Nghiên Cứu Về Vật Liệu Nano Silica Trong Ứng Dụng Khoa Học

Luận văn thạc sĩ phân tích protein và axit amin trên bề mặt nanosilica bằng phương pháp quang phổ hiện đại, cung cấp kiến thức sâu sắc về vật liệu.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2019

161
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. MỞ ĐẦU

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vật Liệu Nano Silica và Ứng Dụng

Vật liệu nano silica (SiO2 nano) đang thu hút sự quan tâm lớn trong giới khoa học và công nghệ. Nhờ những tính chất nano silica độc đáo như diện tích bề mặt lớn, khả năng phân tán tốt, và độ bền cao, nano silica mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào các nghiên cứu về nano silica, từ tổng hợp đến ứng dụng thực tế. Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Sim (2019), nano silica được tổng hợp từ vỏ trấu có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Điều quan trọng là phải hiểu rõ cấu trúc nano silica và các đặc tính quang học nano silica, đặc tính cơ học nano silica, đặc tính hóa học nano silica để khai thác tối đa tiềm năng của nó.

1.1. Giới Thiệu Chung về Vật Liệu Nano Silica SiO2

Nano silica, hay còn gọi là SiO2 nano, là một dạng vật liệu có kích thước hạt trong khoảng 1-100 nanomet. Kích thước siêu nhỏ này mang lại cho nano silica những đặc tính vượt trội so với silica truyền thống, bao gồm diện tích bề mặt cực lớn và khả năng phân tán cao. Vật liệu nano này có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, như silica sol, aerogel silica, hoặc vật liệu composite nano silica. Ứng dụng nano silica rất đa dạng, từ y sinh đến xây dựng và điện tử.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật của Nano Silica So Với Vật Liệu Khác

Nano silica sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Diện tích bề mặt lớn giúp tăng cường khả năng hấp phụ và xúc tác. Kích thước nhỏ cho phép nano silica dễ dàng phân tán trong nhiều môi trường khác nhau. Độ bền hóa học và nhiệt cao đảm bảo tính ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt. Ngoài ra, nano silica có thể được biến tính bề mặt để điều chỉnh các tính chất nano silica theo yêu cầu.

1.3. Các Dạng Cấu Trúc Nano Silica Phổ Biến Hiện Nay

Nano silica tồn tại ở nhiều dạng cấu trúc khác nhau, mỗi dạng lại có những đặc tính riêng biệt. Silica sol là một hệ keo chứa các hạt nano silica phân tán trong chất lỏng. Aerogel silica là một vật liệu xốp siêu nhẹ với độ rỗng cực cao. Vật liệu composite nano silica kết hợp nano silica với các vật liệu khác để tạo ra vật liệu có tính năng vượt trội.

II. Thách Thức Phân Tán và Độ Bền Nano Silica Trong Ứng Dụng

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, nano silica cũng đối mặt với một số thách thức trong quá trình ứng dụng. Khả năng phân tán không đồng đều và xu hướng kết tụ của các hạt nano silica có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng. Bên cạnh đó, độ bền nano silica trong một số môi trường khắc nghiệt cũng cần được cải thiện. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp để khắc phục những hạn chế này, bao gồm cải tiến phương pháp tổng hợp nano silica và biến tính bề mặt. Theo Hoàng Thị Sim (2019), việc phân tích đặc tính protein và axit amin trên bề mặt nano silica có thể giúp cải thiện khả năng ứng dụng của vật liệu này.

2.1. Vấn Đề Kết Tụ và Cách Cải Thiện Phân Tán Nano Silica

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng nano silica là xu hướng kết tụ của các hạt. Lực Van der Waals giữa các hạt nano silica khiến chúng dễ dàng kết tụ lại với nhau, làm giảm diện tích bề mặt hiệu dụng và ảnh hưởng đến khả năng phân tán. Để cải thiện phân tán nano silica, có thể sử dụng các chất hoạt động bề mặt, điều chỉnh pH, hoặc áp dụng các kỹ thuật siêu âm và khuấy trộn.

2.2. Tăng Cường Độ Bền Nano Silica Các Phương Pháp Biến Tính

Độ bền nano silica có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như pH, nhiệt độ, và sự hiện diện của các chất hóa học khác. Để tăng cường độ bền nano silica, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp biến tính bề mặt. Quá trình biến tính có thể tạo ra các lớp bảo vệ trên bề mặt nano silica, giúp chống lại sự ăn mòn và tăng cường khả năng tương thích với các vật liệu khác.

2.3. Tác Động Của Nano Silica Đến Môi Trường Và Sức Khỏe

Bên cạnh những ứng dụng tiềm năng, tác động của nano silica đến môi trường và sức khỏe cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các nghiên cứu về độc tính nano silica cho thấy, ở nồng độ cao, nano silica có thể gây ra một số tác động tiêu cực đến tế bào và hệ sinh thái. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn nano silica và áp dụng các biện pháp an toàn là rất quan trọng trong quá trình sản xuất và sử dụng.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Nano Silica Từ Nguồn Sinh Khối Vỏ Trấu

Tổng hợp nano silica có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp sol-gel, phương pháp nhiệt phân, và phương pháp sử dụng nguồn sinh khối. Việc sử dụng nguồn sinh khối như vỏ trấu để tổng hợp nano silica đang trở nên phổ biến do tính thân thiện với môi trường và chi phí thấp. Phương pháp tổng hợp nano silica từ vỏ trấu bao gồm các bước đốt vỏ trấu để tạo tro, hòa tan tro trong dung dịch kiềm, và kết tủa nano silica bằng axit. Theo Hoàng Thị Sim (2019), nano silica tổng hợp từ vỏ trấu có tiềm năng lớn trong xử lý protein và axit amin.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Nano Silica Chi Tiết Từ Vỏ Trấu

Quy trình tổng hợp nano silica từ vỏ trấu thường bắt đầu bằng việc đốt vỏ trấu ở nhiệt độ cao để loại bỏ các chất hữu cơ và thu được tro. Tro sau đó được hòa tan trong dung dịch kiềm, chẳng hạn như NaOH, để tạo ra dung dịch silicat. Tiếp theo, axit được thêm vào để kết tủa nano silica từ dung dịch silicat. Cuối cùng, nano silica được rửa sạch và sấy khô.

3.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kích Thước Hạt và Hình Dạng Nano Silica

Kích thước hạt và hình dạng nano silica có thể được điều chỉnh bằng cách kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ đốt, nồng độ kiềm, tốc độ thêm axit, và pH. Nhiệt độ đốt cao hơn thường dẫn đến kích thước hạt nhỏ hơn. Nồng độ kiềm cao hơn có thể làm tăng tốc độ hòa tan tro và ảnh hưởng đến hình dạng hạt. Tốc độ thêm axit chậm hơn có thể tạo ra các hạt nano silica đồng đều hơn.

3.3. So Sánh Ưu Nhược Điểm Với Các Phương Pháp Tổng Hợp Nano Silica Khác

So với các phương pháp tổng hợp nano silica khác, phương pháp sử dụng nguồn sinh khối vỏ trấu có nhiều ưu điểm như chi phí thấp, nguyên liệu dễ kiếm, và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số nhược điểm như độ tinh khiết của nano silica có thể thấp hơn và khó kiểm soát kích thước hạt hơn.

IV. Ứng Dụng Nano Silica Y Sinh Xây Dựng Điện Tử Môi Trường

Ứng dụng nano silica rất đa dạng và phong phú, trải dài trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong y sinh, nano silica được sử dụng làm chất mang thuốc, vật liệu cấy ghép, và cảm biến sinh học. Trong xây dựng, nano silica được thêm vào xi măng và bê tông để tăng cường độ bền và khả năng chống thấm. Trong điện tử, nano silica được sử dụng làm chất cách điện và vật liệu quang học. Trong môi trường, nano silica được sử dụng để xử lý nước thải và hấp phụ các chất ô nhiễm. Theo Hoàng Thị Sim (2019), nano silica có tiềm năng lớn trong việc hấp phụ protein và axit amin.

4.1. Ứng Dụng Trong Y Sinh Vận Chuyển Thuốc và Vật Liệu Cấy Ghép

Ứng dụng trong y sinh của nano silica ngày càng được quan tâm. Với khả năng mang thuốc đến các tế bào đích, nano silica giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Ngoài ra, nano silica còn được sử dụng để tạo ra các vật liệu cấy ghép có khả năng tương thích sinh học cao và thúc đẩy quá trình tái tạo mô.

4.2. Ứng Dụng Trong Xây Dựng Tăng Cường Độ Bền và Khả Năng Chống Thấm

Việc thêm nano silica vào xi măng và bê tông có thể cải thiện đáng kể các đặc tính cơ học nano silica và khả năng chống thấm của vật liệu. Nano silica giúp lấp đầy các lỗ rỗng trong cấu trúc xi măng, làm tăng độ đặc chắc và giảm sự xâm nhập của nước và các chất ăn mòn.

4.3. Ứng Dụng Trong Môi Trường Xử Lý Nước Thải và Hấp Phụ Ô Nhiễm

Ứng dụng trong môi trường của nano silica bao gồm xử lý nước thải, hấp phụ các chất ô nhiễm, và làm chất xúc tác trong các phản ứng phân hủy. Nano silica có thể được biến tính bề mặt để tăng cường khả năng hấp phụ các kim loại nặng, thuốc trừ sâu, và các chất hữu cơ độc hại khác.

V. Nghiên Cứu Mới Phân Tích Protein và Axit Amin trên Bề Mặt Nano Silica

Nghiên cứu về sự tương tác giữa protein và axit amin trên bề mặt nano silica đang mở ra những hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu này. Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ và tương tác giữa protein và axit amin trên bề mặt nano silica có thể giúp cải thiện hiệu quả của nano silica trong các ứng dụng như xử lý nước thải, phân tách sinh học, và phát triển cảm biến sinh học. Theo Hoàng Thị Sim (2019), các phương pháp quang phổ hiện đại có thể được sử dụng để phân tích đặc tính của protein và axit amin trên bề mặt nano silica.

5.1. Phương Pháp Quang Phổ Hiện Đại Phân Tích Bề Mặt Nano Silica

Các phương pháp quang phổ hiện đại như phổ hồng ngoại (FTIR), phổ Raman, và phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) có thể được sử dụng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc, và đặc tính của bề mặt nano silica. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về sự tương tác giữa protein và axit amin với bề mặt nano silica.

5.2. Ảnh Hưởng Của pH và Lực Ion Đến Quá Trình Hấp Phụ

pH và lực ion là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ protein và axit amin trên bề mặt nano silica. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của nano silica và protein, trong khi lực ion ảnh hưởng đến lực tương tác giữa các phân tử. Việc điều chỉnh pH và lực ion có thể giúp tối ưu hóa quá trình hấp phụ.

5.3. Khả Năng Ứng Dụng Trong Xử Lý Ô Nhiễm và Phân Tách Sinh Học

Nghiên cứu về sự tương tác giữa protein và axit amin trên bề mặt nano silica có tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý ô nhiễm và phân tách sinh học. Nano silica có thể được sử dụng để loại bỏ protein và axit amin độc hại khỏi nước thải hoặc để phân tách các protein và axit amin khác nhau trong các mẫu sinh học.

VI. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Vật Liệu Nano Silica

Nano silica là một vật liệu đầy tiềm năng với nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp tổng hợp nano silica hiệu quả, cải thiện khả năng phân tán và độ bền, cũng như khám phá các ứng dụng mới là rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu này. Theo Hoàng Thị Sim (2019), phân tích đặc tính protein và axit amin trên bề mặt nano silica là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Nano Silica Biến Tính Bề Mặt

Nano silica biến tính bề mặt là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Bằng cách biến tính bề mặt nano silica bằng các chất hữu cơ hoặc vô cơ, có thể điều chỉnh các tính chất nano silica và tạo ra các vật liệu có tính năng đặc biệt.

6.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Dược Phẩm Mỹ Phẩm và Nông Nghiệp

Nano silica có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm ứng dụng trong dược phẩm (chất mang thuốc), ứng dụng trong mỹ phẩm (chất làm đặc, chất chống nắng), và ứng dụng trong nông nghiệp (chất mang phân bón, chất bảo vệ thực vật).

6.3. Tiêu Chuẩn Nano Silica Đảm Bảo An Toàn và Hiệu Quả Ứng Dụng

Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn nano silica là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả ứng dụng của vật liệu này. Các tiêu chuẩn nano silica nên bao gồm các yêu cầu về kích thước hạt, độ tinh khiết, độ bền, và độc tính.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích đặc tính protein và axit amin trên bề mặt vật liệu nanosilica bằng các phương pháp quang phổ hiện đại vnu lvts08w

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN b0ÀIIG Th] SIM PhATI Tich DAc Tih PrOTEIN VA AXIT AMIN TED BE MAT VAT LIEU MATOSILIcA bẰIG cÁc PhG|ƠIG PhÁP QUAIG PhỎ hIỆH ĐẠI LUẬN VĂN ThAc SY Kh0A hỌc Hà Nội — 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN b0ÀIIG Th] SIM PhATI Tich DAc Tih PrOTEIN VA AXIT AMIN TED BE MAT VAT LIEU MATOSILIcA bẰIG cÁc PhG|ƠIG PhÁP QUAIG PhỎ hIỆH ĐẠI chuyên ngành: hóa phân tích Mã số: 8440112.03 LUẬN VĂN ThAc SY Kh0A hỌc HGGŒIỜI hŒ|ỚIIG DÃII Kh0A hỌc: TS. PhẠM TIÉI DUc Hà Nội — 2019 LỜI cẢM ƠI Tzdóc hết, em xin chân thành đảm ơn TS. Phạm Tiến Đức đã giaO dé tai va lận lình hgóng dẫn, chỉ sả0 để em h0àn thành dé tai luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn qác thầy cô và dán oộ le0ng 66 môn hóa Phân Tích và kh0a hóa keqong Dai hoc KhOa học Tự Hhiên hà Hội đã lạ0 điều kiện và giúp đỡ em le0ng quá leình học lập và thực hiện nghiên atu.

Em xin chân thành đảm ơn qác anh, chị, em và các sạn te0ng phòng thí nghiệm bộ môn hóa Phân Tích đã giúp đỡ le0ng suối quá leình thực hiện đề lài. Em dũng xin gửi lời đảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và sạn oè đã lạ0 điều kiện, giúp đỡ và động viên em le0ng thời gian học lập và thực hiện đề lài. Em xin chân thành đảm ơn! hà Hội, tháng II năm 2019 học viên h0àng Thị Sim MUc LUc MO DAU 1 chG|ONG I: TONG QUATI 3 1. Giới thiệu cay COM Mgay o.

Dac diém thu vat va Phat B6. Đặc điểm lhực vật.----cc se ket E1 1121111111111 11111011111. _ công dụng của cây chùm HBÂyy. các nghiên cứu về hạt chùm ngây.

_ các nghiên cứu ÌTÔHg HOỊỚC. _ các nghiên cứu ngÖầi HO|ỚC. Giới thiệu về axi† amin L-Tryp†0phan. Giới thiệu vậi liệu naiOSiliCa.

Ứng dụng của nan0siliCa. Ly Hhuyét vé phopomg php Hap PAW. _ cơ sở lý thuyết của quá trình hấp phụ. các phojơng trình đẳng nhiệt hấp phụ.

Démg hoc hap PH .eecccccccssscsssesssesssesssesssesssesssesssecssesssesssesssesssesssessseesseees 18 chG]ONG I: DOI TO|OMG VA PhGJONG PhÁP HIGHIÊN cỨU. Đối loJợng nghiên Cứu .-¿-¿©++++++2E+++2E+++EEE+tEEE+SEEErerExrerkrrrrkrrrrkrcee 20 2. Mục liêu nghiÊH CỨU .- - (1k 1T HT HT HH TH TH ngư 20 2. PhoJơng pháp rIghiÊH CỨU.

Phơlơng pháp quang phổ hấp thụ phân lử UV-Vis. Pho|ơng pháp phô hồng ng0ại FT-IT-. Phojơng pháp kính hiển vi điện tử truyền qua TEM 2. PhoJơng pháp nhiễu xạ Lơnghem XI TD.

Phojong phap dO diện tích sề mặt riêng bET. Pholơng pháp lông hợp vật liệu nan0silica từ vỏ lrấu. Phojơng pháp lách chiết, linh chế pr0fein từ hại chòm ngây,. hóa chất, dụng cụ, thiết bị.

Pha chế các dung dịch:. 27 chƠ|ƠNG III: KÉT QUÁ IGhIÊH cỨU VÀ ThẢ0 LUẬIH. Đặc trong của vật liệu nan0silica đojợc lông hợp từ vỏ lrấu. Phổ hồng nng0ại (EFT-IT').

Giản đồ nhiễu xạ Lơnghhe (XI T)). - 6 6 xxx vn nh ng ng 30 ki 08. Xác định diện tích sề mặt! the0 bETT. Định lính và định lojợng pr0lein lách chiết từ hạt chùm ngây.

Phản ứng siure của bội pr0lein lách đojợc từ hại cây chùm ngây. Phố hồng nng0ại (FFT-IT”).- 2: 2© <+S+2+EESEE2EEX2EEX2E7122712271227122712221 2. Phân tích định lojợng pr0lein sằng sắc ký lỏng hiệu năng ca0 hPLc. Phojơng pháp phân lích xác định nồng độ L-Trp và nồng độ pr0lein.

Phân tích L-Trp và pr0lein bằng phoJơng pháp UV-Vis. Đojờng chuân xác định axi† amin L-Trp và pr0lein lách chiết từ hạt chòm ngây 37 3. hấp phụ axi† amin L-Trp lrên vật liệu nani0silica. Khả0 sát ảnh hoJởng của ph:.

Khả0 sát ảnh holởng của lực iŨH. Kha sát loợng vật liệu hấp phụ. Khả0 sát thời gian hấp phụ. cơ chế hấp phụ.

hấp phụ pr0lein lách chiết từ hạt chùm ngây lrên vật liệu nan0silica đojợc lổng ;U0 6v Tố ố. Khả0 sát ảnh holởng của ph. Khả0 sát ảnh holởng của lực iŨH. Kha sát loợng vật liệu hấp phụ.

Kha sát thời gian hấp phụ cân sằng. Đánh giá sự thay đôi điện tích sề mặt vật liệu hấp phụ sằng phơ|ơng pháp 6087/01/0001. Đánh giá sự thay đổi nhóm chức sề mặt sằng phổ hồng ng0ại. hấp phụ đẳng nhiệt 3.

hấp phụ động học KET LUẬN TÀI LIỆU ThAM KhẢ0 PhU LUc cAc KY hIEU VIET TAT Kí hiệu Tên eng Anh Tên liêng Việt bET brunauer-Emmel-Teller Phojong phép BET FT-IT FOurier transf0rm Pho hong ng0ai bien doi. FOurier infrared spectrOscOpy hPLc high PerfOrmance Sắc ký lỏng hiệu năng ca0 Liquid chr0mal0graphy L0D Limit Of DetechOn Giới hạn phái hiện L0Q Limit Of Quantity Giới han dinh long L-Trp (L) - Trypt0phane Axit amin L-Trypt0phan TEM TranmissH0n Kính hiên vi điện hr truyén qua electrOn micrOscOpy UV-Vis Uliravilet Visible SpectrOscOpy Pho hap thu phan tir ving tử ng0ại khả kiến XID X-ray diffractiOn Mhiéu xa Ponghen DAIHIh MỤCc hillh hình ]I. đác oộ phận da cây ChÙIH HĐÂY. St gi, 3 hình 1.

dấu lúc (L)-T2ypÌhaH. đấu leúc ghép lứ diện SiÚ;. Vỏ tấu (Ảnh tái); Vỏ tấu nghiên dạng oội (Ảnh giữa); Ilan0siliđ tổng hợp D08 ,X. hại chùm ngây nghiên (A), bội pe0lein lách chiết lừ hại chòm ngây (B).

Phổ hông ngUại FT-IT qìa nan0silie lổng hợp từ vỏ leẩu. Giản đô nhiễu xa XTD aia val liéu nanOsilica lồng hợp từ vỏ tsấu. Ảnh TEM qỉa SỈÚ,. Đgờng hấp phụ đẳng nhiệt IT› id Si02 ovo 31 hình 3.

Thử bội peÚÏ@IH VỚI bÌHI2. 5 + 31v E93 E kg kg ng nh gi 32 hình 3. Phổ hông ngUại FT-IT qia pe0lein hại chùm ngây,. Phổ UW-Wis Cid L-T2p cessecssscssssessssessssesssssssssscssssssssscssssessscessusessussssecsasecesseessies 36 hình 3.

Phổ UV-Vis qia pe0lein Chùm ngây.-2csc2ccccccceScxersrxersrxersrrerrrreee 36 Rinh 3. Dadng Chudn xGc dinBr axil amin L-T2p. Đgòng chuẩn xác dinh p2Otein Pat CrbM gay. Ảnh hgỏng qia ph đến sự hấp phu (L)-Tep teén nandOsili.

Anh haéng aia lec ¡0n đến dung lgợng hấp phụ L-Tep leên val liéu nanOsilica hinh 3. Anh haéng aia thoi gian dén dung lgong hap phu L-Tep bén Si0› hình 3. Động hoc hap phy aia hap phu L-Tep lén nan0silica tinh the mé hinh gia DACINOL. Động học hấp phụ aia hap phụ L-Tsp lên nan0silie tính the0 mô hình giả 7.

Thé zeta aia nanOsilica leqóc và sau khi hấp phụ L-Tzp ở ph 4 và ph 10 20/150 0//7/0. Ảnh hda3ỏng qia ph đến sự hấp phụ pe0lein lsên Š¡0. Ảnh hgởng qia nền muối Kd đến khả năng hấp phụ pe0lein leên Si0› 50 hinh 3. Anh haéng aia lgợng vật liệu đến khả năng hấp phụ pe0lein leên Sir.

Anh haéng aia thời gian đến khả năng hấp phụ pe0lein leên S¡0,. Thế zela qìa nanOsilica teqoc va sau khi hap phụ pe0lein ở ph 10 le0ng 1 hình 3. Phổ FLIT qìa vậi liệu SiOz Rap phụ pe0lein. hap phu dang nhiél qia pe0lein hấp phụ leên nan0siliea ở œác nỗng độ muối nên Kd khác nhau.

Dqong déng học the0 mô hình giả oậc l qia quá tình hấp phụ pe0lein tên nan0silie lại đác nỗng độ pe0lein KPGC ABU cecceccsesssesssesssesssesssesssesssesssessvesssessvessees 60 hình 3. Đồ thị oiểu diễn động học giả sậc 2 aia pe0lein hấp phụ lên nan0siliaa. 61 DAITh MUc bAIIG Bang 1. bang sO sénh hap phu vb ly vad Rap ph B6d BO Ccescecsessssssssssssesssessvesssssvses 15 bảng 3.

Thành phần 18 axil amin tOng v6! p20tein tach chiét lit hat chim ngây. KếI quá khả0 sái ảnh hưởng qìa ph đến hấp phụ L-Tzp lsên nan0siliaa. Kél quả khả0 sái ảnh hg1ởng qia lực i0n đến hấp phụ L-Tzp leên nan0sili a. Kél qua khd0 sat anh haéng aia lqong val liéu đến hấp phụ L-Tp leên nanOsilica Bang 3.

Két qua kha0 sdél anh haéng aia ph đến hấp phụ pe0lein lên nan0siliaa. KếI quá khả0 sát ảnh hưởng qìa lực i0n đến sự hấp phụ pe0lein lsên Si0. KếI quả khả0 sái ảnh haéng aia lqong val liéu dén su hap phụ pe0lein lsên HH(()SIÏÍ (1. 2G 2G S 22EE<1E1 11131 3 E1 1111k TH TT HH TT HH TT TH TH He Sl bảng 3 9.

Két qua kha0 sét anh Ageéng aia thoi gian đến sự hấp phụ pe0lein lsên S¡0›. Kếi quả khá0 sát ảnh hgởng qia nông độ đầu qia pe0lein Idi kha nang hap [J18220//2//08. đác thông số sử dụng le0ng mô hình 2 sqóc hấp phụ. đác thông số mô hình động học hấp phụ aia pe0lein liên nan0siliaa.

ó1 MO DAU Su phat trién kh0a hoc ki thuat da givp chO doi séng cia cOn ngojoi mgay cing dojgc mang ca0. Tuy mhién, cong voi su phát triển đó là lình trang 6 mhiém mdi trojong, dic piét 1A méi trojong nojéc. Da co mhiéu cong trimh kh0a hoc nghién ciru xt ly 6 nhiễm nguồn nojớc bằng các phojơng pháp khác nhau nhọ xúc tác quang hóa, hấp phụ, 0xi hóa điện hóa, ke0 tu và phoJơng pháp xử lý sinh học. Tr0ng đó, hấp phụ là một lr0ng số những phoJơng pháp có hiệu quả ca0 và phù hợp với các nơiớc đang phái triển.

hiện nay, lại Việt [am và nhiều quốc gia, các chất ke0 tụ nhân l0 nhọ các l0ại muối nhôm và các l0ại p0lyme hữu cơ lổng hợp †hojờng đojợc sử dụng rộng rãi lr0ng hấp phụ xử lý môi trojờng nojớc ô nhiễm [14]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng khi sử dụng các hóa chất trên, sệnh Alzheimer ở ngơjời ca0 luổi đơjợc xác nhận là có liên quan đến doỊ loợng nhôm lr0ng nojớc sinh h0ại [8, 10], tr0ng khi nhiều l0ại p0Iyme lổng hợp có độc lính đã sị cấm sử dụng lại [That ban va Thuy S¥ [12]. chùm ngây (MÓzinga 0lej/e2a) là mội cây nhiệt đới thuộc họ MOringaceae xuất xứ fir ving Tam A. hat cây chòm ngây chứa một loiợng lớn pr0lein có khối logng phan tir là 6 — 13kDa.

Pr0lein đojợc lách chiết lừ cây chùm ngây đã đojợc nghiên cứu lr0ng xử lý mc [37], xử lý các chất thải công nghiệp đại hiệu quả ca0 [24]. Toiơng lác của pr0lein chùm ngây với mội số chất h0ại động sề mặt cũng đã đojợc nghiên cứu [22, 33, 51]. Với hiệu quả xử lý nơjớc ca0, pr0lein đojợc tách chiết từ hạt cây chòm ngây là chất fy nhiên có nguồn gốc thực vật, thân thiện với môi trojong cing mho an 10am voi sire khoe cd thé là giải pháp dần thay thế hOặc thay thế một phần các chất keO tu whan ta0. Vỏ trấu là một nguồn phụ phẩm nông nghiệp rất sẵn có.

Từ vỏ lrấu có thể dễ dàng tong hop dojoc vat ligu nan0silica (S102). Ilan0silica đã đojợc sử dung trOng xu ly nojớc và nojớc thải, trOng do co xu ly dq loong khang sith. Tuy nmhién, nan0silica thojờng có sề mặt mang điện âm, 1i trọng điện lích sề mặt nhỏ nên khả năng để xử lý các chat gây ô nhiễm không ca0. Để nâng ca0 hiệu suất xử lý, một số nhà nghiên cứu đã dgja ra pho|ơng pháp siến lính sề mặt vật liệu nan0silica.

Axit amin có lầm quan trọng lớn lr0ng nhiều lĩnh vực, sa0 gồm sản xuất các hợp chất dolợc phâm và hóa chất nông nghiệp và cảm siến y sinh [35, 50].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Vật Liệu Nano Silica Trong Ứng Dụng Khoa Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và ứng dụng của vật liệu nano silica trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Tài liệu này không chỉ giải thích cấu trúc và tính chất của nano silica mà còn nêu bật những lợi ích mà nó mang lại, như khả năng cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng công nghệ và y học. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà vật liệu này có thể được ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu nano, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa, nơi khám phá các tính chất quang của vật liệu nano lai. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hoạt tính quang hóa của các vật liệu nano khác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học khảo sát tính chất của nano rutin sau khi tạo bột bằng các phương pháp khác nhau cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các phương pháp chế tạo và tính chất của vật liệu nano. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực vật liệu nano.