Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với tư cách là một trong mười quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, kim ngạch xuất khẩu đạt hơn 30 tỷ USD/năm và tạo việc làm cho khoảng 3 triệu lao động. Tuy nhiên, theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2019), sản xuất hàng may mặc là ngành gây ô nhiễm thứ hai trên thế giới về lượng nước thải và khí thải phát sinh. Số liệu từ VITAS và USAID cho thấy ngành dệt may chi khoảng 3 tỷ USD mỗi năm cho năng lượng, chiếm 8% nhu cầu năng lượng toàn ngành công nghiệp và phát thải khoảng 5 triệu tấn CO2 mỗi năm. Quy trình sản xuất đòi hỏi khoảng 2.700 lít nước cho một chiếc áo phông cotton, trong khi 17–20% ô nhiễm nước công nghiệp bắt nguồn từ công đoạn nhuộm và xử lý dệt may với các hóa chất độc hại như thuốc nhuộm azo, chất chống thấm PFOS/PFAS, chất chống cháy deca-BDEs, clo, formaldehyde và kim loại nặng.
Tại Hà Nội, báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố đầu năm 2023 cho thấy thành phố xếp thứ 55/63 tỉnh, thành phố về Bộ chỉ số đánh giá kết quả bảo vệ môi trường, trong đó chỉ số thực hiện mục tiêu môi trường xếp thứ 48/63 và mức độ hài lòng của người dân về chất lượng môi trường sống nằm trong nhóm 5 địa phương thấp nhất cả nước. Trên bình diện quốc tế, các cam kết tại COP26 về mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển ngành dệt may và da giày Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035, cùng các quy định khắt khe của Pháp (áp dụng ghi nhãn tác động khí hậu từ 2023) và Liên minh châu Âu (dự kiến áp dụng quy tắc thiết kế bền vững từ 2026) đặt ra yêu cầu cấp bách về "xanh hóa" ngành thời trang.
Trong bối cảnh đó, thế hệ Z (những người sinh từ năm 1996 đến 2010) là nhóm tiêu dùng tiềm năng hàng đầu cho thời trang bền vững. Dự báo đến năm 2025, Gen Z sẽ chiếm 21% lực lượng lao động và 30% lực lượng tiêu dùng tại Việt Nam (khoảng 15 triệu người). Nhóm đối tượng này có trình độ học vấn, nhạy bén công nghệ, chủ động tiếp nhận thông tin và có ý thức bảo vệ môi trường cao. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố chi phối ý định mua thời trang bền vững của riêng thế hệ Gen Z tại bối cảnh đô thị như Hà Nội vẫn còn hạn chế.
Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định mua của nhóm khách hàng này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 4 nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z.
- Phát triển mô hình nghiên cứu và xây dựng bảng khảo sát đo lường nhằm thu thập dữ liệu phục vụ kiểm định các mối quan hệ tác động.
- Xử lý và phân tích dữ liệu sơ cấp bằng phần mềm SPSS 25 để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua.
- Đưa ra các kết luận, giải pháp và kiến nghị đối với các doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tiêu dùng thời trang bền vững trong thế hệ Gen Z tại Hà Nội.
Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng việc mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội hiện nay như thế nào?
- Các yếu tố nào và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao đến ý định mua thời trang bền vững của thế hệ Gen Z tại Hà Nội?
- Cần thực hiện những giải pháp gì để thúc đẩy ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại thành phố Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường các nhân tố tâm lý, nhận thức, xã hội và môi trường chi phối ý định mua thời trang bền vững.
- Phạm vi không gian: Thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 13 đến 27 tuổi, bao gồm học sinh THCS, THPT, sinh viên Cao đẳng, Đại học và người đã đi làm) đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Tài liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 10 năm (2013–2023). Dữ liệu sơ cấp được khảo sát, thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ cuối tháng 4/2023 đến tháng 5/2023 (thời gian phát phiếu trực tuyến từ ngày 21/4/2023 đến 28/4/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc kế thừa và mở rộng hai lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất, giải thích ý định hành vi chịu ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính là Thái độ cá nhân (ATT) và Chuẩn mực chủ quan (SN).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) phát triển từ TRA, bổ sung thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) nhằm khắc phục hạn chế của TRA đối với những hành vi bị kiểm soát bởi nguồn lực và cơ hội.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986) được tác giả phân tích và loại trừ, do TAM tập trung dự đoán hành vi chấp nhận công nghệ thông tin thay vì giải thích ý định mua sắm tiêu dùng nói chung.
Từ việc tổng quan các công trình thực nghiệm (Hùng và cộng sự, 2018; Ho và cộng sự, 2020; Kumar và cộng sự, 2021; Leclercq và cộng sự, 2022; Tran và cộng sự, 2022), mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):
| Ký hiệu giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Mối quan hệ kỳ vọng |
| $H_1$ |
Thái độ cá nhân có quan hệ dương (cùng chiều) với Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội. |
Dương (+) |
| $H_2$ |
Tiêu chuẩn chủ quan có quan hệ dương (cùng chiều) với Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội. |
Dương (+) |
| $H_3$ |
Nhận thức kiểm soát hành vi có quan hệ dương (cùng chiều) với Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội. |
Dương (+) |
| $H_4$ |
Mối quan tâm về môi trường có quan hệ dương (cùng chiều) với Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội. |
Dương (+) |
| $H_5$ |
Nhận thức về thời trang bền vững có quan hệ dương (cùng chiều) với Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội. |
Dương (+) |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước, chuyển ngữ và hiệu chỉnh các thang đo gốc sang tiếng Việt để phù hợp với ngữ cảnh văn hóa và thói quen tiêu dùng tại Việt Nam.
- Thiết kế công cụ đo lường: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) gồm 24 biến quan sát chia thành 6 nhóm: Thái độ cá nhân (4 biến: ATT1–ATT4), Tiêu chuẩn chủ quan (5 biến: SN1–SN5), Nhận thức kiểm soát hành vi (4 biến: PBC1–PBC4), Mối quan tâm về môi trường (3 biến: EC1–EC3), Nhận thức về thời trang bền vững (4 biến: KSF1–KSF4) và Ý định mua (4 biến: INT1–INT4).
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) về phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến phân tích: $24 \times 5 = 120$ mẫu), tác giả tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Form và thu về 186 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 25 để thực hiện lần lượt 4 bước phân tích: (1) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng kiểm định KMO và Bartlett); (3) Phân tích hệ số tương quan Pearson; (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu tiền nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh và thời trang bền vững:
- Tổng quan các công trình quốc tế và trong nước: Tổng hợp các nghiên cứu tiêu biểu của Abrar và cộng sự (2021), Kumar và cộng sự (2021), Leclercq và cộng sự (2022), Rausch và cộng sự (2020), Wijaya và cộng sự (2021), Ho và cộng sự (2020), Tran và cộng sự (2022), Hùng và cộng sự (2018). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về hành vi mua thời trang bền vững của phân khúc Gen Z tại các đô thị của Việt Nam.
- Cơ sở lý luận về thời trang bền vững: Khái quát các định nghĩa từ Joergens (2006), Shen và cộng sự (2014), Caniato và cộng sự (2012), xác định thời trang bền vững bao hàm cả khía cạnh bảo vệ môi trường (sử dụng bông hữu cơ, sợi phân hủy sinh học, vật liệu tái chế) và đạo đức xã hội (thương mại công bằng, không bóc lột lao động).
- Đặc điểm thế hệ Gen Z: Phân tích 6 đặc trưng nổi bật gồm đề cao sự thể hiện cá nhân, thông minh và nhạy bén thông tin số, đặt niềm tin lớn vào gia đình/bạn bè và đánh giá thực tế hơn là người nổi tiếng, coi mạng xã hội là kênh mua sắm chính, quan tâm sâu sắc tới trách nhiệm xã hội - môi trường, và sở hữu sức mua ngày càng gia tăng.
- Xây dựng khung phân tích: Phân tích các mô hình TRA, TPB, TAM và đề xuất mô hình nghiên cứu 5 nhân tố tác động đến ý định mua cùng 5 giả thuyết nghiên cứu.
CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận, quy trình thực hiện và công cụ thu thập dữ liệu:
- Mô hình và quy trình nghiên cứu: Trình bày sơ đồ quy trình 5 giai đoạn từ nghiên cứu định tính, thiết kế thang đo, khảo sát thu thập dữ liệu, phân tích định lượng trên SPSS 25 đến thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp.
- Hệ thống thang đo 24 biến quan sát:
| Nhóm thang đo |
Ký hiệu |
Số biến |
Nguồn kế thừa |
| Thái độ cá nhân |
ATT |
4 (ATT1 - ATT4) |
Hùng và cs (2018), Leclercq và cs (2022), Ho và cs (2020) |
| Tiêu chuẩn chủ quan |
SN |
5 (SN1 - SN5) |
Hùng và cs (2018), Leclercq và cs (2022), Rausch và cs (2020) |
| Nhận thức kiểm soát hành vi |
PBC |
4 (PBC1 - PBC4) |
Hùng và cs (2018), Kumar và cs (2021) |
| Mối quan tâm về môi trường |
EC |
3 (EC1 - EC3) |
Tran và cộng sự (2022) |
| Nhận thức về thời trang bền vững |
KSF |
4 (KSF1 - KSF4) |
Ho và cộng sự (2020) |
| Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững |
INT |
4 (INT1 - INT4) |
Rausch và cs (2020), Leclercq và cs (2022) |
- Thu thập dữ liệu: Thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form gửi tới đối tượng Gen Z tại Hà Nội từ ngày 21/4/2023 đến 28/4/2023, thu được 186 phiếu khảo sát đạt yêu cầu (vượt quy mô mẫu tối thiểu 120 theo công thức $24 \times 5$).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$), phân tích EFA (hệ số KMO trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có sig $< 0,05$, hệ số tải factor loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$), phân tích tương quan Pearson và hồi quy bội.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu được từ 186 mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả: Trình bày cơ cấu nhân khẩu học của người tham gia khảo sát theo giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập và thực trạng nhận thức của Gen Z tại Hà Nội về thời trang bền vững.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá độ tin cậy nội hàm cho từng thang đo thành phần (ATT, SN, PBC, EC, KSF và INT), đảm bảo các chỉ số đạt yêu cầu để đưa vào phân tích nhân tố.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện riêng biệt cho nhóm các nhân tố độc lập (ATT, SN, PBC, EC, KSF) và nhân tố phụ thuộc (INT) thông qua kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, bảng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mức độ tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau nhằm nhận diện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Ước lượng các hệ số hồi quy chuẩn hóa, kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, ANOVA) và kiểm định ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu $H_1$ đến $H_5$.
- Đánh giá giá trị thang đo: Tổng hợp điểm số trung bình (Mean) của các biến quan sát để đánh giá mức độ đồng ý thực tế của Gen Z đối với từng tiêu chí.
CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT NHẰM THÚC ĐẨY Ý ĐỊNH MUA SẢN PHẨM THỜI TRANG BỀN VỮNG CỦA GEN Z TẠI HÀ NỘI
Chương 4 tập trung thảo luận các phát hiện nghiên cứu và đề xuất các khuyến nghị thực tiễn:
- Thảo luận kết quả: So sánh các kết quả kiểm định của mô hình với các nghiên cứu tiền nghiệm của Abrar và cs (2021), Tran và cs (2022), Ho và cs (2020), Leclercq và cs (2022).
- Đề xuất giải pháp đối với Nhà nước, Chính phủ và cơ quan liên quan: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ ngành dệt may xanh, kiểm soát tiêu chuẩn xả thải môi trường, đẩy mạnh công tác truyền thông chính thống nâng cao nhận thức cộng đồng về lối sống xanh.
- Đề xuất giải pháp đối với các doanh nghiệp thời trang: Điều chỉnh chiến lược truyền thông minh bạch về nguồn gốc và quy trình sản xuất, xây dựng nội dung tiếp thị phù hợp với đặc thù hành vi của Gen Z trên nền tảng số (tận dụng kênh KOC, mạng xã hội), tối ưu hóa chi phí để đưa ra mức giá hợp lý và mở rộng hệ thống phân phối giúp sản phẩm dễ tiếp cận hơn.
- Hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo: Trình bày các điểm giới hạn về phạm vi không gian, cỡ mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các yếu tố tác động đến ý định mua thời trang bền vững của Gen Z tại Hà Nội dựa trên khung lý thuyết mở rộng từ TRA và TPB với 5 nhân tố: Thái độ cá nhân (ATT), Tiêu chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Mối quan tâm về môi trường (EC) và Nhận thức về thời trang bền vững (KSF).
- Bộ công cụ đo lường gồm 24 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua cỡ mẫu thực tế $N = 186$ quan sát.
Đóng góp về mặt khoa học
- Đề tài góp phần bổ sung vào hệ thống lý luận về hành vi tiêu dùng xanh tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là khoảng trống nghiên cứu đối với phân khúc người tiêu dùng trẻ (Gen Z) trong ngành thời trang bền vững.
- Cung cấp một khung đo lường thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu học thuật tiếp theo trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, marketing và hành vi khách hàng.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp thời trang nắm bắt tâm lý, nhận thức và các rào cản hành vi của khách hàng Gen Z tại Hà Nội, từ đó xác định các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất để phân bổ nguồn lực marketing hợp lý.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp các nhà bán lẻ định hướng phát triển các kênh bán lẻ trực tuyến, hợp tác với KOC và xây dựng thông điệp quảng bá minh bạch về tính bền vững của sản phẩm.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
- Nhóm giải pháp đối với Nhà nước và các cơ quan hữu quan:
- Thực hiện các chính sách khuyến khích, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ sản xuất dệt may sạch và tái chế vật liệu.
- Tăng cường thanh tra, kiểm soát nghiêm ngặt việc xử lý nước thải và hóa chất dệt may độc hại theo các cam kết môi trường quốc gia.
- Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông cộng đồng, đưa nội dung giáo dục tiêu dùng bền vững vào các trường học nhằm nâng cao ý thức hệ sinh thái cho giới trẻ.
- Nhóm giải pháp đối với các doanh nghiệp thời trang:
- Minh bạch hóa thông tin chuỗi cung ứng, chứng nhận sinh thái và quy trình sản xuất có đạo đức trên nhãn mác và các kênh truyền thông chính thức.
- Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và các KOC/Reviewer uy tín để chia sẻ trải nghiệm thực tế về sản phẩm thời trang bền vững, đáp ứng tâm lý tin tưởng bạn bè và cộng đồng của Gen Z.
- Đa dạng hóa mẫu mã, chú trọng thiết kế mang tính cá nhân hóa cao ("trendy", "cool ngầu") để thỏa mãn nhu cầu khẳng định bản thân của người trẻ.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm đưa ra mức giá cạnh tranh và mở rộng kênh phân phối (cả cửa hàng trực tiếp và sàn thương mại điện tử) giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Một số hạn chế
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 186 mẫu khảo sát trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể thế hệ Gen Z có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát đối với Gen Z đang sinh sống và học tập trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa phản ánh được sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền hoặc các đô thị khác nhau tại Việt Nam.
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thế hệ Gen Z (sinh năm 1996–2010), chưa thực hiện so sánh đối chứng hành vi với các nhóm thế hệ khác như Gen Y (Millennials) hay Gen X.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (cuối tháng 4 đến tháng 5 năm 2023), chưa đo lường được sự thay đổi trong ý định mua theo thời gian.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh, thành phố lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) hoặc khu vực nông thôn để so sánh sự khác biệt theo yếu tố vùng miền.
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh hành vi giữa các thế hệ khác nhau (Gen X, Gen Y, Gen Z) đối với sản phẩm thời trang bền vững.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như mức độ sẵn sàng chi trả, giá trị cảm nhận, rào cản giá cả) và phân tích khoảng cách từ ý định mua đến hành vi mua thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường đang thực hiện đề tài về hành vi tiêu dùng xanh, thời trang bền vững hoặc nghiên cứu về thế hệ Gen Z. Đồng thời, công trình mang giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị, chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp thời trang, may mặc và các nhà hoạch định chính sách phát triển bền vững.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh kế thừa từ lý thuyết TRA/TPB.
- Hệ thống 24 biến quan sát đo lường 6 cấu trúc khái niệm được dịch thuật, điều chỉnh và chuẩn hóa theo thang đo Likert 5 mức độ phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Phương pháp luận phân tích thống kê đa biến (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy) trên phần mềm SPSS 25.
- Bức tranh số liệu tổng quan chi tiết về thực trạng môi trường, phát thải của ngành dệt may Việt Nam và các chính sách quản lý nhà nước liên quan (Quyết định 1643/QĐ-TTg, cam kết COP26).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất những biến số nào?
Đề tài sử dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) kết hợp Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Thái độ cá nhân (ATT), Tiêu chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Mối quan tâm về môi trường (EC), Nhận thức về thời trang bền vững (KSF) và 1 biến phụ thuộc là Ý định mua sản phẩm thời trang bền vững (INT).
2. Kích thước mẫu của nghiên cứu được xác định ra sao và số lượng thu thập thực tế là bao nhiêu?
Theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014), tỷ lệ tối thiểu là 5 quan sát cho 1 biến phân tích ($24 \text{ biến} \times 5 = 120 \text{ mẫu}$). Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Form và thu thập được 186 phiếu khảo sát hợp lệ từ các cá nhân thuộc Gen Z tại Hà Nội.
3. Tại sao tác giả không lựa chọn Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho nghiên cứu này?
Tác giả đã xem xét Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986) nhưng không sử dụng vì TAM là mô hình chuyên biệt để dự đoán hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin. Trong khi đó, đề tài tập trung nghiên cứu ý định mua sản phẩm thời trang bền vững nói chung, không khu biệt vào hành vi mua sắm trực tuyến hay các yếu tố thuần về công nghệ.
4. Đối tượng Gen Z trong nghiên cứu được giới hạn theo các tiêu chí nào?
Gen Z trong nghiên cứu được xác định là những người sinh từ năm 1996 đến năm 2010 (độ tuổi từ 13 đến 27 tuổi tại thời điểm nghiên cứu năm 2023), hiện đang là học sinh THCS, THPT, sinh viên Cao đẳng, Đại học hoặc người đã tốt nghiệp đi làm, đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
5. Dữ liệu thực tiễn nào về ngành dệt may được trích dẫn để chứng minh tính cấp thiết của đề tài?
Văn bản trích dẫn số liệu từ UNCTAD (2019) xác định may mặc là ngành gây ô nhiễm thứ 2 thế giới; số liệu từ VITAS và USAID cho biết ngành dệt may chi 3 tỷ USD/năm cho năng lượng, chiếm 8% nhu cầu năng lượng công nghiệp và phát thải 5 triệu tấn CO2/năm. Ngoài ra, sản xuất 1 áo phông cotton tiêu tốn 2.700 lít nước và 17–20% ô nhiễm nước công nghiệp phát sinh từ khâu nhuộm, xử lý dệt may.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Cúc đã giải quyết một vấn đề mang tính thời sự và cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cam kết phát triển bền vững và chuyển đổi xanh ngành công nghiệp dệt may. Bằng việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy mô mẫu 186 đáp viên Gen Z tại Hà Nội, đề tài đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các nhân tố chi phối ý định mua thời trang bền vững dựa trên khung lý thuyết mở rộng từ TRA và TPB. Các phát hiện và hệ thống giải pháp đề xuất đối với cơ quan quản lý Nhà nước và doanh nghiệp thời trang cung cấp những luận cứ thực tiễn có giá trị, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như hoạt động kinh doanh ứng dụng tại Việt Nam.