Luận văn: Tác động nước thải khai thác than tại Hạ Long & giải pháp bảo vệ môi trường

Luận văn phân tích tác động của nước thải khai thác than tại Hạ Long đến môi trường nước và đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nước thải khai thác than Hạ Long và thực trạng

Hoạt động khai thác than tại Hạ Long, một phần quan trọng của bể than Quảng Ninh, là ngành kinh tế trọng điểm nhưng cũng là nguồn phát sinh lượng lớn nước thải. Khu vực này quy tụ nhiều đơn vị khai thác lớn thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) như Công ty than Hòn Gai, Hà Tu, Hà Lầm, và Núi Béo. Với sản lượng hàng chục triệu tấn mỗi năm, quá trình khai thác, đặc biệt là khai thác hầm lò, tạo ra một khối lượng nước thải khổng lồ. Nguồn nước thải này có nguồn gốc đa dạng, bao gồm nước tháo khô mỏ, nước mưa chảy tràn qua các khai trường và bãi thải, nước từ quá trình sàng tuyển và nước thải sinh hoạt của công nhân. Theo nghiên cứu của Phạm Minh Đức (2020), nước thải từ các mỏ than thường có đặc tính chung là độ khoáng hóa cao, mang tính axit mạnh (pH thấp), và chứa hàm lượng cao các chất ô nhiễm. Cụ thể, các thành phần nguy hại bao gồm chất rắn lơ lửng (TSS), các kim loại nặng trong nước thải như Sắt (Fe), Mangan (Mn), Chì (Pb), và Asen (As). Hơn nữa, bùn thải mỏ và nước rửa trôi từ các bãi thải khổng lồ như bãi thải Nam Đèo Nai hay Chính Bắc là nguồn gây ô nhiễm môi trường Quảng Ninh nghiêm trọng, trực tiếp đe dọa các hệ sinh thái nhạy cảm. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo vệ môi trường, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để đảm bảo phát triển bền vững ngành than.

1.1. Quy mô hoạt động của TKV tại vùng mỏ than Hạ Long

Vùng than Hạ Long có trữ lượng địa chất lên đến 1,2 tỷ tấn, chủ yếu là than Antraxit chất lượng cao. Các đơn vị thuộc Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) như Công ty than Hòn Gai, Hà Tu, Hà Lầm, Núi Béo đang vận hành với công suất lớn, kết hợp cả phương pháp khai thác lộ thiên và hầm lò. Sản lượng than nguyên khai của vùng chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng sản lượng toàn ngành, cho thấy quy mô hoạt động và áp lực lên môi trường là rất lớn. Các hoạt động đi kèm như đổ thải đất đá, với các bãi thải có dung tích hàng chục đến hàng trăm triệu mét khối, và hoạt động sàng tuyển than trực tiếp góp phần tạo ra các nguồn thải phức tạp.

1.2. Nguồn gốc và đặc tính của bùn thải và nước thải mỏ

Nước thải mỏ than phát sinh từ ba nguồn chính. Thứ nhất là nước bơm tháo khô từ các hầm lò và moong khai thác, chứa nhiều khoáng chất hòa tan từ vỉa than và đất đá. Thứ hai là nước mưa chảy tràn, cuốn theo đất đá, bụi than, dầu mỡ và bùn thải mỏ từ bề mặt khai trường. Thứ ba là nước thải sinh hoạt từ các khu vực điều hành và sinh hoạt của công nhân. Đặc tính chung của loại nước thải này là có độ pH thấp (tính axit), hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao, nồng độ Fe, Mn vượt ngưỡng cho phép nhiều lần và có thể chứa các kim loại nặng độc hại khác, gây ra những tác động môi trường tiêu cực kéo dài.

II. Phân tích tác động nước thải khai thác than đến Hạ Long

Việc xả nước thải từ hoạt động khai thác than hầm lò gây ra những tác động môi trường sâu rộng và đa chiều tại vùng Hạ Long. Tác động rõ rệt nhất là quá trình axit hóa nguồn nước mặt. Theo cơ chế được phân tích, khoáng Pyrit (FeS2) có trong than và đất đá khi tiếp xúc với không khí và nước sẽ bị oxy hóa, tạo thành axit sunfuric (H2SO4), làm giảm độ pH của nước. Môi trường axit này hòa tan các kim loại nặng trong nước thải, như Sắt, Mangan, Kẽm, từ đất đá vào nguồn nước, khiến nồng độ của chúng tăng vọt, vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần. Dòng nước ô nhiễm này khi chảy ra sông suối như suối Hà Lầm, suối Lại, sông Diễn Vọng và cuối cùng đổ ra Vịnh Hạ Long đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Hậu quả trực tiếp là sự suy thoái đa dạng sinh học, làm biến mất các loài thủy sinh nhạy cảm và phá vỡ chuỗi thức ăn. Hệ sinh thái rừng ngập mặn, vốn là lá chắn tự nhiên, cũng bị suy thoái do bồi lấp và ô nhiễm. Về mặt kinh tế - xã hội, chất lượng nước suy giảm đã ảnh hưởng đến du lịch Hạ Long, làm mất đi vẻ đẹp cảnh quan tự nhiên và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe du khách. Hoạt động nuôi trồng thủy sản của người dân địa phương cũng bị thiệt hại nặng nề, góp phần làm gia tăng tình trạng ô nhiễm môi trường Quảng Ninh.

2.1. Quá trình axit hóa và ô nhiễm kim loại nặng nguồn nước

Cơ chế chính gây ô nhiễm là sự phong hóa của khoáng Pyrit (FeS2). Phản ứng FeS2 + 7/2 O2 + H2O → Fe2+ + 2SO42- + 2H+ là nguyên nhân gây ra hiện tượng axit hóa nguồn nước. Nước có độ pH thấp (2-5.5) làm tăng khả năng hòa tan của các kim loại nặng. Kết quả quan trắc tại các nguồn nước mặt như suối Hà Lầm, sông Diễn Vọng cho thấy hàm lượng Sắt (Fe) và Mangan (Mn) thường xuyên vượt QCVN 08-MT:2015/BTNMT, gây ra màu vàng đục và mùi tanh đặc trưng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sinh hoạt và sản xuất.

2.2. Suy thoái hệ sinh thái Vịnh Hạ Long và đa dạng sinh học

Nước thải mỏ không qua xử lý hoặc xử lý chưa triệt để khi đổ ra biển sẽ gây bồi lấp luồng lạch và các hệ sinh thái ven bờ. Lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao làm giảm độ trong của nước, hạn chế quang hợp của thực vật phù du và cỏ biển, phá vỡ nền tảng của chuỗi thức ăn. Điều này dẫn đến sự suy thoái đa dạng sinh học của hệ sinh thái Vịnh Hạ Long, một di sản thiên nhiên thế giới cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Các rạn san hô và hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi chất lượng nước và tình trạng bồi lắng do bùn thải mỏ.

2.3. Ảnh hưởng tiêu cực đến du lịch và nuôi trồng thủy sản

Cảnh quan Vịnh Hạ Long bị ảnh hưởng trực tiếp khi các dòng suối mang màu nâu đỏ của sắt ô nhiễm đổ ra biển, tạo thành các vệt loang màu mất thẩm mỹ. Chất lượng nước suy giảm không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của các bãi tắm mà còn tiềm ẩn rủi ro sức khỏe. Do đó, tình trạng này ảnh hưởng đến du lịch Hạ Long một cách tiêu cực. Bên cạnh đó, các vùng nuôi trồng thủy sản ven bờ phải đối mặt với nguy cơ cá, tôm chết hàng loạt do sốc môi trường axit và ngộ độc kim loại nặng, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người dân địa phương.

III. Top phương pháp xử lý nước thải mỏ than hiệu quả nhất

Để giải quyết vấn đề ô nhiễm, việc áp dụng các giải pháp xử lý nước thải mỏ than là yêu cầu cấp thiết. Các công nghệ xử lý hiện nay tập trung vào việc trung hòa axit, loại bỏ kim loại nặng và chất rắn lơ lửng. Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả là xây dựng các trạm xử lý nước thải tập trung. Quy trình xử lý điển hình bắt đầu bằng việc điều chỉnh độ pH. Nước thải có tính axit sẽ được trung hòa bằng các hóa chất kiềm như vôi (Ca(OH)2) hoặc soda (Na2CO3) để nâng độ pH lên mức 6.5-8.5. Ở độ pH này, các ion kim loại nặng như Fe2+, Mn2+ sẽ bị oxy hóa và kết tủa dưới dạng hydroxit không tan (Fe(OH)3, Mn(OH)4). Quá trình này thường được tăng tốc bằng sục khí. Sau đó, nước được dẫn vào các bể lắng để loại bỏ các bông cặn kết tủa và chất rắn lơ lửng (TSS). Giai đoạn cuối cùng là lọc và khử trùng trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng nước thải sau xử lý. Bên cạnh các phương pháp hóa lý, các giải pháp sinh học như sử dụng đầm lầy nhân tạo (constructed wetlands) cũng đang được nghiên cứu, tận dụng khả năng hấp thụ kim loại của thực vật để xử lý nước một cách thân thiện với môi trường.

3.1. Mô hình trạm xử lý nước thải tập trung tại các mỏ

Xây dựng các trạm xử lý nước thải tập trung là giải pháp tối ưu để quản lý nguồn thải phân tán từ các khai trường. Mô hình này cho phép áp dụng công nghệ xử lý đồng bộ, hiện đại, dễ dàng vận hành và kiểm soát chất lượng nước đầu ra. Các trạm này thường bao gồm các hạng mục chính: hồ điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ, bể phản ứng trung hòa pH, bể sục khí-oxy hóa, bể lắng và hệ thống xử lý bùn. Việc đầu tư vào các trạm xử lý này thể hiện trách nhiệm doanh nghiệp trong việc giảm thiểu tác động môi trường.

3.2. Công nghệ xử lý bùn thải và chất rắn lơ lửng TSS

Bùn thải và TSS là hai vấn đề lớn trong nước thải mỏ. Công nghệ xử lý bùn thải thường bao gồm các bước cô đặc, làm khô và chôn lấp hợp vệ sinh. Các công nghệ như máy ép bùn khung bản hoặc máy ép băng tải giúp giảm thể tích bùn, thuận tiện cho vận chuyển và xử lý. Đối với chất rắn lơ lửng (TSS), phương pháp lắng trọng lực kết hợp sử dụng hóa chất keo tụ (PAC, phèn) để tăng hiệu quả lắng là giải pháp được áp dụng rộng rãi. Nước sau khi qua bể lắng sẽ đạt độ trong cần thiết, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.

IV. Giải pháp quản lý cho phát triển bền vững ngành than

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, giải pháp về quản lý đóng vai trò then chốt để hướng tới phát triển bền vững ngành than. Nền tảng pháp lý là yếu tố hàng đầu, trong đó Luật Bảo vệ Môi trường và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) là công cụ để nhà nước kiểm soát hoạt động xả thải. Các doanh nghiệp khai thác than phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lập và thực hiện báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho mọi dự án mới hoặc mở rộng. Báo cáo ĐTM phải xác định rõ các nguồn thải, dự báo tác động và đề xuất các biện pháp giảm thiểu cụ thể, có tính khả thi. Việc tăng cường trách nhiệm doanh nghiệp là yếu tố cốt lõi. Các đơn vị thuộc TKV cần chủ động đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến, thực hiện chương trình quan trắc môi trường tự động, liên tục và minh bạch hóa dữ liệu. Đồng thời, cần xây dựng các quỹ phục hồi môi trường, sử dụng hiệu quả để cải tạo các bãi thải, trồng cây xanh và phục hồi hệ sinh thái sau khai thác. Áp dụng các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn trong khai thác than cũng là một hướng đi chiến lược, chẳng hạn như tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các hoạt động phun sương dập bụi hoặc tuyển than, giảm khai thác nguồn nước mới.

4.1. Vai trò của Luật Bảo vệ Môi trường và báo cáo ĐTM

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm. Việc tuân thủ luật pháp là yêu cầu bắt buộc. Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là công cụ khoa học và pháp lý quan trọng, giúp cơ quan quản lý nhà nước xem xét, phê duyệt dự án dựa trên các yếu tố môi trường. Quá trình thẩm định ĐTM cần được thực hiện một cách nghiêm túc, khách quan để đảm bảo các giải pháp bảo vệ môi trường được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế dự án.

4.2. Tăng cường trách nhiệm doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường

Nâng cao trách nhiệm doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mà còn là sự chủ động trong việc áp dụng các thực hành sản xuất sạch hơn. Điều này bao gồm việc đầu tư cải tiến công nghệ khai thác để giảm phát sinh nước thải, xây dựng các công trình xử lý môi trường đạt chuẩn và thực hiện các chương trình phục hồi, cải tạo cảnh quan sau khi kết thúc khai thác. Đây là yếu tố quyết định đến hình ảnh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong dài hạn.

V. Kết quả quan trắc môi trường nước mặt tại Vịnh Hạ Long

Các chương trình giám sát chất lượng nước đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường Quảng Ninh và hiệu quả của các giải pháp bảo vệ. Kết quả quan trắc môi trường tự động và định kỳ tại các điểm xả và các khu vực chịu ảnh hưởng như sông Cửa Lục, cảng Cái Lân, cảng Tuần Châu cung cấp bằng chứng khoa học xác thực về hiện trạng. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy, tại các nguồn nước mặt gần khu vực khai thác như suối Hà Lầm, suối Lại, các chỉ tiêu như pH, TSS, COD, và nồng độ kim loại nặng (Fe, Mn) thường xuyên không đạt quy chuẩn. Cụ thể, hàm lượng cặn lơ lửng có nơi vượt tiêu chuẩn cho phép từ 1,7 đến hơn 8 lần, và nước thường có tính axit. Mặc dù sau khi đi qua các trạm xử lý nước thải tập trung, chất lượng nước đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên vẫn còn những thách thức trong việc kiểm soát các nguồn thải khuếch tán, đặc biệt là vào mùa mưa lũ khi lượng nước chảy tràn lớn. Việc duy trì và mở rộng mạng lưới quan trắc, đặc biệt là các trạm tự động, sẽ giúp cảnh báo sớm các sự cố ô nhiễm và cung cấp dữ liệu cho việc điều chỉnh chính sách quản lý kịp thời, bảo vệ hệ sinh thái Vịnh Hạ Long.

5.1. Hệ thống quan trắc môi trường tự động và vai trò

Hệ thống quan trắc môi trường tự động cung cấp dữ liệu thời gian thực về chất lượng nước tại các điểm xả trọng yếu. Các trạm này có khả năng đo lường liên tục các thông số như pH, TSS, DO, COD, cho phép phát hiện ngay lập tức các bất thường và sự cố xả thải. Dữ liệu được truyền trực tiếp về trung tâm quản lý, giúp cơ quan chức năng giám sát chặt chẽ hoạt động của doanh nghiệp và có biện pháp xử lý kịp thời, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

5.2. Phân tích số liệu ô nhiễm môi trường Quảng Ninh từ thực địa

Tổng hợp kết quả quan trắc tại các nguồn nước mặt bị ảnh hưởng bởi khai thác than cho thấy bức tranh rõ nét về ô nhiễm môi trường Quảng Ninh. Các điểm nóng ô nhiễm thường tập trung ở các con suối chảy qua khai trường và bãi thải. Nước biển ven bờ tại một số khu vực cảng than cũng ghi nhận sự gia tăng nồng độ TSS và dầu mỡ. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp đưa ra các giải pháp ưu tiên nhằm cải thiện chất lượng môi trường nước trong khu vực.

VI. Định hướng tương lai cho kinh tế tuần hoàn ngành than

Để giải quyết triệt để các vấn đề môi trường, ngành than cần chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng phát triển bền vững ngành than, với mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than là trọng tâm. Thay vì xem nước thải và bùn thải là chất thải cần loại bỏ, mô hình này tiếp cận chúng như một nguồn tài nguyên. Nước thải sau khi được xử lý đạt chuẩn có thể được tái sử dụng nước thải sau xử lý cho nhiều mục đích ngay tại mỏ như phun sương dập bụi, làm mát thiết bị, hoặc phục vụ cho quá trình tuyển than. Điều này không chỉ giúp giảm lượng nước thải xả ra môi trường mà còn tiết kiệm tài nguyên nước ngọt. Đối với bùn thải mỏ, các nghiên cứu cần được đẩy mạnh để tận dụng làm vật liệu san lấp, sản xuất gạch không nung hoặc các vật liệu xây dựng khác. Việc này giúp giảm diện tích chôn lấp và biến chất thải thành sản phẩm có giá trị. Lộ trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, chính sách khuyến khích từ nhà nước và sự thay đổi trong tư duy quản lý của các doanh nghiệp. Hướng tới một ngành than không chất thải là mục tiêu dài hạn, góp phần bảo vệ Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long và đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường.

6.1. Áp dụng kinh tế tuần hoàn trong khai thác than

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than tập trung vào việc khép kín vòng đời vật chất. Nước được tuần hoàn, bùn thải được tái chế. Đất đá thải có thể được sử dụng để san lấp, hoàn thổ các moong đã kết thúc khai thác, phục vụ cho việc trồng cây phục hồi sinh thái. Việc áp dụng mô hình này không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí xử lý chất thải cho doanh nghiệp.

6.2. Lộ trình phát triển bền vững ngành than tại Hạ Long

Lộ trình phát triển bền vững ngành than tại Hạ Long cần được xây dựng trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tối ưu hóa công nghệ khai thác và chế biến. Về xã hội, cần đảm bảo an toàn lao động và sinh kế cho người dân địa phương. Về môi trường, phải kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm, phục hồi các khu vực bị tác động và chuyển đổi dần sang các mô hình kinh tế tuần hoàn. Lộ trình này cần có sự chung tay của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng để đạt được mục tiêu cuối cùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Tài nguyên than Than là một loại nhiên liệu hóa thạch được hình thành từ các hệ sinh thái đầm lầy nơi xác thực vật được nước và bùn lưu giữ không bị oxy hóa và phân hủy bởi sinh vật. Thành phần chính của than là cacbon, ngoài ra còn có các nguyên tố khác như lưu huỳnh.

Than đá, là sản phẩm quá trình biến chất, là các lớp đá có màu đen hoặc đen nâu có thể đốt cháy được. Than là nguồn nhiên liệu sản xuất điện năng lớn nhất thế giới, cũng như là nguồn thải cacsbon dioxitde lớn nhất, được xem là nguyên nhân lớn nhất gây nên hiện tượng nóng lên toàn cầu. - Than được khai thác từ mỏ lộ thiên hoặc dưới lòng đất( hầm lò). - Than có tính chất hấp thụ các chất độc được gọi là than hấp thụ hay than hoạt tính có khả năng giữ trên bề mặt các chất khí, chất hơi, chất tan trong dung dịch.

Dùng nhiều trong chế tạo máy lọc nước, làm trắng da, mặt nạ phòng độc…. Tài nguyên khoáng sản Khoáng sản là khoáng vật, khoáng chất có ích được tích tụ tự nhiên ở thể rắn, thể lỏng, thể khí tồn tại trong lòng đất, trên mặt đất, bao gồm cả khoáng vật, khoáng chất ở bãi thải của mỏ [10]. Tài nguyên khoáng sản thường tập trung trong một khu vực gọi là mỏ khoáng sản. Tài nguyên khoáng sản có ý nghĩa rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế của loài người và khai thác sử dụng tài nguyên khoáng sản có tác động mạnh mẽ tới môi trường sống.

Mặt khác, tài nguyên khoáng sản là nguồn vật chất để tạo nên các dạng vật chất có ích và của cải của con người.Bên cạnh đó, việc 4 khai thác các loại tài nguyên khoáng sản thường tạo ra các loại ô nhiễm như bụi, kim loại nặng, các hóa chất độc và hơi khí độc (SO2, CO, CH4. Tài nguyên nước và ô nhiễm môi trường nước * Tài nguyên nước: Tài nguyên nước là các nguồn nước mà con người sử dụng hoặc có thể sử dụng vào những mục đích khác nhau. Nước được dùng trong các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng, giải trí và môi trường. Hầu hết các hoạt động trên đều cần nước ngọt 97% nước trên trái đất là nước muối, chỉ 3% còn lại là nước ngọt, nhưng gần hơn 2/3 lượng nước này tồn tại ở dạng sông băng và các mũ băng ở các cực.

Phần còn lại không đóng băng được tìm thấy chủ yếu ở dạng nước ngầm và chỉ một tỉ lệ nhỏ tồn tại trên mặt đất và trong không khí. * Ô nhiễm môi trường nước. Ô nhiễm môi trường nước là sự biến đổi tính chất vật lý,tính chất hóa học và thành phần sinh học của nước không phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cho phép. Gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật (Luật Tài nguyên nước, 2012).

Có nhiều cách phân loại ô nhiễm nước. Hoặc dựa vào nguồn gốc gây ô nhiễm, như: ô nhiễm do công nghiệp,nông nghiệp, sinh hoạt. Hoặc dựa vào môi trường nước, như: ô nhiễm nước ngọt, ô nhiễm biển và đại dương. Hoặc dựa vào tính chất của ô nhiễm như ô nhiễm sinh học, hóa học hay vật lý.

- Ô nhiễm môi trường nước có nguồn gốc tự nhiên do sự nhiễm mặn nhiễm phèn gió bão, lũ lụt. nước mưa rơi xuống mặt đất, nhà của đường phố đô thị, khu công nghiệp kéo theo các chất bẩn xuống sông hồ, sản phẩm của hoạt động sống của sinhh vật, vi sinh vật kể cả xác chết của chúng …. Sự ô nhiễm này còn được gọi là sự ô nhiễm không xác định được nguồn. - Ô nhiễm môi trường nước có nguồn gốc nhân tạo chủ yếu là do nước xả thải của các khu dân cư, hoạt động nông nghiệp (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ.), khu công nghiệp, hoạt động giao thông vận tải,.

+ Nước thải sinh hoạt phát sinh từ các hộ gia đình bệnh viện nhà hàng, khách sạn, cơ quan trường học chứa các chất thải trong quá trình vệ sinh, sinh hoạt của con 5 người. Tải lượng trung bình các tác nhân gây ô nhiễm nước chính là do con người đưa vào môi trường trong một ngày được minh họa trong bảng 1. Tải lượng các tác nhân gây ô nhiễm do con người đưa vào môi trường nước STT Tác nhân ô nhiễm Tải lượng g/người/ngày 1 BOD5 45 - 54 2 COD (1,6 - 1,9) x BOD5 3 TDS 170-220 4 TSS 70-145 5 Cl- 4–8 6 Tổng Nitơ ( tính theo N) 6 - 12 7 Tổng photpho (tính theo P) 0,8 - 4 (Nguồn: Lê Văn Thiện, 2007) + Nước thải đô thị: là loại nước thải được tạo thành do sự gộp chung nước thải sinh hoạt, nước thải vệ sinh và nước thải từ các cơ sở thương mại, sản xuất công nghiệp nhỏ trong khu đô thị. Nước thải đô thị thường được thu gom vào hệ thống cống thải của thành phố, đô thị để xử lý chung.

Thông thường ở các đô thị có hệ thống cống thải, khoảng 70-80% tổng lượng nước sử dụng của đô thị sẽ trở thành nước thải đô thị và chảy vào đường cống thải chung, nhìn chung nước thải đô thị có thành phần tương tự như nước sinh hoạt. + Nước thải công nghiệp: nước thải từ các nhà máy, cơ sơ sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, làng nghề… Thành phần cơ bản phụ thuộc vào từng ngành công nghiệp cụ thể. Nước thải công nghiệp chứa nhiều hóa chất độc hại như kim loại nặng (Pb, Hg, Cd, As…), các chất khó phân hủy sinh học (phenol, dầu mỡ…), các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học từ các cơ sở sản xuất thực phẩm. + Nước chảy tràn: là nước chảy tràn từ mặt đất do mưa hoặc do thoát nước từ đồng ruộng, là nguồn gây ô nhiễm nước sông hồ.

Nước chảy tràn qua đồng ruộng có thể cuốn theo các chất rắn, hóa chất bảo vệ thực vật, phân bón. Nước chảy tràn qua khu vực dân cư đường phố, cơ sở sản xuất công nghiệp có thể làm ô nhiễm nguồn nước do các chất rắn, dầu mỡ, hóa chất, vi trùng. 6 * Các tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước: - Màu sắc: Nước tự nhiên sạch thường trong suất và không có màu, cho pháp ánh sáng mặt trời chiếu xuống tầng nước sâu. Khi nước chất rắn lơ lửng, các loại tảo, chất hữu cơ.

nó trở nên ké thấu quang với ánh sáng mặt trời. Các loại sinh vật sống ở đáy thường bị thiếu ánh sáng. Các chất rắn trong môi trương nước làm cho sinh vật hoạt động trở nên khó khăn hơn, một số trường hợp có thể gây tử vong cho sinh vật. - Mùi và vị: nước tự nhiên sạch không có mùi và không có vị.

Khi trong nước có các sản phẩm phân hủy hữu cơ, chất thải công nghiệp, các kim loại thì mùi trở nên khó chịu. - Nhiệt độ: nhiệt độ nước tự nhiên phụ thuộc vào khí hậu, thời tiết của lưu vực hoặc môi trường khu vực. Nước thải công nghiệp, đặc biệt nước thải của các nhà máy nhiệt điện, nhà mấy điện hạt nhân thường có nhiệt độ cao hơn nước tự nhiên trong khu vực. Chất thải làm tăng nhiệt độ môi trường nước làm cho quá trình sinh, lý, hóa của môi trường nước thay đổi, dẫn tới một số loài sinh vật sẽ không chịu đựng được sẽ dẫn tới chết hoặc di chuyển đến nơi khác, một số còn lại thì phát triển mạnh mẽ.

sự thay đổi nhiệt độ của nước thông thường không có lợi cho sự cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái nước. - Chất rắn lơ lửng: chất rắn lơ lửng và các hạt chất rắn vô cơ hoặc hữu cơ, kích thước bé, rất khó lắng trong nước như sét, bụi than, mùn… Sự có mặt của các chất rắưn lơ lửng trong nước làm cho nước trở nên đục hơn, làm thay đổi màu sắc và các tính chất khác trong nước. - Độ cứng: gây ra độ cứng của nước là do trong nước có chứa các muối Ca và Mg với hàm lượng lớn. - Độ dẫn điện: độ dẫn điện của nước có liên quan tới sự có mặt của các ion trong nước.

Các ion này thường là các muối của kim loại như NaCl, KCL, SO2… nước có tính độc cao thường liên quan tới các ion hòa tan trong nước. - Độ pH: Sự thay đổi pH trong nước thường liên quan đến sự hiện diện của các chất axit hoặc kiềm, sự phân hủy hữu cơ, cự hòa tan một số anion NO3- 7 - Nồng độ oxy hòa tan trong nước (DO): nồng độ oxy hòa tan trong nước nằm trong khoảng 8-10 ppm, dao động mạnh, chủ yếu phụ thuộc vào nhiệt độ, sự phân hủy hóa chất, sự quang hợp của tảo. Khi nồng độ oxy hòa tan trong nước thấp sẽ làm giảm hoạt động của các sinh vật trong nước nhiều sẽ dẫn đến chết. - Nhu cầu oxy sinh học (BOD): là lượng oxy mà sinh vật cần đùng để oxy các chất hữu cơ có trong nước.

- Nhu cầu oxy hóa học (COD): là lượng oxy cần thiết cho quá trình oxy hóa các hợp chất hóa học bao gồm cả chất hữu cơ và vô cơ. Công các trình nghiên trên thế giới và Việt Nam a. Các công trình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, nghiên cứu và ứng dụng sức chịu tải của môi trường đã được phát huy mạnh mẽ, nhất là trong nuôi trồng thủy sản và phát triển du lịch. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về tính khả năng chịu tải ở vùng cửa sông, ven biển hay ở vùng vịnh của Pháp và Ireland.

- Nghiên cứu của Carver, C.đã ước tính khả năng chịu tải ở lối vào ven biển cho nuôi hến, năm 1990 [24]. - Nghiên cứu của Bacher, C. đã đánh giá và so sánh khả năng tiếp nhận nước thải của vịnh Marennes-Oléron (Pháp) với vịnh Carlingford Lough (Ireland) và mô hình hệ sinh thái, năm 1998 [22]. - Nghiên cứu của Inglis, G.

trình bày tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của bờ biển cho nuôi hến, năm 2002 [27]. Một số các công trình lại đi sâu nghiên cứu về Mô hình hóa ảnh hưởng của sự cạn kiệt chất dinh dưỡng đối với sự tăng trưởng của sò điệp trong vùng vịnh ở Trung Quốc hoặc hướng tới đánh giá khả năng tiếp nhận nước thải của nước nuôi trồng thủy sản ở vịnh tại Philippines. - Nghiên cứu của Bacher, C. đã tạo mô hình hóa ảnh hưởng của sự cạn kiệt chất dinh dưỡng đối 8 với sự tăng trưởng của sò điệp trong Vịnh Sungo (Trung Quốc), năm 2003 [23].

đã công bố nghiên cứu đánh giá khả năng tiếp nhận nước thải của nước nuôi trồng thủy sản ở vịnh Bolinao, Philippines: Một nghiên cứu về sự lưu thông của thủy triều, [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ