Nghiên Cứu Về Áp Dụng Thuế Giá Trị Gia Tăng Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu những vấn đề pháp lý về việc áp dụng thuế giá trị gia tăng ở việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Luật Học

2002

228
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ÁP DỤNG THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG

1.1. Một số vấn đề cơ bản về thuế giá trị gia tăng và áp dụng thuế giá trị gia tăng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ TRIỂN KHAI ÁP DỤNG Ở VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam

2.2. Khái lược về quá trình xây dựng và triển khai thực hiện Luật thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam

2.3. Đánh giá tổng quan về thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam

2.4. Một số nội dung cụ thể trong thực trạng điều chỉnh pháp luật thuế giá trị gia tăng và triển khai áp dụng ở nước ta hiện nay

2.5. Phạm vi áp dụng thuế giá trị gia tăng

2.6. Căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế giá trị gia tăng

2.7. Khấu trừ thuế, hoàn thuế giá trị gia tăng

2.8. Đăng ký, kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế giá trị gia tăng

2.9. Hóa đơn, chứng từ

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ CƠ CHẾ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN

3.1. Những yêu cầu và phương hướng hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng và cơ chế bảo đảm thực hiện

3.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng và cơ chế bảo đảm thực hiện

3.3. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật thuế giá trị gia tăng và một số kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật thuế giá trị gia tăng

3.3.1. Sửa đổi, bổ sung một số quy định về phạm vi điều chỉnh của pháp luật thuế giá trị gia tăng

3.3.2. Bổ sung một số quy định về phạm vi lãnh thổ của nghĩa vụ thuế

3.3.3. Cần quy định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng trong pháp luật thuế giá trị gia tăng

3.3.4. Hoàn thiện các quy định về căn cứ tính thuế và phương pháp tính thuế

3.3.5. Sửa đổi một số quy định về đăng ký, kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế giá trị gia tăng

3.4. Các giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện

3.4.1. Tiếp tục hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý thuế

3.4.2. Cải cách mạnh mẽ công tác thanh tra, kiểm tra thuế

3.4.3. Hiện đại hóa công tác quản lý thuế bằng công cụ tin học

3.4.4. Tăng cường công tác quản lý chứng từ, hóa đơn giá trị gia tăng

3.4.5. Đẩy mạnh dịch vụ tư vấn thuế

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thuế GTGT Việt Nam Hiện Nay

Nghiên cứu về Thuế GTGT Việt Nam là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Việc áp dụng Thuế GTGT là xu thế tất yếu của nhiều quốc gia trên thế giới. Thực tế cho thấy, hơn 120 nước đã áp dụng Thuế GTGT, khẳng định vai trò của nó trong việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước (NSNN) và thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả, cần chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt lý luận và điều kiện áp dụng. Nghiên cứu này xem xét các khía cạnh kinh tế, chính trị, xã hội và pháp lý liên quan đến Thuế GTGT. Thực tiễn áp dụng Thuế GTGT tại Việt Nam trong những năm qua đã chứng minh tác động lớn đến đời sống kinh tế xã hội, đồng thời khẳng định những thành công bước đầu và là cơ sở vững chắc cho các quyết định đúng đắn của Đảng và Nhà nước.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Thuế GTGT tại Việt Nam

Việc nghiên cứu về lịch sử Thuế GTGT Việt Nam giúp hiểu rõ hơn quá trình hình thành và phát triển của chính sách thuế này. Từ những năm đầu thập niên 90, Việt Nam đã bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm Thuế GTGT. Quá trình này bao gồm việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đánh giá tác động và xây dựng khung pháp lý phù hợp. Việc ra đời và sửa đổi Luật thuế giá trị gia tăng đánh dấu những bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống thuế. Các giai đoạn phát triển của Thuế GTGT tại Việt Nam phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế và quá trình hội nhập quốc tế.

1.2. Vai Trò của Thuế GTGT trong Ngân Sách Nhà Nước NSNN

Thuế GTGT đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn thu ổn định cho NSNN. Nguồn thu từ Thuế GTGT được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của chính phủ, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và các lĩnh vực công cộng khác. Hiệu quả thu Thuế GTGT ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tài chính của nhà nước và sự phát triển kinh tế - xã hội. Các chính sách liên quan đến Thuế GTGT cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo nguồn thu ổn định và khuyến khích hoạt động kinh doanh.

II. Thách Thức Trong Áp Dụng Thuế GTGT Góc Độ Pháp Lý

Quá trình áp dụng thuế GTGT ở Việt Nam đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là về mặt pháp lý. Những vướng mắc phát sinh cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Phần lớn các vấn đề này đã được các chuyên gia kinh tế - tài chính nghiên cứu và đưa ra giải pháp, nhưng phương diện pháp lý chưa được giải quyết một cách thấu đáo. Một số ý kiến cho rằng Thuế GTGT chưa hoàn toàn phù hợp với điều kiện Việt Nam. Vì vậy, việc quan tâm đúng mức đến các vấn đề pháp lý và lý luận về điều chỉnh pháp luật Thuế GTGT là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả áp dụng và giải quyết các vướng mắc phát sinh.

2.1. Gian Lận Thuế GTGT Thủ Đoạn và Biện Pháp Phòng Ngừa

Gian lận trong Thuế GTGT là một vấn đề nhức nhối, gây thất thoát lớn cho NSNN. Các hành vi gian lận thường gặp bao gồm sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, kê khai khống, và trốn thuế. Việc kiểm soát và phòng ngừa gian lận Thuế GTGT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, như cơ quan thuế, công an và hải quan. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tăng cường thanh tra, kiểm tra, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế, và nâng cao nhận thức của người nộp thuế về nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.

2.2. Sự Không Rõ Ràng Trong Luật Thuế Giá Trị Gia Tăng Vấn Đề và Giải Pháp

Sự không rõ ràng trong các quy định của Luật Thuế Giá Trị Gia Tăng có thể gây khó khăn cho người nộp thuế và tạo kẽ hở cho các hành vi trốn thuế. Các quy định về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, phương pháp tính thuế, và thủ tục kê khai nộp thuế cần được diễn giải rõ ràng và cụ thể. Việc sửa đổi, bổ sung Luật Thuế Giá Trị Gia Tăng cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với thực tiễn kinh tế.

III. Phương Pháp Tính Thuế GTGT Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc tính Thuế GTGT một cách chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý. Nghiên cứu này cung cấp hướng dẫn chi tiết về các phương pháp tính Thuế GTGT, bao gồm phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp. Các quy định về thuế GTGT đầu vào, thuế GTGT đầu ra, và các khoản được khấu trừ cần được nắm vững để tính thuế một cách chính xác. Việc sử dụng phần mềm kế toán và tư vấn thuế có thể giúp doanh nghiệp tính thuế một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

3.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Phương Pháp Khấu Trừ Thuế GTGT

Phương pháp khấu trừ Thuế GTGT là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng tại Việt Nam. Theo phương pháp này, số thuế GTGT phải nộp là số thuế GTGT đầu ra trừ đi số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp cần có hóa đơn hợp lệ và chứng từ thanh toán đầy đủ. Các quy định về điều kiện khấu trừ thuế GTGT cần được nắm vững để tránh các sai sót trong quá trình kê khai nộp thuế.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Phương Pháp Trực Tiếp Thuế GTGT

Phương pháp trực tiếp Thuế GTGT được áp dụng cho một số đối tượng đặc biệt, như hộ kinh doanh cá thể. Theo phương pháp này, số thuế GTGT phải nộp được tính trực tiếp trên doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ. Phương pháp trực tiếp có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, nhưng có nhược điểm là không khuyến khích doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. Cơ Chế Hoàn Thuế GTGT Quy Trình và Điều Kiện Cần Biết

Cơ chế hoàn Thuế GTGT đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích xuất khẩu và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Nghiên cứu này trình bày quy trình và điều kiện hoàn Thuế GTGT theo quy định của pháp luật. Các trường hợp được hoàn Thuế GTGT bao gồm xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ, đầu tư vào dự án mới, và mua sắm tài sản cố định. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ các quy định về thủ tục hoàn thuế để được hoàn thuế một cách nhanh chóng và thuận lợi. Theo tài liệu gốc, việc lợi dụng chế định khấu trừ và hoàn thuế GTGT để chiếm đoạt tiền của NSNN là một trong những vấn đề nổi cộm.

4.1. Các Trường Hợp Được Hoàn Thuế GTGT Theo Quy Định

Các trường hợp được hoàn Thuế GTGT được quy định cụ thể trong Luật Thuế Giá Trị Gia Tăng và các văn bản hướng dẫn thi hành. Một số trường hợp phổ biến bao gồm xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ, đầu tư vào dự án mới, và mua sắm tài sản cố định. Để được hoàn thuế, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện về hồ sơ, thủ tục và thời gian theo quy định.

4.2. Quy Trình và Thủ Tục Hoàn Thuế GTGT Chi Tiết

Quy trình và thủ tục hoàn Thuế GTGT được thực hiện theo các bước sau: (1) Doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế cho cơ quan thuế; (2) Cơ quan thuế tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ; (3) Cơ quan thuế ra quyết định hoàn thuế; (4) Kho bạc nhà nước thực hiện hoàn thuế cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ các quy định về thủ tục để được hoàn thuế một cách nhanh chóng và thuận lợi.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Luật Thuế GTGT và Cơ Chế Thực Hiện

Để nâng cao hiệu quả của Thuế GTGT tại Việt Nam, cần có các giải pháp hoàn thiện Luật Thuế GTGT và cơ chế thực hiện. Các giải pháp này bao gồm sửa đổi, bổ sung các quy định chưa rõ ràng, tăng cường kiểm soát và phòng ngừa gian lận thuế, và nâng cao năng lực quản lý thuế của cơ quan thuế. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thuế để nâng cao nhận thức của người nộp thuế về nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Theo tài liệu, việc nghiên cứu và hoàn thiện lý luận về điều chỉnh pháp luật thuế GTGT là rất quan trọng.

5.1. Sửa Đổi Bổ Sung Các Quy Định Về Phạm Vi Điều Chỉnh của Luật Thuế GTGT

Việc sửa đổi, bổ sung các quy định về phạm vi điều chỉnh của Luật Thuế GTGT cần được thực hiện để đảm bảo tính bao quát và phù hợp với thực tiễn kinh tế. Các quy định về đối tượng chịu thuế, đối tượng không chịu thuế, và các trường hợp miễn thuế cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh các kẽ hở pháp lý.

5.2. Hoàn Thiện Cơ Chế Bảo Đảm Thực Hiện Nghĩa Vụ Thuế GTGT

Việc hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực hiện Nghĩa Vụ Thuế GTGT là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Cơ chế này bao gồm các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về thuế, xử phạt vi phạm hành chính về thuế, và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi trốn thuế.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Thuế GTGT Trong Nền Kinh Tế Số

Trong bối cảnh nền kinh tế số ngày càng phát triển, Thuế GTGT đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thu cho NSNN và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này kết luận rằng, việc tiếp tục hoàn thiện Luật Thuế GTGT và cơ chế thực hiện là vô cùng quan trọng để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả quản lý thuế và phòng ngừa gian lận thuế. Tương lai của Thuế GTGT phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới của hệ thống thuế.

6.1. Thuế GTGT Trong Thương Mại Điện Tử Thách Thức và Cơ Hội

Thương mại điện tử tạo ra nhiều thách thức và cơ hội cho việc quản lý Thuế GTGT. Các giao dịch trực tuyến xuyên biên giới gây khó khăn cho việc xác định đối tượng chịu thuế và thu thuế. Việc áp dụng công nghệ thông tin và hợp tác quốc tế là cần thiết để giải quyết các thách thức này và khai thác tối đa tiềm năng của thương mại điện tử.

6.2. Cải Cách Thuế GTGT Để Thúc Đẩy Tăng Trưởng Kinh Tế Bền Vững

Cải cách thuế GTGT cần được thực hiện thường xuyên để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các biện pháp cải cách có thể bao gồm mở rộng cơ sở thuế, đơn giản hóa thủ tục kê khai nộp thuế, và giảm thiểu các ưu đãi thuế không cần thiết. Việc cải cách thuế cần được thực hiện một cách thận trọng và có sự tham gia của các bên liên quan để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học những vấn đề pháp lý về việc áp dụng thuế giá trị gia tăng ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những van dé lý luận chung về. áp dụng thuế gid trị gia tảng và pháp luật thuê giá tri eta tang. Chương 2: Thực trạng điều chính pháp luật thuế gia trị gia tang và triển khai áp dụng ở Việt Nam. Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện pháp luật thuế siá trị gia tăng và cơ che bao dam thực hiện.

— | Chương NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ÁP DỤNG THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ PHÁP LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG 1. MỘT SỐ VAN DE CƠ BẢN VỀ THUẾ GIA TRI GIA TANG VA ÁP DỤNG THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG 1. Về khái niệm, nội dung, bản chất của thuế giá trị gia tăng Sự xuất hiện của thuế trong nhân loại luôn gan liền với nhu cầu chỉ tiêu của nhà nước và chức nang điều hành quản lý KT-XH của nhà nước. Ang-ghen đã chi rõ: “Để duy trì quyền lực công cộng cần có sự đóng sóp của những người công dân cho nhà nước, đó là thuế má.

Vì vậy việc ấn định các thứ thuế và trực tiếp thực hiện thu thuế của nhà nước là một trong những dấu hiệu cơ bản của nhà nước. Với dấu hiệu cơ bản đó, cùng với các dấu hiệu khác khiến cho nhà nước khác với các tổ chức tién nhà nước cũng như các 16 chứœtôn tại song hành cùng nhà nước trong hệ thống chính trị của một. Mặc dù sự ra đời của thuế mang tính tất yếu khách quan, song cũng phải thấy rằng quan niệm về thuế mỗi thời mỗi khác. Trong thời kỳ cổ dại, khi sức sản xuất chưa phát triển, quan hệ trao đổi diễn ra chủ yếu dưới hình thức hiện vật thì ý niệm về thuế khoá rất đơn giản và thuế phần lớn được thể hiện đưới đạng hiện vật và lao vụ.

Bước sang thời kỳ hiện đại cùng với việc mở rộng các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước và sự phát triển của các quan hệ hàng hoá - tiền tệ, các hình thức thuế ngày cang đa dang, phong phú và đã được tiền tệ hoá, nên trong thời kỳ này phần lớn thuế được thể hiện dưới hình thức giá tị. Cho đến nay vẫn caưa có sự thống nhất tuyệt doi về khái niệm thuế, bởi thuế được nhìn nhận ở các giác độ khác nhau. Ở giác dò KT-TC, thuế thường được hiểu là một khoản chuyển giro thu nhập bat buộc của các thể nhân và pháp nhân cho nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cụng [16S, tr.11], Còn dưới giác độ pháp lý, chúng tôi cho rằng thuế là nghĩa vụ pháp lý của⁄ các tô chức và cá nhân phải chuyển một phần tài sản thuộc QSH của mình vào NSNN khi có day dt các yếu tổ cấu thành do luật thuế quy dinh. Lich sử phát triển của xã hội loài người đã chứng minh rằng: khi ban than các quan hệ kinh tế ngày càng phát triển thì chức năng, nhiệm vụ của nhà nước cũng ngày càng mở rộng với các sắc thái và bình diện khác nhau.

Theo đó, thuế với tư cách là công cụ cơ bản trong việc quản lý, diéu hành xã hội của nhà nước cũng ngày càng phát triển. Hiện nay nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng thuế để quản lý, điều hành xã hội đạt đến trình độ nghệ thuật và không chỉ dừng lại trong phạm vi từng nước mà còn mang tầm vóc quốc tế. Vì vậy, một trong những nội dung quan trong trong việc thiết lập các mối quan hệ giữa các nước, giữa từng khu vực và trên phạm vi toàn cầu đó là vấn đề thuế khoá. Đặc biệt trong xu thế toàn cầu hoá hiện nay thuế không chỉ đơn thuần là một hiện tượng quốc gia mà còn là một hiện tượng quốc tế.

Sự cạnh tranh qua thuế giữa các quốc gia là xu thế phát triển tất yếu của nhân loại. Cũng chính vì lẽ đó mà các sắc thuế tiên tiến, khoa học đã lần lượt ra đời. Trong đó thuế GTGT được đánh giá là một trong những sac thuế tiên tiến, khoa học hiện nay. Thuật ngữ thuế TT tiếng Pháp là Taxe sur la Valeur Ajoutée (TVA), tiếng Anh là Value Added Tax (VAT), thường được dùng để chỉ một loại thuế gián thu, đánh vào việc sử dụng thu nhập, tức đánh vào việc tiêu đàng hàng hoá, dịch vụ mà cụ thể là đánh vào hành vi chuyển giao tài sản và cung cấp dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông, tiêu dùng thông qua việc mua bán, trao đổi hàng hoá, dịch vụ.

Đặc trưng thứ nhất của thuéGTGT là chỉ đánh vào giá tri gia tăng. Hiên nay có rất nhiều quan điểm về GTGT, tất nhiên những quan điểm nay đều là kết quả nghiên cứu của khoa học KT-TC [xem phụ lục số 1]. Các quan điểm này được phát biểu và phong cách diễn đạt có khác nhau, song đều có những điểm chung nhất là: - GTGT là giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ. - GTGT được tạo ra trong các khâu sản xuất và lưu thông.

Nhưng giữa các quan điểm trên có sự khác nhau trong việc xác định thành phần của GTGT, cụ thể: |. GTGT g6m: nguyên, nhiên vật liệu; sức lao động và lợi nhuận. Theo quan điểm này ở giai đoạn đầu GTGT chủ yếu được tạo nên bằng nguyên, nhiên vật 2 liệu, còr các giải đoạn sau gia trị tang thêm chu yếu đo sức lao động va lợi nhuận tạo nên. GTGT gồm tiền công và lợi nhuận.

Theo quan điểm này thì GTGT chỉ đơn thuần là giá trị mà người sản xuất thêm vào những nguyên vật liệu thô hay những sản phan mua được trước khi bán một sản phẩm hay dich vu. Thco quan điểm của chúng tôi, những yếu tố (thành phần) để tạo ra giá trị của một sản phẩm hàng hoá, dịch vụ gồm nguyên, nhiên vật liệu, sức lao động và lợi nhuận, trong đó nguyên vật liệu là một bộ phận quan trọng, bởi sản phẩm của giai đoạn sản xuất này là nguyên vật liệu của giai đoạn sản xuất tiếp theo và sản phẩm của giai đoạn tiếp theo lại trở thành nguyên vật liệu của giai đoạn tiếp sau nữa. Nhưng GTGT thì chỉ đơn thuần là lao động sống và lợi nhuận, theo đó thuật ngữ GTGT còn được hiểu là giá trị cộng thêm vào tức phần lao động sống và lợi nhuận được thêm vào lao động quá khứ - lao động vật hoá. Và thuế GTGT là thuế đánh trén phần giá trị tăng thêm đó.

Song trong thực tế, việc xác định GTGT trong sản xuất và lưu thông hàng hoá, dict vụ là rất khó khăn và không thể chính xác. Tuy nhiên để đo lường lượng lao động đã hao phí để tạo ra sản phẩm đó, người ta có thể dùng thời gian lao động để Jo (gid, ngày, tháng lao động) hoặc dùng đồng tiền để đo thông qua việc trao đổi va đây là cách do lường giá trị của sản phẩm hàng hoá phổ biến nhất. Như vậy khi nột sản phẩm hàng hoá được biểu hiện bằng một số tiền thì không có nghĩa đó là giá trị của sản phẩm hàng hoá mà thực chất đó là giá trị trao đổi của sản phần hàng hoá đó. Nên GTGT chỉ có thể xác định được thông qua giá trị trao đổi.

Tất ›hiên giá trị trao đổi là hình thức biểu hiện của gid trị, song không thể đồng nhét chúng với nhau. Bởi có nhiều trường hợp gid trị gia tăng nhưng giá trị trao đổi vẫn không thay đổi như người ta có thể gia công thêm cho hàng hoá nhưng gii bán ra vẫn khong thay đổi; hoặc ngược lại, giá trị không gia tăng nhưng oid trị tro đổi gia tăng, điều này phụ thuộc vào giá trị sử dụng của vật, thị hiếu của khác hàng và quan hệ cung cầu trên thị trường. Tức G đây có su gia tăng không cing chiều (không theo cùag một ti lệ) giữa gid trị và giá trị trao đổi, nghĩa là có sự tioát ly tương đối giữa giá trị trao đổi và gid trị. Mặt khác giá trị có pid trị cá biệt của từng nhà sản xuất nhưng gid trao đổi chỉ là sự thừa nhận chung của xã hội tại mt thời điểm nhất định nào đó đối với những sản phẩm cùng.

chủng loại đặc tính |5. Vì vậy, Luật thuế GTGT ở nước ta hiện nay cũng như Luật thuế GTGT của các nước trên thế giới đều được thiết kế theo giá trị trao đổi của hàng hoá dịch vụ, mà giá trị trao đổi của sản phẩm hàng hoá dịch vụ chính là trị giá của hàng hoá dịch vụ đó, tức biểu hiện bằng tiền của hàng hoá dịch vụ đó. Chính vì lẽ đó mà một trong những cơ sở tính thuế GTGT là giá tính thuế (có thé là giá bán hàng chưa có thuế GTGT hoặc giá bán hàng đã có thuế GTGT). Do vậy, cho đến trước khi Luật thuế GTGT được thông qua, ở Việt Nam vẫn tồn tại thuật ngữ thuế “trị giá gia tăng” cả trong văn phong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các sách, báo, tạp chí khoa học [185, tr.343], và đặc biệt trong chế độ áp dụng thí điểm thuế GTGT và tat cả những tờ trình của BTC, của Chính phủ đều dùng thuật ngữ thuế “trị giá gia tăng” [28].

Hiện nay trong giới khoa học ở nước ta vẫn còn những luồng ý kiến khác nhau về tên gọi của luật thuế này là Luật thuế GTGT hay Luật thuế trị piá gia tăng cũng vì lẽ đó. Theo đó, khi thực hành thu thuế GTGT, pháp luật các nước đều định nghĩa thuế GTGT dựa theo phương pháp tính thuế của nó (chủ yếu theo phương pháp khấu trừ). Thuế GTGT được hiểu là thuế đánh từng phần theo mỗi khâu của quá trình sản xuất, lưu thông hàng hoá, dịch vụ bằng một tỷ lệ phần trăm trên giá bán của hàng hoá, dịch vụ khi được mua bán, trao đổi do người tiêu dùng cuối cùng chịu và được các nhà SXKD nộp vào NSNN sau khi đã khấu trừ phần thuế đã nộp của các bộ phận cấu thành của giá thành hoặc chi phí. Tức thuế GTGT đánh trên giá trị trao đổi tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ tại mỗi công đoạn sản xuất, lưu thông và đến cuối chu kỳ sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ thì tổng số thuế thu được ở các công đoạn (các khâu) sẽ khớp với số thuế tính theo giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Áp Dụng Thuế Giá Trị Gia Tăng Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống thuế giá trị gia tăng (VAT) tại Việt Nam, phân tích các quy định hiện hành và cách thức áp dụng trong thực tiễn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của VAT trong việc tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời cũng chỉ ra những thách thức mà doanh nghiệp gặp phải trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và cải thiện quy trình thu thuế, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn quản lý thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp kinh doanh khách sạn tại chi cục thuế khu vực thành phố sầm sơn quảng xương tỉnh thanh hoá, nơi phân tích cụ thể về quản lý thuế trong ngành khách sạn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của VAT đối với doanh nghiệp tư nhân. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hubt hoạt động thu thuế giá trị gia tăng các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh thanh hoá cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động thu thuế đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.