Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn

Sự gia tăng của tình trạng kiệt quệ tài chính và phá sản doanh nghiệp đã trở thành một hiện tượng nổi bật trên phạm vi toàn cầu trong giai đoạn hậu đại dịch. Theo số liệu thống kê quốc tế được tác giả tổng hợp trong công trình:

  • Tại Nhật Bản, số doanh nghiệp phá sản năm 2023 đạt 8.690 doanh nghiệp (tăng 35,2% so với năm 2022).
  • Tại Liên minh châu Âu (EU), số lượng doanh nghiệp tuyên bố phá sản tăng 13%, chạm mức kỷ lục trong vòng 8 năm. Trong đó, Đức ghi nhận hơn 18.000 công ty nộp đơn phá sản (tăng 23,5%), Pháp ghi nhận hơn 55.000 doanh nghiệp đóng cửa, và Thụy Sĩ có 10.000 doanh nghiệp giải thể do áp lực nợ nần.
  • Tại Hoa Kỳ, tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp trong 12 tháng tính đến tháng 9/2023 tăng 30% so với cùng kỳ.

Tại Việt Nam, ngành bất động sản giữ vai trò là mắt xích quan trọng kết nối các thị trường tài chính, xây dựng và vật liệu. Tuy nhiên, đặc thù của các doanh nghiệp bất động sản là quy mô vốn lớn, phụ thuộc chủ yếu vào nợ vay, chu kỳ kinh doanh dài và vòng quay vốn chậm. Dưới tác động của sự gián đoạn kinh tế, chính sách kiểm soát tín dụng và mặt bằng lãi suất tăng cao giai đoạn 2022–2023, thị trường bất động sản rơi vào tình trạng trầm lắng, thanh khoản suy giảm nghiêm trọng và xuất hiện làn sóng rút lui khỏi thị trường. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống về các nhân tố chi phối rủi ro phá sản thông qua chỉ số Z-score là yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp căn cứ dự báo và quản trị tài chính.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xác định và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố đến chỉ số Z-score (đại diện cho mức độ an toàn tài chính và rủi ro phá sản) của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách.

Để thực hiện mục tiêu tổng quát, tác giả xác lập 4 mục tiêu/nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về phá sản doanh nghiệp, chỉ số Z-score và các nhân tố tác động đến Z-score phản ánh rủi ro phá sản của doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu về thực trạng phá sản và tình hình tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam.
  3. Nghiên cứu thực nghiệm các nhân tố tác động đến chỉ số Z-score của doanh nghiệp bất động sản niêm yết thông qua mô hình kinh tế lượng.
  4. Đưa ra các khuyến nghị, giải pháp hiệu quả, phù hợp với từng nhóm đối tượng (doanh nghiệp bất động sản và các cơ quan quản lý nhà nước).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến chỉ số Z-score phản ánh rủi ro phá sản của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành bất động sản đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chí nhận diện phá sản

Tác giả hệ thống hóa ba nhánh lý thuyết nền tảng về phá sản doanh nghiệp:

  • Lý thuyết phá sản sơ khai (Early bankrupt theory): Nhấn mạnh vai trò của khung pháp luật phá sản trong việc hạn chế hành vi tranh chấp thu hồi tài sản riêng lẻ của các chủ nợ, giúp duy trì giá trị doanh nghiệp nếu doanh nghiệp chỉ gặp khó khăn tài chính tạm thời (Sayantan Ghosal & Marcus Miller, 2003; Stanley D. Jackson, 1986; Barry E. Adler, 2002).
  • Lý thuyết phá sản tiền hiện đại (Early modern theory): Đề xuất cơ chế đấu giá thị trường đối với tài sản của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và tuân thủ nguyên tắc ưu tiên tuyệt đối trong thanh toán nợ (Baird, 1986; Michael C. Jensen, 1991; Philippe Aghion, 1998).
  • Lý thuyết phá sản hiện đại (Modern bankruptcy theory): Liên hệ quy trình xử lý mất khả năng thanh toán với vòng đời doanh nghiệp và cấu trúc chi phí vốn nợ (Alan Schwartz, 2005).

Về mặt pháp lý tại Việt Nam, khóa luận phân biệt rõ hai khái niệm theo Luật Phá sản 2014: Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn; còn Phá sản là tình trạng của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.

Về mặt định lượng, các mô hình cảnh báo sớm được phân tích bao gồm: thử nghiệm đơn biến của Beaver (1966), mô hình O-score của Ohlson (1980), mô hình Z-score gốc (Altman, 1968), mô hình $Z'$ cho doanh nghiệp chưa cổ phần hóa, mô hình $Z''$ cho doanh nghiệp phi sản xuất và mô hình $Z''$ điều chỉnh (Emerging Market Score - EMS, Altman, Hartzell & Peck, 1995).

Đối với doanh nghiệp bất động sản niêm yết, công thức $Z''$ được áp dụng: $$Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$$

Trong đó:

  • $X_1 = \text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$
  • $X_2 = \text{Lợi nhuận giữ lại} / \text{Tổng tài sản}$ (hoặc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản)
  • $X_3 = \text{EBIT} / \text{Tổng tài sản}$
  • $X_4 = \text{Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu} / \text{Giá trị sổ sách của tổng nợ}$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, cũng như đánh giá thực trạng ngành bất động sản và các tỷ số tài chính giai đoạn 2019–2023.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình xác suất Logit (hồi quy Logistic nhị phân) để kiểm định tác động của các biến tài chính vi mô và các biến kinh tế vĩ mô lên trạng thái rủi ro phá sản (được phân loại dựa trên ngưỡng giá trị Z-score).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán của 82 doanh nghiệp bất động sản niêm yết thu thập từ VietstockFinance và Sở Giao dịch Chứng khoán; số liệu vĩ mô và ngành từ Tổng cục Thống kê, Bộ Xây dựng, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS) và FiinRating.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở luận về các nhân tố tác động đến chỉ số Z-score phản ánh rủi ro phá sản của doanh nghiệp và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 tập trung thiết lập nền tảng lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm:

  • Hệ thống hóa các nhóm nhân tố:
    • Nhân tố chủ quan (nội tại doanh nghiệp): Khả năng thanh toán (thanh toán tổng quát, thanh toán hiện thời, thanh toán nhanh); Đòn bẩy tài chính (Nợ phải trả/Tổng tài sản, Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu, hệ số chi trả lãi vay); Khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS); Hiệu suất hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu); Năng lực và kinh nghiệm quản lý; Tình trạng mất cân đối dòng tiền; Rủi ro đạo đức và gian lận báo cáo tài chính.
    • Nhân tố khách quan (môi trường bên ngoài): Môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, mặt bằng lãi suất, biến động tỷ giá hối đoái); Chu kỳ phát triển của ngành bất động sản; Cường độ cạnh tranh trên thị trường.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Lược khảo các công trình quốc tế tiêu biểu (Rybárová và cộng sự, 2016; Indira Kasnawati, 2018; Leonardo Becchetti và cộng sự, 2003; Monica Violeta Achim và cộng sự, 2012; Maurice Peat, 2007; M. Sienly Veronica & Samuel PD Anantadjaya, 2014; Tomasz Korol, 2017) và các công trình trong nước (Nguyễn Trà Ngọc My & Nguyễn Văn Công, 2013; Hoàng Thị Hồng Vân, 2020; Nguyễn Thị Tuyết Lan, 2019; Nguyễn Văn Công và cộng sự, 2019; Nguyễn Văn Thép và cộng sự, 2022; Phan Trần Trung Dũng và cộng sự, 2022; Trần Thị Vinh và cộng sự, 2022; Trương Thanh Hằng và cộng sự, 2022; Lê Thị Nhung, 2023).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam sử dụng chuỗi dữ liệu kết thúc trước năm 2021. Khóa luận tập trung lấp đầy khoảng trống dữ liệu giai đoạn 2022–2023, thời điểm thị trường bất động sản chịu ảnh hưởng cộng hưởng từ các biến động hậu đại dịch và khủng hoảng thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: Đánh giá các nhân tố tác động đến chỉ số Z-score phản ánh rủi ro phá sản của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thị trường bất động sản và phân tích thực trạng tài chính của 82 doanh nghiệp niêm yết:

  • Thực trạng kinh tế ngành: Ngành xây dựng và bất động sản đóng góp bình quân 10% GDP cả nước (bất động sản đóng góp trực tiếp khoảng 3,5% GDP, tương đương 0,5 điểm phần trăm tăng trưởng năm 2022). Tín dụng bất động sản đạt đỉnh tăng trưởng 21,2% tổng dư nợ nền kinh tế vào cuối năm 2022, sau đó chậm lại trong 6 tháng đầu năm 2023 (+4,6%). Năm 2023 ghi nhận 1.160 doanh nghiệp bất động sản rời thị trường trong 11 tháng đầu năm và khoảng 120.000 tỷ đồng trái phiếu đáo hạn trong năm 2024.
  • Tình hình thu hút vốn FDI vào bất động sản giai đoạn 2017–2022:
Năm Số dự án cấp mới Số lượt dự án tăng vốn Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm (triệu USD) Tỷ trọng so với tổng FDI (%) Xếp hạng vị trí
2017 65 23 3.053,62 8,58% 3
2018 92 31 6.615,32 18,65% 2
2019 123 28 3.876,03 10,19% 2
2020 70 32 4.184,95 14,67% 3
2021 57 29 2.637,42 8,47% 3
2022 75 37 4.415,44 16,06% 2
Tổng cộng 1.072 — 66.267,55 15,11% 2
  • Phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp niêm yết (2019–2023):
    • Đòn bẩy tài chính: Đạt đỉnh năm 2020 do các doanh nghiệp đẩy mạnh phát hành trái phiếu sau khi Thông tư 22/2019/TT-NHNN siết tín dụng ngân hàng (trái phiếu bất động sản chiếm 55% lượng phát hành tháng 1/2020 và chiếm 29% cả năm 2020). Năm 2023, 35 doanh nghiệp chi hơn 20.000 tỷ đồng mua lại trái phiếu trước hạn (tiêu biểu như PDR). Các doanh nghiệp duy trì tỷ lệ đòn bẩy an toàn gồm VHM, NLG, KDH; trong khi các đơn vị có tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu ở mức rủi ro cao gồm CDC, NVL (>4,3 lần), CIG, HU1, SZC (>3 lần).
    • Khả năng sinh lời: ROA và ROE giảm mạnh. Năm 2022 ghi nhận ROS âm sâu tại một số doanh nghiệp (NDN đạt -4.175,26%). Năm 2023, các doanh nghiệp âm cả ba chỉ số sinh lời gồm API, LDG, VPH, TDH; nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động như HDTC, PVR, LCS hoặc cắt giảm 50% đến 75% nhân sự (Đất Xanh, Novaland, Hưng Thịnh).
    • Hiệu suất hoạt động và Hàng tồn kho: Vòng quay hàng tồn kho (IT) và vòng quay khoản phải thu (RT) chạm mức thấp nhất vào năm 2023. Tính đến 31/12/2023, tổng giá trị hàng tồn kho toàn ngành vượt 472.000 tỷ đồng (giảm 0,3% so với đầu năm); có 13 doanh nghiệp ghi nhận tồn kho chiếm trên 50% tổng tài sản.
  • Mô hình định lượng Logit: Ứng dụng mô hình phân loại nhị phân dựa trên chỉ số $Z''$ để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá ma trận tương quan, thống kê mô tả, kiểm định khuyết tật mô hình và phân tích đường cong ROC nhằm dự báo nguy cơ phá sản.

CHƯƠNG 3: Thảo luận, khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định tính và mô hình định lượng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Định hướng phát triển: Nhấn mạnh mục tiêu đô thị hóa (hướng tới mức tăng diện tích sàn bình quân đạt 27 m²/người năm 2025 và 30 m²/người năm 2030), phát triển bất động sản công nghiệp và cân đối cơ cấu sản phẩm nhà ở (hiện tại nhà ở thương mại chiếm 66,6%, nhà ở xã hội chiếm 12,6%, nhà ở tái định cư chiếm 9,15% trên tổng số 3.823 dự án).
  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp:
    • Chủ động tái cơ cấu nợ, hạ tỷ lệ đòn bẩy tài chính về ngưỡng an toàn;
    • Áp dụng chính sách chiết khấu thương mại linh hoạt để giải phóng hàng tồn kho và cải thiện vòng quay lưu chuyển tiền tệ;
    • Đa dạng hóa nguồn vốn huy động, hạn chế phụ thuộc vào đòn bẩy nợ vay ngắn hạn.
  • Khuyến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
    • Hoàn thiện thể chế pháp lý về định giá đất đai nhằm thu hẹp khoảng cách giữa bảng giá đất nhà nước và giá thị trường;
    • Kiểm soát thị trường môi giới bất động sản, bắt buộc đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề để giảm bất cân xứng thông tin;
    • Tăng cường giám sát an toàn thị trường trái phiếu doanh nghiệp và hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho các dự án nhà ở xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu định lượng chi tiết về ngành bất động sản niêm yết Việt Nam giai đoạn 2019–2023: xác định quy mô 82 doanh nghiệp niêm yết (59 sàn HOSE, 23 sàn HNX, 3 mã trong rổ VN30 gồm VHM, VRE, BCM); tổng hợp giá trị hàng tồn kho toàn ngành vượt 472.000 tỷ đồng tại thời điểm 31/12/2023 với 13 doanh nghiệp có tỷ trọng tồn kho vượt 50% tổng tài sản.
  2. Đo lường mức độ phân hóa đòn bẩy tài chính: chỉ rõ sự mất cân đối tại các doanh nghiệp có hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu vượt 3 đến 4,3 lần (CDC, NVL, CIG, HU1, SZC), đồng thời ghi nhận nỗ lực mua lại hơn 20.000 tỷ đồng trái phiếu trước hạn của 35 doanh nghiệp trong năm 2023.
  3. Ứng dụng thành công mô hình $Z''$-score (Altman, Hartzell & Peck, 1995) kết hợp kiểm định hồi quy Logit và đường cong ROC, chứng minh tính tương thích của mô hình trong việc phân loại và cảnh báo sớm rủi ro kiệt quệ tài chính của các công ty bất động sản tại Việt Nam.

Giải pháp và kiến nghị

  • Doanh nghiệp cần cơ cấu lại danh mục tài sản, chủ động hạ tỷ lệ đòn bẩy tài chính thông qua mua lại nợ trước hạn, tái cấu trúc tổ chức và tối ưu hóa vòng quay khoản phải thu.
  • Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đất đai, kiểm soát tính minh bạch của thị trường phát hành trái phiếu doanh nghiệp và chuẩn hóa lực lượng môi giới.

Đóng góp của công trình

Khóa luận đã cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm đến hết năm tài chính 2023, phản ánh đầy đủ tác động của giai đoạn siết chặt thanh khoản và áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp lên chỉ số an toàn tài chính Z-score—một giai đoạn mà các nghiên cứu trước năm 2022 chưa bao quát được.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào nhóm 82 doanh nghiệp bất động sản đã niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HNX và HOSE trong giai đoạn 2019–2023; chưa bao quát nhóm doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết hoặc các công ty đại chúng quy mô nhỏ chưa đưa cổ phiếu lên sàn tập trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau khi các luật mới (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh Bất động sản sửa đổi) chính thức đi vào thực tiễn, đồng thời bổ sung thêm các biến kiểm soát về quản trị công ty và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán: Tham khảo khung phương pháp luận áp dụng mô hình chỉ số Z-score cho doanh nghiệp phi sản xuất và quy trình xây dựng mô hình hồi quy Logit trong nghiên cứu rủi ro tài chính.
  • Nhà phân tích đầu tư và chuyên viên thẩm định tín dụng ngân hàng: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu cảnh báo rủi ro đòn bẩy, tồn kho và các ngưỡng Z-score để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bất động sản.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp bất động sản: Tham khảo các phân tích thực trạng mất cân đối cơ cấu nợ và các khuyến nghị về tái cấu trúc nguồn vốn trong giai đoạn thị trường đóng băng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng phiên bản nào của mô hình Z-score để đo lường rủi ro phá sản của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết?
Khóa luận sử dụng mô hình $Z''$-score bốn biến của Altman, Hartzell và Peck (1995) dành cho các doanh nghiệp phi sản xuất và các thị trường mới nổi: $Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$.

2. Điểm khác biệt giữa "mất khả năng thanh toán" và "phá sản" theo pháp luật Việt Nam được nêu trong khóa luận là gì?
Theo Luật Phá sản 2014 được trích dẫn trong công trình: Doanh nghiệp "mất khả năng thanh toán" khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn; còn "phá sản" là tình trạng của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và đã bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.

3. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết diễn biến như thế nào trong giai đoạn 2019–2023?
Tỷ lệ đòn bẩy bình quân tăng mạnh và đạt đỉnh vào năm 2020 do sự bùng nổ của kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp sau khi Thông tư 22/2019/TT-NHNN siết tín dụng ngân hàng, sau đó có xu hướng giảm dần đến năm 2023 nhờ hoạt động mua lại trái phiếu trước hạn (35 doanh nghiệp mua lại hơn 20.000 tỷ đồng trái phiếu năm 2023).

4. Tình trạng hàng tồn kho của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết tính đến ngày 31/12/2023 được ghi nhận ra sao?
Tổng giá trị hàng tồn kho toàn ngành đạt hơn 472.000 tỷ đồng (giảm nhẹ 0,3% so với đầu năm 2023), trong đó có 13 doanh nghiệp niêm yết ghi nhận giá trị hàng tồn kho chiếm trên 50% tổng tài sản.

5. Khoảng trống nghiên cứu chính mà khóa luận hướng đến giải quyết là gì?
Phần lớn các nghiên cứu định lượng rủi ro phá sản trước đây tại Việt Nam chỉ sử dụng dữ liệu đến năm 2020 hoặc 2021; khóa luận đã cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm cho giai đoạn 2022–2023 nhằm phản ánh các biến động tài chính sâu sắc sau đại dịch Covid-19 và biến động của thị trường trái phiếu doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Quỳnh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phá sản doanh nghiệp và đo lường rủi ro tài chính thông qua mô hình Z-score của Altman. Bằng việc phân tích dữ liệu thực nghiệm của 82 doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2019–2023, nghiên cứu đã chỉ rõ thực trạng suy giảm khả năng sinh lời, sự ứ đọng hàng tồn kho và áp lực nợ vay tại các đơn vị có đòn bẩy cao. Kết quả phân tích từ mô hình Logit cung cấp cơ sở khoa học để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tái cấu trúc tài chính cho doanh nghiệp và hoàn thiện cơ chế điều tiết vĩ mô cho các cơ quan quản lý nhà nước.