Khóa luận nuôi sinh khối Chlorella sp. môi trường nước ngọt - ĐH Nông Lâm

Khóa luận nghiên cứu nuôi sinh khối tảo Chlorella sp trong nước ngọt. Thử nghiệm mật độ nuôi, môi trường Hannay cải tiến, đánh giá sinh trưởng tảo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2007

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách nuôi sinh khối Chlorella sp

Nuôi sinh khối Chlorella sp. trong môi trường nước ngọt là một hướng đi tiềm năng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sảncông nghệ sinh học vi tảo. Loài tảo này nổi bật nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, hàm lượng protein cao và khả năng thích nghi tốt. Nghiên cứu thực nghiệm của Cao Tuân Kiệt (2007) tại Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM đã chứng minh rằng Chlorella sp. có nguồn gốc từ môi trường nước mặn (25‰) hoàn toàn có thể phát triển trong nước ngọt mà không cần qua giai đoạn thuần hóa. Điều này mở ra cơ hội giảm chi phí và đơn giản hóa quy trình sản xuất sinh khối tảo quy mô lớn. Trong môi trường dinh dưỡng Hannay cải tiến, mật độ tế bào đạt cực đại lên đến 37,46 × 10⁶ tế bào/ml sau 8 ngày nuôi ở thể tích 500 ml. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận ở các thể tích lớn hơn, dù mật độ cực đại có xu hướng giảm khi thể tích tăng – cho thấy mối tương quan nghịch giữa thể tích nuôi và mật độ đạt được. Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, pHnồng độ dinh dưỡng cần được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa hiệu suất nuôi cấy. Việc áp dụng đúng phương pháp nuôi sinh khối không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo chất lượng sinh khối phục vụ cho thức ăn thủy sản, thực phẩm chức năng hoặc xử lý môi trường.

1.1. Đặc điểm sinh học của Chlorella sp. trong nước ngọt

Chlorella sp. là vi tảo đơn bào, quang hợp, thuộc nhóm tảo lục (Chlorophyta). Dù thường được phân lập từ môi trường nước mặn, nghiên cứu cho thấy chúng có khả năng thích nghi nhanh với nước ngọt. Tế bào có kích thước nhỏ (2–10 µm), chứa nhiều chlorophyll a và b, giúp hấp thụ ánh sáng hiệu quả. Trong môi trường nước ngọt, Chlorella sp. duy trì tốc độ phân chia ổn định, đặc biệt khi được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng vi lượngmacroelement như nitơ, phốt pho, kali. Đặc biệt, không cần thuần hóa là ưu điểm vượt trội, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quy trình sản xuất.

1.2. Vai trò của môi trường Hannay cải tiến

Môi trường Hannay cải tiến đóng vai trò then chốt trong việc nuôi sinh khối Chlorella sp. trong nước ngọt. Đây là môi trường tổng hợp, cung cấp đầy đủ nitơ, phốt phát, kali, magie, và các vi lượng như sắt, mangan, kẽm. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, trong môi trường này, Chlorella sp. đạt mật độ cực đại cao hơn so với các môi trường tự nhiên hoặc bán tổng hợp. Thành phần dinh dưỡng được cân đối giúp tảo phát triển đồng đều, giảm nguy cơ nhiễm tạp và tăng hiệu quả sử dụng ánh sáng. Việc tối ưu hóa công thức Hannay cho từng điều kiện nuôi (thể tích, ánh sáng, nhiệt độ) là yếu tố then chốt để đạt năng suất sinh khối tối ưu.

II. Thách thức khi nuôi Chlorella sp

Dù tiềm năng, việc nuôi sinh khối Chlorella sp. trong nước ngọt vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề chính là mối tương quan nghịch giữa thể tích nuôi và mật độ tế bào đạt được. Khi quy mô mở rộng từ 500 ml lên 50 lít, mật độ cực đại giảm gần 60%, từ 37,46 × 10⁶ xuống còn 15,96 × 10⁶ tế bào/ml. Điều này cho thấy hiệu quả trao đổi chất và phân bố ánh sáng kém ở quy mô lớn. Ngoài ra, biến động pH trong quá trình nuôi cũng là yếu tố cần kiểm soát. Nghiên cứu ghi nhận pH tăng đồng thời với mật độ tảo, đạt đỉnh khi sinh khối tối đa, rồi giảm khi tảo suy tàn – phản ánh hoạt động quang hợp mạnh và sau đó là phân hủy tế bào. Nếu không điều chỉnh kịp thời, pH cao (>9,5) có thể ức chế sinh trưởng. Nhiễm tạp vi sinh (vi khuẩn, nấm, tảo khác) cũng là rủi ro lớn, đặc biệt trong hệ thống hở hoặc không vô trùng. Cuối cùng, nguồn nước ngọt cần được xử lý để loại bỏ kim loại nặng và chất ức chế sinh trưởng, đảm bảo môi trường nuôi phù hợp với đặc tính sinh lý của Chlorella sp..

2.1. Ảnh hưởng của quy mô nuôi đến mật độ sinh khối

Kết quả thực nghiệm cho thấy mật độ cực đại của Chlorella sp. giảm rõ rệt khi thể tích nuôi tăng. Ở 500 ml: 37,46 × 10⁶ tế bào/ml; ở 2,5 lít: 31,49 × 10⁶; ở 50 lít: chỉ còn 15,96 × 10⁶ tế bào/ml. Nguyên nhân chủ yếu là do khả năng khuếch tán CO₂ và ánh sáng không đồng đều ở quy mô lớn. Trong bình nhỏ, khuấy trộn dễ dàng, ánh sáng phân bố đều. Nhưng ở bể 50 lít, lớp tảo phía dưới thiếu ánh sáng, dẫn đến quang hợp kémtăng tiêu hao năng lượng. Đây là thách thức lớn khi chuyển từ phòng thí nghiệm sang sản xuất công nghiệp.

2.2. Biến động pH và tác động đến sinh trưởng tảo

pH là chỉ số phản ánh trực tiếp hoạt động quang hợp của Chlorella sp.. Trong quá trình nuôi, pH tăng dần do tảo hấp thụ CO₂, làm giảm nồng độ carbonic và tăng OH⁻. Khi mật độ tảo đạt đỉnh, pH cũng đạt cực đại (thường 8,5–9,5). Sau đó, khi tảo bắt đầu suy tàn, quá trình hô hấp và phân hủy chiếm ưu thế, giải phóng CO₂, khiến pH giảm. Nếu pH vượt quá 10, Chlorella sp. có thể bị ức chế sinh trưởng hoặc chết hàng loạt. Do đó, cần theo dõi pH liên tục và can thiệp bằng cách bổ sung CO₂ hoặc điều chỉnh lưu lượng khí sục.

III. Phương pháp tối ưu hóa nuôi sinh khối Chlorella sp

Để khắc phục các thách thức kỹ thuật, cần áp dụng phương pháp nuôi sinh khối được tối ưu hóa theo từng giai đoạn. Trước hết, mật độ cấy ban đầu phải phù hợp – nghiên cứu cho thấy mức 2–3 × 10⁵ tế bào/ml là lý tưởng để tránh cạnh tranh dinh dưỡng quá sớm. Thứ hai, hệ thống chiếu sáng cần được thiết kế sao cho cường độ ánh sáng đạt 3.000–5.000 lux, với chu kỳ sáng/tối 16/8 giờ. Thứ ba, khuấy trộn liên tục bằng khí nén (không khí đã lọc) giúp phân bố đều tế bào, tăng hiệu suất hấp thụ CO₂ và ngăn lắng đọng. Ngoài ra, kiểm soát nhiệt độ trong khoảng 25–30°C là yếu tố then chốt, vì Chlorella sp. nhạy cảm với biến động nhiệt. Cuối cùng, theo dõi sinh trưởng bằng đếm tế bào (buồng đếm Neubauer) và đo quang mật độ (OD680) giúp xác định thời điểm thu hoạch sinh khối tối ưu – thường là khi mật độ đạt đỉnh và pH bắt đầu ổn định. Việc kết hợp các yếu tố này tạo thành quy trình chuẩn cho nuôi sinh khối Chlorella sp. trong nước ngọt.

3.1. Điều chỉnh mật độ cấy và chu kỳ thu hoạch

Mật độ cấy ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đạt sinh khối cực đại. Nghiên cứu sử dụng mật độ 2,13–3,30 × 10⁵ tế bào/ml và thu được kết quả tốt sau 5–8 ngày. Cấy quá dày gây thiếu dinh dưỡng sớm; cấy quá thưa làm kéo dài thời gian nuôi. Chu kỳ thu hoạch nên diễn ra ở pha ổn định muộn, khi mật độ tế bào đạt đỉnh và chưa có dấu hiệu suy giảm. Việc thu hoạch đúng thời điểm giúp tối đa hóa hiệu suất sinh khối và chất lượng protein.

3.2. Quản lý ánh sáng và khí CO₂ trong hệ thống nuôi

Ánh sáng là yếu tố giới hạn chính trong nuôi tảo. Hệ thống nuôi cần được bố trí dưới đèn LED trắng hoặc ánh sáng tự nhiên có che chắn. Cường độ ánh sáng nên duy trì 3.000–5.000 lux. Đồng thời, sục khí không chỉ cung cấp CO₂ mà còn giúp khuấy trộn. Tỷ lệ sục khí tối ưu là 0,5–1,0 vvm (thể tích khí/thể tích dịch nuôi/phút). CO₂ có thể được bổ sung trực tiếp nếu pH tăng quá nhanh, giúp ổn định môi trường và tăng hiệu suất quang hợp.

IV. Ứng dụng thực tiễn của sinh khối Chlorella sp

Sinh khối Chlorella sp. nuôi trong nước ngọt có giá trị ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực. Trong nuôi trồng thủy sản, tảo được dùng làm thức ăn sống cho ấu trùng tôm, cá do giàu protein (45–60%), axit béo không no, vitaminsắc tố tự nhiên. Trong nông nghiệp, sinh khối tảo có thể chế biến thành phân bón sinh học hoặc chất điều hòa sinh trưởng. Trong dược phẩm và thực phẩm chức năng, Chlorella sp. nổi bật nhờ chứa chlorellin, CGF (Chlorella Growth Factor) và khả năng giải độc kim loại nặng. Đặc biệt, việc nuôi trong nước ngọt giúp giảm chi phí sản xuất, phù hợp với điều kiện nội địa ở các tỉnh không giáp biển. Nghiên cứu của Cao Tuân Kiệt (2007) đã mở đường cho việc sản xuất tảo quy mô vừa và nhỏ tại các trung tâm giống thủy sản, trại nuôi, hoặc cơ sở chế biến thực phẩm. Ngoài ra, Chlorella sp. còn được ứng dụng trong xử lý nước thải nhờ khả năng hấp thụ nitơ, phốt pho dư thừa – góp phần bảo vệ môi trường.

4.1. Chlorella sp. làm thức ăn cho ấu trùng thủy sản

Sinh khối Chlorella sp. là nguồn thức ăn sống lý tưởng cho ấu trùng tôm, cá biển và nước ngọt. Tảo cung cấp protein dễ tiêu, axit béo thiết yếu như linoleic và α-linolenic, cùng carotenoid giúp tăng sắc tố và sức đề kháng. Khi nuôi trong nước ngọt, chi phí sản xuất giảm, giúp các trại giống chủ động nguồn thức ăn, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Nồng độ sử dụng phổ biến là 50.000–100.000 tế bào/ml trong bể ương.

4.2. Ứng dụng trong y học và bảo vệ môi trường

Chlorella sp. chứa Chlorella Growth Factor (CGF) – hỗn hợp nucleotide và peptide kích thích tái tạo tế bào, tăng cường miễn dịch. Trong xử lý môi trường, tảo hấp thụ hiệu quả ammonia, nitrit, phốt phát từ nước thải nuôi trồng thủy sản hoặc nông nghiệp. Khả năng phát triển trong nước ngọt giúp triển khai hệ thống xử lý sinh học tại chỗ, tiết kiệm chi phí và thân thiện với sinh thái.

V. Tương lai của nuôi Chlorella sp

Tiềm năng nuôi sinh khối Chlorella sp. trong nước ngọt tại Việt Nam là rất lớn, nhờ khí hậu nhiệt đới, nguồn nước dồi dàonhu cầu cao từ ngành thủy sảnnông nghiệp. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần đầu tư vào công nghệ nuôi khép kín, tự động hóagiám sát thông minh. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào cải tiến chủng giống có khả năng chịu đựng biến động môi trường tốt hơn, hoặc kết hợp nuôi tảo với xử lý nước thải để tăng hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, việc xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho sinh khối tảo sẽ giúp nâng cao chất lượng và khả năng xuất khẩu. Với xu hướng nông nghiệp xanhkinh tế tuần hoàn, Chlorella sp. nuôi trong nước ngọt có thể trở thành mô hình điểm cho phát triển công nghệ sinh học ứng dụng tại Việt Nam.

5.1. Định hướng nghiên cứu và phát triển giống

Các dòng Chlorella sp. nên được tuyển chọn hoặc biến đổi gen để tăng khả năng chịu biến động pH, nhiệt độánh sáng. Việc lai tạo giống có tốc độ sinh trưởng nhanh hơnhàm lượng dinh dưỡng cao hơn sẽ nâng cao giá trị thương mại. Đồng thời, nghiên cứu thuần chủng từ nguồn nước ngọt tự nhiên cũng là hướng đi khả thi.

5.2. Mô hình kinh tế tuần hoàn với Chlorella sp.

Kết hợp nuôi tảo với xử lý nước thải từ trại tôm, trại heo hoặc nhà máy chế biến tạo thành mô hình tuần hoàn: nước thải cung cấp dinh dưỡng cho tảo; tảo làm sạch nước và tạo sinh khối làm thức ăn hoặc phân bón. Đây là giải pháp bền vững, tiết kiệm chi phígiảm phát thải, phù hợp với chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nuôi trồng thủy sản thử nghiệm nuôi sinh khối chlorella sp trong môi trường nước ngọt

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chuỗi thức ăn trong thủy vực, đó chính là tảo, trong đó không thể bỏ qua Chlorella sp. loài được nghiên cứu sớm nhất và là một trong những đối tượng tiềm năng nhất cho việc nuôi thu sinh khối ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống nói chung và nuôi trồng thủy sản nói riêng. Giống Chlorella từ lâu đã có nhiều công trình nghiên cứu và ứng dung trong thực tế nhưng phần lớn là áp dụng trong môi trường nước mặn. Tuy nhiên, nhờ có khả năng thích nghi rộng muôi, Chlorella xứng đáng là một đối tượng giàu tiềm năng cho nhiều ứng dụng trong các hoạt động nuôi trồng thủy sản nước ngọt chất lượng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất giống.

Xuất phát từ những vấn đề trên, được sự phân công của Khoa Thủy sản Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chi Minh, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tai “Thier nghiệm nuôi sinh khối Chlorella sp. trong môi trường nước ngọt `. 1⁄2 Muc Tiêu Đề Tài = Khảo sát quá trình tăng trưởng của tảo ở các thé tích nuôi khác nhau. = Thử nghiệm nuôi Chlorella sp.

trong nước ngọt, ngoài trời bằng môi trường đơn giản. " Xác định mối tương quan giữa thê tích nuôi và mật độ cực đại đạt được. " Theo dõi diễn biến của pH và nhiệt độ trong quá trình nuôi cấy. Nhằm bước đầu ghi nhận được sự tăng trưởng của Chlorella sp.

trong một vài môi trường khác nhau ở các thé tích khác nhau. Từ đó đưa ra một số nhận xét đánh giá làm cơ sở cho việc nuôi sinh khối đối tượng này trong môi trường nước ngọt vé sau. TONG QUAN TÀI LIEU 2.1 Lich Sử Nghiên Cứu Chlorella xuất hiện trên trái đất từ kỷ tiền Cambrian cách nay hơn 2,5 tỉ năm. Tuy nhiên, mãi đên những năm 1890 các tê bao Chlorella mới được nhận diện băng mắt người dưới kính hiên vi.

Chlorella được nuôi ở dạng thuần đầu tiên ở Hà Lan vào cuối những năm 1890 và là một trong những đôi tượng được nghiên cứu sớm nhât trong các ngành tảo. Năm 1899, Bijerinck là người đầu tiên phân lập được C. Sau đó, các kỹ thuật nuôi va cấy chuyền trong phòng thi nghiệm rất được phát triển. Người ta sử dụng Chlorella trong các thực nghiệm khảo sát vê quang hop.

Vào đầu những năm 1900, nhận thấy Chlorella tăng trưởng rất nhanh, các nhà khoa học ở một sô quốc gia, đặc biệt là ở Đức, bắt đầu nghiên cứu ý tưởng tạo nguôn thứcăn từ Chlorella. Năm 1948, một nghiên cứu nhỏ về nuôi Chlorella tại Viện Nghiên Cứu Stanford đã thành công. Tuy nhiên, nghiên cứu này đã bị ngừng lại do các vân đê tài chính. Vào những năm 1950, Học Viện Carnegie tiếp quản nghiên cứu này và kết luận rang Chlorella có thê nuôi trên quy mô công nghiệp và sẽ là một giải pháp giúp giải quyét nạn đói trên thê giới.

Cũng vào năm 1950, các nhà khoa học Mỹ cho thấy hàm lượng chất béo và protein trong tê bào Chlorella có thê thay đôi băng cách thay đôi điêu kiện môi trường (trích bởi Võ Thị Bích Duyên và Ngô Thạch Minh Thảo, 2000). Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản là quốc gia tiên phong nghiên cứu phát triển Chlorella làm nguồn thực phẩm do phải giải quyết nhiêu van dé nghiêm trọng về lương thực. Năm 1951, Quỹ Rockefeller và Chính phủ Nhật Bản đồng, bảo trợ cho nghiên cứu của tiến sĩ Hirochi Tamiya tại Viện Sinh học Tokugawa. Tiến sĩ Tamiya là người đi đầu trong việc phát triên kỹ thuật nuôi, thu hoạch và chế biến Chlorella trên quy mô công nghiệp.

Năm 1953, các nhà khoa học Đức tại Forschung Station C.V da nghién ctu khả năng sử dụng khí thai CO: trong công nghiệp dé nuôi Chlorella (Richmond, 1986). Năm 1957, các nhà nghiên cứu Nhật Bản công bố những kết quả về việc nuôi cay dé thu sinh khối Chlorella ngoài trời. Theo tông kết của các nhà khoa học, Nhật Bản là quốc gia đầu tiên đã sản xuất và bán sinh khối Chlorella như một nguồn thức ăn giàu chất dinh dưỡng (trích bởi Võ Thị Lệ Chi, 1999). Những năm 1960, các nhà khoa.

học Nhật Bản hướng mối quan tâm của họ vào những tac dung tot của Chlorella đôi với sức khỏe. ; Nam 1970, Ryther và cộng su tai Học viện Words Hole phát triển một hệ thông thích hợp đê nuôi Chlorella làm thức ăn cho nhiêu loài nhuyên thê như hau, oc (Richmond, 1986; trích bởi Võ Thị Lệ Chi, 1999). Do Chlorella có vách tế bào khá vững chắc nên nó được xem là một tro ngai cho việc tiêu thụ của con người. Van đê vê khả năng tiêu hóa được giải quyết vào năm 1975 khi phương pháp Dyno-MIII ra đời giúp phá vỡ vách tê bao Chlorella một cach tự nhiên va tăng tỉ lệ tiêu hóa lên trên 80%.

; Nam 1975 cũng là nam Oswald và các cộng sự tại Dai học California công bô nhiêu ket quả về việc nuôi tảo quy mô lớn đê xử lý chat thai dong thời thu sinh khôi tảo (trích bởi Võ Thị Lệ Chi, 1999). Tại Việt Nam, Chlorela được nhập nội vào đầu những năm 1960. Người tiên phong trong các nghiên cứu về Chlorella có thê nói đên là cô giáo sư Nguyễn Hữu Thước. Chlorella đã được ứng dụng trong nhiêu lĩnh vực như: xử lý nước thải, nuôi trong thủy sản, y học,.

Tuy nhiên, hiện tại việc nuôi thu sinh khôi Chlorella vần chưa được phát triên. Phân Loại Theo Dương Đức Tién và Võ Hành (1997), Chlorella thuộc: Ngành: Chlorophyta Lớp: Chlorophyceae Bộ: Chlorococcales Họ: Oocystaceae Giống: Chlorella Loài: Chlorella sp.3 Phân Bố Theo Wood và Imahori (1964), tao Chlorella có thé tủtrong nước ngọt, nước lợ, nước mặn, trên vỏ cây, đấtâm, dưới chiều sâu của đất,. ngay cả trong bình nước cất ở phòng thí nghiệm (do sử dụng được một ít muối¡ khoáng tan từ thành bình và một ít ánh sáng trong phòng). Tuy nhiên, Chlorella không thê tồn tại khi không có ánh sáng vì chúng thuộc nhóm quang dưỡng bắt buộc.

Trong các ao hồ sông suối, Chlorella thường sống trôi nổi tự do (dang phù du) hoặc dưới dạng sông đáy. Theo Phạm Hoàng Hộ (1972), một số loài Chlorella có khả năng cộng sinh trong các mô động vật không xương sống, ví dụ như ở cơ thể thủy tức (Chlorohydra). Môi trường trong cơ thê thủy tức rất thích hợp cho sự phát triển của Chlorella. Sự quang hợp mạnh đến mức, ở ngoài ánh sáng, thủy tức có thé tiết ra O2 thay vì CO2 như các động vật khác.4 Hinh Thái Cấu Tao F: Ỹ 2 š ` % kK 6 e > về a.

* CÁ + ° a © , \ % ề 4 vo 6° 6 e : 5 / h gd 34 EM eee $ “e e ° _ © L). 6 r) @e 2 ed „® a? ® be bh ° = s“h”« ° ® ỹ e 9 @ a".1 Tế bao Chlorella sp. ở độ phóng đại 400 lần (bên trái) và 1000 lần (bên phải) Tên của Chlorella bắt nguồn từ tiếng Hi Lạp, chloros có nghĩa là xanh và ella có nghĩa là nhỏ. Chlorella có hình cầu, kích thước rất bé từ 3 — 5 um như loài Chlorella pyrenoidosa, 2 — 4 ym như Ch.

vulgaris va Ch. Tuy nhiên, khi môi trường dinh dưỡng phong phú co thé tảo có kích thước lớn hơn lúc môi trường nghẻo đinh dưỡng (Ngô Văn Hiến, 1978). Cũng theo Ngô Văn Hiến (1978), Chlorella không có tiên mao, không di động chủ động. Toản bộ cơ thể là một tế bào hình câu, bên ngoài có lớp màng mỏng, bên trong có một sắc tô lớn hình chén chiếm gần hai phần ba nên cơ thể có mau xanh.

Trên thé sắc tố có một hạch pyrenoid rất lớn dễ nhìn thấy, trên nó có một hạch nhân của tê bao mau sáng. Vách tế bào Chlorella gồm 2 lớp, cấu tạo bởi cellulose và pectin, phía ngoài có một lớp cutin láng và cứng. Chat dự trữ cua Chlorella ở dạng tinh bột và dạng giọt dâu (trích bởi Võ Thị Bích Duyên và Ngô Thạch Minh Thảo, 2000). Luc lap của Chlorella có dạng chén, chỉ chứa hai loại chlorophyll a va b.

Ham lượng chlorophyll ở Chlorella là cao nhat (28,9 g/kg) trong tat cả các loài thực vật có mặt trên trai dat. Theo Vũ Thị Tám (1989), màu sắc của Chlorella giỗng như màu sắc của tế bào thực vat bậc cao do màu diệp lục tô lân at các màu khác. Chlorella có chứa diệp lục tô a và b, các carotenoid và gan mười chat xanthophyll khác nhau.5 Thành Phan Hóa Học Theo Borowitzka M. Borowitzka (1988), thành phần hóa học của Chlorella phụ thuộc nhiều vào sự hiện diện của nitơ trong môi trường.

Khi đói đạm, hàm lượng protein của Chlorella giảm xuống rõ rệt trong khi hàm lượng carbohydrate và acid béo lại tăng lên (trích bởi Đậu Thị Như Quỳnh, 2001). Tảo có kha năng hấp thu CO và các muối khoáng cần thiết để tổng hợp protein, glucid, lipid,. có thé thay đổi tùy theo điều kiện môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ mặn,. Các nguyên tố vô cơ cũng có chức năng sinh lý quan trọng đối với thực vật (C, H, O, K, Na, Mg, Fe, Cu,.

Ngoài ra, Chlorella còn chứa glucid, muối khoáng, acid amin không thay thé và nhiều vitamin như: carotene, thiamin, niacin, pyridoxin, cholin, acid lipoic, acid pentonoid,. có nhiều trong tế bào tao Chlorella tươi (Phạm Hoàng Hộ, 1972; Ngô Van Hiến, 1978; Burlew, 1953; trích bởi Võ Thị Bích Duyên và Ngô Thạch Minh Thảo, 2000).1 Thanh phan sinh hóa của Chlorella vulgaris (Webb 1983; trích bởi Nguyên Hữu Đại, 1999) Thành phân Đơn vị (% trọng lượng tảo khô) Protein 35,30 Lipid 3,99 Saccharide 4,27 Vitamin 20,39 Khoang 26,88 Bang 2.1 Thành phan amino acid (%) của Chlorella sp. (Webb 1983; trích bởi Nguyễn Hữu Dai, 1999) Amino acid Don vi (%) Arginine 5,17 Aspartic 9,24 Threonine 5,44 Serine 5,32 Glutamic acid 15,10 Proline 5,19 Glycine 9,23 Alanine 10,97 Valine 6,24 Cystein 0,40 Methionine 0,22 Isoleucine 4,08 Leucine 8,30 Tyrocine DAT Phenyl 4,12 Lycine 5,63 Tryptophan 1,23 Histidine 1,59 Taurin 0,04 Bảng 2.3 Thanh phan hoa hoc chứa trong tảo Chlorella (trích bởi Dau Thi Như Quynh, 2001) Thanh phan Ham lượng Protein tong sô 40 - 60% Glucid 25 - 35% Lipid 10 - 15% Sterol 0,1 —0,2% Sterine 0,1 —0,5% B-Carotene 0,16% Xantophyl 3,6 — 6,6% Chlorophyl a 2,2% Chlorophyl b 0,58% Acid nucleic 6,00% Tro 10 - 34% Vitamin Bì 18,0 mg/gr Vitamin Ba 3,5 mg/100 gr Vitamin Be 2,3 mg/100 gr Vitamin Bì; 7,0 — 9,0 mg/100 gr Vitamin C 0,3 — 0,6 mg/gr Vitamin K 6,0 mg/gr 2.6 Dinh Dưỡng Chlorella có thé sông theo hình thức tự đưỡng hoặc di dưỡng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ