Luận án Tiến sĩ về Thị trường Chứng khoán tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu toward a well functioning securities market in vietnam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề

Trường đại học

Nagoya University

Chuyên ngành

Law

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Dissertation

2003

226
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam Khởi Đầu và Phát Triển

Năm 2000 đánh dấu cột mốc quan trọng với sự ra đời của trung tâm giao dịch chứng khoán đầu tiên tại TP.HCM. Thực tế, nền tảng pháp lý cho việc phát hành chứng khoán đã hình thành từ năm 1990 với Luật Công ty và Pháp lệnh Ngân hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công ty tài chính. Các văn bản này đặt nền móng cho sự hình thành các công ty cổ phần và ngân hàng cổ phần. Chính phủ liên tục ban hành các quyết định và nghị định cho phép phát hành cổ phiếu và trái phiếu bởi các pháp nhân khác nhau. Thị trường vốn Việt Nam có ý định xây dựng một thị trường chứng khoán, mặc dù chưa có khung pháp lý tối thiểu. Ý định này được thể hiện rõ ràng vào năm 1995 khi Ủy ban Chuẩn bị Thành lập Thị trường Chứng khoán ra đời. Một năm sau, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) được thành lập. SSC chịu trách nhiệm thiết lập và thúc đẩy thị trường chứng khoán tại Việt Nam. Ủy ban đã tích cực xây dựng khung pháp lý cho việc thành lập các trung tâm giao dịch chứng khoán. Nghị định 48/1998 (Nghị định cốt lõi cho hoạt động của thị trường chứng khoán), SSC đã ban hành Quyết định 127/1998 để cho phép xây dựng các trung tâm giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, các văn bản đã trải qua nhiều lần sửa đổi. Cần xem xét một số vấn đề trong quy định chứng khoán hiện hành. Các vấn đề này nằm trong các yêu cầu công bố thông tin, quy định chống gian lận, quy định về chuyên gia chứng khoán và cấu trúc thị trường, cũng như bộ máy quản lý thị trường. Phân tích những vấn đề này và đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu của bài viết này. Nghiên cứu này được chia thành bảy chương.

1.1. Nền Tảng Pháp Lý Ban Đầu Của Thị Trường Chứng Khoán

Hai văn bản pháp lý quan trọng ban đầu là Luật Công ty và Pháp lệnh về Ngân hàng, Hợp tác xã Tín dụng và Công ty Tài chính. Chúng tạo tiền đề cho sự hình thành của các công ty cổ phần và ngân hàng cổ phần. Chính phủ sau đó tiếp tục ban hành các văn bản pháp quy khác, cho phép nhiều tổ chức pháp lý khác nhau phát hành cổ phiếu và trái phiếu. Các văn bản này thể hiện ý định của Chính phủ Việt Nam trong việc xây dựng một thị trường chứng khoán.

1.2. Sự Ra Đời của Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước SSC

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) được thành lập năm 1996. Ủy ban này có nhiệm vụ tạo lập và phát triển thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Ngay từ đầu, SSC đã tích cực trong việc xây dựng khung pháp lý cho việc ra đời của các trung tâm giao dịch chứng khoán. Đây là một bước đi ban đầu nhằm thúc đẩy sự hình thành của các sở giao dịch chứng khoán chính thức trong tương lai.

II. Phân Tích Thách Thức Đánh Giá Quy Định Thị Trường Chứng Khoán

Mặc dù trong những năm 1990, cơ sở pháp lý tối thiểu cho việc hình thành và hoạt động của thị trường đã có, nhưng một trung tâm giao dịch chính thức vẫn chưa thể được thành lập. Lý do nằm ở sự thiếu hụt hàng hóa cho thị trường và cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Do đó, phải mất gần mười năm kể từ khi thông qua cơ sở pháp lý đầu tiên cho việc phát hành cổ phiếu ở Việt Nam, thì trung tâm giao dịch đầu tiên mới ra đời vào tháng 7 năm 2000. Đến nay, mặc dù trung tâm giao dịch chứng khoán đầu tiên chỉ mới hoạt động trong một thời gian ngắn, nhưng các quy tắc điều chỉnh các khía cạnh khác nhau của thị trường đã được sửa đổi nhiều lần. Một số vấn đề cần được xem xét vẫn có thể được tìm thấy trong quy định chứng khoán hiện hành. Những vấn đề như vậy nằm trong các yêu cầu công bố thông tin, trong quy định chống gian lận, trong quy định về các chuyên gia chứng khoán và trong cấu trúc thị trường, cũng như trong bộ máy quản lý của thị trường. Phân tích những vấn đề này và đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu của nghiên cứu này.

2.1. Sự Thiếu Hụt Hàng Hóa và Khủng Hoảng Tài Chính Châu Á

Có sự thiếu hụt về hàng hóa cho các thị trường và cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Do đó, phải mất gần mười năm kể từ khi việc thông qua các cơ sở pháp lý đầu tiên cho việc phát hành cổ phiếu ở Việt Nam, thì trung tâm giao dịch đầu tiên mới ra đời vào tháng 7 năm 2000. Tham khảo bài viết “Trung tâm chứng khoán đầu tiên của Việt Nam dự kiến mở cửa vào năm 1999”.

2.2. Vấn Đề tồn Đọng Trong Quy Định Chứng Khoán Hiện Hành

Cần phải xem xét một số vấn đề trong quy định chứng khoán hiện hành. Các vấn đề này nằm trong các yêu cầu công bố thông tin, quy định chống gian lận, quy định về chuyên gia chứng khoán và cấu trúc thị trường, cũng như bộ máy quản lý thị trường. Phân tích những vấn đề này và đề xuất các giải pháp khả thi là mục tiêu của bài viết này.

2.3. Thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam và Tác động của yếu tố vĩ mô

Thanh khoản của thị trường chứng khoán Việt Nam phụ thuộc nhiều vào các yếu tố vĩ mô như lãi suất, tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ và tài khóa của Chính phủ có tác động đáng kể đến dòng vốn vào và ra khỏi thị trường. Phân tích các yếu tố này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác hơn.

III. Phương Pháp Cải Thiện Tăng Cường Thông Tin và Chống Gian Lận

Từ Chương 2 đến Chương 6 được thiết kế để giải quyết một số lĩnh vực trong các quy định về chứng khoán, nơi có thể tìm thấy cả các vấn đề hiện tại và tiềm ẩn. Các vấn đề bắt nguồn từ quy định, cũng như những vấn đề bắt nguồn từ việc thực hiện quy định đó, sẽ được phân tích và đánh giá cẩn thận để tìm ra các hình thức quy định tốt hơn cho thị trường chứng khoán mới nổi ở Việt Nam. Cần có khuôn khổ pháp lý hiệu quả để đảm bảo Nhà đầu tư chứng khoán Việt Nam hoạt động một cách minh bạch và công bằng. Các quy định hiện hành cần được sửa đổi và bổ sung để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của thị trường.

3.1. Phân Tích và Đánh Giá Các Vấn Đề Bắt Nguồn Từ Quy Định

Nghiên cứu sẽ phân tích và đánh giá cẩn thận các vấn đề bắt nguồn từ quy định, cũng như những vấn đề bắt nguồn từ việc thực hiện quy định đó, để tìm ra các hình thức quy định tốt hơn cho thị trường chứng khoán mới nổi ở Việt Nam.

3.2. Giải Pháp Cải Thiện Thông Tin và Chống Gian Lận

Các chương tiếp theo sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện thông tin và chống gian lận trong thị trường chứng khoán Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường tính minh bạch trong công bố thông tin, cải thiện các quy định chống gian lận và nâng cao năng lực giám sát và thực thi của SSC.

3.3. Các biện pháp nâng cao thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam

Để tăng cường thanh khoản, cần có các biện pháp khuyến khích giao dịch, thu hút nhà đầu tư tổ chức và tạo điều kiện cho các sản phẩm phái sinh phát triển. Việc giảm chi phí giao dịch và đơn giản hóa thủ tục cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thanh khoản.

IV. Vai Trò Chuyên Gia Quy Định và Xung Đột Lợi Ích Chứng Khoán Việt

Chương I bao gồm một cuộc thảo luận giới thiệu về sự phát triển lịch sử của hệ thống kinh tế ở Việt Nam trước và sau Chính sách mở cửa năm 1986 để lập luận rằng một thị trường chứng khoán hoàn chỉnh là không thể thiếu đối với sự phát triển kinh tế ở Việt Nam. Đầu tiên, đó là vì số lượng doanh nghiệp mới thành lập ngày càng tăng trong vài năm qua, và thậm chí cả hệ thống ngân hàng, tất cả đều yêu cầu một thị trường chứng khoán hoàn chỉnh như một phương tiện để cho phép họ được tài trợ tốt. Thứ hai, một thị trường chứng khoán chính thức cũng được yêu cầu để cung cấp tính thanh khoản thị trường cho cổ phiếu, từ đó sẽ đẩy nhanh quá trình cổ phần hóa. Thứ ba, một thị trường như vậy sẽ cho phép Việt Nam huy động vốn từ cả tiết kiệm trong nước và nước ngoài. Cuối cùng, chương tiến hành đánh giá tổng thể các quy định chứng khoán hiện hành và rút ra các vấn đề chính cần được giải quyết để đạt được một thị trường hoạt động tốt.

4.1. Tầm Quan Trọng của Thị Trường Chứng Khoán Đối Với Kinh Tế Việt Nam

Một thị trường chứng khoán hoàn chỉnh là không thể thiếu đối với sự phát triển kinh tế ở Việt Nam. Thị trường này cung cấp vốn cho doanh nghiệp, tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu và cho phép Việt Nam huy động vốn từ cả tiết kiệm trong nước và nước ngoài.

4.2. Đánh Giá Tổng Quan Quy Định Chứng Khoán Hiện Hành

Chương này đánh giá tổng thể các quy định chứng khoán hiện hành và rút ra các vấn đề chính cần được giải quyết để đạt được một thị trường hoạt động tốt.

4.3. Cổ phiếu tiềm năng Việt Nam Cơ hội và thách thức

Thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều cổ phiếu tiềm năng, đặc biệt trong các ngành như công nghệ, năng lượng tái tạo và tiêu dùng. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng rủi ro và tiềm năng tăng trưởng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cơ Cấu Thị Trường và Quản Lý Hiệu Quả

Thị trường chứng khoán là một bộ phận không thể thiếu của kinh tế Việt Nam và thị trường chứng khoán, sự thành công của thị trường này phụ thuộc nhiều vào tính hiệu quả của cơ cấu thị trường. Việc tổ chức các sở giao dịch chứng khoán, trung tâm giao dịch chứng khoán và các tổ chức liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của thị trường. Quản lý hiệu quả thị trường chứng khoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các tổ chức tự quản và các thành viên thị trường.

5.1. Tổ Chức và Hoạt Động của Sở Giao Dịch Chứng Khoán

Các sở giao dịch chứng khoán cần được tổ chức và hoạt động theo các nguyên tắc minh bạch, công bằng và hiệu quả. Các quy trình giao dịch, thanh toán và bù trừ cần được thiết kế sao cho đảm bảo an toàn và tin cậy.

5.2. Vai Trò của Trung Tâm Giao Dịch Chứng Khoán

Các trung tâm giao dịch chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một thị trường có tính thanh khoản cao. Các trung tâm này cần được quản lý và vận hành một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư.

5.3. Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam Cơ hội mới

Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam đang phát triển, mang lại cơ hội mới cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần có các quy định chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thị trường này.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, song vẫn còn nhiều thách thức phía trước. Việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực giám sát và quản lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thu hút vốn đầu tư là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phân tích thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp những gợi ý quan trọng để các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

6.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý cho Thị Trường Chứng Khoán

Việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Các quy định cần phải minh bạch, rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế.

6.2. Tăng Cường Năng Lực Giám Sát và Quản Lý

Năng lực giám sát và quản lý của các cơ quan quản lý cần được tăng cường để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của thị trường. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm là rất quan trọng.

6.3. Tác động của chính sách đến thị trường chứng khoán Phân tích chi tiết

Chính sách tiền tệ, tài khóa và các chính sách kinh tế khác của Chính phủ có tác động lớn đến thị trường chứng khoán. Việc phân tích tác động của các chính sách này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học toward a well functioning securities market in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

DOCTORAL BISSERTATION TOWARD A WELL FUNCTIONING SECURITIES MARKET IN VIETNAM Neuyen Thi Anh Van SUBMITTED IN FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF LAWS AT THENAGOYA UNIVERSITY GRADUATE SCHOOL OF LAW April 2000 — March 2003 ACADEMIC ADVISER: PROFESSOR HAMADA MICHYO SUB-ACADEMIC ADVISERS: ASSOCIATE PROFESSOR NAKAHIGASHI MASAFUMI & ASSOCIATE PROFESSOR FRANK BENNETT THUVIEN | TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NOI! PHÒNGbỌC AS AL | GRADUATE SCHOOL OF LAW NAGOYA UNIVERSELY JAPAN December 25, 2002 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my deep gratitude to Professor Hamada Michyo for her research guidance, which enables me to develop the theses of the dissertation, for her time reading its earlier versions, and for her discussions and comments. I am also indebted to Professor Nakahigashi Masafumi for his comments on the earlier drafts of the paper, and his classes on Corporate Law where | acquired knowledge of the Japanese and American law of corporations, which was very much helpful for my research. | am grateful to Professor Frank Bennett for his guidance, which enabled me to shape the thesis statement and lay down its basic plan at the time I was attending his class on Law and Its Social Context, and also for his comments on the earlier drafts of the dissertation. Ï am thankful to Professor Morigiwa Yasutomo and Professor Mastuura Yoshiharu for their classes from which my paper was benefited.

I would also like to thank Mr. John Francis Drennan for his assistance with the linguistic aspects of the paper. All errors and omissions remain those of mine. [ would like to extend my gratitude to the Japanese Ministry of Education, Science, Sports, and Culture (Monbukagakusho) for their sponsorship of my research.

| would also like to thank the Vietnamese Justice Ministry and Hanoi Law University for their support, which enabled me to complete my research. Ï am greatly indebted to the Foreign Student Adviser, Ms. Okuda Saori, for the advice and help | received from her from time to time, so that | could overcome difficulties during my stay in Japan. Ï am also grateful to the Law Library Staff for their kindness and patience in guiding me as to how to make use of reference materials and other library facilities when I fist came to the Graduate School of Law.

Above all, | would like to thank my parents, my husband, daughter, and sisters, without whose continued love and support this thesis would never have been written. Nguyen Thi Anh Van Nagoya University Graduate School of Law Japan December 25, 2002 TABLE OF CONTENTS Acknowledg€em€nf.- Q0 nh nh nh hy List of Abbreviations INTRODUCTION 0000000000 ccc cect n nn nn enn nee kh kg CHAPTER I: The Economic System and the Need for a Securitics Market in Vietnam. An Overview of the Historical Devclopment of the Economic System lì ViSTWAG sici co neo cs nhu La 8941-2300 xsx can Đ2/4410 5156115686215 005008200 61% h085 1. The Economic System before the Open Door Policy 2.

The Economic System after the Open Door Policy Il. The Need for a Securities Market in Vietnam. A Securities Market and Long Term linance for Businesses. A Securities Market and the Promotion of the Equitization Process.

A Securities Market and the Mobilization of Funds from Domestic SUG, FUT OT PAINS sáo các tasusahtoi« «- seasissigasdB0Basads Íoesbu ce a6 bv ơpiee ILI. The Development of Sccurifies Regulation in Vietnam |. The IntroduoHơn of Securities Regulation sex << sewer eccnessiedsss oes 2. An Overall Appraisal of the Corner Stone of the Securities Regulation: Decree 48/1998 CHAPTER H: Whether the Disclosure Requirements Promote Good Information Flow.

Public Offering and Listing Process under the Current Securities Teepe WANED sige tly ấm nail lung ae sa series.) bain eyelet ada: eRe 1. Listing Process Il. Whether the Current Disclosure Requirements ensure the CLtGe2t`=œŒh»Cứ Availability, Timeliness, and Adequacy of Information. Information Disclosure Requirements under the Existing Regulation.

a@ Disclosure by Lsstin@ COMPOS ©. coode vonemn soe mnin sain ava sie al. Public Offering Disclosure a. Timely DiSCIOSUDG Là.2 0000001 cence cence se + So a4.

Disclosure at the Request of Either the SSC or a Securities Fe GEN” nan seca. ws comms th gg88c53 oe gi khi s3 35 NEgasgilsgl-kesthễn 282 +> 2 b. Trading Information Disclosure Requirements with Respect to Semmes Freie COTS xoa scenes acne enn nút Ha Z3 punmaes bee 090508 ness ¢. Information Disclosure in Temeder OffOrs.

Whether the Accounting and Auditing Regulation Well Supports the Information Disclosure Regime. How Has the Existing Disclosure Regulation Worked2. Whether or not the Existing Information Disclosure Requirements Have beer GACGUAICLY CHIOKCOM tua ssc scimuvn ven animes tổn 68 cuc 308g + inns 57 b. What are the Attitudes of the 'Trading-Floor-Ready Companies’ Towards the Current Information Disclosure Ñegiine?.

How Does the SSC l\eact2. Whether the Scope of the Information Disclosure Regime is ACCQUATAY ACOPICT cpinaccenencssnemaari is msmere nme epoanens n2 0 0364 4ï mane 66 1. The Narrow Scope of the Current Information Disclosure Regime. What Might be the Consequences of the Narrow-Scope-Disclosure STE «xí.

ncanmsioncs tá toà arn 0808 309009.5008nssgg REM Lseniend t paola se 3ã, ĐpiekixA- 67 IV. What should be done to Achieve better Outcomes from the Information Diselosure HepùlgfffH<. co sáktLexxytanay tetas 70 1. A Call for Improvement of the Disclosure Requirements applying to those Who Make a Public Offering and to Listed Companies.

70 2, The Need for Disclosure Requirements Applying to Companies Whose Securities Offerings do not Fall Into the Purview of the “Public Ôfeiing”and To Nơii-liSISG COO cac csiras adn yee Ree La d901677stfax xtsg 74 3. The Need to adopt Comparable Accounting Rules and Independent PETES, duy lu cac na cpnbilc:6s@ybstrirpepoezpathìrbostaasrahvibgikinbyieBbrid fare ao 4. Possible Answers to the Practical ProbleS. co at CHAPTER HL: Whether the Anti-fraud Regulation can Foster a Healthy Market.

The Current Auti-fraud Regulation and the Prevention of Maniptilitive and Deceptive PRACUICGS .scs is conesasena vewns x vaumseceaw deans 80 1. Insider Trading Regulation and the Prevention of Short-swing Trading 80 t2 - Market Manipulation Regulation and Stabilization Transactions. Misinformation Regulation and the Prohibition of Omission of Information 89 Il. The Existing Anti-fraud Regulation and the Promotion of a Liquid gud Dice iy AAPG, ncaisr cmos ivscunncvssemnsanad ter scemedneguanets s6 eames a pHÍ 9] 1.

Should Short Sales be Totally Prohibited2. Should Extension of Credit and Lending Securities (Margin Trading) le Enifirelw Bard? «cnoncrssx<cacnemmes L5 114 KHÔI k4 10g 5 L4 2083301 1y SE 113603830 97 Il]. The Lack of Legal Bases for Investors’ Rights of Action and for Meaningfully Deterrent Sanction against Violations. No Concrete Legal Bases for Rights of Action against Wrongful TH TT eT ee a a a ree ee ne re 99 2.

Only Administrative Sanctions against Violations. The Future of the Anti-fraud Regulation. Strengthening the Antifraud Regulation and Enhancing the EnloeErmeni JI|WAIRNH se«es trai nga ghi recamecrcamenumeshaadadaamensadennvì 103 a. Short-swing Trading should be Put under Control 103 b.

Stabilizing Activities should be LegalizedÌ. Omissions of Material Information should be Prohibited 105 d. Concrete Rights of Action and Meaningfully Deterrent Sanctions for Violations should have Legal Bases in the Securities PGT nck ce Mc eae r6 Qua du ahaa ssb dg oom ELE kiều ni leon TB 105 2. Providing the Market with more Supporting Instruments.

Short sale should not be totally prohibited 107 b. Margin Trading should be allowed within a certain threshold. 107 3, Elinvingittng Technical Detieiemeies s. Creating Definitions on a Number of Significant T€FHN.

Eliminating Inconsistencies in Different Legal TeXIx. 108 CHAPTER IV: Whether Securities Professionals are Adequately Regulated 110 I. Regulation of Conflicts of Interest and the Safety of Pubic Investors. Seer ties Fri PCE! ccs cswes mais dws doomendd sekenedst cá maves bude gem 110 2.

Brokerage and Dealing Activities can be combined into One Securities Firm in the Absence of Necessary Regulation of Conflicts of LRT: sex ca cu86 acc Y eR bũbl2atssbxe 12 n88g8:s~si sim 9 0 ay hh lala Loa SRE 114 II. Regulation of theInvolvement of Banks in the Securities Market. The Involvement of Banks in Securities Markets: Overseas Experience - Lessons for Vietnam 121 a. The US experience 121 b_ The European Experience 127 C The Japan Experience 128 2.

Whether an Entire Prohibition of Direct Involvement of Banks into the Vietnamese Securities Market will Result in Good Outcomes. Future Regulation of Securities Professionals. The Need for Concrete Provisions Regulating Conflicts of Interest between Securities Firms and Their Customers. No Need for Indirect Involvement of Banks in a Number of Securities Business ACtivitiCS.

0000000 eee ee sees teat eens eens kh hà nâu Loe 3. The Need for More Concrete Provisions Regulating Banks and Securities SubgÌdÏaTl6Š acces nce vec cme vo cv one và ca xưng spines enemas +1 + asbases 134 CHAPTER V: Whether the Exchange Markets are Well Organized. Stock Exchanges and the Securities Industry: Past and Present L2 —. Mutual Form of Stock Exchange We 2.

Corporate Form of Stock Exchange 137 1, Jes@lis tor Wer acon a sub yearned eh caaneilv vlslewonernn xá Ấn ky 138 4. Matters of Concern about the Consequences of Demutualization. The Legal Structure of the Vietnamese Exchange Markets in Relation tớ aH ECCtiVe MAI ccc cca: ssneu cscs rarssnes panceaspeasosegs iat oe 145 1. Securities Trading Centers as Non-profit Organizations that Belong to ET SS vo sgk <i nlebnchs cin Sahil phe dane uals vì 1a Ne ¡vác wg Reals Gipent 1 gd aehemremnss «ached 145 2.

The Uncertain Legal Structure of the Planned Stock Exchanges. A Desirable Model for Future Exchange Markets. 154 CHAPTER VI: Whether the Market Regulatory System can Ensure that the Securities Rerulation wall be Well HatOrced : 1: sissiaos anrevemaw is Seemennces remel ebtaubrwngy! t-mnn 157 1. Securities Regulatory Systems: A Theoretical Analysis.

Securities regulatory system in general [37 2; Pita e SGT ATOG cons cectncesss eneversmes road 2s pokeweed idan teen 6s G8060 gg be 3. Self-repulatory system 160 I]. Employing an Appropriate Regulatory System: the Experience of The US nníi A ars ceeoanavdic,sremeenbnareLbasdig sr 0685. LanEHẨỒ ng os § i096.

The US 5e€oritles Regulatory System. The Japan's Securities Regulatory System: Past and Present 168 Hl. The Current Vietnamese Regulatory System: a Dependent Public Vì Regulator acting in the Absence of an Important Sclf-regulatory EE, casas x mained 6g dong sa gmemmen Beem snexieeidiBi s sen ppm + x msmmscse earcmconnmean «5 lee bl 17] 1. The Absence of an Important Self-regulatory System.

The SSC: Lack of Independence, and Being Inadequately empowered li a. The SSC Structure and Personnel 172 D. TRE SSC POWERS srcaaes vxcvnerres+panune) <segnebewes «eres mpgs 041031380015 se V75 b. Rules-making Powers 174 b.

Administrative Powers 174 IV. The Future Regulatory System over the Vietnamese Securities nr. A Single Public Regulator or a Self-regulatory System or a Combination of the Two: Which Model should be Chosen for the Future emulate SPS? tan say kagme tt smecmnaunic ss rhugmG0300000 0007 seemed PEEBVS-08 600/000 2. What Should Constitute a Self-Regulatory System over the Vietnam CUTS AT a cátnsesesdozs2iasskodcoulesErsLnbbt(seitbaiEtrsnlksavadu la $ 184 a.

Stock Exchanges as Self-Regulatory QrganizaHOHS. Other Self-Regulatory Organizations Necessary for a Healthy NEUSE irs ss se. A8080» tá đuêng Liiva ua y5 tia ld»sa TAN) wegen 185 BP TESbờ cụ scosnnicps ciescioedagey 2 sttiraid vfessssea Bflensydx CT9 nfasehlLlal Ea 7 186 a. Whal Form ef DO 4x Peal fOr VU cca sate lonn vé Sen oo sateen ode 186 b, The SSC Roles in Enforcine Securities LOW Faia vhetas ste 187 CHAPTER VIE: Suggestions for a Better Operational Securities Market in Vietnam 189 I.

Feasible Schedule for Law Reform 189 HH. Enhancing the Effectiveness of a Future Information Disclosure Regime 190 |. Future Disclosure Requirements Applying to those Who Make a Public Offerine and to Listed Compantes .ccvevesuntys smamenndpe sete ee 190 2. New Information Disclosure Regime Governing Those Whose Securities Offerings do not fall into the Purview of the “Public Offering” and Non-listed Companies 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Thị trường Chứng khoán tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và biến động của thị trường chứng khoán trong nước. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường mà còn đưa ra những dự báo và xu hướng trong tương lai, giúp độc giả hiểu rõ hơn về cơ hội và thách thức trong đầu tư chứng khoán. Đặc biệt, tài liệu này còn nêu bật tầm quan trọng của việc áp dụng lý thuyết thị trường hiệu quả trong việc ra quyết định đầu tư.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực tài chính và ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ ứng dụng lý thuyết thị trường hiệu quả trong phân tích thị trường chứng khoán việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về lý thuyết này. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vỡ nợ của khách hàng cá nhân tại ngân hàng hợp tác xã việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến khả năng tài chính của nhà đầu tư. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn bằng hình thức cho vay theo hạn mức khấu chi của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ sẽ cung cấp thêm thông tin về quyết định tài chính của cá nhân trong bối cảnh thị trường hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao khả năng phân tích trong lĩnh vực tài chính.