Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nhựa Việt Nam tuy phát triển sau nhiều ngành công nghiệp truyền thống nhưng đã đạt tốc độ tăng trưởng nhanh, đóng vai trò cung cấp vật liệu và thành phẩm thiết yếu cho sản xuất và đời sống. Giai đoạn 2010–2020, chỉ số sản xuất công nghiệp bình quân của ngành đạt 9,9%/năm, kim ngạch xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng 14–15%/năm tới gần 160 thị trường quốc tế. Mặc dù vậy, cấu trúc nội tại của ngành còn bộc lộ nhiều điểm yếu: hơn 99% đơn vị là doanh nghiệp tư nhân, trong đó doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa chiếm tới 80%; trên 90% doanh nghiệp chưa xây dựng được thương hiệu riêng mà hoạt động dưới hình thức gia công; rào cản gia nhập ngành thấp dẫn đến sản phẩm ít có sự khác biệt về mẫu mã, công nghệ. Đặc biệt, điểm nghẽn lớn nhất là tính phụ thuộc vào nguyên liệu khi có tới khoảng 80% nguồn nguyên liệu sản xuất phải nhập khẩu từ nước ngoài. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA ký kết ngày 30/06/2019, CPTPP, RCEP) cùng biến động kinh tế và dịch bệnh giai đoạn 2020–2021, doanh nghiệp ngành nhựa chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí đầu vào biến động mạnh và rủi ro sụt giảm lợi nhuận. Việc nhận diện rõ các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp tối ưu nguồn lực và duy trì năng lực cạnh tranh.
Khóa luận xác định mục tiêu chung là nghiên cứu và phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ:
- Tổng hợp cơ sở lý thuyết về hiệu quả tài chính, các thước đo đánh giá và các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
- Xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả tài chính của ngành nhựa, xây dựng các mô hình kinh tế lượng để phân tích và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đó.
- Dựa trên kết quả thực nghiệm từ mô hình để đề xuất các giải pháp, khuyến nghị cho doanh nghiệp ngành nhựa và cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện, nâng cao hiệu quả tài chính.
Tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Dựa trên tham khảo từ các nguồn tài liệu, nhân tố nào có tác động tới hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp đang hoạt động nói chung và doanh nghiệp trong ngành nhựa nói riêng?
- Các nhân tố tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Giải pháp nào các doanh nghiệp ngành nhựa cần thực hiện để nâng cao hiệu quả tài chính?
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả tài chính và sự tác động của các nhân tố đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành nhựa.
- Phạm vi không gian: 22 doanh nghiệp ngành nhựa có cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm, từ năm 2015 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận khái niệm hiệu quả kinh tế dưới dạng quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí nguồn lực bỏ ra ($H = K / C$). Về hiệu quả tài chính doanh nghiệp, tác giả hệ thống hóa ba quan điểm học thuật: (1) hiệu quả của việc huy động, quản lý và sử dụng nguồn vốn cho sản xuất kinh doanh (Trương Bá Thanh và Trần Đình Khôi Nguyên, 2001); (2) hiệu quả gắn liền với việc huy động vốn; (3) thước đo khách quan đánh giá mức độ doanh nghiệp khai thác tài sản từ hoạt động kinh doanh cốt lõi để tạo ra doanh thu và phản ánh sức khỏe tài chính tổng thể (Will, 2021).
Về hệ thống chỉ tiêu đo lường, tác giả tổng hợp hai nhóm thước đo phổ biến trong nghiên cứu tài chính: nhóm chỉ số giá trị thị trường (Tobin’s Q, Marris) và nhóm hệ số kế toán (ROA, ROE, ROS, ROI). Đề tài lựa chọn hai biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả tài chính là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân).
Mô hình thực nghiệm kiểm tra tác động của 7 biến độc lập thuộc nhóm đặc điểm doanh nghiệp và kinh tế vĩ mô:
- Tính thanh khoản (LIQ): Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn).
- Hiệu quả sử dụng tài sản (ATR): Vòng quay tổng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân).
- Đòn bẩy tài chính (FL): Hệ số nợ (Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản).
- Tốc độ tăng trưởng (GROWTH): Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu thuần qua các năm.
- Quy mô doanh nghiệp (SIZE): Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
- Thời gian hoạt động (AGE): Số năm tính từ thời điểm thành lập doanh nghiệp đến năm quan sát.
- Nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
Biến tỷ lệ vốn nhà nước được tác giả xem xét nhưng loại trừ khỏi mô hình định lượng do đặc thù ngành nhựa Việt Nam có hơn 99% là doanh nghiệp tư nhân, tỷ lệ sở hữu nhà nước không đáng kể.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức xác định |
Kỳ vọng tác động |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
Biến phụ thuộc |
| Tính thanh khoản |
LIQ |
Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn |
Hỗn hợp (+ / -) |
| Hiệu quả sử dụng tài sản |
ATR |
Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân |
Dương (+) |
| Đòn bẩy tài chính |
FL |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
Âm (-) |
| Tốc độ tăng trưởng |
GROWTH |
$(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ |
Dương (+) |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Hỗn hợp (+ / -) |
| Thời gian hoạt động |
AGE |
$\ln(\text{Năm quan sát} - \text{Năm thành lập})$ |
Hỗn hợp (+ / -) |
| Tăng trưởng GDP |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
Dương (+) |
| Lạm phát |
INF |
Chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân năm |
Hỗn hợp (+ / -) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (thống kê mô tả, phân tích thực trạng ngành và tình hình tài chính) và định lượng (kinh tế lượng trên dữ liệu bảng cân bằng với $N = 22$ doanh nghiệp, $T = 7$ năm, tổng số 154 quan sát). Quy trình ước lượng thực hiện lần lượt qua:
- Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (FEM) và kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình được chọn: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 22 công ty nhựa niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2021, cùng các báo cáo ngành của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan và Bộ Công Thương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về hiệu quả hoạt động và hiệu quả tài chính trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích các thước đo đánh giá kết quả tài chính gồm nhóm chỉ tiêu kế toán phản ánh quá khứ (ROA, ROE, ROS, ROI) và nhóm chỉ số thị trường phản ánh kỳ vọng tương lai (hệ số Marris, Tobin's Q). Chương này làm rõ cơ sở lý luận về các yếu tố tác động tới hiệu quả tài chính: tính thanh khoản (thông qua hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời); hiệu quả quản lý tài sản (vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản cố định); cấu trúc vốn và đòn bẩy tài chính (hệ số nợ, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số bao phủ lãi vay); tốc độ tăng trưởng doanh thu; quy mô doanh nghiệp gắn với lý thuyết lợi thế kinh tế nhờ quy mô; thời gian hoạt động; tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước; cùng các biến số kinh tế vĩ mô như GDP và lạm phát.
Phần tổng quan nghiên cứu phân tích có đối chiếu các công trình quốc tế và trong nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Amal và cộng sự (2012) tại Jordan chỉ ra quy mô, thanh khoản và đòn bẩy tác động dương đến ROA; Pouraghajan và cộng sự (2012) tại Iran chỉ ra tỷ lệ nợ tác động tiêu cực trong khi quy mô và tăng trưởng tác động tích cực đến ROA, ROE; Gatsi và cộng sự (2013) tại Ghana ghi nhận quy mô và tăng trưởng thúc đẩy hiệu quả tài chính; Khalifa và Zurina (2013) tại Libya nhận thấy thanh khoản tác động ngược chiều đến ROA; Demirhan và Anwar (2014) tại Thổ Nhĩ Kỳ khẳng định đòn bẩy tài chính tác động tiêu cực trong khủng hoảng; Yenesew (2014) tại Ethiopia; Mou Xu (2015) trên sàn Thượng Hải khẳng định vòng quay tài sản tác động thuận chiều, còn đòn bẩy tác động ngược chiều lên ROA và ROE.
- Nghiên cứu trong nước: Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) dùng phân tích đường dẫn; Đỗ Dương Thanh Ngọc (2011) nghiên cứu ngành xây dựng kết luận quy mô không có ý nghĩa thống kê; Võ Thị Tuyết Hằng (2015) khẳng định quy mô và tăng trưởng tác động tích cực; Chu Thị Thu Thủy và cộng sự (2015) nghiên cứu các công ty niêm yết trên HOSE chỉ ra đòn bẩy và thanh khoản nhanh tác động ngược chiều tới ROA; Trần Gia Nguyên (2018) nghiên cứu ngành dược phẩm; Manh Dung Tran và cộng sự (2019) xác định đòn bẩy và khả năng thanh toán ngắn hạn tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính; Trần Mạnh Dũng và cộng sự (2020) nghiên cứu ngành nhựa chỉ ra vòng quay tài sản tác động dương, đòn bẩy tác động âm, lạm phát và GDP không có ý nghĩa thống kê; Hồ Xuân Thủy và cộng sự (2020) tại HNX ghi nhận quy mô và tốc độ tăng trưởng tác động ngược chiều đến ROA.
Chương 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh ngành nhựa Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa liên tục tăng từ khoảng 2 tỷ USD năm 2015 lên hơn 4 tỷ USD năm 2021. Về cơ cấu sản phẩm theo quy hoạch của Bộ Công Thương, tỷ trọng nhựa bao bì có xu hướng giảm dần (từ 38% năm 2015 xuống 34% năm 2020 và định hướng 31% năm 2025), trong khi nhóm nhựa công nghệ cao được định hướng nâng từ 15% (2015) lên 23% (2020) và 25% (2025); nhựa xây dựng tăng từ 18% lên 27%; nhựa gia dụng giảm từ 29% xuống 17%.
Tác giả đánh giá thực trạng tài chính của 22 doanh nghiệp niêm yết trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2015–2021:
- ROA: Đạt giá trị trung bình 6,74%. Năm 2015 đạt mức cao nhất, sau đó giảm dần đến năm 2019, phục hồi nhẹ vào năm 2020 và giảm về năm 2021 do đại dịch Covid-19. Số doanh nghiệp có ROA âm rất ít, cá biệt có CTCP Rạng Đông Holding (RDP) âm 4,74% vào năm 2017; nhóm doanh nghiệp duy trì ROA từ 0 đến 6,74% chiếm tỷ trọng chi phối (54,55% năm 2015 tăng lên 72,73% năm 2020).
- ROE: Đạt giá trị trung bình 13,30%. Tỷ lệ ROE cao phản ánh khả năng tạo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tốt của ngành, tiêu biểu là các doanh nghiệp duy trì ROE cao qua các năm như CTCP Nhựa Việt Nam (VNP), CTCP Nhựa Hà Nội (NHH), CTCP Nhựa bao bì Vinh (VBC). Trường hợp RDP có ROE âm 11,4% năm 2017 do dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh âm 41,4 tỷ đồng.
- Các chỉ tiêu tài chính khác: Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn bình quân đạt 2,42 lần (phần lớn tập trung từ 1 đến 2,42 lần; một số công ty duy trì mức rất cao năm 2016 như ALT đạt 5,97 lần, SFN đạt 9,34 lần do lượng tiền và hàng tồn kho lớn); Hiệu quả sử dụng tài sản bình quân đạt 1,42 lần (1 đồng tài sản tạo ra 1,42 đồng doanh thu); Đòn bẩy tài chính bình quân ở mức 47,52% và có xu hướng giảm dần trong giai đoạn 2018–2021 nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay; Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 18,58%.
Quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lượng được triển khai chi tiết: Thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn ngưỡng quy ước, loại trừ khả năng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Ước lượng ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM cho cả hai hàm hồi quy với biến phụ thuộc ROA và ROE. Kiểm định F và kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier đều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), chứng minh sự phù hợp của mô hình dữ liệu bảng so với Pooled OLS. Kiểm định Hausman cho kết quả lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán mô hình REM phát hiện khuyết tật: kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan và kiểm định Modified Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật này nhằm thu được ước lượng vững và hiệu quả.
Chương 3: Kết luận và một số khuyến nghị
Chương 3 tổng hợp các phát hiện thực nghiệm và xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn:
- Đối với các doanh nghiệp ngành nhựa: Cần cơ cấu lại tài sản ngắn hạn để tối ưu hóa tính thanh khoản, tránh dự trữ hàng tồn kho quá mức gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí cơ hội; Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản bằng cách đẩy mạnh công suất dây chuyền, cải tiến quy trình công nghệ nhằm gia tăng doanh thu trên quy mô tài sản đầu tư; Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính, duy trì hệ số nợ ở ngưỡng an toàn để giảm chi phí lãi vay trong các giai đoạn biến động lãi suất; Chủ động liên kết tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu trong nước và đa dạng hóa đối tác nhập khẩu nhằm giảm áp lực biến động giá hạt nhựa thế giới; Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các dòng nhựa kỹ thuật cao, sản phẩm tái chế thân thiện với môi trường nhằm tận dụng các ưu đãi từ hiệp định EVFTA.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch vùng công nghiệp phụ trợ ngành nhựa; có chính sách ưu đãi tín dụng và thuế đối với các dự án sản xuất nguyên liệu hạt nhựa tái sinh và nguyên sinh nội địa để giảm tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu 80%; đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy mạnh hỗ trợ xúc tiến thương mại giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu lượng hóa cụ thể các chỉ số tài chính trung bình của ngành nhựa niêm yết giai đoạn 2015–2021 qua 154 quan sát:
| Chỉ tiêu tài chính |
Ký hiệu |
Giá trị trung bình |
Đặc điểm phân bố trong mẫu |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
6,74% |
Đỉnh cao năm 2015; nhóm 0 đến 6,74% chiếm 68,18%–72,73% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH |
ROE |
13,30% |
Phần lớn doanh nghiệp có ROE dương; RDP âm năm 2017 (-11,4%) |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn |
LIQ |
2,42 lần |
Đa số dao động từ 1 đến 2,42 lần; cá biệt có mã đạt >9 lần |
| Hiệu quả sử dụng tài sản |
ATR |
1,42 lần |
Có xu hướng giảm nhẹ về cuối giai đoạn nghiên cứu |
| Đòn bẩy tài chính |
FL |
47,52% |
Tỷ lệ nợ/tài sản có xu hướng giảm từ sau năm 2018 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
GROWTH |
18,58% |
Biến động mạnh giữa các năm và phân hóa giữa các doanh nghiệp |
Kết quả ước lượng mô hình FGLS cho thấy:
- Hiệu quả sử dụng tài sản (ATR): Có tác động tích cực cùng chiều mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE. Việc tăng vòng quay tài sản trực tiếp thúc đẩy khả năng sinh lời của doanh nghiệp nhựa.
- Đòn bẩy tài chính (FL): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê tới ROA và ROE. Doanh nghiệp sử dụng nợ vay càng nhiều thì chi phí tài chính càng cao, làm suy giảm hiệu quả sinh lời tổng thể.
- Tính thanh khoản (LIQ): Thể hiện mối quan hệ ngược chiều với hiệu quả tài chính ở mức thanh khoản cao, phản ánh tình trạng ứ đọng vốn lưu động và dự trữ tồn kho hạt nhựa quá mức làm tăng chi phí lưu kho và giảm vòng quay tiền.
- Quy mô (SIZE), Tăng trưởng (GROWTH), Thời gian hoạt động (AGE) và Biến vĩ mô (GDP): Thể hiện mức độ tác động khác nhau, trong đó quy mô và tăng trưởng hỗ trợ khả năng sinh lời nhưng chịu sự chi phối bởi đặc thù quản trị chi phí của từng công ty.
Về mặt đóng góp, nghiên cứu cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm kéo dài 7 năm (2015–2021), bao phủ cả giai đoạn chịu tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 và thời điểm hiệp định EVFTA bắt đầu có hiệu lực đối với ngành nhựa Việt Nam. Đồng thời, việc ứng dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và xử lý triệt để hai khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng mô hình FGLS giúp kết quả ước lượng có độ tin cậy thống kê cao hơn so với các nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở mô hình OLS hoặc FEM/REM đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Quy mô mẫu: Nghiên cứu mới giới hạn ở 22 doanh nghiệp ngành nhựa có cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán, trong khi toàn ngành nhựa Việt Nam có hơn 4.000 doanh nghiệp đang hoạt động với 80% là doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa niêm yết. Do đó, kết quả nghiên cứu có thể chưa bao quát toàn bộ đặc tính tài chính của khối doanh nghiệp tư nhân ngoài sàn.
- Nhân tố vĩ mô và đặc thù ngành: Mô hình mới kiểm soát hai biến vĩ mô là tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát, chưa tích hợp được biến số giá dầu mỏ thế giới (yếu tố quyết định giá hạt nhựa nguyên sinh nhập khẩu) và biến động tỷ giá hối đoái.
- Khoảng thời gian: Dữ liệu dừng lại ở năm 2021, giai đoạn thị trường bắt đầu thích ứng sau đại dịch.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tập mẫu quan sát sang các doanh nghiệp nhựa quy mô lớn chưa niêm yết (thông qua khảo sát hoặc báo cáo ngành), kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2021 và bổ sung các biến ngoại sinh đặc thù như biến động giá nguyên liệu hạt nhựa thế giới, tỷ giá USD/VND và các chỉ số quản trị môi trường (ESG).
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán và Kinh tế học: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình lựa chọn mô hình qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan, Hausman và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình bằng FGLS trên phần mềm thống kê (Stata).
- Các nhà nghiên cứu về ngành công nghiệp chế biến - chế tạo: Khai thác số liệu tổng hợp về cấu trúc ngành nhựa Việt Nam, lộ trình quy hoạch sản phẩm đến năm 2025 và chuỗi số liệu tài chính thực tế giai đoạn 2015–2021.
- Nhà quản trị doanh nghiệp ngành nhựa: Ứng dụng các khuyến nghị về thiết lập tỷ lệ nợ mục tiêu, định mức thanh khoản ngắn hạn và chiến lược giải phóng hàng tồn kho để tối ưu hóa vòng quay tài sản.
- Nhà đầu tư chứng khoán: Có thêm cơ sở định lượng để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời của các mã cổ phiếu ngành nhựa niêm yết (như VNP, NHH, VBC, RDP).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhựa?
Tác giả sử dụng hai chỉ tiêu kế toán là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân).
2. Kích thước mẫu và giai đoạn nghiên cứu của đề tài là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX), dữ liệu thu thập liên tục trong 7 năm từ 2015 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng số 154 quan sát.
3. Tại sao tác giả loại trừ biến "Tỷ lệ vốn nhà nước" khỏi mô hình hồi quy?
Mặc dù lý thuyết tài chính có đề cập đến tỷ lệ sở hữu nhà nước, nhưng đối với ngành nhựa Việt Nam, hơn 99% số lượng doanh nghiệp là thuộc sở hữu tư nhân, tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ trong các doanh nghiệp ngành này rất thấp nên tác giả xem đây là nhân tố không tác động và không đưa vào mô hình lượng hóa.
4. Khuyết tật nào xuất hiện ở mô hình hồi quy và tác giả đã xử lý bằng phương pháp gì?
Sau khi kiểm định Hausman lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), các kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình vi phạm hai giả định kinh tế lượng: có hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity). Tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy theo phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này.
5. Doanh nghiệp nào trong mẫu nghiên cứu có kết quả tài chính âm nổi bật và nguyên nhân do đâu?
CTCP Rạng Đông Holding (mã RDP) có ROA âm (-4,74%) và ROE âm (-11,4%) vào năm 2017. Nguyên nhân được xác định là do dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh chính bị âm tới 41,4 tỷ đồng trong khi doanh nghiệp đang mở rộng đầu tư dẫn đến thâm hụt vốn kéo dài và phải phụ thuộc lớn vào vốn vay.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Thị Hồng Nhung đã lượng hóa thành công tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến hiệu quả tài chính của 22 doanh nghiệp ngành nhựa niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Kết quả thực nghiệm bằng mô hình FGLS khẳng định vòng quay tài sản là động lực thúc đẩy tỷ suất sinh lời, trong khi đòn bẩy tài chính và tính thanh khoản quá cao gây áp lực tiêu cực lên hiệu quả tài chính. Đề tài đóng góp cả về mặt học thuật kinh tế lượng lẫn cơ sở thực tiễn giúp các doanh nghiệp ngành nhựa tái cơ cấu tài chính và hoạch định chiến lược kinh doanh bền vững.