Mở đầu 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1.Ý nghĩa khoa học - Mở rộng phạm vi ứng dụng kỹ thuật GIS trong lĩnh vực mới “Chỉ dẫn địa lý”. - Là nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu liên quan. Ý nghĩa thực tiễn - Cơ sở khoa học để đăng ký quyền bảo hộ sở hữu trí tuệ cho sản phẩm bưởi Tân Triều huyện Vĩnh Cửu.
- Giúp triển khai công tác quy hoạch mở rộng vùng bưởi đối với những khu vực lân cận nhưng vẫn đảm bảo chất lượng quả. 6 Chương 2: Tổng quan tình hình hiện trạng Chương 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH HIỆN TRẠNG 2. Hiện trạng nghiên cứu trong và ngoài nước 2. Ngoài nước Thuật ngữ chỉ dẫn địa lý hiện nay đang sử dụng có lịch sử phát triển lâu dài, ban đầu được gọi là “xác định địa điểm sản phẩm của vùng”.
Từ người Ai Cập cổ đại, địa danh vùng được sử dụng để xác định sản phẩm và thể hiện cho chất lượng sản phẩm của họ. Ở thời Trung Cổ, người Châu Âu đã có các địa danh phường, hội để đặt tên cho sản phẩm của họ nhằm đảm bảo với người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm, tính độc quyền của sản phẩm trên thị trường và bảo vệ hợp pháp những người sản xuất. Ví dụ, các sản phẩm pho-mát ở thời kỳ này với tên Parmigiano Reggiano ở Ý, Edam ở Hà Lan hay Comte và Gruyere ở Pháp [9], [43]. Đầu thế kỷ XIX, luật bảo vệ hàng hóa về quyền Sở hữu trí tuệ có liên quan đến tên gọi nguồn gốc nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý … lần đầu tiên chính thức được thông qua tại Châu Âu.
Đến năm 1857, Luật nhãn hiệu hàng hóa được ban hành đầu tiên tại Pháp. Sau đó, các nước khác đã lần lượt ban hành Bộ luật Nhãn hiệu hàng hóa của mình như Ý (1868), Bỉ (1879), Mỹ (1881), Anh (1883), Đức (1894), Nga (1896). Từ thế kỷ 20 đến nay, cùng với tiến trình toàn cầu hoá về kinh tế và tự do hóa về thương mại, các quốc gia trên thế giới ngày càng quan tâm hơn tới việc đưa các sản phẩm của mình thâm nhập vào thị trường của các nước khác thông qua việc sử dụng chỉ dẫn địa lý. Tuy nhiên, vì mục đích lợi nhuận có thể sẵn sàng tìm mọi cách để lợi dụng danh tiếng và uy tín đó, gây thiệt hại đáng kể cho các quốc gia sở hữu chỉ dẫn địa lý.
Vì vậy, nhu cầu về tăng cường bảo hộ các chỉ dẫn địa lý trong thương mại thông qua các điều ước quốc tế được các quốc gia đặc biệt chú ý. Sự ra đời vào năm 1994 của Hiệp định về những khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ năm 1994 (gọi tắt là Hiệp định TRIPs) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là nhu cầu tất yếu của quá trình phát triển thương mại trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Hiệp định TRIPs đã thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế tối thiểu quy định về bảo hộ, thực thi quyền Sở hữu trí tuệ nói chung và chỉ dẫn địa lý nói riêng với mong muốn làm giảm bớt những lệch lạc và những trở ngại trong hoạt động thương mại quốc tế. Đây chính là cơ sở pháp lý, là chuẩn mực cho hoạt động bảo hộ chỉ dẫn địa lý dưới góc độ thương mại diễn ra.
7 Chương 2: Tổng quan tình hình hiện trạng Ở Pháp, Luật “Appellation d’Origine Contrôlée” (viết tắt là AOC) quy định các mặt hàng có nguồn gốc địa lý và các tiêu chuẩn chất lượng phải được xác nhận, đóng dấu của Chính phủ mới được ban hành. Các vùng chỉ dẫn danh tiếng được xác định để trồng nho nằm cách thủ đô Paris 145 km về phía Bắc với diện tích khoanh định là 30.000 ha trồng các giống nho như Chardonnay (nho trắng), Pinot Noir và Pinot Meunier (giống màu đỏ) [28], [43]. Ở Mỹ, quy trình kiểm soát chất lượng AVA đề cặp đến đặc điểm khí hậu, tính chất đất, lượng mưa và độ cao để xác định sự khác biệt so với những khu vực khác. Kết quả cho thấy rằng những vùng được đề xuất chỉ dẫn địa lý sản xuất hiệu quả so với những khu vực nằm ngoài [51].
Ở Úc, từ khi ban hành luật Sở hữu trí tuệ, tên gọi, xuất xứ và sản phẩm danh tiếng không ngừng mở rộng bảo hộ cho các khu vực và tiểu vùng. Ở Anh, từ khi sản phẩm địa phương được pháp luật bảo hộ, yếu tố đặc thù được quan tâm hàng đầu để xác định sự khác biệt cụ thể về độ cao, độ dốc, lượng mưa, khí hậu [45]. Ở Ấn Độ, luật hướng dẫn đăng ký chỉ dẫn địa lý hàng hóa cho các sản phẩm nông nghiệp ra đời vào năm 1999. Kết quả có khoảng 65 chỉ dẫn địa lý xuất xứ từ Ấn Độ được đăng ký như trà Darjeeling, Pachampalli, Ikat, Chanderi, Kancheepuram, … Trong đó, sản phẩm trà Darjeeling được xuất khẩu rộng rãi sang các nước khác như Nhật Bản, Nga, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu như Pháp, Đức, Hà Lan [50].
Tại Indonesia, việc bảo hộ cho sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm dưới hình thức chỉ dẫn địa lý là biện pháp được chính phủ nước này đánh giá cao. Tuy nhiên, quá trình áp dụng chỉ dẫn địa lý vẫn còn khá nhiều bất cập về Luật nhãn hiệu hàng hóa số 15 (2001) do sự thiếu hiểu biết của người dân và các cơ quan nhà nước [39]. Từ khi ban hành các Luật, Hiệp định về chỉ dẫn địa lý, các sản phẩm danh tiếng có nguồn gốc lâu đời được xem xét đăng ký chỉ dẫn địa lý ở các nước trên thế giới dần dần đi vào ổn định trên thị tường và không ngừng cải tiến chất lượng, tạo thế cạnh tranh một cách bền vững. Kỹ thuật GIS đối với đánh giá đất đai: 8 Chương 2: Tổng quan tình hình hiện trạng Tất cả các vùng chỉ dẫn được xác định dựa trên phương pháp phân tích không gian kết hợp với đánh giá thích nghi các yếu tố về điều kiện tự nhiên, xã hội.
Công tác điều tra, đánh giá đất đai, phân tích, xác định vùng đề xuất chỉ dẫn địa lý ngày càng được khai thác công cụ GIS và không ngừng phát triển. - Ở Hà Lan, dự án đánh giá thích nghi đất đai cho cây khoai tây (Van Lanen, 1992), đã ứng dụng GIS cùng với phương pháp đánh giá đất đai kết hợp giữa chất lượng và định lượng, kết quả 65% diện tích đất thích nghi cho trồng khoai tây [13]. - Tại Tanzania- Châu Phi, Boje (1998) đã ứng dụng GIS để đánh giá thích nghi đất đai cho 9 loại cây lương thực cho vùng đất trũng ở phía Đông Bắc Tazannia, tìm ra những vùng đất thích hợp trồng cây lương thực và những vùng không thể trồng được do bị ảnh hưởng quá nặng về khí hậu [13],[17]. - Ở Anh, ứng dụng GIS và phương pháp đánh giá đất của FAO để đánh giá đất đai cho khoai tây ở khu vực Stour – Kent (Hairian F.Cook et al, 2000), xây dựng bản đồ đơn vị đất đai trên cơ sở các lớp thông tin chuyên đề: khí hậu, đất, độ dốc, pH, … và các thông tin về mùa vụ, đối chiếu với nhu cầu sử dụng đất của cây khoai tây để lập bản đồ thích nghi.
Kết quả toàn vùng có 10% diện tích thích nghi cao, 47,7% diện tích thích nghi trung bình, 36,9% diện tích ít thích nghi, 5,4% diện tích không thích nghi. - Thổ Nhĩ Kỳ đã xây dựng hệ thống quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp hỗ trợ các nhà chức trách đưa ra các quyết định về quy hoạch sử dụng đất, giúp khai thác quỹ đất một cách tốt nhất (Le-Si, V, Scandizzo, et al, 1982). - Bzazil xây dựng mô hình LUPAS phục vụ cho việc quy hoạch sản xuất chuối, dự án tuy nhỏ nhưng đã mang lại những hiệu quả thiết thực, giúp phát huy được thế mạnh của vùng đất này. - Ở Trung Quốc, mô hình tích hợp viễn thám và GIS để đánh giá thích nghi đất đai (Bo-Heng, 1990).
Trong đó, ảnh viễn thám Landsat được dùng để xây dựng các loại bản đồ: hiện trạng, thổ nhưỡng, địa hình, thủy lợi v.v… rất phổ biến. - Tại Thái Lan, Đại học Yakohama – Nhật Bản và Viện kỹ thuật Á Châu (AIT, 1995) đã ứng dụng GIS và phương pháp của FAO để đánh giá thích nghi đất đai cho 4 loại hình sử dụng đất: bắp, mì, cây ăn quả và đồng cỏ cho vùng Muaklek – cao nguyên Trung Bộ, Thái Lan. Trong đó, thông tin đã đưa vào đánh giá tương đối đầy đủ các khía 9 Chương 2: Tổng quan tình hình hiện trạng cạnh: tự nhiên, kinh tế, xã hội, môi trường, trên cơ sở đó đề xuất sử dụng đất theo hướng bền vững [17], [23]. Ngoài ra, các hướng nghiên cứu tích hợp GIS với viễn thám (RS), hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và mạng nơtron nhân tạo (ANN) trong đánh giá đất đai theo phương pháp đánh giá của FAO ngày càng được các nhà khoa học quan tâm và tiếp tục nghiên cứu.
Hiện nay, hầu hết các nước trên thế giới đã ứng dụng GIS rộng rãi trong nghiên cứu, quản lý tài nguyên đất đai. Điều này đã đem lại hiệu quả vô cùng to lớn, cung cấp thông tin kịp thời, đầy đủ và chính xác cho nhà quản lý ra quyết định hợp lý phục vụ chiến lược phát triển kinh tế xã hội bền vững. Trong nước Từ khi Quốc Hội ban hành Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 quy định điều kiện bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với sản phẩm địa phương, nhiều đặc sản danh tiếng trong đó có sản phẩm nông sản đã lần lượt tiến hành đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý. Việc xác định chỉ dẫn là một công việc hết sức phức tạp, khó khăn, đòi hỏi nguồn dữ liệu đầu vào đầy đủ, số liệu tương đối mới và cập nhật thường xuyên.
Nguồn dữ liệu này liên quan đến nhiều ngành như địa chất, thủy văn, khí hậu, thổ nhưỡng, trồng trọt, … Tính đến ngày 21/01/2011, lãnh thổ nước ta đã có 25 sản phẩm chỉ dẫn địa lý đăng bạ được Nhà nước Việt Nam bảo hộ (23 sản phẩm trong nước và 2 sản phẩm nước ngoài, nguồn Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, 2011). Hiện tại, các sản phẩm địa phương có nguồn gốc lâu đời và chất lượng nổi tiếng vẫn còn rất nhiều nhưng chưa được đề xuất bảo hộ chỉ dẫn địa lý [1, 33]. Những sản phẩm nông sản có chất lượng được đề xuất bảo hộ chỉ dẫn địa lý đã tạo nên thương hiệu và nâng cao giá trị cạnh tranh không chỉ đối với các mặt hàng nông sản trong nước mà còn xâm nhập vào thị trường nước ngoài.