Nghiên Cứu Về Các Tác Phẩm Hòa Tấu Thính Phòng Việt Nam

Khám phá các tác phẩm hòa tấu thính phòng nổi bật của Việt Nam, từ âm nhạc truyền thống đến hiện đại, thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo.

Chuyên ngành

Âm nhạc học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

164
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm về thuật ngữ chuyên ngành dùng trong luận án

2.2. Sơ lược lịch sử phát triển âm nhạc hòa tấu thính phòng Việt Nam

2.3. Lĩnh vực sáng tác

2.4. Hoạt động biểu diễn các tác phẩm hòa tấu Việt Nam

2.5. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.6. Hệ thống tài liệu nghiên cứu

2.7. Đánh giá tình hình nghiên cứu

2.8. Hướng nghiên cứu của luận án

2.9. Tiểu kết chương 1

3. CÁC HÌNH THỨC HÒA TẤU VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC HÒA TẤU NHẠC CỤ

3.1. Các hình thức hòa tấu

3.2. Hòa tấu các nhạc cụ cùng bộ

3.3. Hòa tấu các nhạc cụ với đàn piano

3.4. Một số phương thức hòa tấu nhạc cụ

3.5. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc chủ điệu

3.6. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc chủ điệu kết hợp phức điệu

3.7. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc phức điệu

3.8. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức đồng tấu

3.9. Khai thác các kỹ thuật điễn tấu trong hòa tấu nhạc cụ

3.10. Hòa tấu theo lối bè tòng trong âm nhạc cổ truyền

3.11. Tiểu kết chương 2

4. MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC XÂY DỰNG CHỦ ĐỀ VÀ CÁC THỦ PHÁP PHÁT TRIỂN

4.1. Một số phương thức xây dựng chủ đề

4.2. Khai thác chất liệu từ âm nhạc cổ truyền

4.3. Xây dựng chủ đề từ giai điệu ca khúc

4.4. Khai thác chất liệu từ âm nhạc đương đại

4.5. Một số thủ pháp phát triển

4.5.1. Thủ pháp nhắc lại

4.5.2. Thủ pháp đổi mới âm điệu

4.5.3. Thủ pháp biến tấu

4.5.4. Thủ pháp mô tiến

4.6. Tiểu kết chương 3

5. CÁC DẠNG HỢP ÂM, CHỒNG ÂM

5.1. Hợp âm chồng quãng ba

5.2. Hợp âm chồng quãng bốn

5.3. Hợp âm chồng quãng hai

5.4. Chồng âm có chứa quãng chromatic

5.5. Một số thủ pháp hòa âm

5.5.1. Sử dụng hòa âm công năng Cổ điển

5.5.2. Sử dụng hợp âm kết

5.5.3. Hòa âm hình thành từ lối tiến hành phức điệu

5.5.4. Bè trì tục

5.5.5. Một số thủ pháp hòa âm thế kỷ XX

5.5.5.1. Hòa âm song song (Parallel Harmony)

5.5.6. Một số biến đổi về hòa âm nhằm phù hợp với ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam

5.5.7. Chồng âm gồm các âm của điệu thức năm âm

5.6. Xây dựng kết

5.7. Tiểu kết chương 4

6. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÁC PHẨM NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Âm Nhạc Hòa Tấu Thính Phòng Việt Nam Khái Niệm

Âm nhạc hòa tấu thính phòng Việt Nam, so với thế giới, có lịch sử phát triển khá non trẻ. Tuy nhiên, dòng nhạc này đã có những bước tiến đáng kể, đóng góp quan trọng vào nền âm nhạc Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về âm nhạc hòa tấu thính phòng Việt Nam, bao gồm các khái niệm cơ bản, lịch sử phát triển và những đặc điểm nổi bật. Quan trọng nhất là việc nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại trong sáng tác. Theo tài liệu, âm nhạc thính phòng phương Tây được định hình từ thế kỷ XVI, còn tại Việt Nam phải đến những năm 60 của thế kỷ XX mới thực sự phát triển. Mục tiêu là giới thiệu và làm rõ những khái niệm liên quan đến âm nhạc thính phòng, tạo nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. Cần làm rõ sự khác biệt giữa âm nhạc thính phòng và các thể loại âm nhạc khác, đặc biệt là âm nhạc giao hưởng.

1.1. Định Nghĩa Âm Nhạc Thính Phòng và Đặc Điểm Cốt Lõi

Âm nhạc thính phòng, xuất phát từ tiếng Latinh "camera" (căn phòng), là loại hình âm nhạc được biểu diễn trong không gian nhỏ, thân mật. Đặc điểm cốt lõi của nó là sự tương tác chặt chẽ giữa các nhạc công, tạo nên sự hòa quyện tinh tế về âm thanh. Các tác phẩm thường được viết cho số lượng nhạc cụ ít, thường là từ 2 đến 9 người, mỗi nhạc cụ có vai trò độc lập và quan trọng trong tổng thể. Sự khác biệt lớn nhất so với âm nhạc giao hưởng là quy mô và tính chất biểu diễn. Âm nhạc thính phòng đòi hỏi sự tinh tế và kỹ năng cá nhân cao của từng nhạc công. Cần nhấn mạnh yếu tố 'căn phòng' thể hiện tính chất không gian biểu diễn nhỏ, gần gũi.

1.2. Sự Khác Biệt Giữa Hòa Tấu Thính Phòng và Giao Hưởng

Điểm khác biệt chính giữa hòa tấu thính phòng và giao hưởng nằm ở quy mô và mục đích biểu diễn. Giao hưởng thường được biểu diễn bởi dàn nhạc lớn, trong không gian rộng lớn như nhà hát, với mục đích tạo ra hiệu ứng âm thanh hoành tráng. Ngược lại, hòa tấu thính phòng tập trung vào sự tinh tế và tương tác cá nhân giữa các nhạc công, thường được biểu diễn trong không gian nhỏ, ấm cúng. Ngoài ra, giao hưởng thường có cấu trúc phức tạp hơn, với nhiều chương và đoạn khác nhau, trong khi hòa tấu thính phòng có thể đơn giản hơn về cấu trúc và hình thức. Cần nêu rõ ví dụ cụ thể về các tác phẩm để minh họa sự khác biệt này.

II. Lịch Sử Phát Triển Âm Nhạc Thính Phòng Việt Nam Chi Tiết

Lịch sử phát triển của âm nhạc thính phòng Việt Nam gắn liền với quá trình hội nhập và tiếp thu văn hóa phương Tây. Bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ XX, khi các nhạc cụ phương Tây du nhập vào Việt Nam, một số nhạc sĩ đã bắt đầu thử nghiệm sáng tác các tác phẩm hòa tấu nhỏ. Tuy nhiên, phải đến sau năm 1954, đặc biệt là sau khi Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) được thành lập, phát triển âm nhạc thính phòng Việt Nam mới thực sự khởi sắc. Các nhạc sĩ được đào tạo bài bản ở trong và ngoài nước đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng nền móng cho dòng nhạc này. Cần nhấn mạnh vai trò của các nhạc sĩ tiên phong và sự ảnh hưởng của âm nhạc phương Tây.

2.1. Giai Đoạn Hình Thành và Ảnh Hưởng Từ Âm Nhạc Phương Tây

Giai đoạn hình thành của âm nhạc thính phòng Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ âm nhạc phương Tây, đặc biệt là âm nhạc cổ điển và lãng mạn. Các nhạc sĩ Việt Nam đã học hỏi các hình thức, cấu trúc và kỹ thuật sáng tác của âm nhạc phương Tây, đồng thời tìm cách kết hợp với những yếu tố truyền thống của âm nhạc Việt Nam. Việc du nhập các nhạc cụ phương Tây như piano, violin, cello... đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của dòng nhạc này. Theo tài liệu, "Họ đã mượn các mô hình của các loại hình âm nhạc thính phòng- giao hưởng châu Âu...để sáng tạo nên những tác phẩm thể hiện hơi thở, cuộc sống của người Việt Nam thời đại."

2.2. Sự Phát Triển Sau Năm 1954 và Vai Trò Của Giáo Dục Âm Nhạc

Sau năm 1954, với sự thành lập của Trường Âm nhạc Việt Nam, công tác đào tạo âm nhạc được chú trọng hơn, tạo ra một đội ngũ nhạc sĩ sáng tác và biểu diễn chuyên nghiệp. Nhiều nhạc sĩ được cử đi học tập ở nước ngoài, tiếp thu kiến thức và kinh nghiệm từ các nền âm nhạc tiên tiến trên thế giới. Điều này đã góp phần nâng cao trình độ sáng tác và biểu diễn âm nhạc thính phòng Việt Nam. Năm 1956, trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) được thành lập và khai giảng khóa đầu tiên, tạo tiền đề cho sự phát triển.

2.3. Các Nhạc Sĩ Tiêu Biểu và Tác Phẩm Âm Nhạc Thính Phòng Nổi Bật

Trong giai đoạn này, nhiều nhạc sĩ Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng vào sự phát triển của âm nhạc thính phòng, có thể kể đến như Tạ Phước, Nguyễn Xuân Khoát, Nguyễn Văn Thương... Các tác phẩm của họ đã thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc giới thiệu các tác phẩm tiêu biểu sẽ giúp người đọc có cái nhìn cụ thể hơn về sự phát triển của dòng nhạc này. Theo tài liệu, các nhạc sĩ này đã "luôn nâng niu, gìn giữ những vốn quí của dân tộc và học hỏi không ngừng đã cho ra đời những tác phẩm âm nhạc vừa mang bút pháp và ngôn ngữ hiện đại nhưng vừa có nét đặc trưng riêng độc đáo được thừa kế và chắt lọc từ nguồn dân ca, âm nhạc cổ truyền của dân tộc Việt Nam."

III. Phân Tích Các Loại Hình Hòa Tấu Thính Phòng Việt Nam Hiện Nay

Ngày nay, các loại hình hòa tấu thính phòng Việt Nam rất đa dạng và phong phú, từ các tác phẩm viết cho độc tấu đến các tác phẩm viết cho nhiều nhạc cụ khác nhau. Các hình thức hòa tấu phổ biến bao gồm song tấu, tam tấu, tứ tấu, ngũ tấu... Mỗi hình thức có những đặc điểm và yêu cầu riêng về kỹ thuật biểu diễn và khả năng hòa quyện âm thanh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng loại hình hòa tấu, đồng thời đưa ra những ví dụ cụ thể để minh họa. Cần nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của các loại hình hòa tấu, cũng như những đặc điểm riêng của từng loại.

3.1. Hòa Tấu Nhạc Cụ Cùng Bộ và Sự Đa Dạng Âm Sắc

Hòa tấu nhạc cụ cùng bộ là hình thức hòa tấu sử dụng các nhạc cụ thuộc cùng một họ, ví dụ như hòa tấu violin, hòa tấu cello, hòa tấu sáo trúc... Hình thức này tạo ra sự đồng nhất về âm sắc, đồng thời cho phép khai thác tối đa khả năng biểu cảm của từng nhạc cụ. Cần phân tích kỹ thuật phối bè và cách tạo ra sự đa dạng âm sắc trong hòa tấu nhạc cụ cùng bộ. Việc sử dụng các kỹ thuật diễn tấu khác nhau sẽ giúp tạo ra sự phong phú và hấp dẫn cho tác phẩm.

3.2. Hòa Tấu Nhạc Cụ Với Piano Sự Kết Hợp Độc Đáo

Hòa tấu nhạc cụ với piano là hình thức hòa tấu phổ biến, trong đó piano đóng vai trò là nhạc cụ đệm hoặc nhạc cụ chính, kết hợp với các nhạc cụ khác như violin, cello, flute... Piano có khả năng tạo ra âm thanh đa dạng và phong phú, đồng thời có thể đảm nhiệm cả vai trò hòa âm và giai điệu. Sự kết hợp giữa piano và các nhạc cụ khác tạo ra những hiệu ứng âm thanh độc đáo và thú vị. Cần phân tích vai trò của piano trong hòa tấu, cũng như cách các nhạc sĩ sử dụng piano để tạo ra những hiệu ứng âm thanh đặc biệt.

3.3. Các Hình Thức Hòa Tấu Khác Từ Tam Tấu Đến Ngũ Tấu

Ngoài song tấu và hòa tấu với piano, âm nhạc thính phòng còn có nhiều hình thức hòa tấu khác, như tam tấu (3 nhạc cụ), tứ tấu (4 nhạc cụ), ngũ tấu (5 nhạc cụ)... Mỗi hình thức có những đặc điểm và yêu cầu riêng về kỹ thuật biểu diễn và khả năng hòa quyện âm thanh. Cần phân tích cấu trúc và cách phối bè trong từng hình thức hòa tấu, cũng như những ví dụ cụ thể về các tác phẩm tiêu biểu. Việc sử dụng các hình thức hòa tấu khác nhau sẽ giúp tạo ra sự đa dạng và phong phú cho âm nhạc thính phòng Việt Nam.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Âm Nhạc Hòa Tấu Thính Phòng Việt Nam

Nghiên cứu về âm nhạc hòa tấu thính phòng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ phân tích tác phẩm đến nghiên cứu lịch sử và văn hóa. Việc hiểu rõ bối cảnh ra đời của các tác phẩm, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sáng tác, là rất quan trọng để có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về phân tích âm nhạc thính phòng. Ngoài ra, việc phỏng vấn các nhạc sĩ và nhà nghiên cứu âm nhạc cũng là một nguồn thông tin quý giá. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các phương pháp khác nhau, cũng như sự cần thiết của việc tiếp cận nguồn tài liệu gốc.

4.1. Phân Tích Tác Phẩm Tìm Hiểu Ngôn Ngữ và Cấu Trúc Âm Nhạc

Phân tích tác phẩm là phương pháp quan trọng nhất trong nghiên cứu âm nhạc thính phòng. Phương pháp này bao gồm việc tìm hiểu ngôn ngữ âm nhạc, cấu trúc, hình thức, hòa âm, giai điệu... của tác phẩm. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý tưởng và thông điệp mà nhạc sĩ muốn truyền tải. Cần đưa ra các bước cụ thể trong quá trình phân tích tác phẩm, cũng như những công cụ và kỹ thuật cần thiết.

4.2. Nghiên Cứu Lịch Sử và Bối Cảnh Văn Hóa Ảnh Hưởng Đến Sáng Tác

Nghiên cứu lịch sử và bối cảnh văn hóa là phương pháp giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sáng tác. Việc tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của nhạc sĩ, cũng như những biến động lịch sử và văn hóa trong thời kỳ đó, sẽ giúp chúng ta có được cái nhìn sâu sắc hơn về tác phẩm. Cần nhấn mạnh mối liên hệ giữa tác phẩm và bối cảnh lịch sử, văn hóa, cũng như vai trò của các yếu tố này trong việc hình thành nên phong cách sáng tác của nhạc sĩ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giáo Dục và Biểu Diễn Âm Nhạc

Nghiên cứu về âm nhạc thính phòng Việt Nam không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có thể ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và biểu diễn âm nhạc. Việc giới thiệu các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam trong chương trình giảng dạy sẽ giúp học sinh, sinh viên hiểu rõ hơn về nền âm nhạc nước nhà, đồng thời khuyến khích họ sáng tạo và biểu diễn. Ngoài ra, việc biểu diễn các tác phẩm này trong các chương trình hòa nhạc cũng sẽ giúp quảng bá âm nhạc Việt Nam ra thế giới. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng nghiên cứu vào thực tiễn, cũng như những lợi ích mà nó mang lại.

5.1. Bổ Sung Tài Liệu Giảng Dạy và Phát Triển Giáo Trình

Nghiên cứu về âm nhạc thính phòng Việt Nam có thể giúp bổ sung tài liệu giảng dạy và phát triển giáo trình cho các trường âm nhạc. Việc giới thiệu các tác phẩm tiêu biểu, cùng với những phân tích chi tiết về ngôn ngữ và cấu trúc âm nhạc, sẽ giúp học sinh, sinh viên có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để sáng tác và biểu diễn. Cần đưa ra những gợi ý cụ thể về việc tích hợp các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam vào chương trình giảng dạy.

5.2. Quảng Bá Âm Nhạc Việt Nam Trên Sân Khấu Quốc Tế

Biểu diễn các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam trên sân khấu quốc tế là một cách hiệu quả để quảng bá âm nhạc Việt Nam ra thế giới. Các tác phẩm này thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc giới thiệu những tác phẩm này đến khán giả quốc tế sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về nền âm nhạc Việt Nam, đồng thời góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ âm nhạc thế giới. Cần khuyến khích các nghệ sĩ Việt Nam tích cực biểu diễn các tác phẩm hòa tấu thính phòng trên sân khấu quốc tế.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Âm Nhạc Thính Phòng Việt Nam

Nghiên cứu về âm nhạc thính phòng Việt Nam là một quá trình liên tục và không ngừng nghỉ. Việc tiếp tục khám phá những giá trị nghệ thuật và văn hóa ẩn chứa trong các tác phẩm, cũng như khuyến khích sự sáng tạo của các nhạc sĩ trẻ, là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của dòng nhạc này. Tương lai của âm nhạc thính phòng Việt Nam hứa hẹn sẽ có nhiều đổi mới và thành công, góp phần làm phong phú thêm nền âm nhạc Việt Nam. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển dòng nhạc này, cũng như những cơ hội và thách thức trong tương lai.

6.1. Đánh Giá Thành Tựu và Hạn Chế Hiện Tại

Đánh giá thành tựu và hạn chế hiện tại của âm nhạc thính phòng Việt Nam là bước quan trọng để định hướng phát triển trong tương lai. Cần nhìn nhận những đóng góp của các nhạc sĩ và nghệ sĩ biểu diễn, đồng thời chỉ ra những vấn đề còn tồn tại, như thiếu hụt tác phẩm chất lượng, ít được biểu diễn và quảng bá... Việc nhận diện rõ những hạn chế sẽ giúp chúng ta có những giải pháp phù hợp để khắc phục.

6.2. Hướng Đi và Cơ Hội Phát Triển Trong Tương Lai

Âm nhạc thính phòng Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ. Việc khuyến khích sự sáng tạo của các nhạc sĩ trẻ, đầu tư vào giáo dục âm nhạc, và tăng cường quảng bá âm nhạc Việt Nam trên sân khấu quốc tế sẽ là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của dòng nhạc này. Cần đưa ra những gợi ý cụ thể về hướng đi và những giải pháp để tận dụng cơ hội phát triển.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Các tác phẩm hòa tấu thính phòng đã xuất hiện rất sớm ở châu Âu từ thế kỷ XVI. Thời bấy giờ, âm nhạc thính phòng được gắn liền với việc trình bày các ca khúc đơn giản với phần đệm hay những vũ khúc mộc mạc. Các tác phẩm khí nhạc chủ yếu là các tiểu phẩm (như prelude, khúc phóng tác hay thể loại biến tấu) hay các dạng tổ khúc hoặc partita. Qua nhiều giai đoạn phát triển từ thời kỳ Baroque đến trường phái Cổ điển Viên, trường phái Lãng Mạn rồi đến âm nhạc thế kỷ XX, các tác phẩm hòa tấu thính phòng của châu Âu phát triển ngày càng phong phú về nội dung, hình tượng cũng như các thủ pháp sáng tác.

Các tác phẩm hòa tấu thính phòng của Việt Nam ra đời sau nhiều thế kỷ so với các tác phẩm hòa tấu thính phòng ở châu Âu. Để xây dựng nền âm nhạc mới Việt Nam việc học tập, tiếp thu những tinh hoa của âm nhạc kinh điển châu Âu là một việc làm có tính định hướng. “Họ đã mượn các mô hình của các loại hình âm nhạc thính phòng- giao hưởng châu Âu với những nguyên tắc có tính “khuynh hướng” để sáng tạo nên những tác phẩm thể hiện hơi thở, cuộc sống của người Việt Nam thời đại.13] Để góp phần hoàn thành nghiên cứu Các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam chúng tôi nhận thấy việc tìm hiểu về lịch sử phát triển âm nhạc hòa tấu thính phòng Việt Nam là một việc rất cần thiết. Tuy nhiên, trước đó, chúng tôi sẽ trình bày một số khái niệm về các thuật ngữ chuyên ngành dùng trong luận án.

Một số khái niệm về thuật ngữ chuyên ngành dùng trong luận án Mặc dù từ “ trước năm 1945 ở một số thành phố lớn của Việt Nam như Hà Nội, Sài Gòn… đã xuất hiện các ban nhạc do các nghệ sĩ Việt Nam thành lập chơi các nhạc khí châu Âu rất sôi nổi” [56; tr.508] và cũng ở giai đoạn này đã có một số tác phẩm thể nghiệm viết cho nhạc cụ phương Tây của một vài nhạc sĩ Việt Nam. Tuy nhiên phải đến những năm 60 của thế kỷ XX nền khí 9 nhạc nói chung và âm nhạc hòa tấu thính phòng nói riêng mới thực sự định hình và phát triển. Trong quá trình nghiên cứu tài liệu và bản phổ tác phẩm để hoàn thành luận án này, chúng tôi nhận thấy ở Việt Nam hiện nay việc dùng thuật ngữ âm nhạc còn nhiều vấn đề chưa có sự thống nhất. Do vậy, chúng tôi xin được trình bày về một số thuật ngữ chuyên ngành mà chúng tôi có sử dụng trong bản luận án này.

Ngoài ra, tên gọi những nhạc cụ phương Tây, ký hiệu nốt nhạc, các giọng trưởng - thứ, các điệu thức bảy bậc tự nhiên, các quãng tám, các hợp âm trong luận án này chúng tôi dùng hệ thống tiếng Anh- Mỹ để diễn đạt các thuật ngữ đó. Bảng danh mục chi tiết của từng phần được trình bày ở Phụ lục 2 của Luận án. Âm nhạc cổ truyền Về khái niệm âm nhạc cổ truyền, nhà nghiên cứu Nguyễn Thụy Loan trong cuốn sách Âm nhạc cổ truyền Việt Nam (2006) có viết như sau: “Âm nhạc cổ truyền là tổng thể những di sản âm nhạc đã hình thành và phát triển trong quá khứ ở nước ta - kể từ thời phong kiến trở về trước, còn được lưu truyền cho tới nay mà chưa bị ảnh hưởng của âm nhạc phương Tây.17] Trong luận án, chúng tôi khi đề cập đến âm nhạc cổ truyền Việt Nam là nói về những di sản âm nhạc từ âm nhạc dân gian đến âm nhạc bác học, được hình thành và phát triển từ những giai đoạn trước khi bị ảnh hưởng bởi âm nhạc phương Tây. Âm nhạc đương đại (contemporary music): Trong công trình Guide de la musique symphonique của tác giả Francois René Tranchefort phần viết về âm nhạc đương đại đã cho rằng: “Có quá nhiều trào lưu nghệ thuật được sinh ra từ âm nhạc kinh viện thế kỷ XX nên từ sau Chiến tranh thế giới lần thứ hai, người ta gọi chung nền âm nhạc kinh viện phương Tây thế kỷ XX là âm nhạc đương đại.524] 10 Trong Từ điển giải thích thuật ngữ âm nhạc (2021) của tác giả Nguyễn Bách đã giải thích về thuật ngữ âm nhạc đương đại như sau: “Thuật ngữ contemporary được dùng để nói về loại âm nhạc thế kỷ XX, gồm những khuynh hướng và thể loại âm nhạc quan trọng như Biểu hiện, Vô âm thể, Chuỗi, Tân cổ điển và các thể loại âm nhạc từ sau Thế chiến thứ hai như Âm nhạc điện tử, Âm nhạc ngẫu nhiên và Âm nhạc cụ thể.49] Trong luận án này chúng tôi quan niệm tính đương đại trong các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam đó là những sáng tác mới thoát ra khỏi những khuôn mẫu đã có từ trước về các lĩnh vực như hòa âm, điệu thức, tiết tấu, nhịp điệu…và mang những đặc điểm của một số trường phái âm nhạc ở thế kỷ XX.

Âm nhạc thính phòng Thuật ngữ thính phòng theo ngôn ngữ La tinh là camera (căn phòng). Âm nhạc thính phòng (musica da camera) có nghĩa là âm nhạc được biểu diễn trong phạm vi không gian nhỏ, để phân biệt với nhạc giao hưởng, nhạc dành cho các thể loại sân khấu có không gian hòa nhạc lớn. Âm trì tục (pedal point) Trong cuốn Từ điển giải thích thuật ngữ âm nhạc của tác giả Nguyễn Bách (Nhà xuất bản Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh-2021) có định nghĩa: “Âm trì tục là một nốt nhạc, thường nằm ở bè trầm, được giữ nguyên trong khi các bè trên di chuyển sang các nốt nhạc khác. Đôi khi âm trì tục được dùng ở một bè giữa hay bè trên cùng thay vì ở bè trầm.

Về mặt hòa âm, âm trì tục thường được dùng từ âm chủ (bậc I), âm hạ át (bậc IV) và âm át (bậcV)của thang âm chính sử dụng để viết nên tác phẩm.15] Bè trầm trì tục (ostinato) Trong cuốn Từ điển giải thích thuật ngữ âm nhạc của tác giả Nguyễn Bách (Nhà xuất bản Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh-2021) có định nghĩa: 11 “Tên gọi rút gọn của basso ostinato. Bè trầm trì tục. Phần bè trầm có âm hình lặp lại trong suốt tác phẩm hay cả một đoạn dài trong khi các bè trên thay đổi. Bè trầm trì tục giúp giữ tính nhất quán của một sáng tác, vì bè trầm giữ nguyên trong khi giai điệu, hòa âm và đối âm thay đổi.

Việc áp dụng thủ pháp ostinato vào sáng tác rất phổ biến vào thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XVIII, nhất là trong khí nhạc.15] Trong các tác phẩm hòa tấu thính phòng mà chúng tôi tìm hiểu, các nhạc sĩ không chỉ dùng một âm trì tục mà còn dùng một quãng, một hợp âm hay một mô típ âm nhạc trì tục ở một bè, mà bè đó có thể ở bè trầm nhưng cũng có thể ở bè cao hoặc bè giữa. Do vậy trong luận án này chúng tôi không gọi là âm trì tục hay bè trầm trì tục mà gọi chung là: bè trì tục. Bè tòng: Trong cuốn Phân tích tác phẩm âm nhạc, PGS- TS Nguyễn Thị Nhung có viết: “Bè tòng là tác phẩm cấu tạo nhiều bè trong đó có một bè mang ý nghĩa dẫn dắt, còn những bè khác trình bày biến hóa, họa lại những âm điệu điển hình nhất của bè chính.27] Trong cuốn Sách giáo khoa phức điệu của PGS-TS Phạm Tú Hương do Nhạc viện Hà Nội ấn hành năm1998 có viết: “Hình thức bè tòng trong hòa tấu cổ truyền Việt Nam có nguyên tắc gần giống với loại nhạc phân điệu phương Tây (Hêtérophonny). Là hình thức âm nhạc nhiều bè nhưng các bè đồng thời tiến hành những biến thể khác nhau của cùng một giai điệu.11] Chúng tôi thấy rằng về cơ bản các cuốn sách khi nói về bè tòng là tương đối thống nhất.

Trong luận án này chúng tôi chủ yếu theo quan điểm của PGS Hoàng Đạm về bè tòng khi tìm hiểu thủ pháp Biến hóa lòng bản trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam. Biến hóa lòng bản Trong cuốn Hòa tấu biến hóa lòng bản- Âm nhạc cổ truyền người Việt (2003) của PGS Hoàng Đạm có viết: 12 “Biến hóa lòng bản là một trong nhiều cách viết âm nhạc khác nhau, mà từ lâu danh từ âm nhạc thế giới đã gọi là hêtérophonie (hêtéro là dị dạng, biến hóa khác nhau; phonie là âm điệu, giai điệu). Nguyên lý chung đơn giản của cách viết này là các bè đều là biến thể của cùng một giai điệu, do hiện tượng biến hóa lúc phân lúc hợp các bè ấy với nhau hình thành ít hay nhiều những nhân tố phức điệu. Cho nên, đây không phải là một cách viết gì mới mẻ.

Có người gọi là “phân điệu”, có người gọi là “bè tòng” hoặc “đồng tấu trang sức.17] Như vậy có thể thấy thủ pháp Biến hóa lòng bản và Bè tòng là cơ bản giống nhau chỉ khác nhau cách gọi. Biến tấu Trong cuốn Từ điển giải thích thuật ngữ âm nhạc của tác giả Nguyễn Bách (Nhà xuất bản Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh-2021) có định nghĩa: “Biến tấu là một thủ pháp sáng tác có từ lâu đời ở châu Âu. Đó là sự lặp lại một chủ đề hoặc một âm hình giai điệu ở một dạng thức khác so với lần xuất hiện đầu tiên của nó. Giai điệu được biến đổi bằng cách đưa thêm các nốt hoa mỹ hoặc thay đổi giọng, điệu hay thay đổi về tiết tấu cũng như thay đổi vị trí của các bè.

Một hình thức âm nhạc quan trọng dựa trên thủ pháp này được gọi là hình thức chủ đề và biến tấu.24] Trong cuốn Phân tích tác phẩm âm nhạc, PGS- TS Nguyễn Thị Nhung có viết: “Biến tấu là một thủ pháp phát triển âm nhạc rất quan trọng. Nguyên tắc cơ bản của thủ pháp biến tấu đó là Nguyên tắc nhắc lại có thay đổi.118] Trong luận án này chúng tôi nghiên cứu về thủ pháp biến tấu dựa trên quan điểm của tác giả Nguyễn Thị Nhung. 13 Chủ đề âm nhạc “Chủ đề âm nhạc là tư duy chính, làm cơ sở cho sự phát triển của tác phẩm âm nhạc. Chủ đề âm nhạc chứa đựng tính hoàn thiện về tư duy, sự trình bày về cấu trúc và sự độc đáo về hình tượng.

Chủ đề âm nhạc là những yếu tố chính dẫn dắt, chỉ đạo bước phát triển trong tác phẩm âm nhạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Âm Nhạc Hòa Tấu Thính Phòng Việt Nam" mang đến cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và đặc trưng của âm nhạc hòa tấu thính phòng tại Việt Nam. Tác phẩm không chỉ phân tích các yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật trong các tác phẩm thính phòng mà còn khám phá ảnh hưởng của văn hóa và lịch sử đến âm nhạc Việt Nam. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách mà âm nhạc hòa tấu thính phòng phản ánh bản sắc văn hóa dân tộc, cũng như cách mà nó tương tác với các thể loại âm nhạc khác.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phức điệu trong các tác phẩm thính phòng giao hưởng Việt Nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về phức điệu trong âm nhạc thính phòng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiễn sĩ âm nhạc học nghệ thuật hợp xướng trong sự phát triển nền âm nhạc Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của âm nhạc hợp xướng và ảnh hưởng của nó đến âm nhạc Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về âm nhạc hòa tấu thính phòng và các thể loại liên quan.