Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền Cu cốt hạt phân tán nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ chế tạo phôi điện cực hàn" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Trần Văn Dũng và TS. Nguyễn Đặng Thủy tại Viện Khoa học và Kỹ thuật vật liệu, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (năm 2019). Công trình thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu, đi theo hướng nghiên cứu thực nghiệm công nghệ kết hợp mô hình hóa toán học trong lĩnh vực luyện kim bột và vật liệu tổ hợp nền kim loại (Metal Matrix Composites - MMCs).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong kỹ thuật điện hiện đại và công nghiệp chế tạo cơ khí (đặc biệt là công nghiệp ô tô), các chi tiết như tiếp điểm điện và điện cực hàn tiếp xúc (hàn điểm) phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt: chịu tải trọng ép cơ học lớn, dòng điện mật độ cao, mài mòn và mỏi nhiệt trong dải nhiệt độ từ $500^\circ\text{C}$ đến $700^\circ\text{C}$ hoặc cao hơn. Đồng nguyên chất tuy có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao nhưng độ bền cơ học ở nhiệt độ cao thấp, dễ bị mềm hóa và biến dạng. Các phương pháp hợp kim hóa truyền thống hoặc hóa bền bằng kim loại quý (W, Mo, Re) thường làm suy giảm mạnh độ dẫn điện hoặc có giá thành sản xuất cao.
Tại Việt Nam, việc nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nền đồng hóa bền bằng các hạt gốm phân tán kích thước nanomet nhằm thay thế sản phẩm nhập ngoại còn rất hạn chế. Do đó, khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là thiết lập quy trình công nghệ cơ - hóa để tổng hợp trực tiếp hạt nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ phân tán đều trong nền đồng ($\text{Cu}$), xác định quy luật tương quan giữa các thông số công nghệ ép - thiêu kết với tổ chức tế vi và tính chất cơ lý, từ đó chế tạo thành công phôi đầu điện cực hàn điểm.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền $\text{Cu}$ cốt hạt phân tán nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ bằng phương pháp cơ - hóa.
- Nghiên cứu khảo sát cấu trúc tế vi và các tính chất đặc trưng của vật liệu tổ hợp nền $\text{Cu}$ cốt hạt phân tán nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ bằng các phương pháp phân tích hiện đại (nhiễu xạ tia X - XRD, hiển vi điện tử quét - SEM, phổ tán xạ năng lượng tia X - EDS, đo độ cứng, độ xốp, độ dẫn điện).
- Nghiên cứu chế tạo thử phôi điện cực hàn điểm từ vật liệu tổ hợp nền $\text{Cu}$ cốt hạt phân tán nano $\text{Al}_2\text{O}_3$.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu tổ hợp nền $\text{Cu}$ cốt hạt phân tán nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ được tổng hợp bằng phương pháp cơ - hóa từ hỗn hợp bột ban đầu gồm $\text{Cu}$, $\text{CuO}$ và $\text{Al}$.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về mặt công nghệ: Tập trung vào công đoạn nghiền cơ - hóa trong máy nghiền bi kiểu cánh khuấy năng lượng cao, nghiền đồng đều thành phần trong máy nghiền tang trống; công đoạn ép tạo hình một phía trong khuôn kín và quá trình thiêu kết - hoàn nguyên trong môi trường bảo vệ.
- Về hệ vật liệu: Nghiên cứu sâu thành phần vật liệu tổ hợp $\text{Cu} - 20,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ sau nghiền cơ - hóa và vật liệu tổ hợp $\text{Cu} - 5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ phục vụ chế tạo điện cực hàn.
- Về phạm vi ứng dụng: Thiết kế, chế tạo thử nghiệm đầu điện cực hàn điểm dạng liên kết đầu - cán và khảo sát thực tế tại các cơ sở sản xuất công nghiệp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong và ngoài nước
Luận án đã tổng quan các hướng tiếp cận chính nhằm nâng cao cơ tính của đồng mà vẫn duy trì độ dẫn điện cao:
- Hóa bền bằng biến dạng tạo hạt kích thước nano: Lu (2004) [32] tạo cấu trúc song tinh nano trong $\text{Cu}$ nguyên chất từ dung dịch điện phân $\text{CuSO}_4$, giúp độ bền kéo tăng gấp 10 lần nhưng hạt nhanh chóng phát triển thô to và bị mềm khi làm việc ở nhiệt độ cao.
- Hóa bền dung dịch rắn (hợp kim hóa): Botcharova [20] chế tạo hợp kim $\text{Cu}-10\text{at.%Nb}$ bằng hợp kim hóa cơ học đạt độ bền kéo 1,6 GPa nhưng độ dẫn điện giảm xuống chỉ còn khoảng $10%,\text{IACS}$. Các hệ hợp kim như $\text{Cu-Cr}$, $\text{Cu-Zr}$, $\text{Cu-Cr-Zr}$, $\text{Cu-Mg-Cr-Zr}$ tại Nga và Ukraina (các mác $\text{Mц4}$, $\text{Mц5}$, $\text{Mц5A}$, $\text{Mц5B}$, $\text{ЭB}$) [2, 7] đòi hỏi công nghệ nấu luyện chân không phức tạp.
- Hóa bền phân tán bằng hạt gốm (MMCs nền $\text{Cu}$):
- Wang [49] chế tạo vật liệu $\text{Cu}-1,6%,\text{WC}$ bằng hợp kim hóa cơ học kết hợp luyện kim bột; sau biến dạng vật liệu đạt giới hạn bền $\sigma_b = 355,\text{MPa}$, độ cứng $167,\text{HV}$, tỷ trọng $99,2%$ và nhiệt độ chống mềm hóa đạt $1173,\text{K}$.
- Palma [36] tổng hợp $\text{Cu}-5%,\text{TiC}$ bằng phản ứng khi nghiền, kích thước hạt phân tán $5 \div 15,\text{nm}$, duy trì độ cứng $62,\text{HRB}$ sau khi nung $1,\text{giờ}$ trên $923,\text{K}$.
- Yuasa [19] và Dong [39] nghiên cứu phản ứng tổng hợp in-situ $\text{TiB}_2$ trong nền $\text{Cu}$ từ hệ bột $\text{Cu-Ti-B}$ trong quá trình nghiền năng lượng cao.
- Lee [16] tổng hợp bột $\text{Cu}-\text{Al}_2\text{O}_3$ bằng phương pháp nhiệt - hóa từ muối $\text{CuSO}_4$ và $\text{Al}_2(\text{SO}_4)_3$, sinh ra hạt $\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ kích thước khoảng $20,\text{nm}$, độ dẫn điện đạt $85 \div 90%,\text{IACS}$.
- Trần Văn Dũng và Nguyễn Đặng Thủy [8, 9] chế tạo $\text{Cu}-4,5%,\text{TiB}_2$ bằng phương pháp nghiền trộn hành tinh kết hợp phản ứng tự sinh nhiệt (SHS) và thiêu kết xung plasma (SPS), đạt độ cứng $82,\text{HRB}$, độ dẫn điện $79%,\text{IACS}$, giới hạn bền kéo $567,\text{MPa}$.
| Tác giả / Công trình | Cốt hạt gia cố | Phương pháp chế tạo | Độ dẫn điện (%IACS) | Độ cứng (HRB / HV) | Giới hạn bền kéo $\sigma_b$ (MPa) | Giới hạn chảy $\sigma_{0.2}$ (MPa) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điện cực thương mại | Cốt phân tán | Nấu luyện / Luyện kim bột | 74 | 75 HRB / 145 HV | 450 | — |
| D. Lee và cs | $3%,\text{Al}_2\text{O}_3$ | Cơ - Hóa và ép chảy | 90 | 70 HRB | — | — |
| K. Kang và cs | $5%,\text{TiB}_2$ | Nghiền và ép chảy | 76 | 74 HRB | — | 110 |
| M. Loper và cs | $2%,\text{TiB}_2$ | Nghiền và cán nóng | 79 | 31,4 HRB | 384 | — |
| Palma và cs | $5%,\text{TiB}_2$ | Cơ - Hóa và ép chảy | 62 | 76,9 HRB | — | — |
| Trần Văn Dũng, Nguyễn Đặng Thủy | $4,5%,\text{TiB}_2$ | Nghiền + SHS + SPS | 79 | 82 HRB / 177 HV | 567 | 453 |
| Wang | $1,6%,\text{WC}$ | Hợp kim hóa cơ học | — | 167 HV | 355 | — |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các phương pháp như ôxi hóa bên trong đòi hỏi thời gian dài và khó kiểm soát chính xác nồng độ pha gốm; phương pháp nghiền trộn cơ học trực tiếp bột $\text{Cu}$ và $\text{Al}_2\text{O}_3$ thương mại dễ làm hạt gốm tụ tập ở biên giới hạt, gây tách lớp và nứt vỡ khi làm việc ở nhiệt độ cao. Luận án lựa chọn giải pháp phản ứng nhiệt nhôm cơ - hóa trực tiếp giữa $\text{CuO}$ và $\text{Al}$ trong nền $\text{Cu}$ để tạo pha gia cố nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ sinh ra đồng đều tại chỗ (in-situ), sạch biên giới pha, sau đó tối ưu hóa công nghệ ép - thiêu kết để tạo phôi chi tiết làm việc thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Lý thuyết hóa bền phân tán Orowan
Cơ chế tăng bền trong vật liệu tổ hợp cốt hạt là sự cản trở chuyển động của lệch mạng tinh thể bởi các phần tử hạt cứng không tan trong pha nền. Khoảng cách tự do trung bình giữa các hạt trong chất phân tán ($M_{df}$) được xác định qua đường kính hạt $d$ và phần thể tích pha cốt $V_p$: $$M_{df} = \frac{2d}{3V_p}(1 - V_p)$$
Theo mô hình Orowan, ứng suất cần thiết ($\tau_0$) để đẩy lệch vượt qua hai hạt cứng đứng yên cách nhau một khoảng $D_p$ bằng cách uốn cong tạo vòng lệch bao quanh hạt là: $$\tau_0 = \frac{G_m \cdot b}{D_p}$$ Trong đó $G_m$ là mô đun đàn hồi trượt của kim loại nền, $b$ là vectơ Burgers. Khi khoảng cách giữa các hạt phân tán giảm hoặc kích thước hạt đạt thang nanomet, ứng suất cản trở lệch chuyển động tăng lên rõ rệt mà không làm suy giảm nghiêm trọng độ dẫn điện của mạng tinh thể đồng.
Cơ chế của quá trình nghiền cơ - hóa (Mechanical Alloying / Mechanochemical Synthesis)
Dưới sự va chạm liên tục giữa bi nghiền - bột - bi nghiền và bi nghiền - thành tang nghiền trong máy nghiền cánh khuấy, bột kim loại liên tục trải qua các giai đoạn biến dạng dẻo, hàn nguội và vỡ vụn. Sự biến dạng tương đối cực đại của cụm hạt qua mỗi va chạm được tính theo công thức: $$\varepsilon_{max} = \ln\left(\frac{H}{H - \Delta H}\right)$$ Ứng suất trung bình trong quá trình chồn hạt bột: $$\bar{\sigma} = 2k\left(1 + \frac{\eta \mu}{3H}\right)$$ Trong đó $H$ là chiều cao cụm bột, $\Delta H$ là độ biến dạng chiều cao, $k$ là ứng suất cắt, $\eta$ là kích thước cụm bột, $\mu$ là hệ số ma sát. Sự gia tăng nhiệt độ cục bộ khi va chạm tốc độ cao: $$\Delta T = \frac{\sigma_0 \tau}{2\sqrt{\pi K_0 \rho C_p}}$$
Phản ứng cơ - hóa nhiệt nhôm hoàn nguyên trực tiếp trong tang nghiền diễn ra theo phương trình: $$3\text{CuO} + 2\text{Al} \rightarrow 3\text{Cu} + \text{Al}_2\text{O}_3$$ Để kiểm soát hiệu ứng tỏa nhiệt tự kích thích và hạn chế kết tụ cỡ hạt, tác giả đưa thêm một lượng bột $\text{Cu}$ nguyên chất vào phối liệu ban đầu để pha loãng vùng phản ứng: $$3\text{CuO} + x\text{Cu} + 2\text{Al} \rightarrow (3 + x)\text{Cu} + \text{Al}_2\text{O}_3$$
Lý thuyết ép và thiêu kết
- Ép tạo hình: Lựa chọn phương pháp ép một phía trong khuôn kín đối với các chi tiết có tỷ lệ chiều cao trên đường kính $H/D < 1$.
- Thiêu kết: Nhiệt độ thiêu kết được khống chế theo công thức $T_{TK} = (0,7 \div 0,9)T_{nc}$ của kim loại nền. Tốc độ dịch chuyển nguyên tử khỏi vị trí nút mạng không ổn định tuân theo định luật nhiệt động học: $$v = A \cdot \exp\left(-\frac{Q}{RT}\right)$$ Trong đó $Q$ là hoạt năng khuếch tán, $R$ là hằng số khí, $T$ là nhiệt độ tuyệt đối.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và trang thiết bị
- Nghiền tổng hợp: Máy nghiền bi đứng kiểu cánh khuấy (tốc độ $620,\text{vòng/phút}$, thời gian $16,\text{giờ}$) để tạo hỗn hợp $\text{Cu} - 20,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$; máy nghiền bi kiểu tang trống (thời gian $3,\text{giờ}$) để phối liệu đồng đều về tỷ lệ $\text{Cu} - 5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Ép và thiêu kết: Thiết bị ép thủy lực chuyên dụng với khuôn ép thép hợp kim; lò thiêu kết có khí bảo vệ/hoàn nguyên ở nhiệt độ khảo sát $800^\circ\text{C}$ trong $2,\text{giờ}$.
- Phân tích cấu trúc và hình thái:
- Máy nhiễu xạ tia X D5005 – SIEMENS kiểm tra sự chuyển biến pha tinh thể.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường HITACHI S-4800 (FE-SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) phân tích hình thái hạt và phân bố nguyên tố.
- Xác định tính chất cơ lý:
- Máy đo độ cứng HPO-250 (thang đo Rockwell HRB/HRF và Vickers HV).
- Cân điện tử phân tích độ chính xác $10^{-4},\text{g}$ xác định khối lượng riêng và độ xốp theo phương pháp cân thủy tĩnh Archimedes.
- Thiết bị đo điện trở thấp MICROHMMETER DO5000 để xác định độ dẫn điện theo chuẩn quốc tế $% \text{IACS}$.
- Phương pháp quy hoạch thực nghiệm: Sử dụng ma trận thực nghiệm trực giao bậc hai để xây dựng hàm hồi quy biểu diễn ảnh hưởng đồng thời của 3 thông số: áp lực ép ($P$), nhiệt độ thiêu kết ($T$), thời gian thiêu kết ($t$) tới các hàm mục tiêu: độ xốp, độ cứng và độ dẫn điện.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỔ HỢP NỀN ĐỒNG (Cu) BỀN NHIỆT, ĐỘ DẪN ĐIỆN CAO
Chương này hệ thống hóa các khái niệm, phân loại vật liệu tổ hợp nền kim loại (MMCs) theo hình dạng cốt (hạt thô, hạt mịn, cốt sợi, cốt cấu trúc) và bản chất liên kết nền - cốt (liên kết cơ học, liên kết tạo pha trung gian, liên kết hỗn hợp). Đồng nguyên chất có nhiệt độ nóng chảy $1083^\circ\text{C}$, khối lượng riêng $8,94,\text{g/cm}^3$, điện trở suất ở trạng thái ủ $1,7241,\mu\Omega\cdot\text{cm}$, độ dẫn nhiệt $385,\text{W/m}\cdot\text{K}$. Tạp chất như $\text{Fe}$, $\text{P}$, $\text{O}_2$ làm giảm mạnh độ dẫn điện của đồng.
Chương 1 đi sâu phân tích lý thuyết hóa bền phân tán hạt nano và chỉ ra $\text{Al}_2\text{O}_3$ là pha gia cố tối ưu (nhiệt độ nóng chảy $2050^\circ\text{C}$, khối lượng riêng $3,90,\text{g/cm}^3$, độ cứng tế vi $1800 \div 2000,\text{HV}$, trơ về mặt hóa học và không hòa tan trong đồng ở nhiệt độ cao). Phân tích điều kiện làm việc của tiếp điểm điện và điện cực hàn điểm cho thấy vật liệu phải chịu được mỏi nhiệt từ $500^\circ\text{C}$ đến $700^\circ\text{C}$, đòi hỏi độ cứng cao, chống dính bám và giữ được độ dẫn điện cao trên $75%,\text{IACS}$.
CHƯƠNG 2. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3 BẰNG PHƯƠNG PHÁP CƠ - HOÁ
Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về động học và cơ chế phản ứng cơ - hóa trong quá trình nghiền bi năng lượng cao (sự va đập, ma sát, sinh nhiệt cục bộ, biến dạng dẻo và bẻ gãy bề mặt hạt). Cơ chế phản ứng nhiệt nhôm $3\text{CuO} + 2\text{Al} \rightarrow 3\text{Cu} + \text{Al}_2\text{O}_3$ được phân tích chi tiết. Để kiểm soát sự tăng nhiệt độ đột ngột, bột $\text{Cu}$ được bổ sung vào hỗn hợp phối liệu.
Chương này cũng phân tích lý thuyết ép tạo hình bột kim loại một phía trong khuôn kín, sự hình thành các khuyết tật nứt tách lớp khi áp lực ép vượt giới hạn cho phép, và cơ sở nhiệt động học của quá trình thiêu kết nhằm hồi phục cấu trúc tinh thể, làm co ngót lỗ xốp và tăng mật độ liên kết tiếp xúc giữa các hạt nền - cốt.
CHƯƠNG 3. VẬT LIỆU, THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3 BẰNG PHƯƠNG PHÁP CƠ - HOÁ
Chương 3 mô tả cụ thể quy trình công nghệ 5 công đoạn và hệ thống thiết bị thực nghiệm:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Bột $\text{Cu}$, bột $\text{CuO}$ và bột $\text{Al}$ có độ sạch cao, tính toán khối lượng riêng phần theo phản ứng hóa học.
- Nghiền cơ - hóa tạo $\text{Cu}-20,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$: Sử dụng máy nghiền đứng kiểu cánh khuấy với bi nghiền thép hợp kim, tốc độ quay trục khuấy $620,\text{vòng/phút}$ trong thời gian $16,\text{giờ}$ dưới môi trường bảo vệ.
- Nghiền phối liệu tạo $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$: Bổ sung bột đồng nguyên chất vào sản phẩm bột sau nghiền cánh khuấy và tiến hành nghiền trộn trong máy nghiền bi tang trống trong $3,\text{giờ}$ để đảm bảo độ đồng đều phân tán.
- Ép tạo hình sơ bộ: Ép trong khuôn kín đường kính mẫu tiêu chuẩn, áp lực ép được lựa chọn để tránh gây nứt tách lớp mẫu.
- Thiêu kết - hoàn nguyên: Thực hiện trong lò nung ở nhiệt độ khảo sát $800^\circ\text{C}$, thời gian giữ nhiệt $2,\text{giờ}$ trong môi trường khí khử để hoàn nguyên triệt để oxit dư và tạo liên kết thiêu kết bền vững.
CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN TÍNH CHẤT VÀ TỔ CHỨC TẾ VI CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3
Chương 4 là phần thực nghiệm trọng tâm của luận án, tập trung vào:
- Quy hoạch thực nghiệm: Thiết lập ma trận thí nghiệm và xây dựng các phương trình toán học hồi quy biểu diễn mối quan hệ giữa 3 thông số công nghệ (áp lực ép sơ bộ, nhiệt độ thiêu kết, thời gian thiêu kết) với độ xốp, độ cứng và độ dẫn điện của vật liệu tổ hợp $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Đánh giá ảnh hưởng công nghệ:
- Độ xốp giảm khi tăng áp lực ép và nhiệt độ thiêu kết; nhiệt độ thiêu kết có ảnh hưởng lớn nhất đến sự co ngót và cầu hóa lỗ xốp.
- Độ cứng tăng tỷ lệ thuận với mức độ tăng áp lực ép sơ bộ và sự phân tán đều của các hạt nano $\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Độ dẫn điện đạt giá trị cao khi mẫu được thiêu kết ở nhiệt độ đủ cao để giảm điện trở tiếp xúc giữa các hạt nền đồng và khử sạch các sai hỏng mạng.
- Phân tích tổ chức tế vi:
- Giản đồ XRD theo thời gian nghiền ($4,\text{h}$, $6,\text{h}$, $12,\text{h}$, $16,\text{h}$) chứng minh sự mờ dần và biến mất của các đỉnh nhiễu xạ $\text{CuO}$ và $\text{Al}$, đồng thời xuất hiện đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha $\text{Al}_2\text{O}_3$ và mở rộng đỉnh của mạng $\text{Cu}$.
- Ảnh SEM và SEM-EDS khẳng định sau $16,\text{giờ}$ nghiền cánh khuấy và thiêu kết ở $800^\circ\text{C}$ trong $2,\text{giờ}$, các hạt nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ có kích thước nhỏ mịn phân bố đồng đều trong toàn khối nền $\text{Cu}$, không xảy ra hiện tượng kết tụ hạt lớn.
CHƯƠNG 5. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THỬ ĐIỆN CỰC HÀN TỪ VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3
Chương 5 hiện thực hóa kết quả nghiên cứu vào sản phẩm ứng dụng:
- Khảo sát thực tế: Tiến hành khảo sát tình trạng mài mòn, biến dạng và điều kiện hư hỏng của điện cực hàn điểm trên các dây chuyền hàn tự động và bán tự động tại Công ty VINA TAIYO SPRING CO. và Công ty TNHH MTV Diesel.
- Thiết kế và công nghệ chế tạo điện cực: Lựa chọn phương án chế tạo điện cực dạng ghép cấu trúc hai phần "Đầu - Cán":
- Phần đầu điện cực (vùng làm việc trực tiếp): Chế tạo từ phôi vật liệu tổ hợp $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ ép - thiêu kết định hình (dạng chỏm cầu, chỏm cầu côn hoặc đầu bằng).
- Phần thân cán điện cực: Chế tạo từ hợp kim đồng thông thường để giảm giá thành sản xuất.
- Thử nghiệm chất lượng: Sản phẩm đầu điện cực hàn điểm chế tạo thử nghiệm được kiểm tra tại cơ sở sản xuất, bước đầu đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật về khả năng chịu nén ép, độ bền mài mòn và tính dẫn điện ổn định qua hàng nghìn chu kỳ hàn điểm.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Đã nghiên cứu và làm sáng tỏ bản chất cơ - lý - hóa của quá trình tổng hợp in-situ pha nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ trong nền đồng bằng phương pháp nghiền cơ - hóa năng lượng cao từ hệ hỗn hợp ban đầu $\text{Cu}-\text{CuO}-\text{Al}$.
- Xác lập được cơ sở khoa học về sự tương quan giữa các thông số công nghệ nghiền (tốc độ quay, thời gian nghiền) và chế độ ép - thiêu kết (áp lực ép sơ bộ, nhiệt độ, thời gian thiêu kết) đối với quá trình hình thành tổ chức tế vi hạt nano và các tính chất cơ lý của vật liệu tổ hợp $\text{Cu}-\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm xây dựng thành công mô hình toán học dự báo chính xác độ xốp, độ cứng và độ dẫn điện của vật liệu tổ hợp $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$, làm cơ sở cho việc kiểm soát và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.
Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp công nghệ
- Thiết lập hoàn chỉnh quy trình công nghệ 2 giai đoạn nghiền: nghiền cơ - hóa tạo bột nồng độ cao $\text{Cu}-20,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ bằng máy nghiền cánh khuấy ($16,\text{giờ}$), sau đó pha loãng đồng đều bằng máy nghiền tang trống ($3,\text{giờ}$) để thu được bột $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$. Quy trình này kiểm soát được phản ứng tự sinh nhiệt mãnh liệt và triệt tiêu nguy cơ nứt vỡ sản phẩm.
- Đề xuất giải pháp thiết kế - công nghệ chế tạo điện cực hàn điểm kết cấu dạng lắp ghép "Đầu $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ - Cán hợp kim $\text{Cu}$", giúp tiết kiệm vật liệu quý, hạ giá thành sản xuất và mở ra khả năng thay thế điện cực nhập ngoại trong công nghiệp cơ khí và ô tô tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Các khảo sát thực nghiệm và mô hình toán học tối ưu hóa công nghệ ép - thiêu kết chủ yếu tập trung sâu vào thành phần $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$; chưa mở rộng nghiên cứu định lượng toàn diện cho các dải tỷ lệ thể tích $\text{Al}_2\text{O}_3$ khác.
- Phương pháp ép tạo hình được lựa chọn là ép một phía trong khuôn kín, vốn chỉ thích hợp cho các mẫu có hình dạng hình học đơn giản với tỷ lệ chiều cao trên đường kính $H/D < 1$; chưa khảo sát các phương pháp ép đẳng tĩnh hoặc ép đùn biến dạng nóng để chế tạo phôi có kích thước lớn và hình dạng phức tạp.
- Thử nghiệm điện cực hàn điểm mới dừng lại ở bước chế tạo phôi thử nghiệm và đánh giá chất lượng bước đầu tại hiện trường sản xuất, chưa có điều kiện khảo sát thống kê tuổi thọ chu kỳ làm việc dài hạn trên quy mô công nghiệp hàng loạt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hoàn thiện công nghệ nối ghép bền vững và tối ưu hóa tiếp xúc điện giữa phần đầu làm việc $\text{Cu}-\text{Al}_2\text{O}_3$ và phần cán hợp kim đồng của điện cực.
- Nghiên cứu áp dụng các phương pháp biến dạng tạo hình tiếp theo sau thiêu kết (như cán nóng, ép chảy, ép đùn) nhằm triệt tiêu hoàn toàn độ xốp dư và nâng cao hơn nữa tỷ trọng tương đối của sản phẩm.
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm vật liệu $\text{Cu}-\text{Al}_2\text{O}_3$ sang các chi tiết kỹ thuật điện khác như tiếp điểm đóng ngắt cao thế, chổi than và bạc trượt tự bôi trơn làm việc ở nhiệt độ cao.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Vật liệu, Luyện kim: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về lý thuyết hóa bền Orowan, cơ chế phản ứng nhiệt kim trong hợp kim hóa cơ học và phương pháp quy hoạch thực nghiệm trong công nghệ luyện kim bột.
- Đối với kỹ sư công nghệ và doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện, điện cực: Cung cấp thông số công nghệ cụ thể (chế độ nghiền cánh khuấy, áp lực ép khuôn kín, chế độ nhiệt thiêu kết $800^\circ\text{C}$) và bản vẽ thiết kế kết cấu đầu điện cực hàn điểm dạng đầu - cán ứng dụng trực tiếp vào sản xuất chi tiết thay thế hàng nhập khẩu.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Sơ đồ quy trình công nghệ cơ - hóa kết hợp (Chương 2 và Chương 3), kết quả phân tích giản đồ XRD chuyển biến pha theo thời gian nghiền (Chương 4) và giải pháp thiết kế kết cấu khuôn ép định hình đầu điện cực (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Phản ứng hóa học cơ bản diễn ra trong quá trình nghiền cơ - hóa tổng hợp vật liệu là gì?
Phản ứng hóa học nhiệt nhôm hoàn nguyên oxit đồng diễn ra trong tang máy nghiền cánh khuấy dưới tác động va đập cơ học là: $$3\text{CuO} + 2\text{Al} \rightarrow 3\text{Cu} + \text{Al}_2\text{O}_3$$ Khi phối liệu thực tế, bột đồng nguyên chất ($\text{Cu}$) được đưa thêm vào với vai trò pha nền phân tán nhiệt: $$3\text{CuO} + x\text{Cu} + 2\text{Al} \rightarrow (3 + x)\text{Cu} + \text{Al}_2\text{O}_3$$
2. Vai trò của việc bổ sung bột Cu nguyên chất vào hỗn hợp CuO và Al ban đầu là gì?
Phản ứng giữa $\text{CuO}$ và $\text{Al}$ là phản ứng tỏa nhiệt rất mạnh (tự sinh nhiệt). Việc bổ sung bột $\text{Cu}$ nguyên chất vào phối liệu ban đầu giúp làm giảm diện tích tiếp xúc trực tiếp giữa các hạt phản ứng, đóng vai trò như một môi trường đệm để kiểm soát tốc độ phản ứng cháy tỏa nhiệt, ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt thô và kiểm soát kích thước hạt $\text{Al}_2\text{O}_3$ sinh ra ở cấp độ nanomet.
3. Quy trình công nghệ hai bước nghiền bột được thực hiện với các thông số cụ thể nào?
- Bước 1 (Nghiền cơ - hóa): Hỗn hợp $\text{Cu}-\text{CuO}-\text{Al}$ được nghiền trong máy nghiền bi đứng kiểu cánh khuấy với tốc độ quay $620,\text{vòng/phút}$ trong thời gian $16,\text{giờ}$ để tổng hợp hỗn hợp bột $\text{Cu}-20,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$.
- Bước 2 (Nghiền trộn đồng đều): Bổ sung bột $\text{Cu}$ nguyên chất vào sản phẩm của Bước 1 theo tỷ lệ tính toán và tiến hành nghiền trộn trong máy nghiền bi kiểu tang trống trong thời gian $3,\text{giờ}$ để thu được hỗn hợp bột đồng nhất $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$.
4. Những thiết bị phân tích chính nào đã được sử dụng để kiểm tra cấu trúc và tính chất vật liệu?
- Phân tích cấu trúc pha: Máy nhiễu xạ tia X D5005 – SIEMENS (XRD).
- Phân tích hình thái hạt và tổ chức tế vi: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường HITACHI S-4800 (FE-SEM) tích hợp đầu dò phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS).
- Kiểm tra độ cứng: Máy đo độ cứng HPO-250 (đo độ cứng tế vi HV và độ cứng Rockwell HRB/HRF).
- Đo độ dẫn điện: Thiết bị đo điện trở thấp MICROHMMETER DO5000 (tính đổi ra $% \text{IACS}$).
- Đo độ xốp và tỷ trọng: Cân điện tử phân tích độ chính xác $10^{-4},\text{g}$ theo nguyên lý Archimedes.
5. Giải pháp thiết kế điện cực hàn điểm trong Chương 5 có cấu tạo như thế nào?
Luận án đề xuất giải pháp thiết kế điện cực dạng lắp ghép gồm 2 phần riêng biệt:
- Phần đầu làm việc: Chế tạo từ phôi vật liệu tổ hợp $\text{Cu}-5,\text{vol.%},\text{Al}_2\text{O}_3$ được ép - thiêu kết định hình (chỏm cầu, chỏm cầu côn hoặc đầu bằng), có khả năng chịu mỏi nhiệt và chống dính bám cao ở vùng tiếp xúc mối hàn.
- Phần thân cán: Chế tạo từ hợp kim đồng thông thường có độ dẫn điện tốt để truyền dòng và thoát nhiệt, giúp tiết kiệm chi phí vật liệu tổ hợp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Duy đã thiết lập thành công quy trình công nghệ cơ - hóa kết hợp luyện kim bột để tổng hợp vật liệu tổ hợp nền $\text{Cu}$ cốt hạt nano $\text{Al}_2\text{O}_3$ phân tán đồng đều. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm kết hợp các kỹ thuật phân tích hiện đại (XRD, SEM-EDS), công trình đã làm sáng tỏ quy luật ảnh hưởng của áp lực ép và chế độ nhiệt thiêu kết đến độ xốp, độ cứng và độ dẫn điện của vật liệu. Kết quả chế tạo thử nghiệm thành công đầu điện cực hàn điểm dạng liên kết đầu - cán khẳng định tính khả thi trong ứng dụng công nghiệp, mở ra hướng sản xuất vật liệu kỹ thuật điện chất lượng cao thay thế hàng nhập ngoại tại Việt Nam.