Stress Của Sinh Viên Trường Cao Đẳng Y Tế Tiền Giang Năm 2018: Nghiên Cứu Và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu về stress của sinh viên trường cao đẳng y tế Tiền Giang năm 2018 và các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Stress Sinh Viên Y Tế Tiền Giang

Nghiên cứu về stress ở sinh viên y tế là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh áp lực học tập và yêu cầu chuyên môn cao. Stress có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như kết quả học tập của sinh viên. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018, đồng thời xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng này. Việc hiểu rõ về mức độ stress và các yếu tố tác động sẽ giúp nhà trường và các bên liên quan đưa ra những giải pháp can thiệp phù hợp, hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn và đạt được kết quả tốt nhất trong học tập và sự nghiệp. Theo báo cáo của WHO năm 2012, có 25% dân số thế giới gặp các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề stress. Việc xác định các salient entitysalient keyword liên quan đến stress là vô cùng quan trọng để đạt được hiệu quả trong học tập.

1.1. Định nghĩa Stress và Tác động đến Sinh Viên Y Tế

Theo Hans Selye (1956), stress là một phản ứng sinh học không đặc hiệu của cơ thể trước những tình huống căng thẳng. Đối với sinh viên y tế, stress có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm áp lực học tập, thi cử, thực tập lâm sàng và lo lắng về tương lai nghề nghiệp. Stress có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau, từ cảm giác lo lắng, mệt mỏi đến các vấn đề về thể chất như đau đầu, mất ngủ. Stressor, những yếu tố gây ra stress, có thể là nguyên nhân về sinh lý (tuổi, giới), cảm xúc (giận dữ, sợ hãi) hoặc điều kiện môi trường (tiếng ồn, ô nhiễm môi trường). Tác động của stress có thể làm giảm hiệu quả học tập và tác động tiêu cực đến tương lai nghề nghiệp.

1.2. Tổng quan về Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang

Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang là một cơ sở đào tạo đa ngành trong lĩnh vực y dược, bao gồm các ngành như điều dưỡng, hộ sinh, dược sĩ và y sĩ. Mỗi năm, trường tuyển sinh một lượng lớn sinh viên. Khảo sát ý kiến sinh viên về kết quả học tập năm học 2016 – 2017 cho thấy phần lớn (78%) sinh viên cho rằng lịch học khá dày đặc, cường độ học tập cao, áp lực thi cử cộng với lịch thực tập, trực bệnh viện gây nhiều căng thẳng, mệt mỏi. Trường hiện đang trong giai đoạn xây dựng cơ sở vật chất và chuyển đổi chương trình đào tạo từ đào tạo niên chế sang đào tạo tín chỉ nên gây một số khó khăn, bỡ ngỡ đối với sinh viên. Việc hiểu rõ về môi trường học tập và những khó khăn mà sinh viên đang phải đối mặt là rất quan trọng để có thể đưa ra những giải pháp hỗ trợ phù hợp.

II. Vấn Đề Nghiêm Trọng Tỷ Lệ Stress ở Sinh Viên Y Khoa Hiện Nay

Tình trạng stress ở sinh viên y khoa đang trở thành một vấn đề đáng báo động trên toàn thế giới. Các nghiên cứu cho thấy sinh viên y khoa thường xuyên phải đối mặt với áp lực cao, dẫn đến tỷ lệ stress và các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn so với các nhóm sinh viên khác. Stress kéo dài có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, làm giảm khả năng học tập và làm việc, thậm chí dẫn đến trầm cảm và các bệnh lý khác. Theo báo cáo của Quỹ nhi đồng Liên Hiệp Quốc năm 2017 về Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội của trẻ em và thanh thiếu niên tại một số tỉnh và thành phố tại Việt Nam cho thấy tỉ lệ hiện mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần nói chung đối với trẻ em và thanh thiếu niên Việt Nam dao động từ 8% đến 29%. Do đó, việc nghiên cứu và giải quyết vấn đề stress ở sinh viên y khoa là vô cùng cần thiết.

2.1. Áp Lực Học Tập và Thi Cử Gây Ra Stress Cho Sinh Viên

Chương trình đào tạo y khoa thường rất nặng, với lượng kiến thức lớn và yêu cầu cao về khả năng ghi nhớ và áp dụng. Sinh viên phải dành nhiều thời gian cho việc học tập, ôn luyện và làm bài tập. Áp lực thi cử cũng là một nguồn gây stress lớn, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng như thi hết môn, thi tốt nghiệp. Sinh viên thường lo lắng về việc không đạt được kết quả tốt, ảnh hưởng đến tương lai nghề nghiệp. Thực tế cho thấy sinh viên ngành y dược được xem là nhóm đối tượng dễ bị stress nhất do đặc thù ngành học nhiều áp lực, trách nhiệm cao.

2.2. Thiếu Hỗ Trợ Xã Hội làm Tăng Nguy Cơ Stress Sinh Viên

Hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu stress ở sinh viên. Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, giảng viên và các thành viên khác trong cộng đồng có thể giúp sinh viên cảm thấy được động viên, an ủi và có thêm nguồn lực để đối phó với khó khăn. Tuy nhiên, không phải sinh viên nào cũng nhận được sự hỗ trợ đầy đủ, đặc biệt là những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp. Thiếu hỗ trợ xã hội có thể làm tăng nguy cơ stress và các vấn đề sức khỏe tâm thần.

III. Cách Xác Định Mức Độ Stress Của Sinh Viên Y Tế Tiền Giang

Nghiên cứu sử dụng phương pháp cắt ngang kết hợp định lượng và định tính để đánh giá mức độ stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018. Thang đánh giá Lo âu – Trầm cảm – Stress (DASS-21) được sử dụng để sàng lọc các đối tượng có nguy cơ stress. Bộ câu hỏi phát vấn gồm 3 nhóm (cá nhân, gia đình và nhà trường) được sử dụng để tìm hiểu những yếu tố liên quan. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm và cảm nhận của sinh viên về stress. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng stress và các yếu tố liên quan ở sinh viên y tế.

3.1. Sử Dụng Thang Đo DASS 21 Đánh Giá Mức Độ Stress

Thang DASS-21 là một công cụ đánh giá tâm lý được sử dụng rộng rãi để đo lường mức độ lo âu, trầm cảm và stress. Thang đo này bao gồm 21 câu hỏi, mỗi câu hỏi đánh giá một triệu chứng cụ thể. Sinh viên được yêu cầu đánh giá mức độ trải nghiệm các triệu chứng này trong tuần qua. Kết quả được tính toán để xác định mức độ lo âu, trầm cảm và stress của từng sinh viên. Thang DASS-21 có độ tin cậy và giá trị cao, được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần.

3.2. Phỏng Vấn Sâu và Thảo Luận Nhóm Tìm Hiểu Yếu Tố Gây Stress

Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm là các phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm và cảm nhận của sinh viên về stress. Phỏng vấn sâu được thực hiện với một số sinh viên được chọn lọc để tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố cá nhân, gia đình và nhà trường có thể gây ra stress. Thảo luận nhóm được tổ chức với các nhóm sinh viên khác nhau để thu thập thông tin đa dạng về các vấn đề liên quan đến stress và chia sẻ kinh nghiệm đối phó với stress. Thông tin thu thập được từ các phương pháp định tính giúp làm rõ và bổ sung cho kết quả định lượng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ và Yếu Tố Ảnh Hưởng Stress

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang có nguy cơ stress là 47,6%. Các yếu tố liên quan đến nguy cơ stress bao gồm giới tính, ngành học, năm học, kết quả học tập, thói quen sinh hoạt, lo lắng về nghề nghiệp, mối quan hệ với gia đình và giảng viên, áp lực học tập và hỗ trợ xã hội. Sinh viên nữ, sinh viên ngành dược, sinh viên năm thứ ba, sinh viên có kết quả học tập trung bình khá trở xuống, sinh viên thường xuyên thức khuya hoặc khó ngủ có nguy cơ stress cao hơn. Nghiên cứu khuyến nghị các giải pháp can thiệp tập trung vào cải thiện môi trường học tập, tăng cường hỗ trợ xã hội và nâng cao kỹ năng đối phó với stress cho sinh viên.

4.1. Mối Quan Hệ Giữa Giới Tính và Tình Trạng Stress

Nghiên cứu cho thấy sinh viên nữ có nguy cơ stress cao hơn sinh viên nam. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm áp lực về vai trò giới, kỳ vọng xã hội và khác biệt về cách đối phó với stress. Sinh viên nữ có thể cảm thấy áp lực hơn trong việc cân bằng giữa học tập, gia đình và các mối quan hệ cá nhân. Họ cũng có thể ít chia sẻ cảm xúc và tìm kiếm sự giúp đỡ hơn so với sinh viên nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên nữ có nguy cơ stress cao gấp 4,7 lần sinh viên nam.

4.2. Ảnh Hưởng Của Áp Lực Học Tập Lên Mức Độ Stress

Áp lực học tập là một trong những yếu tố chính gây ra stress cho sinh viên. Khối lượng kiến thức lớn, yêu cầu cao về kết quả học tập và áp lực thi cử có thể khiến sinh viên cảm thấy căng thẳng, lo lắng và quá tải. Sinh viên có thể cảm thấy áp lực phải đạt được điểm số cao để đáp ứng kỳ vọng của gia đình, bản thân và xã hội. Họ cũng có thể lo lắng về việc không đủ khả năng để theo kịp chương trình học hoặc không đủ tự tin để đối phó với các kỳ thi. Nghiên cứu cho thấy sinh viên có áp lực cao trong học tập có nguy cơ stress cao hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giải Pháp Giảm Stress Sinh Viên Y Khoa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp can thiệp có thể được triển khai để giảm thiểu stress ở sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang. Nhà trường cần tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, giảm bớt áp lực học tập và thi cử. Cần có các chương trình tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội để giúp sinh viên đối phó với stress. Sinh viên cần được trang bị các kỹ năng quản lý thời gian, giải quyết vấn đề và đối phó với căng thẳng. Gia đình cần quan tâm và hỗ trợ sinh viên, tạo điều kiện cho sinh viên nghỉ ngơi và thư giãn. Việc phối hợp giữa nhà trường, gia đình và sinh viên là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Tư Vấn Tâm Lý Hỗ Trợ Sinh Viên

Nhà trường cần xây dựng một chương trình tư vấn tâm lý toàn diện để hỗ trợ sinh viên đối phó với stress và các vấn đề sức khỏe tâm thần. Chương trình nên bao gồm các hoạt động tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm và các buổi hội thảo về kỹ năng đối phó với stress. Cán bộ tư vấn cần được đào tạo chuyên nghiệp và có kinh nghiệm trong việc hỗ trợ sinh viên y khoa. Chương trình cần được quảng bá rộng rãi để sinh viên biết đến và sử dụng khi cần thiết.

5.2. Cải Thiện Môi Trường Học Tập Giảm Áp Lực Cho Sinh Viên

Nhà trường cần cải thiện môi trường học tập để giảm bớt áp lực cho sinh viên. Điều này có thể bao gồm việc giảm khối lượng kiến thức, điều chỉnh lịch học và thi hợp lý hơn, cung cấp tài liệu học tập đầy đủ và dễ tiếp cận, tạo ra các hoạt động ngoại khóa và các câu lạc bộ sinh viên để tăng cường giao lưu và kết nối giữa sinh viên. Giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái và khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và thảo luận. Nhà trường cần bố trí lịch học và lịch thi phù hợp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Stress Sinh Viên Y Khoa

Nghiên cứu về stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018 cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng và các yếu tố liên quan đến stress ở sinh viên y khoa. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu stress và cải thiện sức khỏe tâm thần cho sinh viên. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp và tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố cá nhân và xã hội ảnh hưởng đến stress ở sinh viên y khoa. Cần có các nghiên cứu dài hạn để theo dõi tác động của stress lên sự nghiệp và sức khỏe của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Stress Trong Y Học

Nghiên cứu về stress có tầm quan trọng đặc biệt trong lĩnh vực y học, vì stress có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của con người. Hiểu rõ về cơ chế tác động của stress và các yếu tố liên quan có thể giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Việc nghiên cứu stress cũng có thể giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Stress và Sức Khỏe Tâm Thần

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến stress và sức khỏe tâm thần. Cần có các nghiên cứu đa ngành để kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y học, tâm lý học, xã hội học và khoa học thần kinh. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp can thiệp cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng người. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chương trình phòng ngừa và điều trị stress và sức khỏe tâm thần.

23/05/2025
Luận văn stress của sinh viên trường cao đẳng y tế tiền giang nam 2018 và một số yếu tố liên quan

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Căng thẳng tâm lí (stress) luôn tồn tại song hành cùng với sự phát triển của con người ở mọi thời đại. Tình trạng stress ban đầu có thể giúp cá nhân chủ động ứng phó với các tác nhân từ môi trường sống đồng thời sẽ là động lực thúc đẩy sự phát triển cá nhân, đó là những stress có lợi [42]. Tuy nhiên nếu stress xảy ra với cường độ cao hoặc kéo dài hay lặp đi lặp lại nhiều lần có thể phá vỡ sự cân bằng sinh học của cơ thể, làm nảy sinh nhiều vấn đề sức khoẻ thể chất và tinh thần như lo âu, trầm cảm, các bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiêu hóa., đó là những stress có hại hay bệnh lý [43]. Theo báo cáo của WHO năm 2012 cho thấy có 25% dân số thế giới gặp các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và trung bình mỗi năm có khoảng 800.000 người chết do trầm cảm – một trong những hệ quả nặng nề của stress [71] – dự đoán đến năm 2020, các vấn đề sức khỏe tâm thần sẽ là gánh nặng bệnh tật lớn thứ hai toàn cầu chỉ đứng sau bệnh tim mạch [70].

Tại Việt Nam, theo báo cáo của Quỹ nhi đồng Liên Hiệp Quốc năm 2017 về Sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội của trẻ em và thanh thiếu niên tại một số tỉnh và thành phố tại Việt Nam cho thấy tỉ lệ hiện mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần nói chung đối với trẻ em và thanh thiếu niên Việt Nam dao động từ 8% đến 29% [13]. Giai đoạn đại học là giai đoạn có nhiều chuyển biến trong cuộc đời sinh viên Đây là giai đoạn sinh viên thích nghi với môi trường học tập, sinh hoạt năng động, tự lập, thiết lập tình bạn, tình yêu và các hoạt động trải nghiệm khác chuẩn bị hành trang vào đời. Đây cũng là giai đoạn chuyển từ tuổi dậy thì sang tuổi trưởng thành [22]. Thêm vào đó, giai đoạn này cũng gây nhiều stress trong sinh viên vì: áp lực học tập, thi cử, lo lắng về nghề nghiệp tương lai, đổ vỡ các mối quan hệ, điều kiện kinh tế khó khăn.

Trong đó, sinh viên ngành y, dược được xem là nhóm đối tượng dễ bị stress nhất do đặc thù ngành học nhiều áp lực, trách nhiệm cao, thường xuyên phải thực tập tại các bệnh viện, trực đêm, tiếp xúc với bệnh nhân, người nhà bệnh nhân, đối mặt với nguy cơ lây nhiễm bệnh… [37], [63]. 2 Các nghiên cứu về stress của sinh viên y khoa tại các nước trên thế giới đều cho thấy ngày càng có nhiều sinh viên y khoa phải đối mặt với nguy cơ stress tâm lý, rối loạn tâm thần làm suy giảm chất lượng cuộc sống với mức độ stress ngày càng cao [39], [44], [53], [57]. Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang là trường y dược đào tạo đa ngành bao gồm điều dưỡng, hộ sinh, dược sĩ và y sĩ. Mỗi năm trường tuyển sinh 1200 - 1300 sinh viên cao đẳng.

Qua khảo sát ý kiến của sinh viên về kết quả học tập năm học 2016 – 2017 của Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang cho thấy phần lớn (78%) sinh viên cho rằng lịch học khá dày đặc, cường độ học tập cao, áp lực thi cử cộng với lịch thực tập, trực bệnh viện gây nhiều căng thẳng, mệt mỏi. Điều này có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tâm lý của sinh viên [21]. Trường hiện đang trong giai đoạn xây dựng cơ sở vật chất và chuyển đổi chương trình đào tạo từ đào tạo niên chế sang đào tạo tín chỉ nên gây một số khó khăn, bỡ ngỡ đối với sinh viên. Trước thực trạng trên, một số câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là: (1) Thực trạng stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang hiện nay ở mức độ như thế nào? (2) Những yếu tố nào liên quan đến tình trạng stress của sinh viên? Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018 và một số yếu tố liên quan” từ đó làm cơ sở đề xuất một số giải pháp giúp cải thiện tình trạng stress ở sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang nói riêng và tất cả sinh viên nói chung.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mô tả thực trạng stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tình trạng stress của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang năm 2018. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Một số khái niệm 1. Khái niệm stress và stressor  Khái niệm stress “Stress” là một thuật ngữ tiếng Anh được dùng trong vật lý học để chỉ một sức nén mà vật liệu phải chịu [35]. Đến năm 1915, tiến sĩ sinh lý học người Mỹ Walter Cannon nhắc đến “stress” lần đầu tiên trong cuốn sách “Sự khôn ngoan của cơ thể” để nói về những thay đổi của cơ thể khi đau đớn, đói, sợ hãi, giận dữ và một số cảm xúc cơ bản khác [32]. Tuy nhiên, người có công lớn trong việc chính thức đưa ra khái niệm stress một cách khoa học và được coi là cha đẻ của định nghĩa stress đó là nhà nội tiết học người Canada Hans Selye.

Theo Hans Selye (1956): "Stress là một phản ứng sinh học không đặc hiệu của cơ thể trước những tình huống căng thẳng" và stress có mặt lợi đó là kích thích tính tích cực, huy động sức mạnh để con người vượt qua khó khăn, nhưng cũng có mặt hại nếu vượt qua khả năng đáp ứng của cơ thể, sẽ gây ra tình trạng ốm đau, bệnh tật. Sau phát hiện của Hans Selye có rất nhiều nhà khoa học đã đi sâu nghiên cứu về stress. Năm 1966, nhà tâm lý học Richard S.Lazarus đưa ra định nghĩa stress là sự mất cân bằng giữa những yêu cầu và những nguồn lực. Theo ông stress xảy ra khi tình trạng cân bằng bình thường của cơ thể con người bị phá vỡ.

Lúc này, hormone adrenaline được tiết ra, gây căng thẳng thần kinh, tim đập nhanh, áp suất máu cao, nhịp thở tăng, mắt giãn ra, các cơ căng ra…[50]. Stress được định nghĩa với nhiều cách khác nhau như stress là một tác nhân môi trường [47], một đáp ứng sinh lý [60], là một phản ứng khi có sự thay đổi về sinh lý, tâm lý và cảm xúc [28]. Như vậy, từ các góc độ khác nhau stress sẽ được hiểu dưới định nghĩa khác nhau. 5  Khái niệm stressor Stressor là thuật ngữ được Hans Selye đưa ra năm 1956 để chỉ những nguyên nhân tiềm ẩn gây ra stress.

Những nguyên nhân gây ra stress có thể là nguyên nhân về sinh lý (tuổi, giới, di truyền…), cảm xúc (giận dữ, sợ hãi… ), hành vi (uống rượu, hút thuốc, thói quen ăn uống…), điều kiện môi trường (nhiệt độ, tiếng ồn, ô nhiễm môi trường…), các vấn đề xảy ra trong cuộc sống hàng ngày và các mối quan hệ xã hội [61]. Stressor có thể xảy ra trong một thời gian ngắn, tức thì như tình trạng bị thương, bị tấn công hay xảy ra trong thời gian dài như tình trạng bị lạm dụng, bị bắt nạt, áp lực trong học tập, thi cử hay áp lực trong công việc [59]. Khái niệm sức khỏe tâm thần Sức khỏe tâm thần (mental health) là một nội dung nằm trong định nghĩa về sức khỏe của Tổ chức Y tế thế giới “… là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tâm thần và xã hội chứ không chỉ là tình trạng không bệnh tật hay đau yếu. Theo Tổ chức Y tế thế giới năm 2003 thì sức khỏe tâm thần được định nghĩa là “trạng thái khỏe mạnh của mỗi cá nhân để họ nhận biết được các khả năng của bản thân, có thể đương đầu với những stress thông thường trong cuộc sống, có thể học tập và làm việc một cách hiệu quả và có thể tham gia, góp phần vào các hoạt động của cộng đồng” [72].

Như vậy định nghĩa này có nhấn mạnh tới stress trong cuộc sống, học tập, làm việc và mối liên quan đến sức khỏe tâm thần của mỗi cá nhân. Tổng quan về stress 1. Các mức độ của stress Có nhiều cách khác nhau phân loại mức độ stress. Theo Hans Selye (1956), stress có hai mức độ là stress tích cực (eustress) và stress tiêu cực (distress).

Mức độ eustress: là mức độ bình thường, là phản ứng thích nghi của cơ thể trước những tác 6 nhân. Nếu những yếu tố gây stress ở một giới hạn nào đó và cá thể có thể vượt qua bằng cách huy động các nguồn lực của mình. Trường hợp này, stress mang tính tích cực vì nó có tác dụng như một thách thức tạo một động cơ để cá thể phấn đấu vượt qua và qua quá trình thích nghi này đã tự hoàn thiện mình để tiếp tục tồn tại và phát triển. Mức độ distress: là stress ở mức độ cao, biểu hiện sự phản ứng thích nghi của cơ thể bị thất bại, do yếu tố gây stress quá mạnh hoặc trường diễn cơ thể dù huy động hết khả năng nhưng không thể vượt qua và không thể thích nghi được với hoàn cảnh mới thì cơ thể sẽ dẫn đến cạn kiệt các nguồn lực và lúc đó khi mà sức đề kháng của cơ thể không còn, trầm cảm và hàng loạt các bệnh cơ hội xuất hiện [61].

Theo tác giả Nguyễn Thành Khải (2001) stress được phân làm ba mức độ: Mức độ 1: là mức độ rất căng thẳng, chủ thể cảm nhận tâm lý rất căng thẳng, đây là trạng thái khó chịu của con người cảm nhận được và có nhu cầu được thoát khỏi nó. Mức độ 2: căng thẳng, con người cảm nhận thấy có sự căng thẳng cảm xúc, sự tập trung chú ý cao hơn, trí nhớ, tư duy nhanh nhạy hơn, các chỉ số về sinh lý tăng mạnh. Nếu trạng thái này kéo dài cơ thể sẽ chuyển sang mức độ rất căng thẳng. Sự bền vững của mức độ này tuỳ thuộc vào mức độ, tính chất công việc hay tâm lý của từng người.

Mức độ 3: ít căng thẳng. Ở mức độ này, con người cảm thấy bình thường hoặc căng thẳng nhẹ, mọi hoạt động tâm sinh lý diễn ra bình thường, sự thay đổi không đáng kể, cơ thể huy động năng lượng ở mức vừa phải [8]. Theo tác giả Đặng Phương Kiệt (2004) stress được chia làm ba mức độ như sau: stress mức độ nhẹ là mức độ chủ thể có thể cảm nhận căng thẳng như là một thách thức làm tăng thành tích trong công việc. Stress mức độ vừa là mức độ phá vỡ những nguyên lý cơ bản của con người dẫn đến những biểu hiện không tốt lặp đi lặp lại nhiều lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Stress Của Sinh Viên Trường Cao Đẳng Y Tế Tiền Giang Năm 2018" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng stress mà sinh viên ngành y tế phải đối mặt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân gây ra stress mà còn đề xuất các biện pháp giúp sinh viên quản lý căng thẳng hiệu quả hơn. Những thông tin này rất hữu ích cho cả sinh viên và giảng viên, giúp họ nhận thức rõ hơn về vấn đề sức khỏe tâm lý trong môi trường học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về stress trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn stress trong công việc của giáo viên mầm non hiện nay, nơi nghiên cứu về áp lực trong công việc của giáo viên. Ngoài ra, tài liệu Luận văn căng thẳng của học sinh tại một trường trung học phổ thông ở hà tĩnh và các yếu tố liên quan năm 2022 cũng sẽ cung cấp cái nhìn về căng thẳng học đường, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý của học sinh. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về vấn đề stress trong giáo dục.