Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp nhận và thực hành ngữ pháp tiếng Pháp, việc sử dụng các thì động từ luôn là một trong những trở ngại lớn đối với người học. Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm tiếng Pháp của tác giả Nguyễn Thức Thành Tín (Khoa Tiếng Pháp, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Huỳnh Thanh Triệu, hoàn thành tháng 5/2001) xuất phát từ việc quan sát thấy người học thường gặp lúng túng do chưa nắm vững các khía cạnh tinh tế của phạm trù thời gian và tính đa dạng về giá trị thời gian - diện mạo trong từng hình thái động từ.

Thực tiễn nghiên cứu ngôn ngữ học thời điểm đó cho thấy, phần lớn các công trình ngữ pháp thường chỉ dừng lại ở việc tập hợp các cách dùng của thì động từ rồi gán nhãn một cách cơ học là "điển hình" (typique) hoặc "không điển hình" (non-typique). Cách giải thích này chưa chỉ ra được bản chất và tiêu chí phân định rõ ràng, khiến người học khó nắm bắt quy luật chuyển đổi ý nghĩa. Do đó, khóa luận xác định nhiệm vụ làm sáng tỏ hiện tượng "dịch chuyển" (déplacement) giữa cách dùng điển hình và phi điển hình dựa trên hai thành tố cấu thành của tính thời gian (temporalité): giá trị thời gian (valeur temporelle) và giá trị diện mạo/khía cạnh (valeur aspectuelle).

Tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Hiện tượng dịch chuyển giữa cách dùng điển hình và cách dùng không điển hình bao gồm những bản chất gì (En quoi consiste le déplacement entre l'emploi typique et les emplois non typiques ?)?
  2. Có thể giải thích hiện tượng dịch chuyển này như thế nào (Peut-on expliquer ce phénomène ?)?
  3. Cơ chế dịch chuyển diễn ra ra sao trong các hình thái động từ (Comment les déplacements se passent-ils dans les formes verbales ?)?

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tương tác giữa giá trị thời gian và giá trị diện mạo, cơ chế phát sinh các nét nghĩa phái sinh, phi điển hình và các dạng thức chuyển dịch phương thức (modalités) trong động từ tiếng Pháp.
  • Phạm vi ngữ liệu và hình thái: Nghiên cứu giới hạn trong 6 thì thuộc thức trực trình (mode indicatif):
    • Thì hiện tại (Le présent)
    • Thì quá khứ kép (Le passé composé)
    • Thì quá khứ chưa hoàn thành (L'imparfait)
    • Thì quá khứ phân thì / quá khứ hoàn thành (Le plus-que-parfait)
    • Thì tương lai đơn (Le futur simple)
    • Thì tương lai hoàn thành (Le futur antérieur)
  • Phạm vi loại trừ: Do giới hạn thời gian và quy mô của một khóa luận tốt nghiệp, tác giả chủ động lược bỏ thì quá khứ đơn (le passé simple).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa các trường phái ngữ pháp chức năng, ngữ pháp miêu tả và ngôn ngữ học hình thức:

  1. Phân biệt Thời gian (Temps) và Diện mạo (Aspect):

    • Kế thừa quan điểm của G. Galichet (1973), tác giả khẳng định temps và aspect khác nhau về bản chất. Temps là phạm trù kế tiếp (catégorie de la succession), định vị tiến trình (procès) trong tương quan với các điểm mốc (tương đối, tuyệt đối hoặc chuyển vị/hoán vị). Ngược lại, aspect thể hiện cấu trúc thời lượng nội tại, phản ánh các giai đoạn phát triển của tiến trình (bắt đầu, tiếp diễn, kết thúc, lặp lại hay trạng thái kết quả).
    • Tiếp thu mô hình của L. Gosselin (1996), diện mạo được chia thành:
      • Aspect lexical (diện mạo từ vựng): Đặc tính hành động gắn với từ vị động từ (chấm điểm - ponctuel, kéo dài - duratif, trạng thái, hoạt động, thành tựu...).
      • Aspect grammatical (diện mạo ngữ pháp): Cách thức trình hiện tiến trình qua hình thái chia động từ, gồm 4 dạng chính: diện mạo vô định (aoristique), diện mạo chưa hoàn thành (inaccompli), diện mạo hoàn thành (accompli) và diện mạo hướng tới (prospectif).
  2. Lý thuyết các khoảng thời gian (Théorie des intervalles) của Laurent Gosselin: Tác giả giản lược và ứng dụng hệ thống 4 khoảng thời gian để mô hình hóa vị trí của tiến trình trên trục thời gian:

    • $[0_1, 0_2]$: Khoảng phát ngôn (intervalle d'énonciation) - thời lượng từ khi bắt đầu đến khi kết thúc phát ngôn.
    • $[B_1, B_2]$: Khoảng tiến trình (intervalle du procès) - phần trục thời gian bị chiếm giữ bởi hành động/trạng thái.
    • $[I, II]$: Khoảng tham chiếu (intervalle de référence) - mốc thời gian được tri nhận và quan sát trên trục thời gian.
    • $[ct_1, ct_2]$: Khoảng trạng huống (intervalle circonstanciel) - khung thời gian do bổ ngữ thời gian quy định.
  3. Khái niệm Dịch chuyển (Déplacement) và Chuyển dịch ý nghĩa (Glissement de sens):

    • Dịch chuyển (Déplacement): Xảy ra khi một hình thái động từ tiếp nhận một giá trị thời gian hoặc giá trị diện mạo khác với nét nghĩa điển hình tối thiểu của nó. Dịch chuyển có thể thuần túy về diện mạo (déplacement aspectuel), thuần túy về thời gian (déplacement temporel), hoặc kết hợp cả hai.
    • Chuyển dịch ý nghĩa (Glissement de sens): Sự biến đổi kiểu tiến trình của vị ngữ do sự xuất hiện của các thành tố ngôn ngữ đi kèm (như bổ ngữ trạng từ chỉ thời lượng/chu kỳ).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           CƠ CHẾ PHÁT SINH DỊCH CHUYỂN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Giá trị hình thái động từ]  <--->  [Bổ ngữ trạng huống / Kiểu tiến trình từ vị] |
|             |                                                |                    |
|             +-------------------> XUNG ĐỘT <-----------------+                    |
|                                      |                                            |
|                                      v                                            |
|                     HIỆN TƯỢNG DỊCH CHUYỂN (DÉPLACEMENT)                         |
|         +----------------------------+---------------------------+                |
|         |                            |                           |                |
|   Dịch chuyển diện mạo         Dịch chuyển thời gian       Dịch chuyển phương thức|
|  (Inaccompli <-> Accompli)   (Présent -> Passé/Futur)     (Atténuation, Si-irréel)|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Phân tích miêu tả ngữ nghĩa - cú pháp, đối chiếu các giá trị sử dụng thực tế (valeurs d'usage) do Maurice Grevisse (Le Bon Usage) xác lập với mô hình biểu diễn khoảng thời gian và diện mạo của L. Gosselin.
  • Nguồn dữ liệu: Khóa luận trích xuất và phân tích các câu ví dụ từ các tác phẩm văn học kinh điển của Racine, Victor Hugo, Alphonse Daudet, Chateaubriand, Marguerite Duras, Courteline... kết hợp ngữ liệu từ các chuyên khảo của J. Damourette & E. Pichon, J.-C. Chevalier & C. Blanche-Benveniste, P. Larreya, H. Moignet, A. Winther và các ví dụ tự xây dựng phục vụ lập luận.

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1: Temps et aspect

Chương 1 thiết lập bộ công cụ lý thuyết cho toàn bộ công trình. Tác giả phân tích nguồn gốc khái niệm thời gian từ Aristotle đến ngôn ngữ học hiện đại, làm rõ vị thế áp đảo của phạm trù thời gian (temps) so với diện mạo (aspect) trong hệ thống động từ tiếng Pháp lịch sử (theo nhận định của Galichet), dù diện mạo đóng vai trò quyết định trong việc phân định các pha của tiến trình.

Tác giả xác lập công thức định vị: Mỗi hình thái động từ chia mang đồng thời một giá trị thời gian tuyệt đối/tương đối và một giá trị diện mạo (ngữ pháp và từ vựng). Hiện tượng dịch chuyển được định nghĩa một cách chặt chẽ: là sự thay thế các thuộc tính điển hình bằng các thuộc tính phái sinh khi xuất hiện xung đột giữa cấu trúc từ vị động từ, ý đồ của người nói và các yếu tố ngoại cảnh của câu.

Chapitre 2: Le présent

Chương 2 khảo sát thì hiện tại thức trực trình - thì đóng vai trò phân tách giữa quá khứ (thời gian của ký ức) và tương lai (thời gian của tưởng tượng) theo định nghĩa của H. Moignet.

Phân loại cách dùng Dạng thức biểu đạt Cơ chế biểu diễn khoảng & Hiện tượng dịch chuyển
Cách dùng điển hình (Emploi typique) - Hiện tại tức thời (Présent momentané): Jacques lit en ce moment.
- Hiện tại mở rộng (Présent élargi): Cette semaine, Marie est en vacances.
- Hiện tại chân lý vĩnh cửu (Vérité générale): La Terre tourne autour du Soleil.
- $[I, II]$ trùng với $[0_1, 0_2]$, diện mạo inaccompli.
- $[I, II]$ bị ràng buộc bởi $[ct_1, ct_2]$.
- $[ct_1, ct_2]$ mở rộng vô tận, diện mạo vô định (aoristique).
Dịch chuyển do bản chất tiến trình (Déplacement non-circonstanciel) - Hành động chấm điểm trong tường thuật: Platini tire au but.
- Hiện tại lặp lại tự nhiên: Paul tousse.
- Dạng bị động không tác nhân: La fusée est lancée.
- Tiến trình chấm điểm ép buộc diện mạo accompli, người nói dùng hiện tại tạo hiệu ứng giãn nở (dilatation) như chuỗi ảnh dừng.
- Chuyển thành chuỗi lặp (itération).
- Tương đương thể chủ động hoàn tất.
Dịch chuyển do bổ ngữ trạng huống (Déplacement circonstanciel) - Giới hạn thời gian: Cette semaine, je mange du poisson.
- Tương lai gần / Quá khứ gần: Demain, je prends l'avion. / Je vois Jacques ce matin.
- Thời lượng hoàn tất: Je fais ce devoir en 10 minutes.
- Dịch chuyển diện mạo: từ inaccompli sang accompli hoặc lặp lại.
- Dịch chuyển thời gian: hiện tại mang giá trị quá khứ hoặc tương lai.
- Dịch chuyển diện mạo sang accompli do bị đóng khung bởi thời lượng.
Dịch chuyển phương thức (Emplois modaux) - Hệ quả tất yếu: Deux mots de plus, vous êtes morte!
- Hiện tại lịch sử/tường thuật (Présent historique).
- Hệ điều kiện thực tế với Si: Si tu pleures, je ne te donne pas de bonbons.
- Phủ nhận giá trị thời gian thực tại để diễn tả tính tất yếu, tăng tính sinh động cho trần thuật quá khứ, hoặc thiết lập giả định.

Chapitre 3: Le passé composé

Chương 3 phân tích thì quá khứ kép dưới cấu trúc nhị phân: trợ động từ (auxiliaire) và phân từ quá khứ (participe passé). Trợ động từ chia ở hiện tại mang giá trị thời gian hiện tại và áp đặt diện mạo hoàn thành (accompli) lên trạng thái kết quả, trong khi phân từ quá khứ mang nét nghĩa tiền nghiệm (antériorité) và diện mạo vô định (aoristique).

  • Cách dùng điển hình:
    • Biểu đạt sự việc đã hoàn thành trước thời điểm phát ngôn ($[B_1, B_2]$ đứng trước $[0_1, 0_2]$).
    • Thể hiện diện mạo vô định tương tự quá khứ đơn (Elle est revenue), tạo nên chuỗi kế tiếp của các hành động.
    • Thể hiện trạng thái kết quả kéo dài đến hiện tại (Claude est partie depuis deux heures), tập trung vào sự vắng mặt ở hiện tại.
    • Khi có sự phối hợp giữa tính vô định và hoàn thành mà không có tính khởi phát (inchoatif), như trong chuỗi hành động hoặc khi có bổ ngữ định lượng/thời lượng (Paul a travaillé pendant 5 heures).
  • Các dạng dịch chuyển của Passé composé:
    1. Dịch chuyển sang chân lý phổ quát: Biểu đạt kinh nghiệm, châm ngôn (De tout temps les petits ont pâti des sottises des grands), mang giá trị hiện tại hoàn thành.
    2. Dịch chuyển thành Plus-que-parfait: Khi kết hợp với hiện tại lịch sử, quá khứ kép đóng vai trò diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm quá khứ được chuyển vị (Ce soir-là, Sophie demande à Paul... Comme il a dévoré un hamburger...).
    3. Dịch chuyển sang Futur antérieur (Tương lai hoàn thành): Diễn đạt một hành động tương lai nhưng được nhìn nhận như đã hoàn tất (Demain, j'ai terminé hoặc J'ai fini dans un instant). Tại đây, phạm trù thời gian lùi bước hoàn toàn trước phạm trù diện mạo hoàn thành.
    4. Dịch chuyển trong mệnh đề điều kiện với "Si": Đặt trong mệnh đề phụ chỉ điều kiện tiên quyết trong tương lai (Si demain vous n'avez pas fini votre travail, vous serez renvoyé).
    5. Dịch chuyển phương thức: Đi kèm các động từ khiếm khuyết (devoir, pouvoir, falloir) để biểu thị sự trách móc hoặc tiếc nuối tương đương conditionnel passé (Vous n'avez pas dû réussir); hoặc nhấn mạnh tốc độ chớp nhoáng của hành động.

Chapitre 4: L'imparfait

Chương 4 khảo sát thì quá khứ chưa hoàn thành - một thì đơn phản ánh tính liên tục, chưa kết thúc (inaccompli) và phụ thuộc vào một mốc quy chiếu trong quá khứ ($[B_1, B_2]$ nằm trước $[0_1, 0_2]$ nhưng $[I, II]$ trùng một phần với tiến trình khác).

  • Cách dùng điển hình: Miêu tả hậu cảnh (arrière-plan), trạng thái, hoàn cảnh kéo dài, tính đồng thời với một hành động quá khứ khác, hoặc giải thích nguyên nhân (Il pensait à sa mère).
  • Các hiện tượng dịch chuyển của Imparfait:
    • Dịch chuyển diện mạo với động từ chấm điểm: Sử dụng cho các hành động ngắn (Luc ouvrait la porte, quand il reçut une balle...), tạo hiệu ứng "giãn nở" (dilatation), buộc người nghe chú ý vào diễn tiến đang mở ra.
    • Imparfait tường thuật / Imparfait đột phá (Imparfait narratif / de rupture): Thay thế passé simple trong tiểu thuyết trinh thám hoặc truyện kể để biến chuỗi hành động chấm điểm thành một bức tranh cuộn mở liên tục (Elle franchissait d'un saut de grands torrents...).
    • Dịch chuyển thời gian (Phi đồng thời): Diễn tả một tiến trình thường trực, bao trùm hoặc tách rời khỏi thời điểm của mệnh đề chính trong lời nói gián tiếp (Elle répondit qu'elle prenait l'autobus).
    • Dịch chuyển phương thức (Phi thực - Irréel):
      • Imparfait d'atténuation (Lịch sự, giảm nhẹ): Dùng với các bán trợ động từ để đưa lời thỉnh cầu về quá khứ nhằm giảm áp lực (Je venais vous prier d'accepter notre invitation).
      • Imparfait de conséquence infaillible (Hệ quả tất yếu): Diễn tả kết quả ảo của một giả định quá khứ, thay thế conditionnel passé (Sans moi, il commettait la faute).
      • Imparfait préludique (Trò chơi trẻ em): Quy định vai chơi và thế giới giả định (Moi, j'étais le gendarme, et tu volais un vélo).
      • Imparfait hypocoristique (Nựng trẻ): Người nói đóng vai trò nhân chứng khách quan (Comme il aimait bien sa maman!).
      • Imparfait trong cấu trúc giả định với "Si": Diễn tả điều kiện không có thực ở hiện tại/tương lai, hoặc diễn đạt lời đề nghị, ao ước (Ah ! Si j'étais roi de Monaco !).

Chapitre 5: Le plus-que-parfait

Chương 5 tiếp cận thì quá khứ phân thì như một thì quá khứ kép có trợ động từ chia ở imparfait.

  • Đặc trưng điển hình:
    • Vừa mang tính tiền nghiệm quá khứ (hoàn tất trước một thời điểm quá khứ khác do phân từ quá khứ quy định), vừa có khả năng phản ánh trạng thái kết quả kéo dài mang tính inaccompli đồng thời với một sự kiện quá khứ khác (Lucie était partie dẫn đến trạng thái Jean restait seul).
    • Thể hiện diện mạo vô định khi kết hợp với mốc thời gian chấm điểm (Pierre avait fait sa valise à 3 heures).
  • Các trường hợp tương đồng với Passé composé: Sự triệt tiêu nét nghĩa khởi phát khi có trạng từ thời lượng/định lượng, hoặc khi các hành động đẳng hàng mang mối quan hệ đồng nghĩa/tăng tiến chứ không tạo thành chuỗi thời gian kế tiếp (Je l'avais tué, je l'avais détruit, je l'avais écrasé...).

Khái lược Chapitre 6 (Le futur simple) và Chapitre 7 (Le futur antérieur)

Theo tổng mục lục của luận văn, hai chương cuối hoàn thiện hệ thống nghiên cứu bằng việc khảo sát các thì tương lai:

  • Le futur simple: Phân tích giá trị tương lai điển hình và các dạng dịch chuyển phương thức như lệnh lệnh lịch sự, lời phỏng đoán ở hiện tại, hoặc giá trị tất yếu.
  • Le futur antérieur: Phân tích tính tiền nghiệm trong tương lai, trạng thái kết quả hoàn tất trước một mốc tương lai, và sự dịch chuyển sang biểu đạt giả thuyết/phỏng đoán về một hành động trong quá khứ.

Kết quả và đóng góp

  1. Xây dựng khung phân tích dung hợp giữa ngữ pháp truyền thống và ngữ pháp hình thức: Khóa luận đã kết nối thành công bảng phân loại giá trị sử dụng giàu tính thực tiễn của Maurice Grevisse với mô hình toán học hóa các khoảng thời gian của Laurent Gosselin. Điều này giúp giải thích thỏa đáng vì sao một thì động từ có thể biểu đạt những nét nghĩa dường như mâu thuẫn với tên gọi hình thái của nó.
  2. Làm rõ bản chất của hiện tượng dịch chuyển (Déplacement): Chứng minh rằng các cách dùng "không điển hình" không phải là ngoại lệ phi ngữ pháp, mà là kết quả tất yếu của sự xung đột ngữ nghĩa - cú pháp. Khi người nói muốn truyền tải một phương thức biểu cảm, hoặc khi vị ngữ bị chi phối bởi các bổ ngữ chỉ thời lượng, chu kỳ, thì phạm trù diện mạo hoặc thời gian sẽ tự động điều chỉnh để thích ứng.
  3. Đóng góp vào phương pháp giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam: Tài liệu cung cấp cơ sở ngôn ngữ học giúp khắc phục tình trạng máy móc hóa trong giảng dạy ngữ pháp (vốn chỉ dạy các quy tắc thì cơ bản), giúp người học hiểu sâu cơ chế sản sinh ngữ nghĩa của các cấu trúc thì trong văn học và giao tiếp hàng ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do khuôn khổ một khóa luận tốt nghiệp đại học, nghiên cứu chưa bao quát được toàn bộ hệ thống thức trong tiếng Pháp (đã chủ động loại bỏ passé simple, chưa mở rộng sang thức điều kiện conditionnel và thức giả định subjonctif dưới góc độ các thì độc lập).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình khoảng thời gian sang các thì của thức giả định (subjonctif); nghiên cứu đối chiếu các hiện tượng dịch chuyển thời gian - diện mạo giữa tiếng Pháp và các phương thức biểu đạt thời thể trong tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Pháp, Ngôn ngữ Pháp: Nắm vững bản chất ngữ pháp chuyên sâu về thời gian (temps), diện mạo (aspect) và phương thức (modalité).
  • Giáo viên tiếng Pháp: Vận dụng lý thuyết khoảng thời gian để giải thích trực quan các hiện tượng ngữ pháp phức tạp (như présent historique, imparfait narratif, passé composé mang nghĩa tương lai) cho người học.
  • Người nghiên cứu dịch thuật Pháp - Việt: Hiểu rõ giá trị diện mạo nội tại để chuyển dịch chính xác sắc thái biểu cảm của các thì động từ sang tiếng Việt mà không bị lệ thuộc vào các từ chỉ thời gian đơn thuần.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiện tượng "dịch chuyển" (déplacement) trong khóa luận được định nghĩa như thế nào?

Theo khóa luận, mỗi thì động từ có một hoặc nhiều "hiệu ứng nghĩa điển hình" (effets de sens typiques) được quy định bởi giá trị thời gian và diện mạo nguyên bản. Hiện tượng dịch chuyển xảy ra khi hình thái động từ đó tiếp nhận một giá trị thời gian khác, một diện mạo khác, hoặc cả hai cùng lúc dưới tác động của ngữ cảnh, kiểu tiến trình từ vựng, bổ ngữ trạng huống hoặc ý đồ phương thức của người nói.

2. Hệ thống khoảng (intervalles) của Laurent Gosselin gồm những thành tố nào?

Khóa luận sử dụng 4 khoảng cơ bản:

  • $[0_1, 0_2]$: Khoảng thời gian diễn ra hành vi phát ngôn.
  • $[B_1, B_2]$: Khoảng thời gian tiến trình (hành động/trạng thái) diễn ra.
  • $[I, II]$: Khoảng tham chiếu (điểm mốc được tri nhận trên trục thời gian).
  • $[ct_1, ct_2]$: Khoảng trạng huống (khung thời gian do bổ ngữ thời gian xác lập).

3. Tại sao thì quá khứ kép (passé composé) lại có thể biểu đạt ý nghĩa tương lai?

Trong các câu như "Demain, j'ai terminé", trạng từ thời gian tương lai (demain) dịch chuyển mốc thời gian sang tương lai. Tuy nhiên, người nói sử dụng passé composé nhằm tận dụng triệt để diện mạo hoàn thành (aspect accompli) của phân từ quá khứ, biểu thị rằng hành động đó được xem như đã hoàn tất dứt điểm tại một thời điểm trong tương lai. Lúc này, giá trị diện mạo hoàn thành đã lấn át giá trị thời gian quá khứ truyền thống.

4. Khóa luận phân tích những dạng thức dịch chuyển phi thực (modalités) nào của thì quá khứ chưa hoàn thành (imparfait)?

Tác giả phân tích 5 dạng thức chính:

  • Imparfait d'atténuation: Thể hiện sự lịch thiệp, giảm nhẹ lời thỉnh cầu.
  • Imparfait de conséquence infaillible: Diễn tả kết quả ảo tất yếu của một giả thuyết quá khứ (thay thế conditionnel passé).
  • Imparfait préludique: Thiết lập thế giới giả định trong trò chơi trẻ em.
  • Imparfait hypocoristique: Lời nựng yêu thương của mẹ dành cho con (chuyển vị ngôi giao tiếp).
  • Imparfait hypothétique: Thể hiện điều kiện phi thực tế trong cấu trúc với liên từ Si.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thức Thành Tín đã hệ thống hóa và giải thích thuyết phục các hiện tượng dịch chuyển thời gian và diện mạo trong 6 thì của thức trực trình tiếng Pháp. Bằng việc tích hợp mô hình phân tích khoảng thời gian của Laurent Gosselin với ngữ pháp miêu tả của Maurice Grevisse, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa giữa các nét nghĩa điển hình và phi điển hình. Đây là một tài liệu chuyên khảo ngữ pháp có hàm lượng học thuật cao, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ và giảng dạy tiếng Pháp.