Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị với đề tài "Vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ ở Hải Phòng", mã số chuyên ngành 9 31 01 02, được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Hà dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Văn Dũng tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2019).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khu vực dịch vụ có đặc tính ít phụ thuộc vào tự nhiên, mang lại năng suất, hiệu quả cao và có khả năng lan tỏa lớn đến các ngành kinh tế khác. Ở các nền kinh tế phát triển, tỷ trọng dịch vụ thường chiếm trên 70% GDP. Đối với Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng – một đô thị loại 1 trung tâm cấp quốc gia, cực tăng trưởng của vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, trung tâm kinh tế biển với hệ thống cảng nước sâu – việc thúc đẩy khu vực dịch vụ là yêu cầu khách quan. Tuy nhiên, sự phát triển của khu vực dịch vụ tại Hải Phòng giai đoạn 2007–2017 chưa tương xứng với tiềm năng, cơ cấu phát triển chưa cân đối và mức độ lan tỏa sang khu vực nông nghiệp (khu vực I) và công nghiệp - xây dựng (khu vực II) còn nhiều hạn chế. Thực tế này phản ánh những bất cập trong việc thực thi vai trò quản lý nhà nước của chính quyền địa phương trong nền kinh tế thị trường. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống vai trò của nhà nước ở cấp tỉnh đối với toàn bộ khu vực dịch vụ là khoảng trống cần được giải quyết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở khoa học về vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ cấp tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân trong việc thực hiện vai trò này của chính quyền thành phố Hải Phòng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về phát triển các ngành dịch vụ và vai trò nhà nước trong phát triển các ngành dịch vụ nhằm tìm ra các giá trị kế thừa và khoảng trống nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa, bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận về vai trò nhà nước trong phát triển các ngành dịch vụ trên địa bàn cấp tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
  3. Phân tích thực trạng thực hiện vai trò nhà nước của chính quyền thành phố Hải Phòng đối với khu vực dịch vụ giai đoạn 2007–2017; xác định những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm phát huy đúng vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ ở Hải Phòng đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2035.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Trong cơ chế thị trường, nhà nước có vai trò như thế nào trong phát triển khu vực dịch vụ trên địa bàn tỉnh?
  2. Chính quyền thành phố Hải Phòng đã thực hiện vai trò đó như thế nào và cần phải tiếp tục thực hiện vai trò đó ra sao để phát triển hơn nữa khu vực dịch vụ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của chính quyền thành phố Hải Phòng trong phát triển khu vực dịch vụ, đặt trong mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường, cũng như quan hệ lợi ích kinh tế giữa các chủ thể.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hải Phòng (tất cả các quận, huyện), tập trung sâu vào 4 ngành dịch vụ trọng điểm có tiềm năng lớn gồm dịch vụ logistics, dịch vụ tài chính, dịch vụ thương mại và dịch vụ du lịch; đồng thời xem xét mối liên kết với vùng kinh tế trọng điểm đồng bằng sông Hồng và cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2007–2017 (từ thời điểm Việt Nam gia nhập WTO đến giai đoạn phục hồi sau biến động kinh tế toàn cầu). Các giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn 2035.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào vai trò của chính quyền cấp địa phương (quản lý, cụ thể hóa và thực thi chính sách trên địa bàn), không đi sâu vào chức năng của Nhà nước Trung ương và không nghiên cứu mảng dịch vụ công (hành chính công, an ninh, quốc phòng, bảo vệ môi trường).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện phân loại và tổng quan ba nhóm công trình nghiên cứu chính trong và ngoài nước:

Các nghiên cứu về phát triển khu vực dịch vụ và kinh tế dịch vụ

  • Nghiên cứu quốc tế: Wolfi A. (2005) phân tích nền kinh tế dịch vụ tại các nước OECD, khẳng định dịch vụ là ngành đóng góp lớn nhất vào GDP khi sản xuất chuyển dịch sang các nước thứ ba. Bosworth Barry (2009), Bosworth Barry và Annemie Maertens (2010), D’Agostino Antonello, Roberta Serafini và Melanie Ward-Warmedinger (2006) phân tích vai trò của dịch vụ trong tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm tại châu Âu. Tại khu vực châu Á, Dossani Rafiq (2010), Ghani Ejaz (2010), Park Donghyun và Kwanho Shin (2012), Marcus Noland, Donghyun Park và Gemma B. Estrada (2012) nghiên cứu sự phát triển của khu vực dịch vụ như một động lực thu hẹp khoảng cách tăng trưởng. Delaunay Jean-Claude (1992), Fitzsimmons James và Mona Fitzsimmons (1998, 2000), Jean Gadrey (1992), Jan Owen Jansson (2006) tiếp cận cơ sở lý luận về kinh tế dịch vụ và quản trị dịch vụ. Eric Uwitonze và Almas Heshmati (2016) nghiên cứu thực trạng phát triển dịch vụ tại Rwanda; Tandrayen-Ragoobur Verena và cs (2009) phân tích dịch vụ trong xóa đói giảm nghèo tại Mauritius; Katouzian (1970) đưa ra hướng tiếp cận về việc khu vực dịch vụ bù đắp sự suy giảm của nông nghiệp.
  • Nghiên cứu trong nước: Đinh Văn Ân và Hoàng Thu Hòa (2007), Riddle D., Nguyễn Hồng Sơn và C. Hernandez (2006), Bộ Ngoại giao (2005), Bộ Kế hoạch và Đầu tư kết hợp UNDP (2005), PGS.TS. Nguyễn Hồng Sơn và TS. Nguyễn Mạnh Hùng (2006, 2010), Phạm Thị Khanh (2008), Bùi Tiến Quý (2000), Đường Vinh Sường (2012) hệ thống hóa lý luận về thị trường dịch vụ và đề xuất chiến lược phát triển dịch vụ tổng thể của Việt Nam khi gia nhập WTO. Các nghiên cứu theo từng chuyên ngành cụ thể gồm: Nguyễn Ngọc Mạnh (2012) về dịch vụ Hoa Kỳ; Nguyễn Chiến Thắng (2010) về ngân hàng và viễn thông; Xuân Hòa và Phương Thanh (2013) về logistics hàng hải; Nguyễn Trùng Khánh (2011), Võ Thị Thắng (1998) về du lịch; Trần Hậu (2010) về dịch vụ xã hội; Trương Quang Hoàn (2011) về tự do hóa dịch vụ ASEAN.

Các nghiên cứu về vai trò nhà nước trong phát triển kinh tế và khu vực dịch vụ

  • Cơ sở lý thuyết không gian và phát triển vùng: Lý thuyết vành đai nông nghiệp (Thunen, 1833), lý thuyết điểm trung tâm (Christaller, 1933), lý thuyết cực tăng trưởng (Perroux, 1949).
  • Vai trò quản lý nhà nước tại Việt Nam: Lương Xuân Quy (2002), Hoàng Văn Hoan (2002), Nguyễn Ký và cộng sự (2006), Vũ Ngọc Nhung (2016), Vũ Anh Tuấn (2015) phân tích chức năng của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường.
  • Quản lý nhà nước đối với dịch vụ: OECD (1999), Francois Joseph và Bernard Hoekman (2010), Cecilia Ugaz (2011), Margitta Matzke (2018), Nara Hari Dhakal (2010), Bender K. và cộng sự (2000) nghiên cứu chính sách quản lý trong từng ngành chuyên biệt như tài chính vi mô, dịch vụ xã hội, y tế. Ở cấp địa phương tại Việt Nam, Nguyễn Mạnh Cường (2015) nghiên cứu chính quyền cấp tỉnh với du lịch Ninh Bình; Nguyễn Văn Hiển (2016) nghiên cứu thương mại Quảng Trị; Nguyễn Văn Tuấn (2002), Vũ Thị Lộc (2018) nghiên cứu thương mại tại Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.

Các nghiên cứu tại địa bàn Hải Phòng và khoảng trống nghiên cứu

Tại Hải Phòng, UBND thành phố đã ban hành "Quy hoạch phát triển các ngành dịch vụ thành phố Hải Phòng đến năm 2020" (năm 2010) và các văn bản phát triển kinh tế biển, du lịch, logistics giai đoạn 2006–2010. Tuy nhiên, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ chiến lược quốc gia hoặc tiếp cận riêng lẻ từng phân ngành dịch vụ đơn nhất. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ kinh tế chính trị về vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với sự phát triển của toàn bộ khu vực dịch vụ trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

Luận án vận dụng lý luận kinh tế chính trị học Mác - Lênin và các lý thuyết kinh tế học hiện đại để xây dựng khung phân tích:

  • Bản chất và đặc điểm của dịch vụ: Sản phẩm dịch vụ là hàng hóa vô hình (Karl Marx xem lao động dịch vụ là sự phục vụ, không cố định trong một vật thể độc lập; vận tải được xếp là ngành sản xuất vật chất thứ tư). Luận án tổng hợp 8 đặc điểm của dịch vụ: (1) là hàng hóa vô hình, phi vật thể; (2) tiêu dùng không chuyển giao quyền sở hữu; (3) sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời; (4) không thể lưu trữ; (5) chất lượng không ổn định, khó đo lường; (6) thông tin bất đối xứng trên thị trường; (7) nhu cầu tăng nhanh theo mức sống; (8) mang tính đa tầng và tính lan tỏa cao.
  • Vai trò của khu vực dịch vụ: Nâng cao hiệu quả nền kinh tế, thúc đẩy các khu vực kinh tế khác, đẩy mạnh hội nhập quốc tế, giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo và phát triển nguồn nhân lực.
  • Phát triển khu vực dịch vụ cấp tỉnh và tái cấu trúc dịch vụ: Là quá trình biến đổi theo chiều rộng (mở rộng quy mô, nâng cao tỷ trọng đóng góp GRDP) và chiều sâu (nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng, gia tăng mức độ lan tỏa).
  • Quan hệ lợi ích kinh tế: Phân tích sự thống nhất và mâu thuẫn về lợi ích giữa các chủ thể tham gia thị trường dịch vụ (doanh nghiệp cung ứng, người tiêu dùng, chính quyền địa phương và Nhà nước Trung ương).
  • Mối quan hệ Nhà nước và thị trường: Kinh tế thị trường có các ưu việt (tính năng động, phân bổ nguồn lực hiệu quả, động lực lợi nhuận, đào thải yếu kém) nhưng tồn tại các khuyết tật (thông tin bất đối xứng, tính bất ổn định mùa vụ, thiếu hụt đầu tư hạ tầng đồng bộ do vốn lớn thu hồi chậm, ngoại ứng tiêu cực và mâu thuẫn phân phối lợi ích). Do đó, nhà nước cấp tỉnh phải can thiệp để khắc phục khuyết tật và định hướng phát triển.
  • Bốn nội dung thể hiện vai trò nhà nước cấp tỉnh:
    1. Xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển khu vực dịch vụ.
    2. Xây dựng và thực thi các chính sách phát triển dịch vụ.
    3. Điều hành các hoạt động phát triển khu vực dịch vụ.
    4. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực dịch vụ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ các mối quan hệ cấu thành từ lý luận đến thực tiễn quản lý.
  2. Phương pháp logic và lịch sử: Đánh giá quá trình vận động của các chính sách dịch vụ tại Hải Phòng giai đoạn 2007–2017 trong mối liên hệ với bối cảnh WTO và khủng hoảng kinh tế.
  3. Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Gạt bỏ các yếu tố ngẫu nhiên để làm rõ các quan điểm và nhóm giải pháp trọng tâm.
  4. Phương pháp quy nạp và diễn giải: Quy nạp các mô hình lý luận và diễn giải kết quả khảo sát thực tế để kiểm chứng giả thuyết.
  5. Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng các bảng biểu, số liệu GRDP, lao động, doanh thu để nhận diện xu hướng phát triển.
  6. Phương pháp điều tra khảo sát: Sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Cục Thống kê thành phố Hải Phòng (Niên giám thống kê, các báo cáo chuyên ngành kinh tế dịch vụ giai đoạn 2007–2017) và các văn bản quy phạm, nghị quyết, quy hoạch của UBND thành phố Hải Phòng.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua hai cuộc khảo sát thực địa phi ngẫu nhiên vào năm 2018 với quy mô như sau:
Đối tượng khảo sát Phân loại đơn vị Số đơn vị Quản lý cấp cao Quản lý cấp trung Cán bộ/Nhân viên Tổng mẫu
Cán bộ quản lý hành chính Sở, Ban, Ngành cấp tỉnh 22 20 45 50 115
Đơn vị sự nghiệp 6 10 20 21 51
UBND quận, huyện 11 20 25 44 89
Tổng số mẫu cán bộ 39 50 90 115 255
Nhóm ngành doanh nghiệp dịch vụ Số lượng mẫu điều tra Tỷ lệ cơ cấu (%)
Dịch vụ Thương mại 355 74,27
Dịch vụ Logistics 48 10,04
Dịch vụ Bất động sản 21 4,39
Dịch vụ Giáo dục và Đào tạo 21 4,39
Dịch vụ Du lịch 17 3,56
Dịch vụ Tài chính 11 2,30
Dịch vụ Thông tin 5 1,05
Tổng số mẫu doanh nghiệp 478 100,00

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này tổng kết hệ thống các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 mảng: phát triển các ngành dịch vụ, vai trò của nhà nước trong phát triển dịch vụ, và vai trò của chính quyền địa phương tại Hải Phòng. Luận án phân tích rõ những nội dung khoa học đã đạt được ở các nghiên cứu tiền nhiệm, đồng thời chỉ ra khoảng trống: thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện về vai trò can thiệp của chính quyền cấp tỉnh đối với toàn bộ khu vực dịch vụ trong điều kiện kinh tế thị trường tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ trên địa bàn cấp tỉnh

Tác giả xác lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về vai trò nhà nước cấp tỉnh:

  • Định nghĩa khái niệm phát triển dịch vụ cấp tỉnh và tái cấu trúc dịch vụ theo chiều rộng và chiều sâu.
  • Phân tích các ưu việt và khuyết tật của kinh tế thị trường, các quan hệ lợi ích kinh tế đan xen giữa các chủ thể cung ứng, tiêu dùng và cơ quan quản lý.
  • Xác định 4 nội dung quản lý nhà nước cấp tỉnh (quy hoạch/chiến lược, chính sách, điều hành, thanh tra/kiểm tra).
  • Xác lập 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố khách quan (điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, thể chế trung ương, thị trường) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực bộ máy, nhận thức lãnh đạo).
  • Đúc rút bài học kinh nghiệm thực tiễn từ thành phố Đà Nẵng (chính sách phát triển du lịch, dịch vụ công nghệ cao) và thành phố Hà Nội (quy hoạch thương mại, liên kết vùng) nhằm áp dụng cho Hải Phòng.

Chương 3: Thực trạng vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ ở Hải Phòng

Chương này tập trung phân tích nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2007–2017 và dữ liệu khảo sát năm 2018 để đánh giá thực trạng:

  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích lợi thế vị trí cảng biển nước sâu, đầu mối giao thông của vùng đồng bằng sông Hồng, chỉ số năng động của chính quyền và các thiết chế pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp tại Hải Phòng (so sánh với các thành phố trực thuộc Trung ương qua Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh).
  • Thực trạng triển khai 4 nội dung quản lý:
    • Chiến lược và quy hoạch: UBND thành phố đã ban hành quy hoạch phát triển ngành dịch vụ đến năm 2020, tuy nhiên việc điều chỉnh quy hoạch phân khu còn chậm trễ.
    • Xây dựng và thực thi chính sách: Kết quả khảo sát 255 cán bộ và 478 doanh nghiệp (thể hiện qua các Hình 3.3 đến 3.12 trong văn bản) phản ánh mức độ hiểu biết, mức độ ảnh hưởng và tính minh bạch, khả thi, hiệu lực của chính sách dịch vụ còn có khoảng cách giữa cơ quan quản lý và đối tượng thụ hưởng.
    • Điều hành và thanh tra, kiểm tra: Tình hình cấp phép, phối hợp liên ngành và xử lý vi phạm trong vận tải, kho bãi, thương mại, du lịch.
  • Đóng góp kinh tế của khu vực dịch vụ Hải Phòng: Đánh giá tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư (Bảng 3.2), tốc độ tăng trưởng GRDP theo ngành giai đoạn 2011–2016 (Bảng 3.3), tỷ trọng đóng góp GRDP (Hình 3.14 ghi nhận cơ cấu năm 2016 và Hình 3.15 giai đoạn 2002–2017), biến động việc làm và lao động doanh nghiệp dịch vụ (Bảng 3.5, Bảng 3.6, Hình 3.16), cơ cấu nội bộ ngành dịch vụ (Bảng 3.7, Hình 3.17) và doanh thu thuần doanh nghiệp dịch vụ (Bảng 3.8, Bảng 3.9).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ trọng dịch vụ chuyển dịch còn chậm, thiếu các sản phẩm dịch vụ logistics và tài chính chất lượng cao; sự liên kết giữa dịch vụ với công nghiệp và nông nghiệp còn yếu. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự phối hợp liên ngành chưa đồng bộ, chất lượng nguồn nhân lực quản lý còn hạn chế và công tác dự báo thị trường chưa theo kịp thực tiễn.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp về thực hiện vai trò nhà nước trong phát triển khu vực dịch vụ ở Hải Phòng đến năm 2025, tầm nhìn 2035

  • Bối cảnh và quan điểm phát triển: Phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế mới, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và định hướng phát triển kinh tế biển Việt Nam. Đưa ra 5 quan điểm chỉ đạo: (1) Khắc phục khuyết tật thị trường trên cơ sở tôn trọng các quy luật khách quan; (2) Thống nhất với chủ trương, chính sách của Chính phủ; (3) Bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các chủ thể; (4) Khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế đặc thù của Hải Phòng; (5) Phát triển dịch vụ dựa trên liên kết vùng và quốc tế.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp thực hiện vai trò nhà nước:
    1. Hoàn thiện chiến lược và quy hoạch phát triển khu vực dịch vụ theo hướng hiện đại, đồng bộ.
    2. Hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển các phân ngành dịch vụ trọng điểm (logistics, tài chính, du lịch biển đảo, thương mại).
    3. Phát triển và mở rộng thị trường dịch vụ, tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch.
    4. Tăng cường hoạt động hợp tác liên kết kinh tế trong nước (với Hà Nội, Quảng Ninh và các tỉnh đồng bằng sông Hồng) và hội nhập quốc tế.
    5. Đổi mới, nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát thực thi công vụ và giải quyết khiếu nại, tranh chấp thương mại.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ cấp tỉnh trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phân định ranh giới can thiệp của nhà nước và cơ chế tự điều tiết của thị trường.
  2. Xây dựng khung 4 nội dung thể hiện vai trò quản lý nhà nước cấp tỉnh đối với khu vực dịch vụ (quy hoạch/chiến lược, chính sách, điều hành, thanh tra/kiểm tra).
  3. Xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả thực hiện vai trò nhà nước cấp tỉnh và phân loại các nhóm nhân tố khách quan, chủ quan chi phối quá trình này.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá bức tranh thực trạng phát triển dịch vụ tại Hải Phòng giai đoạn 2007–2017 thông qua việc kết hợp số liệu thống kê kinh tế xã hội và bộ dữ liệu khảo sát thực chứng (255 cán bộ quản lý và 478 doanh nghiệp dịch vụ).
  2. Nhận diện các điểm nghẽn, bất cập trong công tác quản lý của chính quyền địa phương, chỉ rõ nguyên nhân từ nhận thức, thể chế thực thi đến cơ chế phối hợp liên ngành.
  3. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp có tính hệ thống, gắn với điều kiện thực tế của thành phố Hải Phòng đến năm 2025, tầm nhìn 2035.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cấp độ chính quyền địa phương (thành phố Hải Phòng) nên chưa phân tích sâu toàn bộ cơ chế phân cấp quản lý từ các Bộ, ngành Trung ương; chỉ tập trung vào 4 nhóm ngành dịch vụ trọng điểm (logistics, thương mại, du lịch, tài chính) và không bao quát các phân ngành dịch vụ công (y tế công lập, giáo dục công lập, dịch vụ hành chính công). Mẫu khảo sát doanh nghiệp sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên do điều kiện tiếp cận thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phối hợp vùng giữa Hải Phòng với các địa phương trong tam giác phát triển kinh tế phía Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh); đánh giá sâu tác động của kinh tế số và chuyển đổi mô hình logistics thông minh dưới góc độ quản lý nhà nước cấp địa phương.

Giá trị tham khảo

Luận án là nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Thành ủy, HĐND, UBND thành phố Hải Phòng, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Sở Du lịch trong việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch, hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển logistics, du lịch và dịch vụ thương mại cảng biển.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết kinh tế chính trị về quản lý nhà nước cấp tỉnh, phương pháp thiết kế công cụ khảo sát thực tế và phân tích thực trạng dịch vụ cấp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu vai trò nhà nước đối với khu vực dịch vụ tại địa bàn nào và trong giai đoạn nào?

Luận án nghiên cứu vai trò của chính quyền địa phương đối với khu vực dịch vụ trên địa bàn thành phố Hải Phòng (bao gồm tất cả các quận, huyện), tập trung dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2007–2017, đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn 2035.

2. Những phân ngành dịch vụ nào được luận án tập trung khảo sát và phân tích sâu?

Luận án tập trung vào 4 ngành dịch vụ có tiềm năng và lợi thế lớn của Hải Phòng: dịch vụ logistics, dịch vụ thương mại, dịch vụ du lịch và dịch vụ tài chính. Mẫu khảo sát doanh nghiệp gồm 478 đơn vị, trong đó nhóm thương mại chiếm 355 mẫu và logistics chiếm 48 mẫu.

3. Khung lý thuyết của luận án xác định vai trò nhà nước cấp tỉnh gồm những nội dung quản lý nào?

Khung phân tích xác định 4 nội dung cốt lõi: (1) Xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển khu vực dịch vụ; (2) Xây dựng và thực thi các chính sách phát triển dịch vụ; (3) Điều hành các hoạt động phát triển dịch vụ; (4) Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.

4. Quy mô mẫu điều tra khảo sát sơ cấp của luận án được thực hiện như thế nào?

Cuộc điều tra khảo sát năm 2018 thu thập được:

  • 255 mẫu phiếu làm sạch từ cán bộ, công chức quản lý hành chính (50 quản lý cấp cao, 90 quản lý cấp trung, 115 chuyên viên/cán bộ tại 22 Sở, Ban, Ngành, 6 đơn vị sự nghiệp và 11 UBND quận/huyện).
  • 478 mẫu phiếu từ các doanh nghiệp dịch vụ đang hoạt động trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hải Hà đã hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận kinh tế chính trị về vai trò của chính quyền cấp tỉnh trong phát triển khu vực dịch vụ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Bằng việc kết hợp phương pháp luận Mác - Lênin với các kỹ thuật thống kê mô tả và điều tra thực chứng tại Hải Phòng giai đoạn 2007–2017, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế trong cơ chế quản lý, quy hoạch và chính sách phát triển dịch vụ của thành phố. Hệ thống quan điểm và 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác hoạch định và thực thi chính sách phát triển kinh tế dịch vụ Hải Phòng đến năm 2025 và tầm nhìn 2035.