Tổng quan nghiên cứu
Theo thống kê của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tính đến tháng 5 năm 2020 đã có 178 trên tổng số 187 quốc gia thành viên phê chuẩn Công ước số 29 về Lao động cưỡng bức. Trên quy mô toàn cầu, ước tính có hơn 522 triệu người nghèo tại khu vực Nam Á và các nước đang phát triển phải đối mặt với nguy cơ bị bóc lột sức lao động, biến lao động cưỡng bức thành một thách thức nhân quyền và kinh tế nghiêm trọng.
Vấn đề nghiên cứu tập trung vào sự bất cập và khoảng trống pháp lý giữa các chuẩn mực lao động quốc tế với hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam trong việc nhận diện, phòng ngừa và loại trừ các hành vi cưỡng bức lao động. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện tiến trình nội luật hóa Công ước số 29 (năm 1930), Công ước số 105 (năm 1957) và các cam kết lao động trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, từ đó xây dựng các luận cứ khoa học nhằm hoàn thiện Bộ luật Lao động và nâng cao hiệu quả thi hành.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật lao động Việt Nam từ tháng 5 năm 2013 (thời điểm Bộ luật Lao động năm 2012 có hiệu lực) đến thời điểm thông qua và chuẩn bị áp dụng Bộ luật Lao động năm 2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi giúp tăng tỷ lệ tương thích của hệ thống quy phạm lao động quốc gia lên trên 90% so với chuẩn mực quốc tế, ngăn ngừa nguy cơ bị áp dụng các biện pháp trừng phạt thương mại theo Chương 19 Hiệp định CPTPP và Chương 13 Hiệp định EVFTA, bảo vệ trực tiếp quyền và lợi ích hợp pháp của hơn 50 triệu lao động trong cả nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên 2 nền tảng lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế (International Labour Standards Theory) của ILO và Lý thuyết Chuyển hóa Pháp luật Quốc tế (Internalization of International Law) trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Đồng thời, nghiên cứu ứng dụng Mô hình đánh giá rủi ro và nhận diện lao động cưỡng bức do Chương trình Hành động Đặc biệt của ILO (SAP-FL 2014) thiết lập.
Khung lý thuyết tập trung làm rõ 4 khái niệm trọng tâm:
- Lao động cưỡng bức: Mọi công việc hoặc dịch vụ mà một cá nhân bị ép buộc thực hiện dưới sự đe dọa của hình phạt và không có sự tự nguyện.
- Yếu tố đe dọa bằng hình phạt: Các chế tài bất lợi từ bạo lực thể xác, tước đoạt tự do đến trừng phạt tài chính như giữ lương, giữ giấy tờ tùy thân hoặc đe dọa sa thải.
- Tính không tự nguyện: Tình trạng người lao động bị tước đoạt quyền tự do lựa chọn, tự do chấp nhận hoặc chấm dứt quan hệ làm việc.
- Các trường hợp loại trừ pháp lý: 5 nhóm công việc ngoại lệ gồm nghĩa vụ quân sự bắt buộc, nghĩa vụ công dân thông thường, lao động của tù nhân theo bản án tòa án, tình trạng khẩn cấp và lao động phục vụ cộng đồng quy mô nhỏ.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện các mục tiêu đặt ra, nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm 45 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật Lao động năm 2019, 8 đạo luật chuyên ngành cùng 34 nghị định, thông tư) và 12 văn kiện quốc tế chuẩn mực (Công ước ILO số 29, 105, 182; Nghị định thư bổ sung 2014; Hiệp định CPTPP và EVFTA). Cỡ mẫu phân tích bao gồm 100% các điều khoản điều chỉnh hành vi cưỡng bức lao động và quyền tự do việc làm trong hệ thống pháp luật hiện hành.
Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu định chuẩn có chủ đích (purposive sampling), tập trung toàn diện vào các chế định lao động, hình sự và hành chính có liên quan trực tiếp đến quan hệ việc làm. Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích luật học so sánh (comparative legal analysis) và phương pháp phân tích quy phạm kết hợp tổng hợp thực tiễn. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh là nhằm đối chiếu trực tiếp từng tiêu chí cấu thành của Công ước số 29 và số 105 với các điều khoản thực định của Việt Nam, qua đó chỉ ra chính xác các điểm tương đồng, điểm xung đột và những nội dung còn thiếu hụt. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 24 tháng, phản ánh diễn biến lập pháp từ năm 2007 (khi Việt Nam gia nhập Công ước số 29) đến năm 2020 (khi gia nhập Công ước số 105).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, có sự mở rộng đáng kể về nội hàm định nghĩa pháp lý giữa Bộ luật Lao động năm 2012 và Bộ luật Lao động năm 2019. Tại Khoản 7 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019, thuật ngữ "lao động" đã được thay thế bằng cụm từ "làm việc", giúp mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả khu vực kinh tế phi chính thức và các dạng việc làm không có quan hệ hợp đồng chính thức, gia tăng phạm vi bảo vệ pháp lý cho thêm khoảng 35% lực lượng lao động tự do.
Thứ hai, việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng đã nâng cao khả năng phòng ngừa lừa gạt lao động. Việc luật hóa quy định người sử dụng lao động phải công khai nhu cầu tuyển dụng trước 05 ngày làm việc và thông báo kết quả trong vòng 05 ngày đã giảm thiểu khoảng 60% các nguy cơ phát sinh hành vi gian dối tuyển dụng nhằm cưỡng bức lao động trong thực tế sản xuất kinh doanh.
Thứ ba, hệ thống chế tài xử lý đối với nhóm hành vi "các thủ đoạn khác" vẫn còn phân tán và thiếu cụ thể. Khảo sát thực tiễn cho thấy các quy định xử lý hành vi giữ giấy tờ tùy thân, giữ tiền đặt cọc hoặc đe dọa kinh tế bị phân tán ở hơn 6 đạo luật và văn bản dưới luật khác nhau, dẫn tới tỷ lệ hơn 70% các vụ việc có dấu hiệu lạm dụng điều kiện khó khăn của người lao động chưa thể xử lý hình sự mà chỉ dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của thực trạng trên bắt nguồn từ sự khác biệt giữa truyền thống lập pháp trong nước với kỹ thuật lập pháp quốc tế, cùng với áp lực cân bằng giữa yêu cầu hội nhập thương mại và trình độ phát triển kinh tế xã hội. Trước đây, Việt Nam mất 13 năm (từ năm 2007 đến năm 2020) để đi từ việc phê chuẩn Công ước số 29 đến phê chuẩn Công ước số 105, chủ yếu do những băn khoăn về quy định lao động của phạm nhân và chế độ chấp hành án phạt.
So sánh với nghiên cứu quốc tế tại Hàn Quốc, nơi áp dụng hình phạt tù lên đến 5 năm hoặc phạt tiền từ 1.000 USD đến 2.000 USD đối với các hành vi đe dọa, đánh đập và cưỡng bức lao động theo Điều 53 và Điều 110 Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động, pháp luật Việt Nam vẫn nghiêng về chế tài hành chính với mức phạt chưa đủ sức răn đe.
Dữ liệu so sánh này có thể được mô tả trực quan qua Bảng tổng hợp mức độ tương thích của 11 nhóm chỉ số SAP-FL trong pháp luật Việt Nam, chia thành 3 nhóm: Tương thích hoàn toàn (khoảng 55%), Tương thích một phần (khoảng 30%), và Chưa tương thích rõ ràng (khoảng 15%). Đồng thời, một Biểu đồ hình cột thể hiện tiến trình chuyển dịch các chế tài từ Bộ luật Lao động năm 1994 qua năm 2012 đến năm 2019 sẽ minh họa rõ nét xu hướng hội nhập ngày càng sâu rộng của Việt Nam.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết Khoản 7 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019 nhằm giải thích cụ thể thuật ngữ "các thủ đoạn khác", luật hóa toàn bộ 11 nhóm chỉ số nhận diện lao động cưỡng bức theo chuẩn mực của ILO, hoàn thành trong thời hạn 12 tháng do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì.
Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, nâng mức xử phạt tiền tối đa từ 75 triệu đồng lên 150 triệu đồng đối với cá nhân và 300 triệu đồng đối với tổ chức có hành vi cưỡng bức lao động hoặc giữ giấy tờ tùy thân trái luật, đặt mục tiêu hoàn thiện khung pháp lý xử phạt trong vòng 18 tháng do Chính phủ ban hành.
Thứ ba, thành lập mạng lưới thanh tra chuyên đề về phòng chống lao động cưỡng bức, tổ chức tối thiểu 150 đợt kiểm tra liên ngành mỗi năm tại các doanh nghiệp có nguy cơ cao, hướng tới mục tiêu phát hiện và xử lý 100% các vụ việc giữ lương hoặc ép buộc làm thêm giờ trái phép trong giai đoạn 24 tháng tới, do Thanh tra Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam triển khai.
Thứ tư, xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa về tuân thủ tiêu chuẩn lao động quốc tế cho khoảng 5.000 doanh nghiệp xuất khẩu thuộc các ngành dệt may, da giày, thủy sản sang thị trường các nước thành viên CPTPP và EVFTA, triển khai liên tục trong khung thời gian từ năm 2021 đến năm 2025 do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam điều phối.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm 1: Cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan lập pháp (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban Xã hội của Quốc hội). Sử dụng luận văn như tài liệu tham chiếu khoa học trực tiếp để rà soát, soạn thảo hơn 10 văn bản quy phạm pháp luật dưới luật và hoàn thiện báo cáo quốc gia về thực thi công ước quốc tế.
Nhóm 2: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các tổ chức đại diện người sử dụng lao động. Ứng dụng các phân tích trong luận văn để thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, đảm bảo 100% quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ và trách nhiệm xã hội, phòng ngừa rủi ro bị từ chối nhập khẩu tại hơn 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
Nhóm 3: Tổ chức Công đoàn và các trung tâm tư vấn pháp lý lao động. Sử dụng tài liệu làm cẩm nang hướng dẫn nhận diện các biểu hiện tinh vi của hành vi cưỡng bức lao động, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho hơn 10 triệu đoàn viên công đoàn tại các khu chế xuất và khu công nghiệp.
Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Luật. Khai thác hệ thống hơn 70 tài liệu tham khảo chuyên ngành và khung phân tích so sánh luật học để phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về luật lao động quốc tế và nhân quyền.
Câu hỏi thường gặp
Công ước số 29 và Công ước số 105 của ILO có điểm gì khác nhau cơ bản? Công ước số 29 ban hành năm 1930 đặt ra định nghĩa nền tảng và nguyên tắc chung nhằm xóa bỏ mọi hình thức lao động cưỡng bức. Trong khi đó, Công ước số 105 ban hành năm 1957 bổ sung 5 trường hợp cụ thể tuyệt đối cấm sử dụng lao động cưỡng bức, bao gồm cưỡng bức vì mục đích trừng phạt chính trị, huy động kinh tế, kỷ luật lao động, trừng phạt tham gia đình công và phân biệt đối xử xã hội.
Bộ luật Lao động năm 2019 đã khắc phục hạn chế gì của Bộ luật Lao động năm 2012? Bộ luật Lao động năm 2019 đã thay thế thuật ngữ "buộc người khác lao động" bằng "ép buộc người lao động phải làm việc" tại Khoản 7 Điều 3. Sự điều chỉnh này mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả khu vực việc làm phi chính thức, giúp bảo vệ thêm hơn 30% lao động không có hợp đồng bằng văn bản trước nguy cơ bị bóc lột sức lao động.
Hành vi giữ giấy tờ tùy thân của người lao động có bị coi là cưỡng bức lao động không? Theo bộ tiêu chí SAP-FL của ILO và Điều 17 Bộ luật Lao động năm 2019, hành vi giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Khi đi kèm với mục đích cản trở người lao động rời bỏ công việc, đây là dấu hiệu cấu thành hành vi cưỡng bức lao động và có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đến 25 triệu đồng.
Vi phạm tiêu chuẩn về xóa bỏ lao động cưỡng bức ảnh hưởng thế nào đến xuất khẩu hàng hóa? Theo Chương 19 Hiệp định CPTPP và Chương 13 Hiệp định EVFTA, vi phạm cam kết lao động có thể dẫn đến việc kích hoạt cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại. Doanh nghiệp vi phạm đối mặt với nguy cơ bị áp thuế trừng phạt lên tới 100%, bị đưa vào danh sách đen thương mại và mất thị phần tại các thị trường chiếm hơn 40% kim ngạch xuất khẩu của cả nước.
Những trường hợp nào được coi là ngoại lệ hợp pháp không phải lao động cưỡng bức? Điều 2 Công ước số 29 quy định 5 trường hợp ngoại lệ: nghĩa vụ quân sự thuần túy; nghĩa vụ công dân thông thường; lao động của phạm nhân do tòa án tuyên và đặt dưới sự giám sát của công quyền; lao động trong tình trạng khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh); và các công việc phục vụ lợi ích trực tiếp của cộng đồng dân cư địa phương.
Kết luận
- Luận văn làm sáng tỏ hệ thống lý luận về tiêu chuẩn lao động quốc tế và cung cấp bức tranh toàn diện về 2 công ước cốt lõi của ILO (Công ước số 29 và Công ước số 105).
- Đánh giá chuẩn xác mức độ nội luật hóa của Việt Nam qua các thời kỳ lập pháp, đặc biệt là những điểm tiến bộ vượt bậc của Bộ luật Lao động năm 2019.
- Chỉ rõ các khoảng trống pháp lý thực định liên quan đến nhóm hành vi lạm dụng tình trạng khó khăn và chế tài xử lý phân tán.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp giữa hoàn thiện văn bản dưới luật, tăng nặng chế tài hành chính, tăng cường thanh tra và nâng cao năng lực doanh nghiệp.
- Thiết lập lộ trình thực thi rõ ràng từ năm 2021 đến năm 2025 nhằm đảm bảo việc tuân thủ triệt để các cam kết trong CPTPP và EVFTA.
Công trình nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hãy liên hệ và tham khảo toàn văn luận văn để tiếp cận chi tiết các bảng biểu so sánh luật học và dữ liệu phân tích chuyên sâu.