Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp thành phố Hà Nội" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Mỹ Linh thực hiện tại Viện Ngân hàng - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Thùy Dương và TS. Hoàng Thị Minh Châu, hoàn thành năm 2019 với độ dài 170 trang.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước, đồng thời là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô, thúc đẩy đầu tư và phân phối lại thu nhập. Ngành thuế các quốc gia đang chuyển đổi phương thức quản lý từ quan hệ "đối đầu" sang "bạn đồng hành", từ cơ chế "thông báo thuế" sang cơ chế người nộp thuế tự tính, tự kê khai, tự nộp và tự chịu trách nhiệm. Cơ chế tự quản lý này chỉ phát huy hiệu quả khi người nộp thuế có ý thức tuân thủ cao và cơ quan thuế có năng lực giám sát tương ứng; nếu không, rủi ro thất thoát ngân sách sẽ gia tăng.

Tại Việt Nam, thành phố Hà Nội là trung tâm kinh tế lớn thứ hai cả nước nhưng chiếm tỷ trọng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp gần 40% trong bảng xếp hạng 1.000 doanh nghiệp nộp thuế lớn nhất (Vietnam Report). Tốc độ phát triển doanh nghiệp tại Hà Nội rất nhanh, với 24.545 doanh nghiệp thành lập mới năm 2017 và ước tính 25.742 doanh nghiệp năm 2018, đưa tổng số doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn lên trên 255.000 đơn vị. Hầu hết các tập đoàn, doanh nghiệp lớn tại các tỉnh phía Bắc và Thành phố Hồ Chí Minh đều đặt chi nhánh, công ty con hoặc văn phòng đại diện tại Hà Nội và có sự tương đồng về hành vi tuân thủ thuế trong toàn hệ thống.

Tuy nhiên, các nghiên cứu về tuân thủ thuế tại Việt Nam trước đây chủ yếu sử dụng thống kê mô tả, giới hạn ở phạm vi hẹp cấp quận/huyện, hoặc chỉ khảo sát một khía cạnh riêng lẻ mà chưa xem xét toàn diện các nhóm nhân tố kinh tế, tâm lý, xã hội và đặc điểm doanh nghiệp; nhân tố danh tiếng doanh nghiệp cũng như việc phân định giữa tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu sự ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội; từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật thuế và công tác quản lý thuế nhằm nâng cao mức độ tuân thủ của người nộp thuế.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các lý thuyết gốc về tuân thủ thuế và các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  3. Thông qua kiểm định mô hình nghiên cứu trên mẫu nghiên cứu, kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố với nhân tố tuân thủ thuế trong nền kinh tế đang chuyển đổi ở Việt Nam để tìm ra sự khác biệt với các nghiên cứu tại các nền kinh tế đã phát triển.
  4. Gợi ý một số đề xuất giúp hoàn thiện chính sách, pháp luật về thuế; đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý thuế tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp trong tuân thủ pháp luật thuế.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi:

  • Tuân thủ thuế là gì? Các hướng tiếp cận nghiên cứu tuân thủ thuế? Các lý thuyết gốc và các nhân tố trong các nghiên cứu về tuân thủ thuế?
  • Những nhân tố nào ảnh hưởng đến tuân thủ thuế tự nguyện, tuân thủ thuế bắt buộc, tuân thủ thuế và mức độ ảnh hưởng?
  • Thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội?
  • Những khuyến nghị nào cho các nhà hoạch định chính sách thuế và cơ quan thuế nhằm tăng cường hành vi tuân thủ thuế đặc biệt tập trung vào tăng cường tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố khả năng bị kiểm tra thuế, xử phạt, chuẩn mực xã hội, danh tiếng doanh nghiệp, đạo đức thuế, hình thức sở hữu, tuân thủ tự nguyện, tuân thủ bắt buộc và hành vi tuân thủ thuế.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực trạng quản lý và tuân thủ thuế giai đoạn 2014 - 2017; điều tra khảo sát doanh nghiệp và thu thập dữ liệu thứ cấp đến năm 2018 - 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Luận án tổng kết các công trình nghiên cứu tuân thủ thuế tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) vận dụng lý thuyết của Braithwaite phân chia hành vi tuân thủ thành 4 cấp độ (từ chối, miễn cưỡng, chấp nhận, cam kết) trên địa bàn Hà Nội. Tác giả phát hiện doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ (dưới 10 lao động, vốn dưới 1 tỷ đồng) có 67% miễn cưỡng tuân thủ và chỉ 4,7% cam kết; trong khi doanh nghiệp quy mô lớn (trên 200 lao động, vốn trên 10 tỷ đồng) có tỷ lệ cam kết đạt 25%. Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI thể hiện tuân thủ tích cực hơn doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH và công ty cổ phần.
  • Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Hoàng Quân (2012) dựa trên mô hình của Mohd và Ahmad (2011), sử dụng hồi quy phi tuyến tính khảo sát 170 doanh nghiệp tư nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy lợi nhuận trước thuế (EBT), tổng thuế phải nộp và ngành nghề thương mại có quan hệ ngược chiều với khả năng nộp thuế đúng hạn do áp lực chi phí lãi vay và xoay vòng vốn. Hạn chế của công trình là chỉ kiểm định tác động một chiều, chưa lượng hóa sai số đo lường và cấu trúc biến tiềm ẩn.
  • Đặng Thị Bạch Vân (2014) tóm lược các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế nhưng chưa thực hiện kiểm định mô hình định lượng.
  • Phan Thị Mỹ Dung và Lê Quốc Hiếu (2015) khảo sát doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh với mô hình 7 nhóm nhân tố: cấu trúc hệ thống thuế, đặc điểm doanh nghiệp, chất lượng quản trị công, chất lượng dịch vụ thuế, ngành nghề kinh doanh, chuẩn mực xã hội và yếu tố kinh tế.
  • Nguyễn Hoàng và Đào Thị Phương Liên (2013) khảo sát 200 doanh nghiệp nhưng dừng lại ở phân tích thống kê mô tả.
  • Lèng Hoàng Minh (2017) phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến tuân thủ thuế giai đoạn 2011 - 2016 bằng phương pháp đối chiếu mô tả.
  • Bùi Ngọc Toản (2017) sử dụng EFA và hồi quy bội, xác định đặc điểm của cơ quan thuế tác động mạnh nhất đến tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các nghiên cứu quốc tế về tuân thủ thuế được chia thành hai trường phái chính:

  • Tiếp cận kinh tế học: Bắt đầu từ khái niệm khoảng trống thuế ("tax gap") của Tanzi và Shome (1993), Andreoni và cộng sự (1998) với 3 hành vi gây thất thu: không nộp hồ sơ, khai thiếu số thuế và không đóng đủ thuế đã khai. Allingham và Sandmo (1972) cùng Srinivasan (1973) phát triển mô hình tối đa hóa thỏa dụng dựa trên mô hình tội phạm của Becker (1968), chỉ ra rằng tuân thủ thuế chịu sự chi phối của thu nhập, thuế suất, xác suất kiểm toán và mức xử phạt. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng mối quan hệ này (Pate và Hamilton, 1992; Jackson và Jaouen, 1989; Shanmugam, 2003; Dubin, 2004, 2007; Alm và cộng sự, 1992b; Baldry, 1986; Webley, 1991). Sour (2001) chỉ ra rằng kiểm toán và xử phạt chỉ có tác dụng đến một ngưỡng nhất định, sau đó chất lượng dịch vụ công của chính phủ sẽ quyết định hành vi nộp thuế.
  • Tiếp cận tâm lý, xã hội và hành vi: Xuất phát từ quan điểm nhân tố con người giữ vai trò chủ đạo (Elffers và cộng sự, 1987; Murphy, 2004; Tan, 1998; Hite, 1997). Torgler (2002, 2003a, 2003b, 2005a, 2005b) cùng các cộng sự (Cummings và cộng sự, 2009; Alm và Torgler, 2006, 2011; Frey và Torgler, 2007) chỉ ra rằng đạo đức thuế, niềm tin vào chính phủ và chuẩn mực xã hội thúc đẩy tuân thủ thuế mạnh mẽ hơn các biện pháp cưỡng chế.
  • Tiếp cận kết hợp và đặc điểm doanh nghiệp: Molero và Pujol (2012) bổ sung biến "danh tiếng" vào mô hình Allingham & Sandmo nhưng mới thử nghiệm trên mẫu sinh viên. Alm và cộng sự (1992b), Feld và Frey (2007) coi tuân thủ thuế là một bản hợp đồng tâm lý đa chiều. Các đặc điểm tổ chức như quy mô, cơ cấu sở hữu, loại hình doanh nghiệp cũng được chứng minh có tác động đến tuân thủ thuế (Abdul-Jabbar và Pope, 2008; Hanousek và Palda, 2003).
Hướng tiếp cận Tác giả tiêu biểu Giả định cốt lõi Biến số chính
Kinh tế - Trừng phạt Becker (1968), Allingham & Sandmo (1972), Srinivasan (1973) Người nộp thuế tối đa hóa lợi ích tài chính cá nhân, hành vi duy lý Thuế suất, xác suất kiểm tra, mức xử phạt, thu nhập
Kinh tế - Tâm lý Strumpel (1988), Hessing và cộng sự (1988) Quyết định thuế chịu tác động của sự cưỡng chế lẫn mức độ hợp tác Sự nghiêm khắc của đánh giá, sự sẵn lòng hợp tác của cơ quan thuế
Xã hội - Hành vi Vogel (1974), Torgler (2003b), Feld & Frey (2007) Quyết định nộp thuế bắt nguồn từ chuẩn mực đạo đức, niềm tin và trao đổi xã hội Chuẩn mực xã hội, đạo đức thuế, nhận thức công bằng, hợp đồng tâm lý
Mô hình tích hợp Fischer và cộng sự (1992), Palil (2010), Molero & Pujol (2012) Kết hợp yếu tố kinh tế, tâm lý, cấu trúc hệ thống thuế và nhân khẩu học Cơ hội trốn thuế, thái độ, danh tiếng, kiến thức thuế, kiểm toán

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án khắc phục các khoảng trống trong tài liệu học thuật: (1) Kết hợp đồng thời các yếu tố kinh tế răn đe và các yếu tố phi kinh tế hành vi trong cùng một mô hình; (2) Đưa nhân tố "danh tiếng doanh nghiệp" vào đánh giá thực nghiệm trên đối tượng doanh nghiệp thực tế thay vì mẫu sinh viên; (3) Phân tách tuân thủ thuế thành hai cơ chế trung gian: tuân thủ bắt buộc và tuân thủ tự nguyện trước khi tác động đến tuân thủ thuế tổng thể; (4) Vận dụng kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để xử lý sai số đo lường và ước lượng đồng thời các biến tiềm ẩn trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Luận án dựa trên 8 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết độ thỏa dụng kỳ vọng (Neumann và Morgenstern, 1944; Becker, 1968; Allingham và Sandmo, 1972): Xem xét cá nhân cân nhắc giữa lợi ích kinh tế của việc trốn thuế và rủi ro bị xử phạt khi bị phát hiện.
  2. Lý thuyết triển vọng (Kahneman, 2002; Chang, 1984; Ackert và Deaves, 2010): Phân tích tâm lý ngại thua lỗ, hành vi chấp nhận rủi ro trong miền tổn thất và né tránh rủi ro trong miền lợi nhuận.
  3. Thuyết kỳ vọng (Lewin, 1944; Vroom, 1964): Giải thích hành vi nộp thuế dựa trên kỳ vọng về kết quả của hành động và giá trị phần thưởng nhận được.
  4. Lý thuyết răn đe (Schwartz và Orleans, 1967; Jackson và Milliron, 1986a): Răn đe chung và răn đe cụ thể thông qua mức độ chắc chắn của việc kiểm tra và chế tài xử phạt.
  5. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen và Fishbein, 1975): Ý định hành vi chịu sự quyết định của thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  6. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình giải thích ý định và hành vi tuân thủ.
  7. Lý thuyết thể chế thiếu quy tắc (IAT - Itashiki, 2011; Martin và cộng sự, 2009; Bame-Aldred và cộng sự, 2013): Khi các giá trị kinh tế vật chất lấn át giá trị đạo đức, xu hướng trốn thuế của doanh nghiệp gia tăng.
  8. Lý thuyết người đại diện (Friedman, 1970; Jackson và Milliron, 1986a): Nhà quản lý doanh nghiệp đại diện cổ đông tìm cách tối đa hóa lợi nhuận sau thuế, tạo ra xung đột lợi ích với nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nước.

Về khái niệm, luận án phân biệt rõ:

  • Trốn thuế (Tax evasion): Hành vi bất hợp pháp, cố ý làm giảm nghĩa vụ nộp thuế thông qua khai giảm thu nhập hoặc tăng chi phí khống (Surtees và Millord, 2004; Elffers và cộng sự, 1987).
  • Tránh thuế (Tax avoidance): Hành vi sử dụng các phương thức hợp pháp để khai thác kẽ hở pháp luật nhằm giảm thiểu số thuế phải nộp (Paulauskas, 2006; Saruc, 2001; Slemrod, 2004).
  • Phân loại tuân thủ thuế: Luận án tiếp thu cách phân loại của Brown và Mazur (2003) (gồm tuân thủ kê khai, tuân thủ thanh toán và tuân thủ báo cáo) để đánh giá thực trạng; đồng thời sử dụng khung phân loại của Kirchler và cộng sự (2008) (chia thành tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc) làm biến trung gian trong mô hình cấu trúc.
Tên biến Định nghĩa học thuật theo luận án Nguồn lý thuyết trích dẫn
Khả năng bị kiểm tra thuế Nhận thức của người nộp thuế về xác suất cơ quan thuế phát hiện hành vi không tuân thủ Jackson và Milliron (1986a)
Xử phạt Sự trừng phạt áp đặt nhằm thực thi các nghĩa vụ pháp lý, chế tài đối với hành vi vi phạm Schwartz và Orleans (1967)
Chuẩn mực xã hội Quy tắc, chuẩn mực được nhóm công nhận, định hướng hành vi xã hội không cần cưỡng chế Cialdini và Trost (1998)
Danh tiếng doanh nghiệp Sự nhìn nhận, đánh giá tích cực của công chúng và đối tác về trách nhiệm của doanh nghiệp Molero và Pujol (2012)
Đạo đức thuế Chuẩn mực nội tại của cá nhân/doanh nghiệp về tính trung thực và trách nhiệm công dân Torgler (2003b)
Tuân thủ bắt buộc Hành vi tuân thủ do e ngại rủi ro kiểm tra, thanh tra và các biện pháp chế tài xử phạt Kirchler và cộng sự (2008)
Tuân thủ tự nguyện Hành vi sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ thuế dựa trên lòng tin vào hệ thống và trách nhiệm xã hội Kirchler và cộng sự (2008)
Tuân thủ thuế Mức độ chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ kê khai, báo cáo và nộp thuế theo luật định Brown và Mazur (2003)

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp kết hợp tuần tự:

  • Nghiên cứu tại bàn: Khảo cứu các công bố khoa học trong và ngoài nước trên Google Scholar, các cơ sở dữ liệu học thuật; tổng kết khoảng trống và xây dựng mô hình sơ bộ.
  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia chính sách thuế, cán bộ quản lý thuộc Cục Thuế Hà Nội và đại diện doanh nghiệp nộp thuế. Bước này giúp hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát, hoàn thiện mô hình và bổ sung thêm biến kiểm soát loại hình sở hữu doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát với thang đo Likert, tiến hành thu thập mẫu dữ liệu lớn từ các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu gồm: thống kê mô tả; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF); phân tích nhân tố khẳng định (CFA); và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Để cải thiện độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế, tác giả thực hiện móc nối tương quan sai số đo lường giữa các biến quan sát (e3 với e5, e2 với e4).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết công tác thuế của Cục Thuế thành phố Hà Nội giai đoạn 2014 - 2017 (số liệu quản lý kê khai, nộp thuế, công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế, thanh tra kiểm tra); niên giám thống kê của Cục Thống kê thành phố Hà Nội; dữ liệu bảng xếp hạng doanh nghiệp nộp thuế của Vietnam Report.
  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu thu thập từ các biên bản phỏng vấn sâu chuyên gia và phiếu khảo sát người nộp thuế tại các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về tuân thủ thuế tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả phân tích chi tiết các xu hướng tiếp cận lý thuyết (kinh tế học răn đe, tâm lý học hành vi, xã hội học và các mô hình tích hợp). Điểm luận các mô hình kinh điển gồm mô hình Becker (1968), Allingham và Sandmo (1972), Strumpel (1988), Vogel (1974), Fischer và cộng sự (1992), cùng mô hình hiểu biết về thuế của Palil (2010). Chương này làm rõ các nhân tố ảnh hưởng phổ biến như thuế suất, xác suất kiểm toán, mức xử phạt, chi phí tuân thủ, chuẩn mực đạo đức và đặc điểm tổ chức; từ đó xác định khoảng trống học thuật tại Việt Nam về việc thiếu vắng các kiểm định mô hình SEM đa biến có tích hợp nhân tố danh tiếng và cơ chế phân tách tuân thủ bắt buộc - tự nguyện.

Chương 2: Cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của thuế, ranh giới giữa trốn thuế và tránh thuế, các tiêu chí phân loại tuân thủ thuế. Tác giả phân tích 8 lý thuyết nền tảng chi phối hành vi nộp thuế, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Khả năng bị kiểm tra thuế, Xử phạt, Chuẩn mực xã hội, Danh tiếng doanh nghiệp, Đạo đức thuế), 2 biến trung gian (Tuân thủ bắt buộc, Tuân thủ tự nguyện) và biến phụ thuộc (Tuân thủ thuế). Tác giả thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu: khả năng kiểm tra và xử phạt tác động dương đến tuân thủ bắt buộc; chuẩn mực xã hội, danh tiếng doanh nghiệp và đạo đức thuế tác động dương đến tuân thủ tự nguyện; cả tuân thủ bắt buộc và tuân thủ tự nguyện đều tác động thuận chiều đến tuân thủ thuế tổng thể.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình phương pháp luận từ nghiên cứu định tính đến định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia giúp hoàn thiện nội dung câu hỏi, loại bỏ các chỉ báo không phù hợp bối cảnh Việt Nam và điều chỉnh thang đo các biến. Tác giả xây dựng bảng tóm tắt thang đo (Bảng 3.3) và thiết kế quy trình nghiên cứu định lượng gồm các bước: chọn mẫu khảo sát, thu thập phiếu điều tra, làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, phân tích hồi quy, CFA và kiểm định mô hình cấu trúc SEM.

Chương 4: Bối cảnh nghiên cứu và phân tích dữ liệu nghiên cứu

Chương 4 phân tích bối cảnh quản lý thuế tại Hà Nội và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thực trạng qua số liệu cơ quan thuế giai đoạn 2014 - 2017: Số lượng doanh nghiệp đăng ký thuế tăng nhanh; số liệu công tác tuyên truyền và hỗ trợ doanh nghiệp được tổng hợp chi tiết (Bảng 4.3 và 4.4); tỷ lệ tuân thủ kê khai, thanh toán và báo cáo thuế được phản ánh qua Bảng 4.5, 4.6 và 4.7.
  • Đánh giá của doanh nghiệp: Kết quả điều tra thể hiện qua các Biểu đồ 4.1 đến 4.7 về ý kiến người nộp thuế đối với chính sách thuế, thủ tục hành chính, hiệu quả thanh tra kiểm tra, tính nghiêm minh của xử phạt, sự am hiểu nghĩa vụ thuế và mức độ hài lòng đối với công chức thuế.
  • Kiểm định thang đo và cấu trúc dữ liệu: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu tin cậy (Bảng 4.8 đến 4.14). Phân tích EFA cho từng biến riêng lẻ và EFA đồng thời (Bảng 4.15 đến 4.24) xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu.
  • Kiểm định mô hình hồi quy và ANOVA: Bảng 4.25 đến 4.44 báo cáo các phương trình hồi quy, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) giữa các biến độc lập với tuân thủ bắt buộc, tuân thủ tự nguyện và tuân thủ thuế.
  • Phân tích CFA và SEM: Bảng 4.45 đến 4.53 và Hình 4.1 đến 4.5 trình bày kết quả ước lượng CFA và SEM. Để mô hình đạt độ tương thích tối ưu với dữ liệu, tác giả thực hiện liên kết sai số e3 - e5 và e2 - e4 (Bảng 4.46 đến 4.49). Bảng trọng số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Regression Weights - Bảng 4.54, 4.55, 4.56 và 4.64) cùng Hình 4.6 kiểm định mô hình có bổ sung biến hình thức sở hữu.

Chương 5: Kiến nghị và tổng kết

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các giả thuyết đề ra và đề xuất hai nhóm giải pháp: hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật thuế và đổi mới công tác quản lý thuế của cơ quan thuế. Đồng thời, tác giả tổng kết các đóng góp học thuật, nêu rõ các hạn chế về mẫu nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế, tâm lý và hành vi giải thích tuân thủ thuế, chỉ ra sự cần thiết phải tích hợp các yếu tố răn đe truyền thống với các động lực đạo đức xã hội trong quản lý thuế tại một nền kinh tế đang chuyển đổi.
  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của nhân tố "danh tiếng doanh nghiệp" đối với hành vi nộp thuế, khẳng định danh tiếng là tài sản vô hình thúc