Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thảo Vy được thực hiện trong bối cảnh thị trường lao động tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực có chất lượng cao. Nguồn nhân lực trẻ, đặc biệt là nhóm sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (QTKD) tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, là đối tượng được trang bị khối lượng kiến thức đa ngành và kỹ năng quản lý (từ hành vi tổ chức, tiếp thị đến quản trị vận hành). Dù là lực lượng được nhiều tổ chức và doanh nghiệp săn đón thông qua các chương trình tuyển dụng, thực tế cho thấy các nghiên cứu đi sâu vào bản chất động lực làm việc của nhóm cử nhân này sau khi gia nhập thị trường lao động vẫn còn thiếu vắng. Do sinh viên QTKD có tính linh hoạt cao, đảm nhận nhiều vị trí công tác tại các môi trường kinh doanh khác nhau, việc nhận diện và đo lường những yếu tố duy trì, thúc đẩy sự gắn kết của họ là một bài toán cấp thiết đặt ra cho các nhà quản trị doanh nghiệp.
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn, đề tài xác định mục tiêu tổng quát là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành QTKD tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị nhằm giúp các doanh nghiệp hoàn thiện chính sách nhân sự và tối ưu hóa hiệu suất của lực lượng lao động trẻ này.
Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, khóa luận thiết lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định một số nhân tố có ảnh hưởng đến động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đối với động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Đề xuất các giải pháp hoặc khuyến nghị để cải thiện động lực làm việc của sinh viên và tối ưu hóa nguồn nhân lực cho doanh nghiệp.
Gắn liền với mục tiêu là 3 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng mà các nhân tố này tác động đến động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM như thế nào?
- Có những giải pháp hoặc khuyến nghị gì để cải thiện động lực làm việc của sinh viên và tối ưu hóa sử dụng nguồn nhân lực trong ngành Quản trị kinh doanh?
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của sinh viên đã tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh của Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về đối tượng khảo sát: Nhóm cựu sinh viên tốt nghiệp ngành QTKD của trường trong vòng 4 năm trở lại đây (tính đến thời điểm thực hiện nghiên cứu năm 2023).
- Về không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc kế thừa và tổng hợp các học thuyết quản trị học kinh điển về động lực làm việc:
- Thuyết tháp nhu cầu của Maslow (1943): Phân chia nhu cầu con người thành 5 bậc thang thứ bậc từ thấp đến cao (nhu cầu sinh học/thiết yếu, an toàn, xã hội, được tôn trọng, và nhu cầu thể hiện bản thân).
- Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959): Phân định ranh giới giữa hai nhóm yếu tố riêng biệt gồm "nhân tố duy trì" (tiền lương, sự ổn định công việc, điều kiện làm việc - khi thiếu sẽ gây bất mãn nhưng có không trực tiếp tạo hăng say) và "nhân tố động viên" (trách nhiệm, thành tích, sự ghi nhận, cơ hội thăng tiến - trực tiếp tạo động lực nội tại).
- Thuyết tạo động lực của McClelland (1988): Tập trung vào 3 nhu cầu tâm lý cơ bản định hình hành vi làm việc: nhu cầu thành tựu, nhu cầu kết nối (liên kết), và nhu cầu quyền lực.
- Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964): Giải thích động lực cá nhân dựa trên 3 mối liên kết nhận thức: Nỗ lực – Thành tích, Thành tích – Phần thưởng, và Phần thưởng – Sự thỏa mãn mục tiêu cá nhân.
- Mô hình 10 nhân tố động viên của Kovach (1987): Cơ sở thực nghiệm bao quát các khía cạnh công việc như tính thú vị, mức lương cạnh tranh, sự công nhận, kỷ luật tinh tế, và sự phát triển nghề nghiệp.
Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất bao gồm 6 biến độc lập: (1) Thu nhập và phúc lợi, (2) Mối quan hệ đồng nghiệp, (3) Môi trường làm việc, (4) Văn hóa doanh nghiệp, (5) Tính chất công việc, (6) Đào tạo và cơ hội thăng tiến; cùng 1 biến phụ thuộc là Động lực làm việc. Tổng cộng có 28 biến quan sát được đo lường thông qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Khóa luận phối hợp phương pháp nghiên cứu định tính (nghiên cứu sơ bộ nhằm hiệu chỉnh bảng hỏi) và phương pháp nghiên cứu định lượng (khảo sát diện rộng chính thức). Về phương pháp xác định cỡ mẫu:
- Căn cứ theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2006), tỷ lệ biến quan sát tối thiểu là 5:1 (yêu cầu ít nhất 5 × 28 = 140 mẫu).
- Căn cứ công thức hồi quy bội của Tabachnick và Fidell (2007): $n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu.
- Để gia tăng độ tin cậy và lực kiểm định, tác giả lựa chọn tỷ lệ mẫu 10:1 (tối thiểu 280 mẫu) và tiến hành khảo sát thu thập được 290 bảng hỏi hợp lệ từ cựu sinh viên thông qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms). Dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các công cụ: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính bội, và các kiểm định phi tham số / tham số (Independent Samples T-Test, ANOVA) để đo lường khác biệt nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
Chương này thiết lập nền tảng khởi đầu cho toàn bộ đề tài nghiên cứu. Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của nhóm lao động trẻ tốt nghiệp ngành QTKD Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đối với các doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra sự hạn chế của các công trình đi trước đối với nhóm đối tượng đặc thù này. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (trong vòng 4 năm trở lại đây trên địa bàn TP.HCM). Cuối chương, tác giả khái quát phương pháp tiếp cận định tính - định lượng, trình bày 2 đóng góp chính về mặt lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHẢO LƯỢC LÝ THUYẾT
Chương 2 dành trọn dung lượng để hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về động lực làm việc. Tác giả phân tích các định nghĩa học thuật của Mitchell (1982), Wright (1994), Pinder (2014) và đi sâu trình bày 4 học thuyết nền tảng: Thuyết tháp nhu cầu Maslow, Thuyết hai nhân tố Herzberg, Thuyết nhu cầu McClelland, và Thuyết kỳ vọng Vroom, cùng mô hình 10 nhân tố của Kovach (1987). Tiếp đó, tác giả tiến hành khảo lược có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Ngọc Lan Vy, 2010; Nguyễn Khắc Hoàn, 2010; Lê Thị Bích Phụng, 2011; Nguyễn Thị Hải Huyền, 2013; Phạm Cường Quốc, 2013; Bùi Thị Minh Thu & Lê Nguyễn Đoan Khôi, 2014; Nguyễn Ngọc Duy Phương & Huỳnh Nguyệt Tú, 2017; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2019) và ngoài nước (Simons & Enz, 1995; Wong và cộng sự, 1999; Velnampy, 2009; Bhumika Gupta & Subramanian, 2014; Hanaysha & Hussain, 2018; Dinh Van Thang & Nguyen Quoc Nghi, 2022). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, đều giả định mối quan hệ tác động thuận chiều (+) đến động lực làm việc của cựu sinh viên.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và quy trình triển khai nghiên cứu qua 5 giai đoạn logic: (1) Tổng quan lý thuyết; (2) Thiết kế thang đo nháp và nghiên cứu sơ bộ; (3) Khảo sát diện rộng chính thức; (4) Xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 20; (5) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý. Tác giả vận dụng thang đo Likert 5 mức độ để cụ thể hóa 28 biến quan sát:
- Thang đo Thu nhập và phúc lợi (TN): 5 biến (kế thừa Lê Thị Bích Phụng, 2011).
- Thang đo Mối quan hệ với đồng nghiệp (DN): 4 biến (kế thừa Bùi Thị Minh Thu & Lê Nguyễn Đoan Khôi, 2014).
- Thang đo Môi trường làm việc (MT): 4 biến (kế thừa Trần Kim Dung, 2005).
- Thang đo Văn hóa doanh nghiệp (VH): 4 biến (kế thừa Rashid Saeed và cộng sự, 2013).
- Thang đo Tính chất công việc (CV): 4 biến (kế thừa Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2019).
- Thang đo Đào tạo và cơ hội phát triển (DT): 3 biến (kế thừa Bhumika Gupta & Subramanian, 2014).
- Thang đo Động lực làm việc (DL - biến phụ thuộc): 4 biến (kế thừa Lê Thị Bích Phụng, 2011).
Bên cạnh đó, chương 3 thiết lập các điều kiện kỹ thuật kiểm định dữ liệu: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$), phân tích EFA với hệ số KMO từ 0.5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0.05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, trị số Eigenvalue $> 1$. Phân tích hồi quy xác định mức độ phù hợp qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai VIF ($< 2$), kiểm định tự tương quan qua chỉ số Durbin-Watson ($\approx 2$), kiểm định mức ý nghĩa thống kê của mô hình bằng ANOVA ($F$-test có Sig. $< 0.05$) và kiểm định sự khác biệt qua $T$-test, ANOVA.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 290 quan sát thực tế. Phần thống kê mô tả mẫu phản ánh rõ cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát. Dữ liệu sau đó lần lượt vượt qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA, khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo. Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc (Sig. $< 0.05$). Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận cả 6 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0.05$. Thứ tự cường độ tác động chuẩn hóa được làm rõ: Thu nhập và phúc lợi tác động mạnh nhất, theo sau lần lượt là Môi trường làm việc, Mối quan hệ với đồng nghiệp, Tính chất công việc, Đào tạo và cơ hội phát triển, và cuối cùng là Văn hóa doanh nghiệp. Kết quả kiểm định khác biệt nhân khẩu học (T-Test và ANOVA) chỉ ra sự biến thiên động lực làm việc theo giới tính, thâm niên tốt nghiệp, thời gian gắn bó tại tổ chức và mức thu nhập hiện thời của cựu sinh viên.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ mô hình định lượng và chuyển hóa chúng thành các hàm ý chính sách cho doanh nghiệp sử dụng lao động. Tác giả lần lượt đưa ra các đề xuất cụ thể ứng với từng nhân tố: xây dựng cơ chế lương thưởng minh bạch, cải tạo không gian và môi trường làm việc, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và văn hóa hỗ trợ, tái thiết kế công việc nhằm gia tăng quyền tự chủ, hoàn thiện lộ trình thăng tiến và các chương trình đào tạo nghiệp vụ. Chương này khép lại bằng việc nhìn nhận các điểm hạn chế về phạm vi lấy mẫu, phương pháp chọn mẫu thuận tiện, đồng thời mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp nối trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của Trương Thị Thảo Vy đạt được các kết quả định lượng cụ thể thông qua khảo sát 290 cựu sinh viên ngành QTKD Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
1. Đặc điểm cấu trúc mẫu khảo sát (n = 290)
Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy bức tranh chi tiết về đối tượng cử nhân tham gia nghiên cứu:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
116 |
40,0 |
|
Nữ |
174 |
60,0 |
| Thời gian đã tốt nghiệp |
1 năm |
108 |
37,8 |
|
2 năm |
95 |
32,8 |
|
3 năm |
33 |
11,0 |
|
4 năm |
28 |
9,7 |
|
Khác |
26 |
9,0 |
| Thời gian làm việc tại công ty hiện tại |
Dưới 3 tháng |
52 |
17,9 |
|
Từ 3 – 6 tháng |
60 |
20,7 |
|
Từ 6 – 12 tháng |
53 |
18,3 |
|
Từ 12 – 24 tháng |
45 |
15,5 |
|
Từ 24 – 36 tháng |
50 |
17,3 |
| Mức lương hiện tại |
Dưới 5 triệu đồng |
114 |
39,3 |
|
Từ 5 đến 15 triệu đồng |
129 |
44,5 |
|
Từ 15 đến 25 triệu đồng |
32 |
11,0 |
|
Từ 25 triệu đồng trở lên |
15 |
5,2 |
2. Mô hình hồi quy và xếp hạng các nhân tố ảnh hưởng
Kết quả phân tích định lượng chỉ ra rằng động lực làm việc của cựu sinh viên chịu sự chi phối có ý nghĩa thống kê của cả 6 nhân tố, được xếp hạng theo thứ tự độ mạnh giảm dần như sau:
- Thu nhập và phúc lợi: Nhân tố có hệ số tác động mạnh nhất. Sinh viên mới ra trường đối mặt trực tiếp với áp lực tài chính độc lập, do đó mức lương phù hợp năng lực và chế độ đãi ngộ công bằng đóng vai trò quyết định mức độ nỗ lực.
- Môi trường làm việc: Đứng thứ hai về mức độ tác động, liên quan đến cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng, không gian xanh và sự an toàn nơi làm việc.
- Mối quan hệ với đồng nghiệp: Đứng vị trí thứ ba, phản ánh nhu cầu hòa nhập tổ chức, sự tương trợ và tin cậy lẫn nhau trong tập thể lao động trẻ.
- Tính chất công việc: Xếp vị trí thứ tư, thể hiện qua sự phù hợp với chuyên môn, tính đa dạng, thử thách và quyền tham gia đóng góp ý kiến.
- Đào tạo và cơ hội phát triển: Xếp vị trí thứ năm, liên quan đến tính rõ ràng của lộ trình thăng tiến và các khóa huấn luyện chuyên môn.
- Văn hóa doanh nghiệp: Đứng thứ sáu, liên quan đến tính công bằng, giá trị cốt lõi và không khí tự do, thoải mái trong tổ chức.
Phân tích Independent Samples T-Test và ANOVA cũng khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ động lực làm việc giữa các nhóm đối tượng phân theo giới tính, thời gian tốt nghiệp, thâm niên tại đơn vị công tác và mức thu nhập hiện tại.
3. Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực lao động, tích hợp thành công mô hình của Kovach (1987) và Herzberg (1959) vào bối cảnh nguồn nhân lực trẻ mới tốt nghiệp thuộc khối ngành kinh tế tại Việt Nam. Công trình kiểm định bộ thang đo chuẩn gồm 28 biến quan sát có độ tin cậy cao, tạo khung tham chiếu cho các nghiên cứu hàn lâm cùng chủ đề.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp căn cứ dữ liệu thực chứng cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại TP.HCM trong việc hoạch định chính sách nhân sự. Các khuyến nghị tập trung vào: điều chỉnh thang bảng lương tương xứng với mức đóng góp của nhân sự trẻ, đầu tư cải thiện không gian làm việc thể chất, xây dựng văn hóa đội nhóm tương trợ, phân quyền và giao việc linh hoạt để cử nhân phát huy năng lực, đồng thời thiết lập lộ trình đào tạo thăng tiến minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các mặt hạn chế nội tại gắn liền với phạm vi và thiết kế nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 290 cựu sinh viên, chỉ khu biệt ở ngành Quản trị Kinh doanh thuộc Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đang làm việc trên địa bàn TP.HCM. Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên kinh tế nói chung hoặc các khu vực địa lý khác còn hạn chế.
- Hạn chế về số lượng nhân tố: Mô hình mới giải thích động lực làm việc thông qua 6 nhân tố truyền thống, chưa bao quát các nhân tố mới phát sinh trong bối cảnh thị trường lao động biến đổi (như phương thức làm việc linh hoạt hybrid/remote, phong cách lãnh đạo chuyển đổi, công nghệ số).
- Hạn chế về công cụ phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mô hình hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra các biến trung gian (như sự hài lòng công việc, cam kết gắn bó) hay biến điều tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng đối với sinh viên tốt nghiệp ở nhiều trường đại học và nhiều khối ngành khác nhau trên phạm vi cả nước.
- Bổ sung thêm các biến độc lập mới phản ánh xu thế lao động hiện đại và tích hợp mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM hoặc CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp phức tạp hơn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu của khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Khóa luận là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc trong kinh tế học ứng dụng. Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa đầy đủ các trường phái động lực (Maslow, Herzberg, McClelland, Vroom, Kovach) và chương 3 cung cấp chi tiết bảng câu hỏi, mã hóa 28 biến quan sát Likert 5 mức độ cùng nguồn gốc thang đo rõ ràng.
- Đối với các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về hành vi tổ chức: Công trình cung cấp hệ thống kiểm định thống kê mẫu mực (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, T-Test, ANOVA) và các ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật có thể ứng dụng trực tiếp cho các đề tài khảo sát nhân sự.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên viên nhân sự (HR): Các số liệu thực chứng tại chương 4 về cơ cấu thu nhập, thâm niên và mức độ nhạy cảm của cử nhân mới tốt nghiệp đối với tiền lương, không gian làm việc là căn cứ thực tế để xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân tài trẻ, hạn chế tình trạng nhảy việc trong 1-2 năm đầu sự nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức 290 cựu sinh viên ngành QTKD Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Cơ sở tính toán dựa trên nguyên tắc EFA của Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ 5:1 trên 28 biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu) và nguyên tắc hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007) với công thức $n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu. Tác giả chọn tỷ lệ an toàn 10:1 ($10 \times 28 = 280$ mẫu) và thu thập thực tế 290 mẫu hợp lệ để đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
2. Thứ tự tác động của 6 nhân tố đến động lực làm việc được kết luận như thế nào?
Căn cứ kết quả phân tích hồi quy bội, mức độ tác động của 6 nhân tố được xếp hạng theo thứ tự từ mạnh nhất đến yếu nhất gồm: (1) Thu nhập và phúc lợi, (2) Môi trường làm việc, (3) Mối quan hệ với đồng nghiệp, (4) Tính chất công việc, (5) Đào tạo và cơ hội phát triển, (6) Văn hóa doanh nghiệp. Tất cả 6 nhân tố đều có quan hệ tác động thuận chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc.
3. Cơ cấu mẫu nghiên cứu về mặt thu nhập và giới tính của cựu sinh viên trong văn bản ra sao?
Về giới tính, mẫu có 116 nam (chiếm 40,0%) và 174 nữ (chiếm 60,0%). Về mức thu nhập thực tế tại thời điểm khảo sát, nhóm có mức lương dưới 5 triệu đồng gồm 114 người (chiếm 39,3%), nhóm từ 5 đến 15 triệu đồng gồm 129 người (chiếm 44,5%), nhóm từ 15 đến 25 triệu đồng có 32 người (chiếm 11,0%), và nhóm từ 25 triệu đồng trở lên có 15 người (chiếm 5,2%).
4. Biến phụ thuộc "Động lực làm việc" được đo lường qua những tiêu chí cụ thể nào?
Biến phụ thuộc (mã hóa DL) kế thừa từ nghiên cứu của Lê Thị Bích Phụng (2011), được đo lường qua 4 biến quan sát cụ thể: DL1 (Cảm thấy hăng hái và tích cực khi làm việc), DL2 (Hài lòng với công việc và muốn gắn bó lâu dài với công ty), DL3 (Có động lực trong công việc), và DL4 (Vẫn sẽ tiếp tục làm việc dù được công ty khác đề nghị mức lương cao hơn).
5. Nghiên cứu có tìm thấy sự khác biệt về động lực làm việc theo các đặc điểm cá nhân hay không?
Có. Thông qua kiểm định Independent Samples T-Test (đối với biến giới tính) và phân tích phương sai một chiều ANOVA (đối với biến thời gian tốt nghiệp, thời gian làm việc tại công ty hiện tại và mức thu nhập hiện tại), nghiên cứu khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ động lực làm việc giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học này.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Trương Thị Thảo Vy là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến động lực làm việc của cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Bằng việc xử lý bộ dữ liệu 290 quan sát trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã lượng hóa và chứng minh 6 nhân tố tác động thuận chiều đến động lực làm việc, trong đó Thu nhập - phúc lợi và Môi trường làm việc giữ vai trò then chốt nhất. Công trình không chỉ củng cố hệ thống lý luận quản trị nguồn nhân lực trẻ trong bối cảnh kinh tế đô thị mà còn mang lại các khuyến nghị thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp trong công tác tuyển dụng và đãi ngộ nhân sự.