệ quy chiếu tọa độ để đảm bảo sự đồng bộ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu này không chỉ phục vụ cho mục tiêu của nghiên cứu mà còn là tài sản quý giá cho các hoạt động quản lý, giám sát môi trường trong tương lai.

4.2. Kỹ thuật chồng xếp bản đồ để xác lập phân bố hệ sinh thái

Kỹ thuật chồng xếp (Overlay) là một trong những phân tích không gian cơ bản và mạnh mẽ nhất trong GIS. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp này để tích hợp các bản đồ thành phần. Bằng cách đặt ra các ngưỡng điều kiện môi trường sống cho từng hệ sinh thái (ví dụ: rừng ngập mặn phát triển trên nền bùn sét ở vùng triều cao, cỏ biển phát triển ở độ sâu dưới 6m và nền đáy cát), GIS có thể tự động xác định các khu vực không gian thỏa mãn đồng thời nhiều điều kiện. Kết quả là một bản đồ dự thảo về sự phân bố các hệ sinh thái. Bản đồ này sau đó được kiểm chứng và hiệu chỉnh bằng khảo sát thực địa để tăng độ tin cậy.

V. Kết quả xây dựng bản đồ hiện trạng hệ sinh thái ven biển HP

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là xây dựng thành công bản đồ hiện trạng hệ sinh thái ven biển Hải Phòng ở tỷ lệ 1:100.000. Bản đồ này thể hiện rõ ràng sự phân bố không gian của các hệ sinh thái tự nhiên và nhân tạo trong phạm vi nghiên cứu. Các hệ sinh thái chính được xác lập bao gồm: rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, bãi triều lầy, bãi triều bùn, bãi triều cát, bãi triều rạn đá, vùng đáy mềm và vùng đáy cứng. Dựa trên bản đồ, rừng ngập mặn phân bố chủ yếu ở các vùng cửa sông, đặc biệt là khu vực cửa sông Văn Úc và xã Phù Long (Cát Hải), những nơi có bãi bồi rộng và giàu phù sa. Hiện trạng bãi triều cho thấy sự đa dạng về vật liệu nền, từ bãi bùn ở các khu vực kín gió đến bãi cát ở những nơi chịu tác động của sóng mạnh hơn. Thảm cỏ biển được ghi nhận phân bố ở những vùng nước nông, trong và có nền đáy cát, điển hình như khu vực quanh đảo Long Châu. Bản đồ cũng cho thấy sự thu hẹp của các hệ sinh thái tự nhiên do sự mở rộng của các hệ sinh thái nhân tạo như đầm nuôi trồng thủy sản và khu đô thị. Đây là một tài liệu khoa học quan trọng, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết, làm cơ sở cho các hoạt động quản lý.

5.1. Phân bố không gian của rừng ngập mặn và các loại bãi triều

Kết quả bản đồ hóa cho thấy rừng ngập mặn Hải Phòng được chia thành ba khu vực chính với các đặc điểm khác nhau. Vùng từ cửa sông Bạch Đằng đến Đồ Sơn có tiềm năng lớn với các đảo ngập mặn như Cái Viềng, Vũ Yên. Vùng từ Đồ Sơn đến cửa Văn Úc chịu tác động mạnh của sóng và dòng chảy nên rừng kém phát triển hơn. Khu vực Phù Long (Cát Hải) có hệ sinh thái rừng ngập mặn đang được phục hồi trên nền đáy bùn nhuyễn. Các bãi triều cũng có sự phân hóa rõ rệt: bãi triều bùn và bãi triều lầy chiếm ưu thế ở các vùng cửa sông, trong khi bãi triều cát phân bố ở các khu vực ven bờ chịu sóng như Đồ Sơn.

5.2. Đánh giá hiện trạng phân bố của thảm cỏ biển và vùng đáy mềm

Các hệ sinh thái ngập nước thường xuyên như thảm cỏ biển và vùng đáy mềm được xác định thông qua việc tích hợp GIS. Kết quả chỉ ra rằng Hải Phòng có tiềm năng phân bố khoảng 490ha cỏ biển, chủ yếu là các loài Halophila beccarii và Ruppia maritima. Chúng thường phân bố từ vùng triều thấp đến độ sâu khoảng 6m, nơi có điều kiện ánh sáng và nền đáy phù hợp. Vùng đáy mềm, cấu tạo chủ yếu từ bùn và bùn cát, chiếm phần lớn diện tích đáy biển ven bờ. Đây là môi trường sống quan trọng của nhiều loài động vật đáy, đóng vai trò then chốt trong chuỗi thức ăn của hệ sinh thái biển.

VI. Tương lai quy hoạch không gian biển và bảo tồn đa dạng sinh học

Việc xây dựng thành công bản đồ phân bố hệ sinh thái bằng viễn thám và GIS mở ra một hướng đi mới cho công tác quản lý tài nguyên và môi trường biển tại Hải Phòng. Bản đồ không chỉ là một sản phẩm khoa học mà còn là một công cụ hoạch định chính sách mạnh mẽ. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu nền cho việc triển khai quy hoạch không gian biển (MSP), một phương pháp tiếp cận tổng hợp nhằm cân bằng giữa các mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Dựa trên bản đồ, các nhà quản lý có thể xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn đa dạng sinh học ven biển, chẳng hạn như các vùng có thảm cỏ biển hoặc rừng ngập mặn nguyên sinh. Đồng thời, nó cũng giúp xác định các vùng phù hợp cho phát triển kinh tế (nuôi trồng thủy sản, du lịch) mà ít gây tác động tiêu cực nhất. Hơn nữa, quy trình nghiên cứu này có thể được lặp lại định kỳ để giám sát biến động, giúp đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển và theo dõi hiệu quả của các chính sách bảo tồn. Trong tương lai, việc tích hợp thêm các dữ liệu kinh tế - xã hội sẽ làm tăng thêm giá trị của hệ thống, hướng tới một mô hình quản lý đới bờ thông minh và bền vững.

6.1. Vai trò của bản đồ trong quy hoạch không gian biển MSP

Quy hoạch không gian biển (MSP) là quá trình phân tích và phân bổ sự phân bố không gian và thời gian của các hoạt động của con người trong các khu vực biển để đạt được các mục tiêu sinh thái, kinh tế và xã hội. Bản đồ phân bố hệ sinh thái là đầu vào không thể thiếu cho quá trình này. Nó giúp xác định các "vùng chức năng" – vùng bảo tồn nghiêm ngặt, vùng đệm, vùng phát triển kinh tế. Việc này giúp giảm thiểu xung đột giữa các bên sử dụng không gian biển và đảm bảo rằng các quyết định phát triển được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

6.2. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững và giám sát định kỳ

Từ kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất. Cần thiết lập một chương trình giám sát định kỳ sử dụng ảnh viễn thám để cập nhật bản đồ hiện trạng hệ sinh thái 2-3 năm một lần. Cần tăng cường bảo vệ các khu vực nhạy cảm đã được xác định, đặc biệt là phần còn lại của rừng ngập mặn và các bãi cỏ biển. Các chính sách cần khuyến khích các mô hình sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển, giảm áp lực khai thác trực tiếp lên tài nguyên. Cuối cùng, việc công khai hóa dữ liệu và bản đồ sẽ giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào công tác bảo vệ môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy nghiên cứu xác lập phân bố không gian các hệ sinh thái ở đới bờ biển thành phố hải phòng trên cơ sở ứng dụng tư liệu ảnh viễn thám và hệ thông tin địa lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu và cơ sở xác lập sự phân bố các hệ sinh thái ở đới bờ biển. Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố không gian các hệ sinh thái đới bờ biển thành phố Hải Phòng. Chương 3: Xây dựng bản đồ sự phân bố các hệ sinh thái đới bờ biển thành phố Hải Phòng. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ XÁC LẬP KHÔNG GIAN PHÂN BỐ CÁC HỆ SINH THÁIST Ở ĐỚI BỜ BIỂN 1.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu hệ sinh thái 1. Các nghiên cứu về phân bố hệ sinh thái ở đới bờ biển Hệ sinh thái được nghiên cứu từ lâu, khái niệm này đã ra đời ở cuối thế kỷ thứ XIX dưới các tên goị khác nhau như “Sinh vật quần lạc” (Dakuchaev, 1846, 1903; Mobius, 1877). Thuật ngữ “Hệ sinh thái” (Ecosystem) được A. Tansley nêu ra vào năm 1935 và trở thành phổ biến, được sử dụng rộng rãi nhất vì nó không chỉ bao hàm các hệ sinh thái tự nhiên mà cả các hệ sinh thái nhân tạo.

Ông đề xuất khái niệm hệ sinh thái (ecosystem): “sinh vật và thế giới vô sinh (không sống) ở xung quanh có quan hệ khăng khít với nhau và thường xuyên có tác động qua lại”[10]. Việc nghiên cứu hệ sinh thái ở Việt Nam đã và đang phát triển qua các thời kì có các công trình tiêu biểu sau như: Năm 1975, trên cơ sở các điều kiện lập địa trên toàn lãnh thổ Việt Nam, Thái Văn Trừng đã đưa ra bảng phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam trên quan điểm sinh thái với 14 kiểu thảm thực vật, đây được xem là bảng phân loại thảm thực vật rừng ở Việt Nam phù hợp nhất trên quan điểm sinh thái cho đến nay [25]. Nghiên cứu về HST cửa sông được nghiên cứu về điều kiện hình thành, các điều kiện sinh thái quy định phân bố các quần xã sinh vật, vai trò của các quần xã sinh vật trong chu trình vật chất và chuyển hóa năng lượng vùng cửa sông (V.Tạng, 1994)[12]; Các nghiên cứu về HST biển ven bờ mô tả các điều kiện tự nhiên và đặc trưng sinh vật (TTKHTN&CNQG,1994)[18] như :HST rừng ngập mặn được nghiên cứu về đặc điểm, khôi phục và phát triển bền vững hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển nó có thể xem như một HST đã được nghiên cứu khá kỹ lưỡng từ nhân tố môi trường, đặc điểm của hệ thực vật, thảm thực vật, phân bố rừng ngập mặn theo địa lý, năng suất rừng. Từ những phân tích nguyên nhân giảm sút chất lượng, diện tích rừng ngập mặn, các tác giả xây dựng chiến lược quản lý và bảo vệ HST cũng như xây dựng các mô hình sản xuất có hiệu quả, đảm bảo ổn định sự phát triển của HST (P.Hồng, 1999, Hội thảo khoa học về HST rừng ngập mặn) [4].

HST đất ngập nước (ngập cả nước mặn và ngọt) có những nghiên cứu về HST đất ngập nước ở đồng bằng sông Cửu Long với các đặc điểm tự nhiên và thành phần 14 sống gồm các động vật bậc cao [P. HST cồn cát ven biển được đưa ra và chỉ dừng mô tả điều kiện khắc nghiệt và vai trò của chúng trong phòng hộ (Môi trường và phát triển bền vững, 2009). Động vật đáy trong thảm cỏ biển khu vực Quảng Ninh - Hải Phòng(Đỗ Công Thung,2011)[20] để xác định số loài, thành phần loài, mật độ và khối lượng động vật đáy. Nghiên cứu áp dụng phương pháp lượng giá kinh tế tài nguyên cho một số hệ sinh thái tiêu biển ven biển Việt Nam (đánh giá đặc điểm phân bố, hiện trạng tài nguyên và hình thức khai thác, sử dụng các HST rừng ngập mặn (RNM), cỏ biển và rạn san hô tiêu biểu của Việt Nam tại ven biển Hải Phòng, Thừa Thiên Huế và Quảng Nam, bao gồm hiện trạng tài nguyên phi sinh vật, sinh vật và môi trường trong các HST nói trên) và đề xuất các giải pháp sử dụng bền vững.

Nghiên cứu hệ sinh thái vùng biển đảo Bạch Long Vỹ , Tp Hải Phòng phục vụ cho phát triển bền vững.( Bùi Đức Quang(2015), Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật) Nghiên cứu, phân tích đánh giá những biến đổi về cấu trúc, đặc trưng các kiểu hệ sinh thái vùng biển đảo Bạch Long Vỹ. Kiểm kê, cập nhật các dẫn liệu về đa dạng sinh học vùng biển đảo Bạch Long Vỹ làm cơ sở xây dựng bộ chỉ thị đa dạng sinh học và chương trình quan trắc, cập nhật dữ liệu hệ sinh thái vùng bờ biển. Các nghiên cứu về phân bố hệ sinh thái ứng dụng viễn thám và GIS 1. Trên thế giới Trên thế giới hiện nay có rất nhiều các cơ quan, tổ chức nghiên cứu các đề tài khác nhau về phân bố không gian hệ sinh thái như: Hệ thống của Cơ quan văn hoá khoa học kỹ thuật liên hiệp quốc UNESCO đã xây dựng hệ thống phân loại quốc tế và lập bản đồ thảm thực vật xuất bản năm 1973, và sau đổi tên thành “Hệ thống phân loại vật lý địa mạo sinh thái hình thành thực vật của Trái Đất”, do Mueller Dombois và Ellenberg biên soạn lại năm 1974, các tiêu chí được cho là rất phù hợp với quy mô toàn cầu[32].

Một hệ thống toàn diện nhất là Tiêu chuẩn Phân loại Sinh thái Biển và Bờ (CMECS) được phát triển bởi Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia (NOAA) như là một phần nỗ lực của họ để củng cố hệ thống phân loại quốc gia cho các môi trường sống cửa sông và biển (FGDC SWG, 2010)[32]. Phương pháp khảo sát và lập bản đồ các khu vực hệ sinh thái và thảm thực vật ở Queensland(V. Neldner & researchers Queensland Herbarium, Queensland Department of Science[33], sử dụng các hình ảnh vệ tinh Landsat TM (1995, 1997, 15 1999, 2000, 2001, 2003, 2005)và ảnh SPOT 6/20 cung cấp bởi SLATS được chụp vào mùa khô (tháng 9/2012) ở Queensland , lá xanh của thảm thực vật thân gỗ dễ dàng phân biệt với các loại cỏ khô và thảo dược trong lớp đất. Cảm biến trong các hồ sơ vệ tinh Landsat TM lượng xanh trong mỗi điểm ảnh riêng biệt , và các dữ liệu được sử dụng để cung cấp các giá trị tính toán NDVI kết hợp với các bản đồ mới nhất về địa chất và hoặc dữ liệu kỹ thuật số có sẵn cho các khu vực nghiên cứu chồng xếp GIS xác định thảm thực vật còn sót lại ở tỉ lệ lớn hơn 1: 100 000 làm cơ sở thành lập bản đồ tiểu vùng hệ sinh thái khu vực nghiên cứu.

Nghiên cứu thành lập bản đồ các hệ sinh thái biển nông ven bờ khu vực nghiên cứu đầm phá trên đảo Rhode(Mark Stolt-University of Rhode Island) tỉ lệ 1:5000 quy mô chi tiết[32]. Trong bài báo này, tác giả mô tả cách tiếp cận hệ thống để lập bản đồ các hệ sinh thái đầm phá ven biển vùng biển nông-dưới triều của đảo Rhode bằng việc sử dụng, tích hợp đồng bộ các lớp thông tin và các bộ dữ liệu đo sâu hồi âm để nhận ra địa chất, thổ nhưỡng, các quần xã sinh vật và các môi trường để xác định mỗi môi trường sống của vùng nước nông-dưới triều kết hợp. Bằng cách kiểm tra các dữ liệu chồng xếp trong GIS, nghiên cứu đã có thể khám phá các mối quan hệ tiềm năng trong và giữa các tham số vật lý và sinh học. Ở Việt Nam Việc nghiên cứu hệ sinh thái theo phương pháp ứng dụng viễn thám và GIS ở Việt Nam nói chung và đặc biệt là ứng dụng trong nghiên cứu hệ sinh thái biển chỉ mới được quan tâm trong thời gian gần đây và chỉ tiến hành trên một số khu vực hay một vài thành phần của hệ sinh thái., có Có thể kể đến một số hướng nghiên cứu chính và các công trình tiêu biểu tại Việt Nam, như: Ứng dụng phương pháp viễn thám chỉ thị phát triển bền vững hệ sinh thái vùng triều.

Nghiên cứu phân tích loạt ảnh Spot và ảnh Landsat để đánh giá phân bố và diễn biến , xu thế biến động của hệ sinh thái rừng ngập mặn và bãi triều [T.Lân,2007]; Nghiên cứu sử dụng tài liệu ảnh vệ tinh nghiên cứu phân bố cỏ biển, rong biển và san hô ở miền Trung Việt Nam (Trần Đức Thạnh nguồn Tài nguyên & Môi trường biển, tập V) [27] đã sử dụng tài liệu ảnh vệ tinh ADAEOS/AVNIR của Nhật Bản để xác định diện phân bố cỏ biển, rong biển và rạn san hô ở một số khu vực thuộc dải ven biển Huế - Hội An, đồng thời phân loại cả các đối tượng đất ngập nước khác như bãi cát biển, bãi triều, bờ đá gốc, bar ngầm, đáy cát, đáy bùn, … 16 bằng phương pháp phân loại mẫu có hiệu chỉnh sau khi tổ hợp màu các band ảnh[27]. Theo tổ chức bảo vệ động vật thế giới WWF(2011) [23] nghiên cứu các hệ thống phân loại với dự án “Xây dựng bản đồ các hệ sinh thái ở Việt Nam” ở quy mô toàn quốc do Cục bảo tồn đa dạng sinh học BCA phối hợp với WWF đã thành lập một hệ thống phân loại các hệ sinh thái bao gồm có tất cả 27 hệ sinh thái được phân chia thành 4 nhóm (hệ sinh thái tự nhiên trên cạn, hệ sinh thái tự nhiên đất ngập nước nội địa, hệ sinh thái tự nhiên ven biển và nhóm hệ sinh thái khác)xây dựng lập bản đồ các hệ sinh thái trên cơ sở đó xây dựng bản đồ đánh giá tính dễ bị thương và lương giá các dịch vụ hệ sinh thái cho QH Bảo tồn ĐDSH đã xây dựng bản đồ tỉ lệ 1:1000000 và 1:500000 phục vụ cho đánh giá mức độ tổn thương các các hệ sinh thái và vùng giàu ĐDSH dựa trên cơ sở ứng dụng viễn thám và GIS, và nguồn dữ liệu từ các khu bảo tồn quốc gia. Tiếp tục nghiên cứu đánh giá biến động các hệ sinh thái ven bờ Đầm Nại từ năm 1975 đến 2014 bằng công nghệ viễn thám và GIS. Nghiên cứu này tập trung đi sâu vào việc phân tích, đánh giá hiện trạng và biến đổi các hệ sinh thái khu vực ven Đầm Nại giai đoạn 40 năm (1975- 2014) dựa trên các cảnh ảnh vệ tinh Landsat và Alos nhằm cung cấp cơ sở khoa học trợ giúp trong công tác quản lý, quy hoạch phát triển bền vững khu vực ven đầm Nại.

Bản đồ hiện trạng các hệ sinh thái khu vực ven đầm Nại được xây dựng từ ảnh vệ tinh tại sáu thời điểm khác nhau và xây dựng phương pháp lập bản đồ hiện trạng các hệ sinh thái là xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh, phương pháp phân tích thay đổi định lượng và lập bản đồ thay đổi các hệ sinh thái bằng cách chồng các lớp thông tin hiện trạng ở thời gian khác nhau trong GIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ