Tổng quan luận án

Tiêu đề: Xác định các nhân tố bên trong đơn vị ảnh hưởng đến minh bạch thông tin kế toán của đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam

Chuyên ngành: Kế toán – Kiểm toán (Kế toán khu vực công)

Hướng tiếp cận: Hỗn hợp (định tính kết hợp định lượng)


Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Luận án xuất phát từ hai nhóm lý do chính. Nhóm thứ nhất là áp lực từ bối cảnh kinh tế – thể chế: Chỉ số công khai ngân sách của Việt Nam năm 2017 (OBI 2017) do Liên minh Minh bạch ngân sách (BTAP) và Tổ chức Hợp tác ngân sách quốc tế (IBP) công bố là 15/100 điểm, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (42/100 điểm); chỉ số tham nhũng trong khu vực công theo đánh giá của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI) năm 2017 là 35/100 điểm, xếp thứ 107/180 quốc gia. Nhóm thứ hai là đặc thù của đơn vị sự nghiệp công lập (SNCL): các đơn vị này vừa sử dụng ngân sách nhà nước (NSNN) để cung cấp dịch vụ công, vừa tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD), dẫn đến đối tượng sử dụng thông tin kế toán (TTKT) ngày càng đa dạng và yêu cầu minh bạch ngày càng cao.

Tác giả nhận diện năm khoảng trống nghiên cứu cụ thể: (1) nghiên cứu minh bạch TTKT tại quốc gia đang phát triển như Việt Nam còn hạn chế; (2) khái niệm và đo lường minh bạch TTKT chưa thống nhất; (3) chưa có nghiên cứu toàn diện các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị công; (4) chưa xem xét đầy đủ tác động trực tiếp lẫn gián tiếp của nhân tố bên trong; (5) phương pháp luận nghiên cứu về nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị công tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở cấp độ luận án tiến sĩ.


Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát: Nhận diện các nhân tố bên trong đơn vị tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố bên trong đơn vị tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL.
  2. Xác định các thành phần đo lường cho minh bạch TTKT của đơn vị SNCL.
  3. Xác định mức độ tác động của các nhân tố này đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Minh bạch TTKT của đơn vị SNCL Việt Nam bị tác động bởi những nhân tố bên trong nào?
  2. Minh bạch TTKT được đo lường bởi các thành phần nào?
  3. Mức độ tác động của các nhân tố này đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu: Minh bạch TTKT và các nhân tố bên trong tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam.

Đối tượng phân tích: Từng đơn vị SNCL (mỗi đơn vị chỉ sử dụng một bảng khảo sát từ một người am hiểu đại diện cho đơn vị).

Đối tượng khảo sát: Trưởng/phó đơn vị SNCL, kế toán trưởng, kế toán viên, và những người tham gia kiểm tra, giám sát tài chính nội bộ đơn vị (như chủ tịch công đoàn).

Phạm vi nội dung: Minh bạch TTKT trên báo cáo kế toán (BCKT), bao gồm báo cáo tài chính (BCTC) và báo cáo quyết toán NSNN. Phạm vi chỉ tập trung vào nhân tố bên trong đơn vị, không bao gồm nhân tố bên ngoài.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Hướng công bố thông tin: Các nghiên cứu trong giai đoạn đầu tập trung tại Hoa Kỳ, điển hình như Zimmerman (1977), Ingram (1984), Robbins và Austin (1986), Ingram và DeJong (1987), Giroux (1989), Singh và Bhargava (1978) tại Ấn Độ. Từ những năm 1990, nghiên cứu mở rộng sang các nước phát triển khác như New Zealand (Dixon, Coy và Tower, 1991), Úc (Lim và Mckinnon, 1993), Anh (Pendlebury, Jones và Karbhari, 1994), Bỉ (Christiaens, 1999). Từ năm 2000 trở đi, hướng nghiên cứu bổ sung công bố báo cáo hoạt động (Smith, 2004; Yang, 2008; Marcuccio và Steccolini, 2009) và thông tin bền vững (Villiers và Staden, 2014; Navarro-Galera và cộng sự, 2014).

Hướng chất lượng TTKT: Các nghiên cứu tiêu biểu gồm Xu (2003), Xu và cộng sự (2003), Lee và cộng sự (2002), Komala (2012) tại Indonesia, Rapina (2014) tại Indonesia, Abdallah (2013), Fitrios (2016), Sari (2017). Trong nước, đại diện là Đậu Thị Kim Thoa và cộng sự (2015), Tô Hồng Thiên (2017).

Hướng trách nhiệm giải trình: Dixon và cộng sự (1991), Pendlebury và cộng sự (1994), Harrison và Sayogo (2014), Williams (2015); gắn với Chính phủ điện tử có Chen (2012), Lourenço (2015), Armstrong (2011).

Hướng nhân tố ảnh hưởng đến minh bạch TTKT trong khu vực công: García và García-García (2010), Rodríguez Bolívar và cộng sự (2013), Abu Bakar và cộng sự (2011) tại Malaysia, Nistora, Deaconu và Mare (2013) tại Rumani, Joseph, Pilcher và Taplin (2014) tại Malaysia.

Nghiên cứu trong nước liên quan: Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng (2008), Nguyễn Đình Hùng (2010), Nguyễn Bích Liên (2012), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015), Đặng Ngọc Hùng (2016), Phạm Quốc Thuần (2016), Trương Thị Thuỳ Dương (2017) — phần lớn tập trung vào khu vực tư (công ty niêm yết).


Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả xác định đến thời điểm thực hiện nghiên cứu chưa có luận án tiến sĩ nào tại Việt Nam nhận diện và kiểm định một cách toàn diện các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL. Các nghiên cứu liên quan chỉ được thực hiện ở cấp độ luận văn thạc sĩ, với phạm vi nhân tố nhận diện còn đơn lẻ và phương pháp luận còn hạn chế — đặc biệt thiếu bước nghiên cứu định tính để điều chỉnh thang đo và mô hình cho phù hợp với bối cảnh khu vực công Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết nền và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận từ sáu lý thuyết nền:

Lý thuyết Vai trò trong luận án
Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) Lý giải tầm quan trọng của TTKT phải đảm bảo hữu ích cho người sử dụng
Lý thuyết đại diện (Agency Theory) Giải thích mối quan hệ giữa người ủy quyền (nhà nước, công dân, nhà tài trợ) và người đại diện (nhà quản lý công), từ đó lý giải yêu cầu minh bạch
Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) Lý giải sự cần thiết phải công bố TTKT để giảm bất cân xứng thông tin
Lý thuyết minh bạch (Transparency Theory) Xác định các khía cạnh cấu thành minh bạch TTKT: công bố thông tin, chất lượng thông tin, trách nhiệm giải trình
Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) Giải thích tác động của áp lực thể chế bên ngoài buộc đơn vị thay đổi hoạt động nội bộ
Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) Giải thích vì sao nhân tố bên trong có mức độ tác động khác nhau giữa các đơn vị

Để đo lường minh bạch TTKT, luận án kế thừa khung đặc điểm chất lượng thông tin của Lee và cộng sự (2002) gồm 15 yêu cầu theo bốn chiều: bản chất bên trong, bối cảnh, hình thức thể hiện, và khả năng truy cập thông tin. Khung này được xác định là bao phủ toàn bộ các đặc điểm chất lượng TTKT trong các nghiên cứu trước và bao hàm cả các tiêu chí công bố và trách nhiệm giải trình.

Các mô hình lý thuyết được tham chiếu để xây dựng mô hình đề xuất bao gồm: Xu và cộng sự (2003), Komala (2012), Rapina (2014), García và García-García (2010), Rodríguez Bolívar và cộng sự (2013).


Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed method), triển khai theo hai giai đoạn nối tiếp:

Giai đoạn 1 – Nghiên cứu định tính:

  • Mục đích: (i) Xây dựng mô hình nghiên cứu sơ bộ thông qua kết hợp kết quả tổng quan lý thuyết với phân tích đặc điểm đặc thù của đơn vị hành chính sự nghiệp (HCSN) tại Việt Nam; (ii) Điều chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo.
  • Kỹ thuật: Phỏng vấn chuyên gia.

Giai đoạn 2 – Nghiên cứu định lượng:

  • Mục đích: (i) Đánh giá giá trị thang đo; (ii) Kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức.
  • Kỹ thuật phân tích: PLS-SEM (Partial Least Squares – Structural Equation Modeling).
  • Phần mềm: Smart PLS 3.
  • Cỡ mẫu: 164 đơn vị SNCL tại Việt Nam.
  • Quy trình đánh giá mô hình: Đánh giá mô hình đo lường; đánh giá mô hình cấu trúc (bao gồm kiểm tra đa cộng tuyến, mức ý nghĩa và sự phù hợp của các mối quan hệ, mức độ R², ảnh hưởng quy mô f², khả năng dự báo Q², ảnh hưởng quy mô q²); kiểm tra vai trò biến trung gian.

Nguồn dữ liệu: Bảng khảo sát tự điền từ người am hiểu đại diện cho từng đơn vị SNCL (trưởng/phó đơn vị, kế toán trưởng, kế toán viên, hoặc người tham gia giám sát tài chính nội bộ).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này khảo sát các công trình trong và ngoài nước liên quan đến minh bạch TTKT theo ba hướng tiếp cận: công bố thông tin, chất lượng TTKT, và trách nhiệm giải trình. Tác giả truy xuất tài liệu từ các cơ sở dữ liệu Science Direct, Emerald, Proquest Data, Google Scholar; trong nước từ thư viện Đại học Kinh tế TP.HCM, Đại học Đà Nẵng, Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính, Đại học Công nghiệp Hà Nội, và các tạp chí như Phát triển kinh tế, Kế toán – Kiểm toán, Tài chính, Ngân hàng.

Kết quả tổng quan chỉ ra: (i) nghiên cứu minh bạch TTKT trong khu vực công tại các nước đang phát triển còn ít và chất lượng chưa cao; (ii) chưa có khái niệm minh bạch TTKT được chấp nhận thống nhất; (iii) nghiên cứu các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam ở cấp độ tiến sĩ vẫn là khoảng trống lớn. Chương xác định năm khoảng trống nghiên cứu và định hướng triển khai của luận án.


Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương hai trình bày khung lý luận của luận án qua bốn nội dung chính.

Thứ nhất, chương xây dựng khái niệm và cách đo lường minh bạch TTKT trong khu vực công từ tổng hợp các quan điểm của IASB (2015), IPSASB (2014), GRI (2006), Tổ chức Sáng kiến Minh bạch và Trách nhiệm giải trình (Folscher, 2010), OECD, Lee và cộng sự (2002), Xu và cộng sự (2003), Lourenço (2015). Luận án chọn khung đo lường của Lee và cộng sự (2002) với 15 tiêu chí chất lượng thông tin làm thước đo chính cho minh bạch TTKT.

Thứ hai, chương giới thiệu đơn vị SNCL theo Luật Viên chức (2010) — đây là tổ chức do cơ quan nhà nước thành lập, có tư cách pháp nhân, cung cấp dịch vụ công. Đơn vị SNCL được phân loại theo bốn mức độ tự chủ tài chính. Số liệu thống kê năm 2017 (Tổng cục Thống kê, 2018) cho thấy cả nước có gần 70.700 đơn vị SNCL, trong đó 70,2% do NSNN bảo đảm toàn bộ chi hoạt động thường xuyên; số đơn vị có kết nối Internet tăng từ 8,7% (2012) lên 41,4% (2017); số đơn vị có Website tăng từ 1,1% lên 2,7%.

Thứ ba, chương phân tích quan điểm tiếp cận minh bạch TTKT trong các quy định pháp lý Việt Nam hiện hành, bao gồm Luật NSNN số 83/2015/QH13, Luật kế toán số 88/2015/QH13, Chế độ kế toán HCSN theo Thông tư 107/2017/TT-BTC, Luật Phòng chống tham nhũng số 55/2005/QH11 và các sửa đổi số 01/2007/QH12, số 27/2012/QH13, Nghị định 90/2013/NĐ-CP. Qua đó xác định các yêu cầu hướng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL theo ba khía cạnh: chất lượng thông tin (trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, nhất quán, chính xác, rõ ràng, dễ hiểu, có thể so sánh, có thể kiểm chứng, đáng tin cậy, thận trọng, không có sai lệch), công bố thông tin (bảy hình thức công khai theo quy định pháp luật), và trách nhiệm giải trình.

Thứ tư, từ việc kết hợp tổng quan lý thuyết quốc tế và đặc thù của đơn vị SNCL Việt Nam, chương nhận diện và tổng hợp các nhân tố bên trong tác động đến minh bạch TTKT trong Bảng 2.1, làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất (Sơ đồ 3.1).


Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương ba trình bày quy trình và phương pháp nghiên cứu theo hai giai đoạn. Giai đoạn định tính thực hiện phỏng vấn chuyên gia nhằm điều chỉnh mô hình đề xuất và thang đo cho phù hợp với bối cảnh đơn vị SNCL Việt Nam. Giai đoạn định lượng sử dụng kỹ thuật PLS-SEM với phần mềm Smart PLS 3 để kiểm định giả thuyết.

Chương xây dựng các giả thuyết nghiên cứu tương ứng với từng nhân tố bên trong được nhận diện, trình bày thang đo của từng khái niệm nghiên cứu (tổng hợp tại Bảng 3.1), và mô hình nghiên cứu chính thức (Sơ đồ 3.1). Mô hình bao gồm biến phụ thuộc là minh bạch TTKT và các biến độc lập là các nhân tố bên trong đơn vị. Chương còn trình bày mô hình biến trung gian (Hình 3.3) và biện pháp khắc phục sai lệch đo lường do phương pháp (common method bias).


Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương bốn báo cáo kết quả theo hai nhánh.

Kết quả định tính: Phỏng vấn chuyên gia cung cấp cơ sở điều chỉnh mô hình đề xuất và điều chỉnh thang đo, đảm bảo tính phù hợp với đặc thù của đơn vị SNCL Việt Nam trước khi triển khai giai đoạn định lượng.

Kết quả định lượng: Mẫu khảo sát gồm 164 đơn vị SNCL (Bảng 4.1 và Bảng 4.2 trình bày thống kê mô tả). Kết quả đánh giá mô hình đo lường xác nhận độ tin cậy và giá trị của thang đo. Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc (Hình 4.1, Bảng 4.3) cho thấy các mối quan hệ trực tiếp; Bảng 4.4 trình bày giá trị ảnh hưởng quy mô f²; Bảng 4.5 thể hiện kết quả Q²; Bảng 4.6 trình bày ảnh hưởng quy mô q²; Bảng 4.7 trình bày kết quả phân tích biến trung gian.

Nhóm kết quả Nội dung chính
Giả thuyết được chấp nhận 05 nhân tố bên trong có tác động trực tiếp đến minh bạch TTKT: đặc điểm văn hóa tổ chức, mức độ đáp ứng của thiết bị phần cứng, mức độ tự chủ tài chính, sự am hiểu của kế toán viên, mức độ đáp ứng của phần mềm
Vai trò biến trung gian Mô hình khám phá được một số biến trung gian trong mối quan hệ giữa các nhân tố bên trong và minh bạch TTKT
Giả thuyết bị bác bỏ Công bố thông tin trên Internet/Websites không có ảnh hưởng đến minh bạch TTKT

Bảng 4.8 tổng hợp lý thuyết nền và nghiên cứu ủng hộ cho các giả thuyết được chấp nhận; Bảng 4.9 tổng hợp lý thuyết nền, nghiên cứu ủng hộ và bác bỏ cho các giả thuyết bị bác bỏ.


Chương 5: Kết luận và một số hàm ý hướng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam

Chương năm trình bày kết luận chung từ toàn bộ kết quả nghiên cứu, các hàm ý lý luận và thực tiễn, cùng với hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hàm ý thực tiễn tập trung vào năm nhân tố được xác nhận có tác động, làm cơ sở để cơ quan nhà nước và lãnh đạo đơn vị SNCL xây dựng chính sách quản lý phù hợp.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

Tác giả trình bày ba đóng góp lý luận cụ thể:

  1. Bổ sung khái niệm về minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam — lấp khoảng trống khi chưa có khái niệm thống nhất trong bối cảnh này.
  2. Xác định được các nhân tố bên trong đơn vị ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam và mức độ tác động của chúng, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp qua biến trung gian.
  3. Bổ sung hệ thống thang đo minh bạch TTKT và thang đo của các nhân tố tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam — đây là hệ thống thang đo đã được kiểm chứng qua cả hai giai đoạn định tính và định lượng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Nhận diện và kiểm định các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL, giúp cơ quan nhà nước và đơn vị SNCL có cơ sở đưa ra chính sách quản lý phù hợp.
  2. Đưa ra các hàm ý hướng đến minh bạch TTKT để đáp ứng nhu cầu sử dụng của các đối tượng có liên quan và tăng cường hội nhập.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất các hàm ý chính sách tập trung vào năm nhân tố được xác nhận: (i) xây dựng văn hóa tổ chức hướng đến minh bạch; (ii) nâng cao mức độ đáp ứng của cơ sở hạ tầng phần cứng; (iii) tăng cường mức độ tự chủ tài chính; (iv) nâng cao năng lực và sự am hiểu của kế toán viên; (v) cải thiện mức độ đáp ứng của phần mềm kế toán.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhân tố bên trong đơn vị SNCL, chưa bao gồm nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, kinh tế, chính trị, xã hội) vốn cũng được các lý thuyết thể chế và ngẫu nhiên xác nhận là có tác động đến minh bạch TTKT.
  • Kết quả phân tích dựa trên dữ liệu từ 164 đơn vị SNCL — cỡ mẫu phù hợp với kỹ thuật PLS-SEM nhưng có thể hạn chế khả năng khái quát hóa cho toàn bộ gần 70.700 đơn vị SNCL trên cả nước với sự đa dạng về lĩnh vực và quy mô.
  • Việc chỉ sử dụng một người trả lời đại diện cho mỗi đơn vị có thể ảnh hưởng đến tính khách quan trong đánh giá minh bạch TTKT của đơn vị đó.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Luận án gợi mở việc mở rộng nghiên cứu bổ sung nhân tố bên ngoài; kiểm định lại mô hình với cỡ mẫu lớn hơn theo từng lĩnh vực hoạt động; và nghiên cứu vai trò của CNTT và Chính phủ điện tử trong việc nâng cao minh bạch TTKT — một xu hướng mà nghiên cứu trong nước chưa tiếp cận.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán khu vực công, quản lý công, và minh bạch tài chính: phần tổng quan nghiên cứu (Chương 1) và cơ sở lý thuyết (Chương 2) cung cấp bản đồ hệ thống các dòng nghiên cứu từ quốc tế đến Việt Nam; hệ thống thang đo đã được kiểm chứng (Bảng 3.1) có thể được kế thừa và mở rộng trong các bối cảnh nghiên cứu tương tự.
  • Giảng viên chuyên ngành kế toán công: khung lý thuyết kết hợp sáu lý thuyết nền và ứng dụng PLS-SEM trong bối cảnh khu vực công Việt Nam là tài liệu minh họa hữu ích cho giảng dạy phương pháp nghiên cứu.
  • Người làm chính sách tại Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý nhà nước và lãnh đạo đơn vị SNCL: năm nhân tố được kiểm định (văn hóa tổ chức, phần cứng, tự chủ tài chính, năng lực kế toán viên, phần mềm) và các hàm ý chính sách tương ứng ở Chương 5 là cơ sở thực tiễn để xây dựng chính sách quản lý nhằm nâng cao minh bạch TTKT.
  • Kiểm toán viên và người sử dụng thông tin tại đơn vị SNCL: Chương 4, đặc biệt phần thực trạng minh bạch TTKT và kết quả kiểm định mô hình, cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng minh bạch TTKT tại 164 đơn vị SNCL khảo sát.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định bao nhiêu nhân tố bên trong có tác động trực tiếp đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL?

Kết quả phân tích dữ liệu từ 164 đơn vị SNCL cho thấy có năm nhân tố bên trong tác động trực tiếp: đặc điểm văn hóa tổ chức, mức độ đáp ứng của thiết bị phần cứng, mức độ tự chủ tài chính, sự am hiểu của kế toán viên, và mức độ đáp ứng của phần mềm.

2. Tại sao công bố thông tin trên Internet/Websites lại không ảnh hưởng đến minh bạch TTKT trong kết quả của luận án?

Đây là một trong những giả thuyết bị bác bỏ được trình bày tại mục 4.2.4.2 và Bảng 4.9. Luận án giải thích điều này trong phần bàn luận kết quả, gắn với thực trạng ứng dụng CNTT của đơn vị SNCL Việt Nam: số đơn vị có Website chỉ tăng từ 1,1% (2012) lên 2,7% (2017), và mục đích sử dụng Internet chủ yếu là gửi/nhận thư điện tử (98%), tìm kiếm thông tin (94%), trong khi cung cấp dịch vụ công trực tuyến chỉ đạt 12,6% — cho thấy việc công bố trên Internet/Websites chưa thực sự phổ biến và chưa đủ điều kiện để trở thành nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến minh bạch TTKT trong bối cảnh này.

3. Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích nào và lý do lựa chọn PLS-SEM?

Luận án sử dụng kỹ thuật PLS-SEM (Partial Least Squares – Structural Equation Modeling) với phần mềm Smart PLS 3. PLS-SEM phù hợp cho nghiên cứu có mục tiêu dự báo và khám phá trong bối cảnh phát triển lý thuyết, đồng thời phù hợp với cỡ mẫu không quá lớn và phân phối dữ liệu không nhất thiết phải chuẩn — phù hợp với nghiên cứu có mẫu 164 đơn vị SNCL và bối cảnh khu vực công Việt Nam còn ít dữ liệu chuẩn hóa.

4. Luận án đo lường minh bạch TTKT bằng cách tiếp cận nào và dựa trên nghiên cứu nào?

Luận án đo lường minh bạch TTKT thông qua khung đặc điểm chất lượng thông tin của Lee và cộng sự (2002), bao gồm 15 tiêu chí phân theo bốn chiều: bản chất bên trong (Intrinsic), bối cảnh (Contextual), hình thức thể hiện (Representational), và khả năng truy cập (Accessibility). Khung này được lựa chọn vì có tính khái quát cao, bao hàm đầy đủ các thuộc tính chất lượng thông tin từ các nghiên cứu trước, và tương thích với các yêu cầu được quy định trong các văn bản pháp lý Việt Nam (Luật kế toán số 88/2015/QH13, Luật NSNN số 83/2015/QH13, Thông tư 107/2017/TT-BTC).

5. Luận án phát hiện thêm điều gì ngoài năm nhân tố tác động trực tiếp?

Ngoài năm nhân tố có tác động trực tiếp, luận án còn khám phá được vai trò của một số biến trung gian trong mô hình nghiên cứu (Bảng 4.7), nghĩa là một số nhân tố bên trong tác động đến minh bạch TTKT không chỉ trực tiếp mà còn thông qua các biến trung gian. Phát hiện này bổ sung góc nhìn về cơ chế tác động phức hợp của các nhân tố nội bộ — điều mà các nghiên cứu trước tại Việt Nam trong lĩnh vực này chưa xem xét đến.


Kết luận

Luận án nghiên cứu minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam theo hướng tiếp cận hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn chuyên gia và phân tích PLS-SEM trên mẫu 164 đơn vị. Kết quả xác nhận năm nhân tố bên trong có tác động trực tiếp đến minh bạch TTKT và bác bỏ vai trò của việc công bố trên Internet/Websites — phản ánh thực trạng ứng dụng CNTT còn hạn chế tại các đơn vị SNCL Việt Nam. Luận án đề xuất hệ thống khái niệm và thang đo minh bạch TTKT phù hợp với bối cảnh pháp lý và hoạt động của đơn vị SNCL Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn để cơ quan quản lý và lãnh đạo đơn vị SNCL hoạch định chính sách nâng cao minh bạch TTKT. Các khoảng trống về nhân tố bên ngoài, phạm vi mẫu theo lĩnh vực, và vai trò của Chính phủ điện tử trong minh bạch TTKT được ghi nhận là hướng mở cho các nghiên cứu kế tiếp.