Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) là cây trồng lấy củ được canh tác rộng rãi trên toàn cầu, xếp thứ tư về sản lượng lương thực tươi sau lúa mì, lúa gạo và ngô. Tại Việt Nam, cây khoai tây được đưa vào trồng từ năm 1890 và hiện tập trung chủ yếu ở các vùng có khí hậu mát mẻ như Đồng bằng sông Hồng, Sa Pa và Đà Lạt (Lâm Đồng). Trong quá trình canh tác, bệnh sương mai do tác nhân Phytophthora infestans gây ra là một trong những dịch hại nguy hiểm nhất, có khả năng lây lan nhanh chóng qua thân, lá, củ và có thể làm giảm năng suất tới 100%, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.

Hiện nay, việc phòng trừ bệnh sương mai ngoài đồng ruộng vẫn chủ yếu phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học (như Daconil 75WP, Metaxyl 500WG, Mancozeb 80WP). Biện pháp này bộc lộ nhiều hạn chế về mặt an toàn sinh thái, tăng nguy cơ bộc phát tính kháng thuốc của nấm bệnh, để lại dư lượng độc hại và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu các chủng vi sinh vật đối kháng có sẵn trong đất (như Bacillus spp., Pseudomonas spp.) để hướng tới phát triển các chế phẩm sinh học an toàn là giải pháp quản lý dịch hại bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Phân lập và đánh giá khả năng đối kháng của các dòng vi khuẩn trong đất đối với nấm Phytophthora infestans gây bệnh sương mai trên khoai tây trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Kiểm tra đặc điểm hình thái và khả năng gây bệnh của mẫu nấm Phytophthora infestans do Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam - Viện Bảo vệ Thực vật cung cấp.
  2. Thu thập mẫu đất và phân lập các dòng vi khuẩn từ vùng đất canh tác khoai tây tại tỉnh Lâm Đồng.
  3. Đánh giá khả năng đối kháng của các dòng vi khuẩn phân lập đối với Phytophthora infestans trong điều kiện phòng thí nghiệm bằng phương pháp cấy kép.
  4. Định danh sơ bộ các dòng vi khuẩn có hiệu suất đối kháng từ mức trung bình trở lên dựa trên đặc điểm hình thái và các phản ứng sinh hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Phytophthora infestans và các dòng vi khuẩn đối kháng phân lập từ đất.
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu đất tại 6 vùng thuộc huyện Đức Trọng (Liên Nghĩa 1, Liên Nghĩa 2, Ninh Gia), TP. Đà Lạt (Trung tâm Rau hoa và Khoai tây) và huyện Đơn Dương (Thạnh Mỹ, Đạ Ròn), tỉnh Lâm Đồng. Thí nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bệnh cây, Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 05/2022 đến tháng 10/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

  • Đặc điểm phân loại thực vật học của cây khoai tây (Solanum tuberosum L., họ Cà Solanaceae).
  • Hệ thống phân loại và sinh học của nấm Phytophthora infestans (thuộc giới Chromista, ngành Oomycota, lớp Oomycetes, bộ Peronosporales, họ Peronosporaceae).
  • Tiêu chuẩn hình thái nấm theo Erwin và Ribeiro (1996) và Anton de Bary.
  • Phương pháp kiểm tra khả năng gây bệnh nhân tạo theo Burgess và cộng sự (2008).
  • Phương pháp phân lập vi sinh vật đất theo Nguyễn Thị Kim Cúc và cộng sự (2014).
  • Thang phân loại định danh vi khuẩn theo Bergey (John và cộng sự, 1994).
  • Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất đối kháng theo thang của Soytong (1988).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Kiểm tra hình thái và bệnh nguyên: Soi kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 40X để kiểm tra cấu trúc sợi nấm, cành bào tử phân sinh và bào tử. Thực hiện lây bệnh nhân tạo lên mô củ khoai tây sạch bệnh trong hộp nhựa duy trì ẩm ở nhiệt độ 20°C, theo dõi triệu chứng sau 5–6 ngày.
  • Thu thập và phân lập vi khuẩn: Lấy mẫu đất tại vùng rễ cây khoai tây (độ sâu 0–10 cm, cách gốc 50 cm, bán kính 20 cm quanh cây bệnh). Huyền phù 10 g đất trong 90 ml nước cất vô trùng, lắc 200 vòng/phút trong 20 phút, pha loãng bậc 10 ($10^{-3}$, $10^{-4}$, $10^{-5}$) và cấy trải 100 µl lên đĩa môi trường King's B Agar (KBA).
  • Khảo sát khả năng đối kháng in vitro: Áp dụng phương pháp cấy kép (dual culture) của Ferreira và cộng sự (1991). Cấy ria vi khuẩn thành 2 đường thẳng song song cách tâm 2,5 cm trên đĩa PDA; đặt miếng thạch nấm đường kính 5 mm (7 ngày tuổi) vào tâm đĩa. Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 5 lần lặp lại cho mỗi nghiệm thức và 1 nghiệm thức đối chứng (không cấy vi khuẩn).
  • Công thức tính toán:
    • Bán kính tản nấm trung bình: $r = \frac{r_1 + r_2}{2}$ (mm)
    • Hiệu suất đối kháng: $AE (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$ (Moayedi và cộng sự, 2009), với $C$ là bán kính tản nấm nghiệm thức đối chứng và $T$ là bán kính tản nấm nghiệm thức vi khuẩn tại các thời điểm 1, 2, 3, 4 ngày sau cấy (NSC).
  • Thang đánh giá Soytong (1988):
    • $AE > 75%$: Mức đối kháng rất cao.
    • $AE = 61 - 75%$: Mức đối kháng cao.
    • $AE = 51 - 60%$: Mức đối kháng trung bình.
    • $AE < 50%$: Mức đối kháng thấp.
  • Phương pháp định danh sơ bộ:
    • Xác định Gram: Thử nghiệm kéo sợi bằng dung dịch KOH 3% và nhuộm Gram chuẩn (Crystal Violet, Lugol, cồn tẩy màu, Safranin).
    • Nhuộm nội bào tử: Phương pháp Schaeffer và Fulton cải tiến (thuốc nhuộm lục Malachite 5% đun nóng 85–90°C, nhuộm bổ sung Safranin).
    • Khảo sát tính hiếu/kỵ khí: Cấy đâm sâu trong ống nghiệm chứa môi trường PGA, ủ 28°C từ 3–4 ngày.
    • Thử nghiệm phản ứng sinh hóa: Phản ứng Catalase (nhỏ $H_2O_2$ quan sát hiện tượng sủi bọt), phản ứng Oxidase (sử dụng giấy tẩm tetramethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride 1%), phản ứng thủy phân tinh bột (nuôi trên môi trường pepton agar chứa tinh bột, nhỏ dung dịch Lugol sau 3 ngày).
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai ANOVA và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm SAS 9.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cây khoai tây và nấm bệnh Phytophthora infestans:

  • Giới thiệu lịch sử, nguồn gốc cây khoai tây từ dãy Andes (Nam Mỹ), phân loại thực vật học, chu kỳ sinh trưởng và các đặc điểm hình thái thân, lá, rễ, củ.
  • Phân tích chi tiết về bệnh sương mai: Lịch sử dịch tễ học, triệu chứng gây hại trên lá (đốm xanh thẫm lan rộng thành nâu đen, xuất hiện lớp mốc trắng ở mặt dưới lá), thân cành (thối mềm, thâm đen) và củ (vết màu xám nâu lõm, thối ăn sâu vào ruột).
  • Sinh học nấm P. infestans: Đặc tính túi bào tử hình quả chanh có núm kích thước 29–36 $\times$ 19–22 µm; hai hình thức nảy mầm (trực tiếp tạo ống mầm ở 20–24°C; gián tiếp giải phóng 3–8 du động bào tử có 2 roi ở 12–18°C); cơ chế sinh sản hữu tính tạo bào tử trứng (oospore) kích thước 31 $\times$ 50 µm khi có sự kết hợp chủng A1 và A2.
  • Tổng kết các biện pháp phòng trừ theo IPM: Canh tác, hóa học và sinh học.
  • Đánh giá các công trình nghiên cứu sử dụng Bacillus subtilis, Pseudomonas, Xenorhabdus nematophila, Streptomyces và Trichoderma trong việc ức chế nấm gây bệnh sương mai trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống hóa chất, môi trường nuôi cấy (PSM, WA, PGA/PDA, LB, KBA, TZCA), trang thiết bị và quy trình thực hiện các nội dung thực nghiệm:

  • Phương pháp kiểm tra lại hình thái nấm mẫu và thử tính độc lực gây bệnh trên củ.
  • Kỹ thuật lấy mẫu đất đại diện ngoài thực địa tại Lâm Đồng và kỹ thuật pha loãng cấy trải phân lập vi khuẩn.
  • Quy ước đặt tên mẫu phân lập: KTLĐ (Khoai tây Lâm Đồng) kèm mã số khu vực và số thứ tự mẫu.
  • Bố trí thí nghiệm cấy kép đánh giá hiệu lực ức chế tản nấm, công thức tính toán và xử lý thống kê.
  • Quy trình chuẩn các bước định danh hình thái, nhuộm màu và phản ứng sinh hóa theo khóa Bergey.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thu được từ thực nghiệm:

  • Kiểm tra hình thái nấm và lây bệnh: Xác nhận nấm được cung cấp là Phytophthora infestans với sợi nấm đơn bào hình vòi hút, cành bào tử phân nhánh so le mang các nốt lồi lõm đặc trưng, bào tử phân sinh kích thước 22–32 $\times$ 16–24 µm. Trên củ lây bệnh nhân tạo sau 6 ngày xuất hiện lớp sợi nấm trắng và vết thối nâu xám ăn sâu vào mô củ.
  • Kết quả phân lập vi khuẩn đất: Từ 6 điểm thu mẫu tại 3 khu vực (Đức Trọng, Đà Lạt, Đơn Dương), tác giả đã phân lập được tổng cộng 37 dòng vi khuẩn đất.
Địa điểm thu mẫu Vườn / Điểm thu Số dòng vi khuẩn phân lập Mã ký hiệu
Huyện Đức Trọng Liên Nghĩa 1 7 KTLĐ-0101 đến KTLĐ-0107
Huyện Đức Trọng Liên Nghĩa 2 7 KTLĐ-0201 đến KTLĐ-0207
Huyện Đức Trọng Ninh Gia 10 KTLĐ-0501 đến KTLĐ-0510
TP. Đà Lạt Trung tâm Rau hoa và Khoai tây 4 KTLĐ-0601 đến KTLĐ-0604
Huyện Đơn Dương Thạnh Mỹ 6 KTLĐ-0301 đến KTLĐ-0306
Huyện Đơn Dương Đạ Ròn 3 KTLĐ-0401 đến KTLĐ-0403
Tổng cộng 6 điểm 37 dòng
  • Khảo sát khả năng đối kháng của 37 dòng vi khuẩn:
    • Tại thời điểm 1 NSC, hiệu suất đối kháng chưa có sự phân hóa rõ rệt, cao nhất là KTLĐ-0207 (25,70%).
    • Tại thời điểm 2 NSC và 3 NSC, xuất hiện sự phân hóa rõ ràng giữa các nghiệm thức.
    • Tại thời điểm 4 NSC, nghiệm thức đối chứng đạt bán kính tản nấm tối đa 40,00 mm ($HSDK = 0%$). Có 6 dòng vi khuẩn hoàn toàn không có khả năng ức chế (tản nấm đạt 40,00 mm, $HSDK = 0%$) gồm: KTLĐ-0101, KTLĐ-0205, KTLĐ-0302, KTLĐ-0303, KTLĐ-0601, KTLĐ-0604.
    • Tuyển chọn được 12 dòng vi khuẩn có khả năng đối kháng từ mức trung bình trở lên ($HSDK \ge 52,00%$).
STT Tên dòng vi khuẩn Bán kính tản nấm tại 4 NSC (mm) Hiệu suất đối kháng tại 4 NSC (%) Mức độ đối kháng
1 KTLĐ-0104 12,14 69,65 Cao
2 KTLĐ-0305 12,46 68,85 Cao
3 KTLĐ-0102 14,58 63,55 Cao
4 KTLĐ-0206 16,37 59,08 Trung bình
5 KTLĐ-0304 16,64 58,40 Trung bình
6 KTLĐ-0306 17,90 55,25 Trung bình
7 KTLĐ-0103 18,18 54,55 Trung bình
8 KTLĐ-0501 18,65 53,38 Trung bình
9 KTLĐ-0505 18,79 53,03 Trung bình
10 KTLĐ-0502 19,13 52,18 Trung bình
11 KTLĐ-0603 19,13 52,18 Trung bình
12 KTLĐ-0509 19,20 52,00 Trung bình
-- Đối chứng (ĐC) 40,00 0,00 Không đối kháng
  • Kết quả định danh sơ bộ 12 dòng vi khuẩn triển vọng:
    • Hình thái khuẩn lạc: Các dòng có dạng khuẩn lạc tròn hoặc không cố định; màu trắng đục, trắng ngả vàng hoặc vàng trắng; bề mặt nhầy hoặc khô nhăn.
    • Xác định Gram: 4 dòng Gram âm (tạo sợi nhớt với KOH 3%, bắt màu hồng đỏ với Safranin) gồm: KTLĐ-0102, KTLĐ-0103, KTLĐ-0104, KTLĐ-0206. 8 dòng còn lại là Gram dương (không tạo sợi với KOH 3%, giữ màu tím Crystal Violet).
    • Nhuộm nội bào tử: 6/12 dòng có nội bào tử (giữ màu xanh của thuốc nhuộm Malachite green) gồm: KTLĐ-0304, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0509, KTLĐ-0603.
    • Đặc tính hô hấp: 12/12 dòng đều là vi khuẩn hiếu khí (không phát triển lan ra khỏi đường cấy đâm sâu trên môi trường PGA).
    • Phản ứng sinh hóa: 11/12 dòng dương tính với Catalase (sủi bọt khi gặp $H_2O_2$); 11/12 dòng dương tính với Oxidase (chuyển màu xanh tím trên giấy tẩm thuốc thử); 7/12 dòng có khả năng thủy phân tinh bột (KTLĐ-0104, KTLĐ-0206, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0509, KTLĐ-0603).
    • Kết luận định danh:
      • Dòng KTLĐ-0102 được định danh sơ bộ là Pseudomonas spp.
      • 6 dòng (KTLĐ-0304, KTLĐ-0305, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0603) được định danh sơ bộ là Bacillus spp.
      • 4 dòng (KTLĐ-0103, KTLĐ-0104, KTLĐ-0206, KTLĐ-0509) chưa xác định được chi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác minh tính chính xác về mặt hình thái và bệnh nguyên của mẫu nấm Phytophthora infestans gây bệnh sương mai trên khoai tây.
  • Thu thập và phân lập thành công 37 dòng vi khuẩn từ đất trồng khoai tây tại 3 vùng chuyên canh thuộc tỉnh Lâm Đồng.
  • Tuyển chọn được 12 dòng vi khuẩn có hoạt tính ức chế nấm P. infestans đạt mức trung bình đến cao sau 4 ngày cấy kép. Trong đó nổi bật 3 dòng có hiệu suất đối kháng cao nhất:
    • Dòng KTLĐ-0104 đạt hiệu suất 69,65% (bán kính tản nấm 12,14 mm).
    • Dòng KTLĐ-0305 đạt hiệu suất 68,85% (bán kính tản nấm 12,46 mm).
    • Dòng KTLĐ-0102 đạt hiệu suất 63,55% (bán kính tản nấm 14,58 mm).
  • Định danh sơ bộ được 1 dòng thuộc chi Pseudomonas spp. (KTLĐ-0102) và 6 dòng thuộc chi Bacillus spp. (KTLĐ-0304, KTLĐ-0305, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0603).

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Đóng góp nguồn chủng giống vi sinh vật bản địa có hoạt tính đối kháng tốt từ các vùng đất chuyên canh khoai tây trọng điểm tại Lâm Đồng.
  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về đặc tính hình thái, sinh lý và sinh hóa của các chủng vi khuẩn đất có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát sinh học đối với bệnh sương mai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Các thử nghiệm đánh giá hiệu lực đối kháng chỉ mới được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro trên đĩa petri), chưa đánh giá hiệu lực thực tế trên cây trồng trong chậu (in vivo) hoặc ngoài đồng ruộng.
  • Phương pháp định danh vi khuẩn mới dừng lại ở mức định danh sơ bộ dựa trên đặc điểm hình thái và các phản ứng sinh hóa cổ điển; một số dòng có hiệu suất đối kháng cao (như KTLĐ-0104) vẫn chưa thể xác định chính xác tên chi và loài.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rRNA) để định danh chính xác loài cho 12 dòng vi khuẩn đối kháng, đặc biệt là dòng KTLĐ-0104.
  • Khảo sát cơ chế đối kháng chuyên sâu (định lượng enzyme ngoại bào, khả năng sinh siderophore, chất kháng sinh, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs).
  • Tiến hành thử nghiệm hiệu lực phòng trừ bệnh sương mai của các dòng vi khuẩn tuyển chọn trên cây khoai tây trồng trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng.
  • Nghiên cứu công nghệ lên men, tạo sinh khối và xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm sinh học phòng trừ bệnh sương mai.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp và Vi sinh vật học ứng dụng.

Các phần có giá trị tham khảo:

  • Quy trình thí nghiệm cấy kép (dual culture): Cung cấp chi tiết cách bố trí, khoảng cách đặt nguồn vi khuẩn và nguồn nấm, cách đo đạc bán kính tản nấm và công thức toán học tính hiệu suất đối kháng.
  • Phương pháp định danh vi sinh vật đất theo Bergey: Trình bày chi tiết từng bước thử nghiệm phản ứng kéo sợi KOH 3%, kỹ thuật nhuộm Gram, nhuộm nội bào tử Schaeffer-Fulton, thử hoạt tính enzyme Catalase, Oxidase và khả năng thủy phân tinh bột.
  • Bộ số liệu thực nghiệm: Dữ liệu chi tiết về đường kính tản nấm và tỷ lệ ức chế của 37 dòng vi khuẩn qua 4 mốc thời gian (24h, 48h, 72h, 96h) được xử lý thống kê ANOVA và Duncan bằng SAS.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Phytophthora infestans có những đặc điểm hình thái đặc trưng nào dưới kính hiển vi?

Sợi nấm có cấu tạo đơn bào, hình vòi hút, hình trụ hoặc hình cầu khi ký sinh trong tế bào cây chủ. Cành bào tử không màu, phân nhiều nhánh so le với nhau, trên mỗi đỉnh nhánh có nhiều chỗ phình lồi lõm đặc trưng. Bào tử phân sinh có hình trứng hoặc hình quả chanh với một núm nhỏ ở đỉnh, kích thước dao động trong khoảng 22–32 $\times$ 16–24 µm.

2. Thí nghiệm đối kháng sử dụng phương pháp nào và bố trí ra sao?

Thí nghiệm sử dụng phương pháp cấy kép của Ferreira và cộng sự (1991) trên đĩa petri chứa môi trường PDA. Vi khuẩn được cấy ria thành 2 đường thẳng song song cách vị trí đặt miếng thạch nấm ở tâm 2,5 cm. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 5 lần lặp lại cho mỗi dòng vi khuẩn và một nghiệm thức đối chứng không cấy vi khuẩn.

3. Ba dòng vi khuẩn nào thể hiện hiệu suất đối kháng cao nhất sau 4 ngày cấy kép?

Ba dòng đạt mức đối kháng cao nhất (hiệu suất từ 61% đến 75%) gồm:

  • KTLĐ-0104: Hiệu suất đối kháng đạt 69,65% (bán kính tản nấm 12,14 mm).
  • KTLĐ-0305: Hiệu suất đối kháng đạt 68,85% (bán kính tản nấm 12,46 mm).
  • KTLĐ-0102: Hiệu suất đối kháng đạt 63,55% (bán kính tản nấm 14,58 mm).

4. Kết quả định danh sơ bộ 12 dòng vi khuẩn đối kháng đạt được những gì?

Trong 12 dòng vi khuẩn:

  • Có 4 dòng Gram âm (KTLĐ-0102, KTLĐ-0103, KTLĐ-0104, KTLĐ-0206) và 8 dòng Gram dương.
  • Có 6 dòng tạo nội bào tử (KTLĐ-0304, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0509, KTLĐ-0603).
  • Cả 12 dòng đều là vi khuẩn hiếu khí; 11/12 dòng dương tính với Catalase; 11/12 dòng dương tính với Oxidase; 7/12 dòng có khả năng thủy phân tinh bột.
  • Phân loại sơ bộ: Dòng KTLĐ-0102 thuộc chi Pseudomonas spp.; 6 dòng (KTLĐ-0304, KTLĐ-0305, KTLĐ-0501, KTLĐ-0502, KTLĐ-0505, KTLĐ-0603) thuộc chi Bacillus spp.; 4 dòng còn lại (KTLĐ-0103, KTLĐ-0104, KTLĐ-0206, KTLĐ-0509) chưa xác định được chi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tiến Đạt đã phân lập được 37 dòng vi khuẩn đất từ các vùng chuyên canh khoai tây tại tỉnh Lâm Đồng và sàng lọc được 12 dòng có hoạt tính đối kháng từ mức trung bình đến cao đối với nấm Phytophthora infestans trong điều kiện in vitro. Nổi bật trong đó là 3 dòng KTLĐ-0104, KTLĐ-0305 và KTLĐ-0102 với hiệu suất ức chế tản nấm đạt từ 63,55% đến 69,65%. Các kết quả định danh sơ bộ hình thái và sinh hóa đã bước đầu xác định được các đại diện thuộc chi Pseudomonas spp. và Bacillus spp., tạo tiền đề khoa học cho các nghiên cứu giải trình tự phân tử và thử nghiệm ứng dụng chế phẩm sinh học kiểm soát bệnh sương mai ngoài đồng ruộng.