Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và công nghiệp thực phẩm - đồ uống (F&B), hoạt động thực hiện đơn hàng (order fulfillment) đóng vai trò mắt xích trọng yếu kết nối giữa vận hành chuỗi cung ứng với các chiến lược bán hàng thương mại. Đối với các doanh nghiệp quy mô lớn như Công ty TNHH Nestlé Việt Nam, việc thực hiện đơn hàng không chỉ đơn thuần là hoàn tất việc giao đủ số lượng sản phẩm, mà còn nhằm đảm bảo tính sẵn có tối ưu của tồn kho (stock availability) để đáp ứng nhu cầu thị trường nhanh chóng, tin cậy, đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho các mục tiêu doanh thu và gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng.

Nhóm Phân tích Thực hiện Đơn hàng (Order Fulfillment Analyst - OFA) tại Nestlé Việt Nam giữ nhiệm vụ theo dõi tình trạng hàng sẵn có, phối hợp chặt chẽ với bộ phận Bán hàng (Sales) và bộ phận Kế hoạch Cung cầu (Demand & Supply Planning - DSP) nhằm giảm thiểu sự chậm trễ, tối đa hóa độ chính xác của đơn hàng và hạn chế rủi ro thiếu hàng (out-of-stock - OOS). Cách tiếp cận chủ động trong việc giám sát việc phân bổ sản phẩm (allocation) giúp doanh nghiệp phản ứng kịp thời trước các cơ hội thị trường. Nhằm phân tích rõ thực trạng, nhận diện ưu điểm cũng như hạn chế trong quy trình xử lý đơn hàng, đề tài khóa luận "Order fulfillment activities of OFA Team at Nestlé Vietnam Limited" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động thực hiện đơn hàng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động thực hiện đơn hàng của nhóm OFA tại Công ty TNHH Nestlé Việt Nam.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thực hiện đơn hàng tại Công ty TNHH Nestlé Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thực hiện đơn hàng thực tế của nhóm OFA tại Công ty TNHH Nestlé Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng và hoạt động của nhóm OFA thuộc Công ty TNHH Nestlé Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu kinh điển và đương đại về quản trị chuỗi cung ứng và vận hành đơn hàng:

  • Mô hình hoạt động cốt lõi của chuỗi cung ứng: Tác giả dẫn xuất mô hình của Cooper và cộng sự (1997) gồm 7 hoạt động kinh doanh chính (Quản trị quan hệ khách hàng, Quản trị dịch vụ khách hàng, Quản trị nhu cầu, Thực hiện đơn hàng, Quản trị dòng sản xuất, Quy trình thu mua, Phát triển và thương mại hóa sản phẩm), kết hợp mô hình mở rộng của Croxton và cộng sự (2001) bổ sung Quản trị thu hồi (Returns Management).
  • Khái niệm và quy trình thực hiện đơn hàng: Tiếp cận quan điểm của Croxton (2003), Andry và cộng sự (2020), và Davenport (1993). Thực hiện đơn hàng được định nghĩa là chuỗi hoạt động liên phòng ban bắt đầu từ khi tiếp nhận đơn hàng của khách hàng đến khi giao sản phẩm cuối cùng. Ở cấp độ vận hành, Croxton (2003) phân rã quy trình thành 7 bước kế tiếp nhau: Khởi tạo và truyền đạt đơn hàng (Generate and Communicate Order); Nhập đơn hàng (Enter Order); Xử lý đơn hàng (Process Order); Xử lý chứng từ (Handle Documentation); Soạn và hoàn tất hàng (Fill Order); Giao hàng (Delivery Order); Thực hiện hoạt động sau giao hàng và đo lường hiệu suất (Perform Post-Delivery Activities and Performance Measurement).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu suất thực hiện đơn hàng: Dựa trên khung tiêu chuẩn của Fawcett & Fawcett (2014) gồm 5 tiêu chí: Tính sẵn có của sản phẩm (Product Availability), Giao hàng đúng hạn (Timely Delivery), Dịch vụ minh bạch (Transparent Service), Khắc phục sự cố dịch vụ (Service Recovery), và Vận hành hiệu quả (Efficient Operations).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân loại theo yếu tố nội bộ (năng lực nhân viên, chiến lược kinh doanh, công cụ hỗ trợ công nghệ/ERP) và yếu tố bên ngoài (biến động khối lượng đơn hàng, yêu cầu tùy chỉnh của khách hàng). Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình của Laurikainen, A. về 3 nhân tố tác động trực tiếp đến tiêu chí đánh giá gồm: Quản trị nhu cầu (Demand Management), Quản trị dịch vụ khách hàng (Customer Service Management), và Quản trị dòng sản xuất (Manufacturing Flow Management).
  • Nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Tác giả so sánh hai nghiên cứu tình huống điển hình về tối ưu hóa đơn hàng: nghiên cứu của Amer và cộng sự (2010) tập trung vào chuỗi bán lẻ toàn cầu sản xuất theo tồn kho (Make-to-Stock - MTS) và nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2010) về tái cấu trúc quy trình theo đơn đặt hàng (Make-to-Order - MTO) tại công ty sản xuất thiết bị bán dẫn có ứng dụng ERP.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua phương pháp định tính kết hợp quan sát và thu thập dữ liệu thực tế:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát trực tiếp các thao tác nghiệp vụ, quy trình phối hợp xử lý đơn hàng hàng ngày của nhóm OFA tại môi trường doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Thu thập thông tin từ hệ thống báo cáo kết quả kinh doanh, tài liệu quy trình vận hành nội bộ, danh mục sản phẩm, và thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với các nhân sự liên quan trực tiếp đến chuỗi thực hiện đơn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Nestlé Việt Nam (An Introduction to Nestlé Vietnam Ltd.)

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Nestlé Việt Nam:

  • Lịch sử và mạng lưới: Nestlé có văn phòng đại diện đầu tiên tại Sài Gòn từ năm 1912, chính thức thành lập Công ty TNHH Nestlé Việt Nam vào năm 1995 (100% vốn nước ngoài, trực thuộc Tập đoàn Nestlé SA thành lập năm 1866 tại Vevey, Thụy Sĩ). Trụ sở chính đặt tại Tầng 5, Empress Tower, 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM. Doanh nghiệp hiện vận hành 6 nhà máy (gồm Đồng Nai, Trị An, Bình An, Bông Sen tại Hưng Yên, và 2 nhà máy La Vie) với quy mô gần 2.300 nhân viên và tổng vốn đầu tư vượt 600 triệu USD. Năm 2019, Trung tâm phân phối Bông Sen đi vào hoạt động với việc ứng dụng công nghệ logistics 4.0.
  • Định hướng chiến lược: Tầm nhìn trở thành công ty "Glocal" dẫn đầu và bền vững tại Việt Nam; sứ mệnh "Good Food, Good Life"; giá trị cốt lõi dựa trên sự tôn trọng (tôn trọng bản thân, tôn trọng người khác, tôn trọng sự đa dạng và hòa nhập, tôn trọng tương lai). Mục tiêu tăng trưởng tự thân ở mức trung bình một chữ số (mid-single-digit organic growth).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp được điều hành bởi Market Head (đại diện cho Nestlé-in-the-Market - NiM), bên dưới gồm các Giám đốc Điều hành Kinh doanh (BEO), Quản lý Kinh doanh (BM) và 8 khối phòng ban hỗ trợ: Kỹ thuật (Technical), Nhân sự (HR), Bán hàng (Sales), Pháp lý (Legal), Tài chính & Kiểm soát (Finance and Control), Chuỗi cung ứng (Supply Chain), Truyền thông & Dịch vụ Marketing (Communication and Mktg Services), Đối ngoại (Corporate Affairs).
  • Chức năng Chuỗi cung ứng Khách hàng (CSC) và Nhóm OFA: CSC quản lý chuỗi quy trình từ Đơn hàng đến Thu tiền (Order-to-Cash - O2C) cho thị trường nội địa. Nhóm OFA chịu trách nhiệm trực tiếp tại khâu thực hiện đơn hàng trong khuôn khổ O2C.
  • Kênh phân phối: Phân chia thành Kênh truyền thống (Traditional Trade gồm 4 chi nhánh: Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam, Mekong cùng phân khúc Out-of-Home/OOH phục vụ nhà hàng, bệnh viện); Kênh hiện đại (Modern Trade gồm siêu thị, cửa hàng tiện lợi như BigC, Mega Market và thương mại điện tử như TikTok); Kênh bệnh viện chuyên biệt. Ba nhãn hàng chủ lực đóng góp doanh thu lớn nhất là Milo, Maggi và Nescafé.
Chỉ tiêu kinh doanh của Nestlé Việt Nam Năm 2021 Năm 2022
Tăng trưởng doanh thu (%) - 8,6%
Lợi nhuận trước thuế (nghìn USD) 67.390 79.992

Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp các cơ sở lý luận nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực trạng ở chương tiếp theo:

  • Phân tích chi tiết quy trình 7 bước vận hành đơn hàng của Croxton (2003), nêu bật tầm quan trọng của việc kiểm tra hạn mức tín dụng (phối hợp với phòng Tài chính), kiểm tra mức tồn kho khả dụng (Available to Promise - ATP) và lập kế hoạch luân chuyển hàng hóa đa điểm.
  • Xác lập 5 tiêu chí đo lường hiệu suất theo Fawcett & Fawcett (2014) và các yếu tố cấu thành chi phí - chất lượng dịch vụ.
  • Phân tích cơ chế tác động của hệ thống công nghệ thông tin (đặc biệt là ERP) và khả năng trao đổi dữ liệu tự động (EDI/VMI) trong việc giảm thiểu sai sót tác nghiệp.
Tiêu chí so sánh Nghiên cứu của Amer và cộng sự (2010) Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2010)
Bối cảnh nghiên cứu Chuỗi bán lẻ toàn cầu (Mô hình MTS) Sản xuất thiết bị bán dẫn (Mô hình MTO)
Phân tích thực trạng Phân tích vấn đề hiện hữu trong vận hành đơn hàng Phân tích vấn đề hiện hữu trong vận hành đơn hàng
Yêu cầu của khách hàng Xác định là biến đầu vào và đầu ra của hoạt động Xác định là các ràng buộc hoạt động phải đáp ứng
Đề cập đến phần mềm Không đề cập trực tiếp đến phần mềm Xem xét tính năng và vai trò của hệ thống ERP

Chương 3: Hoạt động thực hiện đơn hàng của nhóm OFA (Order Fulfillment Activities of OFA Team)

Chương này tập trung mô tả chi tiết danh mục hàng hóa, vai trò các bên liên quan và quy trình vận hành thực tế của nhóm OFA:

  • Danh mục hàng hóa: Nestlé Việt Nam kinh doanh nội địa thông qua 7 đơn vị kinh doanh (Business Units) bao gồm: Milo & Sữa (Milo Powder, Milo RTD Teen, Milo UHT, Nestlé Milk UHT, Yogu, Nesvita); Cà phê & Đồ uống (Nescafe 2 in 1, 3 in 1, CFSD, Red Cup, RTD, Nestea, Hot Choco, Nescafe Gold, Coffeemate, Starbucks Mixes); Giải pháp đồ uống (Beverage Solution); Thực phẩm & Gia vị (Bouillon Meaty/Mushroom, Carnation, Maggi Lime Powder, Nước mắm, Dầu hào, Nước tương); Bánh kẹo & Kem (Kitkat, kem Milo, kem Oreo, kem La Cremeria); Ngũ cốc (Koko Krunch, Fitnesse, Honey Star, Cerelac); Dinh dưỡng y học & Sơ sinh (NAN Optipro, InfiniPro, S-26, Peptamen, Nutren, Boost Optimum).
  • Phân loại SKU: Hàng hóa được chia thành hai nhóm là SKU thông thường (Normal SKUs) và SKU phân bổ (Allocation SKUs). Các SKU phân bổ chịu sự kiểm soát chặt chẽ về lượng xuất theo chiến lược bán hàng thương mại.
  • Các bên liên quan và cơ chế tương tác:
    • Trưởng nhóm Phát triển Thương mại Chi nhánh (BCDT) và Quản lý Bán hàng Vùng (RSM): Nhận lượng phân bổ tổng thể từ bộ phận DSP, sau đó BCDT phân bổ hạn ngạch cho từng vùng, và RSM tiếp tục chia nhỏ hạn ngạch cho từng nhà phân phối cụ thể. OFA căn cứ vào số liệu này để chuẩn y và thực hiện đơn hàng. Khi hạn ngạch cạn kiệt hoặc nhà phân phối biến động sức mua, OFA làm việc trực tiếp với BCDT/RSM để ra quyết định điều chỉnh.
    • Vận hành Bán hàng (Sales Operations - SO): Cung cấp các định hướng chiến lược bán hàng, phân tích xu hướng thị trường để OFA căn chỉnh mức độ ưu tiên xử lý đơn.
    • Kế hoạch Cung cầu (DSP): Cung cấp dữ liệu tồn kho và hạn mức phân bổ khả dụng. Khi phát sinh thiếu hụt tồn kho (OOS) hoặc đơn vượt hạn mức phân bổ, OFA trực tiếp liên hệ DSP để tìm giải pháp xử lý lượng hàng thay thế hoặc gia hạn.
  • Phân tích quy trình O2C tại Nestlé: Khóa luận phân tích chuỗi hoạt động đầu vào (Input), hoạt động vận hành (Operational) và hoạt động đầu ra (Output); quy trình quản trị vòng đời mã sản phẩm (bật/tắt mã SKU trong các trường hợp ngừng sản xuất hoặc chuyển đổi sản phẩm - Phase In Phase Out / PIPO); đồng thời phân tích hệ thống báo cáo và các chỉ số KPI theo dõi hiệu suất.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động thực hiện đơn hàng tại Nestlé Việt Nam (Solutions to Improve Order Fulfillment Activities at Nestlé Vietnam)

Dựa trên chiến lược phát triển bền vững và mục tiêu tăng trưởng của tập đoàn, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Chủ động trích xuất dữ liệu (Proactive Data Fetching): Giảm thiểu tình trạng chờ đợi dữ liệu phân bổ thụ động bằng cách tự động hóa quá trình truy xuất dữ liệu tồn kho và kế hoạch cung ứng từ hệ thống.
  2. Nâng cao chia sẻ thông tin giữa các phòng ban (Enhancing Information Sharing Among Departments): Thiết lập cơ chế trao đổi thông tin thông suốt, liên tục giữa nhóm OFA, SO, DSP, BCDT và RSM nhằm xử lý nhanh các tắc nghẽn thông tin.
  3. Phương pháp tiếp cận chủ động khi việc phân bổ của chi nhánh/nhà phân phối bị chậm trễ (Proactive Approach When Branch/Distributor Allocations Are Delayed): Xây dựng kịch bản ứng phó chuẩn hóa cho OFA khi số liệu phân bổ từ cấp quản lý vùng/chi nhánh không gửi về đúng hạn, tránh gây ứ đọng đơn đặt hàng.
  4. Phân tích nâng cao về tác động của tồn kho đối với việc thực hiện đơn hàng (Advanced Analysis of Inventory Impact on Order Fulfillment): Ứng dụng các phân tích định lượng sâu hơn để dự báo ảnh hưởng của biến động mức tồn kho tới khả năng đáp ứng đơn hàng, từ đó cảnh báo sớm nguy cơ thiếu hàng.
  5. Cắt giảm các thao tác thủ công trong công việc (Reducing Manual Practice At Work): Rà soát quy trình, ứng dụng các công cụ bảng tính nâng cao, macro/VBA hoặc tự động hóa quy trình nghiệp vụ nhằm giảm thiểu việc nhập liệu và xử lý chứng từ thủ công, hạn chế tối đa sai sót do con người.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực tiễn:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ cơ chế vận hành thực tế của chuỗi quy trình Order-to-Cash (O2C) tại một doanh nghiệp FMCG đa quốc gia quy mô lớn, chỉ ra điểm then chốt nằm ở việc phối hợp liên chức năng giữa OFA với BCDT, RSM, SO và DSP.
  • Phân loại rõ ràng cách thức quản lý đối với hai nhóm mặt hàng Normal SKU và Allocation SKU, cùng quy trình kiểm soát mã sản phẩm trong giai đoạn chuyển đổi danh mục (PIPO).
  • Cung cấp số liệu tài chính xác thực minh chứng cho quy mô phát triển của Nestlé Việt Nam: doanh thu đạt tốc độ tăng trưởng cao nhất 8,6% vào năm 2022, đưa lợi nhuận trước thuế tăng từ 67.390 nghìn USD (năm 2021) lên 79.992 nghìn USD (năm 2022).

Về đóng góp của đề tài:

  • Đóng góp lý luận: Làm rõ và phát triển lý thuyết về quy trình thực hiện đơn hàng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là sự kết hợp giữa các nguyên lý chuỗi cung ứng truyền thống với hệ thống công nghệ thông tin và công cụ tự động hóa.
  • Đóng góp thực tiễn: Đưa ra 5 nhóm giải pháp trực diện, bám sát các điểm nghẽn nghiệp vụ thực tế của nhóm OFA tại Nestlé Việt Nam, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, giảm thao tác thủ công và nâng cao độ chính xác trong phân bổ tồn kho.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong phạm vi hoạt động của nhóm OFA thuộc bộ phận Customer Supply Chain tại văn phòng Nestlé Việt Nam (TP.HCM), tập trung vào các luồng giao dịch thương mại nội địa.
  • Dữ liệu nghiên cứu phản ánh tình hình vận hành giai đoạn 2021 - 2024, chưa bao quát toàn bộ hoạt động logistics xuất nhập khẩu quốc tế hay các khâu sản xuất chi tiết tại 6 nhà máy của tập đoàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp sâu các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chuỗi khối (Blockchain) vào hoạt động dự báo nhu cầu và tự động hóa phân bổ tồn kho theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu mô hình phối hợp thực hiện đơn hàng cho các kênh bán lẻ thương mại điện tử đa nền tảng và kênh phân phối xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc phòng ban Chuỗi cung ứng Khách hàng (CSC) và nghiệp vụ chi tiết của vị trí Chuyên viên Phân tích Thực hiện Đơn hàng (OFA) trong doanh nghiệp đa quốc gia.
  • Chuyên viên phân tích đơn hàng, chuyên viên kế hoạch chuỗi cung ứng và quản lý bán hàng tại các doanh nghiệp FMCG: Tham khảo mô hình phân bổ hạn ngạch (Allocation SKU), quy trình xử lý PIPO và ma trận phối hợp xử lý tắc nghẽn đơn hàng giữa các bộ phận Bán hàng - Cung ứng - Kế hoạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí của nhóm OFA nằm ở đâu trong chuỗi giá trị và quy trình O2C tại Nestlé Việt Nam? Nhóm OFA trực thuộc bộ phận Chuỗi cung ứng Khách hàng (Customer Supply Chain - CSC). Trong khi CSC tham gia quản lý toàn bộ chuỗi quy trình từ Đơn hàng đến Thu tiền (O2C) tại thị trường nội địa (bắt đầu từ khâu ghi nhận đơn hàng đến khi thu tiền), nhóm OFA chịu trách nhiệm chuyên biệt và trực tiếp tại giai đoạn thực hiện đơn hàng (order fulfillment).

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa Normal SKU và Allocation SKU trong hoạt động của OFA là gì? Normal SKU là các mã hàng tiêu chuẩn được xử lý theo lượng tồn kho sẵn có thông thường. Allocation SKU là các mã hàng chịu sự điều tiết phân bổ nghiêm ngặt dựa theo chiến lược thương mại của công ty; số lượng bán ra cho từng vùng và từng nhà phân phối bị giới hạn bởi hạn ngạch do bộ phận DSP xác lập và được BCDT/RSM phân bổ chi tiết.

3. Khi xảy ra tình trạng thiếu hàng (OOS) hoặc chạm trần hạn mức phân bổ, nhóm OFA sẽ làm việc với những bộ phận nào? OFA sẽ tương tác trực tiếp với hai nhóm bộ phận chính: làm việc với BCDT và RSM khi cần đánh giá lại sức mua hoặc điều chỉnh hạn ngạch giữa các vùng/nhà phân phối; đồng thời liên hệ với bộ phận Kế hoạch Cung cầu (DSP) để nhận thông tin cập nhật về lượng hàng tồn kho bổ sung hoặc đưa ra các quyết định xử lý giải tỏa đơn hàng.

4. Nestlé Việt Nam đạt kết quả kinh doanh và quy mô sản xuất như thế nào trong giai đoạn khảo sát? Giai đoạn 2021–2022, công ty ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu cao nhất đạt 8,6% vào năm 2022, với lợi nhuận trước thuế đạt 79.992 nghìn USD (tăng từ mức 67.390 nghìn USD năm 2021). Doanh nghiệp sở hữu 6 nhà máy sản xuất trên toàn quốc với tổng vốn đầu tư hơn 600 triệu USD và lực lượng lao động gần 2.300 nhân viên.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để tối ưu hóa công việc của nhóm OFA? Tác giả đề xuất 5 giải pháp: chủ động trích xuất dữ liệu tồn kho/hạn ngạch; nâng cao chia sẻ thông tin liên phòng ban; thiết lập quy trình chủ động khi việc phân bổ chi nhánh bị trễ; ứng dụng phân tích nâng cao về tác động tồn kho; và cắt giảm thao tác thủ công thông qua tối ưu hóa công cụ tính toán và tự động hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thanh Vy đã hệ thống hóa vững chắc các lý thuyết quản trị đơn hàng và phản ánh chi tiết thực tiễn tác nghiệp của nhóm OFA tại Công ty TNHH Nestlé Việt Nam giai đoạn 2021 - 2024. Thông qua việc phân tích ma trận phối hợp giữa các bên liên quan và cơ chế kiểm soát mã hàng phân bổ, nghiên cứu đã chỉ rõ vai trò trọng yếu của khâu thực hiện đơn hàng trong việc duy trì tăng trưởng kinh doanh và phục vụ khách hàng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào tự động hóa, kết nối dữ liệu liên chức năng và phân tích tồn kho nâng cao, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động vận hành chuỗi cung ứng hàng tiêu dùng nhanh.