Kết quả phối hợp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp tại bệnh viện đa khoa yên phong bắc ninh

Kết quả phối hợp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh nhân COPD tại bệnh viện đa khoa Yên Phong Bắc Ninh mang lại hiệu quả tích cực.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2015

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. COPD Đợt Cấp Vật Lý Trị Liệu Hô Hấp Tổng Quan 55 Ký tự

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT), hay COPD đợt cấp, là một bệnh lý hô hấp phổ biến, đặc trưng bởi tắc nghẽn đường thở tiến triển và không hồi phục hoàn toàn. Tình trạng này thường liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi do các hạt và khí độc hại, đặc biệt là khói thuốc lá. COPD đợt cấp gây ra những đợt diễn biến cấp tính, đòi hỏi thay đổi phương pháp điều trị, có thể dẫn đến nhập viện và thậm chí tử vong. Điều trị toàn diện COPD bao gồm giáo dục sức khỏe, thay đổi lối sống, hỗ trợ tâm lý, sử dụng thuốc và vật lý trị liệu hô hấp (VLTLHH). VLTLHH đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng hô hấp, giảm khó thở và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các bài tập phục hồi chức năng hô hấp giúp tăng cường sức mạnh cơ hô hấp, loại bỏ đờm và khí tồn đọng trong phổi, từ đó giảm số lần COPD đợt cấp. Theo khuyến cáo của Hội lồng ngực Mỹ và Châu Âu, vật lý trị liệu là một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính đường hô hấp gây suy giảm hoạt động hàng ngày.

1.1. Định Nghĩa Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) được định nghĩa là một tình trạng bệnh lý có thể phòng ngừa và điều trị được, đặc trưng bởi sự hạn chế thông khí không hồi phục hoàn toàn. Sự hạn chế này thường tiến triển dần và kết hợp với phản ứng viêm bất thường của phổi đối với các hạt hoặc khí độc hại. Hội lồng ngực Mỹ đưa ra định nghĩa này từ năm 1962. Mặc dù COPD ảnh hưởng đến phổi, nó cũng gây ra những hậu quả đáng kể mang tính hệ thống.

1.2. Định Nghĩa COPD Đợt Cấp Tầm Quan Trọng Điều Trị

Đợt cấp COPD là sự thay đổi cấp tính các triệu chứng cơ bản như ho, khó thở và/hoặc khạc đờm, vượt ra ngoài những diễn biến hàng ngày và đòi hỏi phải thay đổi trị liệu. Theo GOLD (2009), đợt cấp COPD là tình trạng xảy ra trong diễn biến tự nhiên của bệnh, đặc trưng bởi sự thay đổi các triệu chứng cơ bản của bệnh nhân, khác với những diễn biến thường ngày, khởi phát cấp tính và đòi hỏi phải thay đổi thuốc điều trị. Việc điều trị kịp thời và hiệu quả COPD đợt cấp có vai trò quan trọng trong việc giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng bệnh.

II. Thách Thức Trong Điều Trị COPD Đợt Cấp Hiện Nay 58 Ký tự

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị COPD đợt cấp, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Việc chẩn đoán sớm và chính xác COPD còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở những bệnh nhân có triệu chứng không điển hình. Tình trạng kháng thuốc kháng sinh ở bệnh nhân COPD đợt cấp ngày càng gia tăng, gây khó khăn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị. Bên cạnh đó, việc quản lý các bệnh đồng mắc ở bệnh nhân COPD cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Tỷ lệ tái nhập viện và tử vong ở bệnh nhân COPD đợt cấp vẫn còn cao, cho thấy cần có những giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Vật lý trị liệu hô hấp chưa được ứng dụng rộng rãi và đầy đủ trong điều trị COPD đợt cấp, đặc biệt là tại các tuyến cơ sở. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của các phương pháp vật lý trị liệu khác nhau trong điều trị COPD đợt cấp.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm và Chính Xác COPD

Chẩn đoán sớm COPD thường gặp khó khăn do triệu chứng ban đầu không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp khác. Nhiều bệnh nhân chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nặng. Việc sử dụng các công cụ chẩn đoán như đo chỉ số FEV1chỉ số FVC cần được thực hiện rộng rãi hơn.

2.2. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Ở Bệnh Nhân COPD

Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng ở bệnh nhân COPD đợt cấp gây khó khăn trong việc điều trị nhiễm trùng hô hấp. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ các nguyên tắc và dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp như tiêm phòng vắc xin cúm và phế cầu cần được tăng cường.

2.3. Quản Lý Bệnh Đồng Mắc Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng

Bệnh nhân COPD thường mắc kèm nhiều bệnh lý khác như tim mạch, tiểu đường, loãng xương, trầm cảm... Việc quản lý các bệnh đồng mắc này cần được chú trọng vì chúng ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để điều trị toàn diện cho bệnh nhân COPD.

III. Kỹ Thuật VLTLHH Hỗ Trợ Điều Trị COPD Đợt Cấp 52 Ký Tự

Vật lý trị liệu hô hấp (VLTLHH) bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, được áp dụng để cải thiện chức năng hô hấp cho bệnh nhân COPD đợt cấp. Các kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp giúp làm sạch đường thở, giảm tình trạng tắc nghẽn, tăng cường thông khí và giảm khó thở. Các kỹ thuật thường được sử dụng bao gồm: tập thở cho bệnh nhân COPD, kỹ thuật ho có kiểm soát, dẫn lưu tư thế, vỗ rung và sử dụng các thiết bị hỗ trợ hô hấp. Lựa chọn kỹ thuật vật lý trị liệu phù hợp cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân và được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. Việc kết hợp vật lý trị liệu hô hấp với các phương pháp điều trị khác như sử dụng thuốc giãn phế quản, corticosteroidoxy liệu pháp giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị COPD đợt cấp.

3.1. Kỹ Thuật Tập Thở Cho Bệnh Nhân COPD Hướng Dẫn Chi Tiết

Tập thở cho bệnh nhân COPD là một phần quan trọng của VLTLHH. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm thở chúm môi và thở cơ hoành. Thở chúm môi giúp tăng áp lực đường thở, ngăn ngừa xẹp đường thở và cải thiện thông khí. Thở cơ hoành giúp tăng cường sức mạnh cơ hoành và cải thiện hiệu quả hô hấp.

3.2. Dẫn Lưu Tư Thế và Vỗ Rung Phương Pháp Làm Sạch Đờm

Dẫn lưu tư thếvỗ rung là các kỹ thuật giúp di chuyển đờm từ các vùng phổi bị tắc nghẽn lên các đường dẫn khí lớn hơn để dễ dàng tống ra ngoài. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có nhiều đờm và khó khăn trong việc khạc đờm.

3.3. Kỹ Thuật Ho Có Kiểm Soát Cách Ho Hiệu Quả Cho COPD

Kỹ thuật ho có kiểm soát giúp bệnh nhân ho một cách hiệu quả hơn, tránh gây mệt mỏi và khó chịu. Kỹ thuật này bao gồm hít sâu, nín thở trong vài giây và sau đó ho mạnh. Ho cần được thực hiện một cách nhẹ nhàng và có kiểm soát, tránh ho quá mạnh gây kích thích đường thở.

IV. Nghiên Cứu VLTLHH Hiệu Quả Điều Trị COPD Đợt Cấp 59 Ký Tự

Nhiều nghiên cứu khoa học vật lý trị liệu đã chứng minh hiệu quả của vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị COPD đợt cấp. Các nghiên cứu cho thấy vật lý trị liệu giúp cải thiện chức năng hô hấp, giảm khó thở, giảm số ngày nằm viện và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Một số nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật vật lý trị liệu cụ thể, như tập thở, dẫn lưu tư thế, vỗ rungkỹ thuật ho có kiểm soát. Các nghiên cứu khác đánh giá hiệu quả của việc kết hợp vật lý trị liệu với các phương pháp điều trị khác, như sử dụng thuốcoxy liệu pháp. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy vật lý trị liệu hô hấp là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân COPD đợt cấp.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả VLTLHH Qua Chỉ Số FEV1 và FVC

Nhiều nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số FEV1 (thể tích khí thở ra tối đa ở giây đầu tiên) và FVC (dung tích sống thở mạnh) để đánh giá hiệu quả của VLTLHH. Các nghiên cứu cho thấy VLTLHH giúp cải thiện đáng kể các chỉ số này, cho thấy sự cải thiện về chức năng thông khí của phổi.

4.2. VLTLHH Giúp Giảm Khó Thở và Cải Thiện Chất Lượng Sống

Các nghiên cứu cũng cho thấy VLTLHH giúp giảm đáng kể tình trạng khó thở và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD đợt cấp. Các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống như CAT (COPD Assessment Test) và mMRC (modified Medical Research Council) được sử dụng để đo lường sự cải thiện này.

4.3. Nghiên Cứu Về VLTLHH Kết Hợp Thuốc và Oxy Liệu Pháp

Một số nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của VLTLHH khi kết hợp với các phương pháp điều trị khác như sử dụng thuốc giãn phế quản, corticosteroid và oxy liệu pháp. Kết quả cho thấy sự kết hợp này mang lại hiệu quả điều trị cao hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất.

V. Ứng Dụng VLTLHH Tại Bệnh Viện Yên Phong Kết Quả 57 Ký Tự

Bệnh viện Đa khoa Yên Phong đã triển khai phối hợp các liệu pháp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và nhân lực tại tuyến cơ sở. Kết quả ban đầu cho thấy, việc phối hợp các liệu pháp VLTLHH nhằm tống đẩy đờm, giải phóng đường thở trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp mang lại nhiều kết quả tích cực. Bệnh viện đã chú trọng triển khai các kỹ thuật như tập thở, dẫn lưu tư thế, vỗ rungkỹ thuật ho có kiểm soát cho bệnh nhân COPD đợt cấp. Việc đánh giá hiệu quả vật lý trị liệu hô hấp được thực hiện thông qua việc theo dõi các triệu chứng lâm sàng, đánh giá chức năng hô hấp và sử dụng các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống.

5.1. Triển Khai VLTLHH Các Kỹ Thuật Áp Dụng Tại Yên Phong

Tại Bệnh viện Yên Phong, các kỹ thuật VLTLHH được áp dụng bao gồm: tập thở chúm môi, tập thở cơ hoành, dẫn lưu tư thế, vỗ rung và hướng dẫn bệnh nhân kỹ thuật ho có kiểm soát hiệu quả. Các kỹ thuật này được lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

5.2. Đánh Giá Lâm Sàng Thay Đổi Triệu Chứng Khó Thở và Ho

Việc đánh giá lâm sàng thường xuyên được thực hiện để theo dõi sự thay đổi của các triệu chứng như khó thở, ho, khạc đờm. Các bác sĩ và kỹ thuật viên VLTLHH theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

5.3. Kết Quả Bước Đầu Cải Thiện Chức Năng Hô Hấp và CLCS

Kết quả bước đầu cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng hô hấp và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân COPD đợt cấp sau khi được điều trị bằng VLTLHH. Bệnh nhân giảm khó thở, dễ dàng khạc đờm và có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn.

VI. Kết Luận Triển Vọng VLTLHH Trong Điều Trị COPD 59 Ký Tự

Vật lý trị liệu hô hấp là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân COPD đợt cấp. Việc ứng dụng vật lý trị liệu giúp cải thiện chức năng hô hấp, giảm khó thở, giảm số ngày nằm viện và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của các phương pháp vật lý trị liệu khác nhau trong điều trị COPD đợt cấp, đặc biệt là tại các tuyến cơ sở. Trong tương lai, vật lý trị liệu hô hấp sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc quản lý và điều trị COPD, giúp bệnh nhân có cuộc sống khỏe mạnh và chất lượng hơn.

6.1. Tổng Kết Vai Trò Quan Trọng Của VLTLHH Trong COPD

VLTLHH đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng hô hấp, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD. VLTLHH cần được xem là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị COPD.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo VLTLHH Cá Nhân Hóa

Trong tương lai, hướng nghiên cứu VLTLHH sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa phác đồ điều trị dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Các yếu tố như mức độ bệnh, bệnh đồng mắc, khả năng vận động và sở thích của bệnh nhân sẽ được xem xét để lựa chọn các kỹ thuật VLTLHH phù hợp.

6.3. Đào Tạo và Nâng Cao Năng Lực VLTLHH Cho Tuyến Cơ Sở

Cần tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực cho các kỹ thuật viên VLTLHH tại tuyến cơ sở để đảm bảo bệnh nhân COPD có thể tiếp cận được các dịch vụ VLTLHH một cách dễ dàng và thuận tiện. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ thuật VLTLHH cơ bản và dễ thực hiện.

28/05/2025
Kết quả phối hợp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp tại bệnh viện đa khoa yên phong bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là bệnh thường gặp có thể dự phòng và điều trị được, đặc trưng bởi tắc nghẽn đường thở, tiến triển nặng dần, liên quan tới phản ứng viêm bất thường của phổi bởi các phần tử và khí độc hại [9], [78]. Các đợt cấp và bệnh đồng mắc góp phần vào mức độ nặng ở mỗi bệnh nhân (BN) [77], [87], [108]. Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp, tình trạng ô nhiễm môi trường, bệnh ngày càng phát triển đáng lo ngại và đã trở thành mối quan tâm của các nhà khoa học. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG), hiện nay có khoảng 600 triệu người mắc BPTNMT, chiếm 9-10% dân số ở độ tuổi từ 40 tuổi trở lên [24], [96], [100].

Theo nghiên cứu của Ngô Quý Châu và Phan Thu Phương có khoảng 4,2% dân số trong độ tuổi trên 40 mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Trong quá trình tiến triển, BPTNMT có những đợt diễn biến cấp tính làm người bệnh phải thay đổi cách thức điều trị so với hàng ngày, phải nhập viện, thậm chí gây tử vong [5], [77], [108]. BPTNMT mang lại gánh nặng kinh tế cho người bệnh, gia đình và xã hội. Tại Mỹ, hàng năm chi phí cho dự phòng và điều trị BPTNMT là 32 tỷ USD [81], [91].

Điều trị BPTNMT cần phải toàn diện, bao gồm: Giáo dục sức khỏe, thay đổi lối sống, hỗ trợ tâm lý, thuốc và vật lý trị liệu hô hấp (VLTLHH). Với đặc trưng giải phẫu bệnh là ứ khí tại phế nang, xẹp các tiểu phế quản, tăng tiết nhày và bít tắc đường thở, BPTNMT gây suy kiệt cơ thể, trầm cảm, suy giảm chất lượng cuộc sống. Các bài tập liệu pháp VLTLHH giúp làm tăng sức mạnh cơ hô hấp, tống đẩy đờm và khí tồn đọng, giảm các triệu chứng khó thở, cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng khả năng gắng sức và kết quả là giảm số lần đợt cấp cho người bệnh. Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng hô hấp (CNHH) trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính được Hội lồng ngực Mỹ và Châu Âu đánh giá cao và đưa ra khuyến cáo đây là một 2 phương pháp điều trị hiệu quả.

Phương pháp này có thể áp dụng cho tất cả các BN có bệnh mạn tính đường hô hấp gây giảm sút các hoạt động trong sinh hoạt hàng ngày [90], [93]. Trước tình trạng gia tăng của tỉ lệ mắc cũng như tỉ lệ tử vong của bệnh, năm 2010, Bộ Y tế đã đưa BPTNMT vào chương trình mục tiêu quốc gia và có hướng dẫn điều trị cụ thể [2]. Đơn vị chẩn đoán, điều trị, tư vấn bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen phế quản Bệnh viện Đa khoa Yên Phong tỉnh Bắc Ninh đi vào hoạt động từ năm 2013. Bên cạnh việc tuân thủ các qui trình theo hướng dẫn, bệnh viện đã chú trọng triển khai phối hợp một số liệu pháp VLTLHH trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp phù hợp với điều kiện về cơ sở vật chất và nhân lực tại tuyến cơ sở.

Những kết quả bước đầu cho thấy phối hợp các liệu pháp VLTLHH nhằm tống đẩy đờm, giải phóng đường thở trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp cho nhiều kết quả. Trên thực tế đã có một số đề tài trong và ngoài nước nghiên cứu về vấn đề này nhưng còn ít và chưa hệ thống. Vì vậy, để đánh giá kết quả của các liệu pháp này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Kết quả phối hợp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp tại Bệnh viện Đa khoa Yên Phong”. Đề tài nghiên cứu hai mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp ở Bệnh viện Đa khoa Yên Phong; 2. Đánh giá kết quả phối hợp vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là thuật ngữ đầu tiên được sử dụng ở Mỹ gần 40 năm nay.

Thuật ngữ này được đưa ra để biểu thị sự tắc nghẽn đường thở tiến triển từ tử và không có khả năng hồi phục. Có 2 nguyên nhân cơ bản của tình trạng tắc nghẽn này: đó là tình trạng chít hẹp các phế quản do viêm nhiễm, xơ hóa và sự mất đi khả năng đàn hồi của phổi do các phế nang bị hủy hoại. Tuy nhiên, trong đại đa số trường hợp trên thực tế lâm sàng không thể xác định được cụ thể phần nào là của viêm phế quản mạn và phần nào của giãn phế nang trong sự phát triển tắc nghẽn đường thở ở các BN thuộc loại này. Do vậy thuật ngữ “Viêm phế quản mạn” và “Giãn phế nang” được thay thế bằng thuật ngữ “Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính”, tiếng Anh là Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD) [39], [76], [88], [105].

Những vướng mắc trong việc xác định tỷ lệ mắc BPTNMT liên tiếp xảy ra do không có sự thống nhất về thuật ngữ bệnh. Trước năm 1968, trong phân loại bệnh tật Quốc tế ICD8, 2 thuật ngữ viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng đã được sử dụng khá rộng rãi. Nhưng đến năm 1970 thì BPTNMT là thuật ngữ được sử dụng ở Hoa Kỳ và một vài quốc gia khác nên gây nhiều phiền toái cho việc so sánh tỷ lệ bệnh tật cũng như tỷ lệ tử vong do căn bệnh này gây ra giữa các nước với nhau và chính lý do này đã được chỉnh lý trong phân loại bệnh tật ICD9, ICD10. Năm 1992, thuật ngữ BPTNMT được Tổ chức Y tế thế giới chính thức sử dụng trong phân loại bệnh tật.

Cũng từ đây, thế giới y học đã quan tâm hơn rất nhiều trong quản lý cũng như nghiên cứu bệnh này và đã đưa ra công ước chung về hướng dẫn, chẩn đoán và điều trị BPTNMT do các Hội lồng ngực, Hội hô hấp của các nước soạn thảo năm 1995. Định nghĩa về BPTNMT đã được Hội lồng ngực Mỹ đưa ra từ năm 1962. Tuy nhiên bệnh này đã được một nhà giải phẫu bệnh người Anh nổi 4 tiếng T.H Laenec mô tả từ năm 1827 trong cuốn “Chuyên luận về bệnh lý của lồng ngực và thính chẩn gián tiếp” [10], [37], [83]. Định nghĩa về BPTNMT được sử dụng rộng rãi nhất là định nghĩa của Hội lồng ngực Mỹ: “BPTNMT là một tình trạng bệnh lý có thể phòng và điều trị, được đặc trưng bằng sự hạn chế thông khí không có khả năng hồi phục hoàn toàn.

Sự hạn chế không khí này thường vừa tiến triển vừa kết hợp với phản ứng viêm bất thường của phổi với các hạt hoặc khí độc, trước tiên do hút thuốc lá. Mặc dù BPTNMT gây ảnh hưởng đến phổi, nó cũng gây ra những hậu quả đáng kể mang tính chất hệ thống” [48], [54]. Định nghĩa BPTNMT đợt cấp: tiến triển tự nhiên của bệnh là một quá trình mạn tính với từng đợt nặng lên của bệnh gọi là những đợt cấp. Hiện nay chưa có sự thống nhất trên toàn thế giới về định nghĩa đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [59], [107].R và CS (1987) [3], [57], [61]: “Đợt cấp BPTNMT được biểu hiện bằng 3 triệu chứng chính: khó thở tăng, số lượng đờm tăng và đờm nhầy mủ”.

Theo ATS/ERS (2004) [60], [62], [69]: “Đợt cấp BPTNMT là một sự thay đổi cấp tính các triệu chứng cơ bản ho, khó thở và/hoặc khạc đờm ngoài những diễn biến hàng ngày và đòi hỏi phải thay đổi trị liệu hàng ngày của BN”. Theo định nghĩa của GOLD (2009) [59], [60], [65], [96]: “Đợt cấp BPTNMT là tình trạng xảy ra trong diễn biến tự nhiên của bệnh, được đặc trưng bởi sự thay đổi các triệu chứng cơ bản của BN như ho, khạc đờm, khó thở khác với những diễn biến thường ngày, khởi phát cấp tính và đòi hỏi phải thay đổi thuốc điều trị thường ngày trên BN BPTNMT”. Tình hình dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Hiện nay, theo tài liệu của Tổ chức Y tế Thế giới, có khoảng 600 triệu người mắc bệnh BPTNMT trên toàn thế giới. Trong khi đó, năm 1994 con số này mới chỉ có 52 triệu người.

Ảnh hưởng của bệnh khá thấp đối với người <45 tuổi và cao hơn rất nhiều ở những người có tuổi >65. Người ta thấy rằng ảnh hưởng của BPTNMT đối với những người > 65 tuổi gấp 4 lần so với nhóm người có độ tuổi từ 45-64 [36], [97]. Do bản chất của bệnh là mạn tính và tiến triển, đặc biệt nguyên nhân chủ yếu do hút thuốc lá nên số lượng BN BPTNMT không chỉ dừng ở con số đã nêu trên mà ngày càng tăng thêm. Chính vì vậy, TCYTTG đã ước tính số người chịu ảnh hưởng BPTNMT sẽ tăng lên gấp 3-4 lần trong thập kỷ này và đến năm 2020, BPTNMT sẽ đứng hàng thứ 5 trong gánh nặng của tỷ lệ bệnh tật toàn cầu và đến năm 2025 căn bệnh này sẽ chiếm vị trí thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong nói chung [86], [89].

Mới đây, TCYTTG giới đã cảnh báo về tính chất lan tràn nhanh chóng của bệnh như một đại dịch và là gánh nặng cho toàn thể nhân loại trên hành tinh của chúng ta. BPTNMT gia tăng cùng thói quen hút thuốc lá và gia tăng theo tuổi.000 người bị suy hô hấp cần phải điều trị bằng oxy tại nhà. Tỷ lệ lưu hành BPTNMT cao nhất ở những nước có nhiều người hút thuốc lá. Theo thống kê mới của TCYTTG năm 2007 có tới 210 triệu người mắc BPTNMT trên toàn thế giới [13], [67], [72], [95].

Theo nghiên cứu của Ngô Quý Châu (2006) nghiên cứu trên 2583 đối tượng tại Hà Nội thấy tỷ lệ mắc chung cho cả hai giới là 2,0%, trong đó tỷ lệ mắc ở nam là 3,4% và nữ là 0,7%. Nghiên cứu của Phan Thu Phương (2006) tại huyện Lạng Giang – Bắc Giang thấy tỷ lệ mắc BPTNMT là 3,85% trong đó nam là 6,92% và nữ là 1,42%. Tại Hội thảo hưởng ứng ngày phòng chống BPTNMT toàn cầu (2010) đã công bố BPTNMT đang có xu hướng gia tăng ở Việt Nam với tỷ lệ mắc bệnh là 4,2% [6], [25], [35], [48]. 6 Đợt cấp BPTNMT là một biến chứng thường gặp trong quá trình tiến triển của BPTNMT, đợt cấp có thể xảy ra trong cả 4 giai đoạn (từ I – IV), nhưng thường gặp nhất là ở giai đoạn nặng và rất nặng (giai đoạn III và IV).

Đợt cấp BPTNMT có thể sảy ra trung bình từ <1 lần mỗi năm ở các BN có FEV1>1,5 Lít và đến >2,5 lần mỗi năm với những BN BPTNMT rất nặng có FEV<1,25 Lít.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Vật Lý Trị Liệu Hô Hấp Trong Điều Trị Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính Đợt Cấp cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vật lý trị liệu hô hấp trong việc điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) trong giai đoạn cấp tính. Nghiên cứu này nhấn mạnh các phương pháp và kỹ thuật vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện chức năng hô hấp, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích cụ thể mà vật lý trị liệu mang lại, từ việc tăng cường khả năng thở cho đến việc giảm thiểu các cơn khó thở.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến bệnh phổi, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ thực trạng phát hiện xử trí một số bệnh phổi thường gặp tại trạm y tế xã của tỉnh Thái Nguyên và hiệu quả một số giải pháp can thiệp, nơi cung cấp thông tin về việc phát hiện và xử trí các bệnh phổi tại các cơ sở y tế địa phương. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp dhs cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và can thiệp trong y học hiện đại.