Ô nhiễm Nước, Đất, Không Khí: Tác động, Tiêu chuẩn và Giải pháp Bảo vệ

Tìm hiểu về ô nhiễm nước, không khí, đất: nguyên nhân, tác hại và giải pháp bảo vệ môi trường sống của chúng ta. Cùng hành động để có môi trường xanh sạch!

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC TIÊU

1. Trình bày được vai trò quan trọng của nước sạch đối với sức khoẻ con người.

2. VAI TRÒ CỦA NƯỚC ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI

3. TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH

3.1. Tiêu chuẩn về lý tính

3.2. Tiêu chuẩn về hoá tính

3.3. Muối Clorua

3.4. Sắt (Fe)

3.5. Độ cứng

3.6. Tiêu chuẩn vi sinh vật

3.7. Các vi yếu tố

4. CÁC NGUỒN NƯỚC TRONG THIÊN NHIÊN

4.1. Nước mưa

4.2. Nước bề mặt

4.3. Nước ngầm

5. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG

5.1. Ở vùng nông thôn đồng bằng

5.2. Ở vùng miền núi và trung du

5.3. Hình thức cung cấp nước ở vùng ven biển

5.4. Hình thức cung cấp nước ở thành phố, thị xã

6. CÁC BIỆN PHÁP LÀM SẠCH NƯỚC

6.1. Nước bị đục

6.2. Nước có nhiều sắt

6.3. Nước có mùi khó chịu

6.4. Làm giảm độ cứng của nước

6.5. Nước bị nhiễm vi khuẩn

LƯỢNG GIÁ

Tóm tắt

I. Ô nhiễm nước đất không khí Báo động toàn cầu hiện nay

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nước, đất, và không khí, đã trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng nhất mà nhân loại phải đối mặt. Đây không còn là vấn đề của riêng một quốc gia nào, mà là một cuộc khủng hoảng toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người, sự cân bằng của hệ sinh thái và nền tảng của phát triển bền vững. Sự biến đổi các thành phần tự nhiên của môi trường do hoạt động của con người đã vượt ngưỡng chịu đựng của Trái Đất. Nước, không khí và đất là ba thành phần thiết yếu cho sự sống, nhưng đang bị suy thoái với tốc độ đáng báo động. Ô nhiễm nước làm biến đổi chất lượng nguồn nước, gây nguy hiểm cho sinh vật thủy sinh và con người sử dụng. Trong khi đó, ô nhiễm không khí với sự gia tăng của khí thải nhà kính đang thúc đẩy biến đổi khí hậu và gây ra các bệnh về đường hô hấp. Ô nhiễm đất làm giảm độ phì nhiêu, tích tụ kim loại nặng và các chất độc hại trong chuỗi thức ăn. Nhận thức rõ về thực trạng, nguyên nhân và tác động liên kết của các loại hình ô nhiễm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược bảo vệ môi trường hiệu quả, hướng tới một tương lai an toàn và bền vững cho các thế hệ mai sau.

1.1. Thực trạng ô nhiễm môi trường và các chỉ số cảnh báo

Hiện trạng ô nhiễm môi trường được đo lường bằng các chỉ số khoa học cụ thể. Đối với không khí, chỉ số chất lượng không khí (AQI) là công cụ phổ biến để cảnh báo mức độ ô nhiễm và rủi ro sức khỏe. Các thành phố lớn thường xuyên ghi nhận chỉ số AQI ở mức nguy hại. Đối với nước, các chỉ tiêu như nồng độ Amoniac (NH3), Nitrit (NO2), và sự hiện diện của vi khuẩn E.coliColiform là bằng chứng cho thấy nguồn nước đã bị ô nhiễm bởi rác thải hữu cơ và phân người. Theo tài liệu nghiên cứu, tiêu chuẩn cho phép của NH3 trong nước là 1,5 mg/l, trong khi sự có mặt của E.coli cho thấy nguồn nước mới bị nhiễm phân. Tình trạng chất thải nhựa trôi nổi trên các đại dương, sự suy giảm độ pH của đất nông nghiệp và nồng độ kim loại nặng vượt ngưỡng trong đất là những minh chứng rõ ràng cho một cuộc khủng hoảng môi trường đang diễn ra trên diện rộng, đòi hỏi hành động cấp bách.

1.2. Mối liên hệ tương tác giữa ô nhiễm nước đất và không khí

Ba dạng ô nhiễm nước, đất và không khí không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Ví dụ, các chất ô nhiễm không khí như oxit lưu huỳnh và nitơ từ chất thải công nghiệp có thể gây ra mưa axit. Mưa axit sau đó rơi xuống làm ô nhiễm cả nguồn nước mặt và đất, làm thay đổi độ pH và giải phóng các kim loại nặng độc hại vào môi trường. Tương tự, việc lạm dụng thuốc trừ sâuphân bón hóa học trong nông nghiệp không chỉ gây ô nhiễm đất mà còn ngấm xuống các mạch nước ngầm, gây ô nhiễm nguồn nước. Quá trình đốt rác thải không đúng cách, đặc biệt là chất thải nhựa, vừa làm ô nhiễm đất tại bãi chôn lấp, vừa giải phóng khí độc vào không khí. Hiểu rõ vòng tuần hoàn ô nhiễm này là chìa khóa để xây dựng các giải pháp toàn diện thay vì chỉ xử lý các vấn đề một cách riêng lẻ.

II. Top 3 nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường hiện nay

Xác định nguyên nhân gốc rễ là yếu tố tiên quyết để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Các hoạt động của con người, dù vô tình hay hữu ý, đều là tác nhân chính dẫn đến sự suy thoái của nước, đất và không khí. Ba nhóm nguyên nhân chính bao gồm hoạt động công nghiệp, práticas nông nghiệp và quá trình đô thị hóa. Các nhà máy công nghiệp thải ra một lượng lớn chất thải công nghiệpkhí thải nhà kính mà không qua xử lý triệt để. Ngành nông nghiệp hiện đại, với sự phụ thuộc vào phân bón hóa họcthuốc trừ sâu, đã làm nhiễm độc đất và các nguồn nước lân cận. Cuối cùng, sự phát triển nhanh chóng của các đô thị tạo ra áp lực khổng lồ lên môi trường thông qua nước thải sinh hoạt, rác thải rắn, ô nhiễm không khí từ giao thông và xây dựng. Việc nhận diện và kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm này là nhiệm vụ cấp bách của mọi chính phủ và cộng đồng, được quy định trong luật bảo vệ môi trường nhằm đảm bảo một tương lai bền vững.

2.1. Hoạt động công nghiệp và nguồn phát thải chất thải độc hại

Chất thải công nghiệp là một trong những nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất. Nước thải từ các khu công nghiệp thường chứa các kim loại nặng như chì, asen, đồng, và các hóa chất hữu cơ độc hại không được xử lý đúng quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Các chất này tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây hại cho đa dạng sinh họcsức khỏe con người. Bên cạnh đó, các ống khói nhà máy liên tục thải ra khí SO2, NO2, CO và bụi mịn, góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính, mưa axit và làm suy giảm tầng ozon. Việc thiếu các hệ thống xử lý chất thải hiện đại và sự giám sát lỏng lẻo từ các cơ quan chức năng là nguyên nhân khiến tình trạng này ngày càng trở nên trầm trọng.

2.2. Nông nghiệp và việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật

Mặc dù nông nghiệp cung cấp lương thực cho xã hội, các phương pháp canh tác không bền vững lại là một nguồn gây ô nhiễm đất và nước đáng kể. Việc sử dụng quá mức phân bón hóa họcthuốc trừ sâu để tăng năng suất đã để lại những hậu quả lâu dài. Hóa chất tồn dư không chỉ làm chai cứng đất, tiêu diệt các vi sinh vật có lợi mà còn theo nước mưa rửa trôi xuống sông, hồ hoặc ngấm vào các tầng nước ngầm. Dư lượng nitrat (NO3) và nitrit (NO2) trong nước, sản phẩm phân hủy từ phân bón, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khi sử dụng. Theo tiêu chuẩn, nồng độ NO3 trong nước không được vượt quá 50 mg/lít, nhưng ở nhiều khu vực nông nghiệp, con số này thường cao hơn nhiều.

2.3. Đô thị hóa và áp lực từ chất thải sinh hoạt giao thông

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tạo ra một lượng lớn nước thải sinh hoạt và rác thải rắn. Hệ thống cống rãnh và nhà máy xử lý nước thải thường xuyên quá tải, dẫn đến việc một phần lớn nước thải chưa qua xử lý bị đổ thẳng ra sông hồ. Nguồn nước này chứa nhiều chất hữu cơ, vi khuẩn gây bệnh như E.coli, và các chất tẩy rửa. Bên cạnh đó, lượng chất thải nhựarác thải y tế gia tăng cũng là một vấn đề nhức nhối. Giao thông đô thị với hàng triệu phương tiện hoạt động mỗi ngày là nguồn phát thải chính của các loại khí độc và bụi mịn, trực tiếp ảnh hưởng đến chỉ số chất lượng không khí (AQI) và sức khỏe của cư dân thành thị. Ô nhiễm tiếng ồnô nhiễm ánh sáng cũng là những vấn đề đi kèm của quá trình đô thị hóa.

III. Phương pháp xử lý ô nhiễm nước đất và không khí hiệu quả

Để đối phó với thách thức ô nhiễm môi trường, cần áp dụng đồng bộ các phương pháp xử lý tiên tiến và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm cả biện pháp kỹ thuật, công nghệ và sinh học. Đối với ô nhiễm nước, công nghệ xử lý nước thải hiện đại như lọc màng RO, khử khuẩn bằng tia cực tím và xử lý sinh học đóng vai trò trung tâm. Các bể lọc truyền thống sử dụng cát, sỏi, than hoạt tính vẫn là giải pháp hiệu quả ở quy mô hộ gia đình để loại bỏ tạp chất và mùi. Đối với ô nhiễm không khí, việc lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện, chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và tối ưu hóa giao thông công cộng giúp giảm thiểu khí thải nhà kính. Trong khi đó, cải tạo đất bị ô nhiễm có thể được thực hiện bằng các phương pháp như rửa đất, xử lý sinh học (phytoremediation) và ổn định hóa chất độc hại. Việc đầu tư vào các công nghệ này là nền tảng cho chiến lược bảo vệ môi trường toàn diện, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

3.1. Công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và giải pháp truyền thống

Hệ thống xử lý nước thải hiện đại được thiết kế để loại bỏ các chất ô nhiễm hóa học và sinh học. Các phương pháp vật lý như lắng, lọc giúp loại bỏ chất rắn lơ lửng và độ đục. Phương pháp hóa học sử dụng phèn chua (Al2(SO4)3) để keo tụ tạp chất hoặc clo để khử trùng. Tài liệu gốc cũng đề cập đến việc làm thoáng nước để khử sắt và mùi. Các công nghệ tiên tiến hơn như màng lọc thẩm thấu ngược (RO) có thể loại bỏ cả các ion kim loại và vi sinh vật ở cấp độ phân tử. Bên cạnh đó, các giải pháp sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ là một hướng đi thân thiện với môi trường. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo nguồn nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn an toàn trước khi tái sử dụng hoặc trả về tự nhiên.

3.2. Giải pháp tái chế rác thải và cải tạo đất ô nhiễm

Tái chế rác thải là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp và tài nguyên thiên nhiên. Việc phân loại rác tại nguồn giúp tối ưu hóa quá trình tái chế chất thải nhựa, kim loại, giấy và thủy tinh. Ủ phân compost từ rác hữu cơ không chỉ giảm lượng rác thải mà còn tạo ra nguồn phân bón sạch cho nông nghiệp. Đối với đất đã bị ô nhiễm, các kỹ thuật cải tạo như công nghệ rửa đất (soil washing) để loại bỏ kim loại nặng, hoặc phương pháp xử lý sinh học (bioremediation) sử dụng thực vật và vi sinh vật để hấp thụ và phân hủy chất độc, đang được áp dụng rộng rãi. Những phương pháp này giúp phục hồi hệ sinh thái đất và trả lại giá trị sử dụng cho các vùng đất bị suy thoái.

3.3. Các biện pháp kiểm soát khí thải nhà kính và ô nhiễm không khí

Để cải thiện chất lượng không khí, cần tập trung vào việc kiểm soát các nguồn phát thải. Tại các nhà máy công nghiệp, việc lắp đặt các hệ thống lọc bụi, xử lý khí thải trước khi đưa ra môi trường là yêu cầu bắt buộc trong luật bảo vệ môi trường. Chuyển đổi từ năng lượng hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió là giải pháp chiến lược để giảm thiểu khí thải nhà kính, nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu. Ở cấp độ đô thị, phát triển giao thông công cộng, khuyến khích sử dụng xe điện và xây dựng các vành đai xanh giúp hấp thụ CO2 và bụi mịn. Các trạm quan trắc chỉ số chất lượng không khí (AQI) cần được lắp đặt rộng rãi để cung cấp thông tin và cảnh báo kịp thời cho người dân.

IV. Hướng dẫn chiến lược bảo vệ môi trường hướng tới bền vững

Giải quyết ô nhiễm môi trường không chỉ dừng lại ở các giải pháp kỹ thuật mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể, hướng tới phát triển bền vững. Chiến lược này phải kết hợp hài hòa giữa chính sách pháp luật, công nghệ sạch, và ý thức cộng đồng. Vai trò của nhà nước, thông qua các cơ quan như Bộ Tài nguyên và Môi trường, là xây dựng và thực thi nghiêm minh luật bảo vệ môi trường. Các chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sản xuất sạch hơn. Đồng thời, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt. Mỗi cá nhân cần thay đổi thói quen tiêu dùng, ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường và tích cực tham gia các hoạt động như tái chế rác thải. Sự hợp tác đa phương diện này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

4.1. Vai trò của luật bảo vệ môi trường và chính sách của nhà nước

Luật bảo vệ môi trường là khung pháp lý cao nhất để điều chỉnh các hoạt động có tác động đến môi trường. Luật quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc ngăn ngừa, kiểm soát và khắc phục ô nhiễm. Các công cụ chính sách như thuế môi trường, phí xả thải, và giấy phép môi trường được áp dụng để buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm với chất thải công nghiệp của mình. Chính phủ, thông qua Bộ Tài nguyên và Môi trường, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc xây dựng các quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội gắn liền với mục tiêu bảo vệ môi trường là nền tảng để đảm bảo phát triển bền vững trong dài hạn.

4.2. Thúc đẩy năng lượng tái tạo và nền kinh tế tuần hoàn

Chuyển đổi năng lượng là chìa khóa để giải quyết đồng thời ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Việc giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, sinh khối) không chỉ cắt giảm khí thải nhà kính mà còn đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Song song đó, việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn, nơi các sản phẩm và vật liệu được tái sử dụng, tái chế rác thải và quay vòng trong chu trình sản xuất, giúp giảm thiểu khai thác tài nguyên và lượng chất thải ra môi trường. Mô hình này thay thế cho kinh tế tuyến tính truyền thống (khai thác - sản xuất - vứt bỏ) và là định hướng tất yếu cho một tương lai bền vững.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng và hành động của mỗi cá nhân

Thành công của các chiến lược bảo vệ môi trường phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Các chương trình giáo dục môi trường trong trường học và trên phương tiện truyền thông giúp nâng cao nhận thức về tác hại của ô nhiễm môi trường và tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái. Mỗi cá nhân có thể đóng góp thông qua những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa: tiết kiệm điện, nước; hạn chế sử dụng túi ni lông và chất thải nhựa dùng một lần; phân loại rác tại nhà; và ưu tiên sử dụng các phương tiện giao thông công cộng. Khi ý thức bảo vệ môi trường trở thành một phần trong lối sống của mỗi người, sức mạnh cộng đồng sẽ tạo ra những thay đổi tích cực và bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Ồ NHIỄM NƯỚC, KHÔNG KHÍ, ĐẤT MỤC TIÊU 1. Trình bày được vai trò quan trọng của nước sạch đối với sức khoẻ con người. Trình bày được tiêu chuẩn một nguồn nước sạch. Trình bày được các nguồn nước trong thiên nhiên và các hình thức cung cấp nước ở các vùng.

Trình bày được các biện pháp làm sạch nước và vận dụng được các biện pháp làm sạch nước trong thực tế. Vận dụng được những kiến thức đã học để bảo vệ môi trường nước. Phân bố của nước trên TRÁI ĐẤT Lượng nước tự nhiên có 96,5% là nước mặn phân bổ ở biển và đại dương, 3,5% còn lại phân bố ở đất liền. ĐẠI CƯƠNG - Không khí, nước và thực phẩm rất cần thiết cho sự sống của con người và các sinh vật.

- Cung cấp nước đầy đủ về số lượng và chất lượng là một trong những điều kiện cơ bản để bảo vệ sức khoẻ của con người. CON NGƯỜI TÁC NHÂN Ô NHIỄM CƠ THỂ VÀ SINH HOẠT HẰNG NGÀY NƯỚC NGUỒN NƯỚC BỊ Ô NHIỄM CÔNG VIỆC CÁC HOẠT ĐỘNG VUICHƠI, GIẢI TRÍ VỆ SINH CÁ NHÂN VÀ CÔNG CỘNG Ý nghĩa của nước trong đời sống con người 2. VAI TRÒ CỦA NƯỚC ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI - Nước là một thành phần quan trọng trong cơ thể: + Nước chiếm khoảng 63% trọng lượng toàn cơ thể, riêng trong huyết tương và phủ tạng có tỷ lệ cao hơn. + Nước tham gia vào quá trình chuyển hoá các chất, đảm bảo sự cân bằng các chất điện giải trong điều hoà thân nhiệt.

+ Nước là một nguồn cung cấp cho cơ thể những nguyên tố cần thiết như: iod, flo, mangan, kẽm, sắt. để duy trì sự sống. - Nước rất cần thiết cho các nhu cầu vệ sinh cá nhân, vệ sinh nơi công cộng và các yêu cầu của sản xuất. - Trung bình mỗi ngày, một người cần từ 1,5 lít đến 2,5 lít nước để uống.

Khát nước là dấu hiệu đầu tiên của cơ thể bị thiếu nước. TIÊU CHUẨN NƯỚC SẠCH T/c vật lý:. Ko Ko màu, ko Mùi, ko vị T/c vi sinh vật: Ko có Vi khuẩn ( Ecoli, coliforms): nguồn nước nhiễm phân T/c Kim loại của nước: ko có kl.chì, đồng… T/c hóa tính: rác thải: động và thực vật: NH3- NO3- NO2 Fe, NƯỚC SẠCH T/c vật lý: nhận xét bằng mắt, mũi, miệng Nước ko mùi: Fe, clo, Ko màu: Fe, đục ko vị: vị mặn Muối, đạt tiêu chuẩn T/c hóa học: Ko chất độc( kim loại nặng): chì, đồng, Asen. T/c Vi sinh vật Ko vi khuẩn: Ecoli, Coliform T/c hóa tính: Ko Rác thải: NH3…NO2…NO3… 3.

TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH 3. Tiêu chuẩn về lý tính - Nguồn nước phải trong. Khi nước bị đục có nghĩa là nguồn nước đã bị nhiễm bùn, đất. và có dấu hiệu nhiễm bẩn.

- Màu: nguồn nước sạch phải không có màu rõ rệt khi nhìn bằng mắt thường. - Mùi, vị: nguồn nước uống không được có mùi, vị lạ. NƯỚC SẠCH - T/c Vật lý: Ko màu ( Tạp chất, Sắt, + , ko mùi( tanh sắt, rắc thải, + , ko vị( mặn - T/c sinh học: Vi khuẩn( nhiễm phân… - T/c kim loại: Kim loại:. Fe, đồng, chì, Asen… - T/c hóa học: Rác thải( thực vật- động vật.

NH3- NO2- NO3 - Nước cứng: Mg, Caxi… NƯỚC SẠCH - T/c lý tính: Nhìn trong, ko có màu, ko mùi và ko vị( Không có tạp chất ( bụi, rác thải….): nước bị đục, không trong - T/c Vi sinh vật của nước: Không có VK, VR, ( từ phân.) - Không có Hợp chất KL ( từ nhà máy sx Công nghiệp… từ hóa chất BVTV…. - Nước ko đc nhiễm rác thải: nguồn gốc động vật hoặc thực vật. - Hàm lượng Fe phù hợp. - Hàm lượng Nacl phù hợp.

XÉT NGHIỆM PH: Vị: Muối Mùi: Fe Ca, Mg Độ đục: máy quang phổ. Ecoli,, Coliform Kl nặng: Chì, đồng, Asen,. NH3, NO2, NO3. TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH 3.

Tiêu chuẩn về hoá tính Chất hữu cơ, có 2 loại chất hữu cơ: Chất hữu cơ động vật và chất hữu cơ thực vật. Tiêu chuẩn chất hữu cơ thực vật từ 2 - 4 mg O2/lít nước, khi vượt quá tiêu chuẩn này tức là nguồn nước đó đã bị nhiễm bẩn. Chất hữu cơ động vật rất nguy hiểm. Các chất dẫn xuất của Nitơ Các chất dẫn xuất của Nitơ bao gồm: Amôniac (NH3), Nitrit (NO2) và Nitrat (NO3).

- Amôniac (NH3) là chất phân giải đầu tiên của chất hữu cơ. Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép là 1,5 mg/lít nước. - Nitrit (NO2) do quá trình ôxy hoá của chất đạm hữu cơ biến thành NO2. Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép là 3,0 mg/lít nước.

- Nitrat (NO3) do chất NO2 bị ôxy hoá thành, NO3 là sản phẩm cuối cùng của chất hữu cơ trong quá trình phân huỷ. Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép là 50 mg/lít nước. TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH 3. Tiêu chuẩn về hoá tính 3.

Muối Clorua Tiêu chuẩn cho phép 250 mg/lít nước. Riêng ở các vùng ven biển, nồng độ muối có thể cao hơn (400 - 500 mg/lít nước). Sắt (Fe) Sắt là một trong các chỉ số có ý nghĩa về mặt sinh hoạt. Khi lượng sắt hoà tan hoặc không hoà tan ở trong nước vượt quá tiêu chuẩn cho phép sẽ làm cho nước có màu vàng và có vị tanh mùi sắt.

Tắm bị ngứa khó chịu. Tiêu chuẩn cho phép là 0,3 mg/lít nước. Độ cứng Nước cứng là nước có nhiều muối Ca++ và Mg++, độ cứng của nước cao có ảnhhưởng tới sinh hoạt. Tiêu chuẩn từ 4 - 8 độ Đức là nước tốt.

Nước có độ cứng từ 12 - 18 độ Đức là nước khá cứng. TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH 3. Tiêu chuẩn vi sinh vật Nguồn nước sạch phải là nguồn nước không được có các loại vi khuẩn gây bệnh và các vi khuẩn khác. Có 2 loại vi khuẩn biểu hiện sự nhiễm phân người trong nước, đó là: -Vi khuẩn Escherichia coli (E.

- Coliform Khi có mặt của E.coli trong nước, có nghĩa là nguồn nước đó mới bị nhiễm phân người. Khi có mặt của Coliform trong nước, có nghĩa là nguồn nước đó bị nhiễm phân từ lâu ngày. Tiêu chuẩn vệ sinh: - Số lượng E.coli /100 ml nước là 0. - Số lượng Coliform tổng số /100ml nước là 0.

TIÊU CHUẨN MỘT NGUỒN NƯỚC SẠCH 3. Các vi yếu tố Có một số vi yếu tố ở trong nước có ảnh hưởng tới sức khoẻ của con người, nếu hàm lượng các vi yếu tố này thừa hoặc thiếu đều có khả năng gây bệnh cho người. Ví dụ: iod, flo. Các chất độc trong nước Acsenic, chì, đồng không được có trong nước sạch.

KIỂM TRA Phân tích ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm nguồn nước. STT CHỈ SỐ Ý NGHĨA 1 NH3 Vượt quá chỉ tiêu có nghĩa nguồn nước bị nhiễm rác thải. 14 KL nặng: Asen, Cu,… Chì… 15 Vk Ecoli Có mặt Ecoli có nghĩa nguồn nước mới bị nhiễm phân 16 Vk Coliform Có mặt Coliform có nghĩa nguồn nước bị nhiễm phân lâu ngày 4. Nguồn nước trong thiên nhiên Nguồn nước nguyên thuỷ: 1.

Nước trên bề mặt 3. CÁC NGUỒN NƯỚC TRONG THIÊN NHIÊN Trong thiên nhiên có 3 nguồn nước chính sau đây: 4. Nước mưa Do hơi nước ở trên mặt đất, mặt biển, sông, hồ, ao bốc lên không trung gặp gió và lạnh tụ lại thành mưa. Nước bề mặt Gồm các loại nước biển, nước sông, suối, hồ, đầm, ao.

Nước ngầm Nước ngầm được hình thành do lượng nước mưa ngấm xuống mặt đất. Có hai loại nước ngầm: nước ngầm nông và nước ngầm sâu. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5. Ở vùng nông thôn đồng bằng 5.

Bể chứa nước mưa 5. Nước giếng khơi 5. Giếng hào lọc 5. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5.

CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5. Ở vùng miền núi và trung du 5. Dùng máng lần (nước tự chảy) 5.

Bể chứa lấy nước về từ khe núi 5. Đào giếng ở chân đồi thoải hay ở cạnh các dòng suối 5. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5. Hình thức cung cấp nước ở vùng ven biển 5.

Giếng hào lọc đáy kín 5. CÁC HÌNH THỨC CUNG CẤP NƯỚC Ở CÁC VÙNG 5. Hình thức cung cấp nước ở thành phố, thị xã 5. Nhà máy nước lấy nước ngầm sâu 5.

Nhà máy nước lấy nước bề mặt (nước sông, nước hồ) 5. Một số thành phố, thị xã ở miền núi, vùng cao Ô NHIỄM NƯỚC “Ô nhiễm nước là sự biến đổi nói chung do con người với chất lượng nước, làm nhiễm bẩn nước và gây nguy hiểm cho con người, cho công nghiệp, nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghỉ ngơi, giải trí, cho động vật nuôi và các loài hoang dã”. HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI VÀ VẤN ĐỀ Ô NHIỄM NƯỚC Chất thải trong sinh hoạt hàng ngày Chất thải trong công nghiệp Chất bẩn do ngành nông nghiệp và chăn nuôi Các nguồn gây ô nhiễm khác:… Các yếu tố gây ô nhiễm nước Do các chất hữu cơ phân hủy Do các yếu tố sinh học Do các yếu tố hóa học 6. CÁC BIỆN PHÁP LÀM SẠCH NƯỚC 6.

Nước bị đục - Để nước tự lắng hoặc cho nước chảy qua bể lọc khi nguồn nước có độ đục trung bình.) - Dùng phèn chua (Al2(SO4)3) cho vào nước, phèn sẽ tác dụng với các muối kiềm của Ca, Mg để tạo thành các hyđroxit kết tủa. CÁC BIỆN PHÁP LÀM SẠCH NƯỚC 6. Nước có nhiều sắt - Xây dựng các bể lọc 2 hoặc 3 ngăn ở cạnh giếng. Trong bể lọc cho các lớp cát, cuội, sỏi.

Đổ nước giếng vào bể lọc, sau khi chảy qua hệ thống lọc, nước trong sẽ chảy sang bể chứa. - Làm thoáng nước: Đổ nước vào bể chứa hoặc chum, vại khuấy nhiều lần, chất sắt sẽ đọng xuống đáy bể chứa và nước trở nên trong. HỆ THỐNG LỌC NƯỚC Lọc 1: Lọc thô: Lý tính( đục sau lọc trong) Lọc 2: Chất hữu cơ( Nước bị nhiễm rác thải: NH3, NO… Lọc 3: Nguyên tử KL nặng , Ion KL…. 4 Ion Kim loaij Lọc Lấy nước đun sôi mới uống Lọc 5: ngăn VSV Nước này lấy uống luôn Lõi 6: Ổn định nước 6.

CÁC BIỆN PHÁP LÀM SẠCH NƯỚC 6. Nước có mùi khó chịu - Nước có mùi khó chịu có thể do sự phân huỷ của chất hữu cơ, do cấu tạo địa chất hoặc do có lẫn nước thải công nghiệp. Khi nước có mùi khó chịu, có thể áp dụng các biện pháp đơn giản như sau: - Làm thoáng nước để mùi bay đi. - Cho nước có mùi chảy qua một lớp than hoạt tính được xếp xen kẽ giữa các lớp cuội, cát.

CÁC BIỆN PHÁP LÀM SẠCH NƯỚC 6. Làm giảm độ cứng của nước Nước có độ cứng cao là do các thành phần Ca++, Mg++ dưới dạng hoà tan ở trong nước cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ