Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Dẫn chứng từ báo cáo Tình hình Kinh tế - Xã hội quý I năm 2021 của Tổng cục Thống kê cho thấy khu vực Nông, Lâm và Thủy sản chiếm 11,71% cơ cấu nền kinh tế; kim ngạch xuất khẩu nông lâm sản đạt 5,35 tỷ USD (tăng 7,9%) và thủy sản đạt 1,69 tỷ USD (tăng 3,3%). Tuy nhiên, công nghệ xử lý và bảo quản sau thu hoạch tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, dẫn đến tỷ lệ thất thoát nông sản ở mức rất cao. Số liệu năm 2020 từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam chi nhánh Cần Thơ (VCCI Cần Thơ) ghi nhận tổn thất sau thu hoạch nông sản trong nước dao động từ 40% đến 45%. Riêng lúa gạo vùng Đồng bằng sông Cửu Long thất thoát 10-12% mỗi năm (tương đương 3.000–3.500 tỷ đồng); rau quả và trái cây chịu mức tổn thất lên tới 45%; thủy hải sản ở ngưỡng 35%. Cùng thời điểm, Văn phòng Ban chỉ đạo Quốc gia về chương trình hành động "Không còn nạn đói ở Việt Nam" cảnh báo tổn thất thực phẩm xảy ra trong quá trình sản xuất và thu hoạch chiếm 25%, trong khi giai đoạn xử lý, vận chuyển và bảo quản chiếm 6%.

Thực trạng phân phối nông sản tươi sống từ đồng ruộng tới hệ thống chợ truyền thống và siêu thị hiện nay phần lớn sử dụng phương thức bảo quản thô sơ, thiếu chuỗi cung ứng lạnh đạt chuẩn. Môi trường này tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây thối hỏng và vi khuẩn gây bệnh xâm nhiễm, phổ biến gồm Salmonella, Shigella, Escherichia coli, Vibrio inaba, Streptococcus. Để hạn chế hư hỏng, việc lạm dụng chất bảo quản hóa học diễn ra phổ biến nhưng tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm, ngộ độc và rối loạn tiêu hóa ở người tiêu dùng. Nhằm tìm kiếm giải pháp thay thế an toàn sinh học, hướng tiếp cận sử dụng vi khuẩn lactic (LAB) có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin — peptide hoặc protein kháng khuẩn có nguồn gốc ribosome — đang nhận được sự quan tâm lớn. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, đề tài "Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn sinh bacteriocin từ thực phẩm lên men" được thực hiện.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục đích: Phân lập được một số chủng vi khuẩn từ thực phẩm lên men có khả năng sinh bacteriocin định hướng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm.
  2. Yêu cầu cụ thể:
    • Phân lập được từ 10 đến 15 chủng vi khuẩn từ các nguồn thực phẩm lên men.
    • Tuyển chọn được từ 2 đến 3 chủng vi khuẩn có khả năng sinh bacteriocin đối kháng tốt với vi khuẩn kiểm định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn lactic hiện diện trong các loại thực phẩm lên men truyền thống từ thực vật; hai chủng vi khuẩn kiểm định gây bệnh đường ruột gồm Escherichia coli và Salmonella.
  • Phạm vi không gian: Mẫu thực phẩm lên men được thu thập tại 4 địa phương thuộc miền Bắc và miền Trung Việt Nam; các nội dung thực nghiệm được triển khai tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 3/2020 đến tháng 8/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) thuộc họ Lactobacteriaceae. Về mặt sinh lý, nhóm vi khuẩn này có đặc tính chung: Gram dương, không hình thành bào tử (hầu hết), kỵ khí tùy ý, phản ứng catalase âm tính, không khử nitrate và thu nhận năng lượng ATP thông qua quá trình lên men carbohydrate để tạo sản phẩm chính là acid lactic. Các chi LAB phổ biến được ứng dụng trong công nghệ thực phẩm bao gồm Lactobacillus, Lactococcus, Leuconostoc, Streptococcus, Bifidobacterium.

Bacteriocin được định nghĩa là các phân tử peptide hoặc protein kháng khuẩn do vi khuẩn tổng hợp trên ribosome (sản phẩm chuyển hóa bậc một), có hoạt tính ức chế sự sinh trưởng của các vi khuẩn khác, đặc biệt là các chủng có quan hệ phân loại gần gũi với loài sản sinh mà không làm tổn hại tế bào chủ nhờ cơ chế tự miễn dịch. Khóa luận phân tích hệ thống phân loại bacteriocin của LAB theo Klaenhammer và Desriac et al. gồm 4 lớp: Lớp I (Lantibiotic, trọng lượng phân tử < 5 kDa, chứa amino acid lanthionine như Nisin); Lớp II (Non-lantibiotic, < 10 kDa, bền nhiệt, không chứa lanthionine, gồm các phân lớp IIa, IIb, IIc); Lớp III (peptide khối lượng phân tử lớn > 30 kDa, không bền nhiệt như Helveticin J); Lớp IV (bacteriocin phức tạp gắn với lipid hoặc carbohydrate). Cơ chế kháng khuẩn của bacteriocin chủ yếu diễn ra qua việc hình thành lỗ thủng trên màng tế bào đích làm rò rỉ ion, tiêu tán động lực proton và làm chết tế bào, hoặc ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan qua việc bắt giữ phân tử Lipid II.

Tiêu chí Bacteriocin Kháng sinh (Antibiotics)
Ứng dụng chính Thực phẩm, công nghệ sinh học Y học, điều trị lâm sàng
Bản chất tổng hợp Ribosome (sản phẩm chuyển hóa bậc 1) Chuyển hóa bậc 2
Phổ hoạt tính Phổ hẹp (hoặc rộng tùy phân lớp) Phổ rộng
Cơ chế miễn dịch tế bào chủ Có cơ chế miễn dịch chuyên biệt Không có cơ chế miễn dịch tự thân
Dạng tác động Tạo lỗ màng tế bào, ức chế Lipid II Tác động màng hoặc can thiệp đích nội bào
Ảnh hưởng lên tế bào nhân chuẩn Không ảnh hưởng Có thể gây độc hoặc tác dụng phụ

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Thu thập mẫu: Thu thập 12 mẫu thực phẩm lên men từ rau củ quả tại 4 khu chợ truyền thống, bảo quản lạnh và vận chuyển trực tiếp về phòng thí nghiệm.
Địa điểm lấy mẫu Loại mẫu thực phẩm Số lượng mẫu
Chợ sinh viên Đường Y (Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội) Dưa cải muối, Cà muối 4 (2 dưa cải, 2 cà)
Chợ Ngô Sĩ Liên (Đống Đa, Hà Nội) Măng muối 2
Chợ Xép (Đông Hà, Quảng Trị) Dưa giá hẹ muối 2
Chợ Hoà Mạc (Duy Tiên, Hà Nam) Cải thảo muối, Sung muối 4 (2 cải thảo, 2 sung)
Tổng cộng 12 mẫu
  • Phương pháp phân lập và tuyển chọn: Đồng nhất mẫu trong nước muối sinh lý 0,9%, pha loãng bậc 10 đến nồng độ $10^{-8}$. Dùng 100 µl dịch mẫu ở nồng độ pha loãng $10^{-3}$, $10^{-4}$, $10^{-5}$ trải đều trên đĩa môi trường MRS agar bổ sung 0,5% $\text{CaCO}_3$, ủ ở 37°C trong 48 giờ. Tuyển chọn khuẩn lạc sinh vòng tan $\text{CaCO}_3$ (do sinh acid lactic hòa tan muối canxi), cấy ria làm thuần.
  • Phương pháp giữ giống: Giữ giống ngắn hạn trên thạch nghiêng môi trường LB ở 4°C (cấy chuyển định kỳ mỗi tháng); bảo quản dài hạn trong dung dịch Glycerol 30% ở nhiệt độ âm sâu.
  • Phương pháp kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn: Dùng phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion) trên môi trường LB agar chứa vi khuẩn chỉ thị (E. coli và Salmonella). Dịch nuôi cấy vi khuẩn phân lập sau 48 giờ trong môi trường MRS lỏng được ly tâm lạnh ở 10.000 vòng/phút trong 10 phút tại 4°C. Thu dịch nổi và điều chỉnh pH về 6,5 bằng dung dịch NaOH 1M nhằm trung hòa hoàn toàn acid lactic, loại bỏ ảnh hưởng kháng khuẩn gây ra bởi acid hữu cơ. Tạo giếng thạch đường kính 5 mm, nạp 50 µl dịch nổi đã xử lý (đối chứng âm nạp 50 µl nước cất vô trùng).
  • Phương pháp xác định bản chất bacteriocin: Xử lý dịch nổi với enzyme phân giải protein Proteinase K; nếu hoạt tính kháng khuẩn mất đi sau khi xử lý enzyme thì chứng minh yếu tố đối kháng có bản chất protein.
  • Đánh giá độ bền nhiệt: Xử lý nhiệt dịch chiết ở các mức 30°C, 40°C, 60°C, 80°C trong 30 phút và 100°C trong 60 phút trước khi đo đường kính vòng kháng khuẩn.
  • Phương pháp khảo sát sinh lý và điều kiện nuôi cấy: Thử nghiệm khả năng di động, đánh giá khả năng sinh acid lactic, khảo sát ảnh hưởng của nồng độ Glucose (2%, 3%), Cao nấm men (Yeast extract 2%, 3%) và khả năng chịu muối NaCl (2%) đến năng lực sinh tổng hợp bacteriocin.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả nêu rõ cơ sở khoa học và áp lực thực tế của ngành nông nghiệp Việt Nam trước vấn đề thất thoát sau thu hoạch đối với nhóm hàng rau củ quả và nông sản tươi sống. Chương mở đầu phân tích hạn chế của các chất bảo quản hóa học hiện hành, đồng thời làm rõ tiềm năng của chất bảo quản sinh học tự nhiên từ vi khuẩn lactic. Mục tiêu nghiên cứu được lượng hóa thành hai chỉ tiêu cụ thể: phân lập 10–15 chủng vi khuẩn từ thực phẩm lên men và tuyển chọn 2–3 chủng có khả năng sinh bacteriocin có hoạt tính đối kháng tốt.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết lịch sử phát hiện và nghiên cứu vi khuẩn lactic từ năm 1780 (Scheele) và 1857 (Pasteur), phân tích đặc tính hình thái, sinh lý, di truyền học (hàm lượng GC thấp, hệ thống phosphotransferase phụ thuộc phosphoenolpyruvate - PTS, các cụm gen operon mã hóa tổng hợp bacteriocin). Tác giả hệ thống hóa các cột mốc nghiên cứu bacteriocin từ năm 1925 (A. Gratia phát hiện Colicin) đến khi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp chứng nhận GRAS cho Nisin và Colicin. Tài liệu phân tích chuyên sâu 4 lớp bacteriocin của LAB, cơ chế phân tử tác động lên thành tế bào vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cùng các ứng dụng thực tiễn trong công nghệ bao bì sinh học, y dược (sản phẩm chăm sóc khoang miệng chứa Streptococcus salivarius K12, điều trị mụn trứng cá bằng bacteriocin ESL5), thú y (điều trị viêm vú bò) và bảo quản thực phẩm. Phần cuối chương tổng hợp các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Hoài Hà (2002), Lê Thị Hồng Tuyết, Phạm Thùy Linh và Nguyễn Thúy Hương.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết địa điểm thu thập 12 mẫu thực phẩm lên men (dưa cải, cà, măng, dưa giá hẹ, cải thảo, sung muối) tại Hà Nội, Hà Nam, Quảng Trị; danh mục vi khuẩn kiểm định (E. coli, Salmonella); trang thiết bị thí nghiệm và công thức hóa chất, môi trường (MRS đặc, MRS dịch thể, LB đặc, LB dịch thể, hóa chất nhuộm Gram). Quy trình thực nghiệm được mô tả chuẩn hóa theo từng bước: đồng nhất mẫu, pha loãng bậc, cấy trang trên thạch MRS bổ sung 0,5% $\text{CaCO}_3$, ủ 48 giờ ở 37°C, kỹ thuật cấy ria làm thuần, ly tâm lạnh thu dịch nổi, hiệu chỉnh pH về 6,5 bằng NaOH 1M, kỹ thuật đục giếng thạch 5 mm, thử nghiệm enzyme Proteinase K và quy trình gia nhiệt ở các dải nhiệt độ 30–100°C.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm phản ánh đầy đủ các kết quả định lượng đạt được:

  • Phân lập vi khuẩn lactic: Từ 12 mẫu thực phẩm ban đầu, phân lập thành công 18 chủng vi khuẩn có khả năng sinh acid lactic tạo vòng phân giải $\text{CaCO}_3$ trên môi trường MRS agar.
  • Sàng lọc khả năng kháng khuẩn: Sau khi loại bỏ tác dụng ức chế của acid lactic bằng cách chỉnh pH về 6,5, thử nghiệm khuếch tán giếng thạch ghi nhận 12/18 chủng duy trì khả năng tạo vòng ức chế đối với cả 2 chủng kiểm định Salmonella và E. coli.
  • Xác định bản chất bacteriocin: Xử lý dịch nổi của 12 chủng này với enzyme Proteinase K đã xác định được 05 chủng bị mất hoàn toàn hoạt tính kháng khuẩn, khẳng định chất đối kháng do 5 chủng này sinh ra có bản chất peptide/protein (bacteriocin).
  • Đánh giá độ bền nhiệt và tính di động: Đánh giá hoạt tính dịch nổi qua các chế độ xử lý nhiệt (30°C, 40°C, 60°C, 80°C trong 30 phút và 100°C trong 60 phút) kết hợp kiểm tra tính di động đã sàng lọc được 2 chủng vi khuẩn ưu tú là DD2.1 và DT1. Cả hai chủng đều không di động, có hoạt tính ức chế ổn định ở nhiệt độ cao. Trong đó, chủng DD2.1 (phân lập từ mẫu măng muối tại quận Đống Đa, Hà Nội) thể hiện đường kính vòng kháng khuẩn lớn nhất và ổn định nhất.
  • Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy: Khảo sát trên chủng DD2.1 cho thấy khả năng sinh tổng hợp bacteriocin gia tăng đáng kể khi môi trường được bổ sung nguồn carbohydrate là Glucose ở tỷ lệ 2% và 3% (w/v), nguồn nitơ là Cao nấm men (Yeast Extract) ở mức 2% và 3% (w/v). Đồng thời, chủng DD2.1 có khả năng thích ứng và chịu được nồng độ muối NaCl 2%.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu đối chiếu với mục đích ban đầu, khẳng định đã tuyển chọn được chủng vi khuẩn lactic sinh bacteriocin đáp ứng yêu cầu đề ra. Đồng thời, tác giả đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục định danh loài bằng công cụ sinh học phân tử và thử nghiệm ứng dụng bảo quản trên mẫu nông sản thực tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng cụ thể:

Giai đoạn thực nghiệm Số lượng / Kết quả ghi nhận Đặc điểm và ý nghĩa
Thu thập mẫu 12 mẫu Thu từ 4 địa phương (Hà Nội, Hà Nam, Quảng Trị)
Phân lập vi khuẩn lactic 18 chủng Tạo vòng phân giải $\text{CaCO}_3$ trên môi trường MRS
Kháng khuẩn sau trung hòa pH 12 chủng Ức chế đồng thời cả E. coli và Salmonella
Xác định bản chất protein 05 chủng Mất hoạt tính sau khi xử lý bằng Proteinase K
Tuyển chọn chủng ưu tú 02 chủng (DD2.1, DT1) Không di động, bền nhiệt ở 30–80°C/30 phút và 100°C/60 phút
Chủng tối ưu nhất 01 chủng (DD2.1) Hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất, tối ưu ở 2–3% Glucose, 2–3% Yeast Extract, chịu 2% NaCl

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Khai thác chủng vi khuẩn lactic DD2.1 và dịch chiết bacteriocin sinh tổng hợp từ chủng này làm chế phẩm bảo quản sinh học tự nhiên, ứng dụng trong sơ chế, bao gói và kéo dài thời gian lưu trữ nông sản, rau củ quả tươi sống nhằm thay thế phụ gia hóa chất độc hại.
  • Đề xuất ứng dụng chủng vi khuẩn này dưới dạng nuôi cấy lên men trực tiếp hoặc thu nhận dịch nổi thô bổ sung vào quy trình sản xuất màng bọc bảo quản thực phẩm.
  • Kiến nghị thực hiện giải trình tự đoạn gen 16S rRNA nhằm định danh chính xác vị trí phân loại đến cấp loài của chủng DD2.1; tiếp tục tinh sạch bacteriocin bằng sắc ký để xác định trọng lượng phân tử và giải mã trình tự amino acid.

Đóng góp của khóa luận:

  • Bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về nguồn vi sinh vật bản địa có hoạt tính sinh học từ các món ăn lên men truyền thống của Việt Nam (dưa cải, cải thảo, măng muối, cà muối, sung muối, dưa giá hẹ).
  • Chứng minh khả năng sinh bacteriocin có phổ ức chế hướng tới cả hai chủng vi khuẩn Gram âm nguy hiểm (E. coli và Salmonella), góp phần mở rộng hướng nghiên cứu bacteriocin từ LAB vốn thường chỉ tập trung đối kháng vi khuẩn Gram dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai thực tế:

  • Tác giả chưa tiến hành định danh chủng vi khuẩn DD2.1 và DT1 bằng phương pháp sinh học phân tử (giải trình tự gen 16S rRNA) để xác định chính xác tên loài khoa học, mới chỉ dừng lại ở các đánh giá hình thái, sinh lý và sinh hóa cơ bản.
  • Hoạt chất bacteriocin mới được khảo sát dưới dạng dịch nổi thô sau ly tâm và trung hòa pH, chưa thực hiện các bước tinh sạch sâu (kết tủa muối, lọc gel, thẩm tách hoặc sắc ký lỏng cao áp HPLC) nên chưa xác định được khối lượng phân tử chính xác (kDa) cũng như cấu trúc peptide.
  • Phổ đối kháng mới được thử nghiệm trên 02 chủng vi khuẩn chỉ thị Gram âm (E. coli, Salmonella), chưa mở rộng kiểm định trên các vi khuẩn Gram dương gây ngộ độc thực phẩm phổ biến (Listeria monocytogenes, Staphylococcus aureus, Bacillus cereus). Các thí nghiệm đều tiến hành in vitro, chưa có dữ liệu thử nghiệm in situ trực tiếp trên nền nông sản thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Ứng dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen 16S rRNA để định danh phân loại học của chủng DD2.1.
  • Tinh sạch bacteriocin, xác định trình tự chuỗi peptide và đánh giá hoạt tính trên dải vi sinh vật rộng hơn.
  • Thử nghiệm phối hợp dịch chiết bacteriocin vào màng polymer sinh học hoặc ngâm tẩm trực tiếp trên rau quả để đánh giá hiệu quả kéo dài thời hạn bảo quản thực phẩm trong điều kiện bảo quản thường và bảo quản lạnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Vi sinh vật học ứng dụng đang triển khai các đề tài phân lập vi sinh vật hoặc tìm kiếm các chất kháng khuẩn tự nhiên.
  • Các nhóm nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học bảo quản nông sản sau thu hoạch, phụ gia thực phẩm an toàn và công nghệ màng bao kháng khuẩn.

Nội dung có giá trị tham khảo trọng tâm bao gồm quy trình thực nghiệm sàng lọc bacteriocin được mô tả chi tiết: kỹ thuật trung hòa pH dịch nổi để loại trừ tác dụng của acid lactic, phương pháp khẳng định bản chất protein bằng enzyme phân giải Proteinase K, kỹ thuật đục lỗ thạch khuếch tán, cùng quy trình kiểm tra độ bền nhiệt và khảo sát điều kiện dinh dưỡng ảnh hưởng đến khả năng sinh tổng hợp hoạt chất. Bên cạnh đó, phần tổng quan tài liệu cung cấp bức tranh hệ thống về cơ chế phân tử và hệ thống phân loại bacteriocin của vi khuẩn lactic.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao dịch nuôi cấy vi khuẩn lactic bắt buộc phải điều chỉnh về pH 6,5 trước khi kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn?
Vi khuẩn lactic trong quá trình sinh trưởng tiết ra lượng lớn acid lactic và các acid hữu cơ làm giảm pH môi trường, bản thân môi trường acid này có khả năng ức chế mạnh vi sinh vật. Do đó, việc dùng dung dịch NaOH 1M để trung hòa dịch nổi về pH 6,5 là bước bắt buộc nhằm loại bỏ hoàn toàn tác động kháng khuẩn do acid sinh ra, đảm bảo vòng vô khuẩn hình thành sau đó chỉ xuất phát từ các hợp chất kháng khuẩn chuyên biệt như bacteriocin.

2. Mục đích và kết quả của thử nghiệm xử lý dịch nổi bằng enzyme Proteinase K là gì?
Bacteriocin có bản chất hóa học là các peptide hoặc protein. Thử nghiệm xử lý dịch nổi bằng enzyme phân giải protein Proteinase K nhằm xác định bản chất của yếu tố kháng khuẩn: nếu sau xử lý enzyme mà hoạt tính đối kháng bị mất hoàn toàn thì chất kháng khuẩn đó chính là bacteriocin. Trong khóa luận, qua xử lý Proteinase K trên 12 chủng có hoạt tính đối kháng, tác giả đã khẳng định được 05 chủng thực sự sinh tổng hợp bacteriocin.

3. Chủng vi khuẩn nào đạt kết quả tuyển chọn tốt nhất và có đặc điểm sinh học gì nổi bật?
Chủng vi khuẩn ký hiệu DD2.1 (được phân lập từ mẫu măng muối thu thập tại Chợ Ngô Sĩ Liên, Đống Đa, Hà Nội) là chủng ưu tú nhất. Chủng này không di động, có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và bền vững nhất sau khi xử lý ở các ngưỡng nhiệt độ 30°C, 40°C, 60°C, 80°C trong 30 phút và 100°C trong 60 phút.

4. Đề tài đã sử dụng những loại mẫu thực phẩm lên men nào và thu thập từ đâu?
Đề tài thu thập tổng cộng 12 mẫu thực phẩm lên men truyền thống từ thực vật tại 4 địa phương: Dưa cải muối (2 mẫu) và Cà muối (2 mẫu) từ Chợ sinh viên Đường Y (Gia Lâm, Hà Nội); Măng muối (2 mẫu) từ Chợ Ngô Sĩ Liên (Đống Đa, Hà Nội); Dưa giá hẹ muối (2 mẫu) từ Chợ Xép (Đông Hà, Quảng Trị); Cải thảo muối (2 mẫu) và Sung muối (2 mẫu) từ Chợ Hòa Mạc (Duy Tiên, Hà Nam).

5. Thành phần dinh dưỡng nào kích thích khả năng sản xuất bacteriocin của chủng DD2.1?
Thực nghiệm khảo sát môi trường nuôi cấy cho thấy chủng DD2.1 sản xuất bacteriocin mạnh hơn rõ rệt khi môi trường được bổ sung nguồn carbohydrate là Glucose ở tỷ lệ 2% và 3% (w/v) kết hợp với nguồn nitơ là Cao nấm men (Yeast Extract) ở nồng độ 2% và 3% (w/v), đồng thời chủng có khả năng chịu nồng độ muối NaCl ở mức 2%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Khánh đã phân lập thành công 18 chủng vi khuẩn lactic từ 12 mẫu thực phẩm lên men truyền thống thu thập tại 4 địa phương, qua đó tuyển chọn được 5 chủng sinh bacteriocin có khả năng ức chế hai vi khuẩn kiểm định Salmonella và Escherichia coli. Trong đó, chủng DD2.1 thể hiện tiềm năng ứng dụng cao nhất nhờ hoạt tính kháng khuẩn mạnh, không di động, bền vững qua các ngưỡng nhiệt độ từ 30°C đến 100°C và sinh tổng hợp bacteriocin tối ưu trong môi trường bổ sung 2–3% Glucose cùng Cao nấm men. Công trình cung cấp nguồn dẫn liệu thực nghiệm khoa học đáng tin cậy về vi khuẩn lactic bản địa, mở ra giải pháp phát triển chế phẩm bảo quản sinh học tự nhiên nhằm hạn chế thất thoát sau thu hoạch cho nông sản Việt Nam.