Đo lường Nhận thức về CSR của Sinh viên Kinh tế - ĐH Mở TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Đo lường mức độ nhận thức của sinh viên khối kinh tế về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2017

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐÈ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐÈ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.6. BỐ CỤC BÀI NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP - CSR

2.1.1. Khái niệm về CSR

2.1.2. Các mô hình về CSR

2.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CSR

2.2.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu trong nước

2.3. TỔNG QUAN NGÀNH KINH TẾ

2.4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. TIÉN TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3. THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG

3.3.1. Bảng câu hỏi

3.3.2. Thu thập dữ liệu

3.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ DỮ LIỆU

3.4.1. Phân tích Cronbach’s Alpha

3.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.3. Phân tích hồi quy

3.5. Thang đo trách nhiệm kinh tế

3.6. Thang đo trách nhiệm pháp luật

3.7. Thang đo trách nhiệm đạo đức

3.8. Thang đo trách nhiệm từ thiện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIÉT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhận Thức CSR của Sinh Viên Kinh Tế Quan Trọng

Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một yếu tố then chốt đánh giá sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các khía cạnh đạo đức và xã hội của doanh nghiệp, bên cạnh chất lượng và giá cả sản phẩm. Theo nghiên cứu của Bhattacharya & Sen năm 2004, người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn sản phẩm của doanh nghiệp thực hiện CSR hơn. Khảo sát toàn cầu của Nielsen cho thấy 73% người Việt Nam sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm từ các công ty có cam kết phát triển cộng đồng và môi trường.

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của CSR và triển khai các hoạt động cụ thể, như Holcim Việt Nam (HVL) và Vinamilk. Tuy nhiên, các vụ việc vi phạm môi trường và sức khỏe con người gần đây, như vụ Formosa và URC Việt Nam, đặt ra câu hỏi về nhận thức và thực hành CSR thực tế của doanh nghiệp. Trên thế giới, CSR đã phát triển mạnh mẽ, nhưng ở Việt Nam, khái niệm này vẫn chưa thực sự phổ biến và được hiểu đúng đắn. Khảo sát của VBCSD cho thấy 63% doanh nghiệp Việt Nam chưa hiểu thấu đáo về phát triển bền vững và CSR.

Doanh nghiệp là tế bào của nền kinh tế. Việc trang bị kiến thức CSR cho sinh viên, đặc biệt là sinh viên kinh tế, là vô cùng quan trọng. Họ là những nhà quản lý tương lai, những người sẽ định hình cách thức kinh doanh có trách nhiệm trong tương lai. Đầu tư vào sinh viên kinh tế là đầu tư vào sự phát triển bền vững của đất nước. Tuy nhiên, hiện nay, các nghiên cứu về nhận thức CSR của sinh viên kinh tế còn hạn chế. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Hải năm 2014 cho thấy sinh viên còn thiếu nhận thức về CSR, nhưng phạm vi nghiên cứu còn hẹp. Do đó, cần có thêm nghiên cứu chuyên sâu để đo lường mức độ nhận thức CSR của sinh viên kinh tế và đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. CSR và Đạo Đức Kinh Doanh Mối Liên Hệ Trong Giáo Dục

Khái niệm CSR thường gắn liền với đạo đức kinh doanh, phát triển bền vữngtác động xã hội. Việc tích hợp các môn học liên quan đến CSR vào chương trình đào tạo ngành kinh tế là cần thiết. Điều này giúp sinh viên kinh tế hiểu rõ hơn về vai trò của doanh nghiệp trong xã hội, không chỉ là tạo ra lợi nhuận mà còn đóng góp vào sự phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường. Các trường đại học cần xây dựng chương trình giảng dạy CSR một cách bài bản, kết hợp lý thuyết và thực hành, để sinh viên kinh tế có thể áp dụng kiến thức vào thực tế sau khi ra trường.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nhận Thức CSR với Hành Vi Tiêu Dùng Có Trách Nhiệm

Nhận thức CSR của sinh viên kinh tế không chỉ ảnh hưởng đến cách họ quản lý doanh nghiệp trong tương lai, mà còn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng có trách nhiệm. Khi sinh viên hiểu rõ về CSR, họ sẽ trở thành những người tiêu dùng thông thái, ưu tiên lựa chọn sản phẩm và dịch vụ từ các doanh nghiệp có cam kết CSR rõ ràng. Điều này tạo động lực cho các doanh nghiệp thực hiện CSR một cách nghiêm túc, góp phần xây dựng một nền kinh tế bền vững và có trách nhiệm hơn.

1.3. CSR và Thương Hiệu Xây Dựng Giá Trị Bền Vững cho Doanh Nghiệp

Thực hiện tốt CSR có thể giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu uy tín và tạo dựng lòng tin với khách hàng. Khách hàng ngày càng quan tâm đến các giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi, không chỉ là chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Doanh nghiệp có CSR tốt sẽ được đánh giá cao hơn, thu hút được nhiều khách hàng hơn và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Sinh viên kinh tế cần hiểu rõ mối liên hệ giữa CSRthương hiệu để có thể xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và bền vững trong tương lai.

II. Thách Thức Thiếu Nhận Thức CSR ở Sinh Viên Kinh Tế Hiện Nay

Mặc dù tầm quan trọng của CSR ngày càng được công nhận, nhưng nhận thức CSR của sinh viên kinh tế vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều sinh viên chưa thực sự hiểu rõ khái niệm CSR và các khía cạnh liên quan. Họ có thể chỉ coi CSR là các hoạt động từ thiện đơn thuần, mà chưa nhận thức được vai trò chiến lược của CSR trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu thông tin, chương trình đào tạo chưa đầy đủ và thiếu kinh nghiệm thực tế. Việc cải thiện nhận thức CSR của sinh viên kinh tế là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía, bao gồm nhà trường, doanh nghiệp và bản thân sinh viên.

2.1. Mức Độ Hiểu Biết CSR Khảo Sát Thực Tế Tại Các Trường Đại Học

Để đánh giá chính xác mức độ hiểu biết CSR của sinh viên kinh tế, cần thực hiện các khảo sát thực tế tại các trường đại học. Các khảo sát này có thể sử dụng bảng câu hỏi, phỏng vấn hoặc các phương pháp nghiên cứu định tính khác để thu thập thông tin. Kết quả khảo sát sẽ giúp xác định những lỗ hổng trong kiến thức CSR của sinh viên, từ đó có thể xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp và hiệu quả hơn. Quan trọng là, bảng câu hỏi nên bao gồm các câu hỏi đánh giá hiểu biết về cả bốn trụ cột của CSR theo mô hình Carroll: kinh tế, pháp luật, đạo đức và từ thiện.

2.2. Thái Độ Đối Với CSR Yếu Tố Quyết Định Hành Vi Trong Tương Lai

Thái độ đối với CSR của sinh viên kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Sinh viên có thái độ tích cực đối với CSR sẽ có nhiều khả năng thực hiện các hành vi có trách nhiệm trong tương lai, cả trong vai trò nhà quản lý doanh nghiệp và người tiêu dùng. Việc xây dựng thái độ tích cực đối với CSR có thể được thực hiện thông qua các hoạt động ngoại khóa, các chương trình tình nguyện và các buổi chia sẻ kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thực hiện CSR tốt.

2.3. Ảnh Hưởng Của Truyền Thông Và Mạng Xã Hội Đến Nhận Thức CSR

Truyền thôngmạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức CSR của sinh viên kinh tế. Các phương tiện truyền thông có thể đưa tin về các hoạt động CSR của doanh nghiệp, các vụ việc vi phạm CSR và các vấn đề xã hội liên quan. Mạng xã hội là nơi sinh viên có thể thảo luận, chia sẻ thông tin và bày tỏ quan điểm về CSR. Do đó, cần sử dụng truyền thôngmạng xã hội một cách hiệu quả để lan tỏa thông điệp CSR và nâng cao nhận thức cho sinh viên kinh tế.

III. Cách Nâng Cao Nhận Thức CSR cho Sinh Viên Kinh Tế Bí Quyết

Để nâng cao nhận thức CSR cho sinh viên kinh tế, cần có một giải pháp toàn diện, kết hợp nhiều phương pháp và công cụ khác nhau. Các trường đại học cần tích hợp CSR vào chương trình đào tạo, tổ chức các hoạt động ngoại khóa và tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các dự án thực tế liên quan đến CSR. Doanh nghiệp có thể hợp tác với các trường đại học để chia sẻ kinh nghiệm, cung cấp kiến thức và tạo cơ hội thực tập cho sinh viên. Bản thân sinh viên cần chủ động tìm hiểu thông tin, tham gia các hoạt động CSR và rèn luyện tư duy phản biện.

3.1. Tích Hợp CSR Trong Giáo Dục Chương Trình Và Phương Pháp Giảng Dạy

Việc tích hợp CSR vào chương trình đào tạo cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Các môn học liên quan đến CSR có thể được đưa vào chương trình học chính khóa, hoặc có thể được giảng dạy dưới hình thức các môn tự chọn hoặc các khóa học ngắn hạn. Phương pháp giảng dạy cần đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng các case study, thảo luận nhóm và các dự án thực tế để sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Giảng viên cần được đào tạo bài bản về CSR để có thể truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả.

3.2. Hợp Tác Doanh Nghiệp Trường Học Để Nâng Cao Nhận Thức CSR

Sự hợp tác giữa doanh nghiệp và trường học là yếu tố then chốt để nâng cao nhận thức CSR cho sinh viên kinh tế. Doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp các case study thực tế, chia sẻ kinh nghiệm và tạo cơ hội thực tập cho sinh viên. Trường học có thể tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm với sự tham gia của các chuyên gia CSR từ doanh nghiệp, tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu và học hỏi. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên, giúp doanh nghiệp xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và giúp sinh viên có được kiến thức và kỹ năng CSR cần thiết.

3.3. Khuyến Khích Sinh Viên Kinh Tế Tham Gia Các Hoạt Động CSR Thực Tế

Việc tham gia các hoạt động CSR thực tế là cách tốt nhất để sinh viên kinh tế hiểu rõ về CSR và phát triển các kỹ năng cần thiết. Các hoạt động này có thể bao gồm các dự án tình nguyện, các chương trình gây quỹ từ thiện, các hoạt động bảo vệ môi trường và các hoạt động hỗ trợ cộng đồng. Trường học có thể tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động này bằng cách cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính và công nhận các hoạt động CSR của sinh viên.

IV. Nhận Thức CSR Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu và Thực Tế Kinh Doanh

Nghiên cứu về nhận thức CSR của sinh viên kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chính sách và chương trình đào tạo phù hợp. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để thu thập thông tin và phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục hiểu rõ hơn về mức độ nhận thức CSR của sinh viên, các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức CSR và các biện pháp hiệu quả để nâng cao nhận thức CSR. Các doanh nghiệp cũng có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các chiến lược CSR phù hợp với đối tượng sinh viên kinh tế, thu hút được sự quan tâm và ủng hộ của họ.

4.1. Đo Lường Mức Độ Nhận Thức CSR Phương Pháp Và Thang Đo

Để đo lường mức độ nhận thức CSR của sinh viên kinh tế, cần sử dụng các phương pháp và thang đo phù hợp. Các phương pháp định lượng có thể sử dụng bảng câu hỏi với các thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý của sinh viên với các phát biểu về CSR. Các phương pháp định tính có thể sử dụng phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm để thu thập thông tin chi tiết về quan điểm và nhận thức của sinh viên. Thang đo CSR cần bao gồm các khía cạnh khác nhau của CSR, như trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp luật, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nhận Thức CSR của Sinh Viên

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức CSR của sinh viên kinh tế, bao gồm kinh nghiệm học tập, kinh nghiệm làm việc, thông tin từ gia đình và bạn bè, thông tin từ truyền thông và mạng xã hội, và các giá trị cá nhân. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp các nhà quản lý giáo dục và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách thức nhận thức CSR được hình thành và phát triển, từ đó có thể xây dựng các chương trình và chiến lược phù hợp.

4.3. Quan Điểm Của Sinh Viên Về CSR So Sánh Giữa Các Trường Đại Học

Việc so sánh quan điểm của sinh viên về CSR giữa các trường đại học có thể mang lại những thông tin hữu ích. Có thể có sự khác biệt về nhận thức CSR giữa sinh viên của các trường đại học khác nhau, do sự khác biệt về chương trình đào tạo, môi trường học tập và các hoạt động ngoại khóa. Việc so sánh này sẽ giúp các trường đại học học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau và cải thiện chương trình đào tạo CSR của mình.

V. Tương Lai Của Nhận Thức CSR Xu Hướng và Giải Pháp Phát Triển

Trong tương lai, nhận thức CSR của sinh viên kinh tế sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Khi xã hội ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, các doanh nghiệp sẽ cần phải có các nhà quản lý có nhận thức CSR tốt để có thể đưa ra các quyết định kinh doanh có trách nhiệm. Các trường đại học cần tiếp tục cải thiện chương trình đào tạo CSR của mình, cung cấp cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong một thế giới kinh doanh ngày càng phức tạp và có trách nhiệm hơn. Bản thân sinh viên cũng cần chủ động học hỏi và rèn luyện để trở thành những nhà quản lý có nhận thức CSR tốt, đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Vai Trò Của CSR Trong Nền Kinh Tế Thúc Đẩy Phát Triển Bền Vững

CSR đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững của nền kinh tế. Doanh nghiệp thực hiện CSR tốt sẽ góp phần bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, hỗ trợ cộng đồng và xây dựng một xã hội công bằng hơn. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho xã hội, mà còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín, thu hút khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

5.2. CSR và Môi Trường Các Hoạt Động Bảo Vệ Môi Trường Thiết Thực

CSRmôi trường có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Doanh nghiệp cần thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường thiết thực, như giảm thiểu khí thải, tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế và xử lý chất thải đúng cách. Các hoạt động này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.3. Báo Cáo CSR Công Cụ Truyền Thông và Đánh Giá Hiệu Quả CSR

Báo cáo CSR là một công cụ quan trọng để doanh nghiệp truyền thông về các hoạt động CSR của mình và đánh giá hiệu quả CSR. Báo cáo CSR cần cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch và chính xác về các hoạt động CSR của doanh nghiệp, các tác động xã hội và môi trường của doanh nghiệp, và các mục tiêu CSR của doanh nghiệp trong tương lai. Việc công bố báo cáo CSR giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và tạo dựng lòng tin với các bên liên quan.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương 2: cơ sở lý thuyết được sử dụng trong đề tài: các khái niệm về CSR, nhận thức và một số lý thuyết về kinh tế. Bên cạnh đó, tổng hợp các nghiên cứu liên quan và xây dựng mô hình nghiên cứu của đề tài. 5 Chương 3: giới thiệu và thiết kế phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng để kiểm định sự tương quan giữa các yếu tố trong mô hình; xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu ban đầu, hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu sau khi khảo sát sơ bộ.

Chương 4: thống kê mô tả mẫu quan sát, xử lí, kiểm định dữ liệu và giả thuyết bằng phần mềm SPSS. Chương 5: đưa đề xuất và kiến nghị; những hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo CHƯƠNG 2 : Cơ SỞ LÝ LUẬN Các khái niệm về CSR, nhận thức và một so lý thuyết về kinh tế. Bên cạnh đó, tổng hợp các nghiên cứu liên quan và xây dựng mô hình nghiên cứu của đê tài.1 TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP - CSR 2.1 Kháỉnịệm về CSR Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp không còn là khái niệm mới mẻ đoi với các công ty. Sau nhiều thập kỉ phát triển của xã hội, khái niệm này đã được mở rộng cả về tầm quan trọng và mức ý nghĩa đối với các bên.

Tùy vào đặc điểm, điều kiện và trình độ phát triển của từng xã hội, từng tổ chức mà sẽ áp dụng những khái niệm khác nhau sao cho phù hợp. Theo những nghiên cứu ghi lại thì quan điểm về CSR lần đầu tiên xuất hiện trong cuốn “Social Responsibilities of Businessmen” (1953) bởi Howard Bowen - nhà kinh tế Mỹ - người đã xác định CSR như là nghĩa vụ phải chấp hành các chính sách xã hội, quyết định, hoặc hành động theo những mục tiêu và giá trị chung của cộng đồng. Ông nhận định “trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đen các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội.” 6 Do những thay đổi về tình hình thực tể cũng như những quan điểm riêng biệt của các triết gia, các nhà xã hội học cũng tiếp tục cho công việc tìm hiểu và xây dựng quan niệm về CSR theo nhiều cách tiếp cận khác. Từ đó, là sự ra đời của các khái niệm khác về CSR, cụ thể: Frederick (1960) cho rằng : “CSR là những đóng góp cho nền kinh tế xã hội, nguồn nhân lực và sự cố gắng của doanh nghiệp, để chứng minh rằng những nguồn lực đã được sử dụng rộng rãi cho xã hội”.

Ông đã tóm gọn sự phát triển của CSR trong năm những 1950 thành 3 ý chính: những người quản lí chính là người ủy thác của xã hội thông qua hệ thống cổ phần; yêu cầu của những bên liên quan về nguồn lợi của công ty và cuối cùng là sự chấp nhận hoạt động từ thiện của doanh nghiệp. Cũng vào thời gian đó, học giả Keith Davis đã đưa ra nhận định “CSR liên quan đen những quyết định và hành động được thực hiện mà ít nhất cũng vượt trên những lợi ích kinh tế của doanh nghiệp, là những nguyên tắc điều chỉnh mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội”. Nghiên cứu của Johnson (1971) cũng đã đề nghị rằng “Thay vì chỉ phấn đấu cho lợi nhuận lớn hon đế chia cho cổ đông, một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội sẽ đưa chiến lược thực hiện trách nhiệm xã hội vào các lợi ích của nhân viên, nhà cung cấp, đại lý, cộng đồng địa phương và quốc gia nói chung.” Cũng vào năm 1971, nhà kinh tể người Mỹ Milton Friedman lập luận rằng: “Có một và chỉ một trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là sử dụng nguồn lực của mình, tham gia vào các hoạt động đã được thiết kể để tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.” Sau đó năm 1973, học giả Keith Davis lại đưa ra một khái niệm khá rộng hơn: “CSR là sự xem xét và đáp ứng các vấn đề ngoài những yêu cầu pháp lý, kinh tể, công nghệ”. Theo thời gian khái niệm về CSR được mở rộng hơn, cụ thể vào năm 1975, có hai nhận định được đưa ra.

Đầu tiên, học giả Sethi cho rằng: “Trách nhiệm xã hội hàm ý nâng hành 7 vi của doanh nghiệp lên một mức phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội đang phổ biến”. Ke đến, hai tác giả Bowman & Haire lập luận rằng: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm các kì vọng: kinh tể, pháp lý, đạo đức và xã hội của các tổ chức tại một thời điểm.” Tuy nhiên, khái niệm về CSR được biết đến rộng rãi nhất phải kể đến là học giả Carroll. Vào năm 1979, ông cho rằng: “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được xác định là nghĩa vụ của một doanh nghiệp để đóng góp cho xã hội, bao gồm bốn loại trách nhiệm gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, xã hội và từ thiện. Trong khi bốn loại trách nhiệm này bị ràng buộc với các vấn đề xã hội của doanh nghiệp như tiêu chuẩn lao động, quyền con người, bảo vệ môi trường và chống tham nhũng.

các hoạt động của công ty chỉ tập trung vào cách thức phản ứng trước những vấn đề đó. Theo bốn loại trách nhiệm của doanh nghiệp, các vấn đề CSR được lựa chọn bởi mỗi công ty và hoạt động của mồi công ty được bắt nguồn từ lựa chọn này.” Sau đó, năm 1980 ông Jones định nghĩa “CSR là quan điểm cho rằng các công ty có nghĩa vụ đối với các nhóm thành phần trong xã hội khác với các bên liên quan và xa hơn nữa là theo quy định của pháp luật và hợp đồng công đoàn. Trong đó bao gồm: doanh nghiệp, khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cộng đồng lân cận và pháp lý.” Sau một thời gian dài, năm 2004 nhận định của Maignan và Ferrell được nhiều người quan tâm. Nhận định đưa ra một khái niệm súc tích về CSR: “Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội khi quyết định và hoạt động của nó nhằm tạo ra và cân bằng các lợi ích khác nhau của những cá nhân và tổ chức liên quan”.

Cùng thời điểm đó, Matten và Moon cũng đưa ra nhận định: “CSR là một khái niệm bao trùm các khái niệm khác như đạo đức kinh doanh, làm từ thiện, công dân doanh nghiệp, tính bền vững và trách nhiệm môi trường. Đó là một khái niệm động và luôn được thử thách trong từng hoàn cảnh kinh tế, chính trị, xã hội đặc thù”. 8 Gần đây nhất năm 2011, ủy ban châu Âu đã đơn giản hóa định nghĩa của CSR là “Trách nhiệm của doanh nghiệp đoi với ảnh hưởng của họ đen xã hội, định nghĩa cũng chỉ ra rằng doanh nghiệp cần phải có một quá trình thực hiện để hợp nhất các chương trình CSR vào hoạt động và chiến lược cot lõi của doanh nghiệp với các bên liên quan bao gồm nhà cung ứng, khách hàng, cổ đông, người tiêu dùng, nhân viên. Hội đồng doanh nghiệp thế giới vì sự phát triển bền vững (WBCSD) cho rằng: “CSR là sự cam kểt liên tục của doanh nghiệp đối với đạo đức kinh doanh và đóng góp vào tăng trưởng kinh tể, trong khi cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động và gia đình họ, cũng như của cộng đồng và xã hội.” Đe có thể tiếp cận tốt nhất và phù hợp nhất với các luồng quan điểm thì nhóm nghiên cứu quyết định sử dụng khái niệm về CSR của Hội đồng doanh nghiệp thể giới vì sự phát triển bền vừng (WBCSD).

Vì khái niệm này đã được đơn giản hóa và chắt lọc về mặt ý nghĩa sẽ dễ dàng hơn trong quá trình nghiên cứu. Nhằm giúp cho các doanh nghiệp có uịnh huớng lõ íàiìg và đúng đắn trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế thì vào ngày 1/11/2010, tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) đã chính thức ban hành tiêu chuẩn ISO 26000. Tiêu chuẩn này bao gom: các nội dung cơ bản về định nghĩa và nguyên tắc của trách nhiệm xã hội, những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội, hướng dẫn làm thế nào để tích hợp trách nhiệm xã hội trong suốt hoạt động của một tổ chức. Cajazeira - Trưởng nhóm công tác này đã phát biểu: "Tiêu chuẩn ISO 26000 sẽ cung cấp cho các tổ chức cả trong lĩnh vực hành chính và tư nhân một mô hình mới giúp họ thực hiện trách nhiệm xã hội đúng yêu cầu/mong đợi hiện nay.

Nó còn giúp họ đạt được những lợi ích kinh tể lâu dài với chi phí xã hội tối thiểu đồng thời giảm thiểu tác động không có lợi tới môi trường".2 Các mô hình vê CSR ❖ Theo Carroll Trên cơ sở khái niệm về CSR được đưa ra năm 1979, Caroll đã hình thành nên mô hình kim tự tháp bốn tầng về các thành phần của CSR vào năm 1991. Hình 1: Kim tự tháp CSR của Caroll (1991) Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibilities - ER): Đây là trách nhiệm đầu tiên cũng là trách nhiệm quan trọng nhất của một doanh nghiệp. Trách nhiệm này theo Carroll là doanh nghiệp phải tạo ra sản phẩm mà thị trường mong đợi để từ đó mang lại lợi nhuận cho mình. Ngoài ra, ông còn nhấn mạnh nâng cao tính cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng là những điều kiện tiên quyết.

Có thể nói rằng, trách nhiệm kinh tể là yếu tố 10 nền tảng và các trách nhiệm còn lại đều phải dựa trên trách nhiệm kinh tế của doanh nghiệp. Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibilities - LR): Ngoài ER thì mô hình của Carroll còn đề cập đến LR (hay còn được gọi là trách nhiệm tuân thủ pháp luật). Doanh nghiệp không chỉ có nhiệm vụ tạo ra lợi ích kinh tế cho mình và xã hội, mà doanh nghiệp phải thực hiện chúng trong khuôn khổ của pháp luật. Vì pháp luật là hệ thống những quy tắc, quy chuẩn mà tat cả mọi người, mọi doanh nghiệp phải tuân theo.

Cùng với trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý là hai bộ phận nền tảng, cơ bản nhất và không thể thiểu đối với CSR. Mặc dù LR được đặt trên ER trong mô hình của Carroll nhưng thực chất hai trách nhiệm này tổn tại song song và có mối quan hệ mật thiết với nhau. Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibilities - EthR): Ngoài những tiêu chuẩn đạo đức được quy định cụ thể, rõ ràng trong các văn bản luật, thì xã hội còn mong đợi các doanh nghiệp hoạt động những tiêu chuẩn đạo đức khác chưa có và không có trong các bộ luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ