Luận án TS. Nguyễn Văn Tuấn: Quản lý DN theo định hướng trọng dịch vụ (S-D Logic)

Khám phá S-D Logic, nguyên lý cốt lõi thay đổi quản lý doanh nghiệp dịch vụ. Nâng cao giá trị, tối ưu hóa hiệu quả và cạnh tranh bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

169
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo S D Logic

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo định hướng trọng dịch vụ đang nổi lên như một triết lý quản trị chiến lược, hứa hẹn mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế của Nguyễn Văn Tuấn (2021) đã cung cấp một nghiên cứu khoa học sâu sắc về vấn đề này, thông qua cách tiếp cận Service-Dominant Logic (S-D Logic), hay còn gọi là Logic thống trị dịch vụ. Khác với tư duy truyền thống tập trung vào sản phẩm hữu hình – Goods-Dominant Logic (G-D Logic), S-D Logic do Vargo and Lusch khởi xướng đã định hình lại toàn bộ cách nhìn về giá trị. Lý thuyết này cho rằng dịch vụ (quá trình áp dụng năng lực chuyên biệt) mới là nền tảng cơ bản của mọi hoạt động trao đổi kinh tế, và hàng hóa chỉ là một phương tiện để phân phối dịch vụ đó. Trọng tâm của quản trị không còn là sản xuất và bán hàng, mà là quá trình tương tác, tích hợp nguồn lực và đồng sáng tạo giá trị (value co-creation) cùng với khách hàng và các bên liên quan. Luận án kinh tế này không chỉ dừng lại ở việc phân tích cơ sở lý luận, mà còn tiến hành xây dựng một thang đo cụ thể cho Định hướng trọng dịch vụ (Service-Dominant Orientation - SDO), biến một khung lý thuyết phức tạp thành một công cụ quản trị có thể ứng dụng. Đây là bước tiến quan trọng, giúp các doanh nghiệp Việt Nam có cơ sở để đánh giá và triển khai tư duy trọng dịch vụ một cách hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong dịch vụ đang diễn ra mạnh mẽ.

1.1. Tổng quan về Logic thống trị dịch vụ trong luận án kinh tế

Service-Dominant Logic (S-D Logic) là một khung lý thuyết nền tảng, thay đổi căn bản quan điểm về thị trường và tạo ra giá trị. Theo Vargo and Lusch (2004), mọi nền kinh tế thực chất đều là kinh tế dịch vụ. Dịch vụ, hiểu là việc áp dụng kiến thức và kỹ năng vì lợi ích của một bên khác, là cốt lõi của mọi giao dịch. Luận án kinh tế này nhấn mạnh rằng giá trị không được doanh nghiệp đơn phương tạo ra và nhúng vào sản phẩm, mà được đồng sáng tạo giá trị trong quá trình tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Khách hàng không còn là đối tượng tiêu thụ thụ động, mà là một nguồn lực tương tác quan trọng, tham gia tích cực vào việc xác định và tạo ra giá trị cho chính mình.

1.2. Sự chuyển dịch từ Goods Dominant Logic sang S D Logic

Tư duy truyền thống, hay Goods-Dominant Logic (G-D Logic), xem hàng hóa hữu hình là trung tâm của trao đổi kinh tế. Doanh nghiệp sản xuất, định giá, quảng bá và phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ hạn chế trong môi trường kinh doanh năng động. Sự chuyển dịch sang S-D Logic là một cuộc cách mạng trong quản trị chiến lược. Nó yêu cầu doanh nghiệp phải thay đổi từ việc tập trung vào đơn vị đầu ra (sản phẩm) sang tập trung vào các quá trình, mối quan hệ và hệ sinh thái dịch vụ. Dịch vụ hóa sản phẩm trở thành một xu hướng tất yếu, nơi các sản phẩm vật chất được xem như một nền tảng để cung cấp các giải pháp và trải nghiệm dịch vụ toàn diện cho khách hàng.

II. Thách thức quản lý doanh nghiệp trong nền kinh tế dịch vụ

Việc áp dụng nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo định hướng trọng dịch vụ không phải là một quá trình đơn giản. Các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị đã vận hành lâu năm theo mô hình truyền thống, phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Rào cản lớn nhất đến từ tư duy cố hữu của Goods-Dominant Logic (G-D Logic), vốn đã ăn sâu vào văn hóa tổ chức, quy trình vận hành và cấu trúc nhân sự. Việc chuyển đổi đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng nhân viên. Thách thức thứ hai là việc đo lường hiệu quả. Làm thế nào để định lượng được quá trình đồng sáng tạo giá trị? Làm sao để đánh giá mức độ triển khai tư duy trọng dịch vụ trong toàn tổ chức? Đây là khoảng trống mà nhiều nghiên cứu trước đây chưa giải quyết triệt để. Luận án kinh tế này ra đời chính là để lấp đầy khoảng trống đó bằng việc xây dựng một thang đo SDO chuẩn hóa. Một thách thức khác là khả năng tích hợp nguồn lực. S-D Logic đòi hỏi doanh nghiệp phải mở cửa, tạo cơ chế để khách hàng và các đối tác cùng tham gia vào quá trình đổi mới. Điều này đặt ra các vấn đề về bảo mật thông tin, quản lý tài sản trí tuệ và điều phối mạng lưới phức tạp. Nếu không có một khung lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng, doanh nghiệp rất dễ thất bại trong quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh doanh dịch vụ.

2.1. Hạn chế của mô hình kinh doanh dịch vụ truyền thống

Nhiều doanh nghiệp vẫn đang mắc kẹt trong mô hình kinh doanh dịch vụ truyền thống, vốn chỉ là một biến thể của G-D Logic. Họ xem dịch vụ như một loại "sản phẩm vô hình", được đóng gói, định giá và "giao" cho khách hàng. Cách tiếp cận này bỏ qua bản chất tương tác và động của dịch vụ. Nó không tận dụng được kiến thức, kỹ năng của khách hàng như một nguồn lực để đổi mới sáng tạo dịch vụ. Kết quả là dịch vụ trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt và không đáp ứng được nhu cầu cá nhân hóa ngày càng cao của thị trường, dẫn đến suy giảm lợi thế cạnh tranh bền vững.

2.2. Tại sao tư duy trọng dịch vụ là chìa khóa thành công

Tư duy trọng dịch vụ là chìa khóa thành công vì nó giúp doanh nghiệp nhìn nhận lại bản chất của việc kinh doanh: không phải là bán sản phẩm, mà là cung cấp giải pháp và cùng khách hàng tạo ra giá trị. Cách tiếp cận này thúc đẩy sự tương tác liên tục, giúp doanh nghiệp thấu hiểu sâu sắc bối cảnh và trải nghiệm của người dùng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động đề xuất những giải pháp phù hợp, tạo ra mối quan hệ bền chặt và lòng trung thành. Trong kinh tế dịch vụ, nơi trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định, tư duy trọng dịch vụ chính là nền tảng để xây dựng một mô hình kinh doanh dịch vụ vượt trội.

III. Giải mã Service Dominant Logic Nền tảng cốt lõi quản trị

Để triển khai thành công nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo định hướng trọng dịch vụ, việc nắm vững cơ sở lý luận của Service-Dominant Logic (S-D Logic) là yêu cầu tiên quyết. Lý thuyết này được xây dựng dựa trên một hệ thống các tiên đề và tiền đề chặt chẽ, định nghĩa lại các khái niệm cơ bản trong kinh doanh. Cốt lõi của S-D Logic là sự phân biệt giữa nguồn lực vật chất (operand resources) và nguồn lực tương tác (operant resources). Trong khi tư duy cũ đề cao nguồn lực vật chất (nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu), S-D Logic khẳng định rằng nguồn lực tương tác (kiến thức, kỹ năng, năng lực cốt lõi) mới là nguồn gốc cơ bản của lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp không còn là nhà sản xuất giá trị, mà là một đơn vị tích hợp nguồn lực, tạo điều kiện cho các quá trình đồng sáng tạo giá trị diễn ra. Theo nghiên cứu khoa học của luận án, việc thấu hiểu và vận dụng các tiền đề của S-D Logic giúp các nhà quản trị có một lăng kính mới để nhìn nhận thị trường. Họ sẽ tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ, tạo ra các nền tảng tương tác, và trao quyền cho khách hàng. Thay vì cố gắng kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, doanh nghiệp sẽ trở thành một tác nhân quan trọng trong một hệ sinh thái dịch vụ rộng lớn, nơi giá trị được tạo ra một cách linh hoạt và liên tục. Đây chính là khung lý thuyết cho quản trị dịch vụ hiện đại.

3.1. Các tiên đề cơ bản của S D Logic theo Vargo and Lusch

Công trình của Vargo and Lusch đã hệ thống hóa S-D Logic thành 11 tiền đề cơ bản, trong đó có 5 tiên đề cốt lõi. Tiên đề thứ nhất (Axiom 1) khẳng định: Dịch vụ là nền tảng cơ bản của trao đổi. Tiên đề thứ hai (Axiom 2) nêu rõ: Giá trị được đồng tạo sinh bởi nhiều tác nhân, luôn bao gồm cả người thụ hưởng. Tiên đề thứ ba (Axiom 3) cho rằng: Tất cả các tác nhân kinh tế và xã hội đều là các đơn vị tích hợp nguồn lực. Và tiên đề thứ tư (Axiom 4) nhấn mạnh: Giá trị luôn được xác định một cách riêng biệt và mang tính trải nghiệm bởi người thụ hưởng. Những tiên đề này tạo nên một cơ sở lý luận vững chắc cho quản trị dịch vụ.

3.2. Vai trò của đồng sáng tạo giá trị value co creation

Đồng sáng tạo giá trị (value co-creation) là khái niệm trung tâm của S-D Logic. Nó phá vỡ quan niệm rạch ròi giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Trong mô hình này, giá trị không được tạo ra ở nhà máy rồi chuyển giao, mà nó nảy sinh trong quá trình sử dụng và tương tác của khách hàng. Vai trò của doanh nghiệp là đề xuất giá trị (value proposition) và tạo ra một nền tảng, một cơ chế mở để khách hàng có thể tích hợp nguồn lực của họ (thời gian, kiến thức, nỗ lực) cùng với nguồn lực của doanh nghiệp để tạo ra giá trị phù hợp nhất với bối cảnh riêng của họ. Đây là nền tảng cho sự đổi mới sáng tạo dịch vụ.

IV. Phương pháp xây dựng thang đo Định hướng trọng dịch vụ SDO

Nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo định hướng trọng dịch vụ sẽ chỉ là lý thuyết nếu không thể đo lường và đánh giá. Nhận thức được điều này, luận án kinh tế đã tập trung vào mục tiêu quan trọng: xây dựng và kiểm định thang đo cho Định hướng trọng dịch vụ (SDO). Đây là đóng góp thực tiễn to lớn, cung cấp cho các nhà quản lý một công cụ hữu hiệu. Quy trình xây dựng thang đo được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ các tiêu chuẩn của một nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Quá trình bắt đầu bằng việc khái niệm hóa SDO dựa trên khung lý thuyết S-D Logic, kết hợp phỏng vấn sâu với các nhà quản lý để đảm bảo tính phù hợp thực tiễn. Từ đó, một tập hợp lớn các biến quan sát ban đầu được tạo ra. Thông qua các phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) trên hai mẫu dữ liệu (ước lượng và kiểm chứng), luận án đã xác định được cấu trúc tối ưu của thang đo SDO. Kết quả cuối cùng là một bộ thang đo gồm 4 thành phần chính với 15 biến quan sát, có độ tin cậy và giá trị cao. Việc lượng hóa được SDO mở ra một hướng đi mới cho quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp xác định được điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng lộ trình cải tiến cụ thể để theo đuổi tư duy trọng dịch vụ.

4.1. Cấu trúc 4 thành phần cốt lõi của thang đo SDO

Kết quả nghiên cứu khoa học từ luận án đã xác nhận thang đo SDO bao gồm 4 thành phần chính. Thứ nhất là Giải pháp cho khách hàng, tập trung vào việc cung cấp các giải pháp toàn diện thay vì sản phẩm đơn lẻ. Thứ hai là Tương tác chủ động, nhấn mạnh việc doanh nghiệp chủ động tìm kiếm và duy trì đối thoại với khách hàng. Thứ ba là Cơ chế mở cho tích hợp nguồn lực khách hàng, thể hiện nỗ lực tạo ra các nền tảng để khách hàng tham gia vào quá trình tạo giá trị. Cuối cùng là Lợi ích chiến lược, tập trung vào việc tạo ra giá trị dài hạn cho cả doanh nghiệp và khách hàng, thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận giao dịch.

4.2. Tầm quan trọng của nguồn lực tương tác trong quản trị SDO

Thang đo SDO gián tiếp khẳng định vai trò trung tâm của nguồn lực tương tác (operant resources). Để thực hiện tốt cả 4 thành phần của SDO, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào nguồn lực vật chất. Năng lực lãnh đạo, văn hóa đổi mới, kiến thức thị trường, và kỹ năng tương tác của nhân viên mới là những yếu tố quyết định. Quản trị dịch vụ theo định hướng SDO thực chất là quá trình quản trị và phát triển các nguồn lực tương tác này để tạo điều kiện cho việc đồng sáng tạo giá trị diễn ra một cách hiệu quả nhất, từ đó hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

V. Cách SDO tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp

Việc áp dụng nguyên lý quản lý doanh nghiệp theo định hướng trọng dịch vụ (SDO) không chỉ là một sự thay đổi về mặt triết lý, mà còn mang lại những kết quả kinh doanh cụ thể và đo lường được. Luận án kinh tế này đã xây dựng và kiểm định một mô hình định lượng, chứng minh mối quan hệ tác động tích cực của SDO đến thành công của doanh nghiệp. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng SDO có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cả hai loại thành quả chiến lược quan trọng: thành quả kinh doanh và thành quả đổi mới. Khi một doanh nghiệp thực hành tốt các nguyên tắc của SDO, họ không chỉ cải thiện được các chỉ số tài chính mà còn nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy SDO giải thích được tới 46% sự biến thiên trong thành quả kinh doanh, một con số vô cùng ý nghĩa. Điều này khẳng định rằng, đầu tư vào việc xây dựng tư duy trọng dịch vụ là một quyết định quản trị chiến lược khôn ngoan. Hơn nữa, mô hình cũng xác định các yếu tố tiền tố thúc đẩy SDO, bao gồm văn hóa đổi mới, năng lực lãnh đạo và cam kết của lãnh đạo. Ba yếu tố này cùng nhau giải thích tới 70% sự biến thiên của SDO. Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà quản lý muốn triển khai S-D Logic trong tổ chức của mình.

5.1. Mối quan hệ giữa SDO và thành quả đổi mới sáng tạo dịch vụ

SDO thúc đẩy đổi mới sáng tạo dịch vụ bằng cách tạo ra một môi trường tương tác và học hỏi liên tục. Khi doanh nghiệp chủ động đối thoại và mở cơ chế cho khách hàng tham gia, họ sẽ thu thập được những hiểu biết sâu sắc (insights) mà các phương pháp nghiên cứu thị trường truyền thống không thể có được. Quá trình đồng sáng tạo giá trị tự nó là một quá trình đổi mới, nơi các ý tưởng mới được thử nghiệm và hoàn thiện trong thời gian thực. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra những giải pháp độc đáo, phù hợp và khó bị sao chép, hình thành nên lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.2. Các yếu tố thúc đẩy SDO Văn hóa và năng lực lãnh đạo

Để SDO được triển khai thành công, vai trò của lãnh đạo và văn hóa tổ chức là không thể thiếu. Luận án kinh tế chỉ rõ, cam kết của lãnh đạo và văn hóa đổi mới có tác động trực tiếp đến SDO. Trong khi đó, năng lực lãnh đạo có cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Một nhà lãnh đạo có năng lực sẽ biết cách xây dựng một văn hóa cởi mở, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro. Đồng thời, họ cũng thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với triết lý quản trị dịch vụ, từ đó định hướng và truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức cùng thực hiện.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI Quan điểm (hay triết lý) quản trị tiếp thị ở mỗi doanh nghiệp (DN) có vai trò quan trọng cho sự thành công của DN vì nó định hướng và chi phối tất cả các hoạt động của DN (Bettencourt và cộng sự, 2014). Trong quá trình quản trị DN, quan điểm quản trị tiếp thị được chuyển hóa thành định hướng quản trị tiếp thị, nghĩa là một tập các nguyên lý hoạt động tiếp thị của DN (Evans, 2016; Karpen và cộng sự, 2012). Nhiều học giả cho rằng quan điểm trọng dịch vụ (service-dominant logic, viết tắt SDL), từ khi được giới thiệu vào năm 2004 bởi Vargo và Lusch (2004), được xem là triết lý quản trị tiếp thị phù hợp cho DN, vì SDL phản ánh tốt hơn bản chất các hiện tượng và các hoạt động của DN (Vargo & Lusch, 2020; Bettencourt và cộng sự, 2014; Greer và cộng sự, 2016; Grönroos, 2008; Grönroos & Voima, 2013; Lusch & Vargo, 2014; Vargo & Lusch, 2004, 2016; Furrer và cộng sự, 2020). SDL đề cập cách nhìn rộng hơn, sát với bản chất về giá trị (value) và tạo giá trị (value creation), vai trò của nguồn lực (resource) và sự liên quan giữa DN với thị trường (Lusch & Vargo, 2014; Skålén & Edvardsson, 2015).

Theo đó, giá trị cho khách hàng được tạo ra và được xác định bởi khách hàng (KH) trong quá trình tiêu dùng/sử dụng đề nghị giá trị của DN (Grönroos & Gummerus, 2014; Vargo & Lusch, 2016). Nguồn lực tương tác (operant resource) có vai trò quan trọng để tạo ra giá trị cho KH (Vargo & Lusch, 2004), giá trị được tạo ra mang tính tương tác giữa nhiều bên (tác nhân) tham gia khác nhau như DN, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng khách hàng, v. SDL có tiềm năng tạo ra một nguyên lý quản lý mới trong hoạt động tiếp thị của DN, đó là nguyên lý quản lý theo định hướng trọng dịch vụ (service- dominant orientation, viết tắt là SDO) (Bettencourt và cộng sự, 2014; Evans, 2016; Lusch và cộng sự, 2010). Mặc dù vậy, các nghiên cứu về SDO trên thế giới (trong đó có Việt Nam) còn tương đối ít và hạn chế (Vargo và cộng sự, 2020; Evans, 2016; Greer và cộng sự, 2016; Bettencourt và cộng sự, 2014; Evans, 2016; Furrer và cộng sự, 2020; Karpen và cộng Trang 1 sự, 2012; Lusch và cộng sự, 2007; McColl-Kennedy và cộng sự, 2017).

Do đó, các nguyên lý cụ thể để triển khai và đo lường thực tiễn quản trị theo nguyên lý SDO ở DN cho đến nay chưa được nhận dạng đầy đủ với thực tiễn quản trị của các nhà quản lý (Bettencourt và cộng sự, 2014; Evans, 2016; Gray và cộng sự, 2007; Karpen và cộng sự, 2012; Lüftenegger và cộng sự, 2016; Wilden & Gudergan, 2017; Lusch & Vargo, 2008; Lusch và cộng sự, 2007; Lusch và cộng sự, 2010). Điều này đặt ra câu hỏi rằng nguyên lý quản lý DN theo SDO bao gồm các nguyên lý thành phần nào và thang đo để đo lường các nguyên lý thành phần đó? (Bettencourt và cộng sự, 2014; Evans, 2016; Lüftenegger và cộng sự, 2016; Vargo & Lusch, 2017). Đây là câu hỏi đầu tiên mà nghiên cứu này muốn trả lời. Có trả lời được câu hỏi này thì sẽ giúp nhận dạng được các nguyên lý thành phần của SDO, đồng thời cung cấp công cụ (bộ thang đo) để đo lường thực tiễn quản trị theo SDO ở DN.

Thêm vào đó, hiện nay giới học giả và quản trị đã biết nhiều đến nguyên lý định hướng thị trường (Market Orientation – MO). Nguyên lý này đã được chứng minh ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam là mang đến kết quả tích cực cho các doanh nghiệp (Kirca và cộng sự, 2005). Câu hỏi đặt ra tiếp theo là liệu rằng nguyên lý quản lý theo định hướng trọng dịch vụ SDO có thật sự mang lại sự thành công cho DN hay không?. Vấn đề quan trọng này chưa được trả lời thấu đáo trong các nghiên cứu trước đây (Anderson & Ostrom, 2015; Black & Gallan, 2015; Evans, 2016; Greer và cộng sự, 2016; Gummesson và cộng sự, 2010a; Vargo & Lusch, 2004).

Đây là câu hỏi thứ hai mà nghiên cứu này muốn trả lời. Hơn nữa, nếu SDO thật sự mang lại sự thành công cho DN thì câu hỏi đặt ra tiếp theo nữa là yếu tố tiền đề nào tác động đến mức độ triển khai SDO của một DN?. Có trả lời được câu hỏi này thì, về mặt lý thuyết, sẽ giúp hiểu biết rõ hơn về sự phù hợp của SDO với các đặc trưng của DN; về mặt thực tiễn, sẽ giúp các nhà quản lý biết được cách triển khai SDO hiệu quả. Tuy vậy, câu hỏi này cho tới nay chưa tìm thấy câu trả lời từ các nhà nghiên cứu (Bettencourt và cộng sự, 2014; Greer và cộng sự, 2016; Karpen và cộng sự, 2015; Ostrom và cộng sự, 2010).

Do đó, đây cũng là một trong những khoảng trống nghiên cứu quan trọng cần được khám phá thêm (Anderson & Ostrom, 2015; Gummesson và cộng sự, 2010a; Karpen và cộng sự, 2012; Kowalkowski, 2011; Michel và cộng sự, 2008a; Skålén & Edvardsson, 2015). Khoảng trống nghiên cứu này đưa ra thêm câu hỏi nghiên cứu cần Trang 2 trả lời. Đó là, yếu tố tiền đề nào thúc đẩy DN triển khai áp dụng SDO? (Bettencourt và cộng sự, 2014; Gray và cộng sự, 2007; Lüftenegger và cộng sự, 2016). Đây là câu hỏi nghiên cứu thứ ba.

Tìm được câu trả lời cho ba câu hỏi nghiên cứu đã đề cập ở trên sẽ có đóng góp ý nghĩa cho việc hoàn thiện lý thuyết về quan điểm trọng dịch vụ SDL, đồng thời giúp DN có được thông tin thuyết phục hơn trong các quyết định chiến lược của họ liên quan đến việc lựa chọn triết lý kinh doanh phù hợp trong bối cảnh được đặc trưng bởi toàn cầu hóa, đổi mới công nghệ vũ bão và vị thế ngày càng tăng của KH trong quan hệ kinh doanh ngày nay (Greer và cộng sự, 2016; Lusch và cộng sự, 2007; McColl-Kennedy và cộng sự, 2017). Nghiên cứu này hướng đến trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đặt ra ở trên, qua đó cung cấp minh chứng để bổ sung, lấp một phần các khoảng trống nghiên cứu đã đề cập. Một cách tổng quát, nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất là nhận dạng các thành phần và đo lường nguyên lý quản lý theo định hướng trọng dịch vụ SDO.

Thứ hai là khám phá mối quan hệ giữa SDO với sự thành công của DN, đồng thời khám phá mối quan hệ tác động của các tiền tố chính, có tính cốt yếu đến mức độ SDO của DN. Cụ thể hơn, để trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ nhất về các thành phần và thang đo SDO, nghiên cứu này tiến hành khái niệm hóa, nhận dạng các thành phần và xây dựng thang đo cho định hướng trọng dịch vụ SDO. Tiếp theo đó, nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa SDO với hai loại thành quả chiến lược (strategic outcomes) của DN, để trả lời cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai là SDO có mang lại sự thành công cho DN hay không?. Đó là thành quả kinh doanh (business performance) và thành quả đổi mới (innovation performance).

Đây là hai loại thành quả chiến lược quan trọng đối với sự thành công của DN (Morgan, 2012). Thành quả kinh doanh thể hiện kết quả cụ thể ở hiện tại mà mọi DN đều hướng đến (Hau và cộng sự, 2013). Bên cạnh đó, thành quả đổi mới thể hiện khả năng thích ứng của một DN trong môi trường kinh doanh đầy biến động như ngày nay (Anning-Dorson, 2018). Để trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ ba, nghiên cứu này khám phá mức độ ảnh hưởng đến SDO của ba yếu tố là văn hóa đổi mới (innovation culture), cam kết lãnh đạo của DN (leadership commitment) đối với nguyên lý hoạt động của DN, và năng lực lãnh đạo (leadership competence) của DN.

Yếu tố văn hóa đổi mới phản ánh thái độ của DN đối Trang 3 với rủi ro, có quan điểm ‘mở’ đối với các ý tưởng mới và chấp nhận đổi mới (Hurley & Hult, 1998; Menguc & Auh, 2006; Rubera & Kirca, 2012). Yếu tố cam kết lãnh đạo của DN thể hiện sự cam kết/quan tâm của ban lãnh đạo DN đối với nguyên lý Định hướng trọng dịch vụ của DN (Harris, 2002; Hau và cộng sự, 2013; Slater & Narver, 1994). Yếu tố năng lực lãnh đạo DN thể hiện khả năng của ban lãnh đạo DN trong việc sử dụng hiệu quả nguồn lực nhằm đạt mục tiêu chiến lược của DN (Hau và cộng sự, 2013; Slater & Narver, 1994). Ba yếu tố văn hóa đổi mới, cam kết lãnh đạo của DN và năng lực lãnh đạo DN này được xem là nguồn lực chính yếu, thể hiện đặc trưng của mỗi DN (Barney, 1991), và có vai trò tạo nên sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh của các DN khác nhau (Barney, 1991; Black & Gallan, 2015; Hau và cộng sự, 2013; Karpen và cộng sự, 2015; Ngo & O'Cass, 2013; O'cass & Ngo, 2007a, 2007b; Ostrom và cộng sự, 2015).

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, nghiên cứu này sử dụng hệ nhận thức luận hậu thực chứng (post-positivism) với phương pháp định lượng như là cách tiếp cận chính (Creswell & Creswell, 2017). Bối cảnh thực tiễn để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu là các DN ở Việt Nam, cụ thể là DN ở Tp.HCM và các tỉnh lân cận. Ở một thị trường mới nổi như Việt Nam (Hoang và cộng sự, 2018; Tho, 2018), các DN phải đối diện với nhiều cơ hội và thách thức cạnh tranh (Beresford, 2008; Black & Gallan, 2015; Hau và cộng sự, 2013). Do đó, hoạt động quản trị doanh nghiệp cần dựa theo một nguyên lý quản lý phù hợp để đạt được sự thành công (Hau và cộng sự, 2013; Greer và cộng sự, 2016).HCM và các tỉnh lân cận được xem là khu vực kinh tế năng động của Việt Nam, nơi được xem là đầu tàu kinh tế của phía nam và cả Việt Nam (Nguyen và cộng sự, 2018; Tho, 2018).

Theo số liệu thống kê gần đây nhất vào năm 2018 của Tổng cục thống kê thì đây là vùng kinh tế có số DN nhiều nhất cả nước, chiếm 41,7% số DN của cả nước, thu hút 37,7% lực lượng lao động và không ngừng gia tăng về số lượng, qui mô và tỉ lệ đóng góp vào tổng giá trị sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước (TCTK, 2018). Do vậy, các DN ở Tp.HCM và các tỉnh lân cận ở Việt Nam được xem là bối cảnh phù hợp để kiểm định mô hình lý thuyết và trả lời ba câu hỏi nghiên cứu đã được đề cập ở trên. Việc đạt được mục tiêu nghiên cứu và qua đó bổ sung, lấp khe hở lý thuyết về SDO Trang 4 được kỳ vọng là sẽ có các đóng góp có ý nghĩa khoa học (mục 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ