Nhận Thức Về Quấy Rối Tình Dục Trên Không Gian Mạng Của Sinh Viên Học Viện Báo Chí

Tài liệu nghiên cứu Nhận thức về quấy rối tình dục trên không gian mạng của sinh viên học viện báo chí và tuyên truyền, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Công chúng báo chí - truyền thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài tập lớn

2022

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU

1.1. Hệ thống khái niệm có liên quan

1.2. Lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu

1.3. Quan điểm của Đảng và Nhà nước, các quy định về pháp luật liên quan đến vấn đề nghiên cứu

1.4. Mô tả mẫu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu và mẫu nghiên cứu

2.2. Thực trạng nhận thức của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền về quấy rối tình dục trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay

3. CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

3.1. Hình thức tuyên truyền

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG ĐÁNH GIÁ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhận Thức Về Quấy Rối Tình Dục Mạng Xã Hội

Trong bối cảnh Internet và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, quấy rối tình dục trên không gian mạng (cyber sexual harassment) nổi lên như một vấn đề nhức nhối. Nó không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân mà còn tác động tiêu cực đến trật tự xã hội. Đặc biệt, đối với sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền, những người sẽ trực tiếp tham gia vào công tác truyền thông, việc nâng cao nhận thức về vấn đề này là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng, nguyên nhân và giải pháp liên quan đến quấy rối tình dục trực tuyến trong cộng đồng sinh viên báo chí, từ đó đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả.

1.1. Khái niệm và hình thức quấy rối tình dục trên mạng

Quấy rối tình dục trên mạng là hành vi quấy rối thông qua các phương tiện kỹ thuật số. Nó bao gồm gửi tin nhắn, hình ảnh, video có nội dung khiêu dâm, đe dọa, hoặc lăng mạ. Hành vi này có thể diễn ra trên các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin, diễn đàn trực tuyến, và trò chơi trực tuyến. Mục đích thường là làm nhục, hạ thấp danh dự, hoặc gây tổn thương tâm lý cho nạn nhân. Theo “Dự án Trẻ em thời đại số Châu Á – Thái Bình Dương”, quấy rối tình dục qua mạng được định nghĩa là hành vi tình dục có tác động tiêu cực đối với nạn nhân trên bất kỳ nền tảng kỹ thuật số nào và được công nhận là một hình thức của bạo lực tình dục.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cho sinh viên

Sinh viên Học viện Báo chí là lực lượng nòng cốt trong việc định hình dư luận xã hội. Nhận thức đúng đắn về quấy rối tình dục trên không gian mạng giúp họ tránh trở thành nạn nhân, đồng thời có khả năng lan tỏa thông tin chính xác và phòng chống hiệu quả. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng cho sinh viên báo chí về vấn đề này là một bước quan trọng trong việc xây dựng một môi trường mạng an toàn và lành mạnh.

II. Thực Trạng Nhận Thức Của Sinh Viên Báo Chí Về Cyber Harassment

Mặc dù nhận thức của sinh viên về quấy rối tình dục ngày càng tăng, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu cho thấy, nhiều sinh viên chưa hiểu rõ các hình thức cyber harassmentbạo lực trên không gian mạng. Điều này dẫn đến việc họ khó nhận biết và phòng chống kịp thời. Tình trạng này đặc biệt đáng lo ngại khi nhiều sinh viên sử dụng mạng xã hội hàng ngày, tiếp xúc với nguy cơ bị tấn công tình dục trên mạng.

2.1. Mức độ nhận biết các hành vi quấy rối tình dục trực tuyến

Nhiều sinh viên vẫn còn mơ hồ về ranh giới giữa trêu đùa và quấy rối tình dục trực tuyến. Các hành vi như gửi ảnh khiêu dâm không mong muốn, bình luận khiếm nhã, hoặc theo dõi trực tuyến (stalking) thường bị xem nhẹ. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường giáo dục và tuyên truyền về các dấu hiệu nhận biết quấy rối tình dục trên mạng.

2.2. Thống kê về số lượng sinh viên từng là nạn nhân chứng kiến

Thống kê cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên báo chí đã từng là nạn nhân hoặc chứng kiến các vụ quấy rối tình dục trên không gian mạng. Tuy nhiên, nhiều người không báo cáo vì sợ bị kỳ thị, xấu hổ, hoặc không tin vào hiệu quả của việc khiếu nại quấy rối tình dục. Cần có các kênh hỗ trợ và bảo mật để khuyến khích nạn nhân lên tiếng.

2.3. Ảnh hưởng của quấy rối tình dục đến tâm lý và học tập

Quấy rối tình dục trên mạng gây ra những hậu quả nghiêm trọng về tâm lý cho nạn nhân. Lo lắng, trầm cảm, mất ngủ, và giảm sút hiệu quả học tập là những biểu hiện thường gặp. Nạn nhân cũng có thể cảm thấy cô lập, xấu hổ, và mất niềm tin vào bản thân. Cần có sự hỗ trợ tâm lý kịp thời để giúp nạn nhân vượt qua khó khăn.

III. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nhận Thức Sinh Viên Về QRTD

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên về quấy rối tình dục trên mạng, bao gồm môi trường gia đình, giáo dục, và ảnh hưởng từ bạn bè, mạng xã hội. Các yếu tố văn hóa, giới tính, và trình độ học vấn cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chương trình giáo dục và can thiệp hiệu quả.

3.1. Vai trò của gia đình và giáo dục trong hình thành nhận thức

Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục về giới tính và an toàn trên mạng. Việc thảo luận cởi mở về quấy rối tình dục và các biện pháp phòng tránh giúp trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ mình. Giáo dục giới tính toàn diện và giáo dục về an toàn trên mạng nên được đưa vào chương trình học.

3.2. Ảnh hưởng của mạng xã hội và truyền thông đại chúng

Mạng xã hội và truyền thông đại chúng có thể vừa là nguồn thông tin, vừa là nguồn nguy cơ liên quan đến quấy rối tình dục. Việc tiếp xúc với nội dung khiêu dâm, bạo lực, hoặc thông tin sai lệch có thể làm lệch lạc nhận thức và thái độ của sinh viên. Cần có sự kiểm duyệt và định hướng thông tin để đảm bảo môi trường mạng lành mạnh.

3.3. Tác động của văn hóa và định kiến giới

Các định kiến giới và quan niệm văn hóa lạc hậu có thể góp phần vào việc quấy rối tình dục. Ví dụ, quan niệm đổ lỗi cho nạn nhân hoặc coi thường các hành vi quấy rối nhỏ có thể khiến nạn nhân im lặng và kẻ quấy rối tiếp tục hành vi của mình. Cần thay đổi các định kiến này thông qua giáo dục và truyền thông.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Nhận Thức Phòng Chống Quấy Rối Mạng

Để giải quyết vấn đề quấy rối tình dục trên không gian mạng, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, bao gồm nâng cao nhận thức, tăng cường luật pháp, và xây dựng các kênh hỗ trợ nạn nhân. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường, xã hội, và các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt.

4.1. Tổ chức các chương trình giáo dục và tuyên truyền hiệu quả

Cần tổ chức các chương trình giáo dục và tuyên truyền sáng tạo, hấp dẫn, và phù hợp với sinh viên báo chí. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như mạng xã hội, video, infographic, và trò chơi hóa để thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp hiệu quả. Các chương trình này nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức về các hình thức quấy rối tình dục, hậu quả, và các biện pháp phòng chống.

4.2. Xây dựng các kênh hỗ trợ và tư vấn cho nạn nhân

Cần xây dựng các kênh hỗ trợ và tư vấn bí mật, an toàn, và dễ tiếp cận cho nạn nhân của quấy rối tình dục trên mạng. Các kênh này có thể bao gồm đường dây nóng, tư vấn trực tuyến, nhóm hỗ trợ, và trung tâm bảo vệ nạn nhân. Đảm bảo rằng nạn nhân được cung cấp thông tin về quyền lợi và các bước cần thực hiện để tố cáo quấy rối tình dục.

4.3. Tăng cường chế tài xử phạt và thực thi pháp luật

Cần tăng cường luật pháp và chế tài xử phạt đối với các hành vi quấy rối tình dục trên mạng. Đảm bảo rằng các quy định pháp luật rõ ràng, cụ thể, và có tính răn đe cao. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các cơ quan chức năng trong việc điều tra, xử lý các vụ việc quấy rối tình dục trực tuyến một cách nhanh chóng và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tế Về Nhận Thức Tại Học Viện Báo Chí

Nghiên cứu thực tế tại Học viện Báo chí có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và thái độ của sinh viên đối với quấy rối tình dục trên không gian mạng. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình giáo dục và can thiệp phù hợp.

5.1. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn sâu, và phân tích dữ liệu thứ cấp. Khảo sát được thực hiện trên mẫu sinh viên đại diện của Học viện Báo chí. Phỏng vấn sâu được thực hiện với các chuyên gia, giảng viên, và sinh viên có kinh nghiệm về quấy rối tình dục. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo, thống kê, và tài liệu liên quan.

5.2. Phân tích kết quả và đánh giá thực trạng nhận thức

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhận thức của sinh viên về quấy rối tình dục trên mạng còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ các hình thức quấy rốihậu quả. Tỷ lệ sinh viên từng là nạn nhân hoặc chứng kiến các vụ quấy rối còn cao. Cần có các biện pháp can thiệp để nâng cao nhận thức và giảm thiểu tình trạng quấy rối tình dục.

5.3. Đề xuất các giải pháp can thiệp dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp can thiệp cụ thể như tăng cường giáo dục về giới tính và an toàn trên mạng, xây dựng các kênh hỗ trợ nạn nhân, và tăng cường luật pháp và chế tài xử phạt. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.

VI. Kết Luận Nâng Cao An Toàn Mạng Cho Sinh Viên Báo Chí

Nâng cao nhận thứcphòng chống quấy rối tình dục trên không gian mạng là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết đối với sinh viên Học viện Báo chí. Bằng cách phối hợp các giải pháp giáo dục, hỗ trợ, và pháp lý, có thể tạo ra một môi trường mạng an toàn và lành mạnh cho tất cả mọi người.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng, nguyên nhân, và hậu quả của quấy rối tình dục trên không gian mạng trong cộng đồng sinh viên báo chí. Nhận thức của sinh viên còn nhiều hạn chế và cần được nâng cao. Cần có các giải pháp can thiệp đồng bộ để giải quyết vấn đề này.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục và can thiệp, khám phá các yếu tố bảo vệ và phục hồi, và xây dựng các mô hình phòng chống quấy rối tình dục trên mạng hiệu quả hơn. Điều quan trọng nhất là tiếp tục nâng cao nhận thức và tạo ra một môi trường mạng an toàn cho tất cả mọi người.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU. Hệ thống khái niệm có liên quan. Lý thuyết áp dụng trong nghiên cứu. Quan điểm của Đảng và Nhà nước, các quy định về pháp luật liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

Mô tả mẫu nghiên cứu .31 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu và mẫu nghiên cứu. Thực trạng nhận thức của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền về quấy rối tình dục trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay. 36 CHƯƠNG 3: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Hình thức tuyên truyền .62 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .67 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .75 BẢNG ĐÁNH GIÁ .113 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng thống kê về tuổi sinh viên tham gia trả lời phỏng vấn………33 Bảng 2.2: Bảng khảo sát về giới tính sinh viên tham gia trả lời phỏng vấn….3: Bảng khảo sát về khối ngành của sinh viên tham gia trả lời phỏng vấn…………………………………………………………………………….1: Sinh viên đánh giá tần suất thấy những bài viết có chứa hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng.3: Tương quan giữa năm học với việc nhận diện đúng hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng ……………………………………………….6: Sinh viên đánh giá tần suất thấy những bài viết có chứa hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng.Tương quan giữa khối ngành với việc nhận biết đúng hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng ….8: Đánh giá mức độ hiệu quả của các hình thức tuyên truyền về vấn đề quấy rối tình dục trên không gian mạng………………………………………64 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Sinh viên định nghĩa về hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng ……………………………………………………………………….5: Nhận thức của sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền về định nghĩa quấy rối tình dục trên không gian mạng ……………………….6: Nhận định của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền về nguyên nhân dẫn đến quấy rối tình dục trên không gian mạng ……….7: Sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền đánh giá về mức độ nghiêm trọng của quấy rối tình dục trên không gian mạng………….8: Nhận định của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền về ảnh hưởng của quấy rối tình dục trên không gian mạng tới nạn nhân……….9: Nhận thức về ảnh hưởng của quấy rối tình dục trên không gian mạng tới xã hội của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền…………….10: Ý kiến của sinh viên Học viện Báo chí - Tuyên truyền về giải pháp phòng tránh quấy rối tình dục trên không gian mạng………………….2: Tỉ lệ sinh viên K38-K41 trả lời đúng định nghĩa quấy rối tình dục trên không gian mạng…………………………………………………………51 Biểu đồ 3.4: Tỉ lệ sinh viên K38-K41 trả lời đúng 6/6 câu hỏi nhận diện hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng………………………………………53 Biểu đồ 3.5: Tỷ lệ sinh viên K38-K41 trả lời đúng từ 2/3 và 3/3 câu hỏi về mức xử phạt hành vi quấy rối tình dục…………………………………………….7: Sinh viên trả lời đúng về định nghĩa quấy rối tình dục trên không gian mạng……………………………………………………………………. Tính cấp thiết Trong cuộc sống hiện nay, Internet đã trở nên quá quen thuộc và trở thành một phần quan trọng đối với con người. Ở thời điểm hiện tại, hầu như ai cũng sở hữu ít nhất một thiết bị thông minh có thể kết nối Internet.

Nhờ đó con người có thể dễ dàng trò chuyện, trao đổi thông tin, kinh nghiệm, cảm xúc của mình tới mọi người thông qua các diễn đàn, blog cá nhân, mạng xã hội,. Sự phát triển quá nhanh và mạnh mẽ của các nền tảng kỹ thuật số, mạng xã hội đã làm phát sinh một số vấn đề tiêu cực, điển hình là quấy rối tình dục trên không gian mạng. Quấy rối tình dục qua không gian mạng là hành vi quấy rối tình dục thông qua việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số. Nó có thể diễn ra trên phương tiện mạng xã hội, nền tảng nhắn tin, nền tảng chơi game và điện thoại di động.

Những hành vi quấy rối tình dục này gây tổn hại trực tiếp đến sức khỏe tinh thần của nạn nhân, khiến nạn nhân gia tăng cảm xúc tiêu cực, lo lắng bất an và có thể dẫn đến trầm cảm, thậm chí tự tử. Điều khiến quấy rối tình dục với qua mạng trở nên khác biệt với quấy rối tình dục trực diện là đôi khi bạn sẽ không biết đối tượng đang quấy rối là ai bởi họ có thể tự ẩn danh trên không gian mạng. Bất cứ ai dù là nữ giới hay nam giới đều có thể trở thành nạn nhân hoặc thủ phạm quấy rối tình dục. Trong những năm gần đây, không chỉ trên thế giới mà tại Việt Nam, quấy rối tình dục qua không gian mạng đã trở thành mối quan tâm của nhiều tổ chức cũng như các nhà nghiên cứu.

Tổ chức Plan International đấu tranh vì quyền lợi của trẻ em gái đã tiến hành khảo sát lấy ý kiến của 14.000 thiếu nữ và phụ nữ trẻ độ tuổi từ 15-25 tuổi tại 22 quốc gia, trong đó có Brazil, Ấn Độ, Nigeria, Tây Ban Nha, Thái Lan, Mỹ. Kết quả khảo sát cho thấy cứ 5 thiếu nữ và phụ nữ trẻ thì có 1 người từ bỏ hoặc ngừng sử dụng một nền tảng truyền thông xã hội sau khi bị quấy rối, trong đó một số người cho biết bị quấy rối từ khi mới 8 tuổi. 1 Theo khảo sát, các vụ tấn công phổ biến nhất là trên Facebook với 39% thiếu nữ được hỏi cho biết đã bị quấy rối, tiếp đến là Instagram (23%), WhatsApp (14%), Snapchat (10%), Twitter (9%) và TikTok (6%). Gần 50% thiếu nữ cho biết họ bị đe dọa bạo lực thể chất hoặc tình dục.

Tình trạng quấy rối tình dục qua không gian mạng có sự khác nhau về mức độ, tính chất, cách thức biểu hiện cũng như nhận thức khác nhau khi đánh giá giữa các nhóm xã hội. Số liệu thống kê của Việt Nam trong thời gian gần đây cho thấy tình trạng quấy rối tình dục trên không gian mạng có xu hướng gia tăng, nguy hiểm hơn và ngày càng biểu hiện tinh vi, phức tạp hơn. Khảo sát của tiến sĩ Hoàng Tuấn Ngọc, Đại học Sư phạm TP HCM, với học sinh trung học cơ sở cho thấy có 7 nhóm vấn đề lớn mà học sinh gặp phải, đứng đầu là xâm hại trên môi trường mạng. Hơn 30% số học sinh cho biết đã và đang gặp phải tình trạng này.

Theo báo cáo của Đường dây nóng Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111, từ tháng 5 đến tháng 8/2021, trung bình mỗi tháng tiếp nhận khoảng 600 ca xâm hại và bạo lực, tăng gần 1,5 lần so với 3 tháng đầu năm. Năm 2020, số cuộc gọi tư vấn chuyên sâu ở nội dung xâm hại, bạo lực chiếm hơn 47%, tăng 7,2% so với năm 2019. Các nạn nhân hiếm khi chia sẻ về việc bị quấy rối tình dục và né tránh vấn đề. Những con số nêu trên cho thấy hành vi quấy rối tình dục qua mạng đang dần trở nên phổ biến và để lại những hậu quả mà nó gây ra không kém so với quấy rối tình dục trực diện.

Với tư cách là một chủ thể quan trọng tham gia vào quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước, sinh viên là đối tượng nhạy bén, tiếp thu một cách nhanh chóng các tư tưởng tiến bộ và có khả năng tạo ra sức lan tỏa lớn. Hơn nữa, khi sinh viên chiếm số lượng đông đảo trong kết cấu dân số thì làm tốt việc định hướng nhận thức sinh viên quấy rối tình dục qua mạng càng phải được chú trọng. Đặc biệt, với đối tượng sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền - những người sau này sẽ công tác tại các cơ quan báo chí, truyền thông thì việc nhận thức về quấy rối tình dục qua mạng càng trở nên quan trọng và hết sức cần thiết. 2 Nghiên cứu về nhận thức của sinh viên đối với vấn đề này nhằm nâng cao vai trò của sinh viên trong việc đẩy lùi hành vi quấy rối tình dục qua mạng, thúc đẩy sự phát triển của xã hội theo hướng công bằng, dân chủ, văn minh như Đảng Cộng sản Việt Nam xác định.

Với ý nghĩa đó, nhóm chúng tôi lựa chọn vấn đề "Nhận thức của sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền về quấy rối tình dục trên không gian mạng trong giai đoạn hiện nay" làm đề tài bài tập lớn kết thúc học phần Công chúng báo chí - truyền thông của mình. Tổng thuật tài liệu 2.1 Lý thuyết Có rất nhiều những tài liệu, sách đã đề cập rõ ràng về những khái niệm xoay quanh chủ đề: “Nhận thức về hành vi quấy rối tình dục trên không gian mạng” mà nhóm đang tiến hành nghiên cứu: - Trong cuốn sách chuyên khảo “Công chúng báo chí”, TS Lê Thu Hà đã đưa ra khái niệm về công chúng báo chí: “ Công chúng báo chí là đối tượng mà báo chí (bao gồm báo in, phát thành, truyền hình, báo mạng điện tử, báo chí di động) hướng vào để tác động, nhằm lôi kéo, thu phục họ vào phạm vi ảnh hưởng của mình. Đồng thời, công chúng còn tương tác trở lại, tham gia vào quá trình sáng tạo tác phẩm – phát tán thông tin, giám sát, quyết định vai trò, vị thế xã hội của sản phẩm báo chí. Bên cạnh đó, tác giả cũng đưa ra khái niệm khái quát nhất về nhu cầu: “ Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển.

Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau. - Với một cái nhìn toàn diện và cụ thể về khái niệm nhu cầu, TS. Phạm Thị Thanh Tịnh trong cuốn “Công chúng báo chí” cũng đã đề cập đến khái niệm nhu cầu trên nhiều góc độ, quan điểm khác nhau: “Nhu cầu là những 3 đòi hỏi của con người, của từng cá nhân, của từng nhóm xã hội khác nhau hay của toàn bộ xã hội muốn có những điều kiện nhất định để tồn tại và phát triển” ; “Nhu cầu là sự cần đến hay sự thiếu một cái gì đó cần thiết tột tập đoàn xã hội, của toàn bộ xã hội” [11; Tr. - Theo Wikipedia - Bách khoa toàn thư mở: Nhận thức (tiếng Anh: cognition) là hành động hay quá trình tiếp thu kiến thức và những am hiểu thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và giác quan, bao gồm các qui trình như là tri thức, sự chú ý, trí nhớ, sự đánh giá, sự ước lượng, sự lí luận, sự tính toán, việc giải quyết vấn đề, việc đưa ra quyết định, sự lĩnh hội và việc sử dụng ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ