Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài
Ngành xuất khẩu thủy sản giữ vị trí quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trong đó, sản phẩm cá da trơn (cá tra) là mặt hàng mang tính đặc thù cao, đã có mặt tại 142 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tỉnh An Giang là địa phương có nguồn nước dồi dào, hệ thống sông hồ kênh rạch dày đặc và đất phù sa màu mỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng và chế biến thủy sản nước ngọt xuất khẩu. Trong giai đoạn 2015–2020, ngành xuất khẩu thủy sản mang lại kim ngạch 2,96 tỷ USD, đóng góp 2,86% GDP toàn tỉnh An Giang và giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu thủy sản của tỉnh tập trung cao độ khi mặt hàng cá tra chiếm tới 97%.
Tuy nhiên, ngành xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang đang đối mặt với nhiều khó khăn, khiến năng lực cạnh tranh (NLCT) suy giảm:
- Sản lượng sụt giảm nghiêm trọng: Sản lượng thủy sản của tỉnh giảm từ 271.238 tấn (năm 2007) xuống 269.047 tấn (năm 2017) và chỉ còn 121.034 tấn (năm 2020), kéo theo tình trạng nhiều doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản.
- Biến động chi phí đầu vào: Chi phí thức ăn chăn nuôi, con giống, thuốc thú y và logistics liên tục gia tăng trong giai đoạn 2019–2021 (giá thức ăn tăng 300–500 đồng/kg, thuốc thú y tăng bình quân 10%/năm). Giá thành nuôi cá tra đạt khoảng 27.000 đồng/kg (riêng chi phí thức ăn chiếm khoảng 20.000 đồng/kg), đòi hỏi giá bán phải từ 32.000 đồng/kg người nuôi mới có lãi.
- Hạn chế về công nghệ chế biến: Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng sơ chế truyền thống (phi lê, cắt khúc xẻ bướm, cấp đông nhanh). Các công nghệ chế biến sâu tạo giá trị gia tăng cao (bảo quản ni-tơ lỏng, chiết xuất dầu cá, chế biến snack da cá, phụ phẩm làm thức ăn chăn nuôi) đòi hỏi vốn đầu tư lớn nên ít được áp dụng.
- Bất cập trong quản trị và am hiểu thị trường: Đa số chủ doanh nghiệp chuyển từ hoạt động thương mại sang nuôi trồng, chế biến nên thiếu chuyên môn sâu; việc nắm bắt rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm tại các thị trường khó tính (Mỹ, EU) còn hạn chế.
- Vấn đề chuỗi liên kết và cạnh tranh nội bộ: Dù cá tra Việt Nam chiếm hơn 95% thị phần thương mại toàn cầu, các doanh nghiệp xuất khẩu không nắm quyền định giá mà cạnh tranh phá giá lẫn nhau để xoay vòng vốn, dẫn đến vòng luẩn quẩn: vốn – giá – chất lượng – thị trường.
- Hạn chế về logistics, marketing và lao động: Chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao (khoảng 30% giá thành xuất khẩu của Việt Nam so với 12–17% ở các nước phát triển), hệ thống kho lạnh của doanh nghiệp nhỏ (2.000–3.000 tấn), giao thông quá cảnh lên Thành phố Hồ Chí Minh thường ách tắc; hoạt động marketing thụ động, thiếu vắng bộ phận chuyên trách; lực lượng lao động thiếu ổn định do tính chất công việc ẩm ướt, lạnh và nguy cơ bệnh hô hấp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang; xác định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của chúng; phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống hàm ý chính sách, hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh giai đoạn 2023–2035.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang.
- Đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang.
- Kiểm định sự khác biệt về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang theo các đặc tính doanh nghiệp (quy mô vốn, nhân sự, số năm kinh nghiệm, doanh số...).
- Đề xuất hàm ý chính sách và hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang thời kỳ 2023–2035.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Các lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đã tiếp cận theo những quan điểm, định hướng nào?
- Áp dụng mô hình nghiên cứu nào để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản ở Việt Nam nói chung và trên địa bàn tỉnh An Giang nói riêng?
- Sử dụng phương pháp nào để ước lượng và kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang?
- Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong mô hình là như thế nào?
- Hàm ý chính sách và hàm ý quản trị gì để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh An Giang, tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cá tra (chiếm 97% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản toàn tỉnh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và chuỗi thời gian được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2020. Các đề xuất, định hướng áp dụng cho giai đoạn 2023–2035.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các công trình quốc tế tiếp cận năng lực cạnh tranh theo nhiều cấp độ và phương diện lý thuyết:
- Cấp độ đa chiều và đổi mới công nghệ: Fagerberg & Nelson (2003) nghiên cứu năng lực cạnh tranh ở 3 cấp độ (quốc gia, ngành, địa phương/doanh nghiệp), khẳng định đổi mới công nghệ tạo ra sự khác biệt để duy trì tăng trưởng trong môi trường toàn cầu.
- Tiếp cận dựa trên nguồn lực và năng lực nội bộ: Wernerfelt (1984) nhấn mạnh nguồn lực bên trong là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh. Sanchez & Heene (1996, 2004, 2008) phát triển quan điểm chuyển từ nguồn lực sang năng lực, xem khả năng kết hợp và điều phối nguồn lực là điều kiện duy trì lợi thế cạnh tranh.
- Khung cấu trúc và chuỗi giá trị: Porter (1990) đề xuất Mô hình Kim cương với 4 yếu tố then chốt (điều kiện nhân tố, điều kiện cầu, các ngành liên quan và phụ trợ, bối cảnh cạnh tranh) cùng vai trò của Chính phủ và Cơ hội; Porter (1985, 1998) phân tích mô hình chuỗi giá trị và mô hình 5 áp lực cạnh tranh. Dunning (1993) đề xuất bổ sung yếu tố đầu tư nước ngoài vào mô hình kim cương trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Khung đo lường năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp: Ambastha & Momaya (2004) cùng Flanagan et al. (2005) đề xuất mô hình APP (Assets - Processes - Performance), cấu thành từ Tài sản, Quá trình và Hiệu quả hoạt động cạnh tranh. Thompson et al. (2007) đề xuất 10 yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh tổng thể. Ho (2005) khảo sát mối quan hệ giữa 5 khía cạnh quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh. Sauka (2014) khảo sát 7 nhân tố ảnh hưởng tại Latvia. Chang et al. (2007) nghiên cứu 7 yếu tố tại Đài Loan. Onar & Polat (2010) đánh giá 12 yếu tố tạo khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp niêm yết tại Thổ Nhĩ Kỳ.
- Nghiên cứu ngành hàng thủy sản và xuất khẩu: Hosein et al. (2013) nghiên cứu ngành xuất khẩu trứng cá tầm muối tại Iran; Wati (2018) nghiên cứu năng lực cạnh tranh xuất khẩu nhưng còn khuyết thiếu biến số thương hiệu, giá cả và hội nhập kinh tế; Rosli (2012) phân tích chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Malaysia.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Cấp độ ngành thủy sản và chính sách vĩ mô: Bùi Đức Tuân (2010) phân tích kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến thủy sản Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ. CIEM (2011) khảo sát 9 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của ba ngành may mặc, thủy sản và điện tử dựa trên số liệu của Tổng cục Thống kê. Nguyễn Chu Hồi (2007) và Nguyễn Văn Cần (2010) đánh giá tác động của hội nhập WTO, rào cản hạ tầng nghề cá và công tác quản lý nhà nước đối với thủy sản. Vũ Văn Trung, Nguyễn Ánh Thư, Lê Thị Thanh Xuân (2015) phân tích cơ hội từ các hiệp định FTA đối với xuất khẩu thủy sản.
- Khía cạnh công nghệ, hiệu quả và thị trường: Phạm Thị Quý (2005) nghiên cứu năng lực công nghệ và chất lượng sản phẩm; Vũ Thành Hưng (2005) khảo sát hệ số sử dụng công suất tại các doanh nghiệp nhà nước ngành thủy sản; Dương Trí Thảo (2004) nghiên cứu công nghệ chế biến tại Khánh Hòa; Nguyễn Khắc Minh (2006) sử dụng phương pháp tham số và phi tham số ước lượng hiệu quả kỹ thuật của doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam (đạt mức 41,2% và 67,6%). Nguyễn Chí Thắng (2005) vận dụng mô hình Porter đánh giá ngành thủy sản Kiên Giang; Võ Minh Long (2005), Nguyễn Xuân Minh (2006), Nguyễn Thị Hương (2014), Hoàng Thị Ngân Loan (2005) phân tích xúc tiến thương mại, tiêu chuẩn HACCP và chuỗi cung ứng.
- Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp tại địa phương và ngành nghề khác: Nguyễn Thành Long (2016) xác định 8 yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp du lịch Bến Tre; Nguyễn Duy Hùng (2016) nghiên cứu 7 yếu tố nội bộ tác động đến công ty chứng khoán; Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) và Nguyễn Văn Đạt (2016) khảo sát các yếu tố năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nói chung.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Khoảng trống thực nghiệm tại địa bàn: Chưa có công trình nghiên cứu thực nghiệm nào đánh giá có hệ thống các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang.
- Khoảng trống lý thuyết tích hợp: Các nghiên cứu trước phần lớn tiếp cận đơn lẻ theo từng trường phái hoặc dừng lại ở việc liệt kê định tính. Luận án lựa chọn hướng tiếp cận tích hợp đồng thời 4 trường phái lý thuyết nền tảng (nguồn lực, năng lực, định hướng thị trường, chuỗi giá trị) để xây dựng mô hình nghiên cứu cấp doanh nghiệp.
- Bổ sung các nhân tố đặc thù mới: Tích hợp nhân tố Logistics và Năng lực Marketing vào mô hình thực nghiệm, giải quyết trực tiếp điểm nghẽn về hạ tầng giao thông, kho bãi, thủ tục xuất khẩu và tính rời rạc trong xúc tiến thương mại của doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án tổng hợp các định nghĩa học thuật về năng lực cạnh tranh (OECD, Krugman, Porter, Sanchez & Heene, Nguyễn Bách Khoa, Vũ Dương Hòa) và hệ thống hóa các trường phái:
- Trường phái cổ điển: Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776) và Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817).
- Trường phái hiện đại: Mô hình Kim cương (Porter, 1990), Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter, 1998), Mô hình hai thành phần giá trị khách hàng và năng lực cốt lõi (Gelei, 2004), Mô hình APP (Flanagan et al., 2005), Mô hình EFQM (Gemoets, 2009) và quan điểm phi giá cả (Scott Hoenig).
Khung phân tích của luận án tích hợp 10 nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản:
| Trường phái lý thuyết nền tảng |
Tác giả tiêu biểu |
Nhân tố cấu thành trong mô hình |
| Tiếp cận dựa trên nguồn lực doanh nghiệp |
Barney (1991); Porter (1980, 1988) |
- Năng lực quản trị - Nguồn nhân lực - Năng lực tài chính |
| Tiếp cận dựa trên định hướng thị trường |
Kohli & Jaworski (1990) |
- Năng lực Marketing - Năng lực phát triển quan hệ kinh doanh - Năng lực thương hiệu |
| Tiếp cận dựa trên năng lực của doanh nghiệp |
Wernerfelt (1984); Peteraf (1993) |
- Năng lực sản phẩm - Năng lực công nghệ - Năng lực giá cả |
| Tiếp cận từ chuỗi giá trị |
Porter (1985) |
- Năng lực Logistics |
KHUNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, trong đó phương pháp định lượng giữ vai trò chủ đạo:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu và phỏng vấn sâu sơ bộ 21 chuyên gia là các nhà quản lý, lãnh đạo có kinh nghiệm tại các công ty xuất khẩu thủy sản An Giang (chiếm khoảng 7,2% so với quy mô mẫu cần thiết). Mục đích là thẩm định tính phù hợp của các biến quan sát, hoàn thiện thang đo và bảng câu hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát gửi trực tiếp đến cán bộ quản lý, ban lãnh đạo doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang và các giảng viên kinh tế tại các trường đại học.
- Kỹ thuật và công cụ phân tích:
- Phần mềm SPSS phiên bản 22: Thống kê mô tả dữ liệu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Phần mềm AMOS: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, kiểm định tính bền vững ước lượng bằng kỹ thuật Bootstrap.
- Phân tích ANOVA để kiểm định sự khác biệt về năng lực cạnh tranh theo đặc tính doanh nghiệp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các niên giám thống kê, báo cáo chuyên đề giai đoạn 2008–2020 của Cục Thống kê tỉnh An Giang, Sở Công Thương tỉnh An Giang, Chi cục Thủy sản tỉnh An Giang, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM).
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn chuyên gia (21 mẫu sơ bộ) và phiếu khảo sát định lượng chính thức từ các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia, ngành và doanh nghiệp. Tác giả phân tích các đóng góp của các học giả quốc tế (Fagerberg & Nelson, Wernerfelt, Porter, Flanagan, Ho, Sauka, Wati...) và các nhà nghiên cứu trong nước (Nguyễn Vĩnh Thanh, Phạm Thị Quý, Bùi Đức Tuân, Nguyễn Khắc Minh, CIEM, Nguyễn Thành Long...). Qua việc chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của các nghiên cứu trước, chương 1 xác định 3 khoảng trống nghiên cứu then chốt: thiếu nghiên cứu thực nghiệm tại An Giang, thiếu mô hình tích hợp đa trường phái lý thuyết cấp doanh nghiệp, và chưa đưa nhân tố logistics cùng marketing vào đánh giá thực nghiệm ngành thủy sản địa phương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản
Chương 2 trình bày có hệ thống cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh từ trường phái cổ điển (Adam Smith, David Ricardo) đến trường phái hiện đại (Mô hình Kim cương và 5 áp lực của Porter, mô hình Gelei, mô hình APP của Flanagan, mô hình EFQM của Gemoets). Tác giả phân định 4 cấp độ năng lực cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm) và luận giải các cách tiếp cận lý thuyết nền tảng (nguồn lực, năng lực, định hướng thị trường, chuỗi giá trị). Trên cơ sở đó, chương 2 xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 10 biến độc lập (Năng lực quản trị, Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Năng lực Marketing, Năng lực phát triển quan hệ kinh doanh, Năng lực thương hiệu, Năng lực sản phẩm, Năng lực công nghệ, Năng lực giá cả, Năng lực Logistics) và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ tác động đến biến phụ thuộc Năng lực cạnh tranh.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn:
- Quy trình nghiên cứu định tính sơ bộ: thiết kế dàn bài phỏng vấn, khảo sát 21 chuyên gia trong ngành xuất khẩu thủy sản nhằm điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát phù hợp với thực tiễn tỉnh An Giang.
- Quy trình nghiên cứu định lượng chính thức: phương pháp xác định mẫu, thiết kế phiếu khảo sát theo thang đo Likert, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp giai đoạn 2008–2020. Thiết lập các tiêu chuẩn thống kê xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 22 và AMOS (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA, kiểm định KMO và Bartlett, phân tích CFA, phân tích cấu trúc tuyến tính SEM, kiểm định Bootstrap, phân tích hồi quy và ANOVA).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 tập trung làm rõ thực trạng ngành thủy sản Việt Nam và tỉnh An Giang giai đoạn 2008–2020, đồng thời công bố kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:
- Thực trạng ngành thủy sản An Giang: Kim ngạch xuất khẩu 2015–2020 đạt 2,96 tỷ USD, cá tra chiếm 97% kim ngạch. Sản lượng suy giảm từ 271.238 tấn (năm 2007) xuống 121.034 tấn (năm 2020). Giá thành nuôi 27.000 đồng/kg trong khi giá bán không ổn định; chi phí thức ăn chiếm 20.000 đồng/kg; chi phí logistics chiếm tới 30% giá thành.
| Tiêu chí / Chỉ số |
Năm 2007 |
Năm 2017 |
Năm 2020 |
| Sản lượng thủy sản tỉnh An Giang (tấn) |
271.238 |
269.047 |
121.034 |
| Tỷ trọng cá tra trong kim ngạch XKTS tỉnh An Giang (%) |
- |
- |
97,0 |
| Đóng góp kim ngạch XKTS vào GDP tỉnh An Giang (2015–2020) |
- |
- |
2,86% (2,96 tỷ USD) |
| Chi phí thức ăn trên giá thành nuôi cá tra (đồng/kg) |
- |
- |
20.000 / 27.000 |
| Tỷ trọng chi phí logistics trong giá thành xuất khẩu (%) |
- |
- |
Khoảng 30% |
- Kết quả kiểm định định lượng: Luận án trình bày hệ thống bảng biểu thống kê bao gồm thang đo các nhân tố (Bảng 4.6), thống kê mô tả (Bảng 4.7), độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 4.8), kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 4.9, Bảng 4.12), phân tích phương sai trích và ma trận xoay (Bảng 4.10, Bảng 4.11, Bảng 4.13), kết quả mô hình CFA tới hạn (Hình 4.3), trọng số hồi quy chuẩn hóa mô hình SEM (Bảng 4.14, Hình 4.4), kiểm định Bootstrap (Bảng 4.15), hệ số Durbin-Watson (Bảng 4.16) và phân tích sai biệt ANOVA (Bảng 4.17). Kết quả phân tích khẳng định sự phù hợp của mô hình và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các kết luận rút ra từ mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chia làm hai nhánh:
- Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp: Tối ưu hóa chi phí đầu vào, đổi mới công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng, kiện toàn năng lực tài chính và quản trị dòng tiền, phát triển bộ phận marketing chuyên trách, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng chuỗi logistics nội bộ hiệu quả.
- Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi tập trung theo Nghị định 36/2014/NĐ-CP, đầu tư hạ tầng giao thông và cảng cạn kết nối vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tháo gỡ rào cản tín dụng và thuế VAT cho chuỗi nuôi trồng, thúc đẩy liên kết giữa chính quyền - VASEP - doanh nghiệp - hộ nuôi. Đồng thời, chương 5 nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng đề tài tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Tổng hợp và hệ thống hóa có chọn lọc các lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh từ cổ điển đến hiện đại, làm rõ các cấp độ cạnh tranh trong nền kinh tế.
- Xây dựng thành công khung phân tích tích hợp 4 trường phái lý thuyết nền tảng (lý thuyết dựa trên nguồn lực, lý thuyết dựa trên năng lực, lý thuyết định hướng thị trường và lý thuyết chuỗi giá trị) tại cấp độ doanh nghiệp.
- Đề xuất mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 10 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, trong đó bổ sung 02 nhân tố mới là Năng lực Logistics và Năng lực Marketing phù hợp với bối cảnh địa phương.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng sản xuất, chế biến và xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang giai đoạn 2008–2020, lượng hóa sự sụt giảm sản lượng (từ 271.238 tấn xuống 121.034 tấn) và những điểm nghẽn về giá, vốn, công nghệ, logistics và thị trường.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo thông qua quy trình phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap), xác định rõ mối quan hệ nhân quả và mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản xây dựng chiến lược kinh doanh và giúp các cơ quan quản lý (UBND tỉnh, Sở Công Thương, Chi cục Thủy sản tỉnh An Giang) hoạch định chính sách phát triển ngành thủy sản bền vững thời kỳ 2023–2035.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Giải pháp nâng cao năng lực doanh nghiệp:
- Đổi mới công nghệ từ sơ chế cấp đông sang chế biến sâu (dầu cá, snack da cá, phụ phẩm) nhằm nâng cao giá trị gia tăng.
- Thành lập và chuyên môn hóa bộ phận Marketing, chủ động nghiên cứu thị hiếu và rào cản kỹ thuật tại thị trường Mỹ, EU.
- Tái cơ cấu nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào vốn vay ngắn hạn lãi suất cao; cải thiện chính sách đãi ngộ để giữ chân lao động kỹ thuật.
- Kiến nghị chính sách cấp địa phương và trung ương:
- Triển khai đồng bộ quy hoạch vùng nuôi cá tra thương phẩm theo Nghị định 36/2014/NĐ-CP, áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP, HACCP và truy xuất nguồn gốc.
- Nâng cấp hạ tầng giao thông liên vùng, quy hoạch hệ thống kho lạnh tập trung và cảng tiếp nhận container để giảm tỷ lệ chi phí logistics (hiện chiếm khoảng 30%).
- Hoàn thiện chính sách hoàn thuế VAT (5%) cho nguyên liệu đầu vào của hộ nuôi và mở rộng hạn mức tín dụng ngân hàng cho chuỗi nuôi trồng - chế biến cá tra.
- Thiết lập cơ chế điều tiết thị trường thông qua phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, VASEP, doanh nghiệp và nông dân nhằm chấm dứt tình trạng cạnh tranh phá giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi không gian và đối tượng sản phẩm: Luận án tập trung khảo sát trên địa bàn tỉnh An Giang và đối tượng chính là doanh nghiệp xuất khẩu cá tra (chiếm 97% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của tỉnh). Do đó, khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các ngành hàng thủy sản khác (như tôm nước lợ, hải sản khai thác) hoặc các địa phương có đặc thù sinh thái khác cần được xem xét thận trọng.
- Về phạm vi thời gian dữ liệu: Chuỗi số liệu thứ cấp và thực trạng được đánh giá đến năm 2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh lân cận trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (Đồng Tháp, Cần Thơ, Bến Tre) để so sánh đối chuẩn vùng.
- Khảo sát mở rộng trên các đối tượng thủy sản xuất khẩu khác ngoài cá tra.
- Bổ sung đánh giá các biến động thị trường sau đại dịch COVID-19 và mức độ tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Nông nghiệp và Thương mại Quốc tế về phương pháp luận nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods), kỹ thuật ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và mô hình hóa tích hợp đa lý thuyết.
- Đối với nhà quản trị doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Cung cấp khung đánh giá 10 nhân tố nội bộ và thị trường, giúp nhận diện điểm nghẽn về logistics, marketing, tài chính và công nghệ để xây dựng chiến lược cạnh tranh giai đoạn 2023–2035.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Sở Công Thương, Chi cục Thủy sản, UBND tỉnh An Giang, VASEP): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về chi phí logistics, quy hoạch chuỗi cung ứng cá tra và cơ chế điều tiết giá bán phục vụ công tác điều hành vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng mặt hàng cá tra trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của An Giang là bao nhiêu và kim ngạch đạt được giai đoạn 2015–2020 là bao nhiêu?
Theo số liệu của Sở Công Thương và Cục Thống kê tỉnh An Giang được luận án trích dẫn, cá tra chiếm 97% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản toàn tỉnh. Trong giai đoạn 2015–2020, ngành xuất khẩu thủy sản đã mang lại kim ngạch 2,96 tỷ USD, đóng góp 2,86% GDP của tỉnh An Giang.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của luận án tích hợp các trường phái lý thuyết nào và gồm bao nhiêu nhân tố?
Luận án tích hợp 4 trường phái lý thuyết nền tảng để xây dựng mô hình gồm 10 nhân tố:
- Tiếp cận dựa trên nguồn lực (Barney, Porter): Năng lực quản trị, Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính.
- Tiếp cận dựa trên định hướng thị trường (Kohli & Jaworski): Năng lực Marketing, Năng lực phát triển quan hệ kinh doanh, Năng lực thương hiệu.
- Tiếp cận dựa trên năng lực (Wernerfelt, Peteraf): Năng lực sản phẩm, Năng lực công nghệ, Năng lực giá cả.
- Tiếp cận từ chuỗi giá trị (Porter): Năng lực Logistics.
3. Phương pháp nghiên cứu định tính sơ bộ của luận án được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua lược khảo tài liệu chuyên ngành và tiến hành phỏng vấn sâu 21 chuyên gia là các nhà quản lý, lãnh đạo có kinh nghiệm tại các công ty xuất khẩu thủy sản trên địa bàn tỉnh An Giang (chiếm khoảng 7,2% so với quy mô mẫu cần thiết). Mục đích là thu thập ý kiến đóng góp nhằm hiệu chỉnh biến quan sát, hoàn thiện thang đo và bảng câu hỏi phục vụ khảo sát định lượng chính thức.
4. Những hạn chế chính trong hoạt động logistics của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản An Giang được nêu trong văn bản là gì?
Luận án chỉ ra các hạn chế gồm: chi phí logistics chiếm tỷ trọng cao trong giá thành (khoảng 30% tại Việt Nam so với 12–17% ở các nước phát triển); địa bàn thiếu cảng lớn cho tàu trọng tải lớn nhận hàng trực tiếp; phải thuê xe chuyên dùng vận chuyển lên Thành phố Hồ Chí Minh mất nhiều thời gian do giao thông thường xuyên ùn tắc; hệ thống kho lạnh quy mô nhỏ (chỉ 2.000–3.000 tấn); và thủ tục hải quan, kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm kéo dài thời gian lưu kho.
5. Luận án sử dụng các phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu định lượng?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đồng thời, tác giả ứng dụng phần mềm AMOS để phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định Bootstrap đánh giá tính bền vững của ước lượng và phân tích ANOVA kiểm định sự khác biệt theo đặc tính doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Quốc Bảo đã giải quyết toàn diện bài toán xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản tỉnh An Giang thông qua hướng tiếp cận tích hợp 4 trường phái lý thuyết nền tảng. Bằng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn chuyên gia và các kỹ thuật định lượng hiện đại (EFA, CFA, SEM trên SPSS và AMOS), công trình đã cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan về thực trạng ngành cá tra địa phương giai đoạn 2008–2020. Kết quả nghiên cứu và hệ thống hàm ý chính sách, hàm ý quản trị đề xuất là cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định chiến lược phát triển ngành thủy sản tỉnh An Giang giai đoạn 2023–2035.