Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định gửi tiết kiệm cá nhân tại MB Bank Huế

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại MB Bank chi nhánh Huế và đề xuất giải pháp thu hút nguồn vốn.

Trường đại học

Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

La Thị Mỹ Nho

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định gửi tiết kiệm tại MB Bank Huế

Hoạt động gửi tiền tiết kiệm giữ vai trò trọng yếu đối với nguồn vốn của ngân hàng thương mại. Tại thành phố Huế, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB Bank) đã xây dựng vị thế vững chắc trong lòng người dân địa phương. Chi nhánh cung cấp các giải pháp tài chính đa dạng. Khách hàng cá nhân tìm đến ngân hàng để bảo toàn tài sản và tìm kiếm lợi nhuận ổn định từ nguồn tiền nhàn rỗi. Quyết định gửi tiền phụ thuộc vào nhiều yếu tố tâm lý và kinh tế. Khách hàng luôn so sánh kỹ lưỡng giữa các tổ chức tín dụng trước khi lựa chọn. Môi trường cạnh tranh ngân hàng tại Thừa Thiên Huế diễn ra rất sôi động. Nhiều ngân hàng lớn liên tục đưa ra chính sách ưu đãi. MB Bank Huế duy trì sức hút nhờ nền tảng quân đội uy tín và quy trình vận hành minh bạch. Nguồn vốn huy động từ tiền gửi giúp chi nhánh mở rộng quy mô tín dụng. Hoạt động này vừa phục vụ phát triển kinh tế vừa nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.1. Bối cảnh hoạt động huy động vốn tại MB Bank Huế

MB Bank Huế hoạt động trên địa bàn có tốc độ phát triển kinh tế ổn định. Người dân Cố đô có truyền thống tích lũy tài chính cẩn trọng. Thói quen gửi tiết kiệm ngân hàng phổ biến ở mọi lứa tuổi. MB Bank Huế đáp ứng tốt nhu cầu này qua nhiều sản phẩm tiền gửi linh hoạt. Chi nhánh đặt các phòng giao dịch tại những vị trí dân cư thuận lợi như Hương Thủy, Nam Sông Hương và Vĩ Dạ. Mạng lưới rộng khắp giúp ngân hàng tiếp cận lượng lớn khách hàng cá nhân. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại nhà nước và tư nhân tại địa bàn ngày càng gay gắt. Do đó, MB Bank Huế phải liên tục cải tiến dịch vụ nhằm giữ vững thị phần huy động vốn.

1.2. Tầm quan trọng của tiền gửi tiết kiệm cá nhân

Tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân là nguồn vốn ổn định nhất của chi nhánh ngân hàng. Nguồn vốn này có chi phí hợp lý và ít biến động bất thường so với vốn doanh nghiệp. Nó tạo cơ sở an toàn cho hoạt động cấp tín dụng và đầu tư sinh lời. Đối với khách hàng, gửi tiết kiệm là phương thức sinh lời không rủi ro. Khách hàng vừa nhận lãi suất định kỳ vừa bảo toàn nguyên vẹn số tiền tích lũy. Thêm vào đó, việc gửi tiền còn giúp người dân tiếp cận các tiện ích ngân hàng hiện đại như thanh toán hóa đơn hay quản lý tài chính số. Mối quan hệ gắn kết này mang lại lợi ích bền vững cho cả khách hàng và MB Bank Huế.

II. Phân tích quyết định gửi tiết kiệm tại MB Bank Huế

Nghiên cứu hành vi gửi tiền tại MB Bank Huế cho thấy sự tác động đồng thời của nhiều nhân tố then chốt. Yếu tố lãi suất luôn thu hút sự quan tâm hàng đầu của người gửi tiền. Khách hàng theo dõi sát sao biểu lãi suất giữa các kỳ hạn để tối ưu lợi nhuận. Tuy nhiên, lãi suất không phải là yếu tố duy nhất quyết định. Uy tín thương hiệu của ngân hàng quân đội tạo dựng niềm tin sâu sắc. Khách hàng tại Huế đặc biệt chú trọng sự an toàn tài chính cá nhân. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm thực tế. Nhân viên niềm nở, tư vấn tận tình giúp thủ tục diễn ra nhanh gọn và minh bạch. Cơ sở vật chất khang trang cùng mạng lưới phòng giao dịch thuận tiện tại các trục đường chính giảm thiểu thời gian đi lại. Sự phát triển của ứng dụng ngân hàng số MB App cũng tác động mạnh mẽ đến quyết định lựa chọn. Dịch vụ số hóa mang lại khả năng quản lý tiền gửi linh hoạt mọi lúc mọi nơi.

2.1. Tác động từ lãi suất và uy tín thương hiệu

Lãi suất là công cụ kinh tế nhạy cảm tác động trực tiếp vào tâm lý sinh lời của người gửi. Mức lãi suất tiền gửi cạnh tranh khuyến khích người dân ký gửi kỳ hạn dài hơn. Dù vậy, yếu tố thương hiệu đóng vai trò như một mỏ neo an toàn vững chắc. Thương hiệu MB Bank gắn liền với sự kỷ luật, ổn định của ngân hàng trực thuộc Bộ Quốc phòng. Khách hàng tại Huế có xu hướng e ngại rủi ro tài chính khi chọn nơi gửi vốn. Vì thế, vị thế ngân hàng lớn cùng bề dày lịch sử tạo nên cảm giác an tâm vượt trội. Khi mức lãi suất giữa các ngân hàng tương đương, uy tín MB Bank trở thành yếu tố quyết định người dân lựa chọn mở sổ.

2.2. Ảnh hưởng của dịch vụ và sự thuận tiện giao dịch

Chất lượng dịch vụ là nhân tố then chốt định hình sự hài lòng dài hạn của khách hàng. Nhân viên chi nhánh MB Bank Huế có chuyên môn nghiệp vụ tốt và tác phong chuẩn mực. Tốc độ xử lý hồ sơ mở sổ, tất toán tiền gửi diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, mạng lưới các phòng giao dịch tại Nam Sông Hương hay Vĩ Dạ tạo sự tiện lợi lớn cho việc di chuyển. Không gian quầy giao dịch hiện đại, sạch sẽ và an ninh bảo đảm tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Hơn nữa, việc tích hợp ứng dụng ngân hàng số giúp người dân chủ động gửi tiền trực tuyến với lãi suất ưu đãi mà không cần trực tiếp đến quầy.

III. Giải pháp tăng quyết định gửi tiết kiệm tại MB Bank Huế

Để nâng cao quy mô huy động vốn, MB Bank Huế cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp thiết thực. Chi nhánh nên xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng. Các gói tiết kiệm bậc thang hoặc tiết kiệm tích lũy cho hưu trí mang lại nhiều giá trị thực tế. Đơn vị cần tiếp tục đẩy mạnh công tác đào tạo đội ngũ cán bộ nhân viên giao dịch. Tác phong làm việc chuẩn mực, tinh thần thân thiện và khả năng lắng nghe giúp củng cố sự gắn kết với khách hàng địa phương. Ngoài ra, việc cải tiến quy trình nghiệp vụ giữ vai trò rất cấp thiết. Ngân hàng cần rút ngắn hơn nữa thời gian xử lý giao dịch tại quầy. Hệ thống ngân hàng số MB App cần liên tục cập nhật thêm nhiều tính năng mới. Giao diện trực quan và cơ chế bảo mật sinh trắc học sẽ khuyến khích người gửi mở tài khoản tiết kiệm online. Chiến dịch truyền thông tại địa phương cũng cần được đẩy mạnh qua các sự kiện cộng đồng.

3.1. Hoàn thiện chính sách lãi suất và sản phẩm tiền gửi

Ngân hàng cần liên tục rà soát biến động thị trường tài chính để điều chỉnh biểu lãi suất phù hợp. Việc áp dụng chính sách cộng thêm lãi suất cho người gửi tiền số lượng lớn hoặc kỳ hạn dài kích thích dòng vốn nhàn rỗi. MB Bank Huế nên phát triển các gói sản phẩm tiết kiệm gắn với mục tiêu đời sống như quỹ giáo dục, quỹ dưỡng già hoặc quỹ khởi nghiệp. Những sản phẩm chuyên biệt này đáp ứng đúng nguyện vọng cá nhân hóa tài chính của cư dân địa phương. Ngoài ra, việc bổ sung các chính sách rút gốc linh hoạt một phần trước hạn sẽ loại bỏ rào cản tâm lý e ngại mất lãi của khách hàng khi phát sinh nhu cầu tài chính đột xuất.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nền tảng số

Nhân lực và công nghệ là hai trụ cột nâng tầm trải nghiệm của khách hàng gửi tiết kiệm. Chi nhánh cần tổ chức định kỳ các khóa tập huấn kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cho nhân viên quầy. Phong cách phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm luôn gây dựng thiện cảm sâu đậm với khách hàng Huế. Song song với đó, đơn vị phải liên tục nâng cấp hệ thống phần mềm MB App. Nền tảng số cần bảo đảm tốc độ phản hồi nhanh, giao diện thân thiện với người lớn tuổi và hệ thống bảo mật an toàn tuyệt đối. Các tiện ích thông báo biến động số dư và theo dõi ngày đáo hạn tự động giúp người gửi an tâm kiểm soát tài sản của mình.

IV. Kết luận về quyết định gửi tiết kiệm tại MB Bank Huế

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng mang lại cái nhìn toàn diện về hoạt động ngân hàng bán lẻ tại địa bàn Cố đô. Quyết định mở sổ tiết kiệm là kết quả tổng hòa giữa lợi ích tài chính và sự tin cậy. MB Bank Huế đã khẳng định vị trí uy tín nhờ thương hiệu quân đội vững chắc cùng chất lượng dịch vụ đồng đều. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng khốc liệt, ngân hàng không thể dừng lại ở những thành tựu hiện có. Việc không ngừng cải thiện chính sách chăm sóc khách hàng, minh bạch biểu phí và tối ưu hóa hạ tầng số sẽ duy trì ưu thế bền vững. Nguồn tiền gửi dồi dào từ khách hàng cá nhân giúp chi nhánh ổn định bảng cân đối tài chính. Nguồn vốn này cũng đóng góp thiết thực cho dòng chảy tín dụng phục vụ phát triển kinh tế địa phương. Quá trình ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản trị tạo tiền đề cho những bước bứt phá mới của MB Bank Huế.

4.1. Ứng dụng thực tiễn trong quản trị chi nhánh

Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ban lãnh đạo MB Bank Huế. Đơn vị có thể định hướng chiến lược kinh doanh bám sát nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng. Các phòng ban chức năng chủ động tái cơ cấu quy trình phục vụ theo hướng tinh gọn và minh bạch. Việc phân bổ chỉ tiêu huy động vốn cho các phòng giao dịch tại Nam Sông Hương, Hương Thủy và Vĩ Dạ trở nên khoa học hơn. Bên cạnh đó, ngân hàng dễ dàng triển khai các chương trình tri ân khách hàng thân thiết vào các dịp lễ tết truyền thống. Những ứng dụng quản trị này trực tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại chi nhánh.

4.2. Khuyến nghị cho khách hàng cá nhân gửi tiền

Khách hàng cá nhân cần chủ động tìm hiểu các gói tiết kiệm phù hợp với kế hoạch tài chính cá nhân. Việc chia nhỏ số tiền gửi vào các kỳ hạn khác nhau giúp người gửi linh hoạt xoay vòng vốn khi phát sinh sự việc bất ngờ. Người gửi tiền nên theo dõi định kỳ biểu lãi suất niêm yết trên ứng dụng số để tận dụng các chương trình ưu đãi đặc biệt. Ngoài ra, việc xác thực thông tin tài khoản qua căn cước công dân gắn chip hoặc sinh trắc học sẽ bảo vệ quyền sở hữu tài sản tốt nhất. Chủ động tương tác với nhân viên ngân hàng giúp người gửi cập nhật kịp thời các chính sách tiền gửi có lợi nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp quân đội việt nam chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, Điều 23, Luật các tổ chức tín dụng năm 2024: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Trong Luật này còn định nghĩa: “Tổ chức tín dụng là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân thực hiện một, một số hoặc tất cả hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Theo Luật Ngân hàng nhà nước: “Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán.

10 Tóm lại, NHTM là tổ chức tài chính đóng vai trò là cầu nối trung gian giữa người thừa tiền và người thiếu tiền, giữa nhà nước và người dân, cũng như giữa các doanh nghiệp với nhau và giữa các NHTM. Mặc dù có nhiều cách định nghĩa khác nhau về NHTM (nó tùy thuộc vào tập quán pháp luật của từng quốc gia hoặc từng vùng lãnh thổ) nhưng khi xem xét kỹ lưỡng và đi sâu phân tích nội dung của từng định nghĩa đó, Có thể nhận thấy rõ ràng rằng, tất cả các ngân hàng thương mại đều có điểm chung là nhận tiền gửi, bao gồm cả tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn, để sử dụng vào các hoạt động như cho vay, chiết khấu và các dịch vụ kinh doanh khác của ngân hàng.2 Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại Theo Trầm Thị Xuân Hương và cộng sự (2013), tiền gửi tiết kiệm là một loại tiền gửi dành cho các đối tượng thuộc mọi tầng lớp khác nhau trong xã hội được bắt nguồn từ tiền không sử dụng đến gửi vào ngân hàng với mong muốn để sinh lời trong một thời gian nhất định. Đây là nguồn vốn nhàn rỗi của các tầng lớp khác nhau nhưng đặc biệt quan trọng mà các ngân hàng TMCP đều muốn thu hút được và mở rộng quy mô huy động, phát triển sản phẩm đa dạng cùng với lãi suất hấp dẫn vì các NHTM xem nguồn vốn này là chủ yếu. Dựa theo quy định số 48/2018/TT-NHNN về tiền gửi tiết kiệm do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thì tiền gửi tiết kiệm là món tiền của một cá nhân đến ngân hàng để gửi món tiền này bằng tài khoản tiết kiệm được mở tại ngân hàng và được xác nhận trên thẻ tiết kiệm của người gửi, được hưởng lãi suất theo đúng quy định của tổ chức tín dụng nhận tiền gửi, được bảo đảm theo quy định của pháp luật về bảo hiểm tiền gửi.

Dựa trên kỳ hạn gửi, tiền gửi tiết kiệm được phân loại thành hai loại chính: tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là một hình thức gửi tiền tiết kiệm mà người gửi được phép rút tiền một cách linh hoạt, bất cứ khi nào họ muốn, mà không cần phải báo trước cho ngân hàng hoặc tổ chức nhận tiền gửi. Việc rút tiền có thể được thực hiện vào bất kỳ ngày làm việc nào của tổ chức đó. Sản phẩm tiết kiệm này được thiết kế nhằm phục vụ cho những khách hàng có tiền nhàn rỗi và mong muốn gửi ngân hàng với mục tiêu chính là bảo toàn vốn và thu được lãi suất, mà không 11 cần xác định kế hoạch cụ thể cho việc sử dụng số tiền trong tương lai.

Đối với khách hàng khi chọn hình thức gửi tiết kiệm này thường tìm kiếm sự an toàn và tiện lợi hơn là lợi nhuận cao. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là hình thức gửi tiền mà người gửi chỉ được phép rút tiền sau một khoảng thời gian nhất định, được thỏa thuận trước với ngân hàng hoặc tổ chức nhận tiền gửi. Điểm khác biệt chính so với tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là tính ràng buộc về thời gian. Sản phẩm này được thiết kế dành cho những khách hàng có nhu cầu tiết kiệm với mục tiêu an toàn, sinh lời và có kế hoạch sử dụng tiền trong tương lai.

Đối tượng chính của hình thức tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là những cá nhân có thu nhập ổn định và đều đặn, mong muốn nhận lãi suất định kỳ. Loại hình tiền gửi này được phân loại theo nhiều tiêu chí: Dựa theo tiêu chí thời gian gửi, tiền gửi có thể chia thành các loại kỳ hạn 1, 2, 3 tháng hoặc dài hơn, lên đến 36 tháng. Theo phương thức trả lãi, tiền gửi được phân thành: tiền gửi kỳ hạn lãnh lãi đầu kỳ, tiền gửi kỳ hạn lãnh lãi cuối kỳ, hoặc tiền gửi kỳ hạn lãnh lãi định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý). Ngoài hai loại tiền gửi tiết kiệm chính đã nêu trên, hầu hết các Ngân hàng Thương mại (NHTM) hiện nay đều thiết kế và triển khai nhiều loại tiền gửi tiết kiệm với những đặc điểm và ưu đãi riêng biệt.

Điều này không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của từng NHTM trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển và có sự cạnh tranh gay gắt. Một số sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tiêu biểu mà các NHTM đã phát triển trong thời gian qua bao gồm: Tiết kiệm tích lũy: Đây là hình thức tiết kiệm mà theo đó, khách hàng gửi một khoản tiền cố định đều đặn theo định kỳ 1,3 hoặc 6 tháng trong khoảng thời gian từ 1 đến 10 năm, tùy theo thỏa thuận. Mục tiêu của hình thức này là giúp khách hàng tích lũy một khoản tiền lớn trong tương lai Tiết kiệm bậc thang: Đây là hình thức tiết kiệm mà theo đó, khách hàng nhận lãi suất khác nhau tùy thuộc vào mức tiền gửi của mình. Theo nguyên tắc này, số tiền gửi càng lớn thì lãi suất sẽ càng cao, và ngược lại, số tiền gửi nhỏ hơn sẽ có lãi suất thấp hơn.

Tiết kiệm dự thưởng: Là hình thức tiết kiệm truyền thống kết hợp với các chương trình marketing và khuyến mãi. Khi tham gia gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm dự thưởng, 12 khách hàng không chỉ tích lũy lãi suất mà còn có cơ hội nhận những phần quà hấp dẫn hoặc tham gia vào các buổi quay số may mắn để trúng thưởng.3 Vai trò, ý nghĩa của tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân * Đối với ngân hàng thương mại Tiền gửi của khách hàng cá nhân (KHCN) đóng vai trò vô cùng quan trọng, là nguồn vốn chủ lực của các Ngân hàng Thương mại (NHTM), chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn. Hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm không chỉ thể hiện quy mô hoạt động và tín dụng của ngân hàng mà còn là thước đo mức độ tín nhiệm của khách hàng. Khi khách hàng tin tưởng vào các sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng, họ sẽ lan tỏa sự hài lòng này đến những người khác, góp phần nâng cao hình ảnh và uy tín của ngân hàng.

Sự lan tỏa này giúp sản phẩm của ngân hàng tiếp cận thị trường nhanh chóng và thu hút thêm những khách hàng tiềm năng trong tương lai. Việc huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm là yếu tố không thể thiếu, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nếu thiếu vốn, NHTM sẽ không thể vận hành và tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, do đó, việc thu hút vốn trở thành yếu tố then chốt giúp ngân hàng tăng cường khả năng cho vay và đạt được lợi nhuận cao hơn. Để đạt mục tiêu tăng trưởng, ngân hàng sẽ triển khai những chiến lược phát triển nhằm thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ, đồng thời tăng cường hoạt động huy động vốn gửi tiền tiết kiệm.

* Đối với khách hàng Gửi tiền tiết kiệm là một hình thức đầu tư vừa an toàn, vừa sinh lời, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Không chỉ giúp bảo quản an toàn khoản tiền nhàn rỗi, tiết kiệm còn mang lại lợi nhuận thông qua lãi suất. Hơn nữa, việc gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng còn mở ra cơ hội tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính đa dạng khác mà ngân hàng cung cấp, như dịch vụ thanh toán và dịch vụ tín dụng. Việc huy động tiền gửi từ khách hàng cá nhân là một kênh đầu tư truyền thống, an toàn và mang lại lợi nhuận, không chỉ đóng vai trò quan trọng đối với các Ngân hàng Thương mại (NHTM) mà còn mang lại nhiều lợi ích cho chính khách hàng.

Qua hình thức này, khách hàng có thể tích lũy và tăng cường mức tiêu dùng trong tương lai nhờ vào lãi suất từ khoản tiền gửi. 13 Ngoài việc gửi tiết kiệm, khách hàng còn có cơ hội tiếp cận nhiều dịch vụ khác của ngân hàng, như thanh toán hóa đơn điện nước, nhu cầu vay vốn, và dịch vụ ủy quyền. Điều này giúp khách hàng tiết kiệm chi phí đi lại, thời gian và nguồn lực, đồng thời tận dụng tối đa các dịch vụ tiện ích mà ngân hàng cung cấp.2 Lý luận cơ bản về hành vi khách hàng 1.1 Khái niệm về hành vi khách hàng Theo (Kotler, 2001) nghiên cứu hành vi người khách hàng chính là việc nghiên cứu quy trình người tiêu dùng sắm sửa và sử dụng dịch vụ, hàng hóa đặc trong bối cảnh mỗi người tiêu dùng đều có những tiêu chí khác nhau về tâm lý học, nhân khẩu học ., đồng thời chịu sự tác động từ người thân, bạn bè và xã hội,… khác nhau Theo một khái niệm khác, Trần Thị Thập (2013): “Hành vi mua của khách hàng là toàn bộ quá trình diễn biến cũng như cân nhắc của khách hàng từ khi họ nhận biết nhu cầu về hàng hóa hay dịch vụ nào đó cho đến khi họ lựa chọn mua và sử dụng những hàng hóa hay dịch vụ này”.2 Mô hình hành vi mua hàng của khách hàng Có rất nhiều nhà nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng và mỗi nhà nghiên cứu thường chỉ ra những yếu tố cụ thể có tác động mạnh đến ý định mua sắm đồng thời bỏ qua những yếu tố mà họ cho là ít ảnh hưởng. Mô hình dưới đây cung cấp cái nhìn tổng quan về cách các yếu tố kích thích tác động đến ý thức của khách hàng và những phản ứng đáp lại của khách hàng.

Các yếu tố Ý thức của Phản ứng đáp lại kích thích khách hàng của khách hàng Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
La Thị Mỹ Nho (2024), Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Việt Nam - Chi nhánh Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế.
APA 7
La, T. M. N. (2024). Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Việt Nam - Chi nhánh Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-quyet-dinh-gui-tiet-kiem-mb-bank-hue/9387333383
IEEE
T. M. N. La, "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Việt Nam - Chi nhánh Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nhan-to-anh-huong-quyet-dinh-gui-tiet-kiem-mb-bank-hue/9387333383

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Tài liệu <strong>Khóa luận: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định gửi tiết kiệm cá nhân tại MB Bank Huế</strong> phân tích toàn diện các yếu tố tác động đến hành vi gửi tiền như lãi suất, uy tín, dịch vụ và an toàn. Đề tài mang lại giá trị thực tiễn cho sinh viên tham khảo phương pháp nghiên cứu định lượng, đồng thời hỗ trợ nhà quản trị tối ưu chính sách thu hút tiền gửi. Để mở rộng góc nhìn, bạn đọc có thể tham khảo thêm đề tài về <strong>quyết định gửi tiền tiết kiệm</strong> tại Agribank. Bên cạnh đó, khảo sát tiêu chí <strong>lựa chọn ngân hàng gửi tiền</strong> giúp làm rõ xu hướng của khách hàng. Đồng thời, giải pháp phát triển <strong>dịch vụ huy động vốn</strong> sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp hoàn thiện bài viết.