Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu, Thiết kế và Chế tạo Nhà màng Aquaponics

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ thống nhà màng Aquaponics. Giải pháp canh tác hiệu quả, bền vững, tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Tính cấp thiết của đề tài

1.4. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Mục tiêu và giới hạn đề tài

1.5.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.5.2. Giới hạn nội dung đề tài

1.6. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH AQUAPONICS

2.1. Tổng quan về mô hình Aquaponics

2.1.1. Mô hình Aquaponics là gì?

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.3. Một số loại hình trồng rau Aquaponics

2.2. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Mô hình ở trong nước

2.2.2. Mô hình nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Các điều kiện cần ảnh hưởng hệ thống Aquaponics

3.1.1. Chu kỳ cấp thoát nước

3.1.2. Chu trinh Ni-tơ Aquaponics

3.2. Giới thiệu về Firebase

3.3. Cách thức hoạt động Firebase

3.4. Chuẩn giao tiếp I2C

3.5. Thuật toán Fuzzy Logic (Logic mờ)

3.5.1. Khái niệm Logic mờ

3.5.2. Cấu trúc bộ điều khiển mờ

3.5.3. Nguyên lý hoạt động của bộ điểu khiển logic mờ

4. CHƯƠNG 4: GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu về hệ thống Aquaponics

4.2. Robot phục vụ canh tác Aquaponic

5. CHƯƠNG 5: PHƯƠNG ÁN VÀ GIẢI PHÁP

5.1. Cơ cấu di chuyển

5.2. Cơ cấu dẫn hướng

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

6.1. Tính toán thiết kế cơ khí

6.1.1. Yêu cầu thiết kế

6.1.2. Tính toán hệ thống truyền động

6.1.3. Phân tích động học Động học của bánh xe

6.1.4. Phân tích động lực học

6.1.5. Kiểm nghiệm bền

6.2. Tính toán thiết kế hệ thống điện

6.2.1. Lựa chọn linh kiện điện

6.2.2. Hệ thống điện robot

6.2.3. Sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển cho đế robot

6.3. Thiết kế trạm sạc Robot

6.3.1. Các thiết bị và linh kiện

6.4. Hệ thống điều khiển robot

6.5. Thiết kế bộ cung cấp thức ăn tự động cho cá

6.6. Thiết kế bộ đánh giá Fuzzy logic cho chất lượng nước

6.6.1. Xác đinh đầu vào và đầu ra

6.6.2. Tạo luật Fuzzy logic

6.6.3. Kết quả mô hình cho 3 đầu vào và 1 đầu ra

6.7. Thiết kế giao diện phần mềm giám sát, điểu khiển trên điện thoại

7. CHƯƠNG 7: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

7.1. Kết quả thi công hệ thống Robot

7.2. Đánh giá kết quả

7.2.1. Về chức năng

7.2.2. Về độ bền, độ ổn định của hệ thống

7.2.3. Về mức độ thân thiện với con người

8. CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

8.1. Kết quả đạt được

8.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nhà màng Aquaponics HCMUTE Giải pháp nông nghiệp đô thị

Trong bối cảnh đô thị hóa và nhu cầu thực phẩm sạch ngày càng tăng, nông nghiệp công nghệ cao nổi lên như một hướng đi tất yếu. Một trong những giải pháp đột phá là mô hình aquaponics, một hệ thống canh tác bền vững kết hợp nuôi trồng thủy sản kết hợp với thủy canh. Nắm bắt xu hướng này, đề tài “Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống nhà màng phục vụ canh tác Aquaponics” của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM (HCMUTE) đã mang đến một mô hình tự động hóa toàn diện. Đây không chỉ là một đồ án tốt nghiệp xuất sắc mà còn là một công trình nghiên cứu khoa học sinh viên có giá trị thực tiễn cao. Dự án tập trung vào việc xây dựng một hệ thống aquaponics tuần hoàn khép kín, được đặt trong nhà màng để kiểm soát tối ưu các điều kiện môi trường. Điểm nhấn của hệ thống là một robot tự động thực hiện các nhiệm vụ chăm sóc, từ cho cá ăn, tưới cây, đến giám sát chất lượng nước. Sáng kiến này giải quyết bài toán về lao động, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và nâng cao chất lượng nông sản, mở ra một hướng đi tiềm năng cho nông nghiệp đô thị tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc sản xuất rau hữu cơ và thủy sản sạch ngay tại thành phố.

1.1. Tổng quan về mô hình Aquaponics tuần hoàn

Aquaponics là một hệ sinh thái thu nhỏ, hoạt động dựa trên nguyên lý cộng sinh giữa cá và cây trồng. Trong một hệ thống aquaponics tuần hoàn, chất thải từ cá (chứa nhiều amoniac) được máy bơm dẫn đến các khay trồng rau. Tại đây, vi khuẩn có lợi trong hệ thống lọc sinh học thực hiện chu trình nitrat hóa, chuyển hóa amoniac thành nitrit và sau đó là nitrat. Nitrat là nguồn dinh dưỡng quý giá mà cây trồng dễ dàng hấp thụ để phát triển. Quá trình này không chỉ cung cấp dưỡng chất cho cây mà còn làm sạch nước. Nước sau khi được lọc sạch sẽ tuần hoàn trở lại bể cá, tạo ra một chu trình khép kín. Mô hình này giúp tiết kiệm nước trong nông nghiệp lên đến 90% so với phương pháp truyền thống và hoàn toàn không cần sử dụng phân bón hóa học.

1.2. Sáng kiến từ đồ án tốt nghiệp HCMUTE

Dự án của sinh viên HCMUTE đã nâng tầm mô hình aquaponics truyền thống bằng việc tích hợp tự động hóa và công nghệ IoT trong aquaponics. Mục tiêu của đề tài là chế tạo một hệ thống hoàn chỉnh, giảm thiểu sự can thiệp của con người, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả. Hệ thống bao gồm một nhà màng được kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm; một bể cá kết hợp khay trồng rau; và một robot tự động di chuyển trên ray. Robot này đảm nhận các công việc thường nhật như cho cá ăn theo lịch, tưới tiêu, và đặc biệt là kiểm tra chất lượng nước tự động thông qua các cảm biến. Toàn bộ hệ thống có thể được giám sát và điều khiển từ xa qua ứng dụng trên điện thoại thông minh, biến nó thành một giải pháp nông nghiệp thông minh thực thụ.

II. Thách thức canh tác đô thị và mô hình Aquaponics truyền thống

Sự phát triển của các thành phố lớn đặt ra nhiều thách thức cho an ninh lương thực. Nông nghiệp đô thị đối mặt với các vấn đề như thiếu hụt diện tích đất, ô nhiễm nguồn nước và không khí, chi phí lao động cao và mối lo ngại về thực phẩm không an toàn. Sau đại dịch COVID-19, nhu cầu về thực phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng càng trở nên cấp thiết. Mô hình aquaponics ra đời như một câu trả lời cho những thách thức này, cho phép sản xuất thực phẩm ngay tại nhà hoặc ở quy mô trang trại nhỏ. Tuy nhiên, các hệ thống Aquaponics truyền thống, vận hành thủ công vẫn còn nhiều hạn chế. Người vận hành phải tốn nhiều thời gian và công sức cho việc theo dõi các chỉ số môi trường nước như pH, nồng độ dinh dưỡng, và thực hiện các công việc lặp đi lặp lại hàng ngày. Sự thiếu chính xác trong quá trình giám sát thủ công có thể dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái, gây bệnh cho cá và ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, từ đó làm giảm tối ưu hóa năng suất.

2.1. Hạn chế của nông nghiệp đô thị hiện nay

Canh tác trong môi trường đô thị thường bị giới hạn bởi không gian. Việc tìm kiếm một mảnh đất đủ rộng và sạch để trồng trọt là rất khó khăn. Bên cạnh đó, chất lượng đất và nước ở thành phố thường không đảm bảo, có nguy cơ nhiễm kim loại nặng và các chất độc hại khác. Chi phí lao động trong lĩnh vực nông nghiệp tại đô thị cũng cao hơn so với nông thôn. Những yếu tố này khiến việc sản xuất thực phẩm sạch tại chỗ trở nên tốn kém và khó tiếp cận với số đông người tiêu dùng, đòi hỏi các giải pháp canh tác không cần đất và tối ưu hóa không gian như Aquaponics.

2.2. Vấn đề trong vận hành hệ thống Aquaponics thủ công

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc vận hành một hệ thống Aquaponics thủ công đòi hỏi kiến thức và sự kiên trì. Việc duy trì sự cân bằng của chu trình nitrat hóa là yếu tố sống còn. Các thông số như pH, nhiệt độ, và nồng độ chất rắn hòa tan (TDS) cần được kiểm tra thường xuyên. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể làm chết vi khuẩn có lợi, dẫn đến tích tụ amoniac gây độc cho cá. Ngoài ra, các công việc như cho cá ăn đúng giờ, đúng liều lượng, kiểm tra hệ thống bơm và lọc nước đều yêu cầu sự giám sát liên tục, gây tốn kém thời gian và dễ xảy ra sai sót do yếu tố con người, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của cả hệ thống.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống nhà màng Aquaponics tự động

Để giải quyết các hạn chế của mô hình thủ công, nhóm nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM đã áp dụng một phương pháp tiếp cận hệ thống trong việc thiết kế hệ thống aquaponics. Trọng tâm của phương pháp này là tạo ra một môi trường được kiểm soát hoàn toàn và một quy trình vận hành tự động, ổn định. Hệ thống được xây dựng bên trong một nhà màng kích thước 6m x 6m, sử dụng kỹ thuật nhà màng hiện đại với màng cooling pad, quạt thông gió và lưới che nắng để chủ động điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Cấu trúc vật lý của hệ thống bao gồm một hồ cá lớn (4m x 2m) làm bằng khung sắt và bạt chống thấm, bên trong là bàn trồng cây được xây dựng từ bê tông và gạch men. Thiết kế này tối ưu hóa không gian và đảm bảo sự tuần hoàn hiệu quả của nước và dinh dưỡng, tạo nền tảng vững chắc cho một hệ sinh thái nuôi trồng thủy sản kết hợp phát triển mạnh mẽ và bền vững. Việc lựa chọn vật liệu làm nhà màng và các thành phần khác đều được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và an toàn vệ sinh thực phẩm.

3.1. Kỹ thuật nhà màng và lựa chọn vật liệu tối ưu

Nhà màng đóng vai trò như một lớp vỏ bảo vệ, giúp hệ thống Aquaponics miễn nhiễm với các yếu tố bất lợi từ bên ngoài như thời tiết khắc nghiệt, sâu bệnh, và ô nhiễm. Theo đồ án tốt nghiệp, việc sử dụng kết hợp quạt, màng cooling pad và lưới che nắng cho phép duy trì một môi trường lý tưởng cho cả cây trồng và vật nuôi. Các vật liệu làm nhà màng và bể chứa như sắt hộp mạ kẽm, bạt nilon nhiều lớp, bê tông, gạch men được lựa chọn dựa trên tiêu chí về độ bền, khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt và chi phí hợp lý. Những lựa chọn này đảm bảo hệ thống có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài với chi phí bảo trì thấp.

3.2. Cấu trúc hệ thống aquaponics tuần hoàn kết hợp

Thiết kế của hệ thống HCMUTE thể hiện sự thông minh trong việc bố trí không gian. Bàn trồng cây được đặt ngay bên trong lòng hồ cá, tạo ra một cấu trúc tích hợp gọn gàng. Nước từ hồ cá, chứa chất thải dinh dưỡng, được bơm lên bàn trồng cây. Cây trồng hấp thụ các chất dinh dưỡng này, đồng thời bộ rễ của chúng hoạt động như một phần của hệ thống lọc sinh học, làm sạch nước. Nước sau đó tự chảy hoặc được dẫn trở lại hồ cá. Ngoài ra, hệ thống còn bao gồm một dàn riêng để trồng các loại cây cần nhiều không gian hơn như ớt chuông, sử dụng phương pháp tưới nhỏ giọt lấy nước trực tiếp từ hồ cá. Cấu trúc này đảm bảo một hệ thống aquaponics tuần hoàn khép kín và hiệu quả.

3.3. Tầm quan trọng của chu trình nitrat hóa

Linh hồn của mọi hệ thống Aquaponics chính là chu trình nitrat hóa. Đây là một quá trình sinh học tự nhiên, trong đó vi khuẩn Nitrosomonas chuyển hóa amoniac (NH3) từ chất thải của cá thành nitrit (NO2-), và sau đó vi khuẩn Nitrobacter chuyển hóa nitrit thành nitrat (NO3-). Nitrat là dạng nitơ mà cây trồng có thể hấp thụ dễ dàng nhất. Việc duy trì một quần thể vi khuẩn khỏe mạnh là cực kỳ quan trọng. Hệ thống của HCMUTE tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển trên các giá thể trong khay trồng cây, biến toàn bộ khu vực trồng trọt thành một hệ thống lọc sinh học khổng lồ, đảm bảo nước luôn sạch cho cá và giàu dinh dưỡng cho cây.

IV. Bí quyết chế tạo Robot tự động cho canh tác Aquaponics

Điểm sáng tạo nhất của dự án tại HCMUTE chính là việc chế tạo thành công robot tự động phục vụ canh tác. Đây là một giải pháp nông nghiệp thông minh, giúp tự động hóa gần như toàn bộ các khâu chăm sóc trong mô hình aquaponics. Robot được thiết kế để di chuyển trên một hệ thống ray đặt phía trên hồ cá, cho phép nó tiếp cận mọi vị trí trong khu vực canh tác. Các chức năng chính của robot bao gồm: cho cá ăn tự động theo lịch trình cài đặt sẵn, tưới phun sương cho rau, bơm nước tưới tiêu và lọc nước định kỳ. Đặc biệt, robot được trang bị một hệ thống cảm biến tinh vi để tự động lấy mẫu và phân tích chất lượng nước. Dữ liệu về pH, TDS (tổng chất rắn hòa tan) và NTU (độ đục) được thu thập, phân tích và gửi về điện thoại của người quản lý thông qua công nghệ IoT trong aquaponics. Điều này cho phép giám sát từ xa và đưa ra cảnh báo kịp thời khi có sự cố, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở trạng thái tối ưu.

4.1. Thiết kế cơ khí và cơ cấu di chuyển robot

Để đảm bảo robot di chuyển chính xác và ổn định trong môi trường ẩm ướt, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn cơ cấu truyền động bằng bánh xe trên thanh đỡ. Cụ thể, robot sử dụng hai bánh xe chủ động và bốn bánh xe dẫn hướng rãnh V di chuyển trên ray V. Theo tài liệu thiết kế hệ thống aquaponics, lựa chọn này có ưu điểm là dễ lắp đặt, chi phí thấp, ít bị mài mòn và không bị trượt khỏi ray. Khung robot và hệ thống ray được tính toán kỹ lưỡng về sức bền vật liệu để chịu được tổng tải trọng gần 40kg, bao gồm các thiết bị như máy bơm, ắc quy, và thùng chứa. Động cơ DC được chọn vì khả năng điều chỉnh tốc độ dễ dàng và chịu tải tốt, phù hợp với các nhiệm vụ của robot.

4.2. Hệ thống cảm biến giám sát chất lượng nước pH TDS

Chức năng giám sát chất lượng nước là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của robot. Robot được trang bị một bộ phận thu thập nước, bơm nước từ hồ lên một khoang chứa tích hợp các cảm biến đo độ pH, TDS và độ đục (NTU). Dữ liệu từ các cảm biến này được xử lý bằng thuật toán Fuzzy Logic (logic mờ) để đưa ra đánh giá tổng quan về chất lượng nước theo các mức: tốt, khá, trung bình, xấu. Kết quả đánh giá này, cùng với các chỉ số cụ thể, sẽ được hiển thị trên ứng dụng điện thoại. Khi phát hiện chất lượng nước xấu, hệ thống có thể tự động kích hoạt chế độ thay nước hoặc gửi cảnh báo cho người dùng.

4.3. Ứng dụng công nghệ IoT và điều khiển qua smartphone

Để hiện thực hóa khả năng điều khiển từ xa, hệ thống sử dụng module Wifi ESP8266 làm cầu nối giữa robot và mạng Internet. Dữ liệu từ cảm biến và trạng thái hoạt động của hệ thống được gửi lên nền tảng đám mây Firebase của Google. Người dùng có thể truy cập dữ liệu này và gửi lệnh điều khiển đến robot thông qua một ứng dụng được lập trình riêng trên điện thoại thông minh. Giao diện ứng dụng được thiết kế trực quan, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi các thông số, cài đặt lịch trình cho ăn, tưới tiêu hoặc kích hoạt các chức năng theo yêu cầu. Việc tích hợp công nghệ IoT trong aquaponics đã biến hệ thống này thành một mô hình canh tác hiện đại, linh hoạt và hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm Tối ưu hóa năng suất nhà màng Aquaponics

Quá trình thực nghiệm và đánh giá được trình bày chi tiết trong chương 7 của đồ án tốt nghiệp, cho thấy hệ thống nhà màng Aquaponics tự động do sinh viên HCMUTE chế tạo đã đạt được những kết quả rất khả quan. Hệ thống vận hành ổn định, các chức năng tự động của robot hoạt động chính xác theo lập trình. Kết quả nổi bật nhất là khả năng tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Sau 45 ngày nuôi, cá rô phi aquaponics phát triển khỏe mạnh, không có dấu hiệu bệnh tật. Rau xà lách được trồng trong hệ thống cho thu hoạch chỉ sau 10 ngày với chất lượng rau hữu cơ cao, lá xanh tươi và không sử dụng bất kỳ loại thuốc bảo vệ thực vật nào. Thành công này chứng minh tính hiệu quả của mô hình trong việc tạo ra một môi trường cộng sinh lý tưởng. Hơn nữa, hệ thống còn thể hiện rõ ưu thế vượt trội trong việc tiết kiệm tài nguyên, đặc biệt là nước, một yếu tố then chốt cho nền nông nghiệp bền vững trong tương lai. Những kết quả này khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của mô hình.

5.1. Hiệu quả tiết kiệm nước và chi phí vận hành

Một trong những lợi ích lớn nhất của Aquaponics là khả năng tiết kiệm nước trong nông nghiệp. Do hoạt động theo một chu trình tuần hoàn khép kín, hệ thống gần như không có nước bị thất thoát do bay hơi hoặc thấm xuống đất như canh tác truyền thống. Lượng nước bổ sung chỉ cần thiết để bù lại phần nước mà cây hấp thụ và bay hơi qua lá. Bên cạnh đó, việc tự động hóa các khâu chăm sóc giúp giảm đáng kể chi phí nhân công. Hệ thống có thể tự vận hành trong thời gian dài mà không cần sự can thiệp liên tục, giúp người nông dân tiết kiệm thời gian và công sức, tập trung vào việc quản lý và mở rộng sản xuất.

5.2. Đánh giá năng suất rau hữu cơ và cá rô phi

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự phát triển vượt trội của cả cá và rau. Hình ảnh từ báo cáo (Hình 7.9) cho thấy đàn cá rô phi aquaponics lớn nhanh và đồng đều. Cá rô phi là lựa chọn lý tưởng cho mô hình này vì chúng có sức sống tốt và khả năng thích nghi cao với sự thay đổi của môi trường. Về phía thực vật, rau xà lách (Hình 7.10) phát triển nhanh hơn so với trồng đất do được cung cấp nguồn dinh dưỡng nitrate liên tục và dồi dào. Sản phẩm rau hữu cơ không chỉ an toàn mà còn có hương vị đậm đà. Điều này chứng tỏ hệ thống lọc sinh họcchu trình nitrat hóa hoạt động rất hiệu quả, cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây.

5.3. Phân tích độ ổn định của hệ thống tự động

Hệ thống robot và bộ điều khiển trung tâm đã chứng tỏ độ bền và độ ổn định cao trong suốt quá trình thử nghiệm. Robot di chuyển chính xác trên ray, thực hiện các tác vụ cho ăn, bơm nước một cách đáng tin cậy. Chức năng tự động sạc pin đảm bảo robot luôn sẵn sàng cho nhiệm vụ tiếp theo. Giao diện điều khiển trên ứng dụng điện thoại hoạt động mượt mà, cập nhật thông số theo thời gian thực và phản hồi lệnh điều khiển nhanh chóng. Khả năng giám sát và cảnh báo từ xa giúp người vận hành có thể xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh, giữ cho toàn bộ hệ sinh thái luôn ở trạng thái cân bằng và an toàn.

VI. Hướng phát triển nhà màng Aquaponics Khởi nghiệp nông nghiệp

Thành công của dự án “Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống nhà màng phục vụ canh tác Aquaponics” tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM không chỉ dừng lại ở một công trình nghiên cứu khoa học. Nó mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai của ngành nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam. Mô hình này là một minh chứng rõ ràng rằng việc ứng dụng tự động hóa, robot và IoT có thể tạo ra những giải pháp nông nghiệp thông minh, hiệu quả và bền vững. Với khả năng sản xuất thực phẩm sạch, tiết kiệm tài nguyên và vận hành linh hoạt, mô hình này có tiềm năng thương mại hóa rất lớn. Nó có thể được nhân rộng và điều chỉnh để phù hợp với nhiều quy mô khác nhau, từ các hộ gia đình muốn tự cung cấp rau sạch cho đến các trang trại thương mại quy mô lớn. Đây là một nền tảng vững chắc cho các dự án khởi nghiệp nông nghiệp, góp phần giải quyết bài toán an ninh lương thực và thúc đẩy nền nông nghiệp nước nhà phát triển theo hướng hiện đại, bền vững.

6.1. Tiềm năng thương mại hóa mô hình Aquaponics HCMUTE

Mô hình này hoàn toàn có thể được phát triển thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh. Các phiên bản có thể được tùy chỉnh về kích thước và chức năng để phục vụ các đối tượng khách hàng khác nhau. Đối với các hộ gia đình ở thành thị, một phiên bản thu nhỏ có thể được lắp đặt trên sân thượng hoặc ban công. Đối với các doanh nghiệp, hệ thống có thể được mở rộng thành các trang trại nông nghiệp đô thị quy mô lớn. Tiềm năng này biến mô hình thành một cơ hội hấp dẫn cho các cá nhân, tổ chức muốn khởi nghiệp nông nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm hữu cơ và công nghệ cao.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển hệ thống trong tương lai

Dự án vẫn còn nhiều không gian để phát triển và hoàn thiện hơn nữa. Theo định hướng của nhóm nghiên cứu, các chức năng mới có thể được tích hợp vào robot trong tương lai, chẳng hạn như khả năng gieo hạt và thu hoạch tự động. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích hình ảnh, nhận diện bệnh trên cây trồng hoặc tối ưu hóa lượng thức ăn cho cá cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến sẽ giúp hệ thống ngày càng thông minh, tự chủ và hiệu quả hơn, củng cố vị thế của nó như một giải pháp nông nghiệp thông minh tiên phong tại Việt Nam.

21/09/2025
Đồ án hcmute nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống nhà màng phục vụ canh tác aquaponics

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 tiếp cận gần hơn với nền khoa học 4. Đưa nền nông nghiệp nước nhà ngang bằng với các nước trên thé giới.5 Mục tiêu và giới hạn đề tài 1.1 Mục tiêu nghiên cứu  Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo nhà màng phục vụ canh tác với việc áp dụng mô hình Aquaponics đáp ứng những yêu cầu sau: - Tưới nước theo thời gian quy định hoặc theo nhu cầu người sử dụng. - Thực hiện các chức năng một cách tự động. - Đánh giá chất lượng, lọc nước đảm bảo sự tốt phát triển cho nông - thủy sản.

- Hệ thống có thể tự động sạc khi hết năng lượng. - Có thể sử dụng điều khiển từ xa thông qua phần mềm điện thoại.  Thiết kế hệ thống điều khiển và giao diện sử dụng: - Hệ thống điều khiển đơn giản, đáp ứng yêu cầu đề ra. - Đảm bảo việc cách nước cho thiết bị, động cơ.

- Dễ dàng lắp đặt, thay thế và bảo trì. - Giao diện dễ sử dụng, hiện thị và cập nhật thông số kỹ thuật rõ ràng.2 Giới hạn nội dung đề tài - Xây dụng hệ thống nhà màng đáp ứng được những nhu cầu theo mô hình Aquaponics và yêu cầu từng loại cây trồng, từng loại thủy sản. - Xây dựng giao diện vận hành và giám sát trên phần mềm điện thoại.6 Phương pháp nghiên cứu Dựa trên những nhiệm vụ đề ra, nhóm đã áp dụng phương pháp nghiên cứu kết quả giữa lý thuyết và thực tiễn. Về nghiên cứu lý thuyết, từ những tài liệu nghiên cứu trong nước và ngoài nước, các mô hình đã có hiện nay, sự hướng dẫn của thầy, cô và chỉ dẫn của các anh, chị đi trước cùng với việc áp dụng những phương pháp sau: - Phương pháp thu thập thông tin và dữ liệu.

- Phương pháp nghiên cứu tài liệu. - Phương pháp chuyên gia. - Phương pháp phân tích tổng hợp. - Phương pháp thực nghiệm.

Về mặt thực nghiệm, nhóm đã tiến hành thiết kế, chế tạo và cho tiến hành chạy thử nghiệm để đưa ra các kết quả đánh giá với nhiệm vụ đã đề ra. 3 CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH AQUAPONICS 2.1 Tổng quan về mô hình Aquaponics 2.1 Mô hình Aquaponics là gì? Aquaponics là bắt nguồn từ tiếng Pháp được ghép từ Aquaculture (nuôi trồng thủy sản) và Hydroponics (thủy canh). Một cách đơn giản, aquaponics là mô hình trồng rau sạch kết hợp nuôi cá. Hệ thống thủy canh được thực hiện trong điều kiện là chu trình khép kín với sự hỗ trợ của vi sinh vật.

Nuôi theo mô hình Aquaponics, người nông dân không phải bón thêm phân bón cho cây trồng mà ngược lại cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng bằng cách phân giải chất thải hữu cơ thành các chất cần thiết cho cây trồng, đồng thời lọc, làm sạch và trả lại nguồn nước cho bể cá.2 Lịch sử hình thành và phát triển Từ ngày xưa, người Maya lần đầu tiên sử dụng Aquaponics ở vùng đất thấp, sau đó là nuôi cá bè trong hồ của người Aztec vào thế kỷ 15 và 16 trước Công nguyên. Người Aztec canh tác đất nổi tự nhiên hoặc nhân tạo giữa các hồ. Cây sẽ bị bụi bẩn và nước từ kênh rạch. Hệ thống Aztec được gọi là Chinampa và vẫn được người Mexico sử dụng cho đến ngày nay.1: Mô hình canh tác Aquaponics đầu tiên của con người.

Những ví dụ sớm nhất về aquaponics có thể được tìm thấy ở Việt Nam, miền nam Trung Quốc, Thái Lan và Indonesia, nơi cá và tôm được nuôi trên ruộng lúa. Đây là một cách tiếp cận ban đầu đối với aquaponics. Vào những năm 1970, việc nghiên cứu mô hình thuỷ canh kết hợp bộ lọc sinh học trong các hệ thống trại cá đã bắt đầu và nổi bậc nhất là công trình của Tiến sĩ James Rakocy tại Đại học Quần đảo Virgin. Đến năm 1997, Rakocy và những nhà nghiên cứu cùng ông đã 3 Đặng Gia Trang Aquaponics – mô hình kết hợp tối ưu giữa trồng rau và nuôi cá, link https://sfarm.vn/mo-hinh- aquaponics-la-gi/ , 8/2019 4 Tiêu Hồng Trân, Lịch sử phát triển của mô hình Aquaponics, link https://raucasach.com/lich-su-phat-trien-cua- mo-hinh-aquaponics/ , 7/2019 4 CHƯƠNG 2 phát triển và sử dụng mô hình DWC nuôi nước sâu thuỷ canh trong một hệ thống Aquaponics quy mô lớn.3 Một số loại hình trồng rau Aquaponics  Phương pháp Aquaponics tưới ngập xả cạn Phương pháp này sử dụng phổ biến cho các hệ thống aquaponics có diện tích nhỏ, chi phí đầu tư khá thấp.

Phương pháp này cây được trồng trong một khay đựng giá thể đất nung (độ sâu khoản 30 cm), ở đáy khay có các lỗ thoát nước, có lắp bộ ngắt nước (hay còn gọi là xi-phone), nước từ hồ cá cảnh thông qua bộ lọc và hệ thống bơm được bơm đến khay trồng cây, khi lượng nước đến ngưỡng bão hoà nước sẽ được bơm từ từ đến điểm ngắt, nước sạch được đưa thẳng trở lại hồ cá, quá trình cứ thế lặp đi lặp lại. Đặc điểm - Mô hình lắp đặt, hoạt động đơn giản, nước tuần hoàn liên tục cung cấp oxi cho cây trồng. Phù hợp đa số các loại rau củ. - Rễ cây và chất thải tàn dư tích tụ lâu ngày dễ làm tắt đường lưu thông nước.2: Mô hình Aquaponics tưới ngập xả cạn.

 Phương pháp Aquaponics nước cạn Phương pháp này phù hợp với diện tích trồng có chiều dài lớn nhưng hẹp, được bố trí với dạng tầng, tiết kiệm diện tích bố trí. Sử dụng những ống nhựa khoét lỗ sẵn để trồng cây nên chi phí sẽ cao hơn. Đặc điểm - Được bố trí theo chiều dọc, không cần diện tích sử dụng quá lớn. - Không ứng dụng được với các loại rau thân cao, phương pháp này đòi hỏi phải có bể lọc riêng để xử lý chất thải từ hồ thủy sinh.

5 CHƯƠNG 2 Hình 2.3: Mô hình Aquaponics nước cạn thực tế.  Phương pháp Aquaponics nước sâu hay bè nổi Phương pháp này phù hợp cho các mô hình quy mô lớn để thương mại. Thường tập trung trồng một loại rau cụ thể. Những tấm xốp được đặt trên bề mặt nước và khoét lỗ để trồng cây, có ống thoát nước ở trên thùng chứa, mô hình cần có bộ lọc nước riêng.

Đặc điểm - Có thể phát triển mô hình thương mại quá, trang trại lớn, cho năng suất cao. - Đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao đối với người nuôi trồng, không phù hợp lắp đặt tại hộ gia đình nhỏ.4: Mô hình Aquaponics nước sâu.2 Các nghiên cứu trong và ngoài nước Trên thế giới nói riêng và Việt Nam nói chung, đã có những nghiên cứu và tiến hành lắp đặt hệ thống nuôi trồng nông - thủy sản dựa trên mô hình Aquaponics. Sau đây là những mô hình đã có mà nhóm đã tìm hiểu và tham khảo trên thế giới cũng như Việt Nam nước ta. 5 Trần Nguyên Vương, Aquaponics là gì? Hệ thống Aquaponics trồng rau thủy canh, link https://www.vn/trong-rau-thuy-canh-theo-mo-hinh-aquaponics-co-kho-khong/ , 12/2019 6 CHƯƠNG 2 2.1 Mô hình ở trong nước  Mô hình Nông nghiệp công Aquaponics: Cá nuôi rau, rau nuôi cá ở Tây Ninh Farm Mô hình Aquaponics là một trong những mô hình được Trường đại học khoa học tự nhiên chuyển giao kỹ thuật cho Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh.

Bắt đầu từ tháng 4/2018 dự án “Aquaponics Tây Ninh Farm" đã triển khai và hoàn thiện với hệ thống nhà màng, hệ thống hồ cá, bể lọc, hệ thống trồng rau thủy canh đặt tại ấp Giồng Tre, xã Bình Minh, TP Tây Ninh.5: Hệ thống Aquaponics tại Tây Ninh Farm Nông trại hoạt động và đã cho năng suất thu hoạch cao, xong vẫn chưa áp dụng được nhiều yếu tố khoa học kỹ thuật vào mô hình.2 Mô hình nước ngoài Việc nhu cầu cung cấp các thực phẩm sạch ngày càng phát triển nên mô hình Aquaponics rất được quan tâm ở các nước như Mỹ, Nhật, Isarel nơi có điều kiện kinh tế phát triển.  Future Food Farm (Mỹ) Một đầu bếp ở mỹ có tên là Adam Navidi, với niềm đam mê của mình về trồng trọt những thực phẩm sạch, đã bắt tay vào xây dựng cho mình một hệ thống nuôi trồng thủy sản với mô hình Aquaponics tại thành phố Yorba Linda, bang California, Mỹ. Nhà kính có từ một đến hai bể cá rô phi được nuôi bằng bèo tấm. Chất dinh dưỡng của cá ở các bể sau khi đã lọc Amoniac và đảm bảo nồng độ PH phù hợp sẽ được bơm vào các hồ thủy canh, cây trồng hấp thụ dinh dưỡng để phát triển, đồng thời làm sạch nước trước khi chúng được bơm trở lại các bể cá, điều này giúp tiết kiệm nước đối với một số tiểu bang thường xuyên thiếu nước sạch.

6 Ngô Thiệu Phong, Báo điện tử VOV, Chuyện lạ ở Tây Ninh: Sốt rần rần với mô hình cá-rau nuôi lẫn nhau, link https://vov.vn/kinh-te/chuyen-la-o-tay-ninh-sot-ran-ran-voi-mo-hinh-ca-rau-nuoi-lan-nhau-771755.vov , 8/2020 7 CHƯƠNG 2 Với hệ thống 10 nhà kính đã cho thu hoạch cá và rau củ với sản lượng cao đem đến nguồn kinh tế ổn định cho gia đình.6: Future Food Farm - Hệ thống Aquaponics tại Mỹ 7 Lê Minh (PV thuờng trú VTV tại Mỹ), Aquaponics - Mô hình thủy canh ao vườn tại Mỹ, link https://vtv.vn/doi- song/aquaponics-mo-hinh-thuy-canh-ao-vuon-tai-my- htm , 4/2017 8 CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.1 Các điều kiện cần ảnh hưởng hệ thống Aquaponics.1 Chu kỳ cấp thoát nước Để hệ thống hoạt động ổn định, nông thủy sản phát triển và đạt năng suất cao, người trồng cần quan tâm đến vấn đề kỹ thuật ngập nước - thoát nước cho cây đối với mô hình. Theo những nghiên cứu và kinh nghiệm từ những mô hình đi trước, việc quan tâm đến chu kỳ cấp thoát nước rất quan trọng, việc này giúp tối ưu hóa nguồn nước cho cá cũng như cung cấp phân bón hưu cơ cho cây trồng. Đối với chu kỳ cấp thoát nước dưới mô hình Aquaponics sẽ chu kỳ ngắn hơn so với mô hình canh tác dưới dạng thủy canh, thời gian lý tưởng sẽ là trong 15 phút cứ sau 45 phút. Nếu người trồng thực hiện với chu kỳ giống như thủy canh (khoảng 4 giờ đến 6 giờ) sẽ gây hiện tượng tích tụ các chất thải trong hồ, gây bệnh và nguy hiểm cho cá.2 Nhiệt độ Nhiệt độ không phải là vấn đề quá quan trọng trong mô hình trồng cây Aquaponics so với thủy canh, nhưng nhiệt độ ảnh hưởng rất lớn đến việc phát triển và tăng trưởng của cá.

Người trồng cần chọn những loại cá phù hợp để tiến hành nuôi trồng, từ đó mang lại năng suất cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ