Nghiên cứu tình hình đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang 2018 2019

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu tình hình đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

107
12
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh thận mạn

1.2. Các phương pháp điều trị thay thế thận

1.3. Lọc màng bụng

1.3.1. Khái niệm lọc màng bụng

1.3.2. Sơ lược giải phẫu và sinh lý của phúc mạc

1.3.3. Cơ chế lọc màng bụng

1.3.4. Các phương pháp lọc màng bụng

1.3.4.1. Phương pháp lọc màng bụng liên tục ngoại trú
1.3.4.2. Lọc màng bụng chu kỳ tự động (APD)

1.3.5. Các loại dịch lọc màng bụng

1.3.6. Viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung bệnh nhân

4.2. Viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng

4.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng

4.4. Đánh giá kết quả điều trị viêm phúc mạc và biến đổi tính thấm màng bụng trước và sau viêm phúc mạc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Phúc Mạc Ở Bệnh Nhân Lọc Màng Bụng

Viêm phúc mạc (VPM) là một biến chứng nghiêm trọng và thường gặp ở bệnh nhân thực hiện lọc màng bụng (LMB), đặc biệt là lọc màng bụng liên tục ngoại trú. Tình trạng này không chỉ gây ra nhiều khó khăn trong quá trình điều trị mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo nghiên cứu, VPM chiếm tỷ lệ cao trong số các nguyên nhân nhập viện ở bệnh nhân LMB, dao động từ 15% đến 35%. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về VPM để có những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Nghiên cứu của Võ Thị Kim Hoàng tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương cho thấy tỷ lệ VPM là 25% ở bệnh nhân thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú từ 2002-2007. Việc kiểm soát và giảm thiểu tỷ lệ VPM là một trong những mục tiêu hàng đầu trong quản lý bệnh nhân suy thận mạn điều trị bằng LMB.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Viêm Phúc Mạc

Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm của phúc mạc, lớp màng bao phủ các cơ quan trong ổ bụng. Ở bệnh nhân lọc màng bụng, VPM thường xảy ra do nhiễm trùng từ catheter hoặc do các yếu tố khác liên quan đến quá trình lọc. VPM không chỉ gây đau đớn, khó chịu mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ hóa màng bụng, suy giảm chức năng lọc và thậm chí tử vong. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời VPM là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu, VPM là biến chứng chính của LMB, chiếm tỷ lệ hàng đầu trong thất bại về kỹ thuật và là vấn đề sống còn trong LMB.

1.2. Các Phương Pháp Lọc Màng Bụng Hiện Nay

Hiện nay, có hai phương pháp lọc màng bụng chính được sử dụng rộng rãi là lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD) và lọc màng bụng tự động (APD). CAPD là phương pháp thực hiện thủ công, trong đó bệnh nhân tự thay dịch lọc nhiều lần trong ngày. APD sử dụng máy để tự động thay dịch lọc vào ban đêm, giúp bệnh nhân có thể sinh hoạt bình thường vào ban ngày. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, lối sống và khả năng của từng bệnh nhân. Phương pháp thận nhân tạo cũng là một lựa chọn, tuy nhiên, LMB có những ưu điểm nhất định.

II. Nguyên Nhân Yếu Tố Nguy Cơ Gây Viêm Phúc Mạc Lọc Màng Bụng

Việc xác định rõ nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nhiễm trùng là nguyên nhân hàng đầu gây VPM, thường do vi khuẩn xâm nhập vào khoang phúc mạc qua catheter hoặc do vệ sinh kém trong quá trình thay dịch lọc. Ngoài ra, các yếu tố như suy dinh dưỡng, hệ miễn dịch suy yếu, và các bệnh lý nền khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc VPM. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang để có những khuyến cáo phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sau viêm phúc mạc có thể có sự thay đổi về tỷ lệ các loại màng bụng, viêm phúc mạc gây tổn thương màng bụng, làm thay đổi cấu trúc màng bụng từ đó làm thay đổi tính thấm và hiệu quả lọc của màng bụng.

2.1. Các Tác Nhân Vi Khuẩn Gây Viêm Phúc Mạc Phổ Biến

Các tác nhân vi khuẩn gây viêm phúc mạc thường gặp bao gồm các vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis, cũng như các vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli và Klebsiella pneumoniae. Việc xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn kháng sinh phù hợp và điều trị hiệu quả. Kháng sinh đồ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn điều trị. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật khác cũng có thể gây VPM, đặc biệt ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

2.2. Vệ Sinh Catheter và Kỹ Thuật Thay Dịch Lọc

Vệ sinh catheter và kỹ thuật thay dịch lọc đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa viêm phúc mạc. Bệnh nhân cần được hướng dẫn kỹ lưỡng về cách vệ sinh catheter đúng cách, bao gồm rửa tay sạch sẽ, sử dụng dung dịch sát khuẩn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng. Kỹ thuật thay dịch lọc cũng cần được thực hiện cẩn thận để tránh nhiễm trùng. Việc đào tạo và kiểm tra thường xuyên kỹ năng của bệnh nhân là rất quan trọng. Hệ thống túi đôi CAPD twinbag cũng góp phần giảm nguy cơ nhiễm trùng.

III. Chẩn Đoán Đánh Giá Viêm Phúc Mạc Ở Bệnh Nhân An Giang

Chẩn đoán sớm và chính xác viêm phúc mạc là yếu tố then chốt để điều trị thành công và giảm thiểu các biến chứng. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm đau bụng, dịch lọc đục, sốt và buồn nôn. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không điển hình ở một số bệnh nhân, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có bệnh lý nền. Việc đánh giá dịch lọc, bao gồm xét nghiệm tế bào và nuôi cấy vi khuẩn, là rất quan trọng để xác định chẩn đoán và xác định tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang cần tập trung vào việc đánh giá các phương pháp chẩn đoán hiện có và tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới có thể giúp chẩn đoán sớm VPM.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng và Dấu Hiệu Cận Lâm Sàng

Các triệu chứng lâm sàng của viêm phúc mạc có thể rất đa dạng, từ đau bụng nhẹ đến đau dữ dội, kèm theo sốt, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Dịch lọc thường đục và có thể có mùi hôi. Xét nghiệm cận lâm sàng có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao trong dịch lọc và máu, cũng như sự hiện diện của vi khuẩn. Việc theo dõi sát sao các triệu chứng và dấu hiệu này là rất quan trọng để chẩn đoán sớm VPM.

3.2. Xét Nghiệm Dịch Lọc và Nuôi Cấy Vi Khuẩn

Xét nghiệm dịch lọc là một phần không thể thiếu trong quá trình chẩn đoán viêm phúc mạc. Xét nghiệm này bao gồm đếm số lượng tế bào, xác định loại tế bào và nhuộm Gram để tìm kiếm vi khuẩn. Nuôi cấy vi khuẩn là cần thiết để xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp. Kết quả xét nghiệm và nuôi cấy có thể giúp phân biệt VPM với các tình trạng khác gây dịch lọc đục.

3.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Viêm Phúc Mạc

Cần chẩn đoán phân biệt viêm phúc mạc với các nguyên nhân khác gây dịch lọc đục như viêm phúc mạc vô khuẩn do hóa chất, tràn dưỡng chấp, hoặc xuất huyết trong ổ bụng. Các yếu tố như tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm có thể giúp phân biệt các tình trạng này. Chẩn đoán phân biệt chính xác là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

IV. Phác Đồ Điều Trị Viêm Phúc Mạc Hiệu Quả Tại Bệnh Viện An Giang

Điều trị viêm phúc mạc cần được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh theo kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ. Việc thay dịch lọc thường xuyên cũng rất quan trọng để loại bỏ vi khuẩn và các chất độc hại khỏi khoang phúc mạc. Trong một số trường hợp, có thể cần phải rút catheter và chuyển sang phương pháp điều trị thay thế thận khác. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang cần đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện có và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới.

4.1. Lựa Chọn Kháng Sinh Ban Đầu và Điều Chỉnh Theo Kháng Sinh Đồ

Việc lựa chọn kháng sinh ban đầu cần dựa trên kinh nghiệm và các dữ liệu về vi khuẩn gây bệnh thường gặp tại địa phương. Kháng sinh phổ rộng thường được sử dụng để bao phủ cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Sau khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, kháng sinh có thể được điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Cần theo dõi sát sao đáp ứng của bệnh nhân với kháng sinh và điều chỉnh liều lượng hoặc loại kháng sinh nếu cần thiết.

4.2. Thay Dịch Lọc Thường Xuyên và Rút Catheter Khi Cần Thiết

Thay dịch lọc thường xuyên giúp loại bỏ vi khuẩn và các chất độc hại khỏi khoang phúc mạc, đồng thời cải thiện tình trạng viêm nhiễm. Trong một số trường hợp, viêm phúc mạc có thể không đáp ứng với điều trị kháng sinh hoặc tái phát nhiều lần, khi đó cần phải rút catheter và chuyển sang phương pháp điều trị thay thế thận khác. Quyết định rút catheter cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ.

4.3. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Phúc Mạc

Ngoài kháng sinh và thay dịch lọc, các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm phúc mạc bao gồm đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, kiểm soát đường huyết, và điều trị các bệnh lý nền khác. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và các biến chứng có thể xảy ra. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng để giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn khó khăn này.

V. Kết Quả Điều Trị Biến Đổi Tính Thấm Màng Bụng Sau Viêm

Đánh giá kết quả điều trị viêm phúc mạc và theo dõi các biến đổi về tính thấm màng bụng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài và duy trì chức năng lọc của màng bụng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng VPM có thể gây ra những thay đổi về cấu trúc và chức năng của màng bụng, dẫn đến suy giảm khả năng lọc và tăng nguy cơ tái phát VPM. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang cần tập trung vào việc đánh giá các biến đổi này và tìm kiếm các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

5.1. Thời Gian Dịch Màng Bụng Trong và Đáp Ứng Điều Trị

Thời gian dịch màng bụng trở nên trong trở lại là một chỉ số quan trọng để đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với điều trị. Thời gian này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh, mức độ viêm nhiễm và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Đáp ứng điều trị cũng có thể được đánh giá bằng cách theo dõi các triệu chứng lâm sàng, số lượng bạch cầu trong dịch lọc và kết quả nuôi cấy vi khuẩn.

5.2. Tỷ Lệ Rút Ống Catheter và Các Biến Chứng Khác

Tỷ lệ rút ống catheter là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của viêm phúc mạc và hiệu quả của điều trị. Các biến chứng khác có thể xảy ra sau VPM bao gồm xơ hóa màng bụng, suy giảm chức năng lọc, và tái phát VPM. Việc theo dõi sát sao các biến chứng này là rất quan trọng để có những biện pháp can thiệp kịp thời.

5.3. So Sánh Tính Thấm Màng Bụng Trước và Sau Viêm Phúc Mạc

Việc so sánh tính thấm màng bụng trước và sau viêm phúc mạc có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương của màng bụng và dự đoán khả năng lọc của màng bụng trong tương lai. Các xét nghiệm như PET (Peritoneal Equilibration Test) có thể được sử dụng để đánh giá tính thấm màng bụng. Kết quả so sánh có thể giúp điều chỉnh phác đồ điều trị và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế thận phù hợp.

VI. Phòng Ngừa Viêm Phúc Mạc Hướng Dẫn Cho Bệnh Nhân An Giang

Phòng ngừa viêm phúc mạc là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân lọc màng bụng. Bệnh nhân cần được giáo dục về các biện pháp phòng ngừa, bao gồm vệ sinh catheter đúng cách, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng, và nhận biết sớm các dấu hiệu của VPM. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ và báo cáo kịp thời các triệu chứng bất thường cho bác sĩ là rất quan trọng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang cần tập trung vào việc phát triển các chương trình giáo dục và hỗ trợ bệnh nhân hiệu quả.

6.1. Giáo Dục Bệnh Nhân Về Vệ Sinh Catheter và Thay Dịch Lọc

Giáo dục bệnh nhân về vệ sinh catheter và thay dịch lọc là một trong những biện pháp phòng ngừa viêm phúc mạc hiệu quả nhất. Bệnh nhân cần được hướng dẫn chi tiết về cách rửa tay sạch sẽ, sử dụng dung dịch sát khuẩn, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng. Cần có các buổi đào tạo và kiểm tra thường xuyên để đảm bảo bệnh nhân nắm vững các kỹ năng cần thiết.

6.2. Theo Dõi Sức Khỏe Định Kỳ và Báo Cáo Triệu Chứng Bất Thường

Việc theo dõi sức khỏe định kỳ và báo cáo kịp thời các triệu chứng bất thường cho bác sĩ là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời viêm phúc mạc. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các triệu chứng cần chú ý, chẳng hạn như đau bụng, dịch lọc đục, sốt và buồn nôn. Cần có một hệ thống liên lạc hiệu quả giữa bệnh nhân và bác sĩ để đảm bảo bệnh nhân có thể nhận được sự hỗ trợ kịp thời khi cần thiết.

6.3. Chế Độ Dinh Dưỡng và Lối Sống Lành Mạnh

Chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc viêm phúc mạc. Bệnh nhân cần được khuyến khích ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tập thể dục thường xuyên, và tránh các thói quen xấu như hút thuốc và uống rượu. Cần có sự tư vấn của chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị viêm phúc mạc ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú tại bệnh viện đa khoa trung tâm an giang 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LiỆU 1. Bệnh thận mạn 1.Định nghĩa Theo hội đồng cải thiện hiệu quả bệnh thận Hoa Kỳ (Kidney Disease Improving Global Outcomes- KDIGO ) năm 2012: Bệnh thận mạn được định nghĩa là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận, kéo dài trên 3 tháng, và ảnh hưởng lên sức khỏe người bệnh [9]. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn: dựa vào 1 trong 2 tiêu chuẩn sau tồn tại kéo dài trên 3 tháng: - Dấu chứng tổn thương thận (1 hoặc nhiều): Có Albumine nước tiểu (tỷ lệ albumine creatinine nước tiểu> 30mg/g hoặc albumine nước tiểu 24 giờ >30mg/24giờ), bất thường cặn lắng nước tiểu, bất thường điện giải, các bất thường khác do rối loạn chức năng ống thận, bất thường về mô bệnh học thận, xét nghiệm hình ảnh học phát hiện thận bất thường, tiền căn ghép thận [9]. - Giảm độ lọc cầu thận (Glomerular filtration rate: GFR) < 60ml/ph/1,73 m2 da kéo dài trên 3 tháng, có hoặc không kèm bằng chứng của tổn thương thận [9].

Các giai đoạn bệnh thận mạn Năm 2002, Hội đồng Thận học Quốc gia Hoa kỳ NKF- KDOQI (National Kidney Foundation-Kidney Disease Outcomes Quality Initiatives) phân bệnh thận mạn thành 5 giai đoạn dựa vào độ lọc cầu thận(ĐLCT) 4 Bảng 1.1: Các giai đoạn của bệnh thận mạn Giai Mô tả Độ lọc cầu thận đoạn (ml/ph/1,73 m2 da) 1 Tổn thương thận với ĐLCT bình ≥ 90 thường hoặc tăng 2 Tổn thương thận với ĐLCT giảm nhẹ 60-89 3 Giảm ĐLCT trung bình 30-59 4 Giảm ĐLCT nặng 15-29 5 Bệnh thận mạn giai đoạn cuối <15 hoặc phải chạy thận nhân tạo (Nguồn: NKF- KDOQI 2002 [9]) 1. Các phương pháp điều trị thay thế thận Điều trị thay thế được chỉ định khi độ lọc cầu thận dưới 15ml/phút hoặc trong những trường hợp có biến chứng: phù phổi cấp, tăng huyết áp kháng trị, thừa nước không đáp ứng với lợi tiểu, toan chuyển hóa nặng.Có nhiều phương pháp điều trị thay thế thận như lọc máu bằng thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc (TPPM), ghép thận [51]. Phương pháp thận nhân tạo Đây là phương pháp lọc máu bằng cách tạo ra một vòng tuần hoàn ngoài cơ thể nhằm mục đích lấy đi những sản phẩm cặn bã và nước dư thừa nhờ các cơ chế khuếch tác, siêu lọc. Nguyên tắc hoạt động của thận nhân tạo dựa vào hiện tượng khuếch tán phân tử đi từ nơi có nồng độ cao (máu bệnh nhân) sang nơi có nồng độ thấp (dịch lọc), máu và dịch sẽ đi ngược chiều nhau qua màng bán thấm.

Ngoài ra việc loại bỏ nước ra khỏi cơ thể cần đặt một áp lực âm ở phía đầu dịch lọc tạo ra một lực hút xuyên qua màng lọc kéo theo các chất thải hòa tan trong nước, giúp đào thải các chất tồn dư trong máu như urê, creatinin, cân bằng nước điện giải và kiềm toan. Sự trao đổi các chất 5 hòa tan và nước giữa hai bên màng được thực hiện theo hai cơ chế cơ bản là khuyếch tán và siêu lọc [51]. Ghép thận - Ghép thận là đưa vào cơ thể bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối một quả thận còn chức năng tốt [36]. - Trên thế giới ghép thận được thực hiện từ năm 1933.

Ở Việt Nam ca ghép thận đầu tiên thành công vào năm 1992 thực hiện tại bệnh viện 103, đến năm 2000 số lượng ghép lên 31 ca được thực hiện ở 3 trung tâm bệnh viện 103, bệnh viện Chợ Rẫy và bệnh viện Việt Đức. Từ đó đến nay đã có nhiều bệnh viện trên cả nước tiến hành ghép thận thành công và đã có hơn 1000 ca ca ghép thận được thực hiện tại Việt Nam [4]. Lọc màng bụng 1. Khái niệm lọc màng bụng Lọc màng bụng (LMB) hay còn gọi là thẩm phân phúc mạc (TPPM) là một phương pháp điều trị thay thế thận, sử dụng phúc mạc như một màng lọc để loại bỏ các chất dư thừa sinh ra trong quá trình chuyển hóa cơ thể [19].2 Sơ lược giải phẫu và sinh lý của phúc mạc 1.

Giải phẫu của phúc mạc Phúc mạc hay còn gọi là màng bụng là thanh mạc bao phủ khoang bụng. Màng bụng được chia thành hai phần: lá tạng che phủ ruột và các tạng khác,và lá thành che phủ thành bụng. Màng bụng có diện tích bề mặt gần bằng diện tích bề mặt cơ thể và thông thường dao động từ 01–02 m2 ở người lớn. Bình thường, khoang ổ bụng chứa khoảng 100ml dịch sinh lý và có thể chứa tới 2 lít dịch LMB hay nhiều hơn mà không gây khó chịu hoặc ảnh hưởng chức năng hô hấp [1], [19].

Sinh lý của phúc mạc Phúc mạc có khả năng hấp thu nhanh nhờ có nhiều mạch máu, mạch bạch huyết và diện tích bề mặt rộng nên khi đưa dịch lọc màng bụng vào phúc mạc, dịch được hấp thụ ngay và nhanh chóng khuếch tán vào trong tuần hoàn của cơ thể [19]. Phúc mạc cho phép vận chuyển các chất qua phúc mạc bao gồm 3 quá trình xảy ra đồng thời đó là khuếch tán, siêu lọc và hấp phụ. Phúc mạc lúc này đóng vai trò như một máy thận nhân tạo, nó cho phép chọn lọc một số chất qua lại. Có được điều này là do phúc mạc có các lỗ lọc với các kích thước khác nhau và là hàng rào tác động trực tiếp đến sự vận chuyển các chất tan và nước [53].

Có 3 loại lỗ lọc: Hình 1.1: Các loại lỗ lọc của phúc mạc (Nguồn: Comprehensive Clinical Nephrology, Fifth Edition, 2015 [25]) + Lỗ lớn có đường kính 20-40 nm, các phân tử protein được vận chuyển qua lỗ này một cách dễ dàng. + Lỗ nhỏ có đường kính 4-6nm, cho phép các phân tử nhỏ đi qua như urê, creatinine, Na+ , Cl-. 7 + Lỗ siêu nhỏ có đường kính<0,8 nm cho phép nước đi qua. Trên bề mặt phúc mạc có rất nhiều lỗ nhỏ, trong khi đó lỗ lớn thường ít và nằm rải rác [1], [25].

Cơ chế lọc màng bụng Nguyên tắc LMB là sử dụng màng bụng như một màng bán thấm ngăn cách giữa hai khoang, một bên là các mao mạch quanh màng bụng và một bên là khoang bụng chứa dịch LMB. Trong thời gian dịch LMB lưu trong khoang bụng, ba quá trình vận chuyển đồng thời xảy ra: Khuyếch tán, siêu lọc và hấp thu. Lượng thẩm tách đạt được và mức độ loại bỏ dịch tùy thuộc thể tích dịch LMB đưa vào (gọi là dịch lưu), tần suất dịch LMB được trao đổi và nồng độ chất thẩm thấu hiện hữu [1], [54]. + Siêu lọc được tạo ra do ảnh hưởng của sự chênh lệch áp lực thẩm thấu, sự chênh lệch áp lực thẩm thấu giữa dịch LMB và mạch máu phúc mạc là do sự hiện diện của glucose với nồng độ cao trong dịch lọc là cơ chế chính trong việc lấy bỏ nước từ mạch máu màng bụng ra ngoài khoang phúc mạc, nước sẽ thẩm thấu từ khoang máu vào khoang phúc mạc, đây cũng là cơ chế nhằm loại bỏ nước của kỹ thuật này [1], [54].

+ Nồng độ glucose trong dịch LMB cho áp lực thẩm thấu dịch lọc khác nhau và quyết định thể tích dịch được siêu lọc khác nhau.Vai trò của LMB là giúp loại trừ các chất chuyển hóa; kiểm soát lượng nước và điều hòa các chất điện giải trong cơ thể [1], [54]. Các phương pháp lọc màng bụng Hai phương thức LMB đang dùng rộng rãi hiện nay là LMB liên tục ngoại trú (Continuous Ambulatory Peritoneal Dialysis – CAPD) và LMB tự động hóa (Automated Peritoneal Dialysis – APD) [1]. *Phương pháp lọc màng bụng liên tục ngoại trú 8 Trong LMB liên tục ngoại trú, dịch lọc luôn hiện diện trong khoang phúc mạc của người bệnh. Thông thường dịch được thay đổi 4 lần trong ngày, và dao động từ 3 đến 5 lần tùy vào tình trạng bệnh của từng người bệnh.

Dẫn lưu dịch đã ngâm và cho dịch mới vào được thực hiện bằng tay, dưới tác dụng của trọng lực để đưa dịch vào và ra khoang phúc mạc [1],[19]. Các giai đoạn trao đổi dịch: + Giai đoạn 1: Đưa dịch vào. Cho dịch lọc vô trùng vào ổ bụng qua catheter. + Giai đoạn 2: Ngâm dịch.

Dịch được ngâm trong ổ bụng từ 4 - 6- 8 giờ tùy nồng độ dịch. + Giai đoạn 3: Xả dịch ra. Dịch đã ngâm được xả ra ngoài, dịch chảy tự nhiên dưới tác dụng của trọng lực. Sau khi xả hết dịch đã ngâm, bắt đầu lại giai đoạn 1.

Với thao tác đơn giản, chi phí tương đối thấp, và không bị ràng buộc với máy lọc máu khiến LMB liên tục ngoại trú trở thành phương thức LMB phổ biến nhất ở các nước đang phát triển [1]. Giai đoạn kết nối catheter Giai đoạn xả dịch đã ngâm Giai đoạn cho dịch mới vào Hình 1.2: Các giai đoạn trao đổi dịch: kết nối catheter, xả dịch đã ngâm, cho dịch mới vào (Cẩm nang lọc màng bụng,2015 [1] ) 9 * Lọc màng bụng chu kỳ tự động (APD) APD trở nên rất phổ biến những năm gần đây, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Thông thường APD được phân thành LMB liên lục chu kỳ (Continuous Cycling Peritoneal Dialysis - CCPD) và LMB cách quãng ban đêm (Nocturnal Intermittent Peritoneal Dialysis - NIPD) [1], [19]. Trong CCPD, từ 3 - 10 lần dịch lưu được đưa vào cơ thể mỗi đêm bằng việc sử dụng một thiết bị trao đổi dịch chu kỳ tự động.

Ban ngày, người bệnh được lưu một thể tích dịch LMB trong ổ bụng và dịch này được tháo ra trước chu kỳ lọc ban đêm [1], [19]. NIPD tương tự như CCPD, ngoại trừ không có dịch lọc trong bụng ban ngày. Do đó, số lần trao đổi chu kỳ thực hiện ban đêm tăng lên để bù trừ lại sự thiếu lần lưu dịch ban ngày, thời gian lưu dịch khi dùng thiết bị trao đổi chu kỳ cũng ngắn lại tương ứng, trong thực hành, liều dịch LMB với thiết bị trao đổi chu kỳ thường không khác biệt với liều trong CCPD [1],[19].3: Bộ catheter dùng để lọc màng bụng (Nguồn: Cẩm nang lọc màng bụng, 2015 [1] ) 10 1. Các loại dịch lọc màng bụng Hiện nay dịch LMB được đựng trong túi nhựa dẻo, có nhiều thể tích khác nhau (2 lít, 5 lít) gồm có thành phần điện giải, chất đệm và chất thẩm thấu.

Chất thẩm thấu được sử dụng chủ yếu là glucose. Ngoài ra còn có chất thẩm thấu khác như icodextrin [1], [25].2: Thành phần các chất trong dịch lọc màng bụng Nồng độ Dextrose 1,5% Dextrose 2,5% Dextrose 4,25% Dextrose (1,5g/100 ml) (2,5g/100 ml) (4,25g/100 ml) Độ thẩm thấu 346 (mOsmol/L) 396 (mOsmol/L) 485 (mOsmol/L) Natri (mEq/L) 132 132 132 Chloride (mEq/L) 96 96 96 Calci (mEq/L) 2,5 2,5 2,5 Magne (mEq/L) 0,5 0,5 0,5 Lactate 40 40 40 (Nguồn: Cẩm nang lọc màng bụng,2015 [1] ) Hình 1.4: Hệ thống túi đôi lọc màng bụng (Nguồn: Cẩm nang lọc màng bụng, 2015 [1] ) 11 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Viêm Phúc Mạc Ở Bệnh Nhân Lọc Màng Bụng Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Tâm An Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm phúc mạc ở những bệnh nhân đang điều trị bằng phương pháp lọc màng bụng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách nhận diện và xử lý tình trạng viêm phúc mạc, từ đó cải thiện khả năng điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe thận và điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát tình hình kê đơn thuốc điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn iv tại bệnh viện đa khoa an sinh thành phố hồ chí minh, nơi cung cấp thông tin về việc kê đơn thuốc cho bệnh nhân suy thận. Ngoài ra, tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tại bệnh viện đa khoa trung tâm tỉnh an giang trong năm 2019 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn, một vấn đề quan trọng trong chăm sóc sức khỏe hiện nay. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe thận và điều trị bệnh.