Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu polypropylen

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất cơ lý và tương tác pha của vật liệu polypropylen.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nhựa nhiệt dẻo PP

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Điều chế và cấu trúc phân tử

1.4. Quá trình kết tinh, cấu trúc và thành phần pha

1.5. Tính chất vật lý và hóa học. Vật liệu compozit trên cơ sở PP với chất độn dạng hạt

1.6. Ảnh hưởng của chất độn dạng hạt đến quá trình kết tinh và cấu trúc tinh thể của PP

1.7. Tương tác ở bề mặt phân chia pha và sự tồn tại của lớp polyme chuyển pha

1.8. Quá trình xử lý bề mặt chất độn gia cường cho vật liệu PP

1.9. Những nghiên cứu gần đây trên thế giới về vật liệu compozit PP với các chất độn dạng hạt

1.10. Compozit PP/hạt thủy tinh

1.11. Compozit PP/CaCO3

1.12. Compozit PP/talc

1.13. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn và ứng dụng của nó để xác định tính linh động phân tử trong vật liệu compozit PP

1.14. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn

1.15. Ứng dụng ss-NMR phân tích cấu trúc PP

1.16. Những nghiên cứu ở trong nước

1.17. Nguyên vật liệu

1.18. Chất nền polyme

1.19. Chất biến đổi bề mặt

1.20. Phương pháp chế tạo mẫu

1.21. Phương pháp biến đổi bề mặt chất độn

1.22. Phương pháp chế tạo mẫu vật liệu compozit

1.23. Phương pháp đánh giá tính chất vật liệu

1.24. Kính hiển vi điện tử quét SEM

1.25. Tính chất cơ giãn dài

1.26. Độ bền va đập

1.27. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn 1H và 13C

1.28. Phân tích nhân tố

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Vật liệu compozit trên cơ sở PP và chất độn hạt thủy tinh

3.2. Hình thái tương tác pha

3.3. Tính chất giãn dài

3.4. Độ bền va đập

3.5. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn compozit PP/hạt thủy tinh

3.6. Vật liệu compozit trên cơ sở PP và chất độn canxi cacbonat

3.7. Hình thái tương tác pha

3.8. Tính chất giãn dài

3.9. Độ bền va đập

3.10. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn compozit PP/CaCO3

3.11. Vật liệu compozit trên cơ sở PP và chất độn talc

3.12. Hình thái tương tác pha

3.13. Tính chất giãn dài

3.14. Độ bền va đập

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về polypropylen

Polypropylen (PP) là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Đặc điểm nổi bật của PP là khả năng biến đổi tính chất linh hoạt, cho phép nó được gia cường bằng các chất độn dạng hạt. Việc nghiên cứu biến đổi bề mặt của các khoáng chất như talc, canxi cacbonat và hạt thủy tinh có thể ảnh hưởng đến tính chất vật liệu của PP. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự tương tác giữa bề mặt khoáng chất và nhựa nền có thể tạo ra một lớp polyme chuyển pha, ảnh hưởng đến tính chất cơ học như độ bền kéo đứt và độ bền va đập. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc tối ưu hóa tính chất cơ học của vật liệu composite.

1.1. Đặc điểm của polypropylen

Polypropylen có cấu trúc phân tử đặc biệt, cho phép nó có khả năng kết tinh cao và tính chất cơ học tốt. Tính chất hóa học của PP cũng rất ổn định, giúp nó kháng lại nhiều loại hóa chất. Việc sử dụng khoáng chất làm chất độn không chỉ cải thiện tính chất cơ học mà còn giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu cho thấy rằng tương tác bề mặt giữa khoáng chất và PP có thể tạo ra các liên kết hóa học mới, làm tăng cường độ bền và độ dẻo của vật liệu. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc xử lý bề mặt khoáng chất có thể làm tăng khả năng tương tác giữa các pha, từ đó cải thiện đáng kể tính bền vững của vật liệu composite.

II. Ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất

Sự biến đổi bề mặt của các khoáng chất như talc và canxi cacbonat có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong tính chất vật liệu của PP. Các phương pháp xử lý bề mặt như sử dụng silan hoặc axit oleic đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng tương tác giữa khoáng chất và nhựa nền. Nghiên cứu cho thấy rằng tính bền vững của vật liệu composite phụ thuộc vào cách thức mà các khoáng chất được xử lý trước khi kết hợp với PP. Việc tối ưu hóa quy trình xử lý bề mặt có thể dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm độ bền kéo đứt và độ bền va đập.

2.1. Phương pháp xử lý bề mặt

Các phương pháp xử lý bề mặt khoáng chất bao gồm xử lý bằng axit oleic, axit stearic và các hợp chất silan. Những phương pháp này không chỉ làm tăng cường khả năng bám dính giữa khoáng chất và PP mà còn cải thiện tính chất hóa học của vật liệu. Nghiên cứu cho thấy rằng việc xử lý bề mặt có thể làm giảm sự phân tán của khoáng chất trong nhựa, từ đó tạo ra một cấu trúc đồng nhất hơn. Điều này dẫn đến việc cải thiện đáng kể tính bền vững và khả năng chịu lực của vật liệu composite, mở ra nhiều ứng dụng mới trong ngành công nghiệp chế tạo.

III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng biến đổi bề mặt khoáng chất có ảnh hưởng rõ rệt đến tính chất vật liệu của PP. Các mẫu vật liệu composite được chế tạo từ PP và khoáng chất đã được xử lý bề mặt cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền kéo đứt và độ bền va đập. Phân tích bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân trạng thái rắn (ss-NMR) đã chỉ ra rằng tính linh động của các phân tử trong vật liệu composite có sự thay đổi rõ rệt, cho thấy sự tương tác giữa các pha là rất quan trọng. Những phát hiện này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển các vật liệu composite mới với tính chất ưu việt.

3.1. Đánh giá tính chất cơ học

Đánh giá tính chất cơ học của các mẫu vật liệu composite cho thấy rằng việc xử lý bề mặt khoáng chất đã làm tăng đáng kể độ bền kéo đứt và độ bền va đập. Các mẫu được xử lý bề mặt bằng silan cho thấy hiệu suất tốt nhất, với độ bền kéo đứt cao hơn 20% so với các mẫu không xử lý. Điều này chứng tỏ rằng tương tác bề mặt giữa khoáng chất và nhựa nền là yếu tố quyết định trong việc cải thiện tính bền vững của vật liệu composite. Những kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu composite có tính chất ưu việt hơn trong tương lai.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của sự biến đổi bề mặt một số khoáng chất đến tương tác pha và tính chất cơ lý của vật liệu tổ hợp trên cơ sở nhựa nền polypropylen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Nhựa nhiệt dẻo polypropylen 1. Giới thiệu chung Trong các giai đoạn lịch sử khác nhau xuyên suốt chiều dài phát triển nền văn minh của con người, vật liệu luôn được sử dụng để chế tạo công cụ, xây dựng nên nhà cửa hay tạo ra các sản phẩm cụ thể khác. Quá trình này bắt đầu từ thời kỳ đồ đá, tiếp đến là thời kỳ của kim loại (đồ đồng và đồ sắt) và đến những vật liệu phát triển tiên tiến hơn nữa [2].

Sang đến thế kỷ thứ 20, được coi là kỷ nguyên của chất dẻo và nó đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của con người cho đến tận ngày nay. Các phương tiện như ô tô hay các sản phẩm dân dụng ngày càng chứa nhiều hơn các bộ phận được làm từ nhựa. Thậm chí quần áo của chúng ta mặc hàng ngày cũng được làm từ nhựa tổng hợp. Chúng đã khẳng định mình là một ngành vật liệu quan trọng với rất nhiều lý do khác nhau.

Tổng sản lượng polyme trên toàn thế giới tính đến thời điểm 2015 ước đạt 300 triệu tấn [3]. Vật liệu polyme có thể chia thành 3 nhóm: (i) nhóm các chất dẻo thông dụng (CP), (ii) các chất dẻo kỹ thuật và (iii) các polyme đặc biệt.1 trình bày sự phân bố các loại polyme trong thị trường toàn cầu. Phân bố tiêu thụ nguyên liệu trên thị trường toàn cầu năm 2015 theo loại sản phẩm [3] luan an 5 Như có thể được quan sát, 85% khối lượng thị trường thuộc về nhóm các chất dẻo thông dụng như: PE, PP, PVC, PS, PUR và PET (các chất dẻo có sản lượng tiêu thụ trên 5% mỗi năm). Ở châu Âu, tổng sản lượng tiêu thụ các sản phẩm nhựa trong năm 2016 đạt 49,9 triệu tấn trong đó PP chiếm khối lượng lớn nhất với hơn 9 triệu tấn trong cả 2015 và 2016 [4].

Đến năm 2019, quy mô thị trường nhựa toàn cầu được định giá vào khoảng 568,7 tỷ USD. Dự đoán đến năm 2027 tốc độ tăng trưởng dựa trên doanh thu các sản phẩm nhựa đạt khoảng 3,5% mỗi năm, trong đó PE, PP và PU vẫn là các sản phẩm chủ đạo (hình 1. Sản lượng nhựa tính theo giá trị thị trường giai đoạn 2016 - 2027 Các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo có sự kết hợp tốt của các tính chất như tính chất cơ học và cách điện tốt, tỷ trọng thấp và khả năng định hình cao. Ứng dụng thành công nhựa nhiệt dẻo trong thực tế đã được khẳng định khi tạo ra được các sản phẩm có tính chất tốt với giá cả hợp lý, điều mà mà khó có thể đạt được với các vật liệu truyền thống khác như thủy tinh, gỗ, kim loại, polyme nhiệt rắn hay gốm sứ.

Nhựa nhiệt dẻo, như đúng theo tên gọi của chúng, là loại vật liệu có thể chảy mềm ở nhiệt độ cao và đông cứng lại khi nguội. Chúng có thể được gia công bằng các kỹ thuật khác nhau như ép phun, thổi hay đúc ly tâm. Đặc biệt, phương pháp ép phun nhựa nhiệt dẻo cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp và có thể hàn nối các chi tiết nhỏ với các bộ phận lớn hơn, do đó có thể tiết kiệm chi phí lắp ráp. Với việc dễ dàng xử lý khi nóng chảy, nhựa nhiệt dẻo có khả năng được tái chế bằng cách làm chảy mềm để tạo thành các vật liệu mới, hoặc bị đốt cháy để tạo ra năng lượng điện.

Hiện nay, các quy định luật pháp mới đang được đặt ra để khuyến khích tái chế các sản phẩm có thể tái sử dụng được này. luan an 6 Polypropylen (PP) được các nhóm nghiên cứu độc lập ở Hoa Kỳ và Châu Âu phát minh vào đầu những năm 1950 [1]. Quá trình sản xuất PP thương mại bắt đầu vào năm 1957 ở Mỹ và năm 1958 ở Châu Âu. Mặt khác, PP đứng đầu trong nhóm các sản phẩm nhựa nhiệt dẻo được sử dụng với khối lượng lớn nhất như: polyetylen (PE), polyvinyl clorit (PVC) và polystyren (PS).

Mức tiêu thụ trung bình của PP tăng khoảng 10% mỗi năm và dự báo về xu hướng sử dụng PP trong tương lai vẫn còn khá lạc quan. Tính linh hoạt của PP là yếu tố chính đem đến thành công cho loại vật liệu này. Cấu trúc và đặc tính (bao gồm cả khả năng gia công) của PP có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. PP là một polyme hình sao, tồn tại dưới các đồng phân lập thể khác nhau và trong các hình dạng tinh thể khác nhau ảnh hưởng đến đặc tính tổng thể của nó.

PP có nhiều tính chất được xem là lợi thế như tỷ trọng thấp, chịu hóa chất, quá trình gia công dễ dàng và có khả năng tái chế. Ngoài ra, tính chất cơ của nó rất phù hợp với các chất dẻo kỹ thuật. Tuy nhiên, PP cũng có một số nhược điểm như suy giảm tính chất ở nhiệt độ thấp và độ bền va đập kém. Đây là động lực của nhiều nghiên cứu để phát triển thương mại hoá các copolyme PP khác nhau cũng như các blend của chúng.

Điều chế và cấu trúc phân tử [5] PP được điều chế bởi phản ứng trùng hợp propylen, một sản phẩm phụ của quá trình lọc hóa dầu, với sự có mặt của xúc tác và các điều kiện phản ứng (nhiệt độ và áp suất) được kiểm soát chặt chẽ. PP được hình thành là một hydrocacbon mạch thẳng no thuần túy hay có một phần nhỏ không no, có công thức cấu tạo là: CH2 CH n CH3 Khi xem xét công thức hóa học của PP nhận thấy, do có nhóm -CH3 nên cho phép tạo thành 3 loại đồng phân lập thể: - Isotactic polypropylen H H H H H H H H H H H H H H H H. CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H CH3 H luan an 7 - Syndiotactic polypropylen: CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H. H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H H H CH3 H - Atactic polypropylen: CH3 H CH3 CH3 C CH2 C CH2 C CH2 C H CH3 H H n Ở hình thái cấu trúc isotactic, các nhóm –CH3 đều sắp xếp cùng một phía.

Ở syndiotactic các nhóm -CH3 sắp xếp cách đều trên - dưới. Còn ở dạng atactic, nhóm –CH3 sắp xếp một cách ngẫu nhiên. Sự khác nhau về cách sắp xếp này dẫn đến sự khác nhau về tính chất giữa PP isotactic, syndiotactic và atactic. Chỉ có sự sắp xếp isotactic cho phép các phân tử bó kết chặt chẽ trong cấu trúc tinh thể.

Trong khi đó, sự sắp xếp syndiotactic và atactic, nhóm metyl bên cạnh là khá lớn nên không cho phép phân tử bó kết chặt chẽ trong vùng tinh thể. Do vậy, PP isotactic cứng và chắc hơn PP syndiotactic và PP atactic có bản chất tựa cao su. Với các sản phẩm PP thương mại được sản xuất phần lớn là PP isotactic, trong khi chỉ có một phần nhỏ là syndiotactic và atactic. Phân tử PP có nguyên tử H ở cacbon bậc ba linh động do đó PP dễ bị oxi hóa hay lão hóa.

Sự có mặt nhóm metyl luân phiên ở cacbon mạch chính của PP làm thay đổi một số tính chất của polyme. Ví dụ, nhóm metyl tham gia vào tính đối xứng phân tử nên làm tăng nhiệt độ nóng chảy. Trong trường hợp của PP isotactic có cấu trúc điều hòa nhiệt độ nóng chảy cao hơn PE 50ºC. Nhóm metyl bên cạnh ảnh hưởng đến bản chất hóa học của PP.

Cacbon bậc ba là vị trí dễ bị oxi hóa nên PP ít bền oxi hóa so với PE [5]. Quá trình kết tinh, cấu trúc và thành phần pha Trong quá trình kết tinh của polyme, đầu tiên, các phân tử polypropylen gấp lại và sắp xếp một cách có trật tự tạo thành các sợi tinh thể, các sợi tinh thể này tiếp tục kết tụ với nhau để hình thành các cấu trúc đại phân tử khác nhau (hình 1. luan an 8 Hình 1. Tinh thể dạng lớp được hình thành từ các sợi tinh thể được gấp lại của các phân tử polyme [1] Khi các tinh thể polyme chảy mềm ở nhiệt độ cao và sau đó được làm nguội, sự hình thành các dạng đại phân tử khác nhau có thể được phát triển, thông thường là các dạng hình cầu và hình trụ, ngoài ra còn có một số dạng hình khác như đa giác, hình cây thông,.

Cấu trúc đại phân tử có thể được quan sát qua ảnh kính hiển vi điện tử phân cực, các tinh thể chính có thể được quan sát bởi ảnh kính hiển vi điện tử quét. Các đặc trưng cấu trúc đại phân tử bị ảnh hưởng mạnh bởi các điều kiện như nhiệt độ, tác động cơ học và sự xuất hiện của các tác nhân bên ngoài [7]. Isotactic polypropylen (iPP) là vật liệu đầu tiên của quá trình sản xuất các polyme có đồng phân lập thể và có xu hướng tạo tinh thể cao. iPP là một vật liệu đa hình với một số biến thể của tinh thể như đơn tà (α), lục giác (β) và tam tà (γ), trong đó phổ biến nhất là dạng đơn tà (α).

Trong quá trình kết tinh sản phẩm iPP thương mại thông thường, về cơ bản dạng tinh thể đơn tà được hình thành và có thể đi kèm bởi hàm lượng nhỏ dạng lục giác (β) [7]. luan an 9 Hình 1. Sự phát triển của tinh thể isotactic polypropylene [8] Hình 1. Mô hình cấu trúc polypropylen với tinh thể α (bên trái) và β (bên phải) [8] Sự hình thành cấu trúc đại phân tử dạng α và β lần đầu tiên được trình bày bởi Padden và Keith [8].

Dưới điều kiện kết tinh đặc biệt như phương pháp gradien nhiệt độ hoặc sử dụng tác nhân tạo mầm β, những vật liệu giầu tinh thể β được tạo thành. Varga và cộng sự [7] đã chế tạo tinh thể β tinh khiết trong sự có mặt của tác nhân tạo mầm β và lựa chọn điều kiện nhiệt độ thích hợp cho quá trình kết tinh. Dạng tinh thể γ có thể được hình thành ở dạng thấp trong trường hợp của PP khối lượng phân tử thấp hoặc các mẫu được kết tinh ở áp suất cao. Trong quá trình làm nguội PP từ dạng chảy mềm, tồn tại một dạng tinh thể trung gian được chỉ ra bởi 2 luan an 10 đỉnh nhiễu xạ tia X, khác biệt với cả hai trạng thái tinh thể và vô định hình.

Việc giải thích cấu trúc được hình thành vẫn còn đang được tiếp tục tranh luận. Do đó, isotactic polypropylen có thể bao gồm một loạt các cấu trúc đại phân tử trong các hình dạng tinh thể khác nhau. Tính chất vật lý và hóa học [1, 5] a) Tính chất vật lý PP không màu, không mùi, không vị và không độc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Ảnh hưởng của biến đổi bề mặt khoáng chất đến tính chất vật liệu polypropylen" của tác giả Nguyễn Việt Dũng, dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Kế Thế, được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ vào năm 2020. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cách mà sự biến đổi bề mặt của các khoáng chất ảnh hưởng đến các tính chất của vật liệu polypropylen, một loại nhựa phổ biến trong ngành công nghiệp. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc bề mặt khoáng chất và tính chất vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải tiến và phát triển các vật liệu polypropylen có tính năng tốt hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu và công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano và ứng dụng của chúng trong nhận biết phân tử. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride cũng là một tài liệu hữu ích, khám phá các tính chất quang học của vật liệu composite, có thể liên quan đến việc cải tiến tính chất vật liệu polypropylen. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu carbon và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực vật liệu và công nghệ hóa học.