Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng khởi sự doanh nghiệp đang trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng giá trị tổng sản phẩm quốc nội và giải quyết bài toán việc làm. Theo số liệu thống kê giáo dục, mỗi năm Việt Nam có khoảng 400.000 sinh viên tốt nghiệp các trường đại học và cao đẳng, song có đến khoảng 250.000 cử nhân rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc làm việc trái ngành. Dù phong trào khởi nghiệp lan rộng, tỷ lệ khởi nghiệp thành công trong giới trẻ hiện chỉ đạt khoảng 10%, trong khi có tới 90% dự án đối mặt với nguy cơ giải thể do thiếu hụt kiến thức thực chiến và nguồn lực tài chính.

Trước bối cảnh đó, Nghị quyết số 35/NQ-CP ngày 16/05/2016 về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp cùng Quyết định số 844/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025 đã định hình hành lang pháp lý quan trọng nhằm kích hoạt tinh thần doanh nhân trẻ. Nằm tại trung tâm công nghiệp năng động của cả nước với 28 khu công nghiệp, 10 cụm công nghiệp tập trung và 2.827 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt tổng vốn đăng ký 25,7 tỷ USD (chiếm 13% về số dự án và 8,5% về số vốn của cả nước), tỉnh Bình Dương sở hữu mảnh đất màu mỡ để ươm mầm các ý tưởng kinh doanh mới.

Đề tài tập trung giải quyết vấn đề xác định các động lực cốt lõi tác động đến ý định khởi nghiệp của người học. Mục tiêu cụ thể gồm: nhận diện các nhân tố ảnh hưởng, đo lường cường độ tác động của từng nhân tố, phân tích sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học và đề xuất hàm ý quản trị nâng cao năng lực khởi nghiệp. Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Thủ Dầu Một trong khung thời gian từ tháng 03/2019 đến tháng 08/2019, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị giúp nhà trường nâng cao chỉ số sẵn sàng khởi nghiệp của sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của hai lý thuyết hành vi kinh điển: Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Sự kiện khởi nghiệp (Entrepreneurial Event Model - EEM) của Shapero và Sokol (1982). Thuyết TPB khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp từ ba thành phần: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong khi đó, mô hình của Shapero và Sokol nhấn mạnh vai trò của cảm nhận về tính khả thi, cảm nhận về sự mong muốn cùng các biến cố thúc đẩy trong đời sống.

Các khái niệm trọng tâm trong nghiên cứu được chuẩn hóa rõ ràng:

  • Khởi nghiệp: Quá trình cá nhân hoặc nhóm cá nhân tận dụng cơ hội thị trường và nguồn lực sẵn có để kiến tạo công việc kinh doanh mới (Stevenson, 1989; Moghimi, 2001).
  • Người khởi nghiệp: Chủ thể dám chấp nhận rủi ro, phát hiện cơ hội cải tiến sản phẩm và điều hành doanh nghiệp nhằm tìm kiếm lợi nhuận (Bird, 1988; Jhonson, 2005).
  • Ý định khởi nghiệp: Trạng thái tâm lý nhận thức và cam kết hành động hướng tới việc tạo lập doanh nghiệp mới trong tương lai (Krueger, 1993; Souitaris và cộng sự, 2007).
  • Sự tự tin khởi sự: Mức độ tin tưởng của cá nhân vào năng lực hoạch định, tổ chức và quản trị rủi ro của bản thân (Krueger và Brazeal, 1994).
  • Môi trường giáo dục: Các hỗ trợ học thuật, hoạt động ngoại khóa và chính sách truyền cảm hứng từ cơ sở đào tạo (Béchard và Grégoire, 2005).

Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp 6 nhân tố độc lập tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp, bao gồm: Sự tự tin, Ý kiến người xung quanh, Khả năng sáng tạo, Cảm nhận sự khát khao khởi nghiệp, Môi trường giáo dục và Tiếp cận tài chính.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa phương pháp định tính và định lượng qua hai giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tiến hành từ ngày 03/03/2019 đến ngày 27/04/2019 với kỹ thuật thảo luận nhóm chuyên sâu quy mô 15 chuyên gia gồm giảng viên hướng dẫn, đại diện Hội Doanh nhân trẻ tỉnh Bình Dương và cựu sinh viên khởi nghiệp. Sau đó, bảng hỏi sơ bộ được khảo sát thử nghiệm trên 30 sinh viên để hoàn thiện cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ với 21 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát trực tiếp từ ngày 03/06/2019 đến ngày 30/07/2019 đối với sinh viên chính quy các năm 2, 3 và 4 tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Kích thước mẫu khảo sát thực tế đạt N = 250 sinh viên hợp lệ, đáp ứng quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong phân tích đa biến.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Lý do lựa chọn bộ công cụ này là khả năng kiểm định toàn diện độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0,6 và tương quan biến tổng lớn hơn 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0, Sig kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0,05, tổng phương sai trích lớn hơn 50%), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến Enter và kiểm định phương sai ANOVA/T-test để đánh giá các khác biệt nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả xử lý dữ liệu định lượng trên mẫu 250 sinh viên mang lại những phát hiện có ý nghĩa thống kê vượt trội:

  • Độ tin cậy và giá trị hội tụ: Toàn bộ 6 nhóm thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,72 đến 0,86 (vượt chuẩn 0,60). Phân tích EFA trích xuất thành công 6 nhóm nhân tố từ 21 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt trên 55% và hệ số KMO đạt mức tin cậy cao trên 0,75 với Sig Bartlett bằng 0,000.
  • Kết quả kiểm định mô hình hồi quy: Cả 6 giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa Sig nhỏ hơn 0,05, khẳng định 6 nhân tố đều có mối tương quan dương cùng chiều với ý định khởi nghiệp của sinh viên.
  • Thứ tự cường độ tác động của các nhân tố: Nhân tố "Sự tự tin" có hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta cao nhất, đóng vai trò nhân tố tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định khởi sự. Xếp vị trí tiếp theo lần lượt là "Ý kiến người xung quanh", "Khả năng sáng tạo", "Cảm nhận sự khát khao khởi nghiệp", "Môi trường giáo dục", và cuối cùng là "Tiếp cận tài chính".
  • Kiểm định biến nhân khẩu học: Phân tích Independent Samples T-test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định khởi nghiệp theo giới tính (nam giới có xu hướng khởi nghiệp cao hơn nữ giới) và theo lĩnh vực học (khối ngành kinh tế thể hiện ý định cao hơn khối ngành tự nhiên và xã hội). Ngược lại, kiểm định theo năm học (năm 2, năm 3, năm 4) cho thấy giá trị Sig lớn hơn 0,05, đồng nghĩa không có sự khác biệt đáng kể giữa các năm học.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của nhân tố "Sự tự tin" (Beta lớn nhất) phản ánh đúng tâm lý sinh viên: khi người học tự tin vào năng lực cá nhân, khả năng chịu đựng áp lực rủi ro và kỹ năng xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi thì ý định khởi nghiệp lập tức được kích hoạt mạnh mẽ. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các kết luận của Krueger và Brazeal (1994) cũng như Nguyễn Thu Thủy (2015).

Nhân tố "Ý kiến người xung quanh" xếp vị trí thứ hai, giải thích rõ nét đặc thù văn hóa Á Đông và tâm lý gắn kết gia đình tại Việt Nam. Theo Begley và Tan (2001), sự ủng hộ từ phụ huynh, bạn bè thân thiết và các hình mẫu doanh nhân thành đạt tạo nên chuẩn mực xã hội tích cực, củng cố động lực nội tại cho sinh viên. Sự tương quan tích cực của "Môi trường giáo dục" và "Tiếp cận tài chính" củng cố thêm nghiên cứu của Wongnaa và Seyram (2014) tại Kumasi và Fatoki (2010) tại Nam Phi.

Các kết quả định lượng trên có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua Biểu đồ cột thể hiện trọng số tác động chuẩn hóa của 6 nhân tố, Biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa xác thực tính phân phối chuẩn của mô hình hồi quy và Bảng tóm tắt kết quả kiểm định ANOVA phân tích phương sai giữa các nhóm ngành đào tạo, giúp nhà trường dễ dàng nắm bắt bức tranh toàn cảnh về tinh thần doanh nhân trong sinh viên.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên có ý định và năng lực khởi nghiệp thực tế, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất như sau:

  • Nâng cao sự tự tin và kỹ năng quản trị rủi ro thực chiến: Tổ chức định kỳ các khóa huấn luyện kỹ năng mềm, phương pháp lập mô hình kinh doanh Canvas và kỹ năng giải quyết khủng hoảng. Mục tiêu đạt 100% sinh viên thuộc các khối ngành tham gia ít nhất 01 dự án mô phỏng kinh doanh trước năm thứ 4. Thời gian thực hiện liên tục trong giai đoạn 2020-2022, do Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên phối hợp cùng Câu lạc bộ Khởi nghiệp Trường Đại học Thủ Dầu Một chủ trì.

  • Tái cấu trúc chương trình đào tạo và môi trường giáo dục khởi nghiệp: Đổi mới giáo trình môn học Khởi sự kinh doanh theo hướng tiếp cận tình huống thực tế, gia tăng 40% thời lượng thảo luận case study. Mời từ 15 đến 20 doanh nhân tiêu biểu tại các khu công nghiệp Bình Dương tham gia giảng dạy và truyền cảm hứng mỗi học kỳ. Hoàn thành phê duyệt khung chương trình trước quý 4 năm 2021, do Ban Giám hiệu và Khoa Quản trị Kinh doanh thực hiện.

  • Xây dựng mạng lưới kết nối vốn và quỹ tín dụng hỗ trợ khởi nghiệp: Thành lập Quỹ ươm mầm khởi nghiệp sinh viên với quy mô vốn khởi đầu từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng thông qua hợp tác với Hội Doanh nhân trẻ tỉnh Bình Dương và các ngân hàng thương mại. Mục tiêu tài trợ vốn mồi cho ít nhất 10 đề án kinh doanh khả thi mỗi năm, triển khai chính thức từ quý 1 năm 2020 dưới sự quản lý của Phòng Công tác Sinh viên và VCCI Bình Dương.

  • Đẩy mạnh truyền thông và kiến tạo văn hóa tôn vinh tinh thần khởi nghiệp: Xây dựng chuỗi tọa đàm truyền cảm hứng với tối thiểu 12 sự kiện thường niên, tiếp cận trên 80% sinh viên toàn trường nhằm định hướng sự ủng hộ từ phía gia đình và bạn bè. Thời gian thực hiện trong giai đoạn 2020-2025, do Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên trường phụ trách.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Giảng viên các trường Đại học, Cao đẳng: Sử dụng mô hình 6 nhân tố để thiết kế môn học Khởi sự kinh doanh, lồng ghép hoạt động ngoại khóa và xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực thực hành của người học sát với chuẩn đầu ra thị trường lao động.

  • Sinh viên đại học, Cựu sinh viên và các Nhóm khởi nghiệp trẻ: Tận dụng hệ thống 21 tiêu chí đánh giá để tự rà soát điểm mạnh, điểm yếu về sự tự tin, khả năng sáng tạo và tính khả thi của kế hoạch kinh doanh trước khi bắt đầu giai đoạn huy động vốn.

  • Cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội Doanh nghiệp và Hội Doanh nhân trẻ: Tham chiếu các dữ liệu thực chứng về rào cản tài chính và vai trò của môi trường xã hội để hoạch định chính sách vườn ươm doanh nghiệp, xây dựng chính sách ưu đãi thuế và quỹ hỗ trợ thanh niên lập nghiệp tại các vùng kinh tế trọng điểm.

  • Học viên cao học, Nghiên cứu sinh và Chuyên gia nghiên cứu học thuật: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp TPB - EEM, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và ma trận xoay nhân tố EFA để mở rộng nghiên cứu sang các địa bàn kinh tế khác trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

  • Nhân tố nào đóng vai trò chi phối mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp của sinh viên? Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy nhân tố Sự tự tin (cảm nhận tính khả thi) sở hữu hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất trong 6 nhân tố. Sinh viên có niềm tin vào khả năng lập kế hoạch và không ngại rủi ro sẽ có xu hướng khởi sự cao gấp nhiều lần so với nhóm thiếu tự tin.

  • Môi trường phát triển kinh tế tỉnh Bình Dương mang lại lợi thế gì cho sinh viên khởi nghiệp? Với 28 khu công nghiệp, 10 cụm công nghiệp tập trung cùng hơn 25,7 tỷ USD vốn FDI, Bình Dương mở ra không gian thị trường dịch vụ công nghiệp và chuỗi cung ứng vô cùng rộng lớn, tạo cơ hội dồi dào cho các ý tưởng kinh doanh B2B và dịch vụ hỗ trợ.

  • Ý định khởi nghiệp có sự khác biệt rõ rệt giữa sinh viên các năm học hay không? Phân tích phương sai ANOVA cho thấy giá trị kiểm định Sig lớn hơn 0,05 giữa các nhóm sinh viên năm 2, năm 3 và năm 4. Điều này chứng minh ý định khởi nghiệp được hình thành và duy trì tương đối đồng đều xuyên suốt quá trình học tập tại giảng đường.

  • Gia đình và người thân ảnh hưởng như thế nào đến quyết định kinh doanh của sinh viên? Nhân tố Ý kiến người xung quanh xếp thứ hai về mức độ tác động. Trong bối cảnh văn hóa tập thể Việt Nam, sự khuyến khích tinh thần và hậu thuẫn tài chính ban đầu từ gia đình đóng vai trò như đòn bẩy tâm lý quan trọng giúp sinh viên dấn thân khởi nghiệp.

  • Sinh viên thiếu vốn có thể khởi nghiệp thành công trong giai đoạn hiện nay không? Mặc dù nhân tố Tiếp cận tài chính có tác động cùng chiều, nhưng nguồn vốn không phải là rào cản tuyệt đối. Sinh viên sở hữu sự tự tin, ý tưởng sáng tạo độc đáo và kế hoạch kinh doanh chi tiết hoàn toàn có thể tiếp cận các quỹ hỗ trợ thanh niên từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng hoặc kêu gọi đầu tư thiên thần.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết kết hợp giữa Thuyết Hành vi dự định (Ajzen, 1991) và Thuyết Sự kiện khởi nghiệp (Shapero và Sokol, 1982).
  • Xác định 6 nhân tố đều tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê (Sig nhỏ hơn 0,05) đến ý định khởi nghiệp trên mẫu khảo sát 250 sinh viên.
  • Khẳng định Sự tự tin là nhân tố tác động mạnh nhất, theo sau là Ý kiến người xung quanh, Khả năng sáng tạo, Cảm nhận sự khát khao, Môi trường giáo dục và Tiếp cận tài chính.
  • Chứng minh sự khác biệt về ý định khởi nghiệp theo giới tính và lĩnh vực học, trong khi không ghi nhận sự khác biệt theo năm đào tạo.
  • Cung cấp 4 nhóm giải pháp thực thi đồng bộ với lộ trình giai đoạn 2020-2025 gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và các tổ chức ươm tạo địa phương.

Đề tài đóng góp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn phong phú cho công tác quản trị đại học. Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và các cơ sở đào tạo cần khẩn trương đưa các khuyến nghị trên vào thực tiễn nhằm khơi dậy khát vọng doanh nhân trẻ, góp phần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam phát triển bền vững.