CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ công chúng, cho vay, và cung cấp các dịch vụ tài chính khác như chuyển tiền, thanh toán, quản lý tài khoản, bảo lãnh, tư vấn tài chính,. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đưa ra khái niệm ngân hàng thương mại là tổ chức nhận tiền gửi từ công chúng dưới dạng tiền gửi thanh toán hoặc tiết kiệm, sử dụng nguồn vốn huy động được để cho vay, đầu tư, và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Giáo trình Tiền tệ ngân hàng (2020), PGS.TS Tô Kim Ngọc và TS.
Nguyễn Thanh Nhàn viết, ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được phép huy động vốn dưới nhiều hình thức, thực hiện các hoạt động cho vay, thanh toán, bảo lãnh và các dịch vụ ngân hàng khác theo quy định của pháp luật. Tồn tại dưới nhiều dạng: NHTM quốc doanh, NHTM tư nhân, NHTM cổ phần, NHTM liên doanh, NHTM chi nhánh nước ngoài. Theo Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2024: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ như: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Tóm lại, ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được phép thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu cung cấp các dịch vụ tài chính và thu về lợi nhuận 1.
Chức năng và các hoạt động chính của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính, là cầu nối giữa những người có nguồn vốn nhàn rỗi và những người có nhu cầu sử dụng vốn. Để thực hiện vai trò này, ngân hàng thương mại thực hiện các chức năng chính: Chức năng trung gian tín dụng: 7 - Chức năng huy động vốn: NHTM huy động tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân dưới nhiều hình thức như tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán,. - Chức năng cấp tín dụng: NHTM sử dụng nguồn vốn huy động được để cho vay dưới nhiều hình thức như cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn, cho vay dài hạn,. - Tài trợ thương mại: NHTM cung cấp các dịch vụ tài trợ cho hoạt động xuất nhập khẩu như mở L/C, bảo lãnh, Chức năng thanh toán: - Dịch vụ thanh toán trong nước: NHTM cung cấp các dịch vụ thanh toán trong nước như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, thu chi hộ.
- Dịch vụ thanh toán quốc tế: NHTM cung cấp các dịch vụ thanh toán quốc tế như chuyển tiền quốc tế, thanh toán L/C,. Chức năng cung ứng các dịch vụ ngân hàng khác: - Dịch vụ thẻ: phát hành thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ ATM. - Dịch vụ bảo hiểm: NHTM cung cấp dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ,. - Dịch vụ đầu tư: dịch vụ tư vấn đầu tư, môi giới chứng khoán,.
Ngoài ra, NHTM còn thực hiện một số chức năng khác như: - Quản lý ngoại hối: ngân hàng mua bán ngoại tệ, thực hiện các giao dịch ngoại hối theo quy định của pháp luật. - Tạo tiền: NHTM có thể tạo tiền thông qua việc cho vay. - Giám sát thanh toán: NHTM giám sát việc thực hiện các giao dịch thanh toán để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới sự giám sát và quản lý của Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại là kênh thực hiện chính sách tiền tệ giúp điều chỉnh lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, đồng thời là nguồn cung cấp thông tin để Ngân hàng Nhà nước có thể giám sát và điều hành hệ thống ngân hàng.
Ngân hàng thương mại đóng một vai trò vô cùng to lớn đối với nền kinh tế thông qua việc thực hiện các chức năng như huy 8 động vốn, cấp tín dụng, thanh toán, cung ứng các dịch vụ ngân hàng khác. NHTM góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và nâng cao đời sống của người dân. Khái quát về khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại 1.1 Quan niệm về khả năng sinh lời Theo hiệp ước Basel (1988), khả năng sinh lời được xem là một yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ an toàn vốn của ngân hàng. Ngân hàng có khả năng sinh lời cao sẽ có khả năng hấp thụ rủi ro tốt hơn.
Quan điểm của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody's, S&P, Fitch Ratings sử dụng khả năng sinh lời như một tiêu chí quan trọng để đánh giá xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng. Ngân hàng có khả năng sinh lời cao sẽ có xếp hạng tín nhiệm cao hơn, do đó sẽ có khả năng huy động vốn với lãi suất thấp hơn. Trên thực tế, các nhà đầu tư lại cho rằng đây là yếu tố quan trọng được họ quan tâm khi đầu tư vào các cổ phiếu ngân hàng. Ngân hàng có khả năng sinh lời cao sẽ có giá cổ phiếu tăng cao hơn và thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Tóm lại, khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại là khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ngân hàng, là một chỉ tiêu quan trọng đối với các ngân hàng thương mại. Khả năng sinh lời cao giúp ngân hàng đảm bảo an toàn vốn, huy động vốn với lãi suất thấp, thu hút nhà đầu tư và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng, nghiên cứu đã sử dụng tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là biến phụ thuộc bởi đây là chỉ số sinh lời phổ biến, phản ánh khả năng sinh lời cùng như hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Một số chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng được thể hiện cụ thể qua một số chỉ số về tỷ suất sinh lời như: 9 - Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA): 𝑅ợ𝑅 𝑅ℎ𝑅ậ𝑅 𝑅𝑅𝑅 𝑅ℎ𝑅ế 𝑅𝑅𝑅 = 𝑅ổ𝑅𝑅 𝑅à𝑅 𝑅ả𝑅 𝑅ì𝑅ℎ 𝑅𝑅â𝑅 ROA cho biết cứ mỗi đồng tài sản bình quân được đưa vào sử dụng trong HĐKD sẽ đem lại bao nhiêu đồng LNST.
ROA là chỉ tiêu quan trọng để đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng, chỉ số này được tính bằng tỷ lệ của lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản bình quân, cho biết mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Dimitrios (2003) cho rằng ROA có tác động tích cực đến tỷ suất cổ tức của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Anh trong giai đoạn 1992-2001. ROA cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng hiệu quả tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận. - Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE): 𝑅ợ𝑅 𝑅ℎ𝑅ậ𝑅 𝑅𝑅𝑅 𝑅ℎ𝑅ế 𝑅𝑅𝑅 = 𝑅𝑅𝑅𝑅 𝑅ì𝑅ℎ 𝑅𝑅â𝑅 ROE là chỉ số thể hiện tỷ lệ lợi nhuận ròng dựa trên vốn chủ sở hữu.
ROE cho biết mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận, đánh giá khả năng sinh lời từ mỗi đồng vốn chủ sở hữu. ROE cao cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả, tạo ra lợi nhuận cao từ các hoạt động kinh doanh của mình. Nghiên cứu của Joshua, Michael & David (2005) về ROE đã đưa ra kết quả ROE có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của hơn 1.000 ngân hàng ở 50 quốc gia trong giai đoạn 1990-2002. - Tỷ suất lợi nhuận thuần (NIM): 𝑅ℎ𝑅 𝑅ℎậ𝑅 𝑅ã𝑅 𝑅ℎ𝑅ầ𝑅 𝑅𝑅𝑅 = 𝑅ổ𝑅𝑅 𝑅à𝑅 𝑅ả𝑅 𝑅𝑅𝑅ℎ 𝑅ờ𝑅 𝑅ì𝑅ℎ 𝑅𝑅â𝑅 Tỷ suất lợi nhuận thuần là sự chênh lệch phần trăm giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi phải trả của một ngân hàng.
Chỉ tiêu này dùng để đo lường tính hiệu quả cũng như khả năng sinh lời của ngân hàng. Cho biết mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc quản lý hoạt động kinh doanh lãi, cụ thể NIM đo lường tỷ suất lợi nhuận thu được từ hoạt động cho vay so với chi phí huy động vốn. Nghiên cứu của Athanasios 10 Giovanopoulos (2013) cho thấy rằng NIM có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh cũng như khả năng sinh lời của các ngân hàng châu Âu. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng thể hiện mức độ hiệu quả của ngân hàng trong việc sử dụng tài sản và vốn để tạo ra lợi nhuận.
Các chỉ tiêu này giúp nhà đầu tư, nhà quản lý và các tổ chức đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng quản lý rủi ro và tiềm năng phát triển của ngân hàng. Các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng NHTM Dựa trên các nghiên cứu trước đây, tác giả nhận thấy khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại chịu tác động bởi cả nhân tố nội sinh và ngoại sinh. Vì vậy, để đi vào nghiên cứu, tác giả đã chọn ra một số nhân tố tiêu biểu bao gồm: 1. Nhân tố nội sinh - Tổng tài sản: Tổng tài sản đo lường tổng giá trị của tất cả tài sản mà ngân hàng sở hữu, bao gồm: tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt, các khoản cho vay, các khoản đầu tư và tài sản cố định.
Tổng tài sản có thể được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động của ngân hàng và đo lường rủi ro của ngân hàng. Tuy nhiên, có một số yếu tố ảnh hưởng đến tổng tài sản của ngân hàng: - Loại hình ngân hàng: Ngân hàng thương mại thường có quy mô tổng tài sản lớn hơn ngân hàng đầu tư hoặc ngân hàng tiết kiệm. - Quy mô thị trường: Ngân hàng hoạt động ở thị trường lớn thường có quy mô tổng tài sản lớn hơn ngân hàng hoạt động ở thị trường nhỏ. - Chiến lược kinh doanh: Ngân hàng có chiến lược kinh doanh tập trung vào cho vay sẽ có quy mô tổng tài sản lớn hơn ngân hàng tập trung vào đầu tư.
Nghiên cứu của Petersen & Rajan (1994) cho rằng tốc độ tăng trưởng tổng tài sản có thể dẫn đến tăng khả năng sinh lời của ngân hàng thông qua việc tăng doanh thu và giảm chi phí.