Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, minh bạch thông tin kế toán (TTKT) tại khu vực công trở thành vấn đề cấp thiết khi chỉ số công khai ngân sách năm 2017 chỉ đạt 15/100 điểm — thấp hơn 27 điểm so với mức trung bình toàn cầu (42/100 điểm) và chỉ số tham nhũng khu vực công đứng thứ 107/180 quốc gia với 35/100 điểm (Tổ chức Minh bạch Quốc tế, 2018). Đây là bối cảnh khoa học thôi thúc nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện các nhân tố nội tại tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị sự nghiệp công lập (SNCL) — một nhóm tổ chức đặc thù vừa sử dụng ngân sách nhà nước (NSNN), vừa tham gia sản xuất kinh doanh (SXKD), với gần 70.700 đơn vị và khoảng 2,45 triệu viên chức trên toàn quốc (Tổng cục Thống kê, 2018).
Research gap được xác định rõ từ quá trình tổng quan: trong khi các nghiên cứu quốc tế về minh bạch TTKT khu vực công ở các quốc gia phát triển đã tích lũy từ thập niên 1970 (Zimmerman, 1977; Ingram, 1984), và xu hướng lan sang các nước đang phát triển vẫn hạn chế về chất lượng (Abu Bakar và Saleh, 2015), thì tại Việt Nam chưa có bất kỳ nghiên cứu tiến sĩ nào xác định một cách toàn diện các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL. Các nghiên cứu trong nước hiện tồn tại ở cấp luận văn thạc sĩ với phương pháp luận còn nhiều hạn chế và tính hệ thống chưa cao (Đậu Thị Kim Thoa và cộng sự, 2015; Tô Hồng Thiên, 2017).
Ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra: (1) Minh bạch TTKT của đơn vị SNCL Việt Nam bị tác động bởi những nhân tố bên trong nào? (2) Minh bạch TTKT được đo lường bởi các thành phần nào? (3) Mức độ tác động của các nhân tố này đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL như thế nào? Sáu lý thuyết nền được tích hợp trong khung phân tích bao gồm: Decision Usefulness Theory, Agency Theory, Asymmetric Information Theory, Transparency Theory, Institutional Theory và Contingency Theory — một tổ hợp lý thuyết chưa từng được áp dụng đồng thời trong bối cảnh SNCL Việt Nam. Dữ liệu từ 164 đơn vị SNCL được phân tích qua kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3, phát hiện 5 nhân tố tác động trực tiếp và một số biến trung gian có ý nghĩa thống kê.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu quốc tế về minh bạch TTKT khu vực công được chia thành ba luồng chính, mỗi luồng phản ánh giai đoạn phát triển kinh tế thế giới khác nhau.
Luồng 1 — Công bố thông tin (1970s–1990s): Các nghiên cứu tiên phong tập trung tại Hoa Kỳ (Zimmerman, 1977; Ingram và DeJong, 1987; Giroux, 1989) xem công bố như "tín hiệu cho minh bạch" (DeKinder và Kohli, 2008) và "tiền đề cho minh bạch" (Vaccaro và Madsen, 2009). Sang thập niên 1990, phạm vi mở rộng sang New Zealand (Dixon, Coy và Tower, 1991), Úc (Lim và McKinnon, 1993), Anh (Pendlebury, Jones và Karbhari, 1994), và Bỉ (Christiaens, 1999).
Luồng 2 — Chất lượng thông tin (2000s–nay): Sau khủng hoảng tài chính 2008, nhận thức chuyển sang quan điểm rằng "công bố thông tin vẫn chưa đủ để đảm bảo minh bạch TTKT — minh bạch là phải cung cấp thông tin chất lượng chứ không phải số lượng" (Christensen, 2002). Nielsen và Madsen (2009) khẳng định chiến lược tốt là công bố thông tin "đúng" thay vì công bố "nhiều". Đại diện tiêu biểu: Xu và cộng sự (2003) tại Indonesia, Komala (2012), Rapina (2014), Rodríguez Bolívar và cộng sự (2013), Fitrios (2016).
Luồng 3 — Trách nhiệm giải trình: Williams (2015) xác định hai tiêu chuẩn minh bạch là chất lượng thông tin và trách nhiệm giải trình. Aziz và cộng sự (2015), Harrison và Sayogo (2014), Abu Bakar và cộng sự (2011) đồng thuận rằng minh bạch và trách nhiệm giải trình có mối quan hệ hỗ tương. Xu hướng gắn trách nhiệm giải trình với chính phủ điện tử được đẩy mạnh bởi Chen (2012), Lourenço (2015), Armstrong (2011).
Sự phân kỳ học thuật tồn tại giữa quan điểm ưu tiên công bố thông tin (Kopits và Craig, 1998; Fenster, 2015) và quan điểm ưu tiên chất lượng nội dung (Lee và cộng sự, 2002; IPSASB, 2014; IASB, 2015). Đối chiếu với hai nghiên cứu quốc tế tương đồng, Komala (2012) tại Indonesia khảo sát khu vực công địa phương với phương pháp SEM nhưng không áp dụng cho SNCL; Abu Bakar và cộng sự (2011) tại Malaysia tập trung nhân tố bên ngoài. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phạm Quốc Thuần (2016) và Nguyễn Thị Phương Hồng (2016) chỉ giới hạn ở công ty niêm yết khu vực tư. Đây là positioning rõ ràng: nghiên cứu lấp đầy khoảng trống về nhân tố nội tại của SNCL — một loại hình tổ chức không hoàn toàn là khu vực công thuần túy lẫn doanh nghiệp, tồn tại song song hai nguồn tài chính NSNN và SXKD.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng đồng thời sáu lý thuyết vào bối cảnh đặc thù chưa được khám phá. Decision Usefulness Theory (Williams và Pavenscroft, 2015) được mở rộng bằng cách xác định rằng tính hữu ích của TTKT tại SNCL không chỉ phụ thuộc vào nội dung thông tin mà còn bị điều tiết bởi năng lực công nghệ và văn hóa tổ chức. Agency Theory (Alesina và Perotti, 1996; Alt và cộng sự, 2001) được thử nghiệm trong môi trường đa tác nhân (nhà nước, công dân, nhà tài trợ, người hưởng lợi dịch vụ công) — phức tạp hơn mô hình principal-agent đôi chiều truyền thống. Institutional Theory (DiMaggio và Powell, 1991; Meyer và Rowan, 1977) và Contingency Theory (Lawrence và Lorsh, 1967) được tích hợp để giải thích đồng thời áp lực thể chế từ môi trường và tính đặc thù ngữ cảnh của từng đơn vị SNCL.
Đóng góp lý luận cụ thể gồm ba nội dung: (1) bổ sung khái niệm minh bạch TTKT cho đơn vị SNCL tại Việt Nam dựa trên tổng hợp ba hướng tiếp cận (công bố thông tin, chất lượng thông tin, trách nhiệm giải trình) và hệ thống pháp lý Việt Nam (Luật NSNN 83/2015/QH13, Luật Kế toán 88/2015/QH13, Luật Phòng chống Tham nhũng 27/2012/QH13); (2) xây dựng hệ thống thang đo minh bạch TTKT phù hợp bối cảnh SNCL dựa trên 15 tiêu chí chất lượng thông tin của Lee và cộng sự (2002) và điều chỉnh qua nghiên cứu định tính; (3) khám phá vai trò biến trung gian — một đóng góp phương pháp luận bổ sung vào các mô hình nhân tố tuyến tính hiện có.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình tích hợp sáu lý thuyết (Decision Usefulness, Agency, Asymmetric Information, Transparency, Institutional, Contingency) hướng đến một khung phân tích đa tầng: tầng áp lực thể chế (Institutional Theory) định hình yêu cầu minh bạch từ bên ngoài; tầng năng lực nội tại (Contingency Theory) xác định mức độ đáp ứng; tầng thông tin (Agency và Asymmetric Information Theory) giải thích động cơ công bố; và tầng hữu dụng (Decision Usefulness Theory và Transparency Theory) xác lập tiêu chí chất lượng đầu ra. Boundary conditions được xác định rõ: mô hình có hiệu lực trong bối cảnh đơn vị SNCL Việt Nam, không trực tiếp khái quát hóa sang doanh nghiệp tư hay chính quyền địa phương cấp tỉnh do sự khác biệt về cơ chế tự chủ tài chính và cấu trúc quản trị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) kết hợp giai đoạn định tính tiền khảo sát (exploratory sequential design) với giai đoạn định lượng kiểm định. Triết lý nghiên cứu đặt nền tảng trên post-positivism — thừa nhận thực tại khách quan về các nhân tố tổ chức nhưng đo lường qua nhận thức của người trong đơn vị với sự thận trọng về độ sai lệch chủ quan.
Giai đoạn định tính thực hiện phỏng vấn chuyên gia nhằm hai mục tiêu: điều chỉnh mô hình nghiên cứu sơ bộ xây dựng từ tổng quan lý thuyết và đặc thù HCSN Việt Nam; điều chỉnh thang đo các khái niệm nghiên cứu cho phù hợp ngữ cảnh. Giai đoạn định lượng sử dụng PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) trên phần mềm SmartPLS 3 — kỹ thuật phù hợp với mô hình phức tạp, cỡ mẫu vừa và phân phối không chuẩn, ưu việt hơn CB-SEM trong giai đoạn khám phá lý thuyết.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Mẫu nghiên cứu: 164 đơn vị SNCL tại Việt Nam, đại diện đa ngành (giáo dục 61,7%, y tế 19,3%, văn hóa thể thao 2,3%, thông tin truyền thông 2,0%, sự nghiệp khác 14,7%). Đối tượng khảo sát là trưởng/phó đơn vị, kế toán trưởng/kế toán viên và chủ tịch công đoàn — những người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào công tác kế toán, đảm bảo tính đại diện cho từng đơn vị với nguyên tắc một bảng khảo sát từ một cá nhân đại diện mỗi đơn vị. Tiêu chí lựa chọn: có hiểu biết về kế toán và nắm rõ thực trạng minh bạch TTKT tại đơn vị.
Triangulation được thực hiện ở cấp độ dữ liệu (kết hợp phỏng vấn và khảo sát định lượng), phương pháp (định tính – định lượng), và lý thuyết (sáu lý thuyết nền đa dạng). Để xử lý common method bias — rủi ro đặc thù của thiết kế cross-sectional đơn nguồn — nghiên cứu áp dụng các biện pháp khắc phục sai lệch đo lường do phương pháp (procedural và statistical remedies) được mô tả trong Chương 3.
Data và phân tích
Đánh giá mô hình đo lường kiểm tra độ tin cậy tổng hợp (composite reliability) và giá trị hội tụ (AVE). Đánh giá mô hình cấu trúc thực hiện theo trình tự: (1) đánh giá đa cộng tuyến; (2) kiểm định mức ý nghĩa và chiều hướng các mối quan hệ (Bảng 4.3); (3) đánh giá R²; (4) đánh giá hiệu ứng quy mô f² (Bảng 4.4); (5) đánh giá Q² khả năng dự báo (Bảng 4.5); (6) đánh giá q² (Bảng 4.6); và (7) phân tích biến trung gian (Bảng 4.7). Kiểm tra mối quan hệ trực tiếp giữa các cấu trúc được trình bày trong Bảng 4.3 với kết quả kiểm định hình 4.1.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích dữ liệu 164 đơn vị SNCL xác nhận năm nhân tố tác động trực tiếp đến minh bạch TTKT:
(1) Đặc điểm văn hóa tổ chức — nhân tố được kiểm định với kết quả chấp nhận giả thuyết, phản ánh vai trò của văn hóa minh bạch nội bộ trong việc thúc đẩy hoặc cản trở việc lập và công bố BCKT. Phát hiện này đồng thuận với Komala (2012) nhưng mở rộng vào bối cảnh SNCL với đặc thù văn hóa hành chính công Việt Nam.
(2) Mức độ đáp ứng của thiết bị phần cứng — năng lực hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) được xác nhận tác động trực tiếp, phù hợp với số liệu thực trạng: đến năm 2017 chỉ có 15,6% SNCL sử dụng máy tính và 41,4% có kết nối Internet (Tổng cục Thống kê, 2018).
(3) Mức độ tự chủ tài chính — kết quả cho thấy đơn vị có mức tự chủ tài chính cao hơn thì minh bạch TTKT cao hơn. Trong bối cảnh 70,2% SNCL vẫn do NSNN bảo đảm toàn bộ chi thường xuyên và chỉ dưới 4% tự chủ hoàn toàn, phát hiện này có hàm ý chính sách quan trọng.
(4) Sự am hiểu của kế toán viên — năng lực chuyên môn của nhân sự kế toán được kiểm định có tác động có ý nghĩa thống kê, đồng thuận với Xu và cộng sự (2003), Rapina (2014) và nghiên cứu trong nước của Tô Hồng Thiên (2017).
(5) Mức độ đáp ứng của phần mềm kế toán — kết quả tương đồng với xu hướng nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT), khẳng định TTKT là sản phẩm đầu ra của HTTTKT nên chất lượng phần mềm quyết định chất lượng thông tin (Komala, 2012; Abdallah, 2013).
Phát hiện đáng chú ý nhất (counter-intuitive): Việc đơn vị có công bố thông tin trên Internet/Website hay không không ảnh hưởng đến minh bạch TTKT. Kết quả này trái với xu hướng nghiên cứu quốc tế gần đây về e-government và Internet disclosure (Chen, 2012; Lourenço, 2015; Armstrong, 2011; Alcaraz-Quiles và cộng sự, 2014), nhưng có thể được giải thích bởi thực trạng Việt Nam: chỉ 2,7% SNCL có Website và mục đích sử dụng Internet chủ yếu vẫn là trao đổi email và tìm kiếm thông tin, chứ không phải cung cấp dịch vụ công trực tuyến (Tổng cục Thống kê, 2018). Nghĩa là, trong bối cảnh hạ tầng kỹ thuật số còn sơ khai, kênh công bố trực tuyến chưa đủ điều kiện phát huy tác dụng.
Ngoài ra, nghiên cứu khám phá vai trò của biến trung gian trong mô hình — một đóng góp về cơ chế tác động (mechanism) giải thích cách thức các nhân tố bên trong vận hành để ảnh hưởng đến minh bạch TTKT, vượt ra ngoài mô hình nhân quả trực tiếp của các nghiên cứu trước.
Implications đa chiều
Về lý thuyết: Kết quả bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho Contingency Theory (Lawrence và Lorsh, 1967) — cụ thể là mức độ tự chủ tài chính tạo ra sự biến đổi ngữ cảnh quyết định chiều hướng và độ mạnh của các nhân tố nội tại. Phát hiện về biến trung gian mở rộng Agency Theory sang mô hình đa tác nhân phức hợp. Kết quả về Internet disclosure không có ý nghĩa thống kê đặt ra thách thức với Transparency Theory trong bối cảnh quốc gia đang phát triển.
Về thực tiễn: Các cơ quan quản lý nhà nước có căn cứ thực nghiệm để ưu tiên đầu tư vào (a) đào tạo nâng cao năng lực kế toán viên, (b) hiện đại hóa phần mềm kế toán và hạ tầng phần cứng, (c) đẩy mạnh lộ trình tự chủ tài chính, và (d) xây dựng văn hóa tổ chức hướng đến minh bạch. Thứ tự ưu tiên này có giá trị thực tiễn cao hơn so với các khuyến nghị chung chung về "tăng cường công bố thông tin" thường thấy trong tài liệu chính sách.
Về chính sách: Khuyến nghị rõ ràng về việc thiết kế cơ chế tự chủ tài chính phân tầng (4 loại đơn vị theo Nghị định) gắn với yêu cầu minh bạch TTKT tương ứng, thay vì áp dụng một tiêu chuẩn công bố đồng nhất cho tất cả SNCL bất kể mức độ tự chủ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận bốn hạn chế chính:
(1) Thiết kế cross-sectional không thể xác lập quan hệ nhân quả theo thời gian — một hạn chế phổ biến trong nghiên cứu PLS-SEM survey. (2) Mẫu 164 đơn vị, mặc dù đủ cho PLS-SEM, chưa đại diện đầy đủ cho sự đa dạng địa lý (các tỉnh thành), quy mô và lĩnh vực của gần 70.700 SNCL toàn quốc. (3) Phạm vi chỉ tập trung nhân tố bên trong, chưa đưa vào mô hình các nhân tố bên ngoài (áp lực pháp lý, kinh tế, chính trị) vốn đã được kiểm định trong các nghiên cứu quốc tế (Nogueira và Jorge, 2016). (4) Dữ liệu thu thập qua nhận thức của người trả lời từ một nguồn duy nhất trong mỗi đơn vị dẫn đến rủi ro common method bias.
Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm: (1) nghiên cứu longitudinal để theo dõi thay đổi minh bạch TTKT theo lộ trình tự chủ tài chính; (2) mở rộng mô hình tích hợp nhân tố bên ngoài, đặc biệt là áp lực thể chế từ IPSAS adoption tại Việt Nam; (3) nghiên cứu so sánh đa quốc gia với các nước ASEAN có điều kiện tương đồng (Indonesia, Malaysia) để kiểm tra tính khái quát hóa; (4) nghiên cứu vai trò của chuyển đổi số và chính phủ điện tử đối với minh bạch TTKT khi hạ tầng công nghệ hoàn thiện hơn; (5) nghiên cứu tác động của đặc điểm văn hóa tổ chức theo các lĩnh vực hoạt động khác nhau (y tế, giáo dục, văn hóa) để kiểm định tính điều tiết của ngành.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật: Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống ở cấp tiến sĩ — loại hình nghiên cứu có hệ thống phương pháp luận nghiêm ngặt nhất trong môi trường học thuật Việt Nam. Bộ thang đo minh bạch TTKT và thang đo các nhân tố bên trong được xây dựng và kiểm định có thể được kế thừa và mở rộng trong các nghiên cứu tiếp theo, tạo nền tảng cho một dòng nghiên cứu mới tại Việt Nam.
Tác động chính sách: Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Bộ Tài chính, Bộ Nội vụ và các cơ quan chủ quản cấp bộ trong việc thiết kế chính sách tự chủ tài chính, chính sách đào tạo kế toán viên khu vực công và lộ trình chuẩn mực kế toán công (IPSAS). Phát hiện rằng công bố Internet không ảnh hưởng đến minh bạch trong điều kiện hiện tại cũng có giá trị thực tiễn trong việc định hướng ưu tiên đầu tư hạ tầng số.
Tác động xã hội: Nâng cao minh bạch TTKT tại 70.700 SNCL — nơi 2,45 triệu viên chức quản lý ngân sách chiếm gần 40% tổng quỹ lương NSNN — có tác động trực tiếp đến niềm tin công chúng, hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia và khả năng thu hút viện trợ, đầu tư nước ngoài theo cam kết hội nhập của Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Nhà nghiên cứu: Bộ thang đo được kiểm định cung cấp công cụ đo lường chuẩn hóa để thực hiện nghiên cứu so sánh và longitudinal. Khoảng trống về nhân tố bên ngoài, vai trò CNTT, và so sánh đa quốc gia được xác định rõ như agenda nghiên cứu tiếp theo.
Giảng viên và chuyên gia học thuật: Khung lý thuyết sáu lý thuyết được tích hợp cung cấp mô hình giảng dạy về kế toán khu vực công, quản trị công và minh bạch thông tin trong chương trình đào tạo kế toán tiên tiến.
Nhà quản lý đơn vị SNCL: Kết quả kiểm định giúp lãnh đạo đơn vị xác định đúng các đòn bẩy nội tại để nâng cao minh bạch TTKT — cụ thể là đầu tư vào con người (kế toán viên), công nghệ (phần cứng và phần mềm) và thúc đẩy năng lực tự chủ tài chính.
Cơ quan nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bằng chứng thực nghiệm từ 164 đơn vị là căn cứ để thiết kế quy định bắt buộc về minh bạch TTKT theo tầng tự chủ, thay vì áp dụng cơ chế đồng nhất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Mở rộng Institutional Theory (DiMaggio và Powell, 1991) kết hợp Contingency Theory (Lawrence và Lorsh, 1967) vào bối cảnh SNCL — loại hình tổ chức vừa chịu áp lực thể chế từ nhà nước, vừa vận hành theo cơ chế thị trường bán cạnh tranh. Sự kết hợp này chưa được thực hiện trong nghiên cứu tiến sĩ nào về kế toán công tại Việt Nam.
2. Đổi mới phương pháp luận: PLS-SEM được lựa chọn thay vì CB-SEM (như LISREL hay AMOS) vì phù hợp hơn với mô hình phức tạp, cỡ mẫu 164 và giai đoạn khám phá lý thuyết — ưu việt so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam vốn chỉ dừng ở phân tích hồi quy OLS hoặc EFA/CFA đơn lẻ (Đậu Thị Kim Thoa và cộng sự, 2015; Tô Hồng Thiên, 2017). Phân tích biến trung gian bổ sung thêm tầng phức tạp phương pháp luận chưa được thực hiện trong các nghiên cứu tương đương.
3. Phát hiện bất ngờ nhất: Công bố Internet không có ý nghĩa thống kê đối với minh bạch TTKT trong bối cảnh Việt Nam, mặc dù hàng loạt nghiên cứu quốc tế đã khẳng định tầm quan trọng của kênh này (Chen, 2012; Lourenço, 2015). Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (2018) giải thích: chỉ 2,7% SNCL có Website và 12,6% cung cấp dịch vụ công trực tuyến — hạ tầng quá thấp để biến số này phát huy tác dụng.
4. Khả năng tái lập: Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết trong Chương 3 với thang đo cụ thể (Bảng 3.1), tiêu chí lựa chọn mẫu và phương thức khắc phục common method bias, tạo điều kiện tái lập nghiên cứu tại các quốc gia ASEAN có điều kiện tương đồng.
5. Agenda nghiên cứu 10 năm: Giai đoạn 2025–2035 có thể triển khai theo lộ trình: nghiên cứu longitudinal (2025–2027) → tích hợp nhân tố bên ngoài và so sánh đa quốc gia (2027–2030) → nghiên cứu tác động của IPSAS adoption tại Việt Nam (2030–2032) → đánh giá vai trò chuyển đổi số và AI trong minh bạch TTKT khu vực công (2032–2035).
Kết luận
Luận án đóng góp sáu thành quả cụ thể và có thể đo lường được:
(1) Lần đầu tiên ở cấp tiến sĩ xác định toàn diện các nhân tố bên trong tác động đến minh bạch TTKT của đơn vị SNCL tại Việt Nam với bằng chứng thực nghiệm từ 164 đơn vị.
(2) Xây dựng và kiểm định bộ thang đo minh bạch TTKT và thang đo nhân tố tác động phù hợp với đặc thù pháp lý và thể chế Việt Nam (Luật NSNN 83/2015, Luật Kế toán 88/2015, Nghị định 90/2013).
(3) Khám phá vai trò biến trung gian trong mô hình — làm rõ cơ chế tác động thay vì chỉ xác định quan hệ trực tiếp.
(4) Phát hiện counter-intuitive có giá trị: công bố Internet không ảnh hưởng đến minh bạch trong giai đoạn hạ tầng số còn sơ khai — giúp các nhà hoạch định chính sách tránh đầu tư sai thứ tự ưu tiên.
(5) Tích hợp sáu lý thuyết nền trong một khung phân tích duy nhất, tạo tiền lệ lý thuyết cho nghiên cứu kế toán công tại các quốc gia đang phát triển.
(6) Mở ra ba dòng nghiên cứu mới: nghiên cứu longitudinal về tự chủ tài chính và minh bạch, nghiên cứu so sánh đa quốc gia trong ASEAN, và nghiên cứu về tác động của chuyển đổi số đối với minh bạch TTKT khu vực công.
Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở chỗ nó thiết lập nền tảng bằng chứng thực nghiệm nghiêm túc đầu tiên cho chủ đề này tại Việt Nam, vào thời điểm quốc gia đang đẩy mạnh cải cách khu vực công, thực hiện tự chủ tài chính và chuẩn bị lộ trình tiếp cận IPSAS — tất cả những cải cách này đều đặt minh bạch TTKT vào vị trí trung tâm của quản trị công hiện đại.