Nhận dạng hoạt động và Ước lượng Năng lượng Calo tiêu thụ của người - Luận văn Thạc sỹ

Nhận biết hoạt động thể chất hàng ngày & ước tính lượng calo đốt cháy. Tìm hiểu cách các hoạt động khác nhau ảnh hưởng đến việc tiêu hao năng lượng của bạn.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Nhận dạng hoạt động Ca ƯỜÏ.Ước lượng năng lượng Calo tiêu tụ .Một số nghiên cứu trước đây

1.2. Nghiên cứu về nhận dạng hoạt động của người .Nghiên cứu về ước lượng năng lượng calo tiêu thụ .Một số hạn chế và phạm vỉ nghiên cứu.3 Một số giả định .Mục tiêu nghién CỨU

2. CHƯƠNG II: NHẬN DẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ ƯỚC LƯỢNG NĂNG LƯỢNG TIEU THU CUA NGƯỜI BANG GIAY THONG MINH .Thiết kế giày thông minh iShoes.Do lượng Calorie tiêu thụ bằng đồng hồ thông minh SmartWatch.Nhận dạng hoạt động CỦa NGO .Xử lý dit liệu cảm biến

2.1. Trích chọn các đặc trưng.Các thuật toán phan ÌO ạÌ.Phương pháp ước lượng calorie tiêu thụ ở NWOT

3. CHUONG III: THU NGHIỆM VÀ DANH GIA

3.1. Thu thập dif li@u .Kết quả thử nghiệm .Thuật toán Random Forest .Thuật toán phân lớp Bayesian mets .Thuật toán láng giềng gần(KNN)

3.2. Kết quả ước lượng năng lượng tiêu hao ở người

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhận Dạng Hoạt Động Calo Tiêu Thụ

Sức khỏe là vốn quý giá nhất. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng tăng cao. Sự phát triển của công nghệ thông tin giúp theo dõi sức khỏe dễ dàng hơn. Các thiết bị di động ngày càng thông minh, hỗ trợ theo dõi sức khỏe con người. Các hệ thống nhận dạng hoạt độngước lượng năng lượng tiêu thụ ngày càng được sử dụng rộng rãi trong y học, tương tác máy tính, và xã hội học. Chúng cung cấp dịch vụ hỗ trợ trong hoạt động hàng ngày, trung tâm chăm sóc sức khỏe, bệnh viện. Theo thống kê, số người trưởng thành thừa cân, béo phì chiếm đến 25% dân số Việt Nam, do mất cân bằng giữa lượng calo đưa vào cơ thể và calo tiêu thụ. Luận văn này tập trung vào nhận dạng hoạt độngước lượng năng lượng calo tiêu thụ của người để có những ứng dụng thiết thực vào thực tế. Mục tiêu là sử dụng cảm biến gia tốc gắn ở giày để nhận dạng hoạt động liên quan đến phần dưới cơ thể và ước lượng calo tiêu thụ. Thiết bị đo nhịp tim cũng được sử dụng để so sánh đánh giá. Luận văn bao gồm tổng quan, phương pháp tiếp cận và thử nghiệm đánh giá. Các nghiên cứu về theo dõi hoạt động thể dụcđo lường hoạt động thể chất đã được chú ý từ lâu, với nhiều phương pháp tiếp cận và công nghệ khác nhau được áp dụng.

1.1. Vai trò của việc nhận dạng hoạt động và ước tính calo

Việc nhận dạng hoạt độngước tính calo đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe nhờ vận động. Nó giúp người dùng theo dõi tiến trình tập luyện, điều chỉnh chế độ ăn uống và ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến thừa cân, béo phì. Các hệ thống theo dõi hoạt động thể dục cung cấp thông tin về lượng calo tiêu thụ, quãng đường di chuyển, và thời gian hoạt động, giúp người dùng có cái nhìn tổng quan về tình trạng thể chất của mình. Các nghiên cứu khoa học cũng chứng minh rằng việc theo dõi hoạt động thể thao thường xuyên có thể giúp giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức đề kháng. Theo Nguyen Đăng Mạnh, "Việc ước lượng năng lượng tiêu thụ giúp chúng ta tính toán được lượng calo tiêu thụ hàng ngày để có thể chủ động trong việc cân băng năng lượng, kiểm soát chế độ ăn uống hợp lý..."

1.2. Các công nghệ và thiết bị phổ biến trong lĩnh vực này

Nhiều công nghệ và thiết bị được sử dụng trong nhận dạng hoạt độngước tính calo, bao gồm cảm biến hoạt động (gia tốc kế, con quay hồi chuyển, GPS), đồng hồ thông minh theo dõi hoạt động, vòng đeo tay theo dõi sức khỏe, và ứng dụng theo dõi hoạt động. Các thiết bị này sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu đo nhịp tim, đo lường hoạt động thể chất và ước tính lượng calo tiêu thụ. Tuy nhiên, độ chính xác của các ước tính này có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết bị và thuật toán sử dụng. Cần lưu ý rằng độ chính xác của ước tính calo không phải lúc nào cũng tuyệt đối.

1.3. Liên hệ giữa hoạt động thể chất và sức khỏe cá nhân

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động thể chấtsức khỏe cá nhân. Vận động thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tăng cường hệ miễn dịch, và cải thiện tâm trạng. Ngược lại, lối sống ít vận động có thể dẫn đến thừa cân, béo phì và các bệnh mãn tính. Việc theo dõi hoạt động thể thao và điều chỉnh lối sống có thể giúp duy trì sức khỏe tốt hơn.

II. Thách Thức Hạn Chế Trong Nhận Dạng Hoạt Động

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, nhận dạng hoạt độngước lượng năng lượng tiêu thụ vẫn còn những hạn chế. Tính phức tạp của các hoạt động có thể gây ra sai số trong quá trình nhận dạng. Số lượng hoạt động càng nhiều, việc phân loại càng khó khăn do tính tương đồng. Cường độ và kiểu hoạt động cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Dữ liệu thu thập được từ các hoạt động có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường, người thực hiện. Các hệ thống thường sử dụng cảm biến gắn ở giày nên chỉ nhận dạng các hoạt động liên quan đến phần dưới cơ thể. Việc ước lượng calo tiêu thụ có thể được thực hiện thông qua đo nhiệt lượng gián tiếp, trực tiếp, hoặc sử dụng kỹ thuật không calorimetric. Phương pháp không calorimetric sử dụng cảm biến gia tốcđồng hồ đo nhịp tim, nhưng không chính xác bằng hai cách trên. Nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và tính khả dụng của các hệ thống theo dõi hoạt động.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của nhận dạng

Độ chính xác của nhận dạng hoạt động bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng cảm biến hoạt động, thuật toán phân tích dữ liệu, và sự đa dạng của các hoạt động được theo dõi. Phần mềm nhận dạng hoạt động có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa các hoạt động tương tự, đặc biệt là khi dữ liệu cảm biến bị nhiễu hoặc không đầy đủ. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các thuật toán mạnh mẽ hơn để xử lý dữ liệu cảm biến và cải thiện độ chính xác của phân loại hoạt động thể chất.

2.2. Sai số trong ước tính calo và các nguồn gốc của sai số

Ước tính calo thường dựa trên các công thức và thuật toán ước tính, có thể dẫn đến sai số. Sai số có thể phát sinh từ việc không tính đến các yếu tố cá nhân như tuổi tác, giới tính, cân nặng, chiều cao, và mức độ hoạt động hàng ngày. Các phương pháp ước tính calo cũng có thể không chính xác đối với các hoạt động cường độ cao hoặc phức tạp. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp tính lượng calo tiêu thụ chính xác hơn và cá nhân hóa hơn.

2.3. Hạn chế về phần cứng và thuật toán hiện tại

Hạn chế về phần cứng bao gồm kích thước, trọng lượng và thời lượng pin của các thiết bị theo dõi hoạt động. Thuật toán hiện tại có thể gặp khó khăn trong việc xử lý dữ liệu cảm biến bị nhiễu hoặc không đầy đủ, và trong việc phân biệt giữa các hoạt động tương tự. Sự phát triển của máy học trong nhận dạng hoạt độngDeep Learning cho nhận dạng hoạt động có tiềm năng cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các hệ thống theo dõi hoạt động.

III. Phương Pháp Nhận Dạng Hoạt Động Ước Tính Calo Tiêu Thụ

Luận văn này sử dụng giày thông minh iShoes với cảm biến gia tốc Wax3 gắn ở hai thành giày để thu thập dữ liệu gia tốc theo 3 trục. Dữ liệu được truyền đến máy tính thông qua hệ thống wireless. Chương trình thu tín hiệu sử dụng bộ thư viện WaxLib để đọc ghi đa luồng dữ liệu cảm biến và ghi lại thông tin ra file csv. Đồng hồ Samsung Gear S2 theo dõi nhịp tim được sử dụng để so sánh và đánh giá. Dữ liệu cảm biến được lọc và phân đoạn thành các cửa sổ trượt trong khoảng 2 giây. Các đặc trưng được trích chọn từ các cửa sổ trượt này. Các thuật toán phân loại như Mang Bayes, Rừng ngẫu nhiên, và K láng giềng gần nhất được sử dụng để phân loại hoạt động thể chất.

3.1. Thiết kế giày thông minh iShoes và cảm biến sử dụng

Giày thông minh iShoes được thiết kế với cảm biến gia tốc gắn ở vị trí dưới lòng bàn chân để thu thập dữ liệu về chuyển động. Cảm biến Wax3 được sử dụng để thu thập dữ liệu gia tốc theo 3 trục (x, y, z). Cảm biến này có khả năng thu thập và xử lý dữ liệu nhanh chóng, phù hợp với việc thu thập dữ liệu chuyển động thời gian thực. Vị trí cảm biến được chọn dựa trên nghiên cứu của Nadezhda Sazonova, Raymond C. Browning, và Edward Sazonov, cho thấy vị trí dưới lòng bàn chân chịu nhiều áp lực và cho thấy sự thay đổi tốc độ của các hoạt động một cách rõ nét.

3.2. Xử lý dữ liệu cảm biến và trích chọn đặc trưng

Dữ liệu cảm biến được lọc bằng kỹ thuật lọc dải thông thấp và dải thông cao để loại bỏ các giá trị bất thường. Dữ liệu sau đó được phân đoạn thành các cửa sổ trượt trong khoảng 2 giây. Các đặc trưng được trích chọn từ các cửa sổ trượt này bao gồm mean, standard deviation, correlation, entropy, và energy. Các đặc trưng này được chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây và kinh nghiệm trong lĩnh vực nhận dạng hoạt động. Theo Nguyen Đăng Mạnh, "Các đặc tính ở đây bao gồm 8 đặc tính, được tính trên mỗi cửa số dịch chuyền: Mean, StandardDeviation, Correlation, Energy, Entropy"

3.3. Các thuật toán phân loại hoạt động thể chất được sử dụng

Các thuật toán phân loại được sử dụng trong luận văn này bao gồm Mang Bayes (Bayesian Nets), Rừng ngẫu nhiên (Random Forests), và K láng giềng gần nhất (k-NN). Các thuật toán này được lựa chọn dựa trên hiệu suất và tính khả dụng trong thư viện Weka. Các thuật toán này được sử dụng để phân loại dữ liệu cảm biến thành các loại hoạt động khác nhau, như đi bộ, chạy, nhảy, đứng yên, đá, lên cầu thang, và xuống cầu thang.

IV. Thử Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Nhận Dạng Hoạt Động

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện trong một phòng tập với 20 người tham gia, thực hiện các hoạt động khác nhau. Dữ liệu được phân loại theo 8 nhãn khác nhau (Walking, Running, Jumping, Standing, Kicking, Going_up_stairs, Going_down_stairs, Unknown). Sau khi thu thập dữ liệu và gán nhãn, dữ liệu được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và đảm bảo tính chính xác. Kết quả thử nghiệm cho thấy thuật toán Rừng ngẫu nhiên cho kết quả tốt nhất với độ chính xác 89.7%, tiếp đến là thuật toán K láng giềng gần nhất với độ chính xác 86.7%. Thuật toán phân lớp Bayesian Nets cho kết quả thấp nhất (79.9%).

4.1. Mô tả quy trình thu thập dữ liệu và gán nhãn hoạt động

Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc yêu cầu người tham gia thực hiện các hoạt động khác nhau trong một môi trường được kiểm soát. Dữ liệu từ cảm biến gia tốcđồng hồ đo nhịp tim được ghi lại đồng thời. Sau khi thu thập dữ liệu, các hoạt động được gán nhãn bằng tay bởi một người quan sát. Quá trình gán nhãn đảm bảo rằng dữ liệu được phân loại chính xác và có thể được sử dụng để huấn luyện các thuật toán phân loại.

4.2. So sánh hiệu suất của các thuật toán phân loại Random Forest KNN

Kết quả thử nghiệm cho thấy thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) có hiệu suất tốt nhất trong việc nhận dạng hoạt động, với độ chính xác 89.7%. Thuật toán K láng giềng gần nhất (k-NN) cũng cho kết quả khá tốt với độ chính xác 86.7%. Thuật toán Bayesian Nets có hiệu suất thấp hơn, với độ chính xác 79.9%. Sự khác biệt về hiệu suất có thể là do các thuật toán khác nhau phù hợp với các loại dữ liệu khác nhau. Theo Nguyen Đăng Mạnh, "Từ các kết quả trên ta thay thuật toán phân loại Random Forest cho kết qua tốt nhất với độ chính xác va độ bao phủ là gần 90%, tiếp đến là thuật toán k-Nearest Neighbors với độ chính xác khoảng 87%."

4.3. Đánh giá sai số và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả

Sai số trong nhận dạng hoạt động có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm chất lượng dữ liệu cảm biến, thuật toán phân loại, và sự đa dạng của các hoạt động được theo dõi. Các yếu tố cá nhân như tuổi tác, giới tính, cân nặng, và chiều cao cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Để cải thiện độ chính xác, cần phải thu thập dữ liệu chất lượng cao, sử dụng các thuật toán phân loại mạnh mẽ, và tính đến các yếu tố cá nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Nhận Dạng Hoạt Động

Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống nhận dạng hoạt động bằng cảm biến nhúng vào giày thông minh có nhiều tiềm năng ứng dụng. Hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi hoạt động của người bệnh, người cao tuổi, hoặc vận động viên. Hệ thống cũng có thể được tích hợp vào các ứng dụng thể dục và sức khỏe để cung cấp thông tin về lượng calo tiêu thụ và tiến trình tập luyện. Ngoài ra, hệ thống cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt động đến sức khỏe.

5.1. Ứng dụng trong theo dõi sức khỏe và hỗ trợ người bệnh

Hệ thống nhận dạng hoạt động có thể được sử dụng để theo dõi hoạt động của người bệnh, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch, hoặc béo phì. Hệ thống có thể cung cấp thông tin về mức độ hoạt động hàng ngày của người bệnh, giúp họ điều chỉnh lối sống và tuân thủ chế độ điều trị. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để cảnh báo người bệnh về các hoạt động nguy hiểm hoặc không phù hợp với tình trạng sức khỏe của họ.

5.2. Ứng dụng trong thể thao và huấn luyện cá nhân

Hệ thống nhận dạng hoạt động có thể được tích hợp vào các ứng dụng thể dục và sức khỏe để cung cấp thông tin về lượng calo tiêu thụ, quãng đường di chuyển, tốc độ, và các thông số khác liên quan đến hiệu suất tập luyện. Hệ thống có thể giúp vận động viên và người tập thể dục theo dõi tiến trình của mình, đặt mục tiêu, và điều chỉnh chế độ tập luyện để đạt được kết quả tốt nhất. Các nghiên cứu về calo đốt cháy khi tập thể dục cũng có thể được thực hiện dễ dàng hơn.

5.3. Nghiên cứu khoa học và đánh giá tác động của hoạt động

Hệ thống nhận dạng hoạt động có thể được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học để nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt động đến sức khỏe. Ví dụ, hệ thống có thể được sử dụng để nghiên cứu về mối quan hệ giữa hoạt động và giảm cân, cải thiện sức khỏe tim mạch, hoặc tăng cường sức đề kháng. Kết quả của các nghiên cứu này có thể giúp phát triển các chương trình khuyến khích vận động và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Nhận Dạng

Luận văn đã trình bày một hệ thống nhận dạng hoạt độngước lượng calo tiêu thụ sử dụng giày thông minhđồng hồ thông minh. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm theo dõi sức khỏe, thể thao, và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để cải thiện độ chính xác, tính khả dụng, và tính cá nhân hóa của hệ thống. Hướng phát triển tương lai có thể bao gồm việc sử dụng AI cho nhận dạng hoạt động, tích hợp thêm các cảm biến khác (ví dụ: cảm biến áp suất), và phát triển các thuật toán phân loại mạnh mẽ hơn.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của nghiên cứu

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực nhận dạng hoạt động bằng cách đề xuất một hệ thống sử dụng giày thông minhđồng hồ thông minh để thu thập và phân tích dữ liệu cảm biến. Luận văn cũng đã so sánh hiệu suất của các thuật toán phân loại khác nhau và đánh giá tiềm năng ứng dụng của hệ thống trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho việc phát triển các hệ thống theo dõi hoạt động thể thao thông minh hơn và cá nhân hóa hơn.

6.2. Những hạn chế của nghiên cứu và hướng khắc phục

Một hạn chế của nghiên cứu là số lượng người tham gia thử nghiệm còn hạn chế. Ngoài ra, hệ thống chỉ nhận dạng các hoạt động liên quan đến phần dưới cơ thể. Để khắc phục những hạn chế này, cần thực hiện các thử nghiệm với số lượng người tham gia lớn hơn và tích hợp thêm các cảm biến khác để nhận dạng các hoạt động toàn thân. Cần phải cải thiện độ chính xác của ước tính calotheo dõi giấc ngủ.

6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng AI cho nhận dạng hoạt động, tích hợp thêm các cảm biến khác (ví dụ: cảm biến áp suất), và phát triển các thuật toán phân loại mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, cần tập trung vào việc phát triển các ứng dụng thể dục và sức khỏe cá nhân hóa hơn, dựa trên dữ liệu nhận dạng hoạt độngước lượng calo tiêu thụ.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về các thiết bị nhận dạng hoạt động và ước lượng năng lượng calo tiêu thụ Trình bày về sự cân thiệt của việc nhận dang và ước lượng năng lượng calo tiêu thụ. Các giải pháp công nghệ, các cách tiêp cận đã được sử dụng trong các nghiên cứu trước đây, những hạn chế và mục tiêu nghiên cứu. Chương 2: Phương pháp tiếp cận Chương này giới thiệu cụ thé về các thiết bị đo, các phương pháp nhận dạng hoạt động và ước lượng năng lượng calo tiêu thụ. Nội dung cụ thé bao ` „` gôm: v Giới thiệu về Giày thông minh ishoes v Đồng hồ thông minh có ứng dụng đo nhịp tim SamSung Gear S2 v Phuong pháp nhận dang hoạt động của người + Phương pháp trích chọn đặc trưng + Các thuật toán phân loại v Phương pháp ước lượng lượng calo tiêu thụ của người + Thuật toán v Hệ thống nhận dạng hoạt động của người trong thời gian thực Chương 3: Thử nghiệm và đánh giá Trình bày cụ thé về quá trình thu thập dữ liệu từ hệ thống, quá trình thực hiện các thực nghiệm cụ thể, các bước thực nghiệm và kết quả đạt được.

Từ đó đưa ra các phân tích, nhận xét. CHUONG I: TONG QUAN Chương nay trình bay về bài toán nhận dang hoạt động của người va ước lượng năng lượng tiêu thụ; các nghiên cứu trước đây, phạm vi nghiên cứu và một số giả định. Nhận dạng hoạt động của người Nhận dạng hoạt động của người là quá trình giám sát và phân tích hành vi người dung và trạng thái môi trường xung quanh nhằm suy diễn hoặc nhận dạng các hoạt động mà con người đangthực hiện. Nhận dạng hoạt động người không những là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong tính toán nhận biết ngữ cảnh (context-aware computing) mà còn là chủ đề cho rất nhiều lĩnh vực khác như tính toán khắp nơi (pervasive computing), tương tác người — máy (human computer interaction) hay tính toán di động (mobile computing).

Một trong những mục tiêu của nhận dạng hoạt động là cung cấp thông tin về hành vi của người dung từ đó cho phép hệ thống tính toán chủ động hỗ trợ người dùng trong công việc. Hiện nay có rất nhiều ứng dụng thông minh từ việc nhận dạng hoạt động của người. Ví dụ như, nhận dạng có người di qua đèn điện sẽ tu bat, WC tự động trong các nhà hàng, văn phòng, hay ta đang ngồi ở cơ quan làm việc nhưng vẫn nhận dạng được các hoạt động của những người thân trong gia đình mình.Bằng cách gan hệ thống cảm biến vào ngôi nhà.Chúng ta có thé tìm thấy những nghiên cứu ứng dụng như vậy trong “Human Activity Recogination for Personalized Services” cua | nhóm nghiên cứu bên Nhat. Ngoài ra, nhận dạng hoạt động còn được ứng dụng rat nhiều trong y tế, có thé kế đến như việc giúp tính toán ước lượng calo của người sử dụng, giúp người đó có thé quản lý được lượng calo cần tiêu thụ của bản thân giúp đưa ra các gợi ý cần thiết, nhất là ở những người bị bệnh béo phì.

Một ứng dụng thứ 2 liên quan đến lĩnh vực y tế là giúp các bác sĩ có thể quản lý được các hoạt động của bệnh nhân khi họ hoạt động ở nhà, có đúng như yêu cầu không. Có thé kế đến nghiên cứu của Pollack và cộng sự nhằm theo dõi hoạt động của người bị chấn thương sọ não khi họ trong giai đoạn phục hồi chức năng ở nhà. Ước lượng năng lượng calo tiêu thụ Trước tiên, chúng ta cần biết Calorie là đơn vị dung dé đo một vật chat hap thụ hay tỏa ra. Theo định nghĩa truyền thống, 1 Calorie bằng nhiệt lượng cần cung cấp cho 1 gram nước dé tăng nhiệt độ thêm 1°C.

Calorie được sử dung để đo năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể, về mặt định lượng, đơn vị được sử dụng là Kilo Calorie (kCal), tuy vậy trong thực tế người ta thường chỉ gọi đơn giản là Calo. Ví dụ nói một ô bánh mì chứa 236 calo có nghĩa là nó cung cấp 150 KCal năng lượng cho các hoạt động của cơ thé. Theo các nghiên cứu thì tỷ lệ béo phì ngày cảng tăng cao do môi trường cung cấp nhiều loại thực phẩm có lượng calo cao cũng như tình trạng lười vận động. Bộ Y tế cho biết, ước tính năm 2014 toàn thế giới có khoảng 1,9 tỷ người trưởng thành bị thừa cân, tương đương với 39% dân số, trong đó có khoảng 600 triệu người bị béo phì.

Như vậy, số người thừa cân, béo phì hiện nay đã tăng gấp hơn 2 lần so với năm 1980. Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) chi phí cho quản ly và điều trị thừa cân, béo phì có thé lên đến 2% đến 7% tông chi phí cho chăm sóc Y tế của các nước phát triển. Ở Việt Nam tỷ lệ người trưởng thành bị thừa cân, béo phì chiếm khoảng 25% dân số. Trong xã hội hiện đại, tình trạng thừa cân, béo phì ở người trưởng thành đang có xu hướng ngày càng phô biến và trở thành một trong những thách thức lớn đối với chương trình chăm sóc sức khỏe ở mọi quốc gia.

Nguyên nhân căn bản của thừa cân, béo phì là do tình trạng mat cân bằng về năng lượng giữa lượng calo đưa vào cơ thé và lượng calo tiêu thu. Các nha dịch té học nhận định rang xu hướng gia tăng tỷ lệ thừa cân, béo phì trong cộng động hiện nay chủ yếu là do có quá nhiều thực phẩm giàu năng lượng, có hàm lượng chất béo cao cùng với lối sống ít hoạt động thé lực, lười vận động. Có nghĩa là lượng calo hấp thụ vào nhiều hơn lượng calo tiêu hao và chuyên hóa thành dự trữ dạng mỡ. Ước lượng năng lượng tiêu thụ giúp chúng ta tính toán được lượng calo tiêu thụ hàng ngày để có thể chủ động trong việc cân băng năng lượng, kiểm soát chế độ ăn uống hợp lý, chủ động trong việc cân băng năng lượng, ngăn ngừa các bệnh lý như khớp, tim mạch,.những bệnh ma người béo phì thường mắc phải.

Trước đây, từ năm 1980 các lĩnh vực nghiên cứu về nhận dạng hoạt động và năng lượng calo tiêu thụ của người đã chiếm được sự chú ý của nhiều nhà khoa học. Một số nghiên cứu trước đây 1. Nghiên cứu về nhận dạng hoạt động của người Nghiên cứu về nhận dạng hoạt động của người đã được các nhà nghiên cứu chú ý đến từ những năm 1980 khi mà các công nghệ chưa được phát triển. Có nhiều cách dé tiếp cận giải quyết bài toán nhận dạng hoạt động bao gồm: nhận dạng hoạt động dựa trên thị giác máy tính, dựa trên các cảm biến gắn trong môi trường xung quanh và nhận dạng hoạt động dựa trên cảm biến và các thiết bị hỗ trợ mang theo người.

Sau đây tôi sẽ giới thiệu một số các nghiên cứu đã được thực hiện: Nghiên cứu của trung tâm nghiên cứu dai học Rutgers[1] Nghiên cứu của Nishkam Ravi, Nikhil Dandekar, Preetham Mysore và Michael L.Littman thuộc trung tâm nghiên cứu đại hoc Rutgers. Nghiên cứu sử dụng cảm biến 3 trục duy nhất gắn ở gần xương chậu.Nghiên cứu sử dụng 1 cảm biến 3 trục CDXL04M3 được tạo bởi Crossbow Technologies. Chính vì thế, làm cho khả năng tăng tốc của cảm biến lên tới 4G với dung sai trong khoảng 2%. Cảm biến được tích hợp trong một Hoarder Board với tần số lấy mẫu là 50Hz.

Dữ liệu cảm biến được truyền đến một IPAQ HP qua đường truyền không dây Bluetooth. Sau khi thu thập được dữ liệu, hệ thong sé tinh toan cac dac trung nhu Mean, Standard Deviation, Energy, Correlation.Nghiên cứu nhận dang 8 hoạt động khác nhau: Standing, Walking, Running, Climbing up stairs, Climbing down stairs, Sit-ups, Vacuuming, Brushing teeth. Accelerometer Bluetooth _A) Hoarder Board Bluetooth Enabled iPAQ Hinh 3.1: Hé thong thu nhận dữ liệu cua trung tâm nghiên cứu dai hoc Rutgers[1] Nghiên cứu cua nhóm tác gia Andreas Bulling, Ulf Blanke, Bernt Schiele[2] Một nghiên cứu nôi bật với việc nhận dạng các hoạt động phần trên cơ thể.Đó là nghiên cứu của Andreas Bulling, Ulf Blanke, Bernt Schiele.Bai báo mang tên “A Tutorial on Human Activity Recognition Using Body-worn Inertial Sensors”. Nghiên cứu sử dung cảm biến gia tốc và cảm biến con quay hồi chuyển được gắn vào cánh tay với ba vi trí khác nhau.

Sau khi thu được dữ liệu từ cảm biến, hệ thống tính toán các đặc trưng như mean và variance. Sau đó sử dụng các thuật toán phân loại như: K-NN, Discriminative Analysis (DA), Naive Bayes (NB), Support Vector Machine (SVM), Hidden Markov Models (HMM). Activities opening a window closing a window watering a plant turning book pages drinking from a bottle cutting with a knife chopping with a knife stirring in a bowl forehand backhand and smash Hình 3.2:Vi trí của cam bién gia tốc trong nghiên cứu của Andreas Bulling [2] Nghiên cứu của nhóm tác giả Pierluigi Casale, Oriol Pujol, and Petia Radeva{[3] Nghiên cứu cua Pierluigi Casale, Oriol Pujol, and Petia Radeva sử dụng thuật toán Random Forest dé nhận dang 5 hoạt động sử dụng 1 hệ thống dựa trên Beagleboard, một low-price board xây dựng trên hệ thống TI OMAP như hình dưới và đạt độ chính xác leend đến 94%.3: Hệ thong TI OMAP [3] Nghiên cứu cua Emmanuel Munguia Tapia và cộng sự [5] Đặc biệt, nghiên cứu cua Emmanuel Munguia Tapia, nghiên cứu viên của viện công nghệ Massachusetts (MIT) là một trong những nghiên cứu nổi bật mà em tìm được trong lĩnh vực nhận dạng hoạt động. Đó là một nghiên cứu tông thể về nhận dạng hoạt động và ước lượng năng lượng calo tiêu thụ.Nghiên cứu sử dụng rất nhiều thiết bị cũng như các đánh giá khác nhau đối với từng bước, từng đặc tính trong nhận dạng hoạt động.

Nghiên cứu sử dụng một nền tảng cảm biến không dây gọi là cảm biến môi trường MIT (MITes) và một số cảm biến sẵn có như MTI Actigraph, máy đếm bước chân HJ-112, băng deo tay bodybugg, đo nhiệt lượng gián tiếp Cosmed K4b2. Từ dit liệu thu được từ các thiết bị trên, nghiên cứu sẽ đưa ra những hướng nhận dạng khác nhau. Từ dữ liệu thu được từ cảm biến, nghiên cứu sẽ tính toán tập các đặc trưng như Mean, Standard Deviation, Energy, Correlation,.Sau đó, sẽ thực hiện thực nghiệm và so sánh kết qua dé xem đặc trưng nao cho kết quả phù hợp nhất.Đặc biệt, nó còn đề cập đến vấn đề chạy thời gian thực cho việc nhận dạng.4:Các thiết bị trong nghiên cứu của Emmanuel Munguia Tapia [5] e. Nghiên cứu của Dean M.

Karantonis[6] Một nghiên cứu nồi bật trong việc nhận dạng hoạt động theo thời gian thực là nghiên cứu của Dean M. Karantoms, sinh viên của IEEE, Michael R. Narayanan, Merryn Mathie, Nigel H. Lovell, thành viên cấp cao của IEEE, and Branko G.

Celler, thành viên của IEEE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ