Nhân Giống và Tạo Mô Sẹo Cây Đậu Núi (Plukenetia volubilis L.) In Vitro

Khám phá phương pháp nhân giống và tạo mô sẹo cây đậu núi Plukenetia volubilis in vitro, ứng dụng trong nông nghiệp và bảo tồn giống cây.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

72
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN

1.1. Giới thiệu cây Đậu núi

1.2. Phân bố sinh thái

1.3. Đặc điểm thực vật học

1.4. Thành phần dinh dưỡng

1.5. Tình hình trồng trọt cây Sachi ở nước ta

1.6. Một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6.1. Công trình nghiên cứu trong nước

1.6.2. Công trình nghiên cứu nước ngoài

1.7. Giới thiệu về nuôi cấy in vitro

1.7.1. Khái niệm nuôi cấy in vitro

1.7.2. Lịch sử phát triển nuôi cấy in vitro

1.7.3. Các giai đoạn nuôi cấy in vitro

1.7.3.1. Nuôi cấy đỉnh sinh trưởng
1.7.3.2. Tạo thể nhân giống in vitro
1.7.3.3. Nhân giống in vitro
1.7.3.4. Tái sinh cây hoàn chỉnh in vitro
1.7.3.5. Chuyển cây in vitro ra vườn ươm
1.7.3.6. Nhân giống in vivo
1.7.3.7. Cây con bầu đất và trồng cây ra ruộng
1.7.3.8. Chọn lọc cây đầu dòng

1.7.4. Các phương pháp nhân giống in vitro

1.7.4.1. Nuôi cấy đỉnh sinh trưởng
1.7.4.2. Nuôi cấy mô sẹo
1.7.4.2.1. Khái niệm mô sẹo
1.7.4.2.2. Các giai đoạn trong quá trình hình thành mô sẹo
1.7.4.2.3. Các tác nhân tố ảnh hưởng tới quá trình phát sinh mô sẹo
1.7.4.2.4. Các giai đoạn phát triển của mô sẹo
1.7.4.2.5. Màu sắc của mô sẹo
1.7.4.2.6. Hình thái mô sẹo
1.7.4.2.7. Phát sinh cơ quan trong nuôi cấy mô sẹo
1.7.4.2.8. Hình thành chồi từ mô sẹo
1.7.4.2.9. Ứng dụng của nuôi cấy mô sẹo
1.7.4.3. Nuôi cấy tế bào đơn
1.7.4.4. Nuôi cấy protoplast - chuyển gen
1.7.4.5. Nuôi cấy bao phấn và phấn đơn bội

1.7.5. Các thành phần trong môi trường nuôi cấy in vitro

1.7.5.1. Các chất khoáng
1.7.5.2. Chất điều hòa sinh trưởng (ĐHSTTV)
1.7.5.3. Các chất bổ sung

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Mẫu nuôi cấy

2.4. Trang thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

2.5. Điều kiện nuôi cấy

2.6. Môi trường nuôi cấy

2.7. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Sơ đồ bố trí thí nghiệm

2.7.2. Nội dung nghiên cứu

2.7.2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của Ca(OCl)2 kết hợp nồng độ và thời gian của Javel đến quá trình vô trùng mẫu cây Sachi in vitro
2.7.2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng môi trường khoáng đến khả năng sinh trưởng phát triển của Sachi in vitro
2.7.2.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng BA đến khả năng tạo chồi của cây Sachi in vitro
2.7.2.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng NAA, IAA, IBA đến khả năng tạo rễ cây Sachi in vitro
2.7.2.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng môi trường khoáng đến khả năng tạo mô sẹo cây Sachi in vitro
2.7.2.6. Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của auxin đến khả năng tạo mô sẹo cây Sachi in vitro

2.7.3. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.7.3.1. Phương pháp thu thập
2.7.3.2. Phương pháp xử lý số liệu
2.7.3.3. Xử lý kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của Ca(OCl)2 kết hợp nồng độ và thời gian của Javel đến quá trình vô trùng mẫu cây Sachi in vitro

3.2. Kết quả thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng môi trường khoáng đến khả năng sinh trưởng phát triển của Sachi in vitro

3.3. Kết quả thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng BA đến khả năng tạo chồi của cây Sachi in vitro

3.4. Kết quả thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng NAA, IAA, IBA đến khả năng tạo rễ cây Sachi in vitro

3.5. Kết quả thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng môi trường khoáng đến khả năng tạo mô sẹo cây Sachi in vitro

3.6. Kết quả thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của auxin đến khả năng tạo mô sẹo cây Sachi in vitro

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhân Giống Đậu Núi Sacha Inchi In Vitro

Cây Đậu núi (Sacha Inchi, Plukenetia volubilis L.) ngày càng được quan tâm nhờ giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt là hàm lượng Omega 3-6-9. Nhân giống in vitro là phương pháp hiệu quả để bảo tồn và nhân nhanh giống cây quý này. Phương pháp này giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều, sạch bệnh trong thời gian ngắn. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình nhân giống và tạo mô sẹo cây đậu núi in vitro, từ khâu chuẩn bị đến khi ra cây hoàn chỉnh. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Hồng và cộng sự (2012) đã chỉ ra tiềm năng phát triển của cây đậu núi tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu về các phương pháp nhân giống hiệu quả.

1.1. Giới thiệu chung về cây Đậu Núi Plukenetia volubilis L.

Cây Đậu núi có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Amazon, được biết đến với tên gọi Sacha Inchi. Đây là cây thân leo, có quả hình ngôi sao đặc trưng. Hạt đậu núi chứa hàm lượng dầu cao, giàu Omega 3, 6, và 9, protein và các vitamin. Dầu Sacha Inchi được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm và mỹ phẩm nhờ những lợi ích sức khỏe vượt trội.

1.2. Lợi ích của phương pháp nhân giống in vitro cho Đậu Núi

Nhân giống in vitro mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Phương pháp này cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống từ một cây mẹ duy nhất. Đồng thời, đảm bảo tính đồng nhất về mặt di truyền và tạo ra cây giống sạch bệnh, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống In Vitro Cây Đậu Núi

Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhân giống in vitro cây đậu núi cũng đối mặt với một số thách thức. Quá trình vô trùng mẫu ban đầu đòi hỏi kỹ thuật cao để loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây nhiễm mà không làm tổn thương đến mô thực vật. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp, đặc biệt là tỷ lệ các chất điều hòa sinh trưởng, cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng tạo chồi và rễ. Ngoài ra, hiện tượng thoái hóa giống sau nhiều thế hệ nhân giống cũng cần được quan tâm.

2.1. Vấn đề nhiễm bệnh và quy trình vô trùng mẫu

Nhiễm bệnh là một trong những trở ngại lớn nhất trong nuôi cấy mô. Việc sử dụng các chất khử trùng như Javel và Ca(OCl)2 cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả mà không gây độc cho mẫu cấy. Nồng độ và thời gian xử lý phải được tối ưu hóa cho từng loại mẫu.

2.2. Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy cho sự phát triển của Đậu Núi

Môi trường nuôi cấy đóng vai trò quan trọng trong sự sinh trưởng và phát triển của cây Đậu núi in vitro. Việc bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng như BA, NAA, IAA, IBA với tỷ lệ phù hợp sẽ kích thích quá trình tạo chồi, tạo rễ và tạo mô sẹo.

2.3. Nguy cơ thoái hóa giống và biện pháp khắc phục

Hiện tượng thoái hóa giống có thể xảy ra sau nhiều thế hệ nhân giống in vitro. Để hạn chế tình trạng này, cần lựa chọn cây mẹ khỏe mạnh, sử dụng quy trình nuôi cấy chuẩn và định kỳ kiểm tra đánh giá chất lượng cây giống.

III. Cách Tạo Mô Sẹo Đậu Núi In Vitro Hiệu Quả Nhất

Tạo mô sẹo là bước quan trọng trong quy trình nhân giống vô tính cây đậu núi. Mô sẹo là khối tế bào chưa phân hóa, có khả năng phát sinh hình thái thành các cơ quan khác nhau như chồi và rễ. Việc lựa chọn môi trường tạo sẹo phù hợp, đặc biệt là nồng độ auxin, sẽ quyết định đến chất lượng và số lượng mô sẹo được tạo ra. Nghiên cứu của Huỳnh Thanh Tâm (2017) đã chỉ ra vai trò của auxin trong quá trình tạo mô sẹo cây Sachi.

3.1. Ảnh hưởng của Auxin đến quá trình tạo mô sẹo

Auxin là chất điều hòa sinh trưởng quan trọng trong quá trình tạo mô sẹo. Các loại auxin thường được sử dụng bao gồm 2,4-D, NAA, và IAA. Nồng độ auxin thích hợp sẽ kích thích sự phân chia tế bào và hình thành mô sẹo từ các mẫu cấy.

3.2. Môi trường MS và vai trò trong tạo mô sẹo Đậu Núi

Môi trường MS (Murashige và Skoog) là môi trường cơ bản thường được sử dụng trong nuôi cấy mô thực vật. Môi trường này cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của mô sẹo. Việc bổ sung thêm các chất điều hòa sinh trưởng và các chất hữu cơ khác sẽ tối ưu hóa quá trình tạo mô sẹo.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mô sẹo

Chất lượng mô sẹo phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại mẫu cấy, môi trường nuôi cấy, điều kiện ánh sáng và nhiệt độ. Mô sẹo tốt thường có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, cấu trúc xốp và khả năng phát sinh hình thái cao.

IV. Hướng Dẫn Nhân Nhanh Chồi Đậu Núi In Vitro

Sau khi tạo được mô sẹo, bước tiếp theo là nhân nhanh chồi để tạo ra số lượng lớn cây giống. Quá trình này đòi hỏi sự điều chỉnh tỷ lệ giữa auxin và cytokinin trong môi trường nuôi cấy. Cytokinin, đặc biệt là BA, có vai trò quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của chồi từ mô sẹo. Việc theo dõi và điều chỉnh các yếu tố môi trường cũng rất quan trọng để đảm bảo chồi phát triển khỏe mạnh.

4.1. Vai trò của Cytokinin BA trong nhân nhanh chồi

Cytokinin, đặc biệt là BA (6-Benzylaminopurine), là chất điều hòa sinh trưởng quan trọng trong việc kích thích sự phát triển của chồi. Nồng độ BA thích hợp sẽ thúc đẩy sự phân chia tế bào và hình thành chồi từ mô sẹo hoặc từ các đoạn thân, lá.

4.2. Tối ưu hóa môi trường nhân chồi cho cây Đậu Núi

Môi trường nhân chồi cần được bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng và chất điều hòa sinh trưởng. Tỷ lệ giữa cytokinin và auxin cần được điều chỉnh để ưu tiên sự phát triển của chồi hơn là rễ. Nước dừa cũng là một thành phần hữu ích, cung cấp các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên.

4.3. Kỹ thuật cấy chuyển và chăm sóc chồi non

Chồi non cần được cấy chuyển định kỳ sang môi trường mới để đảm bảo đủ dinh dưỡng và không gian phát triển. Quá trình cấy chuyển cần được thực hiện trong điều kiện vô trùng để tránh nhiễm bệnh. Chồi non cần được chăm sóc cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao.

V. Bí Quyết Tạo Rễ Cây Đậu Núi In Vitro Thành Công

Sau khi nhân được đủ số lượng chồi, bước tiếp theo là tạo rễ để hoàn thiện cây giống. Quá trình này thường sử dụng auxin, đặc biệt là IBA, để kích thích sự phát triển của rễ từ chồi. Môi trường tạo rễ cần được điều chỉnh để giảm nồng độ cytokinin và tăng nồng độ auxin. Việc tạo điều kiện thoáng khí và đủ ẩm cũng rất quan trọng để rễ phát triển khỏe mạnh.

5.1. Sử dụng IBA để kích thích ra rễ cho cây Đậu Núi

IBA (Indole-3-butyric acid) là auxin thường được sử dụng để kích thích sự phát triển của rễ. Nồng độ IBA thích hợp sẽ thúc đẩy sự phân chia tế bào và hình thành rễ từ chồi. Thời gian xử lý IBA cũng cần được điều chỉnh để đạt hiệu quả tốt nhất.

5.2. Môi trường và điều kiện tối ưu cho sự phát triển của rễ

Môi trường tạo rễ cần được điều chỉnh để giảm nồng độ cytokinin và tăng nồng độ auxin. Việc bổ sung thêm các chất dinh dưỡng và vitamin cũng có thể giúp rễ phát triển khỏe mạnh. Điều kiện ánh sáng và nhiệt độ cũng cần được kiểm soát để tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của rễ.

5.3. Chăm sóc cây con sau khi ra rễ

Sau khi ra rễ, cây con cần được chuyển sang môi trường thích nghi để chuẩn bị cho quá trình trồng ra ngoài. Môi trường thích nghi thường là hỗn hợp đất và các chất hữu cơ, được giữ ẩm và thoáng khí. Cây con cần được chăm sóc cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao.

VI. Ứng Dụng và Triển Vọng Nhân Giống Đậu Núi In Vitro

Nhân giống in vitro cây đậu núi có nhiều ứng dụng thực tiễn, từ việc cung cấp cây giống cho sản xuất nông nghiệp đến bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Phương pháp này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về cây giống chất lượng cao, đồng thời góp phần phát triển ngành trồng trọt cây đậu núi tại Việt Nam. Trong tương lai, việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình nhân giống in vitro sẽ tiếp tục được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí sản xuất.

6.1. Ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp và bảo tồn giống

Nhân giống in vitro cung cấp cây giống đồng đều, sạch bệnh cho sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, phương pháp này giúp bảo tồn các giống cây quý hiếm, tránh nguy cơ tuyệt chủng.

6.2. Tiềm năng phát triển ngành trồng trọt Đậu Núi tại Việt Nam

Cây Đậu núi có tiềm năng phát triển lớn tại Việt Nam nhờ giá trị kinh tế cao và khả năng thích nghi với nhiều loại đất. Việc áp dụng công nghệ sinh học trong nhân giống sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành trồng trọt cây đậu núi.

6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu tối ưu hóa quy trình nhân giống in vitro, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng cây giống. Việc ứng dụng các kỹ thuật công nghệ sinh học tiên tiến như chuyển gen cũng có thể giúp tạo ra các giống cây đậu núi có năng suất và chất lượng cao hơn.

04/06/2025
Nhân giống và tạo mô sẹo cây đậu núi plukenetia volubilis l in vitro

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN 1. Giói thiệu cây Đậu núi Giới: Plantae Bộ: Malpighiales (hai lá mầm) Họ: Euphorbiaceae Nhánh: Plukenetieae Chi: Plukenetia Loài: p. Volubilis Tên khoa học: Plukenetia Volubilis L.1: Cày Sachi Tên thông dụng: Cây Đậu núi, đậu Sao, (Plukenetia Voliibilìs L.) đậu La Mát, cây Sachi,. Phân bố sinh thái Nguồn gốc xuất xứ của cây Sachi ở rừng mưa nhiệt đới Amazon, vùng nhiệt đới Nam Mỹ (trên lãnh thổ Suriname, Venezuela, Bolivia, Ecuador, Peru.

Tày bắc Brazil) và một số hoang đảo thuộc vùng Caribbean. Cây Sachi được các dàn tộc bân xứ Peru trồng từ nhiều thế kỷ trước. Peru là một trong mười quốc gia có nhiều vùng khi hậu, nhiều hệ sinh thái khác nhau và có đa dạng sinh học giàu nhất thể giới. Dân Peru từ xa xưa đã sử dụng loại đậu này làm thức ăn và gọi tên là: Sacha inchi (đậu núi), Inca inchi (lạc núi) hoặc Inca nut (lạc Inca) (Nguyền Thị Bích Hồng và ctv, 2015).

Đặc điểm thực vật học Cây Sachi là loại cây lâu năm, rề chùm, phân nhánh ở lớp đất mặt từ 5 - 70 cm là chủ yếu. Thân leo, cao 2 - 3 m, phàn cành cách mặt đất 20 - 30 cm, thân chính và cành bám vào cọc hoặc dàn để leo. Hai lã mầm mọc đối nhau, lá thật mọc cách, phiến lá hình trái tim có răng cưa, bàn lã dài 10 - 12 cm, rộng 8 - 10 cm, cuống lá dài 2 - 6 3 cm. Sau khi trông dược 5 tháng cây bắt dầu ra hoa.

hoa dực nhỏ kết thành chùm màu trang nga mọc ớ nách lá, trục hoa dực dài tư 10- 15 cm tùy vị trí ra hoa khác nhau, trục hoa co hoặc không phân cành. Hoa đực có 4 cánh vả 6 bao phấn nhỏ bằng hạt vưng chưa các hạt phân hình tam giác, số lượng hạt phấn ít lẫn cá phấn bất dục và hữu dục. Tại VỊ trí gân gôc trục hoa đực thường mọc 1 - 2 hoa cái. ờ một số chùm hoa đực còn xuât hiện 1 - 2 hoa lường tính (Nguyễn Thị Bích Hổng vả ctv.

Quả đậu núi hình ngôi sao có 4 - 7 thùy, vỏ màu xanh lã cây. khi chín vỏ quả chuyên từ xanh sang màu nâu xám, treo trên cành. Quả có 3 lớp vò: lớp ngoài mềm, khi chín khô nứt đê lộ lớp vỏ giữa trăng xám, lớp trong củng mãu náu bọc kín nhân. Môi thùy chứa 1 hạt, kích thước hạt rộng 15-20 mm.

dầy ~ - 8 mm, khối lượng trung bình 0,7 - 1 gam/hạt. Tỷ lệ nhân của hạt khô chiếm khoảng 50% khối lượng quà (Nguyễn Thị Bích Hồng và ctv, 2012). Đậu núi thuộc loại cây lâu năm, ưa khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, không kén đất nên có thể trồng trên đất chua phèn, đất phù sa ven sông, phù hợp với điều kiện khí hậu ở nước ta (Nguyễn Thị Bích Hồng và ctv, 2012). Thành phần dinh dưỡng Hạt đậu núi chứa 27% protein, 35 - 60% dầu.

Dầu Sachi là loại dầu chứa hàm lượng Omega cao nhất hiện nay cùng với tỳ- lệ cân bằng của omega 3, 6, 9 và các loại vitamin A, E. Cụ the: Omega 3 (48 - 54%), Omega 6 (35 - 37%), Omega 9 (6 - 9%), Protein (33%). Hàm lượng Omega 3 ơong dầu Sachi cao gấp nhiều lần so các loại dầu khác: gấp 17 lần dầu cá hồi. 40 lần dầu Argan và gấp 49 lần dầu oliu (Nguyễn Thị Bích Hồng và ctv, 2015).

Axit béo Omega - 3 rất cần thiết cho sự tăng trường và phát triển, đặc biệt là trong sự phát triển của mô thần kinh. Omega 6 có tác dụng chống viêm, giàm đau, cân bằng cảm xúc và duy trì sức khỏe da, tóc và mỏng tay. Omega - 3 và omega - 6 tương tác với nhau nên sự cân bằng giữa chúng là rất quan ưọng cho sức khỏe của con người. Omega - 9 được gọi là axit béo không bão hòa đơn và chúng được tìm thấy nhiều nhất trong dầu ô liu.

Dầu ôliu được biềl đển với tác dụng có lợi cho sức khỏe và cho hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Các axil bẽo bão hòa trong dầu Sachi chi cỏ 5,4%. Đây là dầu thực vật lành mạnh nhất đối với sức khỏe con người do chứa hàm lượng 4 cao cua axil béo không bão hòa (84%) nhưng hãm lượng axit béo bão hòa lại rất thấp) (Nguyễn Thị Bích Hồng và ctv, 2015). Tình hình trông trọt cây Sachi ở nước ta Cay Sachi đã được trông ờ Việt Nam 2 năm nay ỡ các địa phương chủ yếu với mục đích thí nghiệm như: Tam Điệp (Ninh Bình), Buôn Ma Thuật (ĐăkLăk), Chiềng Cơi (Sơn La), Lương Sơn (Hòa Bình) và Công ty CP Sachi vina đã liên kết trồng ờ Lào, Campuchia được 3.

Một sô công trình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Công trình nghiên cứu trong nước Theo Nguyễn Thị Trâm, Nguyễn Thị Bích Hồng. Nguyễn Thế Hùng, Phạm Thị Ngọc Yên, Đoàn Thu Thủy (2015), nghiên cứu vê một sô đặc điém sinh trưởng phát triên và hàm lượng axit béo trong dâu đậu núi (Plukenetia volubilis L.) ưồng tại Gia Lâm, Hà Nội. Công trình nghiên cứu nước ngoài Theo J.

Agric (2002), nghiên cứu tinh chế và đặc tính sinh hóa protein từ Sachi (Plukenetia volubilis L. Guillen, Ruiz, Cabo, Chirinos, Pascual (2003), nghiên cứu về đặc tính dầu của Sacha inchi (Plukenetia voỉubilis L.) bởi quang phổ FTIR và 1H NMR. Theo Luis Felipe Gutierrez, Lina Maria Rosada, Álvaro Jimenez (2011), nghiên cứu về thành phần hóa học của Sacha inchi ỤPlukenetia volubilis). Giói thiệu về nuối cấy invitro 1.

Khái niệm nuôi cấy in vitro Nuôi cấy mô, tế bào thực vật còn gọi là nuôi cấy thực vật ìn vitro trong ống nghiệm để phân biệt với các quá trình nuôi cấy trong điều kiện tự nhiên ngoài ống nghiệm, gọi là nuôi cay in vivo. Nuôi cấy mô tế bào thực vật hay nuôi cấy thực vật ìn vitro là một trong những lĩnh vực nhân giống vô tính mang lại hiệu quà kinh tê rât cao. Mục đích: Duy trì và nhân nhanh các kiều gen quý hiếm. Nhân nhanh với hiệu quả kinh tế cao các loài hoa và cây cành không trồng bằng hạt.

Nhân nhanh và duy trì các cá thể đầu dòng tốt. Nhân nhanh ở điều diện vô trùng, cách ly tái nhiễm kết hợp 5 VƠI lam sạch bẹnh Virus. Bao quán các tập đoàn giống nhân giống vô tính và các loại cây giao phấn trong ngân hàng gen. Hẹ so nhan nhanh cao.

Có thể nhán giống cấy ưổng với quy mô công nghiẹp, ke ca VƠI cac doi tượng khó nhân giống băng phương pháp thông thường. Cho ra cac ca thê tương đôi vê mặt di truyền. Hạn chê: Không phải bât cứ loại cây nào cũng có thế nhản giống in vitro. De bl bien dị sau nhiêu đời nhân giống in vitro.

Chi phí hơi cao sao với các phương pháp nhân gỉốog vó únh khác nên giá thành không có tính cạnh tranh. Lịch sử nuôi cấy in vitro Năm 1902, Nhà thông thái Haberlandt lần đầu tiên đưa ra ý tưởng cấy mô của sinh vật ra ngoài cơ thê nhưng ông đã dùng tê bào quá chuyên biệt nén không thành công. Năm 1922, Kote (học trò Haberlandt) và Robbins (nhà khoa học người Mỹ) đã lặp lại thí nghiệm của Haberlandt và nuôi cấy được đỉnh sinh trưởng tách ra từ đầu rễ của một loại cây thuộc họ hòa thảo tạo ra hệ rễ nhỏ và có cà rễ phụ. Tuy nhiên, sự sinh trưởng như vậy chỉ tồn tại ừong một thời gian sau đó chậm lại và ngừng hẳn, mặc dù các nhà khoa học đã chuyển sang môi trường mới.

Năm 1934, White đã thành công trong việc phát hiện ra sự sống vô hạn của việc nuôi cấy tế bào rễ cà chua. Năm 1937, Gautheret và Nobecout đã tạo ra và duy trì được sự sinh trưởng mô sẹo cây cà rốt trong một thời gian dài trên môi trường thạch cứng. Năm 1939, White và Nobercourt nghiên cứu quá trình hình thành cơ quan trên sự hình thành chồi và rễ (White và Nobercourt, 1939). Các kết quà nghiên cửu về sự tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự hình thành cơ quan (Thorpe, 1980, 1988).

Kết quả nghiên cứu quá trình hình thành cơ quan in vitro, cho thấy có 3 nhân tố ảnh hường trực tiếp: Môi trường nuôi cấy, điều kiện nuôi cây và mẫu được sử dụng trong nuôi cấy (Brown và Thorpe. Năm 1941, Overbeck đã chứng minh được vai ưò của chất kích thích sinh tnrờng trong nuôi cấy phôi họ cà. Năm 1948, Steward đã xác định được tác dụng của nước dừa trong nuôi cấy mô sẹo cây cà rốt. Skoog va Miller đã nghiên cứu phát hiện ra các hợp chất có thể điều khiển sự nhân chồi Nam 1955, ngươi ta tìm ra tác dụng kích thích phấn bảo cùa kinetin.

Sau đó, các chat cytokimne khác như BAP, 21P, Zeatin cũng dươc phát hiện. Tư nam 192)4 đên năm 1959, kỹ thuật tách và nuôi cấy tế bảo dơn đã được phát tnen, cac tac gia đã gieo tê bào đơn và nuôi cấy tạo được cáv hoàn chình. Nam 1957, SKoog và Miller công bố kết quà nehièn cứu về tỳ lệ giữa kinetin/auxin đôi với sự hình thành các cơ quan từ mô sẹo trẽn câv thuốc lá. Năm 1962, Murashige và Skoog đã cải tiến mòi trường nuôi cấy đánh dấu một bước tiên trong kỳ thuật nuôi cây mô.

Môi trường của họ dã được dùng làm cơ sở cho việc nuôi cây nhiêu loại cây và vẫn còn được sừ dụng rộng rãi cho đến nay. Năm 1960 - 1964, Morel cho rằng có thể nhản giống vó tính lan bàng nuôi cấy đỉnh sinh trưởng. Từ kết quả đó, lan được xem là cày nuôi cấy mô đầu tiên được thương mại hóa. Từ đó đến nay, công nghệ nuôi cay mô và tế bào thực vật đã được phát triển với tốc độ nhanh trên nhiều cây khác và được ứng dụng thương mại hóa.

Năm 1964, Ball là người đầu tiên tìm ra mầm rễ từ việc nuôi cấy chồi ngọn. Ông đã thành công trong việc chuyển cây non của cây sen cạn từ môi trường nuôi cấy tối thiểu. Tuy nhiên, việc nhân giống cây vẫn chưa hoàn chỉnh. Sau đỏ, nhiều nhà nghiên cứu đã khám phá ra những thành phần dinh dưỡng quan trọng cần thiết cho sự phát triển của các tế bào được nuôi cấy.

Năm 1966, Guha và Mahheswari nuôi cấy thành công tể bào đơn bội từ nuôi cấy túi phấn cây cà độc dược. Năm 1967, Bougin và Nistsh tạo thành công cây đơn bội từ túi phấn cây thuốc lá (Trần Văn Minh, 2006). Các giai đoạn nuôi cây in vitro Theo lý thuyết tất cả các mô chưa hóa gỗ đang sinh trưởng mạnh như mô phân sinh ngọn, thượng tầng, đầu rễ, phôi đang phát triển, thịt quà non khi đặt vào môi trường có chứa một lượng hormone thích hợp đều cỏ khà nãng tạo mô sẹo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhân Giống và Tạo Mô Sẹo Cây Đậu Núi (Plukenetia volubilis L.) In Vitro" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống cây đậu núi thông qua phương pháp in vitro. Tài liệu này không chỉ trình bày các kỹ thuật cụ thể để tạo mô sẹo mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển giống cây quý hiếm này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình nhân giống, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất điều tiết sinh trưởng đến khả năng nhân nhanh và biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng của giống lan thạch hộc tía dendrobium officinale kimura et migo tại thái nguyên, nơi bạn có thể tìm hiểu về ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng trong nhân giống lan.

Ngoài ra, tài liệu Xây dựng quy trình nhân thân rễ in vitro lan một lá nervilia fordii bằng hệ thống ngập chìm tạm thời cũng sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về quy trình nhân giống cây lan, giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật in vitro.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu nhân giống cây tùng dacrydium elatum wall ex hook bằng phương pháp giâm hom thuộc khu di tích yên tử tỉnh quảng ninh để tìm hiểu thêm về phương pháp giâm hom trong nhân giống cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực nông nghiệp.