Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 tại Việt Nam vào giai đoạn 2020–2021, hành vi tiêu dùng của người dân đã có sự dịch chuyển rõ rệt từ mua sắm truyền thống sang các kênh thương mại điện tử (TMĐT). Việc thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội và hạn chế tiếp xúc trực tiếp đã thúc đẩy các nền tảng trực tuyến trở thành phương thức mua sắm thiết yếu. Thị trường TMĐT Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa các sàn giao dịch lớn như Shopee, Tiki, Lazada, Sendo... thông qua việc tối ưu hóa dịch vụ giao vận hỏa tốc và các chương trình ưu đãi định kỳ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng nảy sinh nhiều rào cản như sản phẩm không đúng mô tả, rủi ro bảo mật thông tin cá nhân, lỗi kỹ thuật hệ thống và sự thiếu hụt lòng tin từ phía người tiêu dùng.

Trước thực tế đó, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trên trang thương mại điện tử của khách hàng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Huỳnh Hân (Chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến ý định mua hàng qua các trang thương mại điện tử của khách hàng tại khu vực TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua sắm trực tuyến.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp khả thi cho các doanh nghiệp TMĐT nhằm nâng cao ý định mua sắm của người tiêu dùng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng khi sử dụng các trang TMĐT?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua sắm trực tuyến ra sao?
  3. Những đề xuất hàm ý quản trị nào có tính khả thi để gia tăng ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trên trang TMĐT của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã hoặc đang thực hiện giao dịch mua sắm trên các sàn TMĐT.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2020; dữ liệu sơ cấp và nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021 (hoàn thiện nghiệm thu tháng 07/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Mô hình 5 giai đoạn quyết định mua của Philip Kotler (2001): Ý thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985): Đo lường chất lượng dịch vụ qua 10 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Tiếp cận, Lịch sự, Thông tin, Tín nhiệm, An toàn, Hiểu biết khách hàng, Phương tiện hữu hình).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ Grönroos (1984): Tiếp cận chất lượng qua chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960; Roselius, 1971): Phân tích nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro trong giao dịch trực tuyến (PRT - Bhimani, 1996; Swaminathan, 1999).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (E-CAM - Joongho Ahn và cộng sự, 2001): Khảo sát nhận thức về tính dễ sử dụng và tính hữu ích kết hợp với các rào cản rủi ro.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Nghiên cứu của Trần Thị Hồng Hạnh (2017), Nguyễn Quang Thu và Lưu Thị Kim Luyến (2018), Bùi Thanh Tráng và Hồ Xuân Tiến (2020), Vũ Xuân Đoàn và Lưu Ngọc Anh (2020), Arun Thamizhvanan & M. Xavier (2013), Atchara Leerapong & Anny Mardjo (2013).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, thảo luận nhóm và tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh, hoàn thiện mô hình và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua công cụ Google Forms gửi đến người tiêu dùng tại TP.HCM (kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện/phi xác suất). Kích thước mẫu chính thức đạt $N = 210$ phiếu hợp lệ. Thang đo sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
    2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay vuông góc Varimax.
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội (OLS) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá độ phù hợp của mô hình.
    6. Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-test (theo giới tính) và ANOVA một yếu tố (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan về thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2019–2021 với sự tăng trưởng doanh thu bán lẻ trực tuyến đạt 4,2% (năm 2019), mức chi tiêu bình quân 202 USD/người/năm, sự chiếm lĩnh thị phần của các doanh nghiệp nội địa (Tiki, Sendo, Thế Giới Di Động, Điện Máy Xanh, FPT Shop) và sự cạnh tranh khốc liệt về dịch vụ giao vận hỏa tốc. Tác giả xác lập rõ tính cấp thiết, mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại TP.HCM cùng ý nghĩa lý luận và thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi về hành vi người tiêu dùng, các mô hình TMĐT (B2B, B2C, C2C) và mua sắm trực tuyến. Tác giả đối chiếu các lý thuyết nền tảng (SERVQUAL, Grönroos, TPB, TPR, TAM, TRA, E-CAM, CSI) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 05 nhân tố độc lập với 05 giả thuyết nghiên cứu:

  • H1 (+): Sự tin cậy (STC) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • H2 (+): Ảnh hưởng xã hội (AHXH) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • H3 (+): Tính dễ sử dụng và hữu ích (TDSDHI) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • H4 (-): Rủi ro cảm nhận (RRCN) có tác động tiêu cực đến ý định mua hàng.
  • H5 (+): Giá cả (GC) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 4 bước từ xác định vấn đề, tổng hợp cơ sở lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi đến thu thập và xử lý dữ liệu. Bảng câu hỏi khảo sát được cấu trúc thành 4 phần: sàng lọc đối tượng, thông tin nhân khẩu học, nội dung khảo sát 25 biến quan sát (22 biến độc lập thuộc 5 thang đo và 3 biến phụ thuộc của ý định mua hàng) và ý kiến đóng góp của người tiêu dùng. Chương này cũng quy định rõ các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong kiểm định Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), EFA (KMO $\ge 0.5$, Sig. Bartlett $< 0.05$, Factor Loading $\ge 0.5$) và kiểm định hồi quy.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 210 mẫu khảo sát. Các phân tích lần lượt làm sáng tỏ:

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 210$):

  • Giới tính: Nam chiếm 28,6% (60 người); Nữ chiếm 71,4% (150 người).
  • Độ tuổi: 16–22 tuổi chiếm 36,2% (76 người); 23–30 tuổi chiếm 31,9% (67 người); 31–40 tuổi chiếm 17,1% (36 người); Trên 40 tuổi chiếm 14,8% (31 người).
  • Nghề nghiệp: Học sinh – Sinh viên chiếm 41,0% (86 người); Nhân viên văn phòng chiếm 35,7% (75 người); Công nhân viên chiếm 18,6% (39 người); Khác chiếm 4,8% (10 người).
  • Thu nhập hàng tháng: Dưới 3 triệu đồng chiếm 39,0% (82 người); Từ 3–5 triệu đồng chiếm 27,6% (58 người); Từ 6–10 triệu đồng chiếm 25,2% (53 người); Trên 10 triệu đồng chiếm 8,1% (17 người).

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy cao, không có biến quan sát nào bị loại vì hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3.

Tên thang đo Mã biến Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất
Sự tin cậy STC 4 0,837 STC3 (0,620)
Ảnh hưởng xã hội AHXH 4 0,824 AHXH4 (0,605)
Tính dễ sử dụng và hữu ích TDSDHI 4 0,860 TDSDHI2 (0,690)
Rủi ro cảm nhận RRCN 6 0,949 RRCN1 (0,783)
Giá cả GC 4 0,816 GC4 (0,617)
Ý định mua hàng YDMH 3 0,801 YDMH3 (0,599)

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Biến độc lập: Kiểm định KMO và Bartlett cho thấy tính thích hợp cao với Chi-Square $= 2814,573$ ($df = 231$, Sig. $= 0,000$). Kết quả trích 5 nhân tố tương ứng với 22 biến quan sát, các hệ số tải nhân tố (factor loading) đều đạt từ 0,695 đến 0,914.
  • Biến phụ thuộc: Kiểm định Bartlett đạt Chi-Square $= 199,032$ ($df = 3$, Sig. $= 0,000$). 1 nhân tố được trích từ 3 biến quan sát với hệ số tải từ 0,814 đến 0,865.

4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội: Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp với $R = 0,728$, $R^2 = 0,531$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,520$. Kiểm định ANOVA của mô hình hồi quy đạt giá trị $F = 46,221$ (Sig. $= 0,000$), chỉ số Durbin-Watson $= 1,957$ chứng minh mô hình không vi phạm giả định tự tương quan. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1,058 đến 1,397 (đều $< 2$), loại trừ khả năng đa cộng tuyến.

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) VIF
Hằng số (Constant) 0,582 0,267 — 2,178 0,031 —
Sự tin cậy (STC) 0,277 0,048 0,291 5,760 0,000 1,112
Ảnh hưởng xã hội (AHXH) 0,313 0,050 0,357 6,305 0,000 1,397
Tính dễ sử dụng và hữu ích (TDSDHI) 0,199 0,051 0,208 3,889 0,000 1,245
Rủi ro cảm nhận (RRCN) -0,107 0,030 -0,177 -3,581 0,000 1,058
Giá cả (GC) 0,169 0,048 0,186 3,542 0,000 1,196

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập: $$\text{YDMH} = 0,357 \times \text{AHXH} + 0,291 \times \text{STC} + 0,208 \times \text{TDSDHI} + 0,186 \times \text{GC} - 0,177 \times \text{RRCN}$$

Tất cả 5 giả thuyết nghiên cứu ban đầu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

5. Kiểm định khác biệt nhân khẩu học:

  • Giới tính (Independent Samples T-test): Kiểm định Levene có Sig. $= 0,502 > 0,05$, kết quả t-test có Sig. (2-tailed) $= 0,153 > 0,05$. Bác bỏ giả thuyết có sự khác biệt, kết luận không có sự khác biệt về ý định mua hàng giữa nam và nữ.
  • Độ tuổi (ANOVA): Kiểm định Levene có Sig. $= 0,864 > 0,05$, kiểm định ANOVA có $F = 1,709$ với Sig. $= 0,166 > 0,05$. Không có sự khác biệt giữa các nhóm độ tuổi.
  • Nghề nghiệp (ANOVA): Kiểm định Levene có Sig. $= 0,653 > 0,05$, kiểm định ANOVA có $F = 0,581$ với Sig. $= 0,628 > 0,05$. Không có sự khác biệt giữa các nhóm nghề nghiệp.
  • Thu nhập (ANOVA): Kiểm định Levene có Sig. $= 0,496 > 0,05$, kiểm định ANOVA có $F = 1,332$ với Sig. $= 0,265 > 0,05$. Không có sự khác biệt giữa các nhóm thu nhập.

Chương 5: Kết luận, đề xuất hàm ý quản trị & kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ phát hiện nghiên cứu, nhấn mạnh rằng 5 nhân tố giải thích được 52,0% sự biến thiên của ý định mua hàng. Trên cơ sở kết quả hồi quy và thống kê mô tả từng biến quan sát, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chi tiết theo nhóm thông tin chung và từng nhân tố tác động, đồng thời nêu rõ các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

  1. Xác định và lượng hóa chính xác thứ tự mức độ tác động của 5 nhân tố lên ý định mua sắm trên sàn TMĐT tại TP.HCM:
    • Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0,357$): Yếu tố có tác động mạnh nhất; người tiêu dùng chịu ảnh hưởng lớn từ ý kiến người quen và bình luận trên mạng xã hội (biến AHXH2 đạt điểm trung bình 3,47).
    • Sự tin cậy ($\beta = 0,291$): Yếu tố quan trọng thứ hai; khách hàng đặt nặng tính trung thực của thông tin sản phẩm và sự bảo đảm quyền lợi từ sàn TMĐT.
    • Tính dễ sử dụng và hữu ích ($\beta = 0,208$): Khách hàng đánh giá rất cao sự tiện lợi của dịch vụ giao nhận tận nơi.
    • Giá cả ($\beta = 0,186$): Tác động tích cực khi mức giá phản ánh tương xứng với chất lượng sản phẩm.
    • Rủi ro cảm nhận ($\beta = -0,177$): Tác động tiêu cực; nỗi lo sản phẩm thực tế không đúng với mô tả trên website là rào cản lớn nhất (biến RRCN4 đạt điểm trung bình 3,55).
  2. Kiểm định T-test và ANOVA khẳng định các đặc tính cá nhân (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua hàng trong tập mẫu khảo sát.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

  • Nhóm thông tin chung: Do nhóm học sinh - sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất (41,0%) và nhóm trên 40 tuổi thấp nhất (14,8%), các sàn TMĐT cần mở rộng danh mục hàng hóa đa dạng, phát triển tính năng "đi chợ giúp", đơn giản hóa giao diện ứng dụng cho người lớn tuổi và kiểm soát chặt chẽ an toàn thông tin cá nhân.
  • Nâng cao sự tin cậy: Kiểm duyệt thông tin sản phẩm đăng tải từ người bán, thực hiện nghiêm ngặt các cam kết dịch vụ, minh bạch hóa điều kiện áp dụng chính sách ưu đãi và hoàn tiền.
  • Tận dụng ảnh hưởng xã hội: Chăm chút chất lượng sản phẩm và dịch vụ để tạo hiệu ứng truyền miệng tích cực, quản trị tốt các đánh giá/bình luận trực tuyến, tạo các ngày hội mua sắm đặc biệt (săn sale, săn mã giảm giá).
  • Cải thiện tính dễ sử dụng và hữu ích: Nâng cấp hạ tầng công nghệ tránh nghẽn mạng khi áp mã khuyến mãi giờ cao điểm, phát triển tính năng đặt lịch mua hàng, duy trì tốc độ giao hàng nhanh chóng và tiện lợi.
  • Giảm thiểu rủi ro cảm nhận: Kiểm tra nghiêm ngặt nguồn gốc hàng hóa, xử lý nghiêm người bán không trung thực, hoàn thiện chính sách đổi trả - bảo vệ người mua và làm nổi bật kênh tin nhắn hỗ trợ trực tuyến.
  • Chính sách giá cả: Công khai minh bạch giá bán, kiểm soát tình trạng gian lận giá, duy trì mức giá tương xứng với chất lượng để gia tăng lòng trung thành.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm chứng thành công việc tích hợp lý thuyết TAM, TPB và thuyết nhận thức rủi ro trong bối cảnh thị trường TMĐT tại TP.HCM vào thời điểm dịch Covid-19, cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa làm cơ sở thực chứng cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cụ thể:

  1. Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 210 quan sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng TMĐT tại TP.HCM còn giới hạn.
  2. Hình thức thu thập dữ liệu: Do diễn biến phức tạp của dịch bệnh SARS-CoV-2 (Covid-19), tác giả chỉ có thể tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Forms, không thể triển khai phỏng vấn trực tiếp và thảo luận nhóm sâu trên thực địa như kế hoạch ban đầu.
  3. Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ khoanh vùng tại khu vực TP.HCM, chưa bao quát các tỉnh thành lân cận.
  4. Biến số nghiên cứu: Mô hình chưa bao gồm một số yếu tố quan trọng khác như chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu, đa dạng hóa địa bàn khảo sát ở nhiều tỉnh thành, áp dụng chọn mẫu xác suất và bổ sung thêm các nhân tố mới (đặc biệt là chất lượng dịch vụ khách hàng) để tăng cường năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp định lượng; cách xây dựng thang đo từ cơ sở lý thuyết kinh điển (TRA, TPB, TAM, TPR); quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS và kiểm định khác biệt T-test/ANOVA.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo hệ thống bảng hỏi khảo sát, bảng mã hóa thang đo và các thao tác kiểm định phương sai đồng nhất (Levene's Test) phục vụ phân tích ANOVA.
  • Doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến và nhà quản trị sàn TMĐT: Ứng dụng trực tiếp các số liệu trọng số hồi quy để phân bổ nguồn lực hợp lý, ưu tiên phát triển uy tín thương hiệu, xây dựng cộng đồng người dùng và kiểm soát rủi ro giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập bằng cách nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát định lượng với cỡ mẫu chính thức là $N = 210$ khách hàng đã hoặc đang mua sắm trên các trang TMĐT tại TP.HCM. Do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua hàng trên trang TMĐT trong nghiên cứu?
Nhân tố "Ảnh hưởng xã hội" (AHXH) có tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,357$ ($p = 0,000$), tiếp theo sau là "Sự tin cậy" ($\beta = 0,291$).

3. Nhân tố nào tác động tiêu cực đến ý định mua sắm của khách hàng?
Nhân tố "Rủi ro cảm nhận" (RRCN) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến ý định mua sắm với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = -0,177$ ($p = 0,000$). Trong đó, nỗi lo sản phẩm nhận được không đúng như hình ảnh và mô tả trên website là rủi ro được người tiêu dùng đánh giá cao nhất (giá trị trung bình đạt 3,55).

4. Khóa luận có ghi nhận sự khác biệt về ý định mua hàng theo các đặc điểm nhân khẩu học không?
Kết quả kiểm định Independent Samples T-test (giới tính: Sig. $= 0,153 > 0,05$) và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố (độ tuổi: Sig. $= 0,166 > 0,05$; nghề nghiệp: Sig. $= 0,628 > 0,05$; thu nhập: Sig. $= 0,265 > 0,05$) đều kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua sắm giữa các nhóm nhân khẩu học này trong tập mẫu khảo sát.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Huỳnh Hân đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc xây dựng và kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trên trang thương mại điện tử tại TP.HCM. Bằng phương pháp phân tích định lượng trên mẫu 210 khách hàng, nghiên cứu đã chứng minh mức độ chi phối tích cực của Ảnh hưởng xã hội, Sự tin cậy, Tính dễ sử dụng và hữu ích, Giá cả cũng như tác động cản trở của Rủi ro cảm nhận. Các phát hiện thống kê và hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị giúp các doanh nghiệp TMĐT tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số bền vững.