Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính quốc gia, đóng vai trò điều tiết kinh tế vĩ mô và là kênh dẫn vốn chủ đạo phục vụ cho tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, khả năng sinh lời không chỉ phản ánh năng lực tài chính, sức khỏe vận hành và khả năng chống chịu trước các rủi ro hệ thống, mà còn là điều kiện tiên quyết để gia tăng vị thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

Giai đoạn 2017 - 2023 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của bối cảnh kinh tế trong nước và toàn cầu: đại dịch COVID-19 bùng phát, biến động lạm phát, áp lực tỷ giá hối đoái, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, cùng hàng loạt vụ án kinh tế lớn tại Việt Nam (vụ án tham nhũng y tế tại Công ty Việt Á năm 2021, vụ thao túng thị trường chứng khoán của Trịnh Văn Quyết năm 2021 với số tiền chiếm đoạt hơn 3.600 tỷ đồng, vụ án Tân Hoàng Minh năm 2022 liên quan đến nợ trái phiếu hơn 10.000 tỷ đồng, và vụ án Vạn Thịnh Phát của Trương Mỹ Lan năm 2023 với cáo buộc chiếm đoạt hơn 670 nghìn tỷ đồng). Những biến động này đặt ra yêu cầu đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng.

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho thấy phần lớn đề tài tập trung vào các nhân tố nội sinh (quy mô tài sản, chất lượng nợ, thanh khoản, cơ cấu chi phí) hoặc các biến vĩ mô truyền thống (tăng trưởng GDP, lạm phát). Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu vắng sự xem xét đồng thời các biến ngoại sinh đặc thù liên quan đến lĩnh vực an sinh y tế và chi tiêu công trong giai đoạn xảy ra khủng hoảng dịch bệnh toàn cầu. Vì vậy, khóa luận hướng tới giải quyết các mục tiêu nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các NHTM.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời của các nhóm NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2023.
  3. Xây dựng mô hình kinh tế lượng, phân tích định lượng tác động của các nhân tố nội sinh và ngoại sinh đến khả năng sinh lời của 28 NHTM Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho các NHTM trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2023 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 196 quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại dựa trên các định nghĩa chuẩn mực từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng (PGS.TS Tô Kim Ngọc & TS. Nguyễn Thanh Nhàn, 2020) và Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024. Theo đó, NHTM là tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng (huy động vốn, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán) và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Khả năng sinh lời của NHTM được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn an toàn vốn của Hiệp ước Basel (1988) và phương pháp xếp hạng tín nhiệm của Moody's, S&P, Fitch Ratings. Ba chỉ tiêu đo lường hiệu quả sinh lời chính được xem xét bao gồm:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân (được chọn làm biến phụ thuộc chính trong mô hình đại diện).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân.
  • Biên lãi ròng (NIM): Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân.

Khung giả thuyết nghiên cứu

Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu (H1 - H8) ứng với 8 biến độc lập:

Biến số Tên biến và công thức Kỳ vọng Nghiên cứu kế thừa
UPSIZE Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản: $\frac{\text{TTS}_{t+1} - \text{TTS}_t}{\text{TTS}_t}$ (+) Petersen & Rajan (1994)
LDR Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động: $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tiền gửi}}$ (+) Berger & Mester (2015)
NPL Tỷ lệ nợ xấu: $\frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ (-) Allen & Gale (2000), Nguyễn Thị Thu Hằng (2021)
CIR Tỷ lệ chi phí trên thu nhập: $\frac{\text{Tổng chi phí hoạt động}}{\text{Tổng thu nhập}}$ (-) Beck, Demiruc & Meric (2000), C. Athanasoglou và cộng sự (2016)
GDP Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân năm (+) Levine (1998), Hu, Zhang & Wang (2019)
CPI Chỉ số giá tiêu dùng bình quân năm (-) Jalali & Hosseini (2016)
MEDICAL Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế toàn quốc (+) Pandey (2022)
LNBUDGET Logarit tự nhiên của tổng chi Ngân sách Nhà nước (+) Aydemir, Demirgüç-Kunt & Maksimovic (2013)

Dữ liệu và phương pháp xử lý kinh tế lượng

Dữ liệu nghiên cứu gồm dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 28 NHTM Việt Nam giai đoạn 2017 - 2023, kết hợp với số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Tài chính và Bảo hiểm xã hội Việt Nam (Bộ Y tế).

Quy trình xử lý định lượng được thực hiện trên phần mềm STATA phiên bản 14 theo quy trình 7 bước:

  1. Thống kê mô tả các biến trong mẫu nghiên cứu.
  2. Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
  3. Hồi quy mô hình dữ liệu bảng bằng OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp (kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman test).
  5. Kiểm định khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
  6. Ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục khuyết tật.
  7. Ước lượng mô hình phương pháp mô-men tổng quát (GMM) nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh và độ trễ của biến phụ thuộc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về khả năng sinh lời và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương I trình bày tổng quan về ngân hàng thương mại, cấu trúc chức năng (trung gian tín dụng, thanh toán, cung ứng dịch vụ ngân hàng, quản lý ngoại hối, tạo tiền và giám sát thanh toán). Tiếp đó, chương phân tích chuyên sâu khái niệm khả năng sinh lời, công thức tính toán và ý nghĩa quản trị của ba chỉ số cốt lõi: ROA, ROE và NIM. Chương này xác lập cơ sở lý thuyết cho 8 nhân tố tác động (4 biến nội sinh: UPSIZE, LDR, NPL, CIR và 4 biến ngoại sinh: GDP, CPI, MEDICAL, LNBUDGET), đồng thời tổng hợp các tài liệu nghiên cứu quốc tế (Acaravci & Çalım, 2013; TengTeng Xu và cộng sự, 2019; Nardos Kefle, 2023) và nghiên cứu trong nước (Phạm Xuân Quỳnh, 2022; Thanh Quý, 2019).

Chương II: Thực trạng khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2023

Chương II phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và thực trạng vận hành ngành ngân hàng qua ba giai đoạn: 2017 - 2019 (trước dịch), 2020 - 2021 (trong đại dịch COVID-19) và 2022 - 2023 (giai đoạn phục hồi và biến động hậu dịch).

  • Tình hình vĩ mô: Tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,2%/năm (đạt đỉnh 8,02% vào năm 2022); lạm phát duy trì trong khoảng 2,58% (năm 2021) đến 3,53% (năm 2017). Tỷ lệ bao phủ BHYT đạt 92,81% vào năm 2023 (với 91,837 triệu người tham gia). Chi ngân sách nhà nước tăng từ 1.480 nghìn tỷ đồng (năm 2017) lên hơn 2.570 nghìn tỷ đồng (năm 2023), bội chi ngân sách thu hẹp từ 4,5% GDP xuống 3,7% GDP, trong khi nợ công tăng nhẹ từ 58,3% lên 61,2% GDP.
  • Tình hình hoạt động theo nhóm ngân hàng: Phân tích chi tiết 3 nhóm đại diện:
    1. Nhóm NHTM cổ phần Nhà nước (Big 4): Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank.
    2. Nhóm NHTM cổ phần quy mô tổng tài sản lớn: MBBank, Techcombank, VPBank, ACB.
    3. Nhóm NHTM cổ phần có ROE tiêu biểu: HDBank, VIB, LPBank.

Tổng tài sản của 28 NHTM tăng trưởng bình quân 14,18%/năm, quy mô toàn hệ thống mở rộng từ hơn 7.800 nghìn tỷ đồng (2017) lên hơn 16.600 nghìn tỷ đồng (2023).

Nhóm ngân hàng Chỉ tiêu 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023
Quốc doanh LDR (%) 87,66 89,68 88,36 87,39 87,35 90,89 84,16
NPL (%) 1,51 1,54 1,33 1,30 1,26 1,28 1,34
CIR (%) 43,00 41,43 37,69 37,13 33,60 32,36 33,72
NIM (%) 2,84 2,78 2,95 2,79 3,00 3,18 2,91
ROA (%) 0,67 0,73 0,95 0,92 0,99 1,20 1,18
ROE (%) 13,26 14,87 17,51 15,52 16,76 20,84 16,13
Quy mô TTS lớn LDR (%) 83,48 84,76 87,10 87,56 94,58 100,55 86,49
NPL (%) 1,75 1,86 1,64 1,41 1,77 2,13 2,29
CIR (%) 40,60 39,65 39,93 35,63 30,70 32,50 31,45
NIM (%) 5,07 5,29 5,59 5,55 5,60 5,68 4,57
ROA (%) 1,79 2,20 2,23 2,32 2,57 2,82 2,15
ROE (%) 20,61 23,05 21,50 20,90 22,07 23,19 18,21
ROE nổi bật LDR (%) 85,05 90,86 90,54 87,51 93,18 98,46 77,74
NPL (%) 1,76 1,84 1,61 1,52 1,80 1,89 2,13
CIR (%) 55,49 51,24 49,58 48,13 41,40 37,02 33,75
NIM (%) 3,60 3,65 4,00 3,99 4,07 4,56 4,25
ROA (%) 0,97 1,21 1,50 1,52 1,71 2,01 1,94
ROE (%) 14,54 17,16 20,64 21,22 24,04 25,11 22,72

Chương III: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu về những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2023

Chương III xây dựng phương trình hồi quy đa biến ban đầu cho 3 chỉ tiêu đo lường sinh lời: NIM, ROA, ROE. Sau quá trình thử nghiệm thực nghiệm, mô hình với biến phụ thuộc ROA được chọn làm mô hình đại diện chính thức:

$$\text{ROA}{i,t} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{UPSIZE}{i,t} + \alpha_2 \text{LDR}{i,t} + \alpha_3 \text{NPL}{i,t} + \alpha_4 \text{CIR}_{i,t} + \alpha_5 \text{GDP}_t + \alpha_6 \text{CPI}_t + \alpha_7 \text{MEDICAL}_t + \alpha_8 \text{LNBUDGET}t + \varepsilon{i,t}$$

Chương mô tả chi tiết nguồn trích xuất dữ liệu, định nghĩa biến và các phương pháp kiểm định mô hình kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến các phương pháp nâng cao như FGLS và hồi quy hệ thống GMM nhằm đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu về những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 đến 2023

Chương IV trình bày các kết quả thực nghiệm từ dữ liệu bảng 196 quan sát:

  • Thống kê mô tả:

    • ROA trung bình toàn mẫu là 0,0110949 (độ lệch chuẩn 0,0085205, giá trị nhỏ nhất -0,0072, lớn nhất 0,0499).
    • Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản (UPSIZE) trung bình đạt 15,34% (độ lệch chuẩn 0,0939).
    • LDR trung bình ở mức 84,54%; NPL trung bình là 2,19%; CIR trung bình là 48,02%.
    • Tăng trưởng GDP trung bình là 5,64%; CPI trung bình là 3,15% (biến có độ lệch chuẩn thấp nhất là 0,00309); MEDICAL trung bình đạt 91,76%; LNBUDGET trung bình đạt 0,67014.
  • Phân tích ma trận tương quan Pearson:

    • ROA có tương quan âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1% với các biến: CIR ($r = -0,6245$), NPL ($r = -0,2410$), CPI ($r = -0,1674$) và GDP ($r = -0,0457$).
    • ROA có tương quan dương với: LNBUDGET ($r = 0,8871$), LDR ($r = 0,3602$), UPSIZE ($r = 0,2856$) và MEDICAL ($r = 0,2530$).
  • Kết quả ước lượng ban đầu (OLS, FEM, REM):

    • Biến LDR tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% tới ROA (hệ số +0,0173).
    • Biến CIR tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% tới ROA (hệ số -0,0175).

Chương V: Đề xuất giải pháp và khuyến nghị giúp nâng cao khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương V căn cứ vào kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động để đưa ra định hướng phát triển, các giải pháp nội sinh (kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ CIR thông qua tự động hóa, quản lý nợ xấu NPL, duy trì thanh khoản LDR hợp lý, mở rộng quy mô tài sản an toàn) cùng các khuyến nghị vĩ mô gửi đến Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng tài chính giai đoạn 2017 - 2023: Khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng trưởng tích cực nhưng có sự phân hóa sâu sắc. Nhóm ngân hàng quy mô tài sản lớn duy trì biên lãi ròng NIM cao nhất (đạt đỉnh 5,68% năm 2022), trong khi nhóm có ROE nổi bật ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ (VIB đạt 25,2%, ACB đạt 23,71%, Vietcombank đạt 22,63%, MBBank đạt 21,23%, HDBank đạt 20,99%).
  2. Vai trò của hiệu quả quản trị chi phí (CIR) và thanh khoản (LDR): Kết quả hồi quy xác nhận CIR có tác động nghịch chiều mạnh mẽ đến ROA (hệ số tương quan $-0,6245$, hệ số hồi quy $-0,0175$ tại mức ý nghĩa 1%). LDR thể hiện tác động thuận chiều đến khả năng sinh lời (hệ số hồi quy $+0,0173$ tại mức ý nghĩa 1%), chứng minh việc tối ưu hóa nguồn vốn huy động để cấp tín dụng mang lại hiệu quả trực tiếp cho lợi nhuận.
  3. Mối quan hệ giữa các biến ngoại sinh và khả năng sinh lời: Biến tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế (MEDICAL) và chi tiêu công (LNBUDGET) thể hiện mối tương quan đồng biến với khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng ($r = 0,2530$ và $r = 0,8871$), phản ánh sự tác động gián tiếp của môi trường an sinh và chi tiêu công đến sự phát triển của dịch vụ tài chính.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các biến ngoại sinh phi truyền thống (độ bao phủ BHYT và tổng chi ngân sách) vào mô hình đánh giá khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại tại một quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết giữa ba nhóm ngân hàng (Quốc doanh, Quy mô lớn, ROE nổi bật) xuyên suốt 7 năm với các biến cố kinh tế vĩ mô và dịch bệnh, làm căn cứ định hướng quản trị chi phí và quản lý thanh khoản cho các ngân hàng thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Bộ dữ liệu chỉ tập trung vào 28 NHTM cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát được toàn bộ các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh hoặc các tổ chức tín dụng phi ngân hàng đang hoạt động trên thị trường.
  • Hạn chế về khoảng thời gian: Giai đoạn quan sát 2017 - 2023 bao gồm nhiều cú sốc ngoại sinh bất thường (đại dịch COVID-19, các đại án kinh tế lớn), có thể tạo ra các biến động mang tính chu kỳ ngắn hạn đối với một số chỉ số tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN), kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2023 để kiểm chứng tính ổn định của các biến ngoại sinh, đồng thời bổ sung thêm các biến số đo lường mức độ chuyển đổi số và phát triển ngân hàng xanh (ESG).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình thiết kế mô hình dữ liệu bảng (Panel Data), và các bước xử lý kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến FGLS và GMM trên phần mềm STATA.
  • Đối với nhà quản trị tại các NHTM: Các phân tích so sánh về chỉ số CIR, LDR và NIM giữa các nhóm ngân hàng là căn cứ thực tế để đánh giá hiệu quả tối ưu hóa chi phí vận hành và xây dựng chiến lược tín dụng phù hợp cho từng phân khúc khách hàng.
  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Báo cáo cung cấp góc nhìn thực nghiệm về tác động lan tỏa của các chính sách tài khóa, chính sách an sinh xã hội đối với sự ổn định và sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn chỉ tiêu nào làm biến phụ thuộc chính trong mô hình nghiên cứu?

Tác giả đã xem xét 3 mô hình với 3 biến phụ thuộc khác nhau gồm NIM, ROE và ROA. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình sử dụng ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) mang lại kết quả ước lượng tốt và có ý nghĩa rõ ràng nhất, do đó ROA được chọn làm biến phụ thuộc đại diện cho toàn bộ đề tài.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và quan sát?

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân đối gồm 28 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 7 năm (2017 - 2023), tương ứng với tổng cộng 196 quan sát.

3. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) có tác động như thế nào đến khả năng sinh lời của các ngân hàng?

CIR có tác động nghịch chiều rõ rệt đến ROA với hệ số tương quan là -0,6245 và hệ số hồi quy đạt -0,0175 (có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM và REM), cho thấy việc tiết giảm chi phí hoạt động giúp nâng cao trực tiếp tỷ suất sinh lời của ngân hàng.

4. Nhóm ngân hàng nào đạt tỷ suất lợi nhuận trên vốn (ROE) cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu?

Nhóm ngân hàng có ROE nổi bật (gồm VIB, ACB, Vietcombank, MBBank, HDBank, LPBank) duy trì mức ROE trung bình vượt trội, đạt đỉnh 25,11% vào năm 2022. Trong đó, các ngân hàng dẫn đầu về ROE gồm VIB (25,2%), ACB (23,71%) và Vietcombank (22,63%).

5. Tác giả đã sử dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình?

Khóa luận đã sử dụng phương pháp FGLS (Ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, cùng với mô hình hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý hiện tượng biến nội sinh và bỏ sót biến quan trọng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Anh Tuấn đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của 28 NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2023. Thông qua các phương pháp ước lượng kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến FGLS và GMM, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của các yếu tố nội sinh như tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) cùng ảnh hưởng từ các biến ngoại sinh như độ bao phủ y tế và chi tiêu ngân sách. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tại các NHTM cũng như quá trình hoạch định chính sách tiền tệ và tài khóa tại Việt Nam.